Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Công cuộc cải tổ ở Liên Xô (Từ năm 1985 đến năm 1991)" của tác giả Lê Long Biên (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, niên khóa 2006 - 2010, do TS. Lê Phụng Hoàng hướng dẫn) tập trung phân tích một trong những biến động chính trị - xã hội lớn nhất của lịch sử thế giới thế kỷ XX: sự khủng hoảng, quá trình thực thi đường lối cải tổ (perestroika) và sự tan rã của Nhà nước Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu bật bắt đầu từ vị thế lịch sử của Liên Xô sau Cách mạng tháng Mười năm 1917, thành tựu bảo vệ và xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa, chiến thắng trước chủ nghĩa phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai và công cuộc khắc phục nhanh chóng hậu quả chiến tranh đến năm 1953. Tuy nhiên, sau giai đoạn phát triển hoàng kim, từ cuối thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980, Liên Xô bước vào thời kỳ trì trệ kéo dài trên mọi mặt kinh tế, xã hội và quản lý nhà nước. Khi Mikhail Gorbachev lên nắm quyền vào tháng 3 năm 1985, công cuộc cải tổ được phát động nhằm chấn hưng đất nước nhưng cuối cùng lại dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Liên Xô và Đông Âu vào năm 1991.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định trên hai phương diện:

  1. Mục đích khoa học: Khảo sát toàn diện, khách quan quá trình cải tổ của Liên Xô từ năm 1985 đến năm 1991; phân tích bản chất của các chủ trương cải cách; so sánh với công cuộc cải cách - mở cửa ở Trung Quốc và Đổi mới ở Việt Nam; đưa ra nhận định khoa học về nguyên nhân thành công và thất bại của các mô hình xã hội chủ nghĩa.
  2. Mục đích thực tiễn: Phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo, nghiên cứu của sinh viên sư phạm ngành Lịch sử; cung cấp cơ sở lý luận và cứ liệu lịch sử xác thực để giải thích các bài học lịch sử thế giới hiện đại trong giảng dạy phổ thông, phù hợp với quan điểm khách quan khoa học và lợi ích dân tộc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công cuộc cải tổ (perestroika) ở Liên Xô trong giai đoạn cầm quyền của Mikhail Gorbachev cùng các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội, dân tộc và quan hệ quốc tế liên quan.
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là lãnh thổ Liên bang Xô viết, đồng thời mở rộng so sánh với các quốc gia phương Tây, Nhật Bản, Trung Quốc và một số nước Đông Âu (Nam Tư, Hungary).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ tháng 4 năm 1985 (khi Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô đề ra đường lối cải tổ) đến tháng 12 năm 1991 (khi Liên Xô chính thức chấm dứt sự tồn tại).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, xem xét sự biến đổi kinh tế - xã hội trong mối quan hệ nhân quả và quá trình vận động logic của lịch sử. Thuật ngữ cốt lõi được sử dụng là perestroika (cải tổ, tái cấu trúc) và glasnost (công khai hóa, dân chủ hóa), gắn liền với việc đánh giá các quy luật phát triển kinh tế hàng hóa, quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất trong chủ nghĩa xã hội.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình sự kiện theo trình tự thời gian từ năm 1985 đến năm 1991, đặt từng quyết sách trong điều kiện lịch sử cụ thể của Liên Xô.
  • Phương pháp logic: Phân tích các mối quan hệ bản chất, phát hiện mâu thuẫn nội tại giữa cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp và yêu cầu phát triển kinh tế theo chiều sâu.
  • Phương pháp so sánh lịch sử: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế, mô hình quản lý của Liên Xô với Hoa Kỳ, Nhật Bản, các nước Tây Âu, cũng như so sánh chính sách cải cách nông nghiệp, thể chế của Liên Xô với Trung Quốc, Nam Tư và Hungary.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp giữa khoa học lịch sử với kinh tế chính trị học, xã hội học và quan hệ quốc tế.

Nguồn dữ liệu của đề tài dựa trên việc tổng hợp và phê phán sử liệu từ các công trình nghiên cứu, tài liệu chuyên khảo và hồi ký đã công bố:

  • Tác phẩm nghiên cứu lịch sử trong nước: Mùa đông và mùa xuân ở Moskva. Chấm dứt một thời đại (Du Thúy, 1995); giáo trình Lịch sử Liên Xô và Liên Bang Nga sau chiến tranh thế giới thứ hai (Lê Phụng Hoàng, 2007); tài liệu chuyên đề của Viện Kinh tế thế giới (1988).
  • Tư liệu nhân chứng và hồi ký chính trị: Hồ sơ cá nhân. Thế kỷ XX trước con mắt của nhân chứng KGB (V. Kryuchkov, 1999); Sự ngắc ngoải của chủ nghĩa cộng sản và cội nguồn của cách mạng nhung lụa (1999).
  • Công trình lý luận kinh tế quốc tế: Hệ thống xã hội chủ nghĩa của nhà kinh tế học János Kornai (1993), cùng các nhận định học thuật của Anders Åslund, Padma Desai, Stanley Fischer và Lawrence Summers.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Bối cảnh quốc tế và trong nước của công cuộc cải tổ ở Liên Xô

Chương I phân tích toàn diện các yếu tố tác động bên ngoài và những mâu thuẫn nội tại thúc đẩy giới lãnh đạo Liên Xô phải tiến hành cải tổ:

  1. Bối cảnh quốc tế:

    • Sự phát triển của phương Tây và Nhật Bản: Trong thập niên 1960 - 1970, kinh tế tư bản phát triển mạnh dựa trên cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật mới. Tốc độ tăng trưởng thu nhập quốc dân của Liên Xô giảm liên tục (1966 - 1970 tăng 7,1%; 1971 - 1975 tăng 5,1%; 1976 - 1980 tăng 3,9%; năm 1982 còn 2,6%). Đến năm 1986, tổng sản phẩm xã hội của Mỹ đạt 3.900 tỷ USD, Liên Xô đạt 1.800 tỷ USD, Nhật Bản đạt 1.700 tỷ USD. Đến đầu năm 1988, Nhật Bản chính thức vượt Liên Xô để trở thành nền kinh tế thứ hai thế giới.
    • Thành tựu cải cách của Trung Quốc: Từ năm 1978, Trung Quốc chuyển đổi chiến lược phát triển, thực hiện khoán sản phẩm hộ gia đình ở nông thôn, phát triển kinh tế hàng hóa có kế hoạch và mở rộng kinh tế đối ngoại, tạo áp lực so sánh lớn đối với mô hình Xô viết.
    • Tình hình một số nước Đông Âu: Nam Tư áp dụng cơ chế tự quản công nhân từ thập niên 1950 nhưng gặp khó khăn về lạm phát và quản lý vĩ mô trong thập niên 1980. Hungary sau năm 1956 điều chỉnh tỷ lệ công - nông nghiệp, xóa bỏ kế hoạch pháp lệnh từ thập niên 1960, chuyển sang kế hoạch hướng dẫn và thừa nhận kinh tế cá thể từ năm 1979.
  2. Tình hình trong nước:

    • Khủng hoảng kinh tế theo chiều rộng: Đầu tư cơ bản bình quân giảm từ 13,6%/năm (thập niên 1950) xuống 8,3% (1971 - 1975). Nguồn tài nguyên dễ khai thác ở phần lãnh thổ châu Âu cạn kiệt, phải chuyển dịch sang phía Đông và Bắc (Sibir) với chi phí khai thác và vận chuyển đường dài rất lớn. Cơ cấu ngành dịch vụ lạc hậu (năm 1960 chiếm 29%, năm 1970 chiếm 37% tổng sản phẩm).
    • Cơ cấu kinh tế mất cân đối: Chính sách ưu tiên công nghiệp nặng (nhóm A) tuyệt đối khiến nhóm A chiếm 74,8% tổng giá trị sản lượng công nghiệp vào năm 1985, trong khi công nghiệp tiêu dùng (nhóm B) chỉ chiếm 7,53%. Hạn ngạch đầu tư cho nhóm A gấp 7 lần nhóm B. Nông nghiệp tăng trưởng chậm (1975 so với 1960 sản lượng công nghiệp tăng 2,3 lần nhưng nông nghiệp chỉ tăng 0,4 lần), thất thoát 20 - 25% sản lượng ngũ cốc và 1/3 lượng khoai tây do kho bãi, vận tải yếu kém.
    • Lạc hậu khoa học - kỹ thuật: Liên Xô chiếm 1/4 số cán bộ khoa học và 1/3 phát minh của thế giới, nhưng chỉ 1/4 thành quả được ứng dụng vào sản xuất, thời gian chuyển giao kéo dài 10 - 12 năm. Đầu thập niên 1980, Liên Xô chỉ có khoảng 8.000 máy tính so với 24 triệu máy tính của Hoa Kỳ; trình độ kỹ thuật dân dụng lạc hậu hơn phương Tây 10 - 15 năm.
    • Nền kinh tế khan hiếm và kinh tế song hành: Năm 1982, tỷ lệ sở hữu ô tô cá nhân tại Liên Xô là 33 người/xe (tại Mỹ là 2 người/xe). Giá hàng tiêu dùng đắt đỏ (tủ lạnh bằng 229% lương tháng, tivi màu bằng 543% lương tháng). Kinh tế ngầm chiếm khoảng 1/4 tổng sản phẩm nội địa, hình thành tầng lớp "chạy vạy" (tolkachi).
    • Gánh nặng chi phí quốc phòng: Ngân sách quân sự tăng từ 32,4 tỷ USD (1955) lên 53,9 tỷ USD (1960) và đạt 148 tỷ USD (1979). Đầu thập niên 1980, tổ hợp công nghiệp quốc phòng thu hút 1/3 năng lực nền công nghiệp quốc gia.
    • Vấn đề dân tộc và chủ nghĩa quan liêu: Liên Xô có 120 dân tộc (người Slav chiếm 52,4% dân số năm 1979 nhưng các dân tộc thiểu số chiếm 63,9% diện tích). Các sai lầm lịch sử về cưỡng chế di dân thời Stalin, chủ nghĩa sô-vanh đại Nga và bộ máy quan liêu xơ cứng tạo nên lực cản cải cách to lớn.
Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Liên Xô Hoa Kỳ / Các nước so sánh
Tổng sản phẩm xã hội (năm 1986) 1.800 tỷ USD Mỹ: 3.900 tỷ USD; Nhật Bản: 1.700 tỷ USD
Số lượng máy tính (đầu thập niên 1980) Khoảng 8.000 chiếc Hoa Kỳ: 24.000.000 chiếc
Tỷ lệ sở hữu ô tô cá nhân (năm 1982) 33 người / 1 xe Hoa Kỳ: 2 người / 1 xe
Tỷ trọng công nghiệp nhóm A / nhóm B (1985) Nhóm A: 74,8% / Nhóm B: 7,53% Hoa Kỳ: Nhóm A ~66,7% / Nhóm B ~33,3%
Chi phí quốc phòng (năm 1979) 148 tỷ USD Tương đương ngân sách quân sự Hoa Kỳ

Chương II: Quá trình cải tổ ở Liên Xô (từ năm 1985 đến năm 1991)

Chương II hệ thống hóa các bước đi của Mikhail Gorbachev và chia tiến trình cải tổ thành 5 giai đoạn:

  1. Gorbachev và sự chuẩn bị cải tổ: Gorbachev tiếp thu tư tưởng cải cách từ thời Yuri Andropov và các nhà kinh tế học như Tatiana Zaslavskaya, Abel Aganbegyan. Sau khi lên nắm quyền, ban lãnh đạo tiến hành trẻ hóa, trí thức hóa bộ máy: bổ sung các nhân sự như Shevardnadze (Bộ trưởng Ngoại giao), Ryzhkov (Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng), loại bỏ đối thủ chính trị Romanov, xóa bỏ chế độ kiêm nhiệm chức danh nguyên thủ và đứng đầu Đảng.

  2. Tiến trình cải tổ qua 5 giai đoạn:

    • Giai đoạn 1 (tháng 4/1985 đến Đại hội XXVII Đảng Cộng sản Liên Xô - 1986): Khởi xướng chiến lược "phát triển tăng tốc" (uskoreniye). Tháng 11/1985, ban hành nghị quyết thành lập Ủy ban Nông công nghiệp Nhà nước Liên Xô (Gosagroprom) trên cơ sở giải thể 6 bộ và ủy ban liên quan. Đại hội XXVII (1986) đặt chỉ tiêu 15 năm (1986 - 2000) tăng gấp đôi thu nhập quốc dân (từ 576 tỷ rúp năm 1985) và sản lượng công nghiệp (từ 808 tỷ rúp năm 1985), tăng năng suất lao động 2,3 - 2,5 lần, tiền lương bình quân tăng 60 - 80% (từ 190 rúp/tháng năm 1985). Tuy nhiên, tư duy chỉ đạo vẫn đóng khung trong kinh tế kế hoạch tập trung và chế độ công hữu.
    • Giai đoạn 2 (tháng 6/1987 đến trước Hội nghị toàn quốc lần thứ XIX - 1988): Mở rộng quyền tự chủ cho xí nghiệp quốc doanh, ban hành các luật về hạch toán kinh tế và hợp tác xã. Tuy nhiên, cải cách kinh tế nửa vời làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm hàng hóa và rối loạn phân phối.
    • Giai đoạn 3 (Hội nghị toàn quốc lần thứ XIX tháng 6/1988 đến Đại hội XXVIII tháng 7/1990): Chuyển trọng tâm sang cải cách thể chế chính trị, đẩy mạnh "công khai hóa" (glasnost) và "dân chủ hóa", tiến hành bầu cử Xô viết Đại biểu Nhân dân (1989), thành lập chức danh Tổng thống Liên Xô và bãi bỏ Điều 6 Hiến pháp quy định vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Liên Xô (tháng 3/1990).
    • Giai đoạn 4 (tháng 7/1990 đến cuộc đảo chính tháng 8/1991): Khủng hoảng chính trị sâu sắc, phong trào ly khai bùng nổ tại các nước cộng hòa vùng Baltic, Kavkaz. Tranh luận gay gắt về các chương trình kinh tế chuyển sang thị trường (như Chương trình 500 ngày) và đàm phán Hiệp ước Liên bang mới. Cuộc đảo chính ngày 19/8/1991 của Ủy ban Nhà nước về Tình trạng Khẩn cấp thất bại, đẩy nhanh tiến trình sụp đổ.
    • Giai đoạn 5 (tháng 8/1991 đến tháng 12/1991): Đảng Cộng sản Liên Xô bị đình chỉ hoạt động; các nước cộng hòa ồ ạt tuyên bố độc lập; Hiệp định Belovezha được ký kết ngày 8/12/1991 thành lập Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG). Ngày 25/12/1991, Gorbachev từ chức Tổng thống; ngày 26/12/1991, Liên Xô chính thức giải thể.

Chương III: Kết quả và nguyên nhân thất bại của công cuộc cải tổ

Chương III tổng kết những hệ quả và lý giải các nguyên nhân căn bản dẫn đến sự sụp đổ:

  1. Kết quả: Công cuộc cải tổ hoàn toàn không đạt được mục tiêu chấn hưng kinh tế xã hội. Tăng trưởng kinh tế rơi vào suy thoái âm, lạm phát phi mã, thị trường tiêu dùng sụp đổ, xung đột sắc tộc lan rộng, hệ thống chính trị mất kiểm soát và nhà nước Liên bang tan rã.
  2. Nguyên nhân thất bại:
    • Sai lầm trong chiến lược kinh tế: Cải cách không nắm vững quy luật kinh tế, thiếu bước đi vững chắc; vội vã phá vỡ cơ chế quản lý kế hoạch cũ khi cơ chế thị trường mới chưa hình thành; chính sách tài chính - tiền tệ lỏng lẻo gây thâm hụt ngân sách nặng nề.
    • Dân chủ hóa và công khai hóa quá mức, mất phương hướng: Buông lỏng sự lãnh đạo tư tưởng, để các lực lượng đối lập lợi dụng truyền thông công kích lịch sử, phủ định thành quả chủ nghĩa xã hội, kích động chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
    • Sự thoái hóa và chia rẽ trong nội bộ Đảng: Đảng Cộng sản Liên Xô tự tước bỏ vai trò lãnh đạo, nội bộ phân hóa thành nhiều phe phái đối lập, đánh mất niềm tin của quần chúng nhân dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu lịch sử dựa trên nguồn số liệu xác thực:

  • Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - xã hội phản ánh thực trạng trì trệ của Liên Xô trước cải tổ: mức tăng trưởng thu nhập quốc dân tụt dốc xuống 2,6% (1982); tỷ lệ tích lũy vượt 30% thu nhập quốc dân nhưng hiệu quả thấp; năng suất lao động nông nghiệp chỉ bằng 20 - 25% so với Hoa Kỳ; chi phí quốc phòng chiếm tới 148 tỷ USD (1979).
  • Làm rõ tính bất khả thi của các chỉ tiêu kinh tế trong đường lối "phát triển tăng tốc" tại Đại hội XXVII (như mục tiêu tăng gấp đôi thu nhập quốc dân và sản lượng công nghiệp trong vòng 15 năm).
  • Đánh giá cụ thể giải pháp cải cách hành chính nông nghiệp thông qua việc thành lập Gosagroprom (gom 6 bộ/ủy ban) và chỉ ra nguyên nhân thất bại do mang tính cơ học, không giải quyết được động lực sở hữu của người lao động.
  • Khóa luận đóng góp một khung phân kỳ lịch sử rõ ràng gồm 5 giai đoạn cho toàn bộ tiến trình cải tổ từ năm 1985 đến năm 1991, cung cấp góc nhìn so sánh khách quan với các mô hình cải cách của Trung Quốc, Đông Âu và Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận sự kiện Liên Xô sụp đổ xảy ra chưa có độ lùi thời gian đủ dài để tiếp cận toàn bộ các nguồn tài liệu lưu trữ mật của Liên Xô và Liên bang Nga. Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các công trình đã được biên dịch, ấn hành trong nước và một số tài liệu lưu hành nội bộ, chưa trực tiếp khai thác nguồn văn thư lưu trữ sơ cấp bằng tiếng Nga.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sâu hơn về hồ sơ lưu trữ mới giải mật của Đảng Cộng sản Liên Xô và KGB; khảo sát chuyên đề so sánh chi tiết giữa đường lối đổi mới kinh tế của Việt Nam (1986) với cải tổ kinh tế của Liên Xô (1985 - 1991) để rút ra bài học kinh nghiệm về quản lý kinh tế vĩ mô và ổn định chính trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học tập và nghiên cứu hữu ích cho:

  • Sinh viên, giảng viên ngành Sư phạm Lịch sử và Cử nhân Lịch sử: Cung cấp tư liệu giảng dạy bài học về Liên Xô và Đông Âu giai đoạn 1945 - 1991 trong chương trình Lịch sử thế giới hiện đại ở bậc đại học và trung học phổ thông.
  • Người nghiên cứu Quan hệ quốc tế và Chính trị học: Tham khảo các phân tích về cơ cấu dân tộc học, địa chính trị Xô viết, xung đột thể chế và nguyên nhân sụp đổ của một siêu cường trong Chiến tranh Lạnh.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống số liệu thống kê so sánh giữa Liên Xô, Mỹ, Nhật Bản trong Chương I và khung phân tích 5 giai đoạn cải tổ của Gorbachev trong Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ quan nào được thành lập vào tháng 11/1985 để quản lý nông nghiệp Liên Xô và gồm những bộ nào hợp thành?
Tháng 11/1985, Liên Xô thành lập Ủy ban Nông công nghiệp Nhà nước Liên Xô (Gosagroprom) trên cơ sở giải thể 6 cơ quan: Bộ Nông nghiệp, Bộ Rau quả, Bộ Công nghiệp Thịt và Sữa, Bộ Công nghiệp Thực phẩm, Bộ Xây dựng Nông thôn và Ủy ban Cung ứng Kỹ thuật Sản xuất Nông nghiệp.

2. Đại hội XXVII Đảng Cộng sản Liên Xô (1986) đã đề ra các chỉ tiêu phát triển kinh tế 15 năm (1986 - 2000) như thế nào?
Đại hội đề ra mục tiêu: trong vòng 15 năm tăng gấp đôi thu nhập quốc dân (từ mức 576 tỷ rúp năm 1985) và sản lượng công nghiệp (từ mức 808 tỷ rúp năm 1985); năng suất lao động tăng 2,3 đến 2,5 lần; tiền lương bình quân hàng tháng của viên chức tăng 60 - 80% (từ mức 190 rúp năm 1985).

3. Thực trạng mất cân đối giữa công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ của Liên Xô năm 1985 được thể hiện qua số liệu nào?
Năm 1985, giá trị sản lượng công nghiệp nhóm A (công nghiệp nặng) chiếm 74,8%, trong khi công nghiệp nhóm B (hàng tiêu dùng) chỉ chiếm 7,53%. Hạn ngạch đầu tư cho công nghiệp nhóm A cao gấp khoảng 7 lần nhóm B.

4. Mức độ tụt hậu về công nghệ máy tính của Liên Xô so với Hoa Kỳ đầu thập niên 1980 ra sao?
Đầu thập niên 1980, số lượng máy tính của Liên Xô ước tính chỉ có khoảng 8.000 chiếc, trong khi con số này của Hoa Kỳ là 24 triệu chiếc; trình độ khoa học - kỹ thuật ứng dụng dân dụng của Liên Xô lạc hậu hơn phương Tây từ 10 đến 15 năm.

5. Tiến trình cải tổ ở Liên Xô được tác giả phân chia thành mấy giai đoạn?
Tiến trình cải tổ được phân chia thành 5 giai đoạn: Giai đoạn 1 (4/1985 - 1986), Giai đoạn 2 (6/1987 - trước 6/1988), Giai đoạn 3 (6/1988 - 7/1990), Giai đoạn 4 (7/1990 - 8/1991) và Giai đoạn 5 (8/1991 - 12/1991).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Long Biên đã phục dựng một cách có hệ thống và khoa học toàn bộ tiến trình cải tổ ở Liên Xô từ năm 1985 đến năm 1991. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu kinh tế, cơ cấu chính trị, vấn đề dân tộc và bộ máy quan liêu, công trình đã làm sáng tỏ những mâu thuẫn nội tại và sai lầm chiến lược dẫn đến sự sụp đổ của một nhà nước siêu cường. Đây là một tài liệu chuyên khảo có giá trị tư liệu và học thuật cao, phục vụ thiết thực cho công tác nghiên cứu lịch sử thế giới hiện đại và đào tạo sư phạm lịch sử.