Giáo trình thuyết minh cảnh quan du lịch việt nam phần 1

Giáo trình thuyết minh cảnh quan du lịch Việt Nam phần 1 cung cấp kiến thức chi tiết phương pháp giảng dạy ví dụ thực tiễn, nâng cao hiểu biết du lịch.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình thuyết minh cảnh quan du lịch Việt Nam

Giáo trình Thuyết minh Cảnh quan Du lịch Việt Nam là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành du lịch. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành “công nghiệp không khói” đòi hỏi một đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp, được trang bị kiến thức sâu rộng và kỹ năng bài bản. Cuốn giáo trình này ra đời như một giải pháp toàn diện, cung cấp một hệ thống kiến thức có cấu trúc về các cảnh quan, di tích lịch sử và văn hóa của đất nước. Nó không chỉ là một tài liệu thuyết minh du lịch thông thường mà còn là một công cụ đào tạo chuyên sâu, tập trung vào việc hình thành và nâng cao kỹ năng thuyết minh hướng dẫn viên. Nội dung cốt lõi của giáo trình xoay quanh việc cung cấp tổng quan du lịch Việt Nam, từ lịch sử, địa lý đến các đặc trưng văn hóa, xã hội. Mục tiêu chính là trang bị cho người học một nền tảng kiến thức vững chắc, làm cơ sở để xây dựng các bài thuyết minh hấp dẫn và chính xác. Sách được thiết kế cho sinh viên chuyên ngành, đặc biệt là những người học ngoại ngữ định hướng du lịch, giúp họ kết nối kiến thức ngôn ngữ với nghiệp vụ hướng dẫn du lịch thực tế. Với lượng bài khóa và bài tập phong phú, tài liệu này khuyến khích cả việc học trên lớp và tự nghiên cứu, tạo điều kiện tối đa cho người học làm chủ kiến thức và kỹ năng.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về tài liệu thuyết minh du lịch chuyên sâu

Sự ra đời của giáo trình xuất phát từ một thực tế cấp thiết: sự thiếu hụt các tài liệu chuyên ngành về văn hóa du lịch, đặc biệt là giáo trình về kỹ năng thuyết minh cảnh quan. Theo số liệu được trích dẫn trong tài liệu gốc, lượng khách quốc tế đến Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng, ví dụ như khách Trung Quốc năm 2016 đạt 2,7 triệu người, cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường. Để đáp ứng yêu cầu này, các cơ sở đào tạo cần có chương trình và tài liệu phù hợp. Cuốn sách này được biên soạn để lấp đầy khoảng trống đó, trở thành một cẩm nang cho tour guide tương lai. Nó không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hướng phương pháp tiếp cận và trình bày kiến thức một cách chuyên nghiệp, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào nghề.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của bài giảng thuyết minh du lịch

Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, tập trung vào 10 cảnh quan du lịch tiêu biểu của Việt Nam. Mỗi bài học được chia thành các mục nhỏ rõ ràng: Bài khóa, Từ mới, Từ ngữ và kết cấu thường dùng, và Bài tập. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống. Phần Bài khóa giới thiệu các đoạn văn chuyên sâu về chủ điểm, trong khi phần Từ mới cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành. Đặc biệt, phần bài tập được thiết kế để rèn luyện kỹ năng thực hành, chủ yếu dưới hình thức diễn đạt nói. Cách tổ chức này biến giáo trình thành một bài giảng thuyết minh du lịch hoàn chỉnh, hỗ trợ giảng viên trong việc lựa chọn nội dung giảng dạy và giao bài tập cho sinh viên tự học, đảm bảo hiệu quả đào tạo trong thời lượng 45 tiết học.

II. Thách thức trong nghiệp vụ hướng dẫn du lịch Việt Nam hiện nay

Ngành du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức lớn đối với nghiệp vụ hướng dẫn du lịch. Hướng dẫn viên không chỉ là người cung cấp thông tin mà còn là đại sứ văn hóa, kết nối du khách với điểm đến. Thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt nguồn kiến thức được hệ thống hóa và xác thực. Nhiều hướng dẫn viên phải tự tổng hợp thông tin từ các nguồn rời rạc, dẫn đến nguy cơ thiếu chính xác và không nhất quán. Hơn nữa, yêu cầu về kỹ năng ngày càng cao. Du khách hiện đại mong đợi nhiều hơn là một bài thuyết minh thuộc lòng; họ tìm kiếm những câu chuyện có chiều sâu, những diễn giải tinh tế và sự tương tác ý nghĩa. Điều này đòi hỏi hướng dẫn viên phải liên tục trau dồi không chỉ kiến thức mà còn cả nghệ thuật diễn giải du lịch. Sự cạnh tranh trong ngành cũng đòi hỏi mỗi cá nhân phải xây dựng được phong cách riêng, dựa trên một nền tảng kiến thức vững chắc và kỹ năng giao tiếp vượt trội. Việc thiếu các tài liệu đào tạo chuyên sâu như cuốn giáo trình này càng làm cho những thách thức trên trở nên rõ rệt hơn, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ du lịch nói chung.

2.1. Thiếu hụt kiến thức văn hóa lịch sử và địa lý chuyên ngành

Để thuyết minh về một di sản văn hóa Việt Nam hay một danh lam thắng cảnh Việt Nam, hướng dẫn viên cần một vốn kiến thức văn hóa lịch sửkiến thức địa lý du lịch sâu sắc. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn kiến thức này một cách có hệ thống là một trở ngại lớn. Thông tin thường bị phân mảnh và đôi khi mang tính hàn lâm, khó áp dụng vào thực tế. Giáo trình này giải quyết vấn đề bằng cách chắt lọc và trình bày những kiến thức cốt lõi nhất về lịch sử, địa lý, dân tộc và tôn giáo của Việt Nam một cách ngắn gọn, rõ ràng, giúp người học nhanh chóng nắm bắt và ghi nhớ.

2.2. Yêu cầu về kỹ năng giao tiếp và nghệ thuật diễn giải du lịch

Kiến thức chỉ là nền tảng. Yếu tố quyết định sự thành công của một hướng dẫn viên là kỹ năng giao tiếp trong du lịch và khả năng biến thông tin khô khan thành những câu chuyện sống động. Đây chính là nghệ thuật diễn giải du lịch. Kỹ năng này bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể, điều chỉnh giọng nói, tương tác với du khách và xử lý các tình huống bất ngờ. Giáo trình, thông qua các bài tập thực hành và cấu trúc bài khóa, gián tiếp hỗ trợ việc rèn luyện các kỹ năng này bằng cách cung cấp một kịch bản mẫu, từ đó người học có thể phát triển phong cách diễn giải của riêng mình.

III. Phương pháp xây dựng bài thuyết minh từ kiến thức nền tảng

Phương pháp xây dựng bài thuyết minh chuyên nghiệp luôn bắt đầu từ một nền tảng kiến thức vững chắc và có hệ thống. Giáo trình này đóng vai trò là kho tư liệu gốc, cung cấp những thông tin đã được kiểm chứng và sắp xếp một cách logic. Thay vì phải tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn, người học có thể dựa vào cấu trúc của sách để xây dựng dàn ý cho bài trình bày của mình. Chương đầu tiên của giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về Việt Nam, bao gồm các khía cạnh lịch sử, chính trị, địa lý, và văn hóa. Đây là kiến thức nền cực kỳ quan trọng, giúp hướng dẫn viên đặt các danh lam thắng cảnh Việt Nam cụ thể vào một bối cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ, khi thuyết minh về Cố đô Huế, việc liên hệ đến lịch sử triều Nguyễn hay đặc điểm địa lý khu vực miền Trung sẽ làm cho bài nói có chiều sâu và thuyết phục hơn. Việc nắm vững kiến thức nền tảng này không chỉ giúp trả lời các câu hỏi của du khách mà còn tạo ra sự tự tin và chuyên nghiệp, là yếu tố cốt lõi của một kỹ năng thuyết minh hướng dẫn viên xuất sắc.

3.1. Hệ thống hóa kiến thức văn hóa lịch sử Việt Nam qua các thời kỳ

Giáo trình trình bày một dòng chảy lịch sử rõ ràng, từ thời kỳ dựng nước, qua các giai đoạn Bắc thuộc, các triều đại phong kiến tự chủ, thời kỳ Pháp thuộc, cho đến lịch sử hiện đại với các cột mốc quan trọng như 1945, 1954 và 1975. Hệ thống kiến thức văn hóa lịch sử này được cô đọng, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và xâu chuỗi các sự kiện. Việc này cực kỳ hữu ích khi xây dựng nội dung thuyết minh cho các di tích lịch sử, giúp tạo ra một câu chuyện liền mạch và hấp dẫn.

3.2. Nắm vững đặc điểm địa lý dân tộc và tôn giáo đặc trưng

Bên cạnh lịch sử, giáo trình còn cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm tự nhiên và xã hội Việt Nam. Nội dung bao gồm địa hình đa dạng với ba phần tư là đồi núi, đường bờ biển dài, và hai đồng bằng lớn là đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long. Sách cũng giới thiệu về sự đa dạng của 54 dân tộc anh em và các tôn giáo chính. Nền tảng kiến thức địa lý du lịch và văn hóa xã hội này là chất liệu không thể thiếu để làm phong phú thêm bài thuyết minh, giúp du khách hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên tại mỗi điểm đến.

IV. Hướng dẫn biên soạn giáo án tuyến điểm du lịch chuyên nghiệp

Từ kiến thức nền tảng, bước tiếp theo là áp dụng để biên soạn một giáo án tuyến điểm du lịch chi tiết và chuyên nghiệp. Giáo trình này hoạt động như một kim chỉ nam, cung cấp cả nội dung và phương pháp luận. Việc xây dựng một kịch bản thuyết minh không chỉ đơn thuần là liệt kê thông tin. Nó đòi hỏi sự chọn lọc, sắp xếp và trình bày một cách logic để dẫn dắt cảm xúc và sự chú ý của du khách. Cuốn sách hỗ trợ quá trình này bằng cách cung cấp các bài khóa mẫu cho từng địa danh. Người học có thể phân tích cách tác giả cấu trúc thông tin, từ giới thiệu tổng quan đến đi sâu vào các chi tiết đặc sắc. Hơn nữa, hệ thống từ vựng chuyên ngành đi kèm mỗi bài là công cụ đắc lực giúp ngôn từ trong bài thuyết minh trở nên chính xác và chuyên nghiệp. Về cơ bản, giáo trình đã vạch ra phương pháp xây dựng bài thuyết minh hiệu quả, giúp người học chuyển hóa kiến thức sách vở thành một sản phẩm thực tế, sẵn sàng cho công việc.

4.1. Cách lựa chọn và sắp xếp thông tin cho từng danh lam thắng cảnh

Mỗi địa danh đều chứa đựng một lượng thông tin khổng lồ. Thách thức là phải biết lựa chọn chi tiết nào đắt giá nhất. Giáo trình giúp giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung vào những điểm nổi bật nhất của từng cảnh quan. Ví dụ, với Hà Nội, sách nhấn mạnh lịch sử ngàn năm văn hiến và các di tích tiêu biểu như Văn Miếu, Hồ Gươm. Dựa trên sườn bài này, hướng dẫn viên có thể xây dựng một lộ trình thuyết minh hợp lý, bắt đầu từ bối cảnh chung và dần dần khám phá những câu chuyện cụ thể, đảm bảo du khách không bị quá tải thông tin.

4.2. Tích hợp từ vựng chuyên ngành vào bài thuyết minh thực tế

Ngôn ngữ là công cụ quan trọng nhất của hướng dẫn viên. Việc sử dụng từ ngữ chính xác, giàu hình ảnh sẽ nâng cao đáng kể chất lượng bài thuyết minh. Các danh sách từ mới trong giáo trình, ví dụ như các thuật ngữ về địa hình (“địa hình đá vôi”), kiến trúc (“Hoàng thành”), hay tôn giáo (“Phật tử”), là nguồn tài nguyên quý giá. Việc thực hành tích hợp các từ vựng này vào bài nói sẽ giúp hướng dẫn viên diễn đạt trôi chảy, tự tin và thể hiện được sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực, một phần quan trọng trong nghiệp vụ hướng dẫn du lịch.

V. Ứng dụng thực tiễn Phân tích mẫu bài thuyết minh Hà Nội

Để minh họa rõ nhất giá trị ứng dụng của giáo trình, có thể phân tích bài học về Hà Nội. Chương này là một ví dụ điển hình về cách chuyển hóa kiến thức học thuật thành một tài liệu thuyết minh du lịch sống động. Nội dung về Hà Nội trong sách không chỉ dừng lại ở các dữ kiện khô khan mà còn được trình bày với một cấu trúc rõ ràng, phù hợp cho việc thuyết minh. Nó bắt đầu với thông tin tổng quan về vị trí, lịch sử hình thành, khí hậu, và dân số. Sau đó, bài học đi sâu vào các khía cạnh kinh tế, giao thông và đặc biệt là các điểm tham quan nổi tiếng. Bằng cách nghiên cứu kỹ chương này, một hướng dẫn viên có thể xây dựng một kịch bản thuyết minh hoàn chỉnh cho tour du lịch Hà Nội. Họ có thể sử dụng các tên gọi lịch sử như Thăng Long, Đông Đô để làm giàu thêm câu chuyện, hay trích dẫn các số liệu về kinh tế để cho thấy sự phát triển năng động của thủ đô. Đây là một minh chứng thực tế cho thấy giáo trình không chỉ dạy kiến thức mà còn hướng dẫn cách ứng dụng kiến thức đó vào công việc hàng ngày.

5.1. Giới thiệu tổng quan về Thủ đô Hà Nội ngàn năm văn hiến

Phần đầu của bài học cung cấp đầy đủ thông tin để xây dựng một đoạn giới thiệu hấp dẫn về Hà Nội. Hướng dẫn viên có thể bắt đầu bằng việc xác định vị trí của Hà Nội ở trung tâm đồng bằng sông Hồng, một vùng đất địa linh nhân kiệt. Sau đó, có thể điểm qua lịch sử hình thành và các tên gọi của thành phố qua các thời kỳ, đặc biệt là dấu mốc vua Lý Thái Tổ dời đô về Thăng Long năm 1010. Những thông tin về khí hậu bốn mùa đặc trưng cũng là một chi tiết thú vị để thu hút sự chú ý của du khách.

5.2. Kỹ thuật thuyết minh các điểm du lịch nổi bật tại Hà Nội

Giáo trình liệt kê một danh sách các danh lam thắng cảnh Việt Nam tiêu biểu tại Hà Nội như Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hồ Hoàn Kiếm, Chùa Một Cột, và Phố cổ. Đối với mỗi địa điểm, sách cung cấp những thông tin cốt lõi. Dựa vào đây, hướng dẫn viên có thể phát triển bài nói của mình. Ví dụ, khi ở Văn Miếu, họ có thể nhấn mạnh đây là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Khi ở Hồ Gươm, họ có thể kể lại truyền thuyết vua Lê Lợi trả gươm báu. Đây chính là cách rèn luyện kỹ năng thuyết minh hướng dẫn viên một cách hiệu quả.

VI. Kết luận Vai trò của giáo trình trong đào tạo tour guide

Giáo trình Thuyết minh Cảnh quan Du lịch Việt Nam đóng một vai trò không thể thiếu trong việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đào tạo hướng dẫn viên du lịch. Nó không chỉ là sách giáo khoa mà còn là một cẩm nang cho tour guide, cung cấp một bộ công cụ hoàn chỉnh từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng thực hành. Bằng cách hệ thống hóa kiến thức về lịch sử, địa lý và văn hóa, tài liệu này giúp xây dựng một nền tảng vững chắc, tạo sự tự tin và chuyên nghiệp cho người hướng dẫn. Hơn nữa, thông qua cấu trúc bài học và hệ thống bài tập, nó định hình phương pháp xây dựng bài thuyết minh một cách khoa học. Sự ra đời của cuốn sách này là một bước tiến quan trọng, góp phần khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu chuyên ngành và nâng cao chất lượng nghiệp vụ hướng dẫn du lịch tại Việt Nam. Nó mở ra hướng đi mới cho việc biên soạn các tài liệu học thuật ứng dụng, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của thị trường lao động trong ngành du lịch.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi của tài liệu dành cho hướng dẫn viên

Giá trị cốt lõi của giáo trình nằm ở tính hệ thống, tính xác thực và tính ứng dụng cao. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và có cấu trúc về du lịch Việt Nam, giúp người học tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tổng hợp thông tin. Các kiến thức được trình bày cô đọng, dễ hiểu, kèm theo từ vựng chuyên ngành, giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ và chuyên môn. Quan trọng nhất, tài liệu này là cầu nối vững chắc giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên và những người làm nghề có thể áp dụng ngay kiến thức đã học vào công việc hàng ngày.

6.2. Hướng phát triển cho các ebook hướng dẫn viên du lịch pdf

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc chuyển đổi và phát triển các tài liệu tương tự dưới dạng kỹ thuật số là một hướng đi tất yếu. Một ebook hướng dẫn viên du lịch pdf dựa trên cấu trúc và nội dung của giáo trình này sẽ mang lại nhiều lợi ích: dễ dàng truy cập, tiện lợi mang theo và có khả năng tích hợp các yếu tố đa phương tiện như hình ảnh, video, bản đồ tương tác. Đây là xu hướng phát triển trong tương lai, giúp việc học tập và trau dồi kiến thức của hướng dẫn viên trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn, bắt kịp với sự thay đổi nhanh chóng của ngành du lịch toàn cầu.

16/08/2025
Giáo trình thuyết minh cảnh quan du lịch việt nam phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI EN TH] THANH HUE (Chi biên) THUYET MINH CANH QUAN DU LICH VIỆT NAM (HSE AM NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI MỤC LỤC Lời NÓI ĐẤU, FR a “y RX SSR WS ey Pee M. BOR KA - MKS wm. ALR Sh ou. #51 56 THUYET MINH CANH QUAN DU LICH VIỆT NAM 4 MARBRAEM BAR VE “HOC te M#1: MAT BH M2: RR RH M2: ARPES Be.

AFA, M5: AGP HUI A A SP. LỜI NÓI ĐẦU Từ khi thực hiện chính sách cải cách mở cửa, trong bối cảnh toàn cầu hoá, quan hệ hợp tác giữa Việt Nam với các nước trên thể giới trong đó cỏ Trung Quốc ngảy càng mở rộng. Ngành “Công nghiệp không khói” cũng theo đó mà không ngừng phát triển, mang lại nguồn lợi to lớn cho nền kinh tế quốc dân. Số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy, khách Trung Quốc đến Việt Nam trong năm 2016 đạt 2,7 triệu người, gắp đôi con số năm 2012 và gấp rười năm 2015.

Để đáp ứng yêu cầu mới của xã hội cũng như mở rộng không gian việc làm cho sinh viên, công tác đảo tạo chuyên ngảnh tiếng Trung Quốc các trường Đại học Việt Nam nói chung và Đại học Thú đô Hà Nội nói riêng đã và đang chú trọng đến các kiến thức về văn hoá du lịch - một bộ phận hợp thành quan trọng trong tổng thể kiến thức về ngôn ngữ văn hoá của sinh viên chuyên ngành tiếng Trung Quốc, tạo điều kiện hướng nghiệp cho sinh viên sau khi ra trưởng. Tuy nhiên, trong số giáo trình va tai liệu phục vụ giảng dạy hiện nay đang còn một mảng trồng rất lớn là giáo trình chuyên ngành văn hoá du lịch. đặc biệt là giáo trình về kỹ năng thuyết minh các cảnh quan du lịch. Từ những nhu cầu cấp thiết của sinh viên hệ Cao đẳng và Đại học chuyên ngành tiếng Trung Quốc cần một giáo trình về chuyên ngành du lịch phủ hợp với trình độ thực tế của mình, chúng tôi đã tuyên chọn vả biên soạn cuốn Thuyết mình cảnh quan du lịch Việt Nam.

Giáo trinh Thuyét minh canh quan du lịch Việt Nam được dùng trong học phần *Hướng dẫn du lịch Việt Nam” ở học kỳ 2 năm thứ 3. Trên cơ sớ kiến thức đại cương và năng lực thực hành tiếng đã có, học phần “Hướng dẫn du lịch Việt Nam” sẽ cung cấp cho sinh viên hệ thông từ vựng, ngữ pháp và kiến thức tổng quan vẻ các khu du lịch Việt Nam để sinh viên có thể thực hành tốt các kỹ năng thuyết minh, hướng dẫn du lịch. Lượng bài khoá, bải tập trong giáo trình khá lớn, ngoài việc phục vụ giảng dạy trên lớp còn phục vụ cho sinh viên tự học ở nhả. Căn cứ vào tần suất tham quan thực tế của du khách khi đến Việt Nam và thực tế các khu du lịch được thế giới ghỉ nhận, giáo trình Tuyết minh cảnh quan du lịch Việt Nam tập trung giới thiệu với sinh viên mười cảnh quan chính tương ứng với mười bài.

Trong mỗi bài, giáo trình lại chia ra từng mục nhỏ như Bài &hoá— Từ mới Từ ngữ và kết cẫu thường dùng — Bài tập. Phần Bài khoá giới thiệu với sinh viên các đoạn văn về vấn để liên auan đấn chủ điểm Phin Tir mdi— Từ nơữ uà kẤt =Ẫm thường đừng chủ vẫn THUYET MINH CANH QUAN DU LICH VIET NAM 6 MARBRAEM cung cắp cho sinh viên hệ thống từ vựng liên quan đến chủ điểm và một số trọng điểm ngữ pháp. Cuối mỗi bài là hệ thống các dạng Bài rập bổ trợ tiện cho việc vận dụng thực hành giới thiệu về các cảnh quan du lich Việt Nam chủ yếu dưới hình thức diễn đạt nói Trung Quốc. Trong thời lượng 45 tiết.

giảng viên có thé chọn 8/10 bài làm nội dung giảng. và luyện trên lớp. Mỗi bài lại có thể chọn lựa những nội dung cần thiết phải trình bày trên lớp, còn lại dinh cho sinh viên tự học, tự nghiên cứu. Trong đó cỏ những nội dung có thể yêu cầu học sinh chuẩn bị ở nhả đề tiến hành thảo luận theo nhóm.

Chúng tôi mong muốn cuốn sách này có thể phần nào giúp người học có cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống cảnh quan du lịch Việt Nam, từ đỏ giúp cho người học vận dụng tốt hơn vào thực hành thuyết minh, hướng dẫn du lịch. “Trong quá trình biên soạn, cuỗn sách chắc chả sẽ không tránh khỏi những thiểu sót nhất định, chúng tôi rat mong nhận được những ý kiến góp ý xây dựng của đồng nghiệp để giáo trình ngày cảng hoàn thiện hơn. Trân trọng cảm ơn! Người biên soạn Nguyễn Thị Thanh Huệ SR MS RE 1.1, EER RUT RICHI, RRP, FE ME A. SAMS AE LAR.

#ÈtM3È{T—-6IM, 3U3E/ÄAIIJk/“1E. RÀH/⁄ZKIMIE CK. LEDS AUR, MACE HESA LR WASTE HES HELE Ae SA EOL 2 HR GAC Ed BT: 1011t⁄4 #trtIEzt#IM. JL/2itff2E/z#£// 7 #4*ðl{t, WIBf2fi®.

191241, TET ae IRR, EAT LER SE ARM SAAR. 19454 RR NE AS RS) At, BORE AIA. Ihe OGL ees, E1954 BAA RAD. CIC eR, IT HRA.

Ae 3í ĐÈ KifBULAiÀBI2SEIR. 1975 †E4&iiS-†:2kHIRR§UHEXI, #—[83fIE#&R192RM?LS 3: X2. 1986 aR AS ese Sea “ABT Ti’, RRS MAE, IATA. ARARG, RHA PRE AC RIFE ATE IBLE CSS.

LOOSE RAAT AA, 19985F Mn ATE A AL BR, 20078 MAT HAA. Ge AEE EO 12. GAL RAN ALERT. PHRDTMWK AS, HA (ARMORY RUE.

METERFey MAE WAASS. CHEWS EF, He PAE ARR BORE NEL. ea REI 19454F, AA ae EE ML. IMSEKS EGER ACHAT.

FR) 195455 FE BH AFB MA SE FE A ATER FIC TAT BL Si Ek RA #%Mit2: thJk?*38L#fJlEäðlrlEl3I234âi8iR272t#1I8449 S102: 01 THUYET MINH CANH QUAN 0U LICH VIỆT NAM 8 MARBRAEM E1960 35 fH] Se EB Ay Pe AR AE. Hy THEE PU A 3:4) BL, 1966F RA IRIE T+ GRAF AMBER. 19754F430F, JEÊ#&fỦJB15 FULT MERTO RAN, MEAP. HAS 7A et PHAR APET.

KAR AERA RARER SH, LE SE RNA— TH. GE BAGH RAHA ea) 13. BRM RRP SAREE, RTO. BS AL HH6, ÉHiRtJt36PJH{EZ#€fBÏTIUØLZWừ.

AN BUR te Ha SESE BỊ #n. Il&jfEB®Sxj12 HE AI A HE (EN ATs ELAR WL Hw Aa LBB 45 Be A BE He Se aa vB SH TNE Hk # X ._Fll#-tl#tlh N7) ARE SEEN, fs baste aE SE RRL EDR. RETR RCREPREBB, BMS FLOR AS tT RR — SS ASE Wa AROMAT BAM AME. Aaba de HOT BHM, TRAE CATR.

BBR BE RAR RTA. HL REPU RAR ICR SEA, REE AE EI RE 10% CORT 19974 EE EAU AMG). MHA MT HORA. SH Ih ee 0H! fae.

GS ESE PD 1.4, MeL AN SA km 2IRiiB1K#J331,6881⁄2/22 8. HUE3ã1fi be SAG SA, Misi. tUHMIÉỆẾ#lï 40%, [rf¿40%. LHRH 42% ALG BAS BRA Yl a APA nh.

A LL SL Đ#ữAïm=/8#\- #&f!HUJ##È, U22 =3*llb#nff, @iãtllX, WE, ìNỆ khi %. #ØjR—T2KULFEUHUESđ 85%, ##JÈT)KM LÍ UL 1%: WEB tfJ#£i#69XSIRMfĐE, JE\PHLZE#TRHZS8. #2đ10q4LÃb-}:53Ømtl#8jlt, ‡tttltföXSiʃM/JBẸ (j©— TC —. £lx1LJUI4i##itifEWWfi##9ƒ£42ui9ï8d4\, 10 /88@c SAU RS AHIR, #£šR4tiãÉ1JEKLllitllBkÉl—8E2}.

ÈMI'Y BS TE DUS FFL FEST. RTPA SSH T UA Ze] = fe ELT = A PE 2h. grt MTA — -EfẪXW-W/AH. 3⁄Àin = fãŠM BR 9 TRAYS AS ROP RT) OMG 5ìL—= 3M ?#0)) 162 818 HEMT PAL BAS ADA AE UU UA.

PTET PU TATA 2 a FRE, Wa GT A AR f= PASSE 5 FB Fa AL 0 AHA A A AS TTT HEN. GIBURAODAAA MH GRANGE. JO, MIMI FS. ARR SFR EARS FRAN SIS.

RHA MARAT RUS. RAUB ANE UIR, FEARA, HEISE, cea Se PP Si HORS AD TE ABLE UR. ARE RT LAURE IE ETA UR A. WE APE '#êi AAT AS ALE, RL RES AS PDH 7 AS AE RA RMAS TT.

PREF, ‘SS fh FEARS Ud FE — 5 B OE BRR CBRL A) a ASA TB A 1) 7 —— FE zs A fï S8 tHỊ ĐỊ #I0#£ &4J\4`#1i22. Se SESE MA TE PA Pa HOY Ae A Pa FRAO, HERES. BaF 2b Se eRe, PRU HH AB LARC AL, DN ap FP A Eg PTY SI§IM, th:FhJ#ä E4IIBIJLÂ&RäIEfi 1L4b4EfI/9252(60hfX, f8 }u2y Sti87f2(46 (tm#i92E, ‡RIli XI), #812 8 Kii:*(ã 0m32 Ay WY a) GA EE EL 15.AD, Rib, REL 2014fƑ, MABADENTA, BE 502%, Ate 49. RMA TT, REGAL 87%, DEE 713% AER Aa A: PERM RAM A, RPA MOIRA.

KEES — HOU), FUER ACA BEAR, PAHS ECE A. AUC OR RE (EAR. AMER RENTS IA. RES RE FISSHEEARH, Bia.

KASAM EK Rhey it PUREA CAST A WAIT HEART RA: BE REMI, -#‡E#L THELP 931A, (ARR Mt. 11920 46, MAGE AA EA RR. BOR AAD bk, MCE. CUÊC com nh.

THUYET MINH CANH QUAN 0U LICH VIỆT NAM 10 (â#fäifl##a/421) "lăAfW: S?È1926%34+1H, #\t6£mĐ%, EL. R3 “X)R—:MIMWIAfftUV, HRT AIST BT ie UY HA BSA A A AUB AEF 9B0F BIL, WAGE. MAF AE AL †k, (LAE BORE FT SRE REAR. HN #UïL FT FRAY TT.

Gayl, FRNA Fob, APES eR AR, CRRA HE Se. Ga ESE AA > 1. HERAR, 1) deae * K8 CHIR RRB”) HA: IBS, BF, CS. “HRA: (RA, RAST.

CHẾ) : MULPIDEIEĐSGRE CHƯẾ1UIẾ/*) tUiÃMHLS1#, SE, eA CHR, HMRI (HE) RICE SEI, WUHAN). PLB Sea RAO. BROKE, MET OR: CHF ERIE, MTD 3) HR AUT: UREA, HBO, Hel, ARSE OT, eS js PHAR, HBR LL, BR AT AGMA ERS IEE 2 GREEN, RT š: SL, IE =. RR 1# lin gn 2 #& jie giáp, tiếp giáp 3 —#/M| Vĩ đăng zhi chế độ nhất Đáng, BR 11 PBS zhízhèng dăng.

Đảng cằm quyền AVETE Bel SOU dongnanya gud ASEAN (Aa) lianméng shijié maoyi zazhi WTO LIE 191 (810 (shimao zũzhT) (Tỏ chức Thương mại Thể giới) TEACH yàzhöu tàipingyáng jingji Tổ chức hợp tác Kinh tế ARAL hézuò zũzhT chau A - Thai Binh Duong THIN faytl quan guéji zizhi Tôchức Quốc tếcộng đổng Pháp ngữ BHF tũnbìng. thôn tính BRIT éxin kãifằng cải cách mở cửa (ORFF BO Ml She ASS, waijido kinjing cắm vận ngoại giao 12 WABSAR yatai jinghé ziizht APEC 22. GBA AR zhànzhẽng chiến tranh BR yimín eryawawne di dan Fal, pànluàn cuộc nỗi loan, phiến loạn WiiH fish gud nước phụ thuộc TH, zhimindi thuộc dia thi zhanling chiếm HRS EM yuềmíng gòngchãn zhayi chủ nghĩa Cộng sản Việt Minh ie tuiwei thoái vị 9 tru xuãnbù dúlì tuyên bố độc lập 10 BOUT diàn biãn ft Điện Biên Phủ a AAR 12 Hah yuánzhù 13 cA siwáng tứ vong. 14 Hit duiking đối kháng 1S „hái canrén hung ác, tàn nhẫn 23.0810) 1 rã xíngzhèng hành chính 2 er hi lập pháp.

3 ml si tư pháp THUYẾT MINH CẢNH QUAN DU LICH VIET NAM 12 (APR TRG RTT) 4 eh zhangkong nắm quyển 5 H6 zhèngwù zhfwẻi chức vụ trong chính phủ 6 32 xianfa hiển pháp.UNR shẽnchả hé jiãndũ tra và giám sắt % HH zhixing chấp hành BPRS « FE Geek ° a TẾ HÀ vn bu ` ee Uỷ ban An ninh và Quốc phòng, 10 Bs xiézhit giúp, phôi hợp, hỗ trợ 1l 7/1 'wủzhuãng liliàng. lực lượng vũ trang. 12 #ÄjtH'JÈ⁄£1Z yuègòngzhõngyäng — quânđộiTringương ĐảngCộngsản % jñnshì đăngwẽi Việt Nam 13 3|#ŸJ/@ÙLEJ jũnshijuécèjigòu cơ quan ra quyết định về quân sự 14 #RjKÖREIA|öÌỞ yuẻgòngzhöngyang Tổng Bí thư Trung ương Đảng Zong shiiji cộng sản Việt Nam 15 Ate jiãnrèn kiêm nhiệm 16 : 2hõngyãng jũnwẽi shữjì _ bí thư quân uỷ Trung ương I7 BI guéying jingji kinh tế quốc doanh 18 W‡È:V Zibẽn zhũyi chủ nghĩa tư bản 19 Behe aE (äzhän zhong gudjid các nước đang pháttriển 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ