Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh lữ hành trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi hậu đại dịch Covid-19. Đại dịch bùng phát từ năm 2020 đã tác động nặng nề đến toàn bộ nền kinh tế, trong đó du lịch là ngành chịu thiệt hại nghiêm trọng nhất: lượng khách quốc tế đến Việt Nam giảm 80% so với năm 2019, lượng khách nội địa giảm gần 50% và tổng thiệt hại toàn ngành ước tính vượt mức 20 tỷ USD. Sau giai đoạn giãn cách xã hội, chính sách phục hồi kinh tế của Nhà nước đã tạo hành lang thuận lợi cho các doanh nghiệp du lịch tái thiết hoạt động, tìm kiếm hướng đi phát triển bền vững.
Đối với các doanh nghiệp lữ hành, mục tiêu sống còn và cốt lõi là tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc kiểm soát chi phí và gia tăng doanh thu. Xuất phát từ quá trình thực tập và làm việc thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (Hanoi Open Tourism), tác giả đã thực hiện đề tài nhằm tìm kiếm các giải pháp quản trị kinh doanh phù hợp với năng lực và thực trạng của đơn vị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và xác định hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh, các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành.
- Khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội giai đoạn 2019 – Quý 1/2023.
- Nhận diện các thách thức, phân tích nguyên nhân tồn tại, chỉ rõ các ưu điểm và hạn chế trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, tăng doanh thu và tối ưu hóa chi phí cho công ty trong giai đoạn mới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp du lịch, cụ thể là các hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh lữ hành, tổ chức và thực hiện các chương trình du lịch tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong khoảng thời gian từ năm 2019 đến hết 3 tháng đầu năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực ngành du lịch và hệ thống công thức kinh tế học dịch vụ:
- Khung pháp lý và khái niệm: Vận dụng định nghĩa du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1993), Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 4) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (Khoản 1 Điều 3, Khoản 9 Điều 3, Điều 10). Các khái niệm cốt lõi bao gồm: du lịch, sản phẩm du lịch (tính tổng hợp, vô hình, không tách rời, không đồng nhất, mau hỏng và không dự trữ được), khách du lịch (nội địa, quốc tế đến, ra nước ngoài), nhu cầu du lịch (thiết yếu, an toàn, giao tiếp, kính trọng, hoàn thiện bản thân), kinh doanh dịch vụ lữ hành và phân loại doanh nghiệp lữ hành.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh lữ hành:
- Tổng doanh thu: $DT = \sum_{i=1}^{n} P_i Q_i$ (trong đó $P_i$ là giá bán chương trình, $Q_i$ là số lượng khách, $n$ là số chuyến du lịch thực hiện).
- Tổng chi phí: $TC = \sum_{i=1}^{n} C_i$ (trong đó $C_i$ là chi phí thực hiện chương trình du lịch thứ $i$).
- Lợi nhuận: $LN = DT - CP$ (doanh thu trừ chi phí).
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $TSLN_{dt} = \frac{LN}{DT}$.
- Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: $TSLN_{cp} = \frac{LN}{CP}$.
- Tổng số lượt khách: $TSLK = \sum_{i=1}^{n} Q_i$.
- Tổng số ngày khách thực hiện: $TNK = \sum_{i=1}^{n} Q_i t_i$ (trong đó $t_i$ là số ngày của chương trình du lịch thứ $i$).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đánh giá doanh nghiệp lữ hành như một cấu phần trong hệ thống kinh tế - xã hội du lịch.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu từ sách báo chuyên ngành, ấn phẩm của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tạp chí Kiểm toán (2022) và hệ thống báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh: Tổng hợp số liệu tài chính, nhân sự, lượt khách qua các giai đoạn 2019 – 2023.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp Giám đốc công ty, đội ngũ điều hành tour và các nhân sự lâu năm tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về kinh doanh lữ hành
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về ngành kinh doanh lữ hành:
- Bản chất của sản phẩm và kinh doanh lữ hành: Sản phẩm lữ hành mang tính liên ngành và tổng hợp cao, kết hợp dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan từ các nhà cung ứng đơn lẻ thành một chương trình trọn gói (package tour). Sản phẩm lữ hành chịu tác động rõ rệt bởi tính thời vụ (du lịch biển mùa hè, du lịch lễ hội mùa xuân) và phụ thuộc mật thiết vào yếu tố con người.
- Đặc điểm mối quan hệ sản xuất - tiêu dùng: Khách hàng đóng vai trò là "đầu vào" của quy trình sản xuất dịch vụ; quá trình tạo ra và tiêu thụ sản phẩm diễn ra đồng thời trong cùng một không gian và thời gian.
- Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh:
- Nhân tố khách quan: Tài nguyên tự nhiên, văn hóa - lịch sử, sự ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế, đặc điểm thị trường khách hàng, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ và sự phối hợp của các ngành phụ trợ (vận tải, hàng không, ngân hàng, lưu trú).
- Nhân tố chủ quan: Năng lực vốn kinh doanh, hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật, chất lượng đội ngũ lao động, chất lượng dịch vụ cung ứng và định hướng chiến lược của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (Hanoi Open Tourism)
Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về tổ chức, nhân lực và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin pháp lý và quy mô doanh nghiệp:
- Tên giao dịch: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (HANOI OPEN TOURISM .JSC).
- Ngày thành lập: 29/04/2009.
- Trụ sở: Số 18B/165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
- Người đại diện theo pháp luật: Bà Nguyễn Thị Thủy (Giám đốc).
- Mã số thuế / Doanh nghiệp: 0102734761.
- Vốn điều lệ: 1.868.000.000 VNĐ.
- Giấy phép Lữ hành Quốc tế số: 01-1269/2019/TCDL-GP LHQT.
- Quy mô hoạt động: Phục vụ hơn 30.000 khách hàng mỗi năm, hợp tác với trên 1.000 đối tác; vận hành dịch vụ xe du lịch cabin giường nằm Sapa group Bus (Hà Nội – Sa Pa) và là đại lý vé máy bay Vietjet Air.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Mô hình trực tuyến - chức năng đứng đầu là Giám đốc, phân tách thành:
- Khối Hỗ trợ kinh doanh: Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Bộ phận Team và tổ chức sự kiện.
- Khối Kinh doanh: Phòng Du lịch trong nước, Phòng Du lịch nước ngoài (Outbound), Bộ phận Kinh doanh khách lẻ, Phòng Vé.
- Bộ phận chuyên trách: Phòng Điều hành và Hướng dẫn.
| Chỉ tiêu phân loại nhân sự |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Theo giới tính: |
|
|
| - Nam |
30 |
60,0% |
| - Nữ |
20 |
40,0% |
| Theo trình độ học vấn: |
|
|
| - Đại học và trên đại học |
32 |
64,0% |
| - Cao đẳng |
15 |
30,0% |
| - Tốt nghiệp Trung học |
3 |
6,0% |
| Tổng số lao động |
50 |
100,0% |
- Đội ngũ hướng dẫn viên: Gồm 14 hướng dẫn viên cơ hữu, 100% có trình độ từ cao đẳng trở lên, có nghiệp vụ chuyên môn và chủ động tự xây dựng bài thuyết minh theo tuyến.
- Sản phẩm du lịch tiêu biểu: Chùm tour Núi Đông – Tây Bắc (Hà Giang, Cao Bằng, Sa Pa, Lai Châu, Điện Biên, Mộc Châu) và tour outbound (Trương Gia Giới - Phượng Hoàng Cổ Trấn, Côn Minh - Lệ Giang - Shangrila, Hà Khẩu). Tuyến bán chạy nhất năm 2022 là Hà Nội – Hà Giang – Cao nguyên đá Đồng Văn – Sông Nho Quế (3 ngày 2 đêm, khởi hành thứ Sáu hàng tuần), phục vụ 2.000 lượt khách, đạt doanh thu 4,0 tỷ VNĐ và lợi nhuận đạt 224,1 triệu VNĐ.
- Kết quả kinh doanh và thị trường khách giai đoạn 2019 – Quý 1/2023:
| Năm / Giai đoạn |
Doanh thu (VNĐ) |
Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) |
Tổng lượt khách (Lượt) |
| Năm 2019 |
> 13.500.000.000 |
920.000.000 |
> 32.000 (Nội địa > 31.000) |
| Năm 2020 |
Suy giảm do dịch |
Lợi nhuận âm (Chi phí > DT 12%) |
Giảm sâu do giãn cách |
| Năm 2021 |
Hoạt động cầm chừng |
Lợi nhuận âm (Chi phí > DT 12%) |
Giảm sâu do giãn cách |
| Năm 2022 |
Phục hồi mạnh |
> 663.000.000 |
> 28.000 |
| 3 tháng đầu năm 2023 |
4.854.000.000 |
403.750.000 |
> 9.400 |
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội – Hanoi Open Tourism
Dựa trên phân tích điểm mạnh (thương hiệu 14 năm, mạng lưới đối tác rộng, có đội xe riêng Sapa group Bus) và điểm yếu (chưa kiểm soát tốt chi phí phát sinh tour, chưa thu hút được nhiều khách chi trả cao từ các nước phát triển như Anh, Mỹ, Pháp), tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Tăng cường quảng cáo, giới thiệu sản phẩm: Mở rộng truyền thông số, xúc tiến sản phẩm đến các đại lý du lịch, đối tác liên kết và mạng lưới cộng tác viên (CTV).
- Hoàn thiện chiến lược kinh doanh: Đa dạng hóa chương trình du lịch, xây dựng các tour mang bản sắc đặc trưng riêng của thương hiệu Hanoi Open Tourism, phát triển các tour chuyên đề văn hóa - tâm linh và tour ngắn ngày.
- Chủ động kế hoạch đầu tư dài hạn và huy động vốn: Xây dựng phương án tài chính trung và dài hạn nhằm mở rộng quy mô kinh doanh và đầu tư công nghệ quản lý.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên điều hành, hướng dẫn viên; nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng chăm sóc khách hàng.
- Tăng cường liên doanh, liên kết chiến lược: Thắt chặt mối quan hệ với các đơn vị cung ứng dịch vụ vận chuyển, khách sạn, nhà hàng để đàm phán mức giá chiết khấu tối ưu.
- Tiết kiệm chi phí hoạt động: Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí phát sinh ngoài giờ, chi phí tuyển dụng nhân sự và quản lý định mức chi phí trên từng chương trình tour.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận phản ánh toàn diện thực trạng tài chính và vận hành của Hanoi Open Tourism qua các giai đoạn biến động lớn: năm 2019 đạt doanh thu kỷ lục hơn 13,5 tỷ VNĐ; giai đoạn 2020 – 2021 duy trì trạng thái cầm chừng nhờ dịch vụ cho thuê xe và vận hành tuyến Sapa group Bus; năm 2022 phục hồi với lợi nhuận trước thuế vượt 663 triệu VNĐ; 3 tháng đầu năm 2023 đạt doanh thu 4,854 tỷ VNĐ và lợi nhuận trước thuế 403,75 triệu VNĐ.
- Phân tích cơ cấu tổ chức gồm 50 nhân viên với tỷ lệ lao động qua đào tạo đại học và trên đại học đạt 64%, cho thấy nền tảng nhân lực vững chắc hỗ trợ cho chiến lược phục hồi kinh doanh.
- Xác định rõ vai trò chủ lực của tuyến du lịch Đông Bắc, cụ thể là tour Hà Nội – Hà Giang – Cao nguyên đá Đồng Văn – Sông Nho Quế (chiếm 2.000 khách trong năm 2022).
Đóng góp thực tiễn
- Hệ thống 6 giải pháp đề xuất gắn liền với đặc thù kinh doanh của Hanoi Open Tourism, hỗ trợ ban giám đốc trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành, hoàn thiện quy trình kiểm soát dịch vụ và mở rộng thị phần du lịch nội địa sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Hanoi Open Tourism). Dữ liệu tài chính và khách hàng năm 2023 mới chỉ dừng lại ở số liệu 3 tháng đầu năm (Quý 1/2023). Trọng tâm nghiên cứu chủ yếu xoay quanh thị trường lữ hành nội địa, chưa đi sâu vào mảng lữ hành quốc tế (Inbound và Outbound) dù doanh nghiệp có giấy phép lữ hành quốc tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, đánh giá kết quả kinh doanh trọn vẹn cả năm 2023 và các năm tiếp theo; mở rộng nghiên cứu sang giải pháp thu hút các thị trường khách quốc tế có khả năng chi trả cao (Tây Âu, Bắc Mỹ) và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro trong kinh doanh lữ hành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Du lịch, Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực tế, phương pháp hệ thống hóa chỉ tiêu kinh tế lữ hành và cách thức lập bảng biểu phân tích doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
- Cán bộ quản lý tại các công ty lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân công chức năng phòng ban, quy trình điều hành hướng dẫn viên, phương thức quản lý hợp đồng lữ hành và giải pháp kiểm soát chi phí thực tế tại doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và do ai thực hiện?
Đề tài được thực hiện bởi sinh viên Trương Minh Nghĩa (Mã sinh viên: 1905VDLB044), chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Khoa Quản lý Xã hội – Học viện Hành chính Quốc gia, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Đại (tháng 06/2023), tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (Hanoi Open Tourism).
2. Tình hình kinh doanh của Hanoi Open Tourism trong 3 tháng đầu năm 2023 đạt kết quả như thế nào?
Trong 3 tháng đầu năm 2023, công ty đạt tổng doanh thu 4.854.000.000 VNĐ, lợi nhuận trước thuế đạt 403.750.000 VNĐ và đón hơn 9.400 lượt khách du lịch.
3. Đội ngũ lao động của công ty có cơ cấu trình độ học vấn ra sao?
Doanh nghiệp có quy mô 50 nhân viên: 32 người có trình độ Đại học và trên đại học (chiếm 64%), 15 người có trình độ Cao đẳng (chiếm 30%) và 3 người tốt nghiệp Trung học (chiếm 6%). Riêng đội ngũ hướng dẫn viên gồm 14 người, 100% đạt trình độ từ cao đẳng trở lên.
4. Chương trình du lịch nào mang lại doanh thu và lượng khách cao nhất cho công ty trong năm 2022?
Chương trình bán chạy nhất là tour Hà Nội – Hà Giang – Cao nguyên đá Đồng Văn – Sông Nho Quế (3 ngày 2 đêm), phục vụ 2.000 lượt khách đăng ký, đạt doanh thu 4.000.000.000 VNĐ và lợi nhuận 224,1 triệu VNĐ.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Tăng cường quảng cáo, xúc tiến qua đại lý và CTV; (2) Hoàn thiện chiến lược kinh doanh và đa dạng hóa tour; (3) Lập kế hoạch đầu tư dài hạn và huy động vốn; (4) Nâng cao chất lượng lao động; (5) Đẩy mạnh liên doanh, liên kết chiến lược; (6) Tiết kiệm và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Minh Nghĩa đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế lữ hành và số liệu khảo sát thực tế tại Hanoi Open Tourism giai đoạn 2019 – Quý 1/2023. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tài chính, tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự và thực trạng khai thác tour tuyến của doanh nghiệp trong giai đoạn vượt khó hậu dịch Covid-19. Hệ thống 6 giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp cơ sở thực tiễn để nâng cao hiệu quả kinh doanh và tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp lữ hành.