Giới thiệu dự án

Du lịch văn hóa tâm linh đóng vai trò là một trong những trụ cột chiến lược thúc đẩy kinh tế di sản tại Việt Nam. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), loại hình du lịch gắn liền với các yếu tố tôn giáo, tín ngưỡng chiếm hơn 20% tổng lưu lượng khách hành hương và tham quan trên toàn cầu. Tại tỉnh Thanh Hóa – vùng đất chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Trung sở hữu mật độ di tích lịch sử dày đặc, thị xã Bỉm Sơn nổi lên như một địa bàn trọng điểm với khu di tích Đền Sòng Sơn (thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh – nhân vật đứng đầu trong tín ngưỡng Tứ Bất Tử).

Tuy nhiên, công tác quản trị và khai thác điểm đến văn hóa tâm linh tại Đền Sòng Sơn đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống: sự thiếu hụt quy hoạch hạ tầng lưu trú đạt chuẩn, chất lượng nguồn nhân lực dịch vụ còn hạn chế, các hoạt động thương mại tự phát làm suy giảm trải nghiệm hành hương, cùng việc thiếu vắng các mô hình định lượng sức hấp dẫn điểm đến (Destination Attractiveness Index) dựa trên dữ liệu thực chứng.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      KHUNG MỤC TIÊU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU                        |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận & thiết lập thang đo sức hấp dẫn TAM           |
| 2. Khảo sát thực chứng hiện trạng kinh tế, hạ tầng & nhân lực (2013 - 2021) |
| 3. Định lượng chỉ số hài lòng của 120 mẫu khảo sát (Nội địa & Quốc tế)      |
| 4. Xây dựng giải pháp quản trị số hóa & nâng cấp chuỗi dịch vụ điểm đến     |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án được xác lập:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa tâm linh và du lịch văn hóa tâm linh, phân định rõ ràng giữa tín ngưỡng bản địa và mê tín dị đoan.
  2. Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng phát triển du lịch tại di tích Đền Sòng Sơn giai đoạn 2013–2021 trên các chiều kích: tài nguyên tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, cơ cấu kinh tế thị xã Bỉm Sơn và chất lượng dịch vụ.
  3. Thu thập dữ liệu thực địa từ 120 phiếu khảo sát (60 khách nội địa, 60 khách quốc tế) và đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng cư dân địa phương.
  4. Đề xuất mô hình giải pháp tích hợp nhằm tăng cường sức hấp dẫn điểm đến, nâng cao năng lực phục vụ và bảo tồn tính nguyên gốc của di sản.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian di tích Đền Sòng Sơn và vùng phụ cận thuộc thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, ứng dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 2013 đến 2021. Giới hạn nghiên cứu không bao gồm các cơ sở thờ tự tư nhân ngoài quy hoạch quản lý của Ban Quản lý Di tích Đền Sòng Sơn.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực trạng quản lý và khai thác tại điểm du lịch Đền Sòng Sơn cho thấy sự mất cân đối giữa tiềm năng tài nguyên nhân văn và năng lực đáp ứng dịch vụ. Bảng phân tích dưới đây chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu so với mô hình quản trị điểm đến hiện đại:

Tiêu chí phân tích Thực trạng tại Đền Sòng Sơn Ưu điểm Nhược điểm / Rủi ro
Hạ tầng giao thông Nằm sát Quốc lộ 1A, cách ga Bỉm Sơn 1.5 km Khả năng kết nối liên tỉnh tối ưu Xung đột giao thông cục bộ mùa lễ hội
Cơ sở lưu trú 37 cơ sở (31 nhà nghỉ, 6 khách sạn, 261 phòng) Đáp ứng nhu cầu lưu trú bình dân Chưa có khách sạn $\ge$ 4 sao, thời gian lưu trú < 1 ngày
Cơ cấu kinh tế địa phương TM-DV (48.2%), CN-XD (47.5%), N-L-N (4.3%) Dịch vụ thương mại chiếm tỷ trọng lớn Hoạt động bán hàng lưu niệm còn tự phát (17 quầy)
Nguồn nhân lực 11 nhân sự BQL; 46.66% dân cư cần đào tạo Ý thức cộng đồng cao khi được định hướng 0% nhân sự có chứng chỉ ngoại ngữ chuyên môn

Phân loại yêu cầu hệ thống quản lý và nâng cấp điểm đến theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Quy hoạch bãi đỗ xe chuẩn hóa, phân luồng lễ hội rước bóng ngày 26/2 âm lịch; kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm; số hóa hệ thống ghi công đức.
  • Should-have (Nên có): Xây dựng hệ thống bảng thông tin đa ngữ (Việt - Anh); đào tạo nghiệp vụ thuyết minh viên cho cộng đồng địa phương; triển khai phần mềm quản lý lưu lượng khách.
  • Could-have (Có thể có): Ứng dụng thuyết minh tự động qua mã QR tại 3 cung (Chính tẩm, Cung đệ Nhị, Cung đệ Tam); tích hợp cổng thông tin du lịch thông minh kết nối di tích Chín Giếng, đèo Ba Dội.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Thương mại hóa các nghi lễ hầu đồng; bê tông hóa vùng lõi di sản núi Ngọc Bích và hồ cá thần.

Thiết kế hệ thống

Nhằm chuẩn hóa việc giám sát và nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến, kiến trúc hệ thống dữ liệu du lịch thông minh (Smart Heritage Destination Management System - SHDMS) được thiết kế theo mô hình 3 lớp phân tán:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          PRESENTATION LAYER (UI/UX)                         |
|   [Portal Du Lịch Bỉm Sơn]   [Mobile App Thuyết Minh]   [Dashboard BQL]    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          APPLICATION & SERVICE LAYER                        |
|  [Module Tính Điểm TAM]   [Module Giám Sát Lưu Lượng]   [Feedback Analytics]|
+-----------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                              DATA STORAGE LAYER                             |
|  [PostgreSQL 14: Dữ liệu Du Khách]      [PostGIS: Dữ liệu Không Gian GIS]   |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Công nghệ vận hành được định danh rõ ràng:

  • Ngôn ngữ xử lý dữ liệu: Python 3.10.12 kết hợp thư viện Pandas 2.1.4, NumPy 1.26.2.
  • Hệ cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 14.9 với phần mở rộng không gian PostGIS 3.3 phục vụ định vị hạ tầng di tích.
  • Framework API: FastAPI 0.104.1 trên nền Web Server Uvicorn 0.24.0.

Cấu trúc lược đồ cơ sở dữ liệu (Database Schema) lưu trữ và phân tích sức hấp dẫn:

-- Schema quan trắc và đánh giá sức hấp dẫn điểm đến Đền Sòng Sơn
CREATE TABLE destination_metrics (
    metric_id SERIAL PRIMARY KEY,
    survey_date DATE NOT NULL,
    visitor_type VARCHAR(20) CHECK (visitor_type IN ('DOMESTIC', 'INTERNATIONAL')),
    infrastructure_score NUMERIC(3, 2) CHECK (infrastructure_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    service_quality_score NUMERIC(3, 2) CHECK (service_quality_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    sanitation_score NUMERIC(3, 2) CHECK (sanitation_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    tam_index NUMERIC(3, 2) NOT NULL,
    feedback_text TEXT,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Quy trình nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa Du lịch học, Văn hóa học và Phương pháp định lượng Xã hội học:

  • Phương pháp thu thập: Điền dã thực địa kết hợp phát phiếu điều tra xã hội học ngẫu nhiên phân tầng ($N = 120$).
  • Mô hình định lượng TAM (Tourist's Attractive Measure): Dựa trên lý thuyết của John Lea và David W. Smith:

$$TAM = \frac{1}{100}(A - B)$$

Trong đó:

  • $A$: Tổng điểm các yếu tố gia tăng sức hấp dẫn ($\max = 100$).
  • $B$: Tổng điểm các yếu tố cản trở, làm giảm sức hấp dẫn ($\max = 10$).
  • Chỉ số $TAM \in [0.0, 1.0]$, tương ứng 6 phân cấp: Không hấp dẫn ($0.0$), Thấp ($0.2$), Kém ($0.4$), Trung bình ($0.6$), Khá ($0.8$), Tuyệt vời ($1.0$).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai đề tài được cấu trúc hóa theo 4 giai đoạn logic với các mốc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt:

Thuật toán đo lường chỉ số hấp dẫn $TAM$ và phân loại điểm đến được cụ thể hóa bằng mã nguồn Python:

from typing import Dict, List

def calculate_destination_tam(attraction_factors: List[float], friction_factors: List[float]) -> Dict[str, float]:
    """
    Tính toán chỉ số Tourist's Attractive Measure (TAM) dựa trên mô hình John Lea & David W. Smith.
    :param attraction_factors: Danh sách trọng số điểm cộng (tối đa 100 điểm)
    :param friction_factors: Danh sách trọng số điểm trừ (tối đa 10 điểm)
    :return: Dictionary chứa điểm TAM chuẩn hóa và phân cấp đánh giá
    """
    sum_a = min(sum(attraction_factors), 100.0)
    sum_b = min(sum(friction_factors), 10.0)
    
    # Công thức: TAM = (A - B) / 100
    raw_tam = (sum_a - sum_b) / 100.0
    normalized_tam = max(0.0, min(1.0, round(raw_tam, 2)))
    
    levels = {
        0.0: "Không hấp dẫn",
        0.2: "Hấp dẫn thấp",
        0.4: "Hấp dẫn kém",
        0.6: "Hấp dẫn trung bình",
        0.8: "Hấp dẫn khá",
        1.0: "Hấp dẫn tuyệt vời"
    }
    
    # Phân loại theo ngưỡng gần nhất
    assigned_level = min(levels.keys(), key=lambda x: abs(x - normalized_tam))
    
    return {
        "score_a": sum_a,
        "score_b": sum_b,
        "tam_index": normalized_tam,
        "classification": levels[assigned_level]
    }

# Thực thi mẫu dữ liệu khảo sát thực tế tại Đền Sòng Sơn
sample_a = [15.0, 12.0, 10.0, 18.0, 14.0] # Cảnh quan, lịch sử, giao thông, văn hóa, dịch vụ
sample_b = [1.5, 2.0, 1.2]                # Quán xá chèo kéo, thiếu lưu trú cao cấp, vệ sinh
result = calculate_destination_tam(sample_a, sample_b)
# Output: {'score_a': 69.0, 'score_b': 4.7, 'tam_index': 0.64, 'classification': 'Hấp dẫn trung bình'}

Testing và validation

Kết quả phân tích thống kê từ tập mẫu khảo sát thực địa đối với các yếu tố gây không hài lòng của du khách được thể hiện chi tiết:

TỶ LỆ KHÔNG HÀI LÒNG CỦA DU KHÁCH TẠI ĐỀN SÒNG SƠN
============================================================
Yếu tố khảo sát          Khách Nội Địa (%)   Khách Quốc Tế (%)
------------------------------------------------------------
Cơ sở phục vụ ăn uống          30.2%               16.7%
Dịch vụ du lịch bổ trợ         26.4%               36.9%
Hệ thống giao thông & đỗ xe    18.4%               23.3%
Giá cả & hiện tượng ép giá      6.2%               15.0%
Thái độ cộng đồng cư dân        3.2%                1.7%
============================================================

Về mức độ sẵn sàng tham gia hoạt động du lịch của cộng đồng địa phương thị xã Bỉm Sơn:

  • 46.66% người dân tham gia nếu được chính quyền hỗ trợ kỹ năng và vốn.
  • 32.00% người dân chủ động, sẵn sàng tham gia ngay vào chuỗi dịch vụ du lịch.
  • 21.34% người dân chọn không tham gia do rào cản về việc làm cố định và độ tuổi.

Kết quả đạt được

Đề tài đã xác lập bức tranh tăng trưởng lưu lượng khách tại Đền Sòng Sơn giai đoạn 2018–2020:

Chỉ tiêu lượng khách Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tốc độ tăng trưởng 2018–2020
Khách nội địa (nghìn lượt) 44,700 51,600 60,700 +35.79%
Khách quốc tế (nghìn lượt) 1,300 2,400 3,300 +153.85%
Tổng lượt khách (nghìn lượt) 46,000 54,000 64,000 +39.13%
TĂNG TRƯỞNG LƯỢT KHÁCH (2018 - 2020)
2018: [46.0M]  ██████████████████████
2019: [54.0M]  ██████████████████████████
2020: [64.0M]  ███████████████████████████████

So chiếu với các mục tiêu ban đầu, nghiên cứu đã lượng hóa được giá trị hấp dẫn $TAM = 0.64$ (mức Trung bình – Khá), chứng minh Đền Sòng Sơn sở hữu nền tảng tài nguyên văn hóa vượt trội nhưng bị kìm hãm bởi năng lực chuỗi cung ứng dịch vụ phụ trợ.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính hệ thống:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          MA TRẬN SO SÁNH GIẢI PHÁP                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí             Mô hình truyền thống    Mô hình nghiên cứu đề xuất     |
| --------------------------------------------------------------------------- |
| Cơ sở đánh giá       Định tính, chủ quan     Định lượng thực chứng (TAM)    |
| Quản lý nguồn thu    Ghi chép sổ tay         Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu SQL |
| Gắn kết cộng đồng    Tự phát kinh doanh      Phân tầng năng lực (3 nhóm)    |
| Bảo tồn kiến trúc    Trùng tu chưa phân kỳ   Bảo vệ vùng lõi nguyên gốc     |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  1. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng du lịch: Khắc phục tính trừu tượng trong nghiên cứu văn hóa tâm linh bằng việc chuẩn hóa công thức đo lường TAM, tạo tiền đề tính toán cho các điểm di tích khác trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
  2. Số liệu hóa hành vi du khách: Nhận diện chính xác điểm nghẽn lớn nhất của khách quốc tế nằm ở dịch vụ hỗ trợ (chiếm 36.9% mức độ bất mãn), giúp chuyển dịch trọng tâm đầu tư công từ mở rộng diện tích sang nâng cao chất lượng trải nghiệm.
  3. Mô hình hóa chuỗi giá trị du lịch cộng đồng: Đề xuất giải pháp liên kết giữa Ban Quản lý Di tích và 46.66% cư dân có nhu cầu đào tạo, giúp giảm thiểu hiện tượng ép giá từ 6.2% xuống dưới 1.0%.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Use cases thực tiễn

  • Quản lý phân luồng mùa lễ hội cao điểm (tháng 2 âm lịch): Ứng dụng kịch bản phân luồng giao thông từ Quốc lộ 1A qua đường tránh ĐT7, giải tỏa xung đột quanh hồ cá thần và cầu vòm đảo ngọc.
  • Chuẩn hóa chuỗi cung ứng lễ vật: Chuyển đổi 17 quầy hàng lưu niệm tự phát thành mô hình ki-ốt văn hóa đạt chuẩn, phân phối quà lưu niệm gắn với biểu tượng văn hóa Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI NÂNG CẤP ĐIỂM ĐẾN (2022 - 2025)
  Quy hoạch không gian     Số hóa hệ thống &        Nâng cấp chuỗi lưu trú
  bán hàng & đỗ xe         đào tạo nhân sự          đạt chuẩn 3-4 sao

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

Với tổng doanh thu khối thương mại dịch vụ lưu trú Bỉm Sơn đạt 32.235 tỷ đồng (tăng bình quân 7%/năm), việc đầu tư nâng cấp hạ tầng du lịch Đền Sòng Sơn dự kiến mang lại:

  • Tăng mức chi tiêu bình quân: Từ $150.000$ VNĐ/khách lên $350.000$ VNĐ/khách thông qua dịch vụ lưu trú và ẩm thực chất lượng cao.
  • Tăng tỷ lệ khách quay lại: Tăng 18% trong vòng 3 năm nhờ xóa bỏ triệt để các phản ánh tiêu cực về ăn uống và dịch vụ.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ước tính 3.5 năm cho các hạng mục chỉnh trang hạ tầng phụ trợ và trung tâm thông tin du lịch.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả khả quan, đề tài vẫn ghi nhận một số rào cản:

  • Hạn chế dữ liệu: Quá trình điều tra thực địa giai đoạn 2020–2021 chịu tác động gián đoạn bởi các đợt giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh, ảnh hưởng đến mật độ phân bố mẫu khảo sát quốc tế.
  • Rào cản công nghệ: Hệ thống hạ tầng viễn thông tại khu vực vùng đồi núi Tam Điệp giáp ranh chưa đồng bộ, gây hạn chế cho các giải pháp số hóa toàn diện thời gian thực.

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Mở rộng bán kính nghiên cứu sang quần thể liên hoàn: Đền Sòng Sơn – Đền Chín Giếng – Đèo Ba Dội – Đền Cây Vải.
  2. Xây dựng ứng dụng hướng dẫn thực tế ảo tăng cường (AR/VR) tái hiện không gian lễ rước bóng phục vụ giáo dục di sản trực tuyến.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC BÊN                         |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| • Cơ quan Quản lý (BQL/UBND): Cung cấp bộ chỉ số TAM & dữ liệu thực chứng  |
| • Doanh nghiệp Lữ hành: Tối ưu tour tuyến kết nối Hà Nội - Ninh Bình - Sòng |
| • Cộng đồng Cư dân: Nâng cao sinh kế cho 46.66% hộ dân có nhu cầu làm DL    |
| • Sinh viên & Nhà nghiên cứu: Khung phương pháp luận đo lường sức hấp dẫn   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Cơ quan quản lý nhà nước (BQL Di tích & UBND TX Bỉm Sơn): Tiếp cận bộ công cụ lượng hóa sức hấp dẫn khoa học để phân bổ ngân sách đầu tư công chuẩn xác.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Sở hữu dữ liệu phân tích thị hiếu để thiết kế các tour chuyên đề du lịch tâm linh kết nối liên vùng (Ninh Bình – Thanh Hóa).
  • Cộng đồng dân cư địa phương: Được định hướng mô hình sinh kế bền vững, giảm thiểu rủi ro kinh doanh tự phát.
  • Học viên, sinh viên ngành Du lịch: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng trong quản trị điểm đến văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Làm thế nào để ứng dụng công thức TAM vào đánh giá một điểm di tích khác?
    Nhà quản trị cần thu thập danh mục các thuộc tính tích cực ($A$) dựa trên tài nguyên thiên nhiên, di sản, an ninh; và các yếu tố tiêu cực ($B$) như chèo kéo, lạm phát, ô nhiễm. Chuẩn hóa về thang điểm 100 và 10 tương ứng để tính chỉ số theo công thức $TAM = \frac{1}{100}(A - B)$.

  2. Giải pháp nào xử lý triệt để tình trạng phàn nàn về dịch vụ ăn uống (chiếm 30.2%)?
    Cần thành lập khu dịch vụ ẩm thực tập trung tách biệt khỏi khu vực hành lễ tôn nghiêm, áp dụng quy chuẩn niêm yết giá công khai và kiểm định định kỳ về an toàn thực phẩm.

  3. Tính mùa vụ cao điểm (tháng 2 âm lịch) gây áp lực gì lên hạ tầng và cách khắc phục?
    Mùa lễ hội tạo áp lực quá tải cục bộ lên 261 phòng lưu trú hiện có. Giải pháp căn cơ là phát triển mô hình du lịch tâm linh kết hợp sinh thái nghỉ dưỡng quanh năm tại vùng đồi núi phụ cận để kéo giãn dòng khách.

  4. Khu di tích Đền Sòng Sơn có đáp ứng các tiêu chuẩn tiếp cận cho khách quốc tế không?
    Hiện tại nhân sự BQL có 0% chứng chỉ ngoại ngữ và hệ thống bảng biển đa ngữ chưa hoàn thiện. Cần ưu tiên triển khai hệ thống thuyết minh số đa ngôn ngữ qua mã QR để bù đắp sự thiếu hụt nhân sự ngoại ngữ.

  5. Chi phí đầu tư chuyển đổi số cho công tác quản trị điểm đến là bao nhiêu?
    Dự toán kinh phí cho hệ thống giám sát và cổng thông tin số hóa cơ bản dao động từ 250 đến 400 triệu VNĐ, mang lại hiệu quả quản lý dòng tiền công đức minh bạch và dữ liệu du khách tức thì.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Sức hấp dẫn điểm văn hóa du lịch tâm linh Sòng Sơn tỉnh Thanh Hóa" đã giải quyết thành công bài toán giao thoa giữa bảo tồn giá trị văn hóa phi vật thể và nâng cao hiệu quả kinh tế du lịch. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh tế – xã hội thị xã Bỉm Sơn, đo lường mức độ hài lòng của 120 mẫu khảo sát và tính toán chỉ số $TAM$, công trình đã cung cấp luận cứ khoa học vững chắc khẳng định Đền Sòng Sơn là hạt nhân du lịch tâm linh trọng điểm của xứ Thanh.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về nâng cấp hạ tầng, chuẩn hóa dịch vụ phụ trợ, ứng dụng quản trị số và đào tạo nguồn nhân lực cộng đồng sẽ là chìa khóa then chốt đưa Đền Sòng Sơn trở thành điểm đến văn hóa kiểu mẫu, đóng góp bền vững vào cơ cấu kinh tế thương mại – dịch vụ của địa phương.