Giáo trình Tâm lý học phát triển (Phần 1) - Dương Thị Diệu Hoa (Chủ biên)

Giáo trình tâm lý học phát triển in lần thứ ba phần 1 cung cấp kiến thức sâu sắc về sự phát triển tâm lý con người qua các giai đoạn.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

106
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình tâm lý học phát triển Tổng quan A Z

Giáo trình Tâm lý học phát triển (in lần thứ ba) là một tài liệu khoa học nền tảng, chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, động lực, cơ chế và các quy luật của sự phát triển tâm lí cá nhân. Tài liệu này cung cấp một khung lý thuyết toàn diện, đi từ những vấn đề cơ bản về sự phát sinh tâm lí đến việc phân tích chi tiết các giai đoạn lứa tuổi, từ sơ sinh đến thanh niên. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc mô tả các hiện tượng mà còn đi sâu vào việc giải thích các yếu tố chi phối quá trình phát triển, bao gồm cả yếu tố sinh học và môi trường văn hóa - xã hội. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên, đặc biệt là các ngành sư phạm, những kiến thức cốt lõi để hiểu và tác động tích cực đến sự phát triển tâm lí người. Cấu trúc sách được chia làm hai phần rõ rệt. Phần đầu (Chương 1-4) tập trung vào các vấn đề chung như đối tượng, nhiệm vụ, lịch sử và các phương pháp nghiên cứu, cùng với những quy luật và cơ chế hình thành tâm lí. Phần sau (Chương 5-9) đi sâu vào đặc điểm tâm lí của từng giai đoạn phát triển cụ thể. Đây là một tài liệu quan trọng, làm cơ sở cho nhiều lĩnh vực ứng dụng như Giáo dục học, Y học, và Pháp luật, giúp làm giàu hệ thống tri thức cho ngành tâm lý học nói chung.

1.1. Đối tượng và nhiệm vụ cốt lõi của Tâm lý học phát triển

Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học phát triển là toàn bộ quá trình phát sinh và phát triển tâm lí cá nhân, từ thời kỳ bào thai đến tuổi già. Ngành khoa học này tập trung vào việc tìm hiểu nguồn gốc, động lực, cơ chế và các quy luật chi phối sự biến đổi tâm lí. Nhiệm vụ của Tâm lý học phát triển được chia thành ba mảng chính. Thứ nhất là nhiệm vụ nghiên cứu lý luận, nhằm xây dựng một hệ thống lý thuyết vững chắc về sự phát triển của cá nhân. Thứ hai là nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng, đây là nhiệm vụ chủ yếu nhằm phát hiện các phương diện khác nhau của quá trình phát triển, cung cấp cơ sở thực tiễn cho các lĩnh vực như Giáo dục học và Y học. Thứ ba, ngành học này góp phần vào cuộc đấu tranh tư tưởng, chính trị, xã hội bằng cách cung cấp những luận cứ khoa học về sự phát triển con người, giúp khắc phục các định kiến sai lầm.

1.2. Sơ lược lịch sử hình thành và các lý thuyết nền tảng

Lịch sử của Tâm lý học phát triển bắt nguồn từ những tư tưởng triết học cổ xưa về bản tính trẻ em. Các quan niệm ban đầu có thể kể đến nguyên lý “tabula rasa” (tấm bảng sạch) của John Locke, nhấn mạnh vai trò của môi trường, và quan điểm của J. Rousseau về sự phát triển tự nhiên, tích cực của trẻ. Tuy nhiên, Tâm lý học phát triển chỉ thực sự ra đời vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX với sự xuất hiện của bốn lý thuyết lớn: Thuyết phân tâm, Thuyết hành vi, Thuyết phát sinh nhận thức của Jean Piaget, và Thuyết hoạt động tâm lí của L. Vygotsky. Ngày nay, lĩnh vực này bao gồm hai nhánh chính là Tâm lý học phát sinh (nghiên cứu quá trình và cơ chế) và Tâm lý học lứa tuổi (nghiên cứu đặc trưng các giai đoạn), tạo thành một hệ thống kiến thức toàn diện về sự phát triển con người.

II. Top 5 thách thức khi nghiên cứu sự phát triển tâm lí người

Nghiên cứu sự phát triển tâm lí người là một lĩnh vực phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức trong việc xác định và diễn giải các quá trình biến đổi. Một trong những khó khăn lớn nhất là phân biệt rạch ròi các khái niệm gần gũi nhưng khác biệt về bản chất như tăng trưởng, trưởng thành và phát triển. Sự nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến những kết luận sai lệch về bản chất của sự thay đổi tâm lí. Một thách thức kinh điển khác là cuộc tranh luận không hồi kết về vai trò của di truyền và môi trường. Việc xác định yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến sự hình thành nhân cách và trí tuệ vẫn là một câu hỏi lớn. Thêm vào đó, việc nhận diện và lý giải các cuộc khủng hoảng lứa tuổi cũng là một vấn đề nan giải. Các giai đoạn chuyển tiếp như khủng hoảng tuổi lên ba hay tuổi dậy thì thường biểu hiện rất đa dạng, đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có cách tiếp cận tinh tế và toàn diện. Việc tìm ra các phương pháp nghiên cứu tâm lý phù hợp để đo lường khách quan các cấu trúc tâm lí vô hình cũng là một rào cản kỹ thuật đáng kể. Cuối cùng, tính mềm dẻo và khả năng bù trừ của tâm lí khiến việc dự báo quá trình phát triển trở nên khó khăn hơn.

2.1. Phân biệt giữa tăng trưởng trưởng thành và phát triển

Trong giáo trình tâm lý học phát triển, việc làm rõ các khái niệm là yêu cầu tiên quyết. Trưởng thành là sự hiện thực hóa các yếu tố được mã hóa trong gen, diễn ra một cách tự nhiên và ít phụ thuộc vào sự học của cá thể, ví dụ như trẻ biết lẫy, ngồi, đi. Tăng trưởng là sự biến đổi dần dần về số lượng hoặc mức độ của một cấu trúc đã có, chẳng hạn một đứa trẻ 7 tuổi nhớ được nhiều đồ vật hơn lúc 4 tuổi. Trong khi đó, phát triển là sự biến đổi về chất, về cấu trúc và tổ chức lại cái đã có để hình thành cái mới. Ví dụ, khi trẻ 7 tuổi biết dùng các mẹo để ghi nhớ, đó là sự phát triển về trí nhớ so với lúc 4 tuổi. Quá trình phát triển tâm lí bao hàm cả tăng trưởng và phát triển, chúng đan xen và là hệ quả của nhau.

2.2. Nhận diện các cuộc khủng hoảng lứa tuổi đặc trưng

Một đặc trưng quan trọng trong sự phát triển tâm lí người là sự xuất hiện của các cuộc khủng hoảng ở thời điểm chuyển tiếp giữa hai giai đoạn lứa tuổi. Khủng hoảng là trạng thái tâm lí không ổn định, rối loạn, khi các cấu trúc tâm lí cũ không còn phù hợp nhưng cấu trúc mới chưa hình thành vững chắc. Trong giai đoạn này, cá nhân thường khó tiếp xúc, khó tác động, có xu hướng khép kín và thậm chí thụt lùi tạm thời. Giáo trình nhấn mạnh một số cuộc khủng hoảng điển hình như khủng hoảng tuổi lên ba, khủng hoảng tuổi dậy thì và khủng hoảng tuổi già. Việc hiểu đúng bản chất của các cuộc khủng hoảng này giúp nhà giáo dục và phụ huynh có cách ứng xử phù hợp, tạo điều kiện cho cá nhân vượt qua và bước sang một giai đoạn phát triển mới cao hơn.

III. Hướng dẫn hiểu các quan niệm về sự phát triển tâm lí người

Để hiểu sâu sắc về tâm lý học phát triển, cần nắm vững các quan niệm nền tảng về con người và sự phát triển. Giáo trình giới thiệu ba quan niệm chính, mỗi quan niệm đưa ra một góc nhìn khác nhau về bản chất con người. Quan niệm sinh học - tiến hóa xem con người như một sinh vật hữu cơ, với động lực phát triển đến từ các nhu cầu bên trong cơ thể nhằm thích nghi với môi trường. Quan niệm này đề cao vai trò của sự trưởng thành và thành thục sinh học. Ngược lại, quan niệm máy móc, cơ học, tiêu biểu là các nhà tâm lý học hành vi, coi con người như một cỗ máy thụ động. Theo họ, sự phát triển chỉ là kết quả của việc học hỏi, tích lũy các phản ứng từ những kích thích của môi trường. Tuy nhiên, quan niệm được đánh giá là hiện đại và toàn diện nhất là quan niệm hoạt động. Quan niệm này khẳng định vai trò chủ động của cá nhân, xem xét con người trong mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố sinh học, môi trường và hoạt động của chính chủ thể. Đây là hướng tiếp cận cốt lõi được trình bày trong giáo trình.

3.1. Phân tích quan niệm sinh học và quan niệm cơ học

Quan niệm sinh học - tiến hóa coi con người là một sinh vật hữu cơ, nhấn mạnh rằng động lực phát triển bắt nguồn từ các nhu cầu bên trong cơ thể để đạt được sự cân bằng với môi trường. Quan điểm này đề cao vai trò của sự trưởng thành sinh học và cho rằng những năm đầu đời có ý nghĩa quyết định. Trong khi đó, quan niệm cơ học ví con người như một cỗ máy hoặc “tờ giấy trắng”. Các nhà tâm lý học hành vi theo quan điểm này cho rằng sự phát triển là quá trình tích lũy các hành vi học được thông qua các kích thích từ môi trường. Ở đây, cá thể được xem là thụ động, phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Cả hai quan niệm này đều có phần phiến diện khi tuyệt đối hóa vai trò của yếu tố bên trong (sinh học) hoặc bên ngoài (môi trường).

3.2. Khám phá quan niệm hoạt động Con người tự tạo ra mình

Quan niệm hoạt động mang lại một cái nhìn biện chứng và toàn diện. Luận điểm trung tâm của quan niệm này được trích dẫn rõ: “Con người là một thực thể tự sinh ra chính bản thân mình bằng hoạt động và tương tác xã hội”. Theo đó, con người không phải là sản phẩm thụ động của di truyền hay xã hội, mà là chủ thể tích cực của chính hoạt động của nó. Bản chất cá nhân được hình thành và bộc lộ thông qua hoạt động và tương tác xã hội. Quan niệm này khắc phục được sự cực đoan của hai quan niệm trên, mở ra hướng nghiên cứu con người thông qua việc phân tích hoạt động và tương tác của cá nhân trong mối quan hệ giữa tiềm năng và hiện thực, giữa cái tự nhiên và cái xã hội. Đây là cơ sở phương pháp luận cơ bản trong tâm lý học phát triển hiện đại.

IV. Bí quyết nắm vững cơ chế và quy luật phát triển tâm lí

Sự phát triển tâm lí không phải là một quá trình ngẫu nhiên mà tuân theo những cơ chế và quy luật chặt chẽ. Nắm vững những nguyên tắc này là chìa khóa để hiểu và dự báo sự phát triển tâm lí người. Giáo trình Tâm lý học phát triển đã hệ thống hóa một cách khoa học các vấn đề này. Cơ chế cốt lõi của sự phát triển là quá trình chủ thể lĩnh hội kinh nghiệm lịch sử - xã hội và biến chúng thành kinh nghiệm riêng. Quá trình này được thực hiện thông qua một cơ chế nền tảng gọi là cơ chế chuyển vào trong (internalization). Bên cạnh đó, sự phát triển còn bị chi phối bởi các quy luật phổ biến, mang tính phổ quát. Việc hiểu rõ các quy luật phát triển tâm lí giúp các nhà giáo dục xây dựng phương pháp tác động phù hợp, tôn trọng nhịp độ phát triển tự nhiên của trẻ, đồng thời tạo điều kiện để mỗi cá nhân phát huy tối đa tiềm năng của mình. Những quy luật này là cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh các lệch lạc và khắc phục sự chậm trễ trong quá trình phát triển của cá nhân.

4.1. Tìm hiểu cơ chế chuyển vào trong internalization

Cơ chế chuyển vào trong là quá trình chuyển các hành động tương tác từ bên ngoài vào bên trong, biến chúng thành hành động tâm lí. Đây là cơ chế nền tảng để các kinh nghiệm xã hội - lịch sử được cá nhân tiếp thu và trở thành cấu trúc tâm lí riêng. Theo L. Vygotsky, quá trình này bắt đầu từ hành động với vật thật, trải qua các bước trung gian như lời nói to, lời nói thầm, và cuối cùng trở thành hành động trí tuệ bên trong. Quá trình này không phải là sự sao chép máy móc mà là một sự cải tổ, cấu trúc lại. Thông qua tương tác với người khác, chẳng hạn như khi đứa trẻ học cách tìm đồ vật bị mất qua sự hướng dẫn của người lớn, trẻ không chỉ giải quyết được vấn đề trước mắt mà còn lĩnh hội được một chiến lược tư duy mới.

4.2. Các quy luật phổ biến trong sự phát triển tâm lý cá nhân

Sự phát triển tâm lí cá nhân tuân theo một số quy luật phổ biến. Thứ nhất, sự phát triển diễn ra theo một trình tự nhất định, không thể nhảy cóc hay đốt cháy giai đoạn. Thứ hai, sự phát triển diễn ra không đều, có giai đoạn nhanh, giai đoạn chậm, và có sự khác biệt giữa các cá nhân. Thứ ba, sự phát triển bao gồm cả quá trình tiệm tiến (tăng về lượng) và nhảy vọt (thay đổi về chất). Thứ tư, sự phát triển tâm lí gắn bó chặt chẽ với sự trưởng thành cơ thể và tương tác xã hội. Cuối cùng, tâm lí có tính mềm dẻo và khả năng bù trừ, cho phép cá nhân điều chỉnh, khắc phục những thiếu hụt để vươn tới sự hoàn thiện.

V. Phương pháp phân chia các giai đoạn phát triển tâm lí người

Việc phân chia quá trình phát triển thành các giai đoạn là một phương pháp quan trọng giúp hệ thống hóa và nghiên cứu tâm lý học phát triển. Mỗi giai đoạn được đặc trưng bởi những cấu trúc tâm lí mới, một hoạt động chủ đạo và những thời điểm nhạy cảm riêng. Giáo trình giới thiệu một số cách phân chia giai đoạn kinh điển và phổ biến nhất. Cách tiếp cận của Jean Piaget tập trung vào sự phát triển nhận thức và trí tuệ, chia quá trình này thành bốn giai đoạn chính từ cảm giác - vận động đến thao tác hình thức. Trong khi đó, E. Erikson lại nhấn mạnh khía cạnh tâm lí - xã hội, cho rằng con người phải trải qua tám cuộc khủng hoảng trong suốt cuộc đời, mỗi cuộc khủng hoảng là một mâu thuẫn cần giải quyết để phát triển nhân cách. Ngoài ra, các nhà tâm lý học theo lý thuyết hoạt động lại phân chia giai đoạn dựa trên hoạt động chủ đạo và mối quan hệ tương tác của cá nhân với môi trường. Mỗi cách phân chia cung cấp một lăng kính độc đáo để soi chiếu vào hành trình phức tạp của sự phát triển tâm lí người.

5.1. Các giai đoạn phát triển nhận thức theo Jean Piaget

Jean Piaget chia sự phát triển nhận thức thành bốn giai đoạn chính. Giai đoạn 1: Cảm giác - vận động (0-2 tuổi), trẻ khám phá thế giới qua các giác quan và hành động. Giai đoạn 2: Tiền thao tác (2-7 tuổi), trẻ bắt đầu sử dụng biểu tượng (ngôn ngữ, hình ảnh) nhưng tư duy còn mang tính duy kỷ. Giai đoạn 3: Thao tác cụ thể (7-11 tuổi), trẻ có khả năng tư duy logic về các sự vật, hiện tượng cụ thể. Giai đoạn 4: Thao tác hình thức (từ 11 tuổi), tư duy của trẻ trở nên trừu tượng và có hệ thống, có thể suy nghĩ về các giả thuyết và các khả năng.

5.2. Các giai đoạn tâm lí xã hội và khủng hoảng của E. Erikson

Theo E. Erikson, mỗi cá nhân trải qua 8 giai đoạn phát triển tâm lí xã hội, mỗi giai đoạn đặc trưng bởi một cuộc khủng hoảng lưỡng cực. Các giai đoạn tiêu biểu bao gồm: Tin tưởng và nghi ngờ (0-1 tuổi); Tự lập và xấu hổ (1-3 tuổi); Sáng kiến và mặc cảm (3-6 tuổi); Tài năng và tự ti (6-12 tuổi); Khẳng định mình và mơ hồ vai trò (12-20 tuổi). Việc giải quyết thành công mỗi cuộc khủng hoảng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn tiếp theo. Thất bại trong việc giải quyết một khủng hoảng có thể dẫn đến những khó khăn tâm lí trong tương lai.

5.3. Phân chia giai đoạn theo hoạt động chủ đạo

Theo lý thuyết hoạt động, hoạt động chủ đạo là hoạt động quy định những biến đổi tâm lí chủ yếu nhất trong một giai đoạn phát triển. Dựa trên tiêu chí này, các giai đoạn được phân chia như sau: Giai đoạn hài nhi (0-1 tuổi) có hoạt động chủ đạo là giao tiếp xúc cảm trực tiếp với người lớn; Giai đoạn ấu nhi (1-3 tuổi) là hoạt động với đồ vật; Giai đoạn mẫu giáo (3-6 tuổi) là hoạt động vui chơi; Giai đoạn nhi đồng (6-11 tuổi) là hoạt động học tập; Giai đoạn thiếu niên (11-15 tuổi) là hoạt động giao tiếp thân tình với bạn bè. Hoạt động chủ đạo tạo ra những cấu trúc tâm lí mới và là nguồn gốc của sự phát triển.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu nêu người (hoặc tổ chức) nghiên cứu; mục dích nghiền cứu, cách trả lời và cam kết của nhà nghiên cứu; phản thứ hai: phân nội dung các câu hỏi và phẩn cuối: nêu cá thông tin cần biết về người được hỏi. Phương pháp trác nghiệm 3. Trắc nghiệm là gì? Trong Tâm lí học, trắc nghiệm được hiểu là phép thử đã được chuẩn hoá, trở thành còng cụ dé nhà nghiên cứu đo lường các khía cạnh tâm lí con người. ấn để đánh giá một trắc nghĩ ~ Tính hiệu quả hay độ ứng nghiệm (Validity), được thể hiện ở hai phương điện: Thứ nhất, trắc nghiệm phải do được yếu tố tâm lí định đo.

Thứh đo được khả năng của yếu tố đó đúng như hiệu suất của nó trong thực tiền. — Độ tin cậy hay tính trung thành (Reability). Một trắc nghiệm được gọi là ó độ trung thành cao là khi do hai kin trên cùng một đối tượng, với khoảng ích thời gian nhất định, sẽ cho kết quả gần như nhau. Mot trắc nghiệm tốt là trắc nghiệm có thé do lường được những khác biệt nhỏ nhất giữa các yếu tổ tâm lí của nghiệm thể và giữa các nghiệm thể trong nhóm.

~ Tính quy chuẩn (Standardize). Môi trắc nghiệm phải mang tính phổ biến. Nghĩa là có thé sử dụng được cho một quần thể người. Một trác nghiệm tốt là trắc nghiệm đã được tiêu chuẩn hoá (Standardized tests).

Cấu trúc của một trắc nghiệm Một trắc nghiệm ở dạng đầy đủ nhất. thông thường có hai bộ phân: bản trắc nghiệm và bản hướng dẫn cách sử dụng. — Bản trắc nghiệm đầy đủ bao gồm nội dungtâm lí của trắc nghiệm và các hình thức thể hiện nội dung đó: + Nội dung tâm lí của trắc nghiệm chính ác yếu tổ tâm lí mà nhà soạn. thảo trắc nghiệm muốn tìm h + Hình thức thể hiện của trắc nghiệm là hệ thống bài tập (item) được cấu trúc theo các chú dẻ cần nghiên cứu.

Những bài tập này được thể hiện theo bat hình thức: ngôn ngữ, hình ảnh phí ngôn ngữ và hành động. Hình thức ngôn ngữ là các câu hỏi đồng và mở (chủ yếu là câu hỏi đóng) Hình thức phí ngôn tạ bài tập thể hiện dưới hình thức hình ảnh, ki hie Hình thức nãy có trong hầu hẻt c Nhiều trắc nghiệm chỉ sử dụng loại bài tập này. Hinl: rhức hành: áp hành động như như3 hình với các vật liệu khác nhau: các tấm bìa cứng cắt rời. các khối gỗ, nhựa.

~ Bán hướng dẫn cách sử dụng nghiệm: Một bản hướng dẫn đáy dủ thường bốn nội dung. Thứ nhải, nều được xuất xứ của trắc nghỉ trắc nghiệm. Thứ ha những điểm cần lưu ý nghiệm (đối với cả nghỉ kết quả trắc nghiệm. Phương pháp thực nghiệm 3.

Phương pháp thực nghiêm là gi? Phương pháp thực nghiệm là phương pháp trong đó nhà nghiên cứu t động có chủ dích đến đôi tượng nghiên cứu, nhằm làm bộc lộ hoặc làm biến đổi mot hoặc một số đạc tính ở đổi tượng mà nhà nghiên cứu mong muốn. biến số có quan hệ nhân quả với nhau hay không, bằng cách thao iển số này để qui pháp quan trọng nhất cả trong nghiên cứu sự phát triển tâm lí người. “Trong thực nghiệm, điều quan trọng là phải xác định được cá biến: biến số thực nghiệm và biến số phụ thuộc. Biến thực nghiệm biến mà nhà nghiên biến thực nghiệm.

Trong thực nghiệm, nhà nghiên cứu ph trừ nhân tố khác có thể gây ảnh hưởng đến biến số phụ thuộc. Các loại thực nghiêm Trong nghỉ người ta chia thực nghiệm thành hai loại: thực nghiệm phát hiện và thực nghiệm hình thinh. Thue nghiém phat hién là chủ yếu động làm bộc lộ những yếu tổ hiện có ở nghiệm thể, còn lực ughiệm hình thành là tác động nhảm hình thành ở nghiệm thể một hoặc một số yếu tố mới trong quá trình phát triển của trẻ em. Ngoài ra cũng có thể chi ác thực nghiệm thành thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực nghiệm tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu trường hợp. Nghiên cứu trường hợp phương pháp có tính chất tổng hợp các phương pháp đã nêu. Trong nghiên cứu trường hợp, nhà nghiên cứu lập hồ sơ toàn diện vé cá nhân bao góm các thông tin: hoàn cảnh xã hội, giáo dục và gia đình, địa vị kinh tế tiêu sử nghề nghiệp, hó sơ sức khoẻ. sau đó cố gảng rút ra những kết luận trên ©ơ sở phản tích những *trường hợp” nay.

Tiên đây là mớt số phương pháp nghiên cứu dùng trong Tâm lí học phát triển. Mỗi phương pháp có thể manh và hạn chế nhất định. Xu hướng chung hiện nay là không cực đoan chỉ dùng một phương pháp nào trong nghiên cứu Tầm lí học phát triển. T mục tiêu và nội dung của từng chương trình nghiên cứu, gởi ta thường lựa chọn và phối hợp mớt số phương pháp phù hợp.

HƯỚNG DẪN HỌC TAP CHUONG 1 1. Anh (chị) hãy trình bày về đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của Tâm lí học phát triển. Anh (chị) hãy trình bày về quan niệm và nghiên cứu vẻ trẻ em trước khi “fam lí học phát triển ra dời. Anh (chị) hãy phác hoạ những nét cơ bản trong lịch sử hình thành và phát triển của Tâm lí học phát triển.

Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ SỰ PHÁT TRIỂN TÂM LÍ NGƯỜI “Các chủ để chính của chương: Con người là gì? Sự phát triển của con người diễn rà như thế nào? là những vấn để trung học phát triển, Mục tiêu của chương này là trình hày một cách khá quất những vấn để cốt lõi của Tâm lí học phát triển. Cụ thể là các vấn đề sau © Clic quan niệm về con người và phát triển tâm lí người. Có ba quan niệm phố biến trong. “Tâm lí học phát triển: Quan niệm tiến hoä - dnh học: quan niệm cử học vit quan nig hoa động.

Quan niệm con người là một thực thể tự sinh ra chính bản thân mình bảng hoạt động và tương tác xã hỏi được dink giá là quan niệm hiện dại và phổ biến trong Tâm lí học phát triểi, Quan niệm nảy đã xác định đúng vai trở quyết định của hoại động và tương tắc xã hỏi của cá nhân dõi vến sự hình thành và phá người, cũng như vai HỒ cứ các yếu tố xinh học vã môi trường xã hội trong sự phất triển tâm lí người. > Co che hinh thành vã phát triển tầm lỉ người. Luận điểm trung tâm là con người sinh nì túc xã hội với những người và đó vật xung quanh: là quá tình chuyển những hành đông. tương tác từ bên ngoài vào bên mg của cá nhân (cơ chế chuyển vào trons) w tâm lí người.

Sự phát triển tâm) lí người diễnrà thẻ nhiều quy phat triển của cá nhân diễn ra theo mới trình tự nhất định. khôngnhảy có , không chy#iai đoạn; sự phát Hiển điền ra với tốc dO va mae do Khong đều qua các giai đoạn triển tự sơ sinhđiền trướng thành; có sự tiệm tiển và nhảy vọt trong quả tình phát tiển: xw phất triển tâm lí gản bỏ cht chế với sự trưởng thành cơ thể và sự tương tắc giữa cả nhân Xới mới trường văn hoá - xãhội: xự phát triển có tính riềun đẻo vã có kÌ bù trữ. + Củ giai đoạn phất triển tầm lí người. Sự phát triển tâm lí cá nhân diễn ra qua các đoạn, Cách phản chia đưa: thừa nhận rộng vấi hơu cả là chia quấ Hình pháttriển tâm lí cả thân thành Ở gia đoạn: 1) Ghai đoạn thai nhỉ.

CÁC QUAN NIỆM VỀ CON NGƯỜI VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÍ NGƯỜI 1. Các quan niệm về con người 1. Quan niệm sinh học - tiến hóa về con người Các nhà Tâm lí học xuất phát từ quan niệm sinh học - tiến hóa thường coï con người là một sinh vật hữu cơ. Theo họ, các lực lượng bản chất cúa con người như nhu cầu, năng lượng sống, hành vi ứng xử trong quan hệ với môi trường đều là những lực lượng tự nhiên của con người, chúng mang tính người với tư cách là các đặc trưng của loài người trong hệ thống i trưng này được hình thành và biến đổi do sự tương tác giữa cá thể với các điều kiện sống xung quanh.

Do quan niệm con người là một sinh vật hữu cơ nên những vấn đề cơ bản về sự phát triển người đều dược giải thích theo các quy luật sinh học. Thực chất của sự phát triển là quá trình thay đổi của cá thể để thích nghỉ với sự thay doi ci môi trường sống. Động lực thúc đẩy con người hành động và phát triển có nguồn gốc từ nhụ lu bên trong cơ thể nhằm khảc phục sự hãng hụt. mất cân bằng giữa cơ thể sự thay đổi của môi trường.

Sự phát trí liền với sự trưởng. h và thành thục của cơ thể, còn sự tác động của các yếu tố từ bên ngoài chỉ đóng vai trò điều kiện khách qua tâm lí học theo quan điểm sinh học đề cao vai trò của tuổi thơ đổi với c¿ giai đoạn phát triển về sau. những năm đầu có ý nghĩa quyết định đối v ự phát triển của cả cuộc đời nhân sau này. Quan điểm sinh học vẻ con người đã chỉ ra được sức mạnh bên trong của con người và đã vạch ra cơ chế của sự phát triển là sự tương tác tích cực gi thể với moi trường sống để tạo ra sự cân bằng của cá thể đó.

Tuy nhiên, do việc giải thích con người và sự phát triển người nặng về tự nhiên, nên chưa đá đúng vai trò của hoạt động cá nhân trong quá trình tương tác với môi trường sống. Vì vậy, suy cho cùng con người và sự phát triển của nó vấn là thụ động với môi trường sống và với chính bản thân mình. Quan niệm máy móc, cơ học về con người ‘Theo quan niệm cơ học, con ng được coi là hệ thống máy móc hoàn bị môi trường. Con người "bản sao" của một hệ thống khác - hệ thống xã hội, sản phẩm của các yếu tố nhập từ bén ngoài.

Trong đó các kích thích của mi trường dược coï là áp lực tác động vào cá thể, gây ra các phản ứng tương ứng. Vì vậy, có thể kiểm soát và chủ động hình thành các phản ứng cho mọi dứa trẻ. nếu kiểm soát điều khiển được các yếu tổ bên ngoài bất luận những yếu tổ bên trong của nó như thế nào. Điển hình của quan niệm này là các nhà Tâm lí học hành vi Các nhà tâm lí học theo quan niệm máy móc coi sự phát tiểu là sự hình: thành các hành vỉ của cá nhân, là kết quả sự lọc của trẻ trong cuộc sống hằng ngày.

Đặc trưng của sự phát triể Tà quá trình tang din so’ hong va tinh chat pluR° tạp của các hdah vi hoc được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ