Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tài chính quốc tế (Mã số: GT – 09 – 19) được biên soạn bởi tập thể giảng viên Khoa Tài chính – Ngân hàng thuộc Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM), trực thuộc Bộ Tài chính, do PGS.TS Hồ Thủy Tiên làm chủ biên và TS. Vũ Nhữ Thăng làm đồng chủ biên, xuất bản vào tháng 8 năm 2021. Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành kinh tế nói chung và ngành Tài chính – Ngân hàng nói riêng, đây là học phần chuyên ngành giữ vai trò trang bị khối kiến thức về hệ thống tài chính toàn cầu, cơ chế chu chuyển dòng vốn và các nghiệp vụ tài chính của doanh nghiệp trong môi trường quốc tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp nền tảng lý thuyết tài chính quốc tế ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Về mặt vĩ mô, tài liệu giải thích cơ chế vận hành của thị trường ngoại hối, các điều kiện cân bằng tỷ giá, chính sách quản lý tỷ giá của chính phủ và bản chất của các cuộc khủng hoảng tài chính. Về mặt vi mô, giáo trình hướng dẫn phương pháp quản trị rủi ro hối đoái, hoạch định ngân sách vốn và định giá công ty đa quốc gia (MNCs).

Cấu trúc giáo trình gồm hệ thống 9 chương trọng tâm (từ tổng quan thị trường đến các mô hình khủng hoảng), đi kèm danh mục bảng biểu, đồ thị và hệ thống từ viết tắt chuẩn mực. Giáo trình tiếp cận kiến thức từ lý thuyết kinh tế hàn lâm đến việc giải thích các hiện tượng thực tế như biến động tỷ giá khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) phá giá đồng Nhân dân tệ năm 2015 hay tác động của cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung Quốc năm 2018. Điểm đặc thù của tài liệu là việc tích hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (như Pháp lệnh Ngoại hối, Nghị định 16/2014/NĐ-CP, Quyết định 2730/QĐ-NHNN) song hành cùng các chuẩn mực quốc tế như cẩm nang BPM6 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các hiệp ước Basel của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế theo trình tự logic từ thị trường cơ sở, công cụ nghiệp vụ, các mô hình cân bằng tỷ giá cho đến các chính sách kinh tế vĩ mô:

  • Chương 1: Tổng quan về tài chính quốc tế và công ty đa quốc gia: Trình bày khái niệm, nguyên nhân hình thành thị trường tài chính quốc tế; cấu trúc thị trường gồm thị trường ngoại hối, thị trường đồng tiền châu Âu (Eurocurrency), thị trường tín dụng quốc tế, thị trường trái phiếu và cổ phiếu quốc tế; phân tích đặc điểm, động cơ và phương trình định giá công ty đa quốc gia (MNCs).
  • Chương 2: Chu chuyển vốn quốc tế: Trình bày khái niệm, kết cấu cán cân thanh toán quốc tế (BOP) theo hướng dẫn BPM6 của IMF và Nghị định 16/2014/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam; nguyên tắc hạch toán bút toán kép; các nhân tố tác động đến cán cân vãng lai, cán cân tài chính; hiệu ứng tuyến J; chức năng của các định chế giám sát (IMF, WB, WTO, IFC, BIS).
  • Chương 3: Phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng các công cụ phái sinh: Phân tích đặc điểm, kỹ thuật xác định tỷ giá và ứng dụng của 4 công cụ phái sinh ngoại tệ: Hợp đồng kỳ hạn (Forward), Hợp đồng tương lai (Futures), Hợp đồng hoán đổi (Swaps) và Hợp đồng quyền chọn (Options).
  • Chương 4: Kinh doanh chênh lệch giá và Ngang giá lãi suất (IRP): Khảo sát các hình thức Arbitrage (địa phương, tam giác, kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa - CIA); thiết lập điều kiện cân bằng IRP, phân tích đồ thị đường IRP và các nguyên nhân khiến IRP không duy trì liên tục.
  • Chương 5: Ngang giá sức mua (PPP) và Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE): Trình bày lý thuyết PPP (dạng tuyệt đối, dạng tương đối); lý thuyết IFE; phân tích đồ thị và tổng hợp so sánh mối quan hệ qua lại giữa ba điều kiện cân bằng IRP, PPP và IFE.
  • Chương 6: Tỷ giá hối đoái cân bằng: Đo lường biến động tỷ giá, các phương pháp tiếp cận xác định tỷ giá cân bằng; giải thích và dự báo sự biến động của tỷ giá chéo giữa các cặp tiền tệ.
  • Chương 7: Can thiệp của Chính phủ lên tỷ giá hối đoái: Khảo sát quá trình phát triển của hệ thống tiền tệ quốc tế (chế độ bản vị vàng, hệ thống Bretton Woods, đồng SDRs); phân loại các chế độ tỷ giá (cố định, thả nổi hoàn toàn, thả nổi có quản lý, neo cố định); các hình thức can thiệp trực tiếp và gián tiếp của Ngân hàng Trung ương.
  • Chương 8: Bộ ba bất khả thi: Phân tích hiệu quả của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ theo mô hình Mundell – Fleming ($IS-LM-BP$) dưới các chế độ tỷ giá; trình bày lý thuyết Bộ ba bất khả thi (Impossible Trinity), thuyết tứ diện, mẫu hình kim cương và các thước đo mức độ độc lập tiền tệ, ổn định tỷ giá và hội nhập tài chính.
  • Chương 9: Khủng hoảng tài chính: Phân tích tác động của toàn cầu hóa và tự do hóa tài chính; các dấu hiệu nhận biết khủng hoảng; 4 thế hệ mô hình khủng hoảng tiền tệ; phân tích thực nghiệm cuộc Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Tiến trình phát triển nội dung:
[Cơ sở thị trường & Khái niệm] -> [Công cụ phái sinh & Arbitrage] -> [Các lý thuyết cân bằng tỷ giá (IRP, PPP, IFE)] -> [Chính sách tỷ giá & Bộ ba bất khả thi] -> [Khủng hoảng tài chính & Quản trị rủi ro]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng khối kiến thức học thuật dựa trên các hệ thống lý thuyết và khuôn khổ định lượng:

  • Các lý thuyết thương mại và kinh doanh quốc tế: Thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, Thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, Thuyết thị trường không hoàn hảo và Thuyết vòng đời sản phẩm của Raymond Vernon (1960s).
  • Các nguyên lý cân bằng tài chính: Nguyên lý kinh doanh chênh lệch giá không rủi ro; nguyên tắc bút toán kép trong ghi chép cán cân thanh toán quốc tế; nguyên lý xác định giá trị hiện tại có điều chỉnh (APV) và chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) trong cấu trúc vốn của công ty đa quốc gia.
  • Mô hình định giá công ty đa quốc gia (MNCs): $$V = \sum_{t=1}^N \frac{\sum_{j=1}^m \left[ E(CF_{j,t}) \times E(S_{j,t}) \right]}{(1+k)^t}$$ Trong đó $E(CF_{j,t})$ là dòng tiền kỳ vọng theo loại tiền tệ $j$ tại thời điểm $t$, $E(S_{j,t})$ là tỷ giá hối đoái kỳ vọng của tiền tệ $j$ sang nội tệ tại thời điểm $t$, và $k$ là chi phí sử dụng vốn có trọng số.
  • Các khuôn khổ pháp lý và quản trị chuẩn hóa: Đạo luật Sarbanes – Oxley (SOX 2002) trong việc kiểm soát vấn đề đại diện và minh bạch báo cáo tài chính; khung đo lường an toàn vốn qua các hiệp ước Basel I (1988), Basel II (2004) và Basel III (2010); hệ thống mã hóa tiền tệ ISO 4217.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tính toán tỷ giá chéo (cho các trường hợp USD là đồng yết giá, định giá hoặc vừa yết giá vừa định giá); xác định điểm tỷ giá (pip), chênh lệch giá mua bán (spread); định giá hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ; xác định kết quả kinh doanh ngoại hối của ngân hàng yết giá và ngân hàng hỏi giá.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích các đồ thị cân bằng thị trường ($IS-LM-BP$, IRP, PPP, IFE); phân tích sự biến động của tỷ giá trung tâm theo rổ tiền tệ; đánh giá tác động của các chính sách kinh tế vĩ mô thông qua cơ chế truyền dẫn của mô hình Bộ ba bất khả thi.
  • Kỹ năng ứng dụng thực hành (Practical competencies): Xây dựng danh mục công cụ phái sinh (Forward, Futures, Options, Swaps) để phòng ngừa rủi ro biến động dòng tiền cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu; phân tích và nhận diện rủi ro đảo chiều dòng vốn, rủi ro nợ ngắn hạn và biến động dự trữ ngoại tệ trong điều kiện khủng hoảng kinh tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa diễn giải lý thuyết kinh tế học vĩ mô với việc mô hình hóa toán học và thực hành tính toán định lượng trên số liệu thị trường:

  • Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach): Mỗi chương bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng mục tiêu học tập (Learning Outcomes), tiếp nối bằng các khối kiến thức phân tích bản chất kinh tế, minh họa bằng sơ đồ dòng tiền, đồ thị cân bằng và kết thúc bằng phần tóm lược nội dung cốt lõi.
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies):
    • Tình huống thị trường: Tác động của chính sách phá giá CNY của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (8/2015); quy trình dịch chuyển dòng vốn và đầu tư của Tập đoàn Samsung tại Bắc Ninh (2009–2017); giao dịch hoán đổi dòng tiền của tập đoàn IBM; cấu trúc chi phí vốn của Công ty Coke.
    • Hệ thống bài tập tình huống: Xử lý bài toán mua bán ngoại tệ qua môi giới của Ngân hàng ACB; tính toán phương án thanh toán tối ưu dòng tiền đa tệ (SGD, EUR, NZD) của Công ty La Roche (Pháp); xác định kết quả giao dịch yết giá/hỏi giá đối với các cặp tiền tệ USD/VND, GBP/USD.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
    • Kiểm tra lý thuyết: Hệ thống câu hỏi tự luận cuối chương giúp kiểm tra khả năng giải trình cơ chế (vấn đề đại diện, bản chất Eurocurrency, cơ chế can thiệp tỷ giá).
    • Kiểm tra trắc nghiệm: Bộ câu hỏi trắc nghiệm (10 câu/chương) đánh giá mức độ hiểu các khái niệm, quy ước tỷ giá, đặc điểm các công cụ tài chính và cơ chế vận hành của các định chế.
    • Đánh giá kỹ năng tính toán: Các bài tập định lượng yêu cầu tính toán chính xác tỷ giá chéo, tỷ giá kỳ hạn, spread và kết quả kinh doanh ngoại hối.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần nắm vững hệ thống danh mục viết tắt chuẩn mực (BOP, CIA, IRP, PPP, IFE, CAR, LIBOR, SDRs), đối chiếu dữ liệu bảng biểu thực tế (như bảng lãi suất LIBOR, thị phần giao dịch của các ngân hàng quốc tế theo Euromoney) và thực hành tuần tự các bài tập từ cơ bản đến phức tạp ở cuối mỗi chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình thể hiện sự cập nhật về mặt thể chế quản lý tài chính trong nước cũng như các chuẩn mực quốc tế:

  • Cập nhật quy định quản lý và chuẩn mực thống kê:
    • Tích hợp hướng dẫn thống kê Cán cân thanh toán quốc tế và Vị thế đầu tư quốc tế theo Cẩm nang phiên bản thứ 6 (BPM6) của IMF, đối chiếu với Nghị định 16/2014/NĐ-CP và Pháp lệnh Ngoại hối sửa đổi số 06/2013/UBTVQH13.
    • Cập nhật cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo Quyết định số 2730/QĐ-NHNN (ngày 04/01/2016) dựa trên biến động của rổ 8 đồng tiền chủ chốt (USD, EUR, CNY, JPY, SGD, KRW, THB, TWD), tỷ giá liên ngân hàng và các cân đối vĩ mô.
    • Hệ thống hóa tiến trình phát triển của các hiệp ước an toàn vốn: từ Basel I (1988) kiểm soát rủi ro tín dụng với mức vốn tối thiểu 8%, Basel II (2004) bổ sung rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, đến Basel III (2010) tăng cường kiểm soát rủi ro thanh khoản.
  • Tích hợp dữ liệu thực nghiệm và diễn biến kinh tế toàn cầu:
    • Cung cấp dữ liệu thống kê về thị phần của 10 ngân hàng kinh doanh ngoại hối lớn nhất thế giới năm 2018 (JPMorgan, UBS, XTX Markets, Bank of America Merrill Lynch, Citi, HSBC, Goldman Sachs, Deutsche Bank, Standard Chartered, State Street) theo nguồn Euromoney.
    • Phân tích dữ liệu lịch sử đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam giai đoạn 1988–2018 phân theo ngành kinh tế, đối tác và địa phương; thương vụ phát hành 750 triệu USD trái phiếu quốc tế của Chính phủ Việt Nam tại thị trường New York năm 2005.
    • Dẫn chứng số liệu thực tế về các cuộc khủng hoảng tài chính: diễn biến nợ ngắn hạn và dự trữ ngoại tệ của các nước Đông Nam Á giai đoạn 1991–1996, cơ chế giao dịch chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp (MBS) và danh mục các tổ chức tài chính phá sản trong khủng hoảng tín dụng thứ cấp tại Mỹ giai đoạn 2007–2009.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế phục vụ sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư thuộc khối ngành kinh tế, trực tiếp là sinh viên các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kế toán và Kiểm toán.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Lý thuyết tài chính tiền tệ, Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý kế toán và Tài chính doanh nghiệp.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp khung chương trình chuẩn, hệ thống đồ thị chuẩn hóa ($IS-LM-BP$, tam giác bất khả thi, mô hình kim cương), cùng ngân hàng câu hỏi tự luận, trắc nghiệm và bài tập tình huống phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn đề thi và hướng dẫn nghiên cứu khoa học.
  • Học viên sau đại học và cán bộ chuyên môn: Tài liệu phục vụ làm tài liệu tham khảo cho học viên cao học chuyên ngành tài chính, các nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô, chuyên viên thanh toán quốc tế, cán bộ quản lý vốn (Treasury) và chuyên viên phân tích rủi ro tại các ngân hàng thương mại và các tập đoàn đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và khối ngành kinh tế; giảng viên giảng dạy học phần Tài chính quốc tế; cũng như các chuyên viên làm việc trong lĩnh vực kinh doanh ngoại hối, thanh toán quốc tế và quản trị tài chính doanh nghiệp.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Kinh tế vĩ mô (chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, lạm phát, mô hình IS-LM), Kinh tế vi mô, Lý thuyết tài chính tiền tệ (cấu trúc hệ thống tài chính, lãi suất) và Nguyên lý kế toán (nguyên tắc ghi chép bút toán kép).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình kết hợp đồng thời giữa các mô hình học thuật quốc tế (Mundell – Fleming, IRP, PPP, IFE, SOX, Basel) với khuôn khổ thể chế và dữ liệu thực tế tại Việt Nam (cơ chế tỷ giá trung tâm theo QĐ 2730/QĐ-NHNN, phân tích dòng vốn FDI 1988–2018, số liệu cán cân thanh toán thực tế của Việt Nam).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc kỹ mục tiêu từng chương, nghiên cứu phần lý thuyết gắn liền với các công thức và đồ thị minh họa, sau đó tự giải hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập định lượng ở cuối mỗi chương để kiểm tra mức độ nắm bắt kiến thức.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống danh mục viết tắt chuẩn quốc tế (tiếng Anh - tiếng Việt), danh mục hình vẽ, đồ thị, bảng biểu số liệu thực tế (dữ liệu LIBOR, dữ liệu Euromoney, các bảng tính tỷ giá chéo mẫu), cùng các bài tập tình huống có số liệu chi tiết.


Kết luận

Giáo trình Tài chính quốc tế do tập thể giảng viên Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Tài chính – Marketing biên soạn là tài liệu học thuật hệ thống hóa toàn diện các vấn đề tài chính quốc tế ở cả quy mô vĩ mô và vi mô. Lộ trình kiến thức được xây dựng chặt chẽ từ tổng quan thị trường tài chính toàn cầu, các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro, các điều kiện cân bằng tỷ giá hối đoái, đến chính sách can thiệp kinh tế vĩ mô và cơ chế quản trị tài chính trong các công ty đa quốc gia.

Để phục vụ quá trình nghiên cứu chuyên sâu, người học có thể kết hợp tham khảo các văn bản quy phạm pháp luật được trích dẫn (Nghị định 16/2014/NĐ-CP, Quyết định 2730/QĐ-NHNN), cẩm nang BPM6 của IMF, các văn kiện Basel của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và trao đổi thông tin khoa học với Ban biên soạn qua địa chỉ thư điện tử học thuật: tienht@ufm.vn.