THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC

  • Tên giáo trình: Giáo trình Quản trị học
  • Mã số môn học: MH31
  • Đơn vị ban hành: Khoa Kinh tế – Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn)
  • Tập thể tác giả: Phạm Thị Hồng, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Nhung
  • Chuyên ngành đào tạo: Kế toán doanh nghiệp
  • Trình độ đào tạo: Cao đẳng
  • Thời lượng đào tạo: 30 giờ (Lý thuyết: 19 giờ; Thực hành, thảo luận, bài tập: 10 giờ; Kiểm tra: 1 giờ)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học (Mã số môn học: MH31) do Khoa Kinh tế thuộc Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình biên soạn, được ban hành làm tài liệu giảng dạy chính thức cho nghề Kế toán doanh nghiệp ở trình độ Cao đẳng. Trong cấu trúc chương trình đào tạo nghề, môn học giữ vị trí là học phần chuyên môn nghề, được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học cơ sở nhằm cung cấp nền tảng lý luận và phương pháp quản trị phục vụ các học phần chuyên sâu.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện cụ thể:

  1. Kiến thức: Trình bày hệ thống khái niệm, bản chất, vai trò, chức năng của quản trị và hệ thống thông tin trong tổ chức doanh nghiệp.
  2. Kỹ năng: Rèn luyện năng lực phân tích môi trường kinh tế bên trong và bên ngoài; xây dựng chiến lược phát triển trung và dài hạn; lập kế hoạch tác nghiệp theo từng giai đoạn sản xuất kinh doanh; thiết lập cơ cấu tổ chức bộ máy tinh gọn; thực hiện chức năng lãnh đạo và kiểm soát các lĩnh vực hoạt động trong doanh nghiệp.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành khả năng chủ động tiếp cận, phân tích và giải quyết các tình huống quản trị cụ thể trong quá trình thực hành.

Giáo trình có kết cấu gồm 5 chương với tổng thời lượng 30 giờ, phân bổ thành 19 giờ giảng dạy lý thuyết, 10 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 1 giờ kiểm tra. Nội dung được triển khai theo phương thức tích hợp giữa lý thuyết hàn lâm và giải quyết tình huống thực tiễn. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc hệ thống hóa toàn diện các trường phái lý thuyết quản trị từ cổ điển, tâm lý xã hội đến hiện đại, đồng thời tích hợp các công cụ phân tích chiến lược kinh điển (SWOT, BCG, chu kỳ sống sản phẩm) vào bối cảnh đào tạo khối ngành kinh tế kỹ thuật.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình logic từ tổng quan lý thuyết đến bốn chức năng cốt lõi của chu trình quản trị:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị học (Mã chương: QTH01): Cung cấp các định nghĩa quản trị theo nhiều góc tiếp cận (Koontz & O’Donnell, Stoner & Robbins, Vũ Thế Phú, Nguyễn Tiến Phước); phân tích 3 nhóm vai trò của nhà quản trị (quan hệ con người, thông tin, quyết định) và 4 chức năng cơ bản. Chương này trình bày chi tiết tiến trình lịch sử các lý thuyết quản trị:
    • Trường phái quản trị khoa học: Charles Babbage, Frank & Lillian Gilbreth, Henry Gantt (sơ đồ Gantt), F.W. Taylor (4 nguyên tắc quản trị khoa học).
    • Trường phái quản trị hành chính: Max Weber (mô hình tổ chức quan liêu bàn giấy), Henri Fayol (14 nguyên tắc quản trị tổng quát).
    • Trường phái tâm lý xã hội: Robert Owen, Hugo Munsterberg, Mary Parker Follett, Abraham Maslow (tháp nhu cầu), Douglas McGregor (Thuyết X và Thuyết Y), Elton Mayo (nghiên cứu thực nghiệm Hawthorne).
    • Trường phái hiện đại: Quản trị theo quá trình, quản trị theo tình huống (dựa trên 3 biến số: công nghệ, môi trường, nhân sự), và quản trị kiểu Nhật Bản (Thuyết Z của William Ouchi, Thuyết Kaizen của Masaaki Imai gắn với sản xuất Just-In-Time và TQC).
  • Chương 2: Chức năng hoạch định (Mã chương: QTH02): Trình bày định nghĩa, tác dụng và các tiêu thức phân loại hoạch định (theo cấp độ, phạm vi, lĩnh vực, mức độ chiến lược/tác nghiệp, và thời gian dài hạn/trung hạn/ngắn hạn). Xác định 5 yêu cầu bắt buộc của mục tiêu (cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, nhất quán, chỉ rõ thời gian). Giới thiệu hệ thống công cụ hỗ trợ hoạch định chiến lược: ma trận SWOT (kết hợp các chiến lược SO, ST, WO, WT), ma trận BCG của Boston Consulting Group (4 nhóm: Question Mark, Star, Cash Cow, Dogs), và mô hình chu kỳ sống sản phẩm 4 giai đoạn của Arthur D. Little Inc. Phân tích nội dung hoạch định tác nghiệp gồm kế hoạch đơn dụng (chương trình, dự án, ngân sách) và kế hoạch thường trực (chính sách, thủ tục, quy định).
  • Chương 3: Chức năng tổ chức (Mã chương: QTH03): Trình bày khái niệm, vai trò của công tác tổ chức và các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức quản trị (công nghệ sản xuất, chiến lược mục tiêu, quy mô, môi trường kinh doanh, quan niệm của nhà quản lý). Phân tích cấu trúc, ưu điểm và nhược điểm của 4 mô hình cơ cấu: trực tuyến, chức năng, trực tuyến – chức năng, và cơ cấu ma trận. Hệ thống hóa lý thuyết về phân quyền, các yếu tố quy định mức độ ủy quyền cùng lợi ích và trở ngại khi phân quyền.
  • Chương 4: Chức năng lãnh đạo (Mã chương: QTH04): Làm rõ bản chất lãnh đạo qua mô hình hệ thống 5 yếu tố (người lãnh đạo, người bị lãnh đạo, mục đích, nguồn lực, môi trường). Trình bày 5 nội dung tác nghiệp của lãnh đạo và các lý thuyết động cơ lao động: lý thuyết tâm lý xã hội, lý thuyết định lượng (khuyến khích bằng kinh tế của Taylor), và lý thuyết 5 bậc thang nhu cầu của Maslow (nhu cầu sinh học, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Phân loại các phong cách lãnh đạo theo mức độ tập trung quyền lực: độc đoán, dân chủ và tự do.
  • Chương 5: Chức năng kiểm tra (Mã chương: QTH05): Thiết lập 6 nguyên tắc kiểm tra (theo kế hoạch, đồng bộ, công khai - khách quan - chính xác, phù hợp với tổ chức, linh hoạt - đa dạng, hiệu quả và tiết kiệm). Mô tả tiến trình kiểm tra 3 bước (xác định tiêu chuẩn, đo lường thành quả, điều chỉnh sai lệch) và 3 hình thức kiểm tra căn cứ theo thời gian (kiểm tra lường trước, kiểm tra trong khi thực hiện, kiểm tra sau khi thực hiện).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết định mức lao động và trả lương theo sản lượng của F.W. Taylor; lý thuyết quyền hành hợp pháp và bộ máy chức nghiệp của Max Weber; học thuyết 14 nguyên tắc quản trị của Henri Fayol; thuyết hành vi tổ chức của Elton Mayo và McGregor; mô hình quản trị chất lượng Kaizen và quản lý nguồn nhân lực dài hạn Thuyết Z.
  • Nguyên tắc quản trị cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc thống nhất chỉ huy; nguyên tắc cân bằng giữa quyền hành và trách nhiệm; nguyên tắc phân công lao động chuyên môn hóa; nguyên tắc tập quyền và phân quyền theo quy mô; nguyên tắc quản trị thích ứng theo tình huống.
  • Khung phân tích chuyên ngành (Essential frameworks): Khung phân tích ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – nguy cơ (SWOT); mô hình ma trận danh mục đầu tư BCG; mô hình 4 giai đoạn chu kỳ đời sống sản phẩm (Arthur D. Little); mô hình phân cấp 5 nhóm nhu cầu cá nhân của Abraham Maslow.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Thiết lập sơ đồ tổ chức bộ máy doanh nghiệp; xây dựng tiến độ công việc bằng sơ đồ Gantt; lập bảng phân tích ma trận SWOT; phân bổ ngân sách tác nghiệp và thiết kế các bảng tiêu chuẩn kiểm tra hoạt động.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Nhận diện và đánh giá tác động của môi trường kinh doanh bên ngoài; đo lường sự phù hợp giữa cơ cấu tổ chức với quy mô doanh nghiệp; phân tích cấp độ nhu cầu của nhân viên để lựa chọn biện pháp động viên phù hợp.
  • Năng lực thực thi thực tế (Practical competencies): Vận dụng linh hoạt các phong cách lãnh đạo (độc đoán, dân chủ, tự do) theo bối cảnh nhân sự; điều phối mâu thuẫn trong cơ cấu ma trận; tổ chức quy trình kiểm soát lường trước và khắc phục sai lệch phát sinh trong doanh nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm tích hợp (Integrated Pedagogical Approach), kết hợp truyền thụ cơ sở lý luận với rèn luyện kỹ năng thực hành giải quyết vấn đề. Tỷ trọng phân bổ thời gian trong chương trình môn học (30 giờ) phản ánh rõ định hướng này:

  • Thời lượng lý thuyết: 19 giờ giảng dạy trên lớp, tập trung truyền đạt các khái niệm, quy luật, nguyên tắc và mô hình quản trị.
  • Thời lượng thực hành, thảo luận, bài tập: 10 giờ, dành cho hoạt động phân tích tình huống, làm việc nhóm và giải bài tập nghiệp vụ.
  • Thời lượng kiểm tra: 1 giờ đánh giá định kỳ mức độ hoàn thành mục tiêu học phần.

Cuối mỗi chương, tài liệu bố trí hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng tái hiện kiến thức và các bài tập tình huống thực tiễn (Case studies). Ví dụ:

  • Tình huống phân tích rủi ro môi trường và ứng dụng kỹ thuật mới trong vai trò quyết định của nhà quản trị (Chương 1).
  • Bài tập thiết lập ma trận SWOT và phân loại danh mục đầu tư theo ma trận BCG cho các đơn vị kinh doanh chiến lược (Chương 2).
  • Bài toán lựa chọn cơ cấu tổ chức trực tuyến – chức năng hay cơ cấu ma trận khi doanh nghiệp thay đổi quy mô và đa dạng hóa sản phẩm (Chương 3).
  • Xử lý xung đột nhóm và lựa chọn phong cách lãnh đạo trong các điều kiện năng lực nhân sự khác nhau (Chương 4).

Phương pháp đánh giá môn học kết hợp giữa đánh giá quá trình (thông qua mức độ tham gia thảo luận, kết quả chuẩn bị bài tập nhóm) và đánh giá tổng kết (bài kiểm tra 1 giờ đánh giá kiến thức lý thuyết cùng năng lực phân tích tình huống).

Đối với việc tự học, giáo trình yêu cầu học viên:

  1. Đọc và nắm vững các thuật ngữ, nguyên tắc quản trị trước mỗi buổi học lý thuyết.
  2. Trả lời chi tiết các câu hỏi ôn tập cuối chương vào vở bài tập.
  3. Nghiên cứu tài liệu tham khảo được chỉ dẫn trong danh mục để mở rộng hiểu biết về các trường phái quản trị quốc tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình thể hiện tính cập nhật thông qua việc tích hợp các lý thuyết quản trị hiện đại xuất hiện từ nửa cuối thế kỷ XX đến nay, vượt ra khỏi giới hạn của các giáo trình quản trị truyền thống vốn chỉ tập trung vào trường phái cổ điển:

  • Phương pháp quản trị theo quá trình (Process Management): Phản ánh xu hướng cải tổ doanh nghiệp từ thập niên 1990, chuyển dịch từ cách tiếp cận lấy công nghệ/thao tác làm trọng tâm (kiểu Taylor) sang tiếp cận lấy khách hàng làm trọng tâm. Cấu trúc tổ chức được tái thiết kế theo chiều ngang với các đội công tác chức năng chéo linh hoạt, giảm thiểu cấp trung gian.
  • Phương pháp quản trị theo tình huống (Contingency Management): Tiếp thu luận điểm quản trị xuất hiện từ giữa thập niên 1960, hướng dẫn nhà quản trị không áp dụng nguyên tắc một cách máy móc mà phải linh hoạt lựa chọn công cụ dựa trên sự tương tác của 3 biến số thực tế: công nghệ sản xuất, môi trường bên ngoài và đặc điểm nhận thức của lực lượng lao động.
  • Học thuyết quản trị phương Đông (Nhật Bản): Cập nhật hai mô hình quản trị tiêu biểu gồm Thuyết Z của William Ouchi (phân tích bảng so sánh 7 tiêu chí đối lập giữa doanh nghiệp Nhật Bản và phương Tây về thời hạn việc làm, tốc độ đề bạt, cơ chế kiểm tra và trách nhiệm) và Thuyết Kaizen của Masaaki Imai (triết lý cải tiến liên tục, phương pháp sản xuất đúng lúc Just-In-Time và kiểm tra chất lượng toàn diện TQC).
  • Tính ứng dụng thực tiễn: Các ví dụ và bài tập tình huống gắn chặt với hoạt động tác nghiệp của doanh nghiệp sản xuất, chế tạo và thương mại, phục vụ trực tiếp cho việc tổ chức bộ máy và quản lý tài chính - kế toán.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và quản trị doanh nghiệp:

  • Học sinh, sinh viên: Sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Kế toán doanh nghiệp tại Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình và người học thuộc các khối ngành kinh tế – kinh doanh tại các trường Cao đẳng, Trung cấp chuyên nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở chung trong chương trình đào tạo nghề trước khi tiếp cận môn Quản trị học (MH31) để có đủ nền tảng tư duy phân tích kinh tế.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực để lập đề cương chi tiết, phân bổ giáo án 30 giờ (19 giờ lý thuyết, 10 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra), thiết kế bài tập tình huống và xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá.
  • Người tự học và cán bộ quản lý cơ sở: Dùng làm tài liệu tham khảo cho các nhân viên kế toán, cán bộ quản lý cấp tổ/đội hoặc cấp phòng ban trong doanh nghiệp nhằm chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch tác nghiệp, phân quyền và kiểm soát nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học sinh, sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Kế toán doanh nghiệp và khối ngành kinh tế. Ngoài ra, cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về các nguyên tắc tổ chức và quản trị tác nghiệp.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi bắt đầu môn học?

Theo khung chương trình môn học MH31, Quản trị học được giảng dạy sau khi người học đã tích lũy các môn học cơ sở trong khối ngành kinh tế, bảo đảm khả năng tiếp thu các khái niệm về vận hành tổ chức, tài chính và phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt về mặt cấu trúc so với các tài liệu quản trị học khác?

Giáo trình có kết cấu tinh gọn trong thời lượng 30 giờ chuẩn, tích hợp 5 chương bao quát trọn vẹn từ lịch sử tư tưởng quản trị đến 4 chức năng cốt lõi (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra). Điểm khác biệt là tài liệu cung cấp bảng đối chiếu cụ thể giữa mô hình quản trị phương Tây và Nhật Bản (Thuyết Z, Kaizen), đồng thời hướng dẫn chi tiết các công cụ hoạch định chiến lược (SWOT, BCG, chu kỳ sống sản phẩm ADL).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Học viên cần đọc trước nội dung lý thuyết từng chương, làm việc với hệ thống 5-6 câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi chương để củng cố kiến thức nền tảng, đồng thời chủ động liên hệ các công cụ quản trị (sơ đồ tổ chức, ma trận SWOT, quy trình kiểm tra) vào giải quyết các bài tập tình huống thực hành.

5. Tài liệu bổ trợ đi kèm giáo trình gồm những gì?

Giáo trình tích hợp sẵn danh mục câu hỏi ôn tập, hệ thống bài tập tình huống ở từng chương và danh mục tài liệu tham khảo được trích xuất từ các giáo trình Quản trị học của các trường Đại học, Cao đẳng chuyên ngành kinh tế.


Kết luận

Giáo trình Quản trị học (Mã môn học: MH31) của Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình cung cấp một khung kiến thức quản trị học hoàn chỉnh, mang tính hệ thống và chuẩn hóa cho trình độ đào tạo Cao đẳng. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa lịch sử các học thuyết quản trị và các bước triển khai 4 chức năng quản trị kinh điển trong doanh nghiệp.

Lộ trình học tập đề xuất cho học viên: $$\text{Nắm vững lý thuyết & trường phái (Chương 1)} \longrightarrow \text{Kỹ năng hoạch định & lập mục tiêu (Chương 2)} \longrightarrow \text{Thiết kế cơ cấu tổ chức & phân quyền (Chương 3)} \longrightarrow \text{Thực thi chức năng lãnh đạo & động viên (Chương 4)} \longrightarrow \text{Quy trình kiểm tra & điều chỉnh sai lệch (Chương 5)}$$

Để hoàn thiện kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu các tài liệu tham khảo chuyên khảo về Quản trị học căn bản, Quản lý học của các tác giả trong và ngoài nước được trích dẫn trong giáo trình.