Giáo trình Kiểm toán nghề Kế toán Doanh nghiệp - Trường CĐ Cơ giới Ninh Bình

Khám phá giáo trình kiểm toán MH34, cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu về lý thuyết, nguyên tắc và các quy trình kiểm toán hiện hành. Tài liệu hữu ích

Chuyên ngành

Kế toán Doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Kiểm toán Cao đẳng Kế toán Doanh nghiệp

Giáo trình Kiểm toán là tài liệu học tập cốt lõi dành cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Kế toán Doanh nghiệp. Giáo trình được biên soạn bởi Khoa Kinh tế Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình, thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Nội dung bao gồm bốn chương chính: tổng quan về kiểm toán, các khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán, phương pháp kiểm toán và trình tự các bước kiểm toán. Tài liệu được xây dựng theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp học viên nắm vững kiến thức nền tảng về hoạt động kiểm toán. Kiểm toán là hoạt động đánh giá, xác minh tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam hội nhập sâu rộng, vai trò của kiểm toán ngày càng trở nên quan trọng. Giáo trình cập nhật những kiến thức mới nhất, phù hợp với chuẩn mực kiểm toán hiện hành và yêu cầu thực tiễn của nghề kế toán doanh nghiệp.

1.1. Mục tiêu và đối tượng sử dụng giáo trình Kiểm toán MH34

Giáo trình Kiểm toán MH34 hướng đến mục tiêu trang bị cho học viên kiến thức cơ bản và toàn diện về kiểm toán. Đối tượng chính là sinh viên hệ Cao đẳng nghề Kế toán Doanh nghiệp tại các cơ sở đào tạo trên cả nước. Nội dung giáo trình giúp người học hiểu rõ bản chất, chức năng và phân loại kiểm toán. Học viên được tiếp cận các khái niệm cốt lõi như cơ sở dẫn liệu, gian lận, sai sót, hệ thống kiểm soát nội bộ. Giáo trình cũng trang bị kỹ năng phân tích tỷ suất tài chính và áp dụng phương pháp kiểm toán vào thực tế nghề nghiệp. Tài liệu này đồng thời phục vụ mục đích tham khảo cho giảng viên và người làm nghề kế toán.

1.2. Cấu trúc nội dung bốn chương của giáo trình kiểm toán

Giáo trình được tổ chức thành bốn chương với cấu trúc logic và hệ thống. Chương một trình bày tổng quan về kiểm toán bao gồm khái niệm, chức năng, đối tượng, khách thể và phân loại kiểm toán. Chương hai giới thiệu các khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán như cơ sở dẫn liệu, gian lận, sai sót, hệ thống kiểm soát nội bộ, trọng yếu và rủi ro. Chương ba đề cập đến phương pháp kiểm toán gồm phân tích tỷ suất, kiểm tra chi tiết các khoản mục. Chương bốn hướng dẫn trình tự các bước kiểm toán từ lập kế hoạch đến phát hành báo cáo. Mỗi chương đều có câu hỏi ôn tập giúp củng cố kiến thức hiệu quả.

II. Các vấn đề cơ bản trong kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp

Kiểm toán báo cáo tài chính đặt ra nhiều vấn đề phức tạp đòi hỏi kiểm toán viên phải xử lý chuyên nghiệp. Vấn đề đầu tiên liên quan đến cơ sở dẫn liệu, tức là các tiêu chuẩn mà thông tin tài chính cần đạt được. Báo cáo tài chính phải đảm bảo tính hiện hữu, đầy đủ, chính xác, phân loại đúng và trình bày hợp lý. Gian lận và sai sót là thách thức lớn trong kiểm toán. Gian lận là hành vi cố ý nhằm thu lợi bất chính, còn sai sót là lỗi vô ý trong lập báo cáo. Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa và phát hiện sai phạm. Kiểm toán viên phải đánh giá hiệu quả của hệ thống này trước khi tiến hành kiểm toán chi tiết. Trọng yếu và rủi ro kiểm toán cũng là vấn đề cần quan tâm đặc biệt. Mức trọng yếu giúp xác định phạm vi kiểm tra, trong khi rủi ro kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp đến kết luận kiểm toán.

2.1. Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán doanh nghiệp

Hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm các chính sách, thủ tục và quy trình do ban lãnh đạo doanh nghiệp thiết lập. Mục tiêu chính là đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, tuân thủ pháp luật và bảo vệ tài sản. Cơ cấu kiểm soát nội bộ gồm năm thành phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, hệ thống thông tin và giám sát. Kiểm toán viên phải hiểu rõ hệ thống này để xác định bản chất, thời điểm và phạm vi kiểm tra. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót đáng kể trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện gian lận và sai sót trong hoạt động kiểm toán

Gian lận và sai sót là hai khái niệm cần phân biệt rõ ràng trong kiểm toán. Gian lận là hành vi cố ý của ban lãnh đạo hoặc nhân viên nhằm trục lợi, gồm báo cáo tài chính gian lận và chiếm đoạt tài sản. Sai sót là lỗi vô ý trong quá trình lập báo cáo tài chính như sai lệch số liệu, bỏ sót nghiệp vụ. Kiểm toán viên phải thiết kế thủ tục để phát hiện sai sót trọng yếu do gian lận hoặc sai sót gây ra. Các nhân tố ảnh hưởng gồm áp lực tài chính, cơ hội vi phạm và thái độ biện minh. Trách nhiệm phát hiện gian lận thuộc về ban lãnh đạo và kiểm soát viên nội bộ.

III. Phương pháp và kỹ thuật kiểm toán áp dụng cho kế toán doanh nghiệp

Phương pháp kiểm toán là công cụ quan trọng giúp kiểm toán viên thu thập bằng chứng và đưa ra kết luận. Phân tích tổng quát là phương pháp đầu tiên được áp dụng, bao gồm phân tích tỷ suất và xu hướng tài chính. Nhóm tỷ suất sinh lời đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn. Nhóm tỷ suất thanh khoản đo lường khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn của doanh nghiệp. Nhóm tỷ suất cấu trúc tài chính phản ánh mức độ sử dụng nợ và năng lực tài sản cố định. Kiểm tra chi tiết các khoản mục là phương pháp thứ hai, bao gồm kiểm tra sổ kế toán, chứng từ và đối chiếu số liệu. Kiểm toán viên sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu, quan sát, hỏi và xác nhận để thu thập bằng chứng kiểm toán. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và được áp dụng phù hợp với từng giai đoạn kiểm toán.

3.1. Phân tích tỷ suất tài chính trong kiểm toán báo cáo tài chính

Phân tích tỷ suất tài chính là phương pháp kiểm toán được áp dụng rộng rãi trong giai đoạn lập kế hoạch và đánh giá tổng thể. Nhóm tỷ suất sinh lời gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động. Nhóm tỷ suất thanh khoản gồm tỷ suất thanh toán nhanh và tỷ suất thanh toán hiện hành, đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn. Kiểm toán viên so sánh tỷ suất giữa các năm để phát hiện biến động bất thường. Việc xem xét tính chất ngành nghề kinh doanh là cần thiết để đánh giá chính xác mức độ hợp lý của các tỷ suất này.

3.2. Kỹ thuật lấy mẫu và thu thập bằng chứng kiểm toán

Lấy mẫu kiểm toán là kỹ thuật cho phép kiểm toán viên kiểm tra một phần tập hợp dữ liệu và rút ra kết luận cho toàn bộ. Phương pháp lấy mẫu gồm lấy mẫu thống kê và phi thống kê. Bằng chứng kiểm toán được thu thập thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau như kiểm tra tài liệu, quan sát thực tế, hỏi nhân sự, xác nhận bên thứ ba và tính toán lại số liệu. Kiểm toán viên phải đánh giá tính đầy đủ và phù hợp của bằng chứng trước khi đưa ra ý kiến. Chất lượng bằng chứng phụ thuộc vào nguồn gốc, tính thời điểm và phương thức thu thập thông tin.

IV. Ứng dụng giáo trình Kiểm toán trong đào tạo nghề kế toán doanh nghiệp

Giáo trình Kiểm toán Cao đẳng Kế toán Doanh nghiệp MH34 có giá trị ứng dụng cao trong đào tạo nghề. Nội dung giáo trình giúp sinh viên xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc về lý thuyết và thực hành kiểm toán. Phương pháp tích hợp giữa lý thuyết và bài tập thực tế giúp người học tiếp cận kiến thức một cách sinh động và hiệu quả. Giáo trình cập nhật các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mới nhất, đảm bảo tính thời sự của nội dung đào tạo. Sinh viên sau khi học xong có khả năng đọc hiểu báo cáo kiểm toán, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và áp dụng phương pháp phân tích tài chính. Kiến thức từ giáo trình cũng hỗ trợ sinh viên trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ kế toán, kiểm toán. Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động kiểm toán tại Việt Nam tạo ra nhu cầu lớn về nhân lực có chuyên môn. Giáo trình đóng góp quan trọng vào việc đào tạo đội ngũ kế toán viên chất lượng cho nền kinh tế.

4.1. Giá trị thực tiễn của giáo trình kiểm toán cho sinh viên cao đẳng

Giáo trình mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Kế toán Doanh nghiệp. Nội dung được biên soạn bám sát yêu cầu đào tạo nghề, chú trọng kỹ năng thực hành hơn lý thuyết thuần túy. Sinh viên được hướng dẫn cách phân tích tỷ suất tài chính, đánh giá rủi ro và kiểm tra sổ sách kế toán. Các bài tập tình huống trong giáo trình mô phỏng thực tế doanh nghiệp, giúp người học rèn luyện tư duy phân tích. Giáo trình cũng định hướng nghề nghiệp rõ ràng, giúp sinh viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của kế toán viên trong doanh nghiệp hiện đại.

4.2. Xu hướng phát triển ngành kiểm toán và cơ hội nghề nghiệp

Ngành kiểm toán tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Sự gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới đã mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển cho ngành kiểm toán. Nhu cầu kiểm toán viên có trình độ chuyên môn ngày càng tăng tại các doanh nghiệp, công ty kiểm toán và cơ quan nhà nước. Công nghệ số hóa đang thay đổi phương thức kiểm toán truyền thống, đòi hỏi kế toán viên phải cập nhật kỹ năng mới. Sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành kế toán doanh nghiệp có triển vọng nghề nghiệp rộng mở với mức lương hấp dẫn.

30/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ GIỚI NINH BÌNH GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: KIỂM TOÁN NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-TCGNB ngày…….năm 20 của Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình Ninh Bình, năm 2021 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI NÓI ĐẦU Sự đổi mới, hội nhập toàn diện và sâu sắc của nền kinh tế thị trường Việt Nam đã tạo điều kiện và thúc đẩy hoạt động kiểm toán phát triển một cách mạnh mẽ trong những năm qua. Từ một hoạt động còn rất mới mẻ cả về lý luận và thực tiễn, hoạt động kiểm toán đã phát triển và hứa hẹn rất triển vọng cùng với quá trình gia nhập Tổ chức thương mại thế giới của Việt Nam. Kiểm toán là một trong những môn học quan trọng trong hệ thống các môn học chuyên ngành Kế toán các trường Đại học, Cao đẳng. Nhằm đáp ứng mục tiêu trang bị cho học viên kiến thức cơ bản về kiểm toán, Khoa Kinh tế trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình biên soạn Giáo trình Kiểm toán. Cuốn sách gồm 4 chương: Chương 1: Tổng quan về kiểm toán Chương 2: Các khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán Chương 3: Phương pháp kiểm toán Chương 4: Trình tự các bước kiểm toán Nội dung biên soạn theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Trong quá trình biên soạn, nhóm tác giả đã tham khảo nhiều tài liệu liên quan của các trường Đại học, Cao đẳng, Trung cấp và cập nhật những kiến thức mới nhất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng nhưng không tránh khỏi những thiếu sót. Nhóm tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo và các bạn học sinh cùng đông đảo bạn đọc để giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Tập thể tác giả Phạm Thị Hồng Nguyễn Thị Nhung An Thị Hạnh 3 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU.3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM TOÁN. Khái niệm Kiểm toán. Các chức năng của kiểm toán.1 Chức năng xác minh.2 Chức năng bày tỏ ý kiến (hay chức năng tư vấn). Đối tượng và khách thể của kiểm toán. Đối tượng kiểm toán. Khách thể của kiểm toán. Các loại kiểm toán.1 Phân loại kiểm toán theo mục đích của kiểm toán. Phân loại kiểm toán theo chủ thể tiến hành kiểm toán. Kiểm toán viên. Các yêu cầu cơ bản của Kiểm toán viên độc lập. Trách nhiệm, quyền hạn của Kiểm toán viên độc lập.15 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 1.17 CHƯƠNG 2: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.18 SỬ DỤNG TRONG KIỂM TOÁN. Cơ sở dẫn liệu. Các cơ sở dẫn liệu của báo cáo tài chính. Gian lận và sai sót. Khái niệm và biểu hiện. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ gian lận và sai sót. Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với gian lận và sai sót. Trách nhiệm của kiểm toán viên đối với gian lận và sai sót. Hệ thống kiểm soát nội bộ. Khái quát về hệ thống kiểm soát nội bộ. Các mục tiêu chi tiết của kiểm soát nội bộ đối với Báo cáo tài chính. Cơ cấu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Trọng yếu và rủi ro. Mối quan hệ giữa trọng yếu và rủi ro. Bằng chứng kiểm toán. Các loại bằng chứng kiểm toán. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán. Các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán.39 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 2.44 CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG CÁC PHƯƠNG PHÁP KIỂM TOÁN. Phương pháp kiểm toán. Phương pháp chung. Phương pháp kiểm toán cơ bản. Phương pháp kiểm toán tuân thủ. Kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán. Khái quát chung về mẫu. Lý do lấy mẫu kiểm toán. Phương pháp chọn mẫu.60 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 3.66 CHƯƠNG 4: TRÌNH TỰ CÁC BƯỚC KIỂM TOÁN. Chuẩn bị kiểm toán. Xác định mục tiêu, phạm vi kiểm toán. Mục tiêu kiểm toán. Chỉ định người phụ trách công việc kiểm toán. Thu thập thông tin. Lập kế hoạch kiểm toán. Lập kế hoạch chiến lược. Kế hoạch kiểm toán tổng thể. Xây dựng chương trình kiểm toán. Thực hành kiểm toán. Nghiên cứu đánh giá hệ thống kế toán và các qui chế kiểm soát nội bộ có liên quan đến cuộc kiểm toán. Kiểm toán các bộ phận báo cáo tài chính. Giới thiệu các phần hành kiểm toán của Báo cáo tài chính. Nội dung kiểm toán phần hành kiểm toán. Phân tích đánh giá. Kết thúc kiểm toán. Lập Báo cáo kiểm toán. Hoàn chỉnh hồ sơ kiểm toán. Ngày ghi trên báo cáo kiểm toán và giải quyết các sự kiện phát sinh sau ngày phát hành báo cáo tài chính.93 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 4.99 6 CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Kiểm toán Mã số môn học: MH 34 Thời gian thực hiện môn học: 45 giờ; (Lý thuyết: 20 giờ; Thực hành, thảo luận, bài tập: 23 giờ; Kiểm tra: 2 giờ) I. Vị trí, tính chất của môn học: - Vị trí: Môn học được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã được học những môn học chuyên môn của nghề. - Tính chất: Là một môn học chuyên môn nghề. Mục tiêu môn học: - Về kiến thức: + Trình bày được những khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán; + Xác định được các qui trình và trình tự kiểm toán; + Vận dụng kiến thức của kiểm toán vào kiểm tra công tác kế toán tại doanh nghiệp. - Về kỹ năng: + Phân tích các phần hành kế toán, các báo cáo kế toán, thực hiện công tác kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp; + Ứng dụng vào công tác kế toán tại doanh nghiệp. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Tuân thủ đúng luật kế toán kiểm toán; + Có đạo đức lương tâm nghề nghiệp, có ý thức tổ chức kỷ luật, sức khỏe giúp cho người học sau khi tốt nghiệp có khả năng tìm kiếm việc làm tại doanh nghiệp. Nội dung môn học: 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM TOÁN Mã chương: KT01 Giới thiệu: Trang bị cho người học những kiến thức chung về khái niệm, chức năng, ý nghĩa, mục đích, phân loại kiểm toán; các yêu cầu cơ bản đối với kiểm toán viên. Mục tiêu: - Trình bày được những kiến thức tổng quát về kiểm toán gồm: khái niệm, chức năng, ý nghĩa, mục đích, phân loại trong kiểm toán; - Trình bày được các yêu cầu cơ bản đối với kiểm toán viên; - Thực hiện và phân tích được những chức năng và các loại kiểm toán trong quá trình kiểm toán; - Tuân thủ được những nguyên tắc của kiểm toán: Thật thà, trung thực; - Nghiêm túc, chủ động trong quá trình nghiên cứu, học tập. Nội dung chính: 1. Khái niệm Kiểm toán Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử cho rằng kiểm toán ra đời từ thời La Mã cổ đại vào thế kỷ thứ III trước Công Nguyên. Ở Việt Nam, thuật ngữ “kiểm toán” xuất hiện trở lại và được sử dụng nhiều từ những năm đầu của thập kỷ 90. Trước năm 1975, ở miền Nam Việt Nam đã có hoạt động của các công ty kiểm toán nước ngoài. Cho đến nay ở Việt Nam cũng như trên thế giới còn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về kiểm toán. Khi nói đến kiểm toán, người ta thường hiểu ngay đến kiểm toán độc lập. Có rất nhiều quan niệm khác nhau về kiểm toán. Khái niệm được chấp nhận phổ biến hiện nay là: “Kiểm toán là quá trình các kiểm toán viên (KTV) độc lập và có năng lực tiến hành thu thập và đánh giá các bằng chứng về các thông tin cần được kiểm toán nhằm xác nhận và báo cáo về mức độ phù hợp giữa các thông tin này với các chuẩn mực đã được thiết lập” Các thuật ngữ trong định nghĩa này được hiểu như sau: Các KTV độc lập và có năng lực: Đây là chủ thể trực tiếp của hoạt động kiểm toán, có thể là các KTV độc lập, KTV Nhà nước hay KTV nội bộ. Các KTV này tuy có sự khác nhau nhưng đều phải độc lập và có thẩm quyền đối với đối tượng được kiểm toán. Tùy theo nội dung và tính chất của mỗi loại kiểm toán mà mức độ độc lập được đòi hỏi khác nhau, tuy nhiên yêu cầu về độc lập là 8 đòi hỏi thiết yếu đối với mọi loại KTV và tổ chức kiểm toán. Nếu độc lập là điều kiện cần thì năng lực của KTV là điều kiện đủ để đảm bảo cho cuộc kiểm toán được thực hiện thành công. Năng lực kiểm toán gồm những yếu tố, kỹ năng, phẩm chất về chuyên môn và nghiệp vụ mà người KTV cần phải có để tổ chức và thực hiện được cuộc kiểm toán có hiệu quả. Thu thập và đánh giá các bằng chứng: Bằng chứng kiểm toán là các tài liệu, thông tin mà các KTV sử dụng để phân tích, xem xét và dựa trên đó để đưa ra kết luận. Những tài liệu, thông tin này có liên quan đến những thông tin cần kiểm toán, cung cấp bằng chứng về những khía cạnh của thông tin cần kiểm toán. Các thông tin cần được kiểm toán: Đó chính là đối tượng của hoạt động kiểm toán. Ví dụ: báo cáo tài chính của một đơn vị hay tình hình chấp hành pháp luật … của một đơn vị có thể là đối tượng của kiểm toán. Thông tin cần được kiểm toán có thể là những thông tin được lượng hóa hoặc những thông tin không lượng hóa; có thể là những thông tin tài chính hoặc phi tài chính. Các chuẩn mực đã được xây dựng (thiết lập): Các chuẩn mực là cơ sở để đánh giá các bằng chứng trong quá trình kiểm toán. Các chuẩn mực này rất phong phú và đa dạng tùy thuộc vào từng lĩnh vực thông tin cần kiểm toán, như quy định trong các văn bản pháp quy, các tiêu chuẩn định mức cho các lĩnh vực khác nhau, các chuẩn mực kế toán của mỗi quốc gia… Tùy từng loại kiểm toán mà sử dụng các chuẩn mực này cho phù hợp, nhưng các chuẩn mực này luôn luôn phải là các chuẩn mực có hiệu lực cho cuộc kiểm toán đó. Đơn vị được kiểm toán: Đây có thể là một tổ chức pháp nhân, một doanh nghiệp Nhà nước, công ty cổ phần, một doanh nghiệp tư nhân, thậm chí là một phân xưởng, tổ đội hoặc một cá nhân có thông tin được kiểm toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ