TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC (TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học (Mã giáo trình: GT-11-21) do TS. Cảnh Chí Hoàng chủ biên cùng tập thể tác giả thuộc Khoa Quản trị kinh doanh – Trường Đại học Tài chính – Marketing (ThS. Nguyễn Thị Minh Trâm, ThS. Trương Thị Thúy Vân, TS. Vũ Hồng Vân) biên soạn và phát hành năm 2021. Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành kinh tế và kinh doanh, Quản trị học giữ vị trí là học phần cơ sở ngành bắt buộc, trang bị nền tảng lý luận và phương pháp luận cho toàn bộ các môn học quản trị chuyên sâu tiếp theo.

Mục tiêu học tập của giáo trình là giúp người học:

  • Trình bày được bản chất của tổ chức và hoạt động quản trị;
  • Phân biệt rõ hai tiêu chí đo lường kết quả là hiệu quả (effectiveness) và hiệu suất (efficiency);
  • Nhận diện các cấp bậc quản trị, các vai trò và hệ thống kỹ năng cần thiết của nhà quản trị;
  • Phân tích và vận dụng bốn chức năng quản trị cốt lõi: Hoạch định (Planning), Tổ chức (Organizing), Lãnh đạo (Leading) và Kiểm soát (Controlling);
  • Nắm vững quy trình ra quyết định, quản trị nhóm và truyền thông trong bối cảnh môi trường biến động.

Giáo trình được thiết kế theo cách tiếp cận quá trình quản trị (management process approach), chia thành 10 chương với kết cấu logic chặt chẽ. Điểm đặc sắc của công trình là sự chuẩn hóa hệ thống phân loại học thuật dựa trên các trường phái quản trị kinh điển thế giới (Richard L. Daft, Stephen P. Robbins, Gareth R. Jones, Henry Mintzberg, Daniel Katz), kết hợp đối sánh giữa mô hình quản trị phương Tây và phương Đông, đồng thời mô hình hóa nội dung bằng 14 sơ đồ/hình vẽ và hệ thống bảng biểu so sánh chi tiết.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung toàn văn của giáo trình được cấu trúc thành 10 chương theo tiến trình logic từ tổng quan lý luận đến thực thi các chức năng cụ thể:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị – Khái niệm về tổ chức (phân loại công/tư, lợi nhuận/phi lợi nhuận, chính thức/phi chính thức); bản chất quản trị; đo lường hiệu suất và hiệu quả; 3 cấp bậc quản trị (cơ sở, trung, cao); 3 nhóm kỹ năng của Daniel Katz (kỹ thuật, quan hệ con người, nhận thức); 10 vai trò của Henry Mintzberg (liên kết con người, thông tin, quyết định); tính khoa học, tính nghệ thuật và trách nhiệm xã hội.
  • Chương 2: Sự phát triển của các lý thuyết quản trị – Hệ thống hóa 3 trường phái lớn: Lý thuyết cổ điển (quản trị theo khoa học của F.W. Taylor, H.L. Gantt, Frank & Lillian Gilbreth; quản trị hành chính của Henri Fayol; quản trị quan liêu của Max Weber); Lý thuyết tâm lý - xã hội (quan hệ con người của Mary Parker Follett, Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor); Lý thuyết hiện đại (lý thuyết hệ thống, lý thuyết văn hóa quản trị: Thuyết Z của William Ouchi và Triết lý Kaizen của Masaaki Imai).
  • Chương 3: Môi trường quản trị – Phân loại môi trường tổng quát (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, toàn cầu), môi trường tác nghiệp (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế theo khung Michael Porter) và môi trường nội bộ (nhân lực, năng lực quản trị, tài chính, R&D, marketing); các biện pháp thích nghi và kiểm soát môi trường.
  • Chương 4: Ra quyết định – Đặc điểm, căn cứ và quy trình 5 bước ra quyết định quản trị; phân tích 3 mô hình ra quyết định (mô hình cổ điển, mô hình hành chính, mô hình chính trị); các phương pháp ra quyết định cá nhân và nhóm.
  • Chương 5: Hoạch định – Khái niệm, phân loại kế hoạch; các cấp độ chiến lược (cấp tổ chức, cấp SBU, cấp chức năng); các công cụ hoạch định chiến lược (Ma trận BCG, Ma trận McKinsey); quản trị theo mục tiêu (MBO); hoạch định tình huống, xây dựng kịch bản và quản trị khủng hoảng.
  • Chương 6: Chức năng tổ chức và cơ cấu tổ chức – Các thuộc tính cơ bản của cơ cấu (chuyên môn hóa, tầm hạn quản trị, phân chia quyền hạn); nguyên tắc thiết kế tổ chức; phân tích ưu nhược điểm của các mô hình cơ cấu: trực tuyến, chức năng, trực tuyến - chức năng, ma trận, theo sản phẩm, theo địa lý, mô hình mạng lưới và tổ chức không ranh giới.
  • Chương 7: Bản chất của lãnh đạo – Phân biệt lãnh đạo và quản trị; các lý thuyết lãnh đạo theo tố chất, theo hành vi (nghiên cứu của ĐH Iowa/Kurt Lewin, ĐH Ohio, ĐH Michigan), theo tình huống (mô hình Fiedler, lý thuyết Con đường - Mục tiêu) và các lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi; các lý thuyết động lực (Maslow, ERG của Alderfer, 2 nhân tố của Herzberg, McClelland, Thuyết kỳ vọng của Vroom); quản trị xung đột.
  • Chương 8: Kiểm soát và các vấn đề liên quan – Bản chất, nguyên tắc và mối quan hệ giữa hoạch định và kiểm soát; 3 hình thức kiểm soát (trước, trong, sau); quy trình kiểm soát 4 bước; các công cụ kiểm soát ngân quỹ, thời gian, Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard); quy trình 4 bước quản trị thay đổi tổ chức.
  • Chương 9: Quản trị nhóm làm việc – Phân biệt nhóm và đội; mô hình 5 giai đoạn phát triển nhóm (Hình thành, Sóng gió, Hợp nhất, Hoạt động, Chuyển hướng); quản trị nhóm ảo/từ xa; phong cách xử lý xung đột trong nhóm.
  • Chương 10: Thông tin và truyền thông – Khái niệm, phân loại thông tin; quá trình truyền thông; các hình thức truyền thông ngôn ngữ và phi ngôn ngữ; phương tiện truyền thông kỹ thuật số; các giải pháp cải thiện truyền thông và lắng nghe tích cực.

Progression logic (tiến trình phát triển) của giáo trình đi từ việc xây dựng nhận thức nền tảng về tổ chức và nhà quản trị (Chương 1-2), khảo sát các yếu tố môi trường tác động và cơ chế ra quyết định (Chương 3-4), đi sâu vào quy trình 4 chức năng quản trị tuần tự P-O-L-C (Chương 5-8), và hoàn thiện bằng hai công cụ thực thi vi mô mang tính tương tác con người là nhóm và truyền thông (Chương 9-10).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết quản trị theo khoa học (tối ưu hóa thao tác, định mức lao động), lý thuyết hành chính (14 nguyên tắc quản trị của Fayol), lý thuyết quan liêu (tính chuẩn hóa và thứ bậc của Weber), lý thuyết hành vi (bậc thang nhu cầu, động lực cá nhân), tư duy hệ thống và lý thuyết văn hóa tổ chức.
  • Các nguyên lý cốt lõi:
    • Mối quan hệ Hiệu suất và Hiệu quả: Hiệu suất (Efficiency) là "làm việc đúng cách" – tập trung vào phương tiện và tối thiểu hóa chi phí đầu vào; Hiệu quả (Effectiveness) là "làm đúng việc" – tập trung vào mục đích và tối đa hóa kết quả đầu ra.
    • Tính hai mặt của quản trị: Tính khoa học (dựa trên tri thức hệ thống, phân tích dữ liệu, quy luật logic) và tính nghệ thuật (sự nhạy bén, kinh nghiệm thực tiễn và ứng xử linh hoạt với yếu tố con người).
  • Các khung phân tích và mô hình chuẩn: Khung 3 cấp bậc quản trị và 3 kỹ năng của Daniel Katz; Mô hình 10 vai trò quản trị của Henry Mintzberg; Khung phân tích 5 áp lực cạnh tranh; Ma trận danh mục đầu tư BCG và Ma trận đa yếu tố McKinsey; Quy trình quản trị theo mục tiêu MBO; Mô hình lãnh đạo tình huống Fiedler; Hệ thống kiểm soát BSC (Balanced Scorecard).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật (Technical skills): Xây dựng văn bản kế hoạch tác nghiệp; thiết lập định mức và bảng phân bổ ngân quỹ; sử dụng các công cụ kiểm soát tiến độ; lập sơ đồ cơ cấu tổ chức theo phòng ban.
  • Kỹ năng nhận thức/phân tích (Conceptual & Analytical skills): Phân tích ma trận môi trường vĩ mô và vi mô; nhận diện vấn đề và lựa chọn phương án tối ưu trong điều kiện bất định; tư duy hệ thống để đánh giá tác động liên phòng ban trong tổ chức.
  • Kỹ năng quan hệ con người/thực hành (Human & Practical competencies): Giao tiếp và truyền thông đa kênh; lắng nghe tích cực và xử lý thông tin phản hồi; kỹ năng tạo động lực cho nhân viên cấp dưới; kỹ năng điều phối nhóm làm việc và đàm phán giải quyết xung đột chức năng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận sư phạm kết hợp giữa diễn giải lý thuyết học thuật chuẩn mực và minh họa trực quan. Mỗi chương đều được định hình bằng các mục tiêu học tập rõ ràng ở phần mở đầu, giúp người học định hướng kiến thức trọng tâm. Các luận điểm lý thuyết phức tạp được chuẩn hóa dưới dạng các mô hình dòng chảy (flowcharts), sơ đồ thứ bậc, và các bảng so sánh đối sánh (ví dụ: so sánh Thuyết X và Thuyết Y, so sánh tư tưởng quản trị Nhật Bản và phương Tây, so sánh kế hoạch chiến lược và kế hoạch tác nghiệp).

Bài tập, tình huống và thực hành

Cuối mỗi chương, giáo trình thiết kế đồng bộ 3 cấu phần hỗ trợ giảng dạy và học tập:

  1. Tóm tắt chương: Cô đọng các luận điểm khoa học chính yếu.
  2. Hệ thống thuật ngữ cơ bản: Định nghĩa chính xác các khái niệm chuyên ngành bằng tiếng Việt và thuật ngữ gốc tiếng Anh.
  3. Phần ôn tập: Bao gồm hệ thống câu hỏi lý thuyết củng cố nhận thức, câu hỏi phân tích tình huống thực tiễn và bài tập thảo luận.

Thông qua hệ thống bài tập này, sinh viên được rèn luyện khả năng vận dụng các công cụ quản trị vào thực tế, chẳng hạn như: thực hành xây dựng mục tiêu theo tiêu chuẩn MBO cho một bộ phận cụ thể, vẽ sơ đồ cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng, hoặc phân tích phong cách xử lý xung đột trong các tình huống nhóm làm việc.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá học tập: Giáo trình cung cấp cơ sở dữ liệu để giảng viên xây dựng các hình thức đánh giá đa dạng, bao gồm: kiểm tra đánh giá quá trình (thông qua thảo luận bài tập tình huống, thuyết trình nhóm về văn hóa doanh nghiệp/cơ cấu tổ chức) và đánh giá kết thúc học phần (thi trắc nghiệm hoặc tự luận dựa trên chuẩn đầu ra từng chương).
  • Hướng dẫn tự học: Người học được khuyến nghị nghiên cứu tài liệu theo quy trình 4 bước: (1) Đọc trước mục tiêu học tập của chương; (2) Nghiên cứu nội dung lý thuyết gắn liền với các sơ đồ hình vẽ; (3) Tra cứu hệ thống thuật ngữ chuyên ngành để chuẩn hóa khái niệm; (4) Tự trả lời câu hỏi ôn tập và liên hệ đối chiếu với danh mục tài liệu tham khảo quốc tế (Daft, Robbins, Jones) được trích dẫn ở cuối sách.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp lý luận quốc tế và bối cảnh hiện đại

Giáo trình Quản trị học (2021) của Trường Đại học Tài chính – Marketing tổng hợp và cập nhật có chọn lọc các lý thuyết quản trị từ các ấn bản quốc tế tiêu biểu như Richard L. Daft (2016), Stephen P. Robbins & Mary Coulter (2012, 2017), Gareth R. Jones (2020), Gary Yukl (2013), Henry Mintzberg (2009).

Nội dung giáo trình phản ánh các xu hướng và vấn đề quản trị hiện đại, bao gồm:

  • Mở rộng các trường phái quản trị phương Đông: Đưa vào phân tích chuyên sâu Lý thuyết Z (William Ouchi) và Triết lý cải tiến liên tục Kaizen (Masaaki Imai), đối chiếu cụ thể sự khác biệt về triết lý quản trị giữa doanh nghiệp Nhật Bản và doanh nghiệp phương Tây.
  • Quản trị trong điều kiện bất định: Bổ sung các phương pháp hoạch định tình huống (contingency planning), xây dựng kịch bản (scenario building), và các biện pháp quản trị khủng hoảng (crisis management).
  • Mô hình làm việc linh hoạt và chuyển đổi số: Đề cập trực tiếp đến hình thức nhóm làm việc từ xa (nhóm ảo – virtual teams), các thách thức đối với nhà lãnh đạo trong việc điều hành nhóm ảo, và phương thức truyền thông số hóa (thư điện tử, hội nghị truyền hình).
  • Công cụ đo lường hiệu năng hiện đại: Giới thiệu Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) như một công cụ kiểm soát tích hợp đa chiều bên cạnh các công cụ kiểm soát tài chính và thời gian truyền thống.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Sinh viên bậc đại học và cao đẳng:

    • Dành cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc tất cả các ngành đào tạo của Trường Đại học Tài chính – Marketing (Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh quốc tế, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Thương mại điện tử, Du lịch...).
    • Phù hợp làm tài liệu học tập cơ sở cho sinh viên khối ngành kinh tế tại các trường đại học khác trên cả nước.
  2. Điều kiện tiên quyết (Prerequisites):

    • Học phần Quản trị học thuộc khối kiến thức cơ sở ngành nhập môn, không yêu cầu sinh viên phải hoàn thành các môn học chuyên ngành trước đó. Sinh viên chỉ cần nắm vững kiến thức phương pháp luận chung và tư duy kinh tế - xã hội cơ bản.
  3. Giảng viên và nhà nghiên cứu:

    • Làm khung tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, hỗ trợ thiết kế đề cương chi tiết học phần, bài giảng điện tử và ngân hàng câu hỏi thi kết thúc học phần.
  4. Nhà quản trị và người tự học:

    • Phục vụ học viên cao học cần hệ thống hóa lại các khung lý thuyết quản trị;
    • Làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị cấp cơ sở và cấp trung tại các tổ chức, doanh nghiệp muốn củng cố phương pháp luận về điều phối nhân sự, thiết kế tổ chức, ra quyết định và kiểm soát hoạt động.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học thuộc khối ngành kinh tế, kinh doanh và quản lý. Ngoài ra, tài liệu phù hợp với học viên sau đại học, giảng viên giảng dạy môn học Quản trị học, và các nhà quản lý trong các tổ chức kinh tế - xã hội cần tài liệu tham khảo có hệ thống.

2. Người học cần trang bị kiến thức nền nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Do là môn học cơ sở ngành mở đầu, giáo trình không đòi hỏi các học phần chuyên ngành tiên quyết. Người học chỉ cần có hiểu biết xã hội tổng quát, kỹ năng đọc hiểu tư duy logic và kiến thức cơ bản về hoạt động của các tổ chức kinh tế.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu Quản trị học khác là gì?

Giáo trình bám sát cách tiếp cận quá trình quản trị chuẩn mực (P-O-L-C), tích hợp cân bằng giữa các trường phái quản trị phương Tây và phương Đông (Kaizen, Thuyết Z), đồng thời chuẩn hóa hệ thống bảng phân loại, sơ đồ quy trình và cập nhật các mô hình hiện đại như quản trị nhóm ảo, Balanced Scorecard, và hoạch định kịch bản trong môi trường bất định.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên bắt đầu từ phần mục tiêu ở đầu mỗi chương, nghiên cứu kỹ các mô hình quy trình và bảng so sánh, sau đó hệ thống hóa các khái niệm dựa trên danh mục thuật ngữ ở cuối chương, và cuối cùng tự giải quyết các câu hỏi ôn tập, bài tập tình huống để củng cố khả năng ứng dụng.

5. Giáo trình có các công cụ và tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống 14 hình vẽ/sơ đồ mô hình hóa, 15 bảng phân loại đối sánh, bảng tóm tắt chương, hệ thống thuật ngữ song ngữ Anh - Việt, bộ câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương, cùng danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình học thuật tiêu chuẩn quốc tế.


Kết luận

Giáo trình Quản trị học (GT-11-21) của Trường Đại học Tài chính – Marketing là công trình học thuật cung cấp hệ thống tri thức toàn diện, chuẩn mực về khoa học và nghệ thuật quản trị tổ chức. Bằng việc kết cấu chặt chẽ theo 4 chức năng cốt lõi (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát) và bổ sung các khía cạnh tương tác vi mô (Nhóm, Truyền thông), giáo trình xác lập lộ trình học tập logic từ lý thuyết nền tảng đến ứng dụng thực hành.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là nghiên cứu tuần tự từ Chương 1 đến Chương 10 để nắm bắt trọn vẹn mạch tư duy quản trị. Để mở rộng kiến thức, người học có thể đối chiếu các nội dung trong giáo trình với các công trình kinh điển được trích dẫn như Management của Richard L. Daft (2016), Stephen P. Robbins & Mary Coulter (2012, 2017), và Gareth R. Jones (2020).