Giáo trình Nhập môn Du lịch học: Dành cho sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết "Giao trinh nhap mon du lich": { "ai_description": "Tìm hiểu kiến thức cơ bản về du lịch, ngành du lịch, các

Chuyên ngành

Nhập môn Du lịch học

Tác giả

Lê Thu Hương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2010

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái quát Ngành Du lịch Định nghĩa Tầm quan trọng trong Nền kinh tế Mới

Từ xa xưa, du lịch đã hiện diện trong lịch sử nhân loại như một hoạt động giải trí và nghỉ ngơi tích cực của con người. Ngày nay, hoạt động du lịch đã vượt xa khỏi phạm vi sở thích cá nhân, trở thành một nhu cầu thiết yếu trong đời sống văn hóa – xã hội. Sự phát triển mạnh mẽ này đã biến du lịch thành một ngành kinh tế mũi nhọn tại nhiều quốc gia trên thế giới, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP và tạo việc làm. Khi du lịch trở nên phổ biến, nó đồng thời trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học từ các lĩnh vực khác nhau như xã hội học, tâm lý học, và kinh tế học, dần hình thành nên một môn khoa học độc lập: Du lịch học. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản về khái quát ngành Du lịch là nền tảng quan trọng cho những ai mong muốn tìm hiểu sâu về lĩnh vực đầy tiềm năng này, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang định hướng phát triển du lịch thành một trụ cột kinh tế.

1.1. Định nghĩa và Lịch sử hình thành Hoạt động Du lịch

Hoạt động du lịch được hiểu là tổng hòa các chuyến đi và lưu trú của con người tại các địa điểm ngoài môi trường sống thường xuyên, với mục đích giải trí, nghỉ dưỡng, khám phá hoặc công tác không liên quan đến việc kiếm tiền. Lịch sử khái quát ngành Du lịch ghi nhận sự hiện diện của nó từ thời cổ đại, khi các nền văn minh sơ khai đã có những chuyến hành trình với mục đích thương mại, tín ngưỡng hay đơn thuần là khám phá. Qua các thời kỳ, du lịch dần phát triển và đa dạng hóa hình thức, từ những chuyến hành hương xa xôi đến các kỳ nghỉ dưỡng sang trọng. Đến thế kỷ 20, cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và cải thiện mức sống, du lịch thực sự bùng nổ, trở thành một hiện tượng toàn cầu và là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

1.2. Tầm quan trọng của Ngành Du lịch trong Phát triển Kinh tế Xã hội

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngành Du lịch đã khẳng định vị thế là một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Nó không chỉ tạo ra doanh thu khổng lồ mà còn là nguồn cung cấp việc làm trực tiếp và gián tiếp cho hàng triệu người, từ khách sạn, nhà hàng đến các dịch vụ vận chuyển và giải trí. Với lợi thế về tài nguyên du lịch tự nhiên phong phú và nét văn hóa độc đáo, Việt Nam có tiềm năng to lớn để phát triển du lịch. Du lịch còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử, nâng cao hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế. Hơn nữa, khái quát ngành Du lịch còn mang lại lợi ích xã hội bằng cách tăng cường giao lưu văn hóa, phục hồi sức khỏe cộng đồng và giáo dục lòng yêu thiên nhiên, yêu Tổ quốc.

II. Thách thức Yêu cầu với Nguồn Nhân lực Du lịch Việt Nam hiện nay

Theo chiến lược phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2010-2020, mục tiêu đặt ra là biến du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, chuyên nghiệp, với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ và sản phẩm chất lượng cao. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, một trong những thách thức lớn nhất chính là việc phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Sự gia tăng về quy mô và chất lượng dịch vụ đòi hỏi đội ngũ nhân lực phải đáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp ngày càng khắt khe, không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng mềm và khả năng hội nhập quốc tế. Việc chuẩn bị một đội ngũ nhân lực đủ mạnh là yếu tố then chốt để Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn, có đẳng cấp trong khu vực.

2.1. Nhu cầu Phát triển Nguồn Nhân lực Du lịch chất lượng cao

Sự tăng trưởng của ngành du lịch Việt Nam đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Điều này không chỉ dừng lại ở số lượng mà còn phải chú trọng đến chất lượng, tính chuyên nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế. Các cơ sở đào tạo như Trường Đại học Công nghiệp đã xác định môn Nhập môn Du lịch học là môn cơ sở ngành quan trọng, nhằm trang bị kiến thức nền tảng cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch và Hướng dẫn du lịch. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ cán bộ có năng lực, tư duy đổi mới và kỹ năng thực hành vững chắc, đáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp đa dạng của ngành.

2.2. Yêu cầu Chuyên nghiệp hóa và Hội nhập Quốc tế của Nhân sự Du lịch

Để cạnh tranh trong môi trường du lịch toàn cầu, đội ngũ nhân lực Việt Nam cần phải đạt đến mức độ chuyên nghiệp hóa cao và có khả năng hội nhập quốc tế sâu rộng. Điều này bao gồm việc thành thạo ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp đa văn hóa, kiến thức về luật pháp và quy định du lịch quốc tế, cũng như khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn dịch vụ toàn cầu. Việc đào tạo không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn chú trọng phát triển các kỹ năng mềm như giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và tinh thần phục vụ khách hàng. Nguồn nhân lực du lịch cần được trang bị để trở thành 'máy cái' – những cá nhân chủ chốt có khả năng thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo và huấn luyện tại chỗ, đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng bộ và bền vững.

III. Phương pháp Tiếp cận Các Công cụ Nghiên cứu trong Du lịch học hiện đại

Du lịch học không chỉ là một môn khoa học mà còn là một lĩnh vực liên ngành phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp tiếp cận và công cụ nghiên cứu đa dạng. Để hiểu sâu sắc về khái quát ngành Du lịch và các yếu tố ảnh hưởng đến nó, các nhà khoa học phải dựa vào những tri thức và phương pháp luận từ các ngành khoa học khác nhau. Từ việc phân tích hành vi khách du lịch đến đánh giá tác động kinh tế và xã hội, mọi khía cạnh của du lịch đều cần được xem xét một cách toàn diện. Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ thông tin đã mang lại những công cụ mạnh mẽ, hỗ trợ đắc lực cho việc thu thập, xử lý dữ liệu và mô phỏng các kịch bản phát triển du lịch, mở ra kỷ nguyên mới cho nghiên cứu Du lịch học.

3.1. Mối quan hệ Liên ngành của Du lịch học và các Khoa học khác

Du lịch học mang bản chất là một khoa học liên ngành, do đó sự tồn tại và phát triển của nó phụ thuộc vào phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và tri thức từ các ngành khoa học có liên quan. Các ngành như xã hội học, tâm lý học, kinh tế học, địa lý học, và thậm chí cả sinh thái học đều có ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành và phát triển của khái quát ngành Du lịch. Ví dụ, xã hội học cung cấp các phương pháp điều tra, phân tích cấu trúc xã hội của du khách và cộng đồng địa phương, giúp hiểu rõ hơn về tác động và chức năng xã hội của du lịch. Mức độ ảnh hưởng này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, nhưng đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một bức tranh toàn diện về Du lịch học.

3.2. Ứng dụng Công cụ Tin học trong Nghiên cứu và Quản lý Du lịch

Trong kỷ nguyên số, công cụ tin học đã trở thành một phần không thể thiếu trong mọi lĩnh vực khoa học, bao gồm cả Du lịch học. Các phần mềm đa năng hỗ trợ hiệu quả cho các nhà nghiên cứu trong việc thử nghiệm ý tưởng mới, phân tích dữ liệu phức tạp và xây dựng mô hình dự báo. Ngay cả những phần mềm thông dụng như Microsoft Word và Excel cũng có khả năng hỗ trợ đắc lực cho việc nghiên cứu du lịch thông qua việc tổ chức dữ liệu, thống kê và trình bày kết quả. Việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) mở ra những tiềm năng to lớn trong việc hiểu hành vi khách du lịch, tối ưu hóa quản lý du lịch và phát triển các sản phẩm du lịch thông minh, góp phần định hình tương lai của khái quát ngành Du lịch.

IV. Chiến lược Phát triển Du lịch Việt Nam Hướng tới Ngành Kinh tế Mũi nhọn

Để thực hiện mục tiêu biến du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, Việt Nam đã triển khai một loạt các chiến lược phát triển du lịch toàn diện. Những chiến lược này không chỉ tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà còn chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu, xúc tiến quảng bá hiệu quả, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đầu tư có trọng điểm vào cơ sở hạ tầng. Tầm nhìn là đưa du lịch Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn, có đẳng cấp trong khu vực, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và thân thiện với môi trường. Việc hiểu rõ các khái quát ngành Du lịch trong bối cảnh các chiến lược này là cần thiết để thấy được hướng đi và những nỗ lực của quốc gia.

4.1. Mục tiêu và Định hướng chung của Chiến lược Du lịch Quốc gia

Mục tiêu chính của chiến lược phát triển du lịch quốc gia là đưa du lịch Việt Nam trở thành một ngành kinh tế chuyên nghiệp, hiện đại, có sức cạnh tranh cao và đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế-xã hội. Định hướng chiến lược bao gồm việc xây dựng hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ, phát triển sản phẩm du lịch chất lượng cao, đa dạng, có thương hiệu và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, du lịch Việt Nam cũng cam kết phát triển theo hướng phát triển du lịch bền vững, thân thiện với môi trường, nhằm bảo tồn các giá trị tự nhiên và văn hóa cho thế hệ tương lai. Tầm nhìn này sẽ giúp Việt Nam khẳng định vị thế là điểm đến có đẳng cấp trong khu vực.

4.2. Các Trụ cột chính trong Triển khai Chiến lược Phát triển Du lịch

Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược, một số trụ cột chính đã được xác định. Thứ nhất là chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch Việt Nam, thương hiệu vùng, điểm đến và sản phẩm. Thứ hai là chiến lược xúc tiến quảng bá chuyên nghiệp hóa, tập trung vào thị trường mục tiêu và liên kết giữa nhà nước với doanh nghiệp. Thứ ba là chiến lược phát triển nguồn nhân lực du lịch, ưu tiên đào tạo nhân lực bậc cao và đội ngũ quản lý có khả năng chuyển giao kiến thức. Thứ tư là chiến lược phát triển du lịch theo vùng, phát huy thế mạnh đặc trưng của từng lãnh thổ. Cuối cùng, chiến lược đầu tư phát triển du lịch có trọng tâm, trọng điểm vào cơ sở hạ tầng, xúc tiến, nguồn nhân lực và bảo tồn di sản, phát triển du lịch xanh, góp phần củng cố khái quát ngành Du lịch Việt Nam trên bản đồ thế giới.

V. Tương lai của Khái quát Ngành Du lịch và Vai trò Đào tạo chuyên sâu

Ngành du lịch là một lĩnh vực không ngừng biến đổi, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các xu hướng toàn cầu, tiến bộ công nghệ và sự thay đổi trong thị hiếu của du khách. Để duy trì sự phát triển bền vững và cạnh tranh, việc liên tục cập nhật kiến thức về khái quát ngành Du lịch và đầu tư vào đào tạo chuyên sâu là vô cùng cần thiết. Tương lai của du lịch sẽ gắn liền với sự đổi mới, tính bền vững và trải nghiệm cá nhân hóa. Do đó, vai trò của các giáo trình như Giáo trình Nhập môn Du lịch học trở nên thiết yếu, không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn định hướng tư duy cho thế hệ nhân lực tương lai, giúp họ sẵn sàng đối mặt và định hình các thách thức mới của ngành. Sự phát triển của Du lịch học sẽ tiếp tục là kim chỉ nam cho sự phát triển của toàn ngành.

5.1. Tầm nhìn Dài hạn cho Sự Phát triển của Ngành Du lịch Toàn cầu

Tầm nhìn dài hạn cho ngành du lịch toàn cầu hướng tới sự tăng trưởng bền vững, lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm và tích hợp công nghệ số. Du lịch sẽ tiếp tục là cầu nối văn hóa, thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia. Các xu hướng như du lịch sinh thái, du lịch khám phá văn hóa, du lịch mạo hiểm và du lịch thông minh sẽ ngày càng phổ biến. Sự phát triển của khái quát ngành Du lịch trong tương lai sẽ gắn liền với việc ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa vận hành. Đồng thời, trách nhiệm xã hội và môi trường sẽ trở thành yếu tố cốt lõi, định hình các chính sách và hoạt động du lịch trên toàn thế giới, đảm bảo phát triển du lịch bền vững.

5.2. Vai trò của Giáo dục và Đào tạo trong Nâng cao Chất lượng Du lịch Học

Giáo dục và đào tạo đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao chất lượng của Du lịch học và phát triển nguồn nhân lực du lịch cho tương lai. Các giáo trình như Nhập môn Du lịch học trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản một cách có hệ thống, làm tiền đề cho việc học tập các môn chuyên ngành sâu hơn. Việc liên tục cập nhật và hoàn thiện các tài liệu giảng dạy là rất quan trọng để phản ánh những thay đổi nhanh chóng của ngành. Mục tiêu là đào tạo ra đội ngũ nhân lực không chỉ vững về chuyên môn mà còn có khả năng tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và tinh thần học hỏi trọn đời. Những "máy cái" (key personnel) được đào tạo bài bản sẽ là động lực thúc đẩy sự đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, góp phần vào sự phát triển lâu dài của khái quát ngành Du lịch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Giao trinh nhap mon du lich

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái quát về du lịch và du lịch học Mục tiêu: Sau khi nghiên cứu nội dung chương này, sinh viên cần nắm được những nội dung chính sau : - Các khái niệm cơ bản liên quan đến du lịch, khách du lịch. - Một số tổ chức có liên quan đến du lịch trên thế giới, khu vực và Việt Nam. - Xác định được đối tượng nghiên cứu của môn học; - Nắm vững các phương pháp nghiên cứu môn học; - Phân tích được mối quan hệ giữa du lịch học với các ngành khoa học khác (đặc biệt là các môn khoa học xã hội và nhân văn).

Các vấn đề cơ bản về du lịch 1. Du lịch i, Những quan niệm về "du lịch" Từ xa xưa trong lịch sử nhân loại, du lịch đã được ghi nhận như một sở thích, một hoạt động nghỉ ngơi tích cực của con người. Ngày nay du lịch đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được trong đời sống văn hóa-xã hội và đang phát triển mạnh mẽ thành một ngành kinh tế mũi nhọn ở nhiều quốc gia trên thế giới. Theo nhiều chuyên gia thuộc Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), sự phát triển ồ ạt của hoạt động du lịch chỉ mới bắt đầu được quan tâm từ những năm trong thập niên 1950 trở lại đây.

Có thể nói rằng, buổi ban đầu của sự bùng nổ này là do những dòng khách du lịch biển tạo nên. Cho đến nay, du lịch nghỉ biển vẫn là dòng du khách chính trên thế giới, chính vì vậy mới hình thành nên khái niệm du lịch 3S với các nghĩa là biển (Sea), cát (Sand), và ánh nắng (Sun). Khi phát hiện ra du lịch là một ngành kinh doanh thu được lợi nhuận cao, nhiều doanh nghiệp du lịch tìm mọi cách đáp ứng tối đa nhu cầu mọi mặt của du khách. Một trong những hướng kinh doanh đó là tình dục.

Khái niệm du lịch 4S ra đời với chữ S thứ tư có nghĩa là du lịch tình dục (Sextour). Tuy nhiên, ở nhiều nơi, dưới con mắt của người bản xứ, du khách là những kẻ giàu có đáng ghét, những kẻ đem lại bất hạnh cho dân cư địa phương, đặc biệt là phụ nữ. Họ du nhập lối sống không được nhân dân địa phương chấp nhận. Nhiều đoàn du khách bị tấn công.

Đó là một trong những lí do khiến cho du khách quan tâm đến sự an toàn trong du 4 TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN DU LỊCH HỌC lịch. Vì lí do đó, chữ S thứ tư ngày nay còn được hiểu là an toàn hay an ninh (Safety, Security). Nó vừa là yêu cầu của du khách vừa là nhiệm vụ của các nhà cung ứng du lịch. Hiện nay, biển không còn là điểm đến duy nhất của các chuyến du lịch.

Ý tưởng của các nhà kinh doanh du lịch là muốn thay thế du lịch 4S bằng du lịch 4T nhằm xóa đi các suy nghĩ không lành mạnh trong các hoạt động du lịch của du khách và của nhà cung ứng du lịch. Người Trung Quốc thì cho rằng du lịch bao gồm 5 yếu tố đó là: thực, trú, hành, lạc, y. Đi du lịch là được nếm những món ăn ngon, ở trong những căn phòng tiện nghi, đi lại trên những phương tiện sang trọng, được vui chơi giải trí vui vẻ và có điều kiện mua sắm hàng hóa, quần áo. ii, Thuật ngữ du lịch Thuật ngữ du lịch rất thông dụng, nó bắt nguồn từ tiếng HiLạp: Tornos nghĩa là đi một vòng.

Thuật ngữ này được La tinh hóa thành Tornur và sau đó thành "Tour" (tiếng Pháp), nghĩa là đi vòng quanh, cuộc dạo chơi, còn Touriste alf người đi dạo chơi. Theo Robert Langquar (1980), từ Tourism (du lịch) lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng năm 1800 và được quốc tế hóa nên nhiều nước đã sử dụng trực tiếp mà không dịch nghĩa. Trong tiếng Việt, thuật ngữ du lịch được dịch thông qua tiếng Hán. Du có nghĩa là đi chơi, lịch có nghĩa là sự từng trải.

Tuy nhiên, người Trung Quốc gọi du lịch là du lãm với nghĩa là đi chơi để nâng cao nhận thức. iii, Khái niệm về du lịch Ngày nay, du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế-xã hội phổ biến ở các nước phát triển cũng như các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cho đến nay nhận thức về nội dung du lịch vẫn chưa thống nhất. Trong thực tế phát triển của ngành du lịch về kinh tế cũng như trong lĩnh vực đào tạo, việc nghiên cứu, thảo luận để đi đến thống nhất một số khái niệm cơ bản, trong đó có khái niệm du lịch và du khách là một đòi hỏi cần thiết.

Do hoàn cảnh (thời gian, khu vực) khác nhau, dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau, mỗi người có một cách hiểu về du lịch khác nhau. Khi điểm lại các công trình nghiên cứu về du lịch, Giáo sư Tiến sĩ Berkener, một chuyên gia có uy tín về du lịch trên thế giới, đã đưa ra nhận xét: "Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa". 5 TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN DU LỊCH HỌC Du lịch gắn liền với việc nghỉ ngơi giải trí nhằm hồi phục, nâng cao sức khỏe và khả năng lao động cho con người, nhưng trước hết liên quan mật thiết tới sự di chuyển chỗ ở của họ. Vậy "du lịch" là gì? Vào năm 1941, ông W.Hunziker và Kraff (Thuỵ Sỹ) đưa ra định nghĩa: Du lịch là tổng hợp những hiện tượng và các mối quan hệ nảy sinh từ việc di chuyển và dừng lại của con người không phải là nơi cư trú thường xuyên của họ; hơn nữa, họ không ở lại đó vĩnh viễn và không có bất kỳ hoạt động thu nhập nào tại nơi đến.

Theo Guer Freuler, du lịch là một hiện tượng thời đại của chúng ta dựa trên sự tăng trưởng của nhu cầu khôi phục sức khoẻ và sự thay đổi của môi trường xung quanh, dựa vào sự phát sinh, phát sinh, phát triển tình cảm đối với vẻ đẹp của thiên nhiên. Theo nhà kinh tế Kalfiotis, du lịch là sự di chuyển tạm thời của cá nhân hay tập thể từ nơi này đến nơi khác nhằm thoả mãn nhu cầu tinh thần, đạo đức, do đó tạo nên các hoạt động kinh tế.Coltman, du lịch là tổng thể những hiện tượng và những mối quan hệ phát sinh từ sự tác động qua lại giữa khách du lịch, nhà kinh doanh du lịch, chính quyền sở tại và cộng đồng dân cư địa phương trong quá trình thu hút và lưu giữ khách du lịch. Theo quan điểm của Robert W.R Brent Ritcie, du lịch là các mối quan hệ nảy sinh từ tác động qua lại giữa khách du lịch, nhà cung ứng, chính quyền và cộng đồng chủ nhà trong quá trình thu hút và đón tiếp khách du lịch. Liên hiệp quốc (1963) định nghĩa về du lịch như sau: "Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hòa bình.

Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ". Theo Pirogiơnic (1985) thì: "Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan tới sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức - văn hóa hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế, văn hóa". Tại Việt Nam, mặc dù du lịch là một lĩnh vực còn khá mới mẻ nhưng các nhà nghiên cứu của Việt Nam cũng đưa ra các khái niệm xét trên nhiều góc độ nghiên cứu khác nhau. Theo Bách khoa toàn thư Việt Nam, du lịch được hiểu trên hai khía cạnh: Thứ nhất, du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức, tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hoá nghệ thuật.

Theo nghĩa này, du lịch được xem xét ở góc độ cầu, góc độ người đi du lịch. 6 TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN DU LỊCH HỌC Thứ hai, du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt: nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hoá dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước; đối với người nước ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình; về mặt kinh tế du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn; có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ tại chỗ. Theo nghĩa này, du lịch được xem xét ở góc độ một ngành kinh tế. Theo luật Du lịch Việt Nam (2005) đã nêu khái niệm về du lịch như sau: Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.

Khi nghiên cứu các định nghĩa trên về du lịch, chúng ta có thể nhận thấy sự biến đổi trong nhận thức về nội dung thuật ngữ du lịch. Có người cho rằng du lịch là một hiện tượng xã hội (hiểu theo nghĩa từ đơn giản đến phức tạp), người khác lại cho rằng đây phải là một hoạt động kinh tế. Chúng ta biết rằng, trong thực tế cuộc sống, do sự phát triển của xã hội và nhận thức, các từ ngữ thường có khá nhiều nghĩa, đôi khi trái ngược nhau. Như vậy, cố gắng giải thích đơn vị từ đa nghĩa bằng cách gộp các nội dung khác nhau vào một định nghĩa sẽ làm cho khái niệm trở nên khó hiểu và không rõ ràng.

Dựa theo cách tiếp cận trên, nên tách thuật ngữ du lịch thành hai phần để định nghĩa nó. Du lịch có thể được hiểu như là: - Sự di chuyển và lưu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú nhằm mục đích phục hồi sức khỏe, nâng cao nhận thức về thế giới xung quanh, có hoặc không kèm theo việc tiêu thụ một số giá trị tự nhiên, kinh tế, văn hóa và dịch vụ do các cơ sở chuyên nghiệp cung ứng. - Một lĩnh vực kinh doanh các dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu nảy sinh trong quá trình di chuyển và lưu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú với mục đích phục hồi sức khỏe, nâng cao nhận thức tại chỗ về thế giới xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ