Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Marketing – Mix (Dùng cho hệ cử nhân Marketing – Đào tạo theo định hướng ứng dụng – thực hành) là tài liệu học tập chuyên ngành do tập thể giảng viên bộ môn Marketing, Khoa Kinh tế và Quản trị Kinh doanh thuộc Trường Đại học Hải Phòng biên soạn, ban hành năm 2021 dưới sự đồng chủ biên của PGS.TS Nguyễn Hoài Nam và TS. Đỗ Minh Thuỵ. Học phần giữ vị trí nòng cốt trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Marketing, đóng vai trò kết nối giữa các khối kiến thức cơ sở ngành và kỹ năng tác nghiệp chuyên sâu.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống lý luận căn bản, phương pháp nghiên cứu thị trường và quy trình xây dựng, triển khai các chiến lược tiếp thị hỗn hợp trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nội dung hướng đến việc giúp sinh viên hiểu rõ cơ chế hình thành hành vi người tiêu dùng, nắm vững quy trình nghiên cứu thị trường sơ cấp và thứ cấp, đồng thời có khả năng lập kế hoạch và quản trị các thành tố thuộc phối thức marketing.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế theo mô hình tiếp cận từ lý thuyết cơ sở đến kỹ năng thực hành chuyên biệt, chia làm 5 phần với 13 chương. Điểm đặc thù của giáo trình là bám sát mô hình đào tạo định hướng ứng dụng: kết hợp phân tích các mô hình lý thuyết chuẩn tắc với các dữ liệu thực tiễn và tình huống vận hành tại thị trường Việt Nam, khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu hướng dẫn thực hành chuyên sâu trong hệ thống giáo dục đại học.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               GIÁO TRÌNH MARKETING - MIX (ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG, 2021)                |
|                    Đồng chủ biên: PGS.TS Nguyễn Hoài Nam - TS. Đỗ Minh Thuỵ       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
     +-----------------------------------+-----------------------------------+
     |                                                                       |
[Phần 1: Kiến thức cơ sở]                                   [Phần 2 - 5: Thực hành tác nghiệp]

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 13 chương phân bổ trong 5 phần chính, phản ánh trình tự logic từ nghiên cứu phân tích đến thiết kế chiến lược và thực thi tác nghiệp:

  • Chương 1: Hành vi người tiêu dùng (PGS.TS Nguyễn Hoài Nam biên soạn): Khảo sát các phản ứng cảm giác, tri giác và hành vi; phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) và quy trình 5 bước ra quyết định mua của khách hàng.
  • Chương 2: Nghiên cứu marketing (ThS. Bùi Thị Thuý Hằng biên soạn): Trình bày quy trình nghiên cứu, kỹ thuật thu thập thông tin sơ cấp (phỏng vấn, quan sát, thực nghiệm), phương pháp thiết kế bảng câu hỏi và kỹ thuật chọn mẫu.
  • Chương 3: Chiến lược marketing (TS. Đỗ Minh Thuỵ biên soạn): Xác định các nguyên lý chiến lược (SWOT, tam giác phát triển, thị trường ngách), các cấp độ chiến lược (đại trà, phân biệt, tập trung) cùng hệ thống công cụ kiểm tra kế hoạch năm và giám định marketing (strategic control).
  • Chương 4 & 5: Quản trị giá và Quản trị sản phẩm (ThS. Nguyễn Vũ Châu Giang và ThS. Vũ Thị Anh Thư biên soạn): Cung cấp các phương pháp định giá, chiến lược điều chỉnh giá danh mục; phân loại sản phẩm, quản trị vòng đời sản phẩm (PLC) và quy trình triển khai bao bì, phát triển sản phẩm mới.
  • Chương 6, 7 & 8: Quản trị thương hiệu, Thực hành PR và Tổ chức sự kiện (ThS. Bùi Thị Thuý Hằng, ThS. Bùi Thị Thanh Nhàn, TS. Phạm Dương Khánh, TS. Nguyễn Thị Hạnh biên soạn): Phân tích mô hình quản trị thương hiệu (hình ô, thương hiệu mẹ, thương hiệu chuẩn); quy trình hoạch định quan hệ công chúng nội bộ - báo chí, quản trị đạo đức nghề nghiệp và quy trình xây dựng chương trình sự kiện.
  • Chương 9, 10, 11, 12 & 13: Truyền thông tích hợp, Phân phối, Khuyến mại, Bán hàng cá nhân và Quảng cáo (ThS. Lê Bằng Việt, TS. Nguyễn Thị Hạnh, ThS. Nguyễn Trí Long, ThS. Nguyễn Đức Văn, ThS. Hoàng Xuân Trường biên soạn): Thiết lập mô hình truyền thông tích hợp (IMC), quản trị dòng lưu chuyển và mâu thuẫn kênh phân phối, kỹ thuật lập ngân sách khuyến mại, quy trình 7 bước bán hàng cá nhân và kế hoạch sáng tạo thông điệp quảng cáo.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý luận thông qua hệ thống mô hình và khái niệm chuẩn hóa:

  • Mô hình quá trình động cơ (Sơ đồ 1.1): Mô tả cơ chế vận hành từ nhu cầu chưa thỏa mãn $\rightarrow$ trạng thái căng thẳng $\rightarrow$ động cơ thúc đẩy $\rightarrow$ quá trình nhận thức kết hợp kiến thức tích lũy $\rightarrow$ hành vi thực tế $\rightarrow$ giảm căng thẳng.
  • Lý thuyết chu kỳ đời sống gia đình (Bảng 3.3): Phân loại 7 giai đoạn phát triển của hộ gia đình (từ độc thân, vợ chồng trẻ chưa có con đến giai đoạn nghỉ hưu) tương ứng với sự biến đổi về cơ cấu tài chính và nhu cầu mua sắm.
  • Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm (PLC): Thiết lập 4 giai đoạn biến động doanh số (tung ra thị trường, tăng trưởng, trưởng thành, suy thoái) và các chiến lược marketing-mix thích ứng theo từng pha.
  • Hệ thống cấu trúc chiến lược thương hiệu: Mô hình hóa cấu trúc phân nhánh thương hiệu dạng hình ô (umbrella brand), thương hiệu nguồn (source brand) và thương hiệu chuẩn (endorsed brand).

Kỹ năng phát triển

Nội dung đào tạo tập trung rèn luyện 3 nhóm năng lực cụ thể:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi khảo sát định lượng; phương pháp tính toán định lượng uy tín nhãn hiệu; kỹ thuật chọn mẫu nghiên cứu thị trường; kỹ năng phân tích và xử lý đơn đặt hàng trong quản trị chuỗi cung ứng vật chất.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích doanh số bán và lợi nhuận danh mục sản phẩm; phân tích dữ liệu thị phần và chi phí tiếp thị so với doanh số; đánh giá các phương án phân phối dựa trên tiêu chuẩn kinh tế, kiểm soát và thích nghi; phân tích nguyên nhân gây mâu thuẫn trong kênh phân phối.
  • Kỹ năng thực hành tác nghiệp (Practical competencies): Kỹ năng xử lý phản đối của khách hàng trong bán hàng trực tiếp; quy trình 6 bước lập kế hoạch quảng cáo; nghiệp vụ tổ chức sự kiện và quan hệ báo chí; kỹ thuật xây dựng các chính sách điều chỉnh giá (chiết khấu, giá phân biệt, giá theo địa lý).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm và đặt trọng tâm vào năng lực giải quyết vấn đề thực tế:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TIẾN TRÌNH SƯ PHẠM TRONG MỖI CHƯƠNG                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. TÌNH HUỐNG DẪN NHẬP: Khởi động nhận thức từ bài toán thị trường cụ thể        |
|    (Ví dụ: Khảo sát hành vi tiêu dùng kem đánh răng, vải màn cửa trong Chương 1)  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. HỆ THỐNG HÓA LÝ THUYẾT: Cung cấp khái niệm, nguyên tắc, mô hình định lượng     |
|    (Ví dụ: Mô hình quá trình động cơ, Bảng chu kỳ đời sống gia đình)              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. BÀI TẬP VÀ CASE STUDY: Mô phỏng tình huống doanh nghiệp                        |
|    (Ví dụ: Phân tích chiến dịch Omo, Vinamilk, hoạch định kênh phân phối)        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. ĐÁNH GIÁ & TỰ HỌC: Thuật ngữ chuẩn hóa + Câu hỏi ôn tập + Tài liệu tham khảo   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Tình huống dẫn nhập và case study: Mỗi chương mở đầu bằng các bài toán kinh doanh cụ thể để kích thích tư duy phân tích. Ví dụ, Chương 1 sử dụng tình huống nghiên cứu hành vi mua sản phẩm tiêu dùng nhanh (kem đánh răng P/S, Colgate) đối chiếu với sản phẩm lâu bền (màn cửa) để người học nhận diện sự khác biệt về động cơ, tần suất mua và tiến trình đánh giá sau mua.
  • Hệ thống bài tập tác nghiệp: Giáo trình cung cấp khung hướng dẫn thực hành như quy trình 7 bước bán hàng cá nhân (phát hiện khách hàng tiềm năng, lập kế hoạch chào bán, tiếp cận, trình bày, xử lý phản đối, kết thúc bán hàng, dịch vụ sau bán) và quy trình 6 bước lập kế hoạch quảng cáo.
  • Phương pháp đánh giá: Hoạt động kiểm tra đánh giá kết hợp giữa kiểm tra lý thuyết (khái niệm, nguyên lý) và đánh giá sản phẩm thực hành (bản kế hoạch marketing-mix, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, bài phân tích doanh số và hiệu suất chi phí tiếp thị).
  • Hướng dẫn tự học: Cuối mỗi chương đều tích hợp bảng thuật ngữ chuyên ngành có đối chiếu tiếng Anh (Consumer Behavior, Post-purchase behavior, Repeated Purchase Behaviour, Early adopter, Purchase intention, Decider...) và danh mục tài liệu tham khảo để người học tra cứu mở rộng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình thể hiện các nét đặc trưng về phương pháp biên soạn và dữ liệu trích dẫn:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                     CÁC ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA GIÁO TRÌNH                               |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Cấu trúc chuyên biệt: Tách biệt phần cơ sở và 4 phần thực hành nghiệp vụ sâu      |
|  2. Cơ sở dữ liệu định lượng: Trích dẫn nghiên cứu Dun & Bradstreet (48% thất bại)    |
|  3. Tính cập nhật xã hội: Đối chiếu biến chuyển tiêu dùng Việt Nam (1975 vs 2000)     |
|  4. Điển hình thực tế: Phân tích các thương hiệu Vinamilk, FPT, Coca-Cola, Suzuki...  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
  • Cơ cấu chuyên sâu hóa các mảng thực hành: Khác với các tài liệu tiếp thị thuần lý thuyết, giáo trình dành riêng các chương độc lập cho các nghiệp vụ chuyên biệt như Thực hành PR (Chương 7), Tổ chức sự kiện (Chương 8) và Kỹ năng bán hàng cá nhân (Chương 12), đáp ứng yêu cầu vận hành của doanh nghiệp.
  • Tích hợp dữ liệu quản trị thực chứng: Tài liệu trích dẫn các số liệu nghiên cứu quốc tế như báo cáo của Dun & Bradstreet chỉ ra rằng 48% doanh nghiệp thất bại trong kinh doanh xuất phát từ sự trì trệ hoặc thiếu hiệu quả trong lĩnh vực tiếp thị và bán hàng, làm cơ sở chứng minh tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình marketing.
  • Phản ánh biến chuyển văn hóa - xã hội tại Việt Nam: Giáo trình cập nhật các nghiên cứu về sự thay đổi lối sống và hành vi tiêu dùng của người dân trong nước. Điển hình là bảng so sánh đối chiếu đặc điểm tiêu dùng, trang phục, phương tiện và thói quen sinh hoạt của phụ nữ Việt Nam giai đoạn năm 1975 và năm 2000 (trích nguồn Báo Tuổi trẻ).
  • Hệ thống ví dụ thực tiễn từ thị trường nội địa: Các luận điểm quản trị được chứng minh thông qua hoạt động thực tế của các thương hiệu tại Việt Nam như: chiến lược phân đoạn sản phẩm sữa đặc có đường của Vinamilk; chính sách khuyến khích giới thiệu thành viên của FPT (chiết khấu 15% cước dịch vụ); định vị thể thao của Coca-Cola; truyền thông nhắm vào cá tính năng động của xe máy Suzuki; phương thức quảng cáo sử dụng hình ảnh đời thường của bột giặt Omo, xà phòng Safeguard và máy giặt Electrolux.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba ngành Marketing, ngành Quản trị Kinh doanh và các ngành thuộc khối Kinh tế đang theo học chương trình cử nhân định hướng ứng dụng - thực hành.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức đại cương và cơ sở khối ngành gồm: Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý quản trị học và Thống kê kinh doanh (nhằm hỗ trợ việc tính toán chọn mẫu và phân tích số liệu nghiên cứu thị trường).
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Giáo trình đóng vai trò là khung đề cương chuẩn để thiết kế bài giảng, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, hướng dẫn thảo luận tình huống và định hướng đề tài khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành tiếp thị.
  • Cán bộ nghiên cứu và chuyên viên tác nghiệp: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên viên tiếp thị, nghiên cứu thị trường, quản trị thương hiệu và nhân sự bán hàng tại các doanh nghiệp cần hệ thống hóa lại quy trình vận hành và phương pháp kiểm soát hiệu quả tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ cử nhân chuyên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh theo định hướng ứng dụng - thực hành, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên kinh tế và những người đang làm công tác tiếp thị tại doanh nghiệp.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần nắm vững kiến thức căn bản về Kinh tế học vi mô, Kinh tế học vĩ mô, Quản trị học đại cương và phương pháp thống kê cơ bản để có thể tiếp thu các quy trình chọn mẫu, phân tích định lượng danh mục sản phẩm và đánh giá tài chính marketing.

3. Cấu trúc của giáo trình có điểm gì khác biệt so với các sách Marketing căn bản thông thường?

Tài liệu phân chia rõ rệt giữa 3 chương lý thuyết nền tảng (Hành vi, Nghiên cứu, Chiến lược) và 10 chương chuyên sâu về kỹ năng thực hành (Giá, Sản phẩm, Thương hiệu, PR, Sự kiện, Kênh phân phối, Khuyến mại, Bán hàng, Quảng cáo), tập trung vào quy trình thao tác nghiệp vụ thay vì thuần túy mô tả khái niệm.

4. Phương pháp nào giúp tự học giáo trình đạt hiệu quả cao?

Người học nên phân tích các tình huống dẫn nhập ở đầu mỗi chương, vận dụng các sơ đồ quy trình (như quy trình động cơ, quy trình quyết định mua 5 bước) để tự giải quyết các bài tập phân tích thị trường, đồng thời đối chiếu các khái niệm với hệ thống thuật ngữ chuyên ngành ở cuối bài.

5. Giáo trình có cung cấp hệ thống thuật ngữ và tài liệu tra cứu mở rộng không?

Mỗi chương trong giáo trình đều tích hợp phần giải thích thuật ngữ chuyên ngành chi tiết (đính kèm thuật ngữ tiếng Anh chuẩn) cùng danh mục tài liệu tham khảo học thuật ở cuối chương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tra cứu sâu.


Kết luận

Giáo trình Marketing – Mix của Trường Đại học Hải Phòng (2021) cung cấp khung kiến thức toàn diện và có tính hệ thống cao về các hoạt động thuộc phối thức tiếp thị hỗn hợp, phục vụ hiệu quả mục tiêu đào tạo cử nhân theo định hướng ứng dụng - thực hành.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: dẫn dắt người học từ việc thấu hiểu bản chất hành vi người tiêu dùng và kỹ thuật nghiên cứu thị trường, tiến tới hoạch định chiến lược tổng thể, và hoàn thiện bằng việc thực thi chi tiết từng công cụ tiếp thị (4P, PR, sự kiện, bán hàng cá nhân). Người học có thể khai thác tối đa giá trị tài liệu thông qua việc nghiên cứu kỹ các sơ đồ quy trình, hệ thống bảng phân loại và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành được đính kèm ở mỗi chương.