Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Marketing điện tử (Mã số môn học: MH11) do tập thể giảng viên Khoa Quản trị kinh doanh biên soạn, được ban hành chính thức theo Quyết định số 403/QĐ-CĐTMDL ngày 05 tháng 07 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch (Bộ Công Thương). Môn học được định vị là học phần cơ sở bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Thương mại điện tử trình độ trung cấp, có thời lượng 2 tín chỉ (tương đương 30 giờ chuẩn, bao gồm 28 giờ lý thuyết và 2 giờ kiểm tra đánh giá).

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống lý luận căn bản về marketing trong môi trường số, bao gồm: nhận diện các hình thức marketing trực tuyến, giải thích tác động của môi trường vĩ mô và vi mô, hiểu rõ hành vi khách hàng trực tuyến, và nắm vững các biến số trong phối thức marketing hỗn hợp (4P: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến). Về mặt kỹ năng, học phần hình thành năng lực phân tích hành vi người tiêu dùng qua mạng, kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu thị trường, kỹ năng xây dựng kế hoạch tiếp thị điện tử cơ bản, cùng phương pháp làm việc nhóm và thuyết trình học thuật.

Giáo trình tiếp cận môn học thông qua sự kết hợp giữa các nguyên lý marketing cổ điển và kỹ thuật số hóa dữ liệu trên mạng viễn thông. Cấu trúc nội dung được thiết kế mạch lạc, đi từ cơ sở lý thuyết tổng quan, phân tích chủ thể tiêu dùng cho đến các quyết định quản trị tiếp thị chức năng. Điểm đặc thù của tài liệu là tính thực tiễn cao, phản ánh sát thực tế hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam thông qua các số liệu báo cáo ngành và nghiên cứu điển hình từ các doanh nghiệp kinh doanh số như Shopee, Tiki, Sendo, Lazada, Amazon và eBay.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được chia thành 6 chương chuyên đề với tiến trình phát triển nội dung logic và chặt chẽ:

  • Chương 1: Tổng quan về Marketing điện tử (8 giờ lý thuyết): Khái quát các định nghĩa học thuật; so sánh marketing điện tử và marketing truyền thống; xác định 6 đặc điểm riêng biệt của tiếp thị số (hoạt động 24/7, tốc độ giao dịch, phạm vi toàn cầu, đa dạng hóa/cá biệt hóa sản phẩm, khả năng tương tác trực tiếp loại bỏ trung gian, số hóa hàng hóa); phân loại các hình thức tiếp thị số phổ biến (SEM, SEO, Facebook Marketing, Ad-network, Video YouTube, Email Marketing); phân tích môi trường tác động và phân đoạn thị trường điện tử thành 3 nhóm người dùng (viewers, shoppers, seekers); tích hợp mô hình SWOT phân tích ngành bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam.
  • Chương 2: Hành vi mua của khách hàng trong thương mại điện tử (3 giờ lý thuyết): Phân tích khái niệm và đặc trưng nhân khẩu học của khách hàng điện tử; các nguyên tắc thiết lập lòng tin (nghiên cứu trường hợp Amazon, eBay, Target, Walmart); ảnh hưởng của các yếu tố môi trường công nghệ, văn hóa - xã hội và nguồn lực cá nhân (tiền bạc, thời gian, công sức, tâm lý); cấu trúc hóa quy trình mua sắm chi tiết qua 3 mô hình giao dịch chuẩn: B2C (10 bước theo chuẩn Amazon), B2B (7 bước tích hợp chữ ký số và sàn giao dịch) và C2C (9 bước trên các sàn TMĐT trung gian).
  • Chương 3: Sản phẩm trong thương mại điện tử (4 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Phân loại sản phẩm số hóa; xác định các thuộc tính của sản phẩm trực tuyến; xây dựng thương hiệu điện tử; tổ chức dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến; các chiến lược phát triển sản phẩm mới và xu hướng ứng dụng công nghệ trên nền tảng số hóa (điển hình qua nghiên cứu sản phẩm của Shopee).
  • Chương 4: Định giá trong marketing điện tử (5 giờ lý thuyết): Tiếp cận bản chất của giá theo quan điểm người mua và người bán; phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài chi phối cấu trúc giá trên mạng; thiết lập các chiến lược định giá số (chiến lược định giá cố định, định giá biến đổi, định giá hàng đổi hàng).
  • Chương 5: Phân phối trong marketing điện tử (5 giờ lý thuyết): Xác định bản chất và vai trò của kênh phân phối trực tuyến; quy trình quản trị và ra quyết định kênh; phân tích các mô hình phân phối điện tử (mô hình môi giới, mô hình trung gian thương mại, bán lẻ trực tuyến); phương pháp đánh giá hiệu năng thành viên kênh phân phối số.
  • Chương 6: Xúc tiến trong marketing điện tử (4 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Phân tích phối thức xúc tiến hỗn hợp; quảng cáo trực tuyến (quảng cáo trên thiết bị di động, quảng cáo hiển thị, quảng cáo lập trình - programmatic ads); quan hệ công chúng trực tuyến (xây dựng nội dung website, cộng đồng và sự kiện trực tuyến); các công cụ xúc tiến bán (e-coupon, mẫu thử trực tuyến); marketing trực tiếp qua Email Marketing (cơ chế Opt-in/Opt-out) và SMS Marketing.
flowchart TD
    C1["Chương 1: Tổng quan & Môi trường Marketing điện tử"] --> C2["Chương 2: Hành vi khách hàng & Quy trình giao dịch (B2C/B2B/C2C)"]
    C2 --> C3["Chương 3: Chiến lược Sản phẩm (Product)"]
    C2 --> C4["Chương 4: Chiến lược Định giá (Price)"]
    C2 --> C5["Chương 5: Chiến lược Phân phối (Place)"]
    C2 --> C6["Chương 6: Chiến lược Xúc tiến (Promotion)"]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống tri thức dựa trên các nền tảng lý thuyết và khung phân tích quản trị kinh doanh chuẩn mực:

  • Các lý thuyết kinh điển: Định nghĩa marketing điện tử của Joel Reedy và Kenneth Zimmerman (tiếp cận theo hướng thỏa mãn nhu cầu qua công nghệ số); quan điểm của Philip Kotler về việc lập kế hoạch 4P dựa trên mạng Internet; lý thuyết định hướng khách hàng của Jeff Bezos; phân tích của Jonathan Gaw (IDC) về các nguyên tắc xây dựng niềm tin của người dùng trực tuyến.
  • Khung phân tích hành vi và tâm lý: Khái niệm trạng thái dòng chảy (Flow) trong trải nghiệm truy cập web do Hoffman và Novak (Đại học Vanderbilt) xây dựng, mô tả trạng thái tương tác tập trung cao độ của khách hàng số; nghiên cứu của Forrester Research về mức độ nhạy cảm giá và tính tiện ích (phân nhóm 36% người dùng nhạy cảm giá và 36% người dùng ưu tiên tính thuận tiện); mô hình chu kỳ sống gia đình của McKinsey tác động đến quyết định tiêu dùng số.
  • Khung phân loại và công cụ phân tích: Phân loại sản phẩm của Nelson và Darby - Karni (hàng hóa tìm kiếm, hàng hóa kinh nghiệm, hàng hóa tín ngưỡng); ma trận SWOT ứng dụng cho thị trường bán lẻ số; mô hình đo lường chỉ số lắng nghe mạng xã hội SocialHeat và thang chỉ số YouNet Media Index (YMI).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills): Nhận diện cơ chế vận hành của các công cụ tìm kiếm (SEM/SEO); phân biệt cấu trúc quảng cáo hiển thị, quảng cáo mạng lưới (Ad-network), quảng cáo lập trình; quản lý hệ thống phân phối thư điện tử Opt-in/Opt-out; thiết lập quy trình giao dịch thanh toán điện tử bằng séc điện tử, thẻ thông minh qua các cổng trung gian như VNPay.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Năng lực phân đoạn thị trường trực tuyến theo hành vi người dùng (viewers, shoppers, seekers); kỹ năng đánh giá hiệu quả truyền thông dựa trên 4 chỉ số: Brand Mention Score, Sentiment Score, Buzz ScoreAudience Scale Score; kỹ năng phân tích các thông số truy cập website thông qua hệ thống đo kiểm Keynote.
  • Năng lực tác nghiệp thực tế (Practical Competencies): Thiết lập quy trình vận hành giao dịch thương mại điện tử đa mô hình (B2C, B2B, C2C); soạn thảo hồ sơ mời thầu và đề xuất báo giá (Proposal) trong mô hình B2B; kỹ năng chăm sóc và giải quyết khiếu nại khách hàng trên môi trường đa kênh (omnichannel).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực theo định hướng phát triển năng lực nghề nghiệp:

graph LR
    A["Phương pháp dạy học tích cực"] --> B["Thuyết trình nêu vấn đề"]
    A --> C["Thảo luận nhóm nhỏ (8-10 người)"]
    A --> D["Nghiên cứu Case Study thực tế"]
    A --> E["Khảo sát thực địa siêu thị/kho hàng"]
  • Phương pháp sư phạm: Giảng viên sử dụng phương pháp thuyết trình ngắn gọn, giảng dạy theo tình huống và nêu vấn đề, định hướng người học nghiên cứu tài liệu trước giờ lên lớp. Học sinh được tổ chức thành các nhóm thảo luận chuyên môn quy mô từ 8 đến 10 thành viên, được phân công nhiệm vụ cụ thể để phân tích và thuyết trình các chủ đề học phần.
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case Studies): Sau mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết và bài tập tình huống thực tiễn. Nổi bật là các tình huống nghiên cứu chuyên sâu về: chiến lược chiếm lĩnh thị trường di động của Shopee từ năm 2015–2016; chiến dịch “Sendo Black Friday - Hoàn tiền 100 tỷ”; chiến dịch truyền thông hợp tác cùng nghệ sĩ của Tiki; quy trình bảo mật thông điệp dữ liệu bằng chữ ký số trong vận đơn điện tử của sàn Bolero.net.
  • Hướng dẫn tự học và khảo sát thực địa: Người học bắt buộc phải chủ động đọc giáo trình và các học liệu mở trước khi lên lớp. Bên cạnh việc học lý thuyết tại phòng học tiêu chuẩn (trang bị máy tính, máy chiếu), học sinh phải thực hiện việc tìm hiểu thực tế về quy trình bảo quản hàng hóa, vận hành chuỗi cung ứng tại các siêu thị và kho hàng thương mại.
  • Quy chế đánh giá kết quả học tập: Thực hiện theo Thông tư số 04/2022/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về quy chế đào tạo trình độ trung cấp hệ chính quy theo hình thức tích lũy tín chỉ:
    • Kiểm tra thường xuyên và định kỳ (Trọng số 40%): Bao gồm 01 bài kiểm tra thường xuyên (hình thức hỏi miệng/thuyết trình) tiến hành sau 15 giờ học và kiểm tra định kỳ sau 27 giờ học (tự luận/trắc nghiệm).
    • Thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): Thực hiện sau khi hoàn tất 30 giờ học bằng hình thức viết kết hợp giữa tự luận và trắc nghiệm khách quan.
    • Quy chế chuyên cần và tính điểm: Người học phải tham dự tối thiểu 80% thời lượng lý thuyết (vắng trên 20% tổng số tiết sẽ không đủ điều kiện dự thi và phải học lại môn học). Điểm đánh giá chấm theo thang điểm 10 (làm tròn đến 1 chữ số thập phân), sau đó quy đổi sang thang điểm chữ (A, B, C, D, F) và thang điểm 4 theo quy chế tín chỉ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp dữ liệu và báo cáo ngành thực tế: Giáo trình cập nhật các số liệu thống kê chuẩn xác từ các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức đo lường thị trường uy tín giai đoạn 2018–2020:
    • Báo cáo chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020 (ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân 30% giai đoạn 2016–2019; quy mô thị trường năm 2020 đạt khoảng 13,2 tỷ USD).
    • Báo cáo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020 (ghi nhận 30% dân số cả nước tham gia mua sắm trực tuyến, chủ yếu tập trung vào nhóm tuổi từ 18–25 trên thiết bị di động).
    • Số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông và Vietnam Internet Statistic (thống kê 57 triệu người dùng Internet năm 2018, tỷ lệ sử dụng Internet của thế hệ Gen Z đạt 90% và Millennial đạt 78%; mật độ sở hữu điện thoại thông minh tại các đô thị lớn đạt 72%).
    • Khảo sát hành vi tiêu dùng của Vietnam Report năm 2019 (tỷ lệ mua sắm trực tuyến cao nhất thuộc về nhóm đặt chỗ du lịch/vé máy bay với 54,4%, quần áo/giày dép đạt 41,2%, đồ dùng gia đình đạt 38,2%).
    • Thống kê của Deloitte (2019) và iPrice Insights về lượng truy cập của các sàn TMĐT hàng đầu (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) duy trì mức 20–40 triệu lượt/tháng, đồng thời ghi nhận các biến động rút lui khỏi thị trường của Robins.vn, Adayroi.com và Lotte.vn.
  • Phân tích tác động của đại dịch COVID-19: Giáo trình bổ sung phân tích thực tiễn về sự dịch chuyển phương thức mua bán trực tuyến trong và sau giai đoạn giãn cách xã hội; sự hình thành xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và tốc độ chuyển đổi số trong quy trình vận hành nội bộ của các doanh nghiệp bán lẻ.
  • Cập nhật các công nghệ tiếp thị hiện đại: Đưa vào nội dung giảng dạy khái niệm quảng cáo lập trình (Programmatic Advertising), hệ thống lắng nghe mạng xã hội SocialHeat, công cụ đo lường hiệu năng truy cập website Keynote và cơ chế quản lý danh sách email Opt-in/Opt-out.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh và sinh viên chuyên ngành: Được biên soạn làm tài liệu học tập chính khóa cho học sinh trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử và học sinh chuyên ngành Quản lý & bán hàng siêu thị tại Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch cùng các cơ sở đào tạo nghề nghiệp tương đương.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Môn học MH11 nằm trong khối kiến thức cơ sở chuyên nghiệp. Để tiếp thu nội dung một cách hiệu quả, người học cần hoàn thành hoặc trang bị kiến thức từ các học phần tiên quyết trong khung chương trình:
    • Khối môn học chung: Tin học (MH05), Pháp luật (MH02).
    • Khối môn học cơ sở liên quan: Kinh tế vi mô (MH07), Thương mại điện tử căn bản (MH08), Pháp luật thương mại điện tử (MH09), Mạng máy tính (MH10).
    • Môn học hỗ trợ nối tiếp: Kiến thức từ giáo trình này là nền tảng trực tiếp để học tập các học phần chuyên môn tiếp theo như Quản trị tác nghiệp TMĐT (MH15), Thanh toán điện tử (MH18), Kỹ năng bán hàng trực tuyến (MH25) và Thực hành tác nghiệp TMĐT (MH21).
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Cung cấp khung chương trình chi tiết, đề cương bài giảng chuẩn hóa, bảng phân bổ thời lượng 30 giờ và ngân hàng câu hỏi tình huống phục vụ việc giảng dạy, ra đề thi và đánh giá kết quả học tập của học sinh.
  • Người tự học và cán bộ chuyên trách: Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho nhân sự đang trực tiếp quản lý các gian hàng trực tuyến, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) cần củng cố kiến thức quản trị tiếp thị đa kênh và chuẩn hóa quy trình bán hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với cấp độ đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa theo khung chương trình đào tạo trình độ Trung cấp ngành Thương mại điện tử và chuyên ngành Quản lý & bán hàng siêu thị, đồng thời có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho sinh viên cao đẳng khối ngành kinh tế.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng bao gồm Tin học (MH05), Thương mại điện tử căn bản (MH08) và Kinh tế vi mô (MH07) để nắm bắt thuật ngữ công nghệ và các quy luật cung - cầu cơ bản.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này và giáo trình Marketing căn bản là gì?

Giáo trình tập trung chuyên sâu vào môi trường giao dịch mạng: làm rõ 6 đặc điểm riêng biệt của marketing số, phân loại 3 nhóm hành vi trực tuyến (viewers, shoppers, seekers), quy trình xử lý giao dịch B2C/B2B/C2C có áp dụng chữ ký số và phân tích phối thức 4P trong không gian số.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên kết hợp việc đọc kỹ lý thuyết từng chương với việc giải quyết các câu hỏi ôn tập, tham gia thảo luận nhóm (8–10 người) để giải các bài tập tình huống thực tế (Shopee, Sendo, Tiki) và chủ động khảo sát các mô hình lưu kho, bán lẻ thực tế.

5. Giáo trình sử dụng những tài liệu và quy chuẩn tham khảo nào?

Giáo trình được xây dựng căn cứ theo Thông tư 04/2022/TT-BLĐTBXH, tích hợp các báo cáo chính thống (Sách trắng TMĐT 2020, Báo cáo chỉ số TMĐT 2020) và tham khảo các công trình của GS.TS. Trần Minh Đạo, TS. Nguyễn Hoàng Việt, TS. Trần Quang Huy và ThS. Hoàng Thị Huệ.


Kết luận

Giáo trình Marketing điện tử (MH11) là tài liệu học tập chính khóa mang tính hệ thống, cung cấp cơ sở lý luận và nghiệp vụ thực hành về tiếp thị trực tuyến ở trình độ trung cấp. Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: người học bắt đầu từ việc nắm vững khái niệm, đặc điểm và các yếu tố môi trường (Chương 1); nghiên cứu hành vi khách hàng và các mô hình mua sắm B2C, B2B, C2C (Chương 2); từ đó triển khai toàn diện 4 công cụ của phối thức marketing-mix trên không gian số bao gồm Sản phẩm, Giá, Phân phối và Xúc tiến (Chương 3 đến Chương 6).

Người học có thể tham khảo thêm các tài liệu bổ trợ đã được hội đồng khoa học nhà trường thẩm định và trích dẫn trong giáo trình:

  1. Trần Minh Đạo (2013), Marketing căn bản, NXB Kinh tế Quốc dân.
  2. Nguyễn Hoàng Việt (2018), Giáo trình marketing thương mại điện tử, NXB Thống kê.
  3. Trần Quang Huy, Hoàng Thị Huệ (2017), Giáo trình marketing trong thương mại điện tử, Đại học Thái Nguyên.
  4. Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Báo cáo chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (2018, 2020).
  5. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số - Bộ Công Thương, Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020.