Giáo trình Tài chính tiền tệ - Kế toán Doanh nghiệp (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ cho nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán Doanh Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình tài chính tiền tệ kế toán

Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ dành cho nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp là nền tảng kiến thức cốt lõi, trang bị cho học viên những hiểu biết sâu sắc về sự vận động của tiền tệ, tín dụng và hệ thống tài chính. Đây không chỉ là một môn học lý thuyết mà còn là công cụ thiết yếu, giúp kế toán viên tương lai phân tích và đưa ra các quyết định tài chính hiệu quả trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Việc nắm vững các nguyên lý tài chính tiền tệ cơ bản giúp học viên hiểu rõ bản chất các giao dịch kinh tế, từ đó thực hiện các nghiệp vụ kế toán cơ bản một cách chính xác và tuân thủ pháp luật. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, các khái niệm như lạm phát và tỷ giá hối đoái, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương có tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Một kế toán viên giỏi không chỉ dừng lại ở việc ghi chép sổ sách mà còn phải có khả năng diễn giải các số liệu trên báo cáo tài chính trong mối tương quan với các yếu tố vĩ mô. Tài liệu này được biên soạn nhằm hệ thống hóa kiến thức một cách logic, từ những vấn đề đại cương về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng cho đến các vấn đề cơ bản về tài chính. Như Lời nói đầu của giáo trình gốc đã nhấn mạnh: "những nguyên lý sơ đẳng về tài chính - tiền tệ dần dần phải trở thành nhu cầu bức xúc không chỉ cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nhân, mà còn cho cả cộng đồng xã hội". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức tài chính cho mọi đối tượng, đặc biệt là sinh viên hệ trung cấp kế toán, những người sẽ trực tiếp tham gia vào guồng máy tài chính của doanh nghiệp. Bộ tài liệu tài chính tiền tệ này sẽ là kim chỉ nam, giúp học viên xây dựng một nền tảng vững chắc để phát triển sự nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của nguyên lý tài chính tiền tệ cơ bản

Việc học nguyên lý tài chính tiền tệ đóng vai trò then chốt trong chương trình đào tạo kế toán doanh nghiệp. Kiến thức này cung cấp một lăng kính để nhìn nhận các hoạt động kinh tế, giúp hiểu được tại sao các dòng tiền lại vận động theo một quy luật nhất định. Các nguyên tắc về cung-cầu tiền tệ, chức năng của tiền, hay vai trò của tín dụng là những kiến thức nền tảng. Chúng giúp kế toán viên hiểu rõ bản chất của các nghiệp vụ phát sinh như vay vốn ngân hàng thương mại, phát hành trái phiếu hay quản lý các khoản phải thu, phải trả. Một kế toán viên khi hiểu về tín dụng và lãi suất sẽ có khả năng tư vấn cho ban lãnh đạo về thời điểm và phương thức huy động vốn tối ưu, góp phần vào công tác quản trị tài chính doanh nghiệp cơ bản.

1.2. Tổng quan đề cương môn học tài chính tiền tệ

Đề cương môn học tài chính tiền tệ thường được cấu trúc một cách khoa học, bắt đầu từ những khái niệm sơ khởi nhất. Chương đầu tiên giới thiệu về lịch sử, bản chất và chức năng của tiền tệ. Các chương tiếp theo đi sâu vào lĩnh vực Tín dụng – Ngân hàng, phân tích vai trò của ngân hàng thương mại và Ngân hàng Trung ương. Phần cuối cùng đề cập đến các vấn đề cơ bản về tài chính và hệ thống tài chính Việt Nam. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, từ vi mô đến vĩ mô, đảm bảo sự liên kết logic giữa các học phần. Việc có một cái nhìn tổng quan về bài giảng tài chính doanh nghiệp giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ thi.

II. Top thách thức khi học lý thuyết tài chính tiền tệ 2024

Việc tiếp cận môn lý thuyết tài chính tiền tệ đối với sinh viên nghề kế toán doanh nghiệp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm. Các lý thuyết về cung-cầu tiền tệ, cơ chế hoạt động của thị trường tài chính, hay tác động của chính sách tiền tệ đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng phân tích sâu sắc. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc liên kết các mô hình lý thuyết với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. Ví dụ, hiểu được nguyên nhân gây ra lạm phát là một chuyện, nhưng phân tích được tác động của nó lên báo cáo tài chính của công ty lại là một thử thách khác. Thêm vào đó, khối lượng kiến thức của môn học khá lớn, bao gồm nhiều chương mục từ tiền tệ, ngân hàng, tín dụng đến tài chính công. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có kế hoạch ôn thi môn tài chính tiền tệ một cách bài bản và khoa học, tránh tình trạng học vẹt, nhớ máy móc mà không hiểu bản chất. Sự biến động không ngừng của nền kinh tế cũng là một rào cản. Các chính sách, quy định và công cụ tài chính luôn được cập nhật, yêu cầu người học phải liên tục theo dõi và trau dồi. Giáo trình gốc cũng thừa nhận sự phức tạp của lĩnh vực này khi cho rằng: "lĩnh vực tài chính - tiền tệ, khi sử dụng nó rất dễ biến thành con dao hai lưỡi". Điều này cho thấy người học không chỉ cần nắm vững lý thuyết mà còn phải nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn khi áp dụng vào thực tế. Việc tìm kiếm các bài tập tài chính tiền tệ có lời giải hay các ebook kế toán doanh nghiệp chất lượng cũng là một vấn đề, đòi hỏi sự chọn lọc kỹ càng.

2.1. Phân tích các khái niệm phức tạp lạm phát và tỷ giá

Lạm phát và tỷ giá là hai trong số những khái niệm kinh tế vĩ mô khó nắm bắt nhất. Lạm phát, hay sự mất giá của đồng tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua, chi phí đầu vào và giá bán sản phẩm của doanh nghiệp. Tỷ giá hối đoái biến động lại tác động mạnh mẽ đến các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ mối quan hệ tương tác giữa lạm phát, tỷ giá và lãi suất là một yêu cầu cao, đòi hỏi sinh viên phải vượt qua ngưỡng kiến thức sách vở để phân tích các tình huống thực tế. Đây là nền tảng để hiểu sâu hơn về các công cụ điều hành chính sách tiền tệ của nhà nước.

2.2. Khó khăn khi liên kết lý thuyết và nghiệp vụ kế toán

Cầu nối giữa lý thuyết tài chính và nghiệp vụ kế toán cơ bản đôi khi còn mờ nhạt đối với sinh viên. Ví dụ, lý thuyết về các hình thức tín dụng rất đa dạng, nhưng làm thế nào để hạch toán một khoản vay từ ngân hàng thương mại, một hợp đồng thuê mua tài chính, hay ghi nhận chi phí lãi vay vào báo cáo tài chính một cách chính xác là vấn đề của thực hành. Sinh viên cần các bài tập tình huống, các slide bài giảng kế toán trực quan và các ví dụ thực tế để có thể áp dụng nhuần nhuyễn lý thuyết đã học vào công việc hàng ngày, từ đó nâng cao kỹ năng quản trị tài chính doanh nghiệp cơ bản.

III. Phương pháp nắm vững nguyên lý tài chính tiền tệ cốt lõi

Để chinh phục môn lý thuyết tài chính tiền tệ, việc xây dựng một phương pháp học tập hiệu quả là yếu tố quyết định. Nền tảng của phương pháp này là tập trung vào việc hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc lòng. Trước hết, cần nắm vững các khái niệm cơ bản nhất được trình bày trong chương I của giáo trình: nguồn gốc, bản chất và các chức năng của tiền tệ. Tiền tệ được định nghĩa là "một hàng hoá đặc biệt, đóng vai trò là vật ngang giá chung để đo giá trị của các hàng hoá khác". Hiểu rõ chức năng thước đo giá trị, phương tiện trao đổi và phương tiện dự trữ giá trị sẽ là chìa khóa để giải mã các vấn đề phức tạp hơn. Tiếp theo, cần hệ thống hóa kiến thức về tín dụng, một trong những nội dung trọng tâm. Tín dụng và lãi suất là hai mặt không thể tách rời của nền kinh tế. Cần phân biệt rõ các hình thức tín dụng như tín dụng thương mại và tín dụng ngân hàng, hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng loại. Việc này không chỉ giúp vượt qua các kỳ thi mà còn hỗ trợ trực tiếp cho công việc của một kế toán viên khi doanh nghiệp cần huy động vốn. Sử dụng các tài liệu tài chính tiền tệ bổ trợ như ebook kế toán doanh nghiệp hay các bài giảng trực tuyến sẽ làm phong phú thêm góc nhìn. Thay vì chỉ đọc giáo trình, sinh viên nên chủ động tìm kiếm các ví dụ thực tiễn về cách ngân hàng thương mại cấp tín dụng hoặc cách Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách lãi suất. Cuối cùng, việc thực hành thường xuyên với các bài tập tài chính tiền tệ có lời giải sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, một yêu cầu không thể thiếu đối với nghề kế toán doanh nghiệp.

3.1. Giải mã bản chất và chức năng cốt lõi của tiền tệ

Tiền tệ có năm chức năng chính, nhưng chức năng phương tiện trao đổi và thước đo giá trị là hai chức năng cơ bản nhất. Trong nền kinh tế thị trường, tiền tệ giúp quá trình trao đổi hàng hóa (H-T-H') trở nên linh hoạt, tách biệt quá trình bán và mua về không gian và thời gian. Với vai trò là thước đo giá trị, tiền tệ quy đổi giá trị của mọi hàng hóa khác về một đơn vị chung, giúp việc hạch toán và lập báo cáo tài chính trở nên đơn giản và thống nhất. Nắm vững điều này là bước đầu tiên để hiểu các quy luật lưu thông tiền tệ.

3.2. Phân tích hệ thống tín dụng và các loại lãi suất

Tín dụng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn tạm thời trên nguyên tắc hoàn trả. Tín dụng và lãi suất có mối quan hệ mật thiết, trong đó lãi suất là giá cả của quyền sử dụng vốn. Sinh viên cần phân biệt được các loại lãi suất như lãi suất cơ bản, lãi suất tái cấp vốn, lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất như lạm phát, cung-cầu vốn và chính sách của nhà nước sẽ giúp kế toán viên có cái nhìn sâu sắc hơn về môi trường tài chính mà doanh nghiệp đang hoạt động.

IV. Bí quyết phân tích hệ thống tài chính Việt Nam hiệu quả

Hiểu rõ cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính Việt Nam là một kỹ năng quan trọng đối với sinh viên nghề kế toán doanh nghiệp. Hệ thống này là một tổng thể phức tạp bao gồm nhiều khâu, trong đó Ngân sách Nhà nước, Tài chính Doanh nghiệp và Tín dụng (ngân hàng) là những trụ cột chính. Để phân tích hiệu quả, cần bắt đầu từ vai trò của các định chế tài chính trung gian, đặc biệt là ngân hàng thương mại và Ngân hàng Trung ương. Ngân hàng Trung ương (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) đóng vai trò nhạc trưởng, có chức năng độc quyền phát hành tiền và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia. Các công cụ như tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái cấp vốn, và nghiệp vụ thị trường mở là những vũ khí để Ngân hàng Trung ương điều tiết lượng tiền trong lưu thông, kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Trong khi đó, hệ thống các ngân hàng thương mại hoạt động như những "doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ - tín dụng", thực hiện chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán. Hoạt động của chúng tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Sinh viên cần tìm hiểu sâu về các nghiệp vụ của ngân hàng thương mại, từ huy động vốn (tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá) đến sử dụng vốn (cho vay, đầu tư). Việc nắm bắt được sự tương tác giữa các khâu trong hệ thống, ví dụ như cách tài chính công ảnh hưởng đến thị trường tài chính, sẽ giúp kế toán viên có một cái nhìn toàn cảnh, từ đó đưa ra những nhận định sắc bén hơn trong công tác quản trị tài chính doanh nghiệp cơ bản.

4.1. Vai trò của Ngân hàng Trung ương và chính sách tiền tệ

Ngân hàng Trung ương là "ngân hàng của các ngân hàng", có vai trò điều tiết toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng của quốc gia. Chính sách tiền tệ là tổng thể các biện pháp mà Ngân hàng Trung ương sử dụng để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và tạo công ăn việc làm. Việc hiểu rõ mục tiêu và công cụ của chính sách tiền tệ (thắt chặt hay nới lỏng) giúp doanh nghiệp dự báo được xu hướng lãi suất và tỷ giá, từ đó có những chiến lược kinh doanh phù hợp.

4.2. Khám phá hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại

Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa người thừa vốn và người thiếu vốn. Chức năng quan trọng nhất của nó là "đi vay để cho vay". Thông qua hoạt động này, ngân hàng thương mại không chỉ phân phối lại nguồn vốn trong xã hội mà còn có khả năng "tạo tiền" thông qua cơ chế số nhân tiền gửi. Đối với kế toán doanh nghiệp, việc duy trì mối quan hệ tốt với ngân hàng, hiểu rõ các sản phẩm, dịch vụ và điều kiện vay vốn là cực kỳ cần thiết để đảm bảo nguồn vốn lưu động cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

V. Cách ứng dụng lý thuyết tài chính vào kế toán thực tiễn

Việc chuyển hóa kiến thức từ giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ vào thực tiễn nghề kế toán doanh nghiệp là mục tiêu cuối cùng của quá trình học tập. Một trong những ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất là trong lĩnh vực thanh toán. Nền kinh tế hiện đại khuyến khích các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như ủy nhiệm chi, séc, hay thẻ thanh toán. Kế toán viên phải nắm vững quy trình của từng hình thức để thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng, an toàn và chính xác, đồng thời kiểm soát chặt chẽ dòng tiền của doanh nghiệp. Giáo trình đã chỉ ra rằng, thanh toán không dùng tiền mặt "cho phép kiểm soát được dễ dàng hơn tính hợp pháp của các quan hệ thanh toán". Đây là một công cụ hữu hiệu giúp minh bạch hóa hoạt động tài chính. Bên cạnh đó, kiến thức về tài chính tiền tệ còn là cơ sở để phân tích và diễn giải báo cáo tài chính. Một kế toán viên không chỉ đơn thuần lập báo cáo mà còn phải hiểu được ý nghĩa đằng sau các con số. Ví dụ, sự thay đổi của tỷ giá có thể làm phát sinh các khoản chênh lệch tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty. Hay việc lãi suất thị trường tăng cao sẽ làm tăng chi phí tài chính, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Việc lồng ghép các yếu tố vĩ mô như lạm phát và tỷ giá vào phân tích báo cáo tài chính sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc và đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Đây chính là sự khác biệt giữa một nhân viên kế toán và một chuyên gia tài chính-kế toán, một mục tiêu mà sinh viên hệ trung cấp kế toán nên hướng tới.

5.1. Quản lý các nghiệp vụ thanh toán không dùng tiền mặt

Trong thực tế, doanh nghiệp sử dụng đa dạng các hình thức thanh toán. Kế toán cần thành thạo việc lập và xử lý các chứng từ như ủy nhiệm chi để trả tiền nhà cung cấp, lập ủy nhiệm thu để thu hồi công nợ, hoặc sử dụng thư tín dụng (L/C) trong các giao dịch xuất nhập khẩu. Mỗi hình thức có một quy trình và yêu cầu chứng từ riêng. Việc áp dụng đúng các phương thức thanh toán không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn tăng cường khả năng quản lý dòng tiền và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch.

5.2. Phân tích báo cáo tài chính trong bối cảnh vĩ mô

Một bản báo cáo tài chính sẽ trở nên "biết nói" khi được đặt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Kế toán viên cần phân tích các chỉ số tài chính của doanh nghiệp và đối chiếu với các biến số như tỷ lệ lạm phát, mức lãi suất điều hành, và biến động tỷ giá. Chẳng hạn, một doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận giảm trong khi lạm phát tăng cao có thể cho thấy doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí đầu vào. Kỹ năng này giúp biến nghiệp vụ kế toán cơ bản thành công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp chiến lược.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG 1 GIAO TRINH Môn học: Lý thuyết tài chính tiền tệ NGHÈ: KÉ TOÁN DOANH NGHIỆP TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội ~ 2017 MỤC LỤC 'CHƯƠNG I: TIỀN TỆ TRONG NÊN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Nguồn gốc ra đời, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ. Nguân gốc ra đời và quá trình phát triễn của tiền tệ. Bản chất của tiền tệ. Chức năng của tiền tệ. Vai trỏ của tiền tệ. Các chế độ lưu thông tiền tệ. Ché dé tun thong tiền kim loại. was ssi i recs 3. Chế độ lưu thông tiền dẫu hiệu.3 Chế độ lưu thông tiền tệ 3. Chế độ lưu thông tiền tệ 3, Quy luật lưu thông tiền tệ. Nội dung của quy luật 15 3. Cung cầu tiền tệ 15 3. Vận dụng quy lưật lua thông tiễn tệ: 16 3. Các khối tiền trong lưu thông. Lam phat, thiéu phat va bign phap binh 6n tiền t@. Giảm phát và Thiễu phát. Vận dụng các biện pháp ôn định tiền tệ trong điều kiện của Việt Nam hiện na) CHƯƠNG 2: TÍN DỤNG - NGÂN HÀNG 22 1. Khái niệm, chức năng và vai trò của tín dụng. Các hình thức tín dung. Ngân hàng thương mại. Các tổ chức tài chính phi ngân hàng. 2, Ngân hàng trung ương. Sự ra đời và phát triễn của 'Ngân hang trung wong M 3,2. Hé thing té chive cia Ngan hang trung wong 2. Chức năng của ngân hàng Trung wong 24. Vai trò của ngân hàng trung trong. : sec 'CHƯƠNG 3: THANH TOÁN TRONG NÊN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG “ 38 3 1. Thanh toán tiền mặt trong nền kinh tế thị trường. Khải niệm và nội dung thanh toản dùng tiền mặt. L nhược điểm của thanh toán dùng tiền mặt 38 2. Thanh toán không dùng tiền mặt. Bản chất của thanh toán không dùng tiền mặt. Các nguyên tắc thanh toán không dùng tin mặt. Ý nghĩa của việc thanh toán không dùng tiễn mặt. Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt. Thanh toán bằng séc. Thanh toán bằng uỷ nhiệm chỉ SsudÏ 3. Thanh toán bằng uỷ nhiệm thu. Thanh toán bằng thư tín dụng (L/C). Thể thanh toán. ` Chương 4: NHỮNG VẤN ĐÈ CƠ BẢN VẺ TÀI CHÍNH. Tiền đề ra đời, tồn tại và phát triển của Tài chính 45 1. Tiền đề sản xuất hàng hóa: 45 1. Tiền đề nhà nước: ` " 45 2, Ban chất của Tài chính. Biéu hiện bên ngoài của Tài chính. Noi dung bên trong của Tài chính. Chức năng của Tài chính. Chức năng phân phối. Chức năng giám đắc. Hệ thống tài chính của Việt Nam. Căn cứ để xác định các khâu tài chính của hệ thing tài chính 4. Khái quát nhiệm vụ của các khâu tài chính. Lời nói đầu "Tài chính — n tệ vì lý thuyết của nó là lĩnh vực vô củng nhạy cảm. Gần hai thế kỷ trôi qua, các cuộc tranh luận về lý thuyết, bản chất và công cụ của lĩnh tài chính - tiền tệ cũng đã nhiều nhưng vẫn chưa đến hồi vẫn. Vận dụng công cụ, mô hình, chính sách tài chính - tiền tệ luôn có vị trí xung lực Ấn nút đối với nền kinh tế Quốc dân mỗi nước. Trong bồi cảnh toàn cầu hóa Tĩnh vực tải chính - tiền tệ có khả năng tiềm ân cả khu vực thành một làng không biên gì ri. Đồng thời lĩnh vực tài chính - tiền tệ, khi sử dụng nó rất để biến thanh con đao hai lưỡi, va thực tế nó đã là con dao hai lưỡi rất nghiệt ngã với nhiều nước, nhiều khu vực trên thể giới 'Vậy là trong lĩnh vực tải chính — tiền tệ, vô luận là thời gian hay không gian nảo, người ta vẫn phải đi tìm một nễn tảng lý thuyết và nguyên lý của nó khả dĩ lâm cứu cánh tương thích cho phát triển và giao lưu kinh tế. Nhất là trong kinh tế thị trường hiện nay, những nguyên lý sơ đẳng về tải chính - tiền tệ đần đần phải trở thảnh nhu cầu bức xúc không chỉ cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nhân, mà còn cho cả cộng đông xã hội có liên quan đến tiếp kiệm và đầu tư. Vi nhiều lý do, cudh sách nảy chỉ để cập được trong một chừng mực nhất định những nguyên lý đại cương mạng tính nhập môn trong lĩnh vực tài chính - tiền tệ Trong tương lai, chắc chắn còn phái bỏ sung thêm các dòng lý thuyết của lĩnh vực này một cách hoàn chỉnh hơn. Các tác ia né trong lần x ất bản này đã cổ gắng hệ thống các. ‘van dé theo một trình tự tương đổi hợp lý nhằm đáp ứng nhu cầu của sinh viên và người đọc. Dù sao cũng không tránh khỏi những khiểm khuyết chủ quan và khách quan, hy vọng nhiều ỏ sự góp ý của toàn thể sinh viên và sự chỉ giáo của người đọc. CHƯƠNG 1: TIEN TE TRONG NEN KINH TE TH] TRUONG 1. Nguồn gốc ra đời, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ 1. Nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của tiền tệ Sự ra đời và phát triển của tiền tệ gắn liền với quá trình phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hoá. Trong thời kỳ đầu của chế độ công xã nguyên thuỷ, trao đổi chỉ mang tính chất ngẫu nhiên và được thực hiện bằng cách trao đổi sản phẩm trực tiếp. Cong với sự chuyên môn hoá lao động quá trình phân công lao động xã hội ngày một sâu hơn, nhủ cầu trao đổi hảng hoá ngày cảng nhiều và mở rộng, đỏi hỏi phải cỏ một “vật ngang giá chung” lâm trung gian cho trao đối. Vật ngang giá chung là những hàng hoá có thể trao đổi trực tiếp với nhiều hàng hoá thông thường khác. Ban đầu, vật trung gian được lựa chọn từ những hàng hoá mang nét đặc trưng phổ biển của vùng, nh thổ. Khi sự trao đổi hàng hoá được mở rộng và trở thành nhu cầu thường xuyên của các dân tộc thì vật ngang giá chung được gắn vào kim loại(kẽm, đồng, bạc). Đầu thé kỹ XIX, vâng độc quyền đồng vai trở là vật ngàng giả chững, côn gọi 1ã kim loại tiễn tệ. Một khối lượng vàng với một trọng lượng và chất lượng nhất định được gọi là tiền tệ. ‘Tir diy vat ngang gia chung được thay bằng tiền, Việc sử dụng tiền kim loại tuy có những ưu. điểm hơn so với hoá tệ không kim loại nhưng cũng có những hạn chế như công kềnh, khó chuyên chở. Mặt khác, khi quy mô sản xuất và trao đổi hàng hoá ngày cảng phát triển đỏi hoi sự gia tăng của phương tiện trao đổi trong khi nguồn vàng dự trữ không đủ đáp ứng. Do đó, thay vì dùng vàng trực tiếp làm tiễn, các nước đã có xu hướng chuyển sang sử dụng tiền dấu. hiệu ngày càng phô biến. “Tiền giấy có mầm mồng ra đời từ thể kỷ thứ XIV, khi các ngân hàng cho ra đời các chứng. chỉ tiền gửi do ngân hàng phát hành để huy động tiền gửi của xã hội. Đến thể kỷ XVI-XVH, nó được thay thể bằng giấy bạc của ngân hàng phát hành, loại giấy bạc này được đảm bảo ding vàn và được kHừ hãnh song song với tiỂu đúc bằng Vàng của nhà nước: Đền đỀu thể kỹ: XX, giấy bạc ngân hàng thay thể hoàn toàn cho các kim loại quý như bạc và vàng. Ngày nay, tiền giấy được sử dụng làm phương tiện trao đổi ngày cảng phổ biển vì những tiện lợi như dễ mang theo trong người, dé cắt trữ. Sự ra đời của tiên ghi số, còn gọi là bút tệ, cùng với các chững từ thanh toán như séc, giấy, nhờ thu, thê thanh toán. đã làm đa dạng các phương tiện thanh toán bên cạnh các hình thức thanh toán bằng tiền mặt, đồng thời còn tạo điều kiện giám bớt những chỉ phí lưu hành tiền „ bảo quản `Vï vậy, việc sử dụng tiền qua ngân hàng được coi là xu hướng phát của nên kinh tế phát triển. Bản chất của tiễn tệ giới trung gian trong trao đổi, đóng vai trỏ vật ngang giá chung khi trao đổi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp. tũng chính sự phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hóa cùng với sự Tiền tệ là một hàng hoá đặc biệt, đóng vai tro la vat ngang giá chung để đo giá trị của các hàng hoá khác, làm phương tiện để trao đổi hàng hoá, dịch vụ và thanh toán các khoản nợ. Bản chất này đã đem lại cho tiền tệ khả năng có thể đổi iy bat cứ một hàng hoá hay dich vụ nao. Tiển tệ có hai thuộc tỉnh là giá trị và giả trị sử dụng, bản chất của tiền tệ được thể hiện rõ. "hơn qua hai thuộc tính đó: + Giá trị sử dụng của tiền tệ là khả năng thoả mãn nhu cầu trao đổi cuả xã hội, nhu cẩu sử dụng làm vật trung gian trong trao đổi. + Giá trị của tiền được đặc trưng bởi khái niệm “sức mua tiễn tệ”: là khả năng đổi được. nhiều hay ít hàng hoá khác trong trao đối. Chức năng của tiền tệ 1. Chức năng phương tiện trao đổi ~_ Lä một phương tiện trao đổi, tiền tệ được sử dụng như một vật môi giới trung gian trong. việc trao đổi các hàng hoá, dịch vụ. Công thức chung cho quá trình trao đổi hảng hóa với tiễn tệ làm trung gian như sau: H —T — HỈ thay vì H ~ H” như trong trao đổi hàng hóa trực tiếp. Đây là chức năng đầu tiên của tiễn tệ, nó phản ánh lý do tại sao tiễn tệ lại x hiện và tổn tại trong nền kinh tế hàng hoá. ~_ Sự xuất hiện tiền tệ như là trung gian xuất phát từ nhu cầu tiện lợi trong trao đi, và sở đĩ tiền tệ có thể làm được. này là vì nó là biểu hiện của giá trị và ễ đàng được người ta ta chuộng và chấp nhận trong trao đổi. Sự xuất hiện của tiền tệ với tư cách là trung gian trao đôi khiến cho hai quá trình mua và bán có thể tách rời nhau về mặt không gian và thời gian. Người ta có thể bán một hằng hóa ở nơi này, lúc nảy để rồi mua lại hằng hóa khác ởi nơi khác, lúc khác, ~ _ Để thực hiện chức năng phương tiện trao đối tiền phái có những tiêu chuẩn nhất định: + Được chấp nhận rộng rãi và dễ nhận + Có thể chia nhỏ được và dé van chuyé + Không bị hư hỏng một cách nhanh chồng; + Được tạo ra hằng loạt một cách dé dâng; + Có tính đồng nhất: Các đồng tiền có cùng mệnh giá phải có sức mua ngang nhau. Đơn vị đánh giá "Trong mua bán hay trao đổi hàng hỏa, người ta thực hiện theo nguyên tắc ngang giá. dam bio được nguyên tắc trao đổi ngang giá thì điều kiện tiên quyết là phải đo lường và xác iá trị hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ