Giáo trình Luật Thương Mại (Phần Chung và Thương Nhân) - PGS. Ngô Huy Cường

Giáo trình luật thương mại cung cấp kiến thức cơ bản về các quy định pháp lý trong giao dịch thương mại, hỗ trợ sinh viên và người hành nghề.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

287
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về giáo trình luật thương mại cốt lõi

Giáo trình luật thương mại là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức hệ thống về các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại. Về mặt học thuật, đây là một ngành luật tư điển hình, tập trung vào việc xác lập và giới hạn quyền lợi của các chủ thể kinh doanh, đặc biệt là thương nhân. Theo PGS. Ngô Huy Cường trong Giáo trình Luật Thương Mại, sự phân biệt giữa luật dân sự và luật thương mại là cần thiết, dù một số hệ thống pháp luật gộp chung trong một bộ luật. Cấu trúc của một giáo trình luật thương mại tiêu chuẩn thường bao gồm hai phần chính: phần chung về các khái niệm, nguyên tắc, nguồn của luật; và phần riêng đi sâu vào các chế định cụ thể như thương nhân, công ty, hợp đồng, và giải quyết tranh chấp. Việc nghiên cứu các tài liệu luật thương mại này giúp người học và người hành nghề nắm bắt được bản chất của các giao dịch kinh doanh, từ đó áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả. Các giáo trình uy tín từ Đại học Luật Hà Nội hay Đại học Luật TPHCM luôn là nguồn tham khảo quan trọng, phản ánh sự phát triển của luật thương mại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Sự ra đời của Luật Thương mại 2005 cùng với Bộ luật Dân sự 2005 đã chính thức thừa nhận sự tồn tại độc lập của ngành luật này, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế của Việt Nam. Do đó, việc hiểu rõ cấu trúc và nội dung cốt lõi của giáo trình luật thương mại là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.

1.1. Định nghĩa và vai trò của luật thương mại trong nền kinh tế

Luật thương mại được định nghĩa là ngành luật tư điều chỉnh các quan hệ phát sinh giữa các thương nhân với nhau hoặc với các chủ thể khác trong lĩnh vực thương mại. Theo Black’s Law Dictionary, đây là “toàn bộ một ngành luật vật chất áp dụng cho các quyền lợi giao dịch và quan hệ của những người thực hành nghề nghiệp thương mại, buôn bán”. Trọng tâm của ngành luật này xoay quanh hai vấn đề pháp lý lớn: thương nhân và doanh nghiệp cùng với các hành vi thương mại. Vai trò của luật thương mại là tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch cho các hoạt động kinh doanh, thúc đẩy sự lưu thông hàng hóa, dịch vụ. Nó không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch mà còn góp phần duy trì trật tự, ổn định cho toàn bộ nền kinh tế thị trường.

1.2. Phân biệt luật thương mại với luật dân sự và luật kinh tế

Sự phân biệt giữa luật thương mại và luật dân sự là một vấn đề học thuật quan trọng. Luật dân sự mang tính khái quát, điều chỉnh các quan hệ nhân thân và tài sản thông thường, trong khi luật thương mại tập trung vào các giao dịch chuyên nghiệp, có mục tiêu lợi nhuận của thương nhân. Luật thương mại đề cao tính nhanh chóng, hiệu quả và giản đơn, trái ngược với tính hình thức của luật dân sự. Mặt khác, so với luật kinh tế (theo quan niệm cũ ở Việt Nam), luật thương mại phát triển trên nền tảng kinh tế thị trường và chế độ tư hữu, đề cao tự do ý chí. Ngược lại, luật kinh tế truyền thống gắn liền với kinh tế kế hoạch hóa, sử dụng phương pháp mệnh lệnh, phục tùng. Việc phân biệt rõ ràng các ngành luật này giúp xác định đúng phạm vi áp dụng và nguyên tắc điều chỉnh, đảm bảo tính nhất quán của hệ thống pháp luật.

II. Top thách thức khi chọn tài liệu luật thương mại uy tín

Việc lựa chọn một giáo trình luật thương mại phù hợp là một thách thức không nhỏ đối với sinh viên và người nghiên cứu. Thị trường hiện nay có vô số tài liệu luật thương mại, từ các ấn phẩm chính thống của NXB Tư pháp hay NXB Chính trị quốc gia đến các tài liệu trôi nổi trên mạng. Thách thức đầu tiên là xác định tính cập nhật của tài liệu. Pháp luật Việt Nam thay đổi liên tục, một giáo trình lỗi thời có thể dẫn đến những kiến thức sai lệch, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình học tập và áp dụng. Thách thức thứ hai là chất lượng học thuật. Một giáo trình tốt không chỉ liệt kê điều luật mà còn phải phân tích sâu sắc, đưa ra các quan điểm lý luận, so sánh với thông lệ quốc tế và cung cấp các bài tập tình huống luật thương mại thực tiễn. Nhiều tài liệu chỉ mang tính chất tóm tắt luật thương mại, không đủ chiều sâu để nghiên cứu. Thách thức cuối cùng là sự phù hợp với mục tiêu học tập. Sinh viên năm đầu cần một giáo trình tổng quan, dễ hiểu, trong khi học viên cao học hoặc người hành nghề lại cần những chuyên khảo đi sâu vào các lĩnh vực như giải quyết tranh chấp thương mại hay phá sản doanh nghiệp. Việc thiếu định hướng rõ ràng khi lựa chọn có thể gây lãng phí thời gian và công sức, làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức chuyên ngành.

2.1. Khó khăn trong việc tìm kiếm ebook luật thương mại pdf chất lượng

Trong kỷ nguyên số, nhu cầu tìm kiếm ebook luật thương mại pdf ngày càng tăng cao do tính tiện lợi. Tuy nhiên, đây cũng là nguồn gốc của nhiều rủi ro. Nhiều file PDF được chia sẻ trên mạng thường là bản quét chất lượng thấp, thiếu trang, hoặc tệ hơn là các phiên bản cũ, chưa cập nhật các sửa đổi, bổ sung của luật. Người dùng khó có thể kiểm chứng được nguồn gốc và tính chính xác của những tài liệu này. Hơn nữa, việc sử dụng các tài liệu không có bản quyền còn vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ. Để khắc phục, người học nên ưu tiên tìm kiếm nguồn ebook từ các nhà xuất bản uy tín hoặc thư viện số của các trường đại học lớn.

2.2. Rủi ro khi dùng slide bài giảng luật thương mại không rõ nguồn

Các bộ slide bài giảng luật thương mại là công cụ hỗ trợ học tập hữu ích, giúp hệ thống hóa kiến thức. Tuy nhiên, slide chỉ là bản tóm tắt ý chính của giảng viên, thường không đầy đủ và thiếu các phân tích chuyên sâu. Việc chỉ dựa vào slide không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến hiểu sai hoặc hiểu hời hợt vấn đề. Nhiều slide được thiết kế vội vàng, chứa đựng thông tin không chính xác hoặc lỗi thời. Rủi ro lớn nhất là người học sẽ hình thành một nền tảng kiến thức mỏng, không đủ khả năng phân tích các bài tập tình huống luật thương mại phức tạp hoặc trả lời các câu hỏi ôn tập luật thương mại đòi hỏi sự tư duy pháp lý sâu sắc.

III. Bí quyết nắm vững nội dung luật thương mại Việt Nam 2005

Để nắm vững luật thương mại Việt Nam, đặc biệt là Luật Thương mại 2005, cần có một phương pháp học tập khoa học và hệ thống. Trước hết, phải bắt đầu từ những khái niệm nền tảng được trình bày trong các giáo trình luật thương mại chuẩn. Việc hiểu rõ bản chất của “thương nhân”, “hành vi thương mại”, và các nguyên tắc cơ bản là chìa khóa để tiếp cận các chế định phức tạp hơn. Tiếp theo, cần phân tích chi tiết từng chế định quan trọng. Thay vì đọc luật một cách thụ động, người học nên chủ động đặt câu hỏi, liên hệ giữa các điều luật và kết nối chúng với các văn bản pháp luật liên quan như Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp. Một bí quyết quan trọng là thực hành thông qua các bài tập tình huống luật thương mại. Việc áp dụng lý thuyết vào giải quyết các vụ việc giả định giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng tư duy pháp lý. Ngoài ra, việc tham khảo các bình luận khoa học, các bài phân tích án lệ (nếu có) và các công trình nghiên cứu từ các chuyên gia tại Đại học Luật Hà Nội hay Đại học Luật TPHCM sẽ mang lại một góc nhìn đa chiều và sâu sắc hơn. Cuối cùng, việc thường xuyên cập nhật các văn bản hướng dẫn thi hành và các thay đổi trong chính sách pháp luật là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo kiến thức luôn phù hợp với thực tiễn.

3.1. Chế định về thương nhân và doanh nghiệp trong luật

Chế định về thương nhân và doanh nghiệp là xương sống của luật thương mại. Thương nhân, theo Luật Thương mại Việt Nam, bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Đây là chủ thể chính của các quan hệ thương mại. Luật pháp quy định một quy chế pháp lý riêng và chặt chẽ hơn cho thương nhân so với các chủ thể dân sự thông thường, bao gồm các nghĩa vụ về đăng ký, kế toán, và công khai thông tin. Các hình thức doanh nghiệp như công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân là các dạng thương nhân pháp nhân hoặc có tư cách tương đương, mỗi loại hình có cấu trúc tổ chức và chế độ trách nhiệm tài sản riêng biệt.

3.2. Quy định về hợp đồng thương mại và mua bán hàng hóa

Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. So với hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại có những đặc thù riêng về chủ thể (thường là thương nhân), mục đích (lợi nhuận) và đối tượng. Hoạt động mua bán hàng hóa là hành vi thương mại phổ biến nhất, được luật điều chỉnh chi tiết từ khâu giao kết hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, cho đến các biện pháp chế tài khi có vi phạm. Tương tự, hoạt động cung ứng dịch vụ cũng là một mảng quan trọng, được quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của cả bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ.

3.3. Các vấn đề về phá sản doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp

Khi hoạt động kinh doanh gặp khó khăn, phá sản doanh nghiệp là một thủ tục pháp lý quan trọng để xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán. Luật Phá sản quy định trình tự, thủ tục để rút một doanh nghiệp ra khỏi thị trường một cách có trật tự, đảm bảo quyền lợi của chủ nợ và các bên liên quan. Song song đó, giải quyết tranh chấp thương mại là một lĩnh vực không thể thiếu. Các bên có thể lựa chọn nhiều phương thức khác nhau như thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại hoặc khởi kiện tại tòa án. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào tính chất của tranh chấp và thỏa thuận của các bên trong hợp đồng thương mại.

IV. Phương pháp học hiệu quả qua ebook và slide luật thương mại

Sử dụng hiệu quả các tài nguyên số như ebook luật thương mại pdfslide bài giảng luật thương mại có thể nâng cao đáng kể hiệu quả học tập. Đối với ebook, phương pháp đọc chủ động là rất quan trọng. Thay vì chỉ đọc lướt, người học nên sử dụng các công cụ kỹ thuật số để ghi chú, đánh dấu (highlight) các khái niệm quan trọng, và tạo các liên kết (hyperlink) đến các điều luật hoặc các tài liệu tham khảo khác. Việc chuyển đổi một file PDF thành một tài liệu học tập tương tác giúp cá nhân hóa quá trình tiếp thu kiến thức. Đối với slide bài giảng, chúng nên được xem như một dàn ý hoặc một bản đồ tư duy. Sau khi xem slide, người học cần quay trở lại giáo trình luật thương mại gốc hoặc các văn bản pháp luật để đọc và hiểu sâu từng nội dung được đề cập. Một phương pháp hiệu quả là tự mình xây dựng lại nội dung chi tiết từ những gạch đầu dòng trên slide, kết hợp với việc tìm kiếm các ví dụ thực tiễn hoặc các bài tập tình huống luật thương mại liên quan. Việc kết hợp thông minh giữa các loại tài liệu này sẽ tạo ra một hệ thống kiến thức vừa tổng quan, vừa chi tiết, giúp người học tự tin đối mặt với các kỳ thi và các thách thức thực tế.

4.1. Cách khai thác tóm tắt luật thương mại một cách hiệu quả

Một bản tóm tắt luật thương mại chất lượng có thể là công cụ ôn tập cực kỳ hữu hiệu. Để khai thác tối đa, người học không nên chỉ đọc thuộc lòng. Thay vào đó, hãy sử dụng bản tóm tắt như một hệ thống từ khóa. Từ mỗi từ khóa (ví dụ: “chế tài thương mại”, “hợp đồng vô hiệu”), hãy tự mình diễn giải lại định nghĩa, các đặc điểm, điều kiện áp dụng và hệ quả pháp lý. Phương pháp này biến việc học thụ động thành chủ động, giúp ghi nhớ sâu và hiểu bản chất vấn đề. Hơn nữa, có thể sử dụng các bản tóm tắt để vẽ sơ đồ tư duy, liên kết các chế định pháp luật với nhau, tạo ra một bức tranh tổng thể về luật thương mại Việt Nam.

4.2. Giải bài tập tình huống luật thương mại để củng cố kiến thức

Lý thuyết suông sẽ không bao giờ đủ. Giải bài tập tình huống luật thương mại là phương pháp tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu biết và khả năng vận dụng pháp luật. Khi tiếp cận một tình huống, cần tuân theo các bước: xác định các sự kiện pháp lý quan trọng, xác định vấn đề pháp lý cần giải quyết, viện dẫn cơ sở pháp lý (điều luật cụ thể), phân tích và lập luận để đưa ra kết luận. Quá trình này giúp rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Các câu hỏi ôn tập luật thương mại dạng tự luận cũng có tác dụng tương tự, đòi hỏi người học phải trình bày kiến thức một cách logic và chặt chẽ.

V. Phân tích giáo trình luật thương mại từ các trường uy tín

Việc tham khảo các giáo trình luật thương mại từ những cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Đại học Luật Hà NộiĐại học Luật TPHCM mang lại nhiều giá trị học thuật. Các giáo trình này thường được biên soạn bởi đội ngũ giáo sư, tiến sĩ đầu ngành, không chỉ đảm bảo tính chính xác, cập nhật mà còn thể hiện những quan điểm, trường phái lý luận sâu sắc. Ví dụ, giáo trình của một trường có thể tập trung nhiều vào khía cạnh lý luận so sánh, đối chiếu luật thương mại Việt Nam với pháp luật các nước, trong khi giáo trình của trường khác lại nhấn mạnh vào thực tiễn xét xử và phân tích các tình huống điển hình. Các ấn phẩm từ NXB Tư pháp hay NXB Chính trị quốc gia cũng là nguồn tài liệu đáng tin cậy, đã qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Phân tích và so sánh các giáo trình này giúp người học có cái nhìn toàn diện, không bị đóng khung trong một lối tư duy duy nhất. Điều này đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các vấn đề còn gây tranh cãi hoặc chưa được pháp luật quy định rõ ràng, như các giao dịch trong thương mại điện tử hay các vấn đề về luật cạnh tranh. Việc tiếp cận với nhiều nguồn học thuật uy tín sẽ làm giàu thêm nền tảng kiến thức và nâng cao năng lực nghiên cứu độc lập.

5.1. Đặc điểm giáo trình của Đại học Luật Hà Nội và NXB Tư pháp

Giáo trình của Đại học Luật Hà Nội thường được đánh giá cao về tính hệ thống, lý luận chặt chẽ và chiều sâu học thuật. Các tác giả thường đi sâu phân tích nguồn gốc lịch sử và cơ sở lý luận của các chế định pháp luật, tạo nền tảng vững chắc cho người học. Tương tự, các ấn phẩm của NXB Tư pháp – cơ quan xuất bản của Bộ Tư pháp – có thế mạnh về tính chính thống và bám sát thực tiễn hoạt động xây dựng, thi hành pháp luật. Các tài liệu này thường là nguồn tham khảo quan trọng không chỉ cho sinh viên mà còn cho các thẩm phán, luật sư và cán bộ pháp chế.

5.2. Quan điểm học thuật từ giáo trình của Đại học Luật TPHCM

Các giáo trình luật thương mại từ Đại học Luật TPHCM thường mang phong cách năng động, chú trọng tính ứng dụng và cập nhật các xu hướng mới. Các giáo trình này thường lồng ghép nhiều bài tập tình huống luật thương mại lấy cảm hứng từ thực tiễn kinh doanh sôi động của khu vực phía Nam. Quan điểm học thuật tại đây thường cởi mở, khuyến khích tranh luận và tiếp cận các vấn đề pháp lý từ góc độ kinh tế và quản trị, đặc biệt trong các lĩnh vực như sở hữu trí tuệ, chứng khoán và thương mại quốc tế.

VI. Xu hướng mới trong giáo trình luật thương mại quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, luật thương mại Việt Nam không thể tách rời khỏi dòng chảy chung của thương mại toàn cầu. Do đó, các giáo trình luật thương mại hiện đại đang có xu hướng mở rộng nội dung, tích hợp sâu hơn các yếu tố quốc tế. Một xu hướng rõ rệt là sự gia tăng chú trọng vào giáo trình thương mại quốc tế. Các nội dung về Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), các quy tắc Incoterms, và các phương thức thanh toán quốc tế (như L/C) ngày càng trở thành một phần không thể thiếu. Một xu hướng khác là việc lồng ghép các vấn đề pháp lý mới nổi như thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu cá nhân trong giao dịch thương mại, và kinh tế chia sẻ. Các chế định về luật cạnh tranh và chống độc quyền cũng được phân tích sâu hơn để phù hợp với cam kết trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết. Tương lai của các tài liệu luật thương mại sẽ đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức pháp luật quốc gia, pháp luật so sánh và các quy tắc thương mại quốc tế, nhằm đào tạo ra một thế hệ luật gia có đủ năng lực để hoạt động trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

6.1. Tầm quan trọng của luật cạnh tranh và sở hữu trí tuệ

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, luật cạnh tranh đóng vai trò bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh, chống lại các hành vi hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và tập trung kinh tế. Song song đó, sở hữu trí tuệ (bao gồm nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền) đã trở thành tài sản vô hình có giá trị bậc nhất của doanh nghiệp. Các giáo trình mới phải cập nhật và phân tích sâu sắc hai lĩnh vực này, bởi chúng là công cụ pháp lý thiết yếu để doanh nghiệp bảo vệ lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.2. Triển vọng nghiên cứu luật thương mại trong bối cảnh hội nhập

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mở ra nhiều triển vọng và thách thức cho việc nghiên cứu luật thương mại. Các nhà nghiên cứu cần tập trung vào việc nội luật hóa các cam kết quốc tế, giải quyết các xung đột pháp luật trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài, và xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế hiệu quả. Việc nghiên cứu các mô hình pháp luật tiên tiến của thế giới để đề xuất hoàn thiện luật thương mại Việt Nam là một hướng đi tất yếu, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút đầu tư nước ngoài.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

342-349 GIAO 2013 20115073 Giáo trình luật 20115073 DAI HOC QUOC GIA HA NOI KHOA LUAT PGS. NGO HUY CUONG GIAO TRINH LUAT THUONG MAI PHAN CHUNG VÀ THƯƠNG NHÂN _ NHA XUAT BAN DAI HOC QUOC GIA HA NOI MUC LUC Trang Thiên 1- PHẦN CHUNG .-------:-522522etrrirrrtrre 7 Chương 1 - KHÁI NIỆM, CHỨC NĂNG VÀ NGUYÊN TẮC CUA LUẬT THƯƠNG MẠI. Khái niệm luật thương mại . Các chức năng của luật thương mại . Các nguyên tắc cơ bản của luật thương mại . 51 Chương2 - CHỦ THỂ CỦA LUẬT THƯƠNG MẠI VÀ HÀNH VI THƯƠNG MẠI.- ©2252 xktEEkevEEEerrsrrrerred esas 63 Mục 2. Chủ thể của luật thương mại . Qui chế thương nhân .-----cc-ccceerree 78 Mục 2. Khái niệm và phân loại hành vi thương mại . 106 Thiên 2- THƯƠNG NHÂN .--7cccrrtieeirriiee 117 Chương 3 - HỘ KINH DOANH VÀ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN. Sự ra đời của hộ kinh doanh và doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam . Hộ kinh doanh . Doanh nghiệp tư nhân .-crcceee 139 Chương 4 - KHÁI LUẬN VỀ CÔNG TTY. Khái niệm và bản chất pháp lý của công ty . Điểu lệ công ty . Góp vốn thành lập công ty . Nghĩa vụ của người quản lý công ty và kiểm soát các giao dịch có khả năng tư lợi . 190 4 GIAO TRINH LUAT THUONG MAI Chương 5 - CÔNG TY HỢP DANH. Khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh . Thành viên công ty hợp đanh . Quản trị và vận hành công ty hợp danh . Giải thể công ty hợp danh .-- 211 Chương 6 - CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN . Khái niệm và đặc điểm của công ty hợp vốn đơn giản 213 Mục 6. Quan hệ giữa các thành viên, quản trị và vận hành công ty hợp vốn đơn giản . 214 Chương 7 - CÔNG TY CỔ PHẦN . Khái niệm và đặc điểm của công ty cổ phẩn .c-cc 2+ Strteretrrrerrrrrrrrrree 220 Mục 7. Vốn của công ty-cổ phần . Thành lập công ty cổ phần . Quan tri va vận hành công ty cổ phần . 241 Chương 8 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN . Khái niệm và đặc điểm của công ty trách nhiệm hữu hạn 261 Mục 8. Thực hiện góp vốn và chuyển nhượng phẩn vốn góp 264. Thành viên và quản trị công ty trách nhiệm hữu hạn 267 Chương 9 - CAC HÌNH THỨC CÔNG TY KHÁC. Công ty hợp vốn cổ phẩn . Công ty dự phần . Nhóm công ty . 26 Chương 10 - CHIA, TÁCH, HỢP NHẤT, SÁP NHẬP VÀ CHUYỂN ĐỔI HÌNH THỨC CÔNG TY. Chia, tách, hợp nhất, sáp nhập công ty . Chuyển đổi hình thức công ty . 282 Tài liệu tham khảo .-------- cvsssssuseslustsessesssuessucenessses 285 LOI NOI DAU Luật thương mại là một ngành luat mdi héi sinh khi Viét Nam đổi mới và xây dựng nển kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Tác dụng to lớn của nó trong việc phát triển kinh tế,. xã hội không thể là vấn để tranh cãi. Thế nhưng việc nhận thức đúng và đầy đủ về nó còn gặp nhiều khó khăn bởi một trong nhiều lẽ là nên tảng học thuật của ngành luật này đã bị xóa bỏ ở Việt Nam trong một thời gian khá dài. Vì vậy Giáo trình này cố gắng làm tái hổi lại phần nào những vấn để học thuật đó. Cơ cấu bên trong của ngành luật này được Giáo trình chú trọng hơn cả nhằm giúp cho người học có kiến thức hệ thống. Bên cạnh đó Giáo trình cố gắng cung cấp các thông tin đa chiểu và các van để lý luận cơ bản về phan chung và về chế định thương nhân của luật thương mại. Để hiểu biết sâu hơn, Giáo trình này cần sự trợ giúp bởi một cuốn sách bao gổm các tình huống, các vụ việc tranh chấp và các câu hỏi gợi ý nghiên cứu. Do trình độ có hạn, nên không thể tránh khỏi những khiếm khuyết, tác giả Giáo trình này kính mong bạn đọc và người học góp ý phê bình để Giáo trình được hoàn thiện hơn. _ Hà Nội, ngàu 04 tháng 08 năm 2013 Chương 1 KHÁI NIỆM, CHUc NANG VA NGUYEN TAc CUA LUAT THUONG MAI Muc 1.1 Khái niệm luật thương mại I. Định nghĩa _ Vé mặt học thuật, cũng như trong thực tiễn lập pháp có cuộc tranh luận kéo đài hàng thế kỷ về sự tổn tại của ngành luật thương mại, và sự phân biệt, cũng như mối liên hệ giữa luật đân sự và luật thương mại. Ở Việt Nam cũng đã có nhiều quan điểm được trình bày tại nhiều diễn đàn khác nhau về các vấn để nêu trên nhân trào lưu xây dựng luật đầu thiên niên kỷ này. Dường như Quốc hội Việt Nam đã thừa nhận sự tổn tại của ngành luật thương mại thông qưa việc ban hành đồng thời Bộ luật Dân sự 2005 và Luật Thương mại 2005. Điểu 1, Bộ luật Dân sự 2005 xác định sự tổn tại của các quan hệ thương mại bên cạnh các quan hệ dân sự. Thực tiễn cho thấy, có nước xây dựng hai bộ luật là Bộ luật Dân sự và Bộ luật Thương mại để áp dụng cho các quan.hệ tương ứng là quan hệ dân sự và quan hệ thương mại như Pháp, Đức,, Nhật. Nhưng có nước chỉ xây dựng một bộ luật áp dụng cho cả quan hệ dân sự và quan hệ thương mại như Quebec (Canada), Hà Lan, Thái Lan. Thậm chí có quốc gia không có sự phân biệt giữa thương nhân và phi thương nhân. Tuy nhiên về mặt học thuật sự phân biệt giữa luật đân sự và luật thương mại là cẩn thiết. Vì vậy 10 GIÁO TRÌNH LUẬT THƯƠNG MẠI có những nển tài phán không theo truyển thống phân loại pháp luật giống như ở các nước theo Civil Law vẫn định nghĩa khái - niệm luật thương mại. Black’s Law Dictionary (từ điển pháp luật của Hoa Kỳ) định nghĩa: “Luật thương mại là thuật ngữ được sử dụng để chỉ toàn bộ một ngành luật vật chất áp dụng cho các quyển lợi giao dịch và quan hệ của những người thực hành nghề nghiệp thương mại, buôn bán”. Petit Dictionnaire de Droit (Daloz) của Pháp (một nước dẫn đẩu trong việc pháp điển hóa luật thương mại) định nghĩa: “Luật thương mại là ngành luật tư điểu tiết mối quan hệ giữa các thương nhân hay các hành vi thương mại”. Như vậy có thể thấy, các định nghĩa này dù theo truyển thống pháp luật nào cũng không có sự khác biệt lớn. Chúng cho thấy có hai vấn để pháp lý lớn của luật thương mại cần xem xét là thương nhân và hành vi thương mại. Thực tế các đạo luật về thương mại của các nước đều để cập tới chúng. Do đó nghiên cứu luật thương mai đồng nghĩa với việc nghiên cứu hai vấn để pháp lý lớn đó. Tuy nhiên Chương này chỉ nói sơ lược về thương nhân với tính cách là một loại chủ thể của luật thương mại, và hành vi thương mại với tính cách là một nguồn gốc của nghĩa vụ để làm rõ cho định nghĩa ' khái niệm luật thương mại. Chủ thể của luật thương mại được chia thành hai nhóm là “thương nhân” (traders hay merchants) và “phí thương nhân” (non- traders hay non-merchants). Thương nhân là chủ thể thông thường của luật thương mại có quy chế riêng. Còn các phi thương nhân chỉ trở thành chủ thể của luật thương mại trong những điểu kiện đặc biệt. Loại chủ thể thứ hai có thể gọi là chủ thể đặc biệt hay chủ thể phụ thuộc của luật thương mại. Một số nước theo quan điểm tự do thương mại không có sự phân biệt giữa thương nhân và phi thương nhân. Chẳng hạn ở Hoa kỳ, ngoài mục đích bảo vệ đặc biệt đối với người tiêu dùng và một số mục đích khác, bất kỳ người nào hoặc thực thể nào giao kết một hợp đồng đều thuộc phạm vi điểu chỉnh của một ngành luật mà không kể có hay không có một bên thực hiện công việc thương CHƯƠNG I. KHÁI NIỆM, CHỨC NĂNG VÀ NGUYEN TAC. O Ha lan, theo Bộ luật Thương mại 1838, có một phần nhỏ phân biệt giữa thương nhân và phi thương nhân, nhưng sự phân biệt này bị huỷ bỏ bởi Đạo luật ngày 2/7/1934. Do đó Bộ luật nói trên áp dụng cho tất cả công dân?. Bộ luật Dân sự Hà Lan 2008 bao trùm cả lĩnh vực luật thương mại. Trong khoa học pháp lý ngày nay, người ta đồng ý với nhau rằng có ba nguồn gốc của nghĩa vụ. Đó là hành vi pháp lý (hay còn gọi là giao dịch pháp lý), sự kiện, và hiệu lực của luật. Hành vi pháp lý là việc làm phát sinh ra hậu quả pháp lý bởi ý chí của đương sự. Còn sự kiện là việc làm phát sinh ra hậu quả pháp lý . ngoài ý chí của đương sự. Vậy hành vi thương mại chính là hành vi pháp lý có tính chất thương mại. Có thể hiểu, luật thương mại là một ngành luật tư điển hình trong hệ thống pháp luật quốc gia điều chỉnh các quan hệ phát sinh sifa các thương nhân uới nhau hoặc giữa các thương nhân uới các chủ thể khác hoặc giữa các chủ thể khác uới nhau trơng lĩnh 0ực thương mại, hoặc các hành 0t thương mai. Kể từ thời La Mã cổ đại cho đến ngày nay, hầu hết các nền tài phán theo truyền thống pháp luật bắt nguồn từ Luật La Mã đều có sự phân biệt giữa luật công và luật tư. Trong đó luật dân sự và luật thương mại là những ngành luật tư điển hình. Sự phân chia này đã làm ảnh hưởng tới bốn vấn đề lớn như: - Tổ chức tư pháp; - Tính chất của học thuyết pháp lý, - Phương thức giảng dạy pháp lý°; và - Xây dựng các đạo luật. Laing, “The Commercial Laws of Ủnited States”, Digest oƒ Cormercial Laws of the World, Oceana Publication, INC. New York- London- Rome, 1994, 2 The Late J.L, “The Commercial Laws of Netherlands”, Digest of Commercial Laws of the World, Oceana Publication, INC. New York - London - Romme, 1994. Pierce, Jr, Sidney A. Verkinl, Administrative Law and Process, Mineola, New York, The Foundation Press, Inc, 1985. 12 GIÁO TRÌNH LUẬT THƯƠNG MẠI Không bàn sâu về sự phân chia này và các hệ quả của nó, nhưng có thể hiểu rằng luật tư theo nghĩa cổ điển là một đại phân ngành luật xác lập và giới hạn các quyển lợi tư. Ở các nước theo Common Law, sự phân chia giữa luật công và luật tư, giữa luật thương mại và luật dân sự không được đặt ra từ xưa, nhưng trong học thuật và giảng dạy, nghiên cứu, người ta vẫn để cập tới. Đặc biệt Hoa Kỳ đã có khuyến nghị pháp điển hoá luật thương mại dưới hình thức Bộ luật Thương mại Nhất thể (UCC) mà đã được nhiều tiểu bang ghi nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ