GIÁO TRÌNH LỊCH SỬ THẾ GIỚI CẬN ĐẠI – VŨ DƯƠNG NINH, NGUYỄN VĂN HỒNG (NXB GIÁO DỤC)
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
Giáo trình Lịch sử thế giới cận đại do Giáo sư Vũ Dương Ninh và Phó Giáo sư Nguyễn Văn Hồng đồng biên soạn, Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành (tái bản lần thứ 10 vào năm 2006). Tác phẩm được biên dịch, chỉnh lý và sử dụng qua nhiều năm trong chương trình giảng dạy chính quy tại Khoa Lịch sử – Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội (nay là Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội) cùng nhiều cơ sở giáo dục đại học khác trên phạm vi toàn quốc.
Trong khung chương trình đào tạo Cử nhân Lịch sử và các ngành Khoa học Xã hội, học phần Lịch sử thế giới cận đại giữ vị trí cầu nối bắt buộc giữa Lịch sử thế giới cổ - trung đại và Lịch sử thế giới hiện đại. Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình là trang bị cho sinh viên hệ thống tri thức khoa học về sự chuyển biến mang tính quy luật từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản chủ nghĩa; quá trình xác lập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trên phạm vi toàn cầu; sự hình thành các thể chế chính trị tư sản, trào lưu tư tưởng mới và các phong trào đấu tranh xã hội từ giữa thế kỉ XVII đến đầu thế kỉ XX.
Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình định hình mốc phân kỳ quy ước bắt đầu từ cuộc Cách mạng tư sản Anh (giữa thế kỉ XVII) và kết thúc ở sự kiện Cách mạng Tháng Mười Nga cùng sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ nhất (năm 1918). Toàn bộ nội dung được phân chia thành hai khối kiến thức:
- Phần một: Lịch sử thế giới cận đại phương Tây
- Phần hai: Lịch sử thế giới cận đại phương Đông
Điểm đặc thù của giáo trình nằm ở phương pháp tiếp cận duy vật lịch sử, phân tích mối quan hệ biện chứng giữa biến đổi kinh tế - kỹ thuật với cơ cấu giai cấp xã hội, đồng thời bảo đảm tính liên hệ hữu cơ giữa sự bành trướng của phương Tây và quá trình thuộc địa hóa tại phương Đông.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
Các chương/chủ đề chính
Căn cứ văn bản giáo trình, nội dung phản ánh tiến trình vận động lịch sử qua các chủ đề và chương mục trọng tâm:
- Cách mạng tư sản Anh giữa thế kỉ XVII: Phân tích những tiền đề kinh tế (sự phát triển công thương nghiệp, nghề len dạ, ngành khai mỏ than đá tăng 14 lần giai đoạn 1551–1651); quá trình tích lũy nguyên thủy thông qua hiện tượng rào đất ("cừu ăn thịt người" theo mô tả của Thomas More); tiền đề tư tưởng (sự đối kháng giữa Thanh giáo và Anh giáo, phái Trưởng lão và phái Độc lập); cuộc nội chiến (1642–1649) dưới sự chỉ huy của Oliver Cromwell cùng "Đạo quân sườn sắt"; phong trào của phái San bằng (John Lilburne với "Bản thỏa ước nhân dân") và phái Đào đất (Gerrard Winstanley với "Luật tự do"); Chế độ Bảo hộ độc tài và Chính biến 1688 thiết lập nền quân chủ lập hiến thông qua "Đạo luật về quyền hành" (1689).
- Cách mạng công nghiệp ở Anh thế kỉ XVIII: Quá trình chuyển biến từ sản xuất thủ công sang đại cơ khí bắt đầu từ việc phát minh máy hơi nước; sự hình thành cơ cấu công nghiệp hoàn chỉnh; sự phân hóa xã hội thành hai giai cấp đối kháng: tư sản công thương nghiệp và vô sản công nghiệp; sự vận hành của chế độ chính trị hai đảng (đảng Whig và đảng Tory).
- Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ và sự thành lập Hợp chúng quốc Mĩ: Quá trình thực dân hóa Bắc Mĩ; xung đột kinh tế qua Đạo luật về sắt (1750), Đạo luật thuế tem (1765), Đạo luật thuế chè (1767); sự kiện chè Bôxtơn (1773); Hội nghị lục địa lần thứ I (1774), Hội nghị lục địa lần thứ II (1775); vai trò chỉ huy của George Washington và Tuyên ngôn Độc lập (1776) do Thomas Jefferson soạn thảo dựa trên tư tưởng của John Locke.
- Các cuộc cách mạng tư sản tại lục địa châu Âu: Các biến động chính trị - xã hội tại Pháp, Đức, Ý; quá trình xác lập trật tự tư bản chủ nghĩa và sự lan tỏa của Triết học Ánh sáng.
- Phong trào công nhân quốc tế và sự ra đời của Chủ nghĩa xã hội khoa học: Tiến trình từ tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng (Saint-Simon, Charles Fourier, Robert Owen) đến học thuyết Mác - Ăngghen; hoạt động của Quốc tế I, Quốc tế II, sự kiện Công xã Pari (1871).
- Lịch sử phương Đông cận đại và quá trình thuộc địa hóa: Sự xâm nhập của chủ nghĩa thực dân phương Tây tại châu Á, châu Phi; cuộc Duy tân Minh Trị (1868) tại Nhật Bản; cuộc vận động Mậu Tuất (1898) và Cách mạng Tân Hợi (1911) với học thuyết Tam Dân của Tôn Trung Sơn tại Trung Quốc.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội: Lý giải quy luật chuyển biến từ phương thức sản xuất phong kiến sang phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, quá trình tích lũy tư bản nguyên thủy và bước chuyển "từ làn sóng văn minh nông nghiệp sang làn sóng văn minh công nghiệp" (theo đánh giá của C. Mác và Alvin Toffler).
- Lý thuyết về thể chế nhà nước: Cung cấp cơ sở khoa học về sự hình thành và vận hành của các mô hình: quân chủ chuyên chế phong kiến, quân chủ lập hiến nghị viện, cộng hòa tư sản, chế độ đồn điền bóc lột nô lệ.
- Hệ thống phân tầng xã hội cận đại: Định nghĩa và làm rõ vai trò của các tầng lớp: nông dân tự do (freeholder), nông dân tá điền (copyholder), bần cố nông (cotter), quý tộc mới, chủ trang trại (farmer), người chiếm đất hoang (squatter), giai cấp tư sản và giai cấp vô sản.
Kỹ năng phát triển
- Phân tích văn kiện lịch sử: Đọc hiểu và trích xuất nội dung từ các văn kiện pháp lý - chính trị gốc như: "Đại kháng nghị" (1641), "Bản thỏa ước nhân dân" (1647), "Đạo luật về quyền hành" (1689), "Tuyên ngôn Độc lập Mĩ" (1776).
- So sánh và phân loại lịch sử: Đánh giá sự khác biệt về tính chất, động lực, giai cấp lãnh đạo giữa các mô hình cách mạng (cách mạng tư sản bảo thủ thỏa hiệp tại Anh, chiến tranh giải phóng dân tộc tại Bắc Mĩ, cách mạng tư sản dân chủ tại Pháp).
- Tư duy phê phán sử học: Nhận diện bản chất giai cấp đằng sau các hình thức biểu hiện tôn giáo (Thanh giáo, Canvanh) hoặc các biến cố chính trị thỏa hiệp (Chính biến 1688).
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa thuyết giảng lịch sử và thảo luận chuyên đề. Cấu trúc bài học định hướng giảng viên kết hợp việc trình bày diễn tiến sự kiện với việc phân tích bản chất kinh tế - xã hội của từng giai đoạn.
Phân tích tình huống và sự kiện (Case studies)
Giáo trình cung cấp các sự kiện mang tính điển hình phục vụ thảo luận chuyên sâu:
- Hiện tượng "cừu ăn thịt người" và quá trình tước đoạt tư liệu sản xuất của nông dân Anh.
- Sự đối lập giữa cương lĩnh chính trị của phái San bằng (đòi quyền phổ thông đầu phiếu) và phái Đào đất (đòi công hữu tư liệu sản xuất) trong nội chiến Anh.
- Mối quan hệ giữa chế độ nô lệ đồn điền miền Nam Bắc Mĩ với sự tích lũy của tư bản công nghiệp.
Bài tập và phương pháp đánh giá
- Xử lý dữ liệu định lượng: Yêu cầu người học phân tích các bảng biểu, số liệu thống kê được nêu trong sách (sản lượng than, sắt, tỷ trọng len dạ xuất khẩu, số lượng nô lệ 462.000 người tại 13 bang thuộc địa năm 1770) để rút ra kết luận về quy mô kinh tế.
- Phân tích văn bản đối chiếu: So sánh các luận điểm về quyền tự nhiên trong "Tiểu luận về chính quyền dân sự" của John Locke với nội dung Tuyên ngôn Độc lập năm 1776.
- Hình thức đánh giá: Kiểm tra tự luận định kỳ, viết bài tập nghiên cứu (tiểu luận) phân tích nguyên nhân sâu xa và hệ quả của các cuộc cách mạng tư sản, đánh giá mức độ tiếp thu các quy luật lịch sử.
Chỉ dẫn tự học
Sinh viên cần lập bảng niên biểu biến cố, xây dựng sơ đồ phân hóa giai cấp, đồng thời đọc đối chiếu giáo trình với các văn kiện, tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như Tư bản tập I, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản của C. Mác và Ph. Ăngghen).
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
Qua 10 lần tái bản, Giáo trình Lịch sử thế giới cận đại được chỉnh lý dựa trên ý kiến đóng góp học thuật của các nhà nghiên cứu lịch sử tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn cùng các trường đại học sư phạm.
Dữ liệu thực chứng và tính chính xác học thuật
Giáo trình loại bỏ các nhận định chủ quan, thay thế bằng dữ liệu lịch sử xác thực:
- Trích dẫn cụ thể các sắc luật, mốc thời gian: Sắc lệnh cấm xuất cảng len nguyên sơ năm 1614; Đạo luật về sắt năm 1750; Sắc lệnh cấm khẩn thực phía tây dãy Alêgơnít năm 1763; Sắc lệnh bắt giữ 5 nghị viên của Sáclơ I ngày 3-1-1642.
- Nêu rõ tên tuổi, năm sinh - năm mất của các nhân vật lịch sử: Oliver Cromwell (1599–1658), John Lilburne (1616–1657), Gerrard Winstanley (1609–1657), Thomas Jefferson (1743–1826), George Washington (1732–1799), William of Orange (1650–1702).
Góc nhìn học thuật đa chiều
Nội dung giáo trình kết hợp kiến thức từ các phân ngành nhân chủng học, khảo cổ học (nghiên cứu nguồn gốc người da đỏ bản địa Bắc Mĩ qua công trình của Morgan) và kinh tế học (phân tích chế độ thị trường dân tộc, sở giao dịch Luân Đôn năm 1568, hoạt động của các công ty độc quyền như Công ty Đông Ấn Anh năm 1600).
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học:
- Sinh viên bậc đại học: Sinh viên từ năm thứ hai thuộc các ngành: Lịch sử học, Sư phạm Lịch sử, Khoa học Chính trị, Quốc tế học, Đông phương học, Triết học và Xã hội học.
- Học viên sau đại học: Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lịch sử thế giới sử dụng làm tài liệu hệ thống hóa khung lý thuyết và sự kiện cận đại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu chuẩn mực để xây dựng đề cương chi tiết môn học, biên soạn giáo án bài giảng và xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức Lịch sử thế giới cổ - trung đại, nắm vững các khái niệm cơ bản về phương thức sản xuất phong kiến, lịch sử địa lý thế giới và phương pháp luận duy vật biện chứng.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Lịch sử và các ngành Khoa học Xã hội - Nhân văn tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần nắm vững tiến trình suy tàn của chế độ phong kiến Tây Âu thời kỳ trung đại, các cuộc phát kiến địa lý thế kỉ XV–XVI và nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa duy vật lịch sử về cơ sở hạ tầng - kiến trúc thượng tầng.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lịch sử đại cương?
Giáo trình phân tích sâu cơ cấu kinh tế nội tại (sản lượng than, sắt, ruộng đất, cơ chế thuế), làm rõ nguồn gốc giai cấp đằng sau các biến cố chính trị và trào lưu tôn giáo, đồng thời duy trì cấu trúc cân bằng giữa phương Tây và phương Đông.
4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả?
Người học nên đọc theo trình tự logic chương mục, lập ma trận so sánh các cuộc cách mạng tư sản (tiền đề, động lực, kết quả), và tự trả lời các vấn đề thảo luận về bản chất thể chế chính trị.
5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Sách đi kèm hệ thống trích dẫn các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, Thomas More, John Locke và các văn bản luật, tuyên ngôn lịch sử nguyên bản được dẫn trực tiếp trong các chương.
Kết luận (150 từ)
Giáo trình Lịch sử thế giới cận đại của tác giả Vũ Dương Ninh và Nguyễn Văn Hồng là công trình học thuật xác lập hệ thống tri thức lịch sử từ giữa thế kỉ XVII đến đầu thế kỉ XX. Giáo trình phản ánh quy luật vận động của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, sự thiết lập các thể chế chính trị tư sản và mối liên hệ giữa các quốc gia phương Tây với phương Đông.
Lộ trình học tập đề xuất:
- Tiếp cận tiền đề kinh tế - xã hội và diễn biến các cuộc cách mạng tư sản thời kỳ đầu (Anh, Bắc Mĩ).
- Nghiên cứu tác động kinh tế - xã hội của Cách mạng công nghiệp và sự xuất hiện của giai cấp vô sản.
- Phân tích phong trào công nhân quốc tế, các cuộc cách mạng tư sản giai đoạn sau và tiến trình thuộc địa hóa tại phương Đông.
Tài liệu tham khảo mở rộng: Các tác phẩm kinh điển (Tư bản, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản), các tập văn kiện lịch sử thế giới cận đại và các chuyên khảo về lịch sử kinh tế phương Tây.