Giáo trình Lịch sử Thế giới Cận đại - Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng

Giáo trình lịch sử thế giới cận đại cung cấp kiến thức sâu sắc cho sinh viên đại học, giúp hiểu rõ các sự kiện và xu hướng quan trọng.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Lịch Sử Thế Giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
565
2
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lịch sử thế giới cận đại Vũ Dương Ninh

Giáo trình lịch sử thế giới cận đại là một trong những tài liệu học thuật nền tảng dành cho sinh viên các ngành khoa học xã hội và nhân văn tại Việt Nam. Cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn diện về giai đoạn lịch sử đầy biến động, bắt đầu từ cuộc Cách mạng tư sản Anh giữa thế kỷ XVII và kết thúc bằng Chiến tranh thế giới thứ nhất cùng Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917. Đây là thời kỳ định hình nên thế giới hiện đại, với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản, các cuộc cách mạng công nghiệp và sự xác lập của chủ nghĩa đế quốc. Nổi bật trong số các tài liệu hiện có là giáo trình Vũ Dương Ninh và Nguyễn Văn Hồng, do Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành. Tài liệu này được đánh giá cao về tính hệ thống, hàn lâm và nguồn tư liệu phong phú. Nội dung cơ bản của giáo trình tập trung vào "sự chuyển biến từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản chủ nghĩa, sự xác lập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trên phạm vi thế giới". Việc nghiên cứu cuốn sách không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên ngành mà còn phát triển tư duy phản biện về các quy luật vận động của lịch sử. Các sách lịch sử thế giới cận đại như thế này đóng vai trò là kim chỉ nam, giúp người học kết nối các sự kiện từ lịch sử cận đại châu Âu đến lịch sử cận đại châu Mỹ, hiểu rõ nguồn gốc của các vấn đề toàn cầu đương đại. Do đó, việc tiếp cận và khai thác hiệu quả tài liệu lịch sử thế giới cận đại này là yêu cầu tiên quyết để hoàn thành tốt chương trình học và các kỳ ôn thi lịch sử thế giới cận đại quan trọng.

1.1. Vai trò của tài liệu lịch sử thế giới cận đại trong đại học

Trong môi trường đại học, các tài liệu lịch sử thế giới cận đại không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức mà còn là công cụ rèn luyện phương pháp luận nghiên cứu. Giáo trình giúp sinh viên định hình khung lý thuyết để phân tích các sự kiện lớn như Cách mạng công nghiệp hay sự hình thành hệ thống thuộc địa. Thông qua việc phân tích các chương mục, người học có thể nhận diện mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện, ví dụ như sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã thúc đẩy chủ nghĩa đế quốc và dẫn đến các cuộc xung đột toàn cầu. Hơn nữa, tài liệu này còn là cơ sở để sinh viên thực hiện các bài tiểu luận, nghiên cứu khoa học, và là nguồn tham khảo chính cho các kỳ thi kết thúc học phần.

1.2. Giới thiệu sách lịch sử thế giới cận đại của NXB Giáo Dục

Cuốn sách lịch sử thế giới cận đại do hai tác giả Vũ Dương Ninh và Nguyễn Văn Hồng biên soạn là một công trình khoa học công phu, được tái bản nhiều lần. Sách được Nhà xuất bản Giáo dục phát hành, đảm bảo tính chính thống và chuẩn mực về mặt học thuật. Cấu trúc sách thường được chia thành hai phần chính: Lịch sử thế giới cận đại phương Tây và phương Đông, giúp người học dễ dàng hệ thống hóa kiến thức theo từng khu vực. Điểm mạnh của giáo trình là lối viết mạch lạc, các luận điểm rõ ràng, kèm theo các dẫn chứng và số liệu cụ thể, giúp làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp trong quan hệ quốc tế thời cận đại. Đây là tài liệu không thể thiếu trên kệ sách của sinh viên ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, và các ngành liên quan.

II. Thách thức khi ôn thi lịch sử thế giới cận đại từ giáo trình

Việc học và ôn thi lịch sử thế giới cận đại từ giáo trình chính thống đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất đến từ khối lượng kiến thức khổng lồ và tính phức tạp của các sự kiện. Giai đoạn cận đại chứng kiến hàng loạt cuộc cách mạng, chiến tranh và biến đổi xã hội diễn ra trên quy mô toàn cầu. Sinh viên phải ghi nhớ và xâu chuỗi một lượng lớn thông tin về lịch sử cận đại châu Âu, lịch sử cận đại châu Mỹ, và cả châu Á, châu Phi. Một thách thức khác là việc hiểu sâu và phân tích các khái niệm học thuật trừu tượng như "tích lũy nguyên thủy tư bản", "phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa" hay bản chất của chủ nghĩa đế quốc. Giáo trình trình bày các vấn đề này một cách hàn lâm, đòi hỏi người đọc phải có nền tảng lý luận vững chắc. Thêm vào đó, việc liên kết các sự kiện tưởng chừng như rời rạc để thấy được bức tranh toàn cảnh về quan hệ quốc tế thời cận đại cũng là một trở ngại. Ví dụ, để hiểu nguyên nhân của Chiến tranh thế giới thứ nhất, sinh viên cần kết nối được các yếu tố từ cuộc cách mạng công nghiệp, quá trình tranh giành thuộc địa, đến sự hình thành các liên minh quân sự ở châu Âu. Nếu không có phương pháp học tập khoa học, người học rất dễ bị "ngợp" trong biển thông tin, dẫn đến việc học vẹt và không đạt kết quả cao trong các kỳ thi.

2.1. Khối lượng kiến thức đồ sộ và các sự kiện phức tạp

Giáo trình lịch sử thế giới cận đại bao quát một giai đoạn kéo dài gần ba thế kỷ với vô số sự kiện diễn ra song song trên khắp các châu lục. Từ cuộc cách mạng tư sản Anh, sự trỗi dậy của các quốc gia như Pháp, Đức, cho đến sự trỗi dậy của Hoa Kỳ, mỗi sự kiện đều có những nguyên nhân, diễn biến và hệ quả riêng. Việc phải ghi nhớ chính xác các mốc thời gian, nhân vật, và diễn biến của cả Chiến tranh thế giới thứ nhấtChiến tranh thế giới thứ hai (dù phần sau thường thuộc về lịch sử hiện đại nhưng có nguồn gốc từ thời cận đại) đòi hỏi sự kiên trì và một trí nhớ tốt. Đây là rào cản lớn đối với nhiều sinh viên khi chuẩn bị cho các bài kiểm tra và thi cử.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết quan hệ quốc tế thời cận đại

Một trong những yêu cầu cao nhất của môn học là khả năng phân tích và liên kết các sự kiện trong một hệ thống quan hệ quốc tế thời cận đại. Sinh viên cần hiểu tại sao cuộc Duy Tân Minh Trị ở Nhật Bản lại có tác động đến cục diện quyền lực ở châu Á, hay tại sao sự phát triển kinh tế của Mỹ sau nội chiến lại ảnh hưởng đến vị thế của các đế quốc châu Âu. Việc chỉ học thuộc lòng từng sự kiện riêng lẻ sẽ không giúp giải quyết được các câu hỏi thi yêu cầu tư duy tổng hợp và phân tích sâu. Đây là kỹ năng cần được rèn luyện thông qua việc lập đề cương lịch sử thế giới cận đại chi tiết và thảo luận nhóm.

III. Phương pháp nắm vững nội dung lịch sử thế giới cận đại cốt lõi

Để chinh phục nội dung lịch sử thế giới cận đại, việc áp dụng một phương pháp học tập chủ động và có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Thay vì đọc tuần tự từ đầu đến cuối, sinh viên nên tiếp cận theo từng chủ đề lớn. Phương pháp này giúp xây dựng một khung kiến thức vững chắc, từ đó dễ dàng đi sâu vào chi tiết. Các chủ đề cốt lõi cần ưu tiên bao gồm: 1) Các cuộc cách mạng tư sản và sự xác lập nhà nước tư sản; 2) Cách mạng công nghiệp và những hệ quả kinh tế - xã hội; 3) Sự hình thành chủ nghĩa đế quốc và hệ thống thuộc địa; 4) Các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và trào lưu tư tưởng mới; 5) Quan hệ quốc tế thời cận đại dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất. Đối với mỗi chủ đề, cần lập một bảng tóm tắt gồm các mục: bối cảnh, nguyên nhân chính, sự kiện tiêu biểu, kết quả và ý nghĩa lịch sử. Ví dụ, khi nghiên cứu về sự trỗi dậy của Hoa Kỳ, cần phân tích các yếu tố như khai thác lãnh thổ phía Tây, phát triển công nghiệp sau Nội chiến, và chính sách đối ngoại theo "Học thuyết Monroe". Cách học này biến kiến thức trong giáo trình Vũ Dương Ninh từ dạng văn bản tĩnh thành một hệ thống logic, dễ nhớ và dễ vận dụng khi làm bài thi.

3.1. Phân tích sự trỗi dậy của Hoa Kỳ và chủ nghĩa đế quốc

Chủ đề sự trỗi dậy của Hoa Kỳchủ nghĩa đế quốc là hai nội dung trọng tâm. Cần tập trung phân tích quá trình bành trướng của Mỹ từ một thuộc địa trở thành một cường quốc công nghiệp. Đồng thời, phải làm rõ đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc ở các nước Anh, Pháp, Đức, so sánh sự khác biệt và điểm chung trong chính sách xâm chiếm thuộc địa của họ. Việc này giúp lý giải được nguồn gốc sâu xa của các mâu thuẫn đế quốc, tiền đề của chiến tranh thế giới.

3.2. Hiểu rõ bối cảnh Cách mạng công nghiệp và hệ quả

Nắm vững Cách mạng công nghiệp là chìa khóa để hiểu toàn bộ thời kỳ cận đại. Cần tập trung vào các phát minh kỹ thuật quan trọng, sự thay đổi trong phương thức sản xuất (từ công trường thủ công lên nhà máy), và đặc biệt là các hệ quả xã hội. Các hệ quả này bao gồm sự hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và vô sản, quá trình đô thị hóa, và những mâu thuẫn xã hội mới. Đây là kiến thức nền tảng để phân tích các phong trào công nhân và sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học.

IV. Bí quyết xây dựng đề cương lịch sử thế giới cận đại hiệu quả

Xây dựng một đề cương lịch sử thế giới cận đại hiệu quả là bí quyết để hệ thống hóa kiến thức và ôn thi lịch sử thế giới cận đại thành công. Một đề cương tốt không phải là bản sao chép tóm tắt của giáo trình, mà là một sản phẩm của tư duy logic và tổng hợp. Bước đầu tiên là xác định các chương, các mục lớn trong giáo trình Vũ Dương Ninh và nhóm chúng lại theo các chủ đề hoặc giai đoạn lịch sử chính. Ví dụ, nhóm các bài về cách mạng Anh, Pháp, và chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ vào chủ đề "Các cuộc cách mạng tư sản điển hình". Bước thứ hai, với mỗi chủ đề, hãy gạch đầu dòng các ý chính theo cấu trúc: Bối cảnh -> Nguyên nhân -> Diễn biến chính -> Kết quả -> Ý nghĩa. Sử dụng các từ khóa thay vì viết câu dài. Bước ba, bổ sung các khái niệm quan trọng và các nhân vật lịch sử tiêu biểu liên quan đến từng mục. Cuối cùng, hãy thử trình bày đề cương dưới dạng sơ đồ tư duy (mind map). Phương pháp này giúp trực quan hóa mối liên hệ giữa các sự kiện, làm cho lịch sử thế giới cận đại tóm tắt trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn. Một đề cương được xây dựng công phu sẽ là tài liệu tham khảo môn lịch sử thế giới vô giá trong giai đoạn ôn tập nước rút.

4.1. Cách lập sơ đồ tư duy cho từng chương trong giáo trình

Sơ đồ tư duy là công cụ tuyệt vời để tóm lược nội dung. Với mỗi chương, hãy đặt tên chương ở trung tâm. Từ đó, vẽ các nhánh chính tương ứng với các mục lớn (I, II, III...). Từ mỗi nhánh chính, tiếp tục vẽ các nhánh phụ cho các ý nhỏ hơn (1, 2, 3...). Sử dụng màu sắc và hình ảnh để làm nổi bật các sự kiện hoặc khái niệm quan trọng như Cách mạng công nghiệp hay Chiến tranh thế giới thứ nhất. Cách làm này kích thích cả hai bán cầu não, giúp việc ghi nhớ trở nên hiệu quả và lâu dài hơn so với việc đọc thuần túy.

4.2. Kỹ thuật tóm tắt lịch sử thế giới cận đại theo chủ đề

Thay vì tóm tắt theo trình tự thời gian, việc tóm tắt theo chủ đề giúp nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc hơn. Ví dụ, có thể lập một bảng so sánh về chủ nghĩa đế quốc ở Anh, Pháp, và Đức với các tiêu chí như: thời gian hình thành, đặc điểm kinh tế (đế quốc cho vay lãi, đế quốc thực dân...), chính sách thuộc địa. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi trả lời các câu hỏi so sánh, phân tích trong đề thi, giúp bài làm có chiều sâu và được đánh giá cao.

V. Top tài liệu tham khảo Ebook lịch sử thế giới cận đại PDF

Bên cạnh giáo trình chính, việc tìm kiếm các tài liệu tham khảo môn lịch sử thế giới sẽ làm phong phú thêm kiến thức và góc nhìn. Hiện nay, có rất nhiều nguồn tài liệu hữu ích mà sinh viên có thể tiếp cận. Một trong những tài liệu được tìm kiếm nhiều nhất là ebook lịch sử thế giới cận đại PDF. Các phiên bản ebook của giáo trình chính hoặc các sách chuyên khảo khác giúp việc học tập trở nên linh hoạt hơn. Sinh viên có thể dễ dàng tra cứu, ghi chú và mang theo bên mình. Các slide bài giảng lịch sử thế giới cận đại từ giảng viên cũng là một nguồn tài liệu quý giá. Slide thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất, trình bày dưới dạng gạch đầu dòng và sơ đồ, giúp sinh viên nắm bắt ý chính một cách nhanh chóng. Ngoài ra, các bài viết trên tạp chí chuyên ngành, các phim tài liệu lịch sử, hoặc các bài phân tích của những học giả uy tín cũng là những kênh thông tin đáng tin cậy. Tuy nhiên, khi sử dụng các nguồn tài liệu ngoài, đặc biệt là từ Internet, cần kiểm tra kỹ lưỡng độ tin cậy và tính xác thực để tránh tiếp thu những thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến kết quả học tập và nghiên cứu.

5.1. Tìm kiếm slide bài giảng lịch sử thế giới cận đại chất lượng

Nguồn slide bài giảng lịch sử thế giới cận đại chất lượng nhất thường đến trực tiếp từ giảng viên phụ trách môn học. Ngoài ra, sinh viên có thể tìm kiếm trên các kho tài liệu của thư viện trường đại học hoặc các diễn đàn học thuật dành cho sinh viên. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "slide Cách mạng công nghiệp filetype:ppt" hoặc "bài giảng Chiến tranh thế giới thứ nhất pdf". Một slide tốt cần có cấu trúc rõ ràng, thông tin chính xác và nguồn trích dẫn đáng tin cậy.

5.2. Nguồn tài liệu uy tín khác ngoài giáo trình Vũ Dương Ninh

Để mở rộng kiến thức, sinh viên nên tìm đọc các tác phẩm kinh điển về lịch sử văn minh thế giới của các tác giả nước ngoài đã được dịch sang tiếng Việt, ví dụ như các công trình của Will Durant hay Fernand Braudel. Các sách này cung cấp một góc nhìn rộng hơn, không chỉ về chính trị, quân sự mà còn về văn hóa, xã hội và đời sống thường ngày. Thư viện quốc gia và thư viện các trường đại học lớn là nơi lưu trữ những nguồn tài liệu quý giá này, bao gồm cả các công trình nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử cận đại châu Âuchâu Mỹ.

VI. Tương lai nghiên cứu lịch sử văn minh thế giới từ thời cận đại

Việc nghiên cứu giáo trình lịch sử thế giới cận đại không chỉ là để hiểu về quá khứ mà còn là nền tảng vững chắc để nhìn nhận thế giới đương đại và dự báo các xu hướng trong tương lai. Giai đoạn cận đại đã đặt nền móng cho hầu hết các thể chế chính trị, cấu trúc kinh tế và các hệ tư tưởng chủ đạo ngày nay. Sự hình thành nhà nước dân tộc, nguyên tắc thị trường tự do, và các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đều có nguồn gốc từ thời kỳ này. Di sản của chủ nghĩa đế quốc và quá trình phi thực dân hóa vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến quan hệ quốc tế hiện đại, thể hiện qua các vấn đề bất bình đẳng, xung đột sắc tộc và tranh chấp lãnh thổ. Hiểu về lịch sử cận đại châu Âulịch sử cận đại châu Mỹ giúp chúng ta lý giải được vị thế của các cường quốc ngày nay, cũng như nguồn gốc của các giá trị dân chủ, nhân quyền mà thế giới đang theo đuổi. Do đó, những bài học từ lịch sử văn minh thế giới thời cận đại vẫn còn nguyên giá trị, là chìa khóa để phân tích các vấn đề toàn cầu và định hướng cho tương lai. Đây chính là giá trị bền vững và ý nghĩa sâu sắc nhất của việc học tập và nghiên cứu môn học này.

6.1. Giá trị cốt lõi khi nghiên cứu lịch sử cận đại châu Âu

Nghiên cứu lịch sử cận đại châu Âu mang lại những giá trị cốt lõi. Đây là nơi khởi nguồn của các cuộc cách mạng tư sản, phong trào Khai sáng, và Cách mạng công nghiệp. Việc phân tích quá trình này giúp hiểu rõ sự hình thành của nhà nước pháp quyền, tư tưởng tự do, dân chủ, và những mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản. Đây cũng là khu vực trung tâm của hai cuộc chiến tranh thế giới, cung cấp những bài học đắt giá về hòa bình và hợp tác quốc tế.

6.2. Bài học từ lịch sử cận đại châu Mỹ và thế giới đương đại

Lịch sử cận đại châu Mỹ, đặc biệt là sự trỗi dậy của Hoa Kỳ, cho thấy bài học về sự hình thành một quốc gia từ đa dạng sắc tộc, quá trình công nghiệp hóa thần tốc và vai trò của nó trong việc định hình lại trật tự thế giới. Các vấn đề như chế độ nô lệ, nội chiến, và chủ nghĩa bành trướng của Mỹ trong thời kỳ này vẫn còn là những chủ đề gây tranh luận và có ảnh hưởng đến chính trị Mỹ đương đại. Việc nghiên cứu lịch sử cận đại giúp thế hệ trẻ có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề toàn cầu và trách nhiệm của mình trong việc xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu uù kết thúc của thời kì lịch sử thế giới cận dại. Thục ra, lịch sử phát 4 ye a" nc) triển liên tục mà sự phân kì chỉ có tính chốt quy ưóc, mỗi người theo một quan diểm khúc nhau trong uiệc chọn lựa. Hơn thế nữa, sụ van dộng lịch sử không diễn ra dồng dều trên tất cd cde nước va các khu uực, mốc thời gian phù hợp vdi noi nay lại không thích ứng UớiL nơi khác. Tuy 0uộy, trong khuôn khổ gióo trình dại học, uiệc dịnh mốc phân ki - di chi coi như quy ước - uỗn là diều cồn thiết.

Nồm trong toàn b6 qué trinh lich sit tit c6 dén kim, thoi ki can dai xen uờo giữa nên phdi nhét quan vdi phần giáo trình truóc nó lò lịch sử cổ trung dại Uuòờ sau nó là lịch sử hiện dại. Do uộậy, trong gióo trình này, lịch sử thế giói cận dợi dược bốt đầu từ cuộc cách mọạng từ sản Anh giita thé ki XVII, kết thúc bởi cuộc cách mạng XHCN thóng Mười Nga uờ Chiến tranh thế giói lần thứ nhất dầu thế kỉ XX. Ngay trong thời hì cận đại cũng khó có dược một sự phân dịnh rõ rệt thống nhất chung cho cd phương Ty uà phương Đông. Cho nên, để tiện cho uiệc học tộp của anh chị em sinh uiên, chúng tôi chia giúo trình này thành 2 phần : Phần một : Lịch sử thế giói cện dại phương TWy.

Phần hai : Lịch sử thế giói cận dai phuong Dong. Lich su thế giỏi diễn biến theo một thể thống nhốt, có mốt liên hệ khðng khít giữa các quốc gio, cóc khu vuc va cdc chéu luc. Céc bài giảng nên gợi mỏ cho sinh uiên suy nghỉ trên bình diện tổng quát uờ phôn tích tác dộng qua lại giữa cóc sự kiện nhằm khóc phục những hạn chế của sự phân chỉa tách bạch tạo nên. * * * Giáo trình lịch sử thế giới can dai dé duoc sit dung trong nhiéu nam dé giảng dạy ỏ Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội (nay là trường Dai học Khoa học xõ hội uàờ nhân uần — Đại học Quốc gia Hà Nội uờ một số trường dại học khóc.

Ý kiến của cóc gióo sư, cóc bạn đồng nghiệp cũng như nhiều câu hỏi của sinh uiên đã gợi mở cho chúng tôi những diều cồn bổ sung, sửa chữa cho mỗi lồn xuốt bản. Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tất cả cóc bạn dọc đã sử dung va góp ý cho cuốn sóch này. Chúng tôi luôn chờ mong va dén nhộn cóc ý biến dóng góp cho cuốn sóch ngày một hoàn chỉnh. CAC TAC GIA PHAN MOT LICH SU THE GIGI CAN DAI PHUONG TAY tớ, ® Pre Chương Ï CÁCH MẠNG TƯ SẢN ANH GIÚA THẾ KỈ XVII Cuộc cách mạng tư sản Anh giữa thế kỉ XVII là một trận tấn công vào thành trì của chế độ cũ để xây dựng chế độ xã hội mới, lật đổ quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu, mở đường cho sức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển.

Cách mạng Anh là cuộc cách mạng tư sản thứ hai trên thế giới sau cách mạng Hà Lan thế kỉ XVI, nhưng lại là cuộc cách mạng đầu tiên có ý nghĩa lớn đối với quá trình hình thành CNTP trên phạm vi toàn châu Âu và thế giới. I- NƯỚC ANH ĐÊM TRƯỚC CỦA CUỘC CÁCH MẠNG 1. Những tiền đề kinh tế của cuộc cách mạng Sư phát triển công thương nghiệp tư bản chủ nghĩa Từ thế kỉ XVI, các ngành công nghiệp ở Anh phát triển mạnh. Những phát minh mới về kỉ thuật, nhất là những hình thức tổ chức mới trong lao động đã làm cho năng suất lao động ngày càng tăng.

Việc áp dụng máy bơm hơi nước từ các hầm mô lên, thúc đẩy sự phát triển công nghiệp khai mỏ. Trong khoảng 100 năm (1551-1651) xố lượng than khai thác tăng lên 14 lần, mỗi năm dạt 3 triệu tấn. Đến gitta thé ki XVII, Anh sadn xudt 4/5 san lượng than đá toàn châu Au. Cũng trong thời gian đó, việc khai thác quặng sắt tăng hai lần, kẽm, đồng chỉ muối tăng lên 6-8 lần.

Việc dùng ống bễ thổi đã thúc đấy nghề nấu sắt. Đầu thế kl XVII, ở Anh có 800 lò, mỗi tuần sản xuất tù 3 đến 4 tấn. Nghề đóng tầu, sản xuất đồ gốm và kim khí cũng đạt được nhiều thành tựu lớn. Đáng chú ý nhất là nghề đệt len dạ.

Đó là một ngành sản xuất lâu đời ở Anh và đến thế kỉ XVII đã lan rộng khắp toàn quốc. Một người nước ngoài hồi đó phải thừa nhận rằng "Khắp cả vương quốc từ các thành phố nhỏ cho đến nông thôn và ấp trại đều làm len dạ". Giữa thế kỉ XVI, số lượng len bán ra ngoài chiếm 80% toàn bộ hàng hóa xuất khẩu của nước Anh. Năm 1614, việc xuất cảng len nguyên sơ bị cấm.

Nhờ đó, công nghiệp chế biến len tăng lên mạnh mẽ và nước Anh trở thành nước cung cấp hàng hóa bằng len cho các thị trường bên ngoài. Bên cạnh các ngành công nghiệp cũ đã xuất hiện những ngành sản xuất mới : bông, giấy, tơ lụa, thủy tỉnh, xà phòng. Thương nghiệp Anh cũng đạt nhiều thành tựu to lớn. Thị trường dân tộc được hình thành và các cơ sở kinh doanh của người nước ngoài dần dần bị suy sụp.

Thương nhân Anh mở rộng buôn bán với thị trường thế giới, thành lập những công ti thương mại hoạt động từ Ban Tích đến châu Phi, từ Trung Quốc đến chau Mi. Các công t!¡ lớn nổi tiếng là : "Công tỉ châu Phí" (1553) buôn vàng, ngà voi và nô lé da den ; "Công ti Matxcova" budn bán dọc sông Vônga để đi vào Ba Tư và Ấn Độ ; "Công tì Phương Đông" (1379) liên lạc với các nước ven biến Ban Tích, Na Uy, Thuy Dién. "Céng tÌ Tây Ban Nha" (1577) "Công tỉ Thổ Nhỉ Kỳ (1581). Đến năm 1600, "Công tỉ Đông An Độ" được thành lập, đặt nhiều thương điểm ở Xurat Madrai Bengan (Ấn Độ), cạnh tranh kịch liệt với thương nhân Hà Lan và Pháp.

Trung tâm mậu dịch và tài chính lớn của nước Anh là khu Xity (Luân Đôn). Năm 1568, Sở giao dịch được thành lập, có ảnh hưởng không những ở Anh mà cả ở châu Âu nữa. Đến thời kì cách mạng, sự lưu thông về ngoại thương tăng lén gấp hai lần so với đầu thế ki XVII. Su phát triển của ngoại thương đã thúc đẩy nhanh sự thay đổi công nghiệp.

Các ngành công nghiệp, thương nghiệp, hàng hải. phát đạt tới mức độ chưa từng có, tạo nên những yếu tố cách mạng trong lòng xã hội phong kiến đang tan rã. Quan hệ sản xuất mới dần dần hình thành. Ở nước Anh đã có những công trường tập trung với hàng trăm, hàng ngàn người lao động làm thuê.

Nhưng hình thức phổ biến nhất khi đó vẫn là những công trường thủ công phân tán. Gặp nhiều khó khăn trong khi phát triển kinh doanh ở các thành phố là nơi mà chế độ phường hội còn thống trị, các chủ xưởng thường chuyển hướng về nông thôn. Họ phần nhiều là chủ công trường thủ công kiêm chủ bao mua. Họ chuyên bán nguyên liệu cho những người sản xuất hàng hóa nhỏ, phân phối vật liệu cho các gia đình chế tạo rồi thu mua từng phần hoặc mua cả sản phẩm.

Như vậy, những người thợ thủ công vẫn ở ngay nhà mình, rải rác trong các thôn xớm nhưng bị lệ thuộc vào nhà tư bản. Còn về phía chủ thì chỉ cần lập nên một xưởng nhỏ để lắp hoặc sửa sang lần cuối cùng thứ hàng sắp đem bán. Thường thường việc bán nguyên liệu và mua sản phẩm xen lẫn với việc cho vay nặng lãi làm cho đời sống của thợ thủ công càng 10 thêm bị đát, ngày làm việc kéo dài, lương hạ thấp, bị phá sản và trở thành công nhân làm thuê. Đồng thời, những người sản xuất hàng hóa nhỏ độc lập vẫn còn giữ một vai trò khá lớn.

Sự phát triển công thương nghiệp tư bản chủ nghĩa làm thay đổi bộ mặt của nước Anh. Nhiều thành phố lớn mọc lên. Luân Đôn trở thành trung tâm công thương nghiệp quan trọng nhất, có 20 vạn dân. Tuy nhiên, nước Anh vào nửa thế kỉ XVII vẫn còn thua kém Hà Lan về các mặt công nghiệp, thương nghiệp và hàng hải, luôn luôn gặp phải su kinh dich của các thuyền buôn Hà Lan.

Tình trạng nông nghiệp và sư xâm nhập của chủ nghĩa tư bản vào nông thân Mặc dầu đã cố một số thành tựu về công thương nghiệp, nước Anh đầu thế kỉ XVII vẫn còn là một nước nông nghiệp. Trong số 5 triệu rưỡi cư dân, chỉ có 1/5 ở thành thị, còn 4/5 vẫn ở nông thôn. Quan hệ sản xuất phong kiến thống trị rất lâu đời trong nông thôn. Ruộng đất là tài sản của quý tộc địa chủ.

Nông dân cày cấy ruộng đất phải nộp tô cho địa chủ theo kì hạn và theo mức quy định vinh viễn. Nông dân không được tự ý bán hoặc trao đổi phần đất của mình mà chỉ truyền lại cho con cháu sau khi đã nộp tô kế thừa và được địa chủ cho phép. Ngay cả những nông dân khá giả tuy có một phân đất đai riêng, cũng vẫn phải nộp tô đại dịch cho địa chủ. Về thân phận, mặc dầu được tuyên bố tự do, chế độ nông nô đã bãi bỏ, nhưng địa chủ vẫn có quyền xét xử và quyền quản lí vẽ hành chính đối với những người sống trong trang viên, lãnh địa của họ.

Ngoài phần đất của địa chủ và nông dân chiếm làm tư hữu, còn cố phần ruộng đất công xã như đất hoang, rừng rú và đồng cỏ. Tất cả mọi người đều được sử dụng đất công xã để chăn nuôi. Những nông dân nghèo khổ cũng phải sống nhờ vào phan đất của công xã. Tuy nhiên do sự phát triển của công nghiệp len dạ ngày càng mạnh, nên nghề nuôi cừu trở thành nghề có lợi nhất.

Địa chủ không thỏa mãn với địa tô thu được của nông dân nên đều tăng nguồn thu nhập riêng bằng cách tước đoạt ruộng đất mà nông dân đang cày cấy, rào ruộng đất riêng và cả một phần ruộng đất của công xã, biến thành đồng cỏ chăn cừu và cấm súc vật của nông dân vào. Nông dân không có chỗ trồng trọt và chăn nuôi, bị đuổi hàng loạt ra khỏi ruộng đất, sống cuộc đời vô cùng khổ cực. Hồi thế ki XVI, TÐmát Morơ đã tả lại cánh đó như sau : "Những con cửu xưa kia ngoan ngoãn hiền hậu biết bao, bây giờ đều trở thành những con vật hung hãn, tham lam. Cừu ăn thịt người, phá hoại ruộng vườn, nhà cửa và thành thị".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ