Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Kỹ thuật nuôi và phòng trị bệnh chó, mèo (Mã mô đun: MĐ 31) được ban hành kèm theo Quyết định số 257/QĐ-TCĐNĐT-ĐT ngày 13 tháng 07 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Đồng Tháp. Tài liệu được biên soạn phục vụ chương trình đào tạo ngành Thú y ở trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề. Trong cấu trúc chương trình đào tạo, mô đun này có vị trí là học phần chuyên ngành, được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học cơ sở khối ngành gồm: Sinh lý học, Sinh hóa học, Vi sinh vật học, Dược lý thú y, cùng Chẩn đoán và điều trị học.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học năng lực:

  • Trình bày hệ thống đặc điểm sinh học, giải phẫu và các chỉ số sinh lý - sinh hóa của chó, mèo để ứng dụng vào công tác chăm sóc, lập khẩu phần dinh dưỡng và quản lý nuôi dưỡng.
  • Lựa chọn, thiết kế mô hình chuồng nuôi và quy trình chăn nuôi phù hợp với từng giống và từng giai đoạn phát triển sinh lý của vật nuôi.
  • Nhận biết triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán phân biệt, xây dựng phác đồ phòng và điều trị các bệnh truyền nhiễm, nội khoa, ký sinh trùng và thực hiện các thao tác ngoại khoa cơ bản trên chó mèo đảm bảo an toàn sinh học và an toàn lao động.

Giáo trình có tổng thời lượng 60 giờ, được thiết kế theo tỷ lệ 20 giờ lý thuyết (chiếm 33,3%), 38 giờ thực hành, bài tập, thảo luận (chiếm 63,3%) và 2 giờ kiểm tra định kỳ (chiếm 3,4%). Cấu trúc này phản ánh cách tiếp cận đào tạo nghề định hướng ứng dụng thực hành. Điểm đặc thù của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức khoa học thú y với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của nhà nước về quản lý động vật cảnh (Thông tư 48/2009/TT-BNNPTNT, Nghị định 73/2010/NĐ-CP, Bộ luật Dân sự) và các tiêu chuẩn dinh dưỡng quốc tế của Hiệp hội Kiểm soát Thức ăn Chăn nuôi Hoa Kỳ (AAFCO) và Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ (NRC).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bố qua 9 bài học theo tiến trình từ cơ sở hình thái học, sinh học đến kỹ thuật chăn nuôi và bệnh học điều trị chuyên sâu:

  • Bài 1: Bài mở đầu (2 giờ): Giới thiệu hiện trạng, triển vọng nghề nuôi chó mèo và hệ thống văn bản pháp lý (Thông tư 48/2009/TT-BNNPTNT, Điều 625 Bộ luật Dân sự, Nghị định 73/2010/NĐ-CP). Phân loại các giống chó nội địa (chó Vàng, H'Mông, Lào, Phú Quốc) và các giống chó nhập ngoại nuôi thích nghi tại Việt Nam (Becgie Đức/Berger, Dalmatian, Borzoi, Cavalier-King Charles Spaniel, Papillon, Pug, Chihuahua).
  • Bài 2: Sinh học chó, mèo (2 giờ): Cung cấp dữ liệu cơ thể học về hệ xương (247 xương, 262 khớp), hệ cơ, hệ da lông và tuyến mồ hôi đệm chân. Trình bày bảng chỉ tiêu sinh hóa và tế bào máu (tỷ trọng máu 1,051–1,062; pH 7,32–7,68; hồng cầu 5,5–8,5 triệu/mm³; bạch cầu 8–18 nghìn/mm³; canxi 8,37–12,28 mg%) cùng các chỉ số sinh lý (thân nhiệt 37,5–39,0°C; mạch đập 70–100 lần/phút ở chó lớn, 100 lần/phút ở chó nhỏ; nhịp thở 14–22 lần/phút ở chó lớn, 18–26 lần/phút ở chó nhỏ). Phân tích cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh trung ương (tủy sống, hành não, hậu não, trung não, gian não, cùng não), hệ tiêu hóa (đặc điểm cơ vân suốt chiều dài thực quản ở chó mèo, cấu tạo dạ dày, ruột non, ruột già) và hệ sinh dục đực/cái.
  • Bài 3: Nhu cầu dinh dưỡng và thức ăn (4 giờ): Phân tích vai trò và định lượng 10 axit amin thiết yếu ở chó (arginine, histidine, isoleucine, leucine, lysine, methionine, phenylalanine, threonine, tryptophan, valine) cùng nhu cầu bổ sung taurine và axit arachidonic bắt buộc ở mèo. Định mức nhu cầu protein có giá trị sinh học cao (chó trưởng thành: 2,62 g/kg trọng lượng chuyển hóa; mèo trưởng thành: 2,97 g/kg). Nhu cầu lipid, carbohydrate (cơ chế tổng hợp glucose từ axit amin glucogenic ở mèo), chất xơ, vitamin (C, K), khoáng đa lượng (tỷ lệ Ca/P tối ưu 1,4/1, giới hạn 1/1 đến 2/1; magie) và khoáng vi lượng (iot, sắt, đồng). Giới thiệu thành phần dinh dưỡng các loại thức ăn công nghiệp: Dr. Clauder’s Puppy, Royal Canin Maxi Large Breed Adult, Kitten 36, Fit 32.
  • Bài 4: Chuồng nuôi và dụng cụ chăn nuôi chó mèo (4 giờ): Yêu cầu kỹ thuật hướng chuồng (miền Bắc quay hướng Nam, miền Nam quay hướng Đông Bắc). Kích thước chuồng khay đẻ (dài 1,2 m x rộng 1,2 m x cao 0,5 m; thanh gỗ chặn chó mẹ đè con kích thước 10 cm x 10 cm; khe hở đáy 1 cm), chuồng chó sau cai sữa (6 m x 6 m bằng lưới thép), chuồng chó đực giống (dài 2 m x rộng 1 m, lỗ chui 40 cm x 50 cm).
  • Bài 5: Nuôi dưỡng và chăm sóc chó mèo (4 giờ): Quy trình nuôi dưỡng theo lứa tuổi (chó 2 tháng tuổi: 3 bữa/ngày; 4–10 tháng: 2 bữa/ngày; trên 10 tháng: 1 bữa/ngày). Chế độ nuôi dưỡng chó mèo mang thai (thời gian mang thai trung bình 60–62 ngày, tối đa 65 ngày; bổ sung 50–60 g thịt nạc hoặc 1 quả trứng/ngày), quy trình chăm sóc con theo mẹ (mèo mở mắt ngày thứ 13, tập ăn dặm ngày thứ 35, tách mẹ ở 45 ngày tuổi) và quản lý khai thác chó đực giống (tuổi phối giống thích hợp 24 tháng, chu kỳ phối 7–10 ngày/lần, thời gian khai thác 9–10 năm).
  • Bài 6: Phòng trị một số bệnh truyền nhiễm thường xảy ra ở chó mèo (14 giờ): Phân tích mầm bệnh, dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích, chẩn đoán phân biệt và phác đồ điều trị các bệnh do virus (Bệnh Dại - Rhabdovirus, thể hung dữ và thể liệt, tiểu thể Negri, vắc xin Fuenzalida, Merieux, Pasteur; Bệnh do Parvovirus CPV-2 thể viêm ruột và viêm cơ tim; Bệnh Carré - Canine Distemper virus gây sốt 2 pha, sừng hóa đệm chân và triệu chứng thần kinh; Bệnh Viêm gan truyền nhiễm do Adenovirus) và bệnh do vi khuẩn (Bệnh do Leptospira lây sang người; Bệnh Viêm khí phế quản truyền nhiễm/Kennel Cough do Canine parainfluenza kết hợp Bordetella bronchiseptica).
  • Bài 7, Bài 8, Bài 9: Bao gồm phòng trị bệnh nội khoa (10 giờ), phòng trị bệnh ký sinh trùng (11 giờ) và ngoại khoa trên chó mèo (9 giờ).

Bảng tổng hợp các bệnh truyền nhiễm chính trong giáo trình

Tên bệnh Tác nhân gây bệnh Triệu chứng & Bệnh tích đặc trưng Thuốc / Chế phẩm điều trị chính Biện pháp phòng bệnh
Bệnh Dại (Rabies) Rhabdovirus (ARN có vỏ bọc, họ Rhabdoviridae) - Thể hung dữ: kích thích tâm thần vận động, sợ nước, sợ gió, liệt hô hấp.
- Thể liệt (Landry). Xuất hiện tiểu thể Negri trong não.
Không có thuốc đặc trị khi phát bệnh. Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm: Kháng huyết thanh kháng dại (40 UI/kg hoặc Globulin 20 UI/kg) + Vắc xin (Fuenzalida, Merieux, Pasteur). Tiêm vắc xin dại định kỳ hàng năm cho chó mèo và người có nguy cơ cao. Quản lý xích, rọ mõm.
Bệnh Parvovirus (CPV-2) Canine Parvovirus type 2 (họ Parvoviridae) - Viêm ruột: nôn mửa dữ dội, tiêu chảy ra máu mùi tanh đặc trưng, bong tróc niêm mạc ruột, giảm bạch cầu.
- Thể cơ tim: suy tim cấp ở chó dưới 2 tháng tuổi.
- Chống nôn: Primperan (0,5–1 mg/kg).
- Bảo vệ niêm mạc: Phosphalugel, Smecta.
- Cầm tiêu chảy: Imodium.
- Bù nước/điện giải: Lactated Ringer, Nova-Elecject.
- Kháng sinh: Nova-Linco-Spectin, Nova-Enrocin 10%.
Tiêm vắc xin đa giá: Vanguard 5 CV-L, Tetradog, Hexadog, Erican (mũi 1 lúc 7–8 tuần, nhắc lại sau 3–5 tuần).
Bệnh Carré (Distemper) Canine Distemper virus Sốt 2 pha (>40°C), viêm kết mạc mắt mủ, chảy dịch mũi xanh, viêm phổi, sừng hóa da gương mũi và gan bàn chân, triệu chứng co giật/động kinh thể thần kinh. Điều trị triệu chứng và nâng cao thể trạng: Kháng huyết thanh, truyền dịch điện giải, dung dịch glucose, vitamin, kháng sinh chống bội nhiễm. Tiêm phòng vắc xin đầy đủ 2 mũi cho chó dưới 6 tháng tuổi. Cách ly nghiêm ngặt chó mới nhập đàn 2 tuần.
Bệnh Viêm gan truyền nhiễm Adenovirus ở chó (AND không vỏ bọc) Sốt 2 pha, giảm bạch cầu, viêm kết mạc, đục giác mạc, sưng gan, đốm hoại tử gan, thể vùi nội nhân tế bào nhu mô gan và Kupffer. - Kháng sinh: Novasone (1 ml/5 kg), Nova-Enrocin 10%.
- Trợ gan: Nova-Hepa B12 (2–5 ml/con).
- Bù dịch: Lactated Ringer, Nova-Elecject, Nova-Aminovita.
Tiêm vắc xin phòng bệnh, sát trùng chuồng trại bằng Novadine, Novacide.
Bệnh do Leptospira Xoắn khuẩn Leptospira (lây chung người và động vật) - Thể xuất huyết: sốt cao, xuất huyết niêm mạc miệng, nôn ra máu, hoại tử niêm mạc miệng, suy thận cấp.
- Thể vàng da: da và niêm mạc vàng thẫm, viêm kết mạc.
- Kháng huyết thanh Leptospira (10–30 ml).
- Kháng sinh: Streptomycin (10 mg/kg) + Penicillin (10.000 UI/kg) tiêm 7 ngày; Tetracyclin, Chloramphenicol.
Tiêm phòng vắc xin Leptospira định kỳ, kiểm soát loài gặm nhấm mang trùng.
Bệnh Viêm khí phế quản (Kennel Cough) Canine parainfluenza virus + Bordetella bronchiseptica Ho khan kéo dài 7–21 ngày ("tiếng ho ngỗng kêu"), chảy dịch mũi xanh, mắt nhiều rỉ ghèn, có thể kế phát viêm phổi, tỷ lệ chết cao ở chó ngoại/chó non dưới 6 tháng. Kháng sinh chống phụ nhiễm đường hô hấp, thuốc giảm ho, kháng viêm, nâng cao sức đề kháng bằng truyền dịch và vitamin. Tiêm vắc xin phòng bệnh parainfluenza định kỳ 6 tháng/lần, giữ ấm và vệ sinh chuồng trại.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết dựa trên các nguyên lý khoa học thú y:

  • Nguyên lý giải phẫu và sinh lý học so sánh: Xác định đặc thù của loài thú ăn thịt (Carnivore) như cơ chế cơ vân thực quản suốt chiều dài ở chó mèo, hạn chế tiết mồ hôi qua da, cơ chế điều hòa thân nhiệt qua đường hô hấp và tuyến mồ hôi đệm chân.
  • Nguyên lý dinh dưỡng học thú y: Phân tích nhu cầu chuyển hóa năng lượng (ME), sự khác biệt sinh hóa giữa chó và mèo (mèo là loài ăn thịt bắt buộc, không thể tự chuyển hóa carotene thành vitamin A hoặc axit linoleic thành axit arachidonic, cần bổ sung taurine để tránh thoái hóa võng mạc và bệnh cơ tim).
  • Nguyên lý dịch tễ học và miễn dịch học thú y: Nghiên cứu chu trình truyền lây của mầm bệnh virus, vi khuẩn, cơ chế tạo miễn dịch chủ động bằng vắc xin nhược độc/vô hoạt và miễn dịch thụ động qua kháng huyết thanh đặc hiệu.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện kỹ thuật đo thân nhiệt, bắt mạch, đếm nhịp thở, tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch, tiêm xoang bụng; kỹ thuật pha chế dung dịch bù nước và điện giải (Lactated Ringer, Nova-Elecject); thao tác sát trùng, vệ sinh thú y bằng các hợp chất Novadine, Novasept, Novacide.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc và đối chiếu các chỉ tiêu huyết học (hồng cầu, bạch cầu, công thức bạch cầu hạt, hemoglobin) để đánh giá tình trạng nhiễm trùng, mất nước hoặc suy giảm miễn dịch; chẩn đoán phân biệt giữa các bệnh truyền nhiễm có biểu hiện tương đồng (như phân biệt Carré, Parvovirus và Viêm ruột do Coronavirus; phân biệt bệnh Dại thể hung dữ với ngộ độc rượu cấp hoặc uốn ván).
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Tính toán và phối hợp khẩu phần thức ăn cho chó mèo theo từng giai đoạn sinh trưởng; thiết kế và vận hành hệ thống chuồng trại, chuồng khay đẻ đạt tiêu chuẩn kỹ thuật; lập kế hoạch và triển khai lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn thú cảnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình áp dụng mô hình đào tạo theo năng lực thực hiện (Competency-Based Training - CBT), kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết trên lớp và rèn luyện kỹ năng thực hành trực tiếp. Cấu trúc bài học được xây dựng theo chu trình:

  1. Xác định mục tiêu bài học (kiến thức, kỹ năng).
  2. Trang bị cơ sở lý thuyết (cơ thể học, dịch tễ học, nguyên lý dinh dưỡng).
  3. Hướng dẫn quy trình thao tác kỹ thuật mẫu.
  4. Tổ chức thực hành, thảo luận tình huống lâm sàng và kiểm tra đánh giá.

Bài tập và bài tập thực hành (Practical exercises)

Hệ thống bài tập thực hành chiếm 38 giờ trên tổng số 60 giờ, bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Nhận diện và phân loại giống: Thực hành phân biệt các giống chó nội địa và chó nhập ngoại dựa trên các đặc điểm ngoại hình chuẩn (tầm vóc, chiều cao vây, khối lượng, dạng lông, cấu trúc tai, khớp răng).
  • Lập khẩu phần và chế biến thức ăn: Tính toán nhu cầu protein, lipid, khoáng canxi/photpho theo khối lượng cơ thể chuyển hóa; thực hành phối trộn thức ăn tự chế và đánh giá chỉ tiêu dinh dưỡng trên nhãn thức ăn công nghiệp.
  • Thao tác thú y lâm sàng: Cố định chó mèo an toàn, kiểm tra các chỉ số sinh lý (thân nhiệt, mạch, nhịp thở), thực hành kỹ thuật tiêm truyền (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm xoang bụng) và rửa niêm mạc/vết thương bằng dung dịch sát trùng.

Phương pháp kiểm tra, đánh giá

  • Đánh giá thường xuyên: Đánh giá kỹ năng thao tác chuẩn xác, tuân thủ an toàn lao động trong các buổi thực hành tại phòng thí nghiệm hoặc trại thực tập.
  • Đánh giá định kỳ: Gồm 02 bài kiểm tra được bố trí sau Bài 6 (Bệnh truyền nhiễm - 1 giờ) và sau Bài 8 (Bệnh ký sinh trùng - 1 giờ) nhằm đánh giá năng lực tổng hợp kiến thức bệnh học, khả năng lập bệnh án và xây dựng phác đồ điều trị.
  • Đánh giá kết thúc mô đun: Kết hợp bài thi lý thuyết tổng hợp và bài thi thực hành thao tác nghề thú y.

Hướng dẫn tự học

  • Sinh viên tự đối chiếu các thông số lâm sàng với bảng chỉ tiêu sinh lý - sinh hóa máu chuẩn được cung cấp trong Bài 2.
  • Tra cứu và nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến quản lý thú nuôi, phòng chống dịch bệnh động vật.
  • Thực hiện các bài tập tình huống về chẩn đoán phân biệt bệnh truyền nhiễm và tính toán liều lượng thuốc thú y theo khối lượng thể trọng vật nuôi.

Điểm nổi bật và cập nhật

Cơ sở pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật

Giáo trình tích hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về quản lý và xử lý vi phạm trong nuôi chó mèo:

  • Thông tư số 48/2009/TT-BNNPTNT: Quy định trách nhiệm đăng ký quản lý chó nuôi với chính quyền cơ sở, lập sổ quản lý, bắt buộc tiêm phòng vắc xin dại định kỳ, quy định xích, rọ mõm khi đưa chó ra nơi công cộng.
  • Nghị định số 73/2010/NĐ-CP: Quy định mức xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi thả rông động vật, không đeo rọ mõm hoặc để vật nuôi gây thương tích, thiệt hại tài sản.
  • Điều 625 Bộ luật Dân sự: Quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra.

Tích hợp tiêu chuẩn khoa học quốc tế

Giáo trình cập nhật các định mức và khuyến cáo khoa học từ các tổ chức chuyên ngành quốc tế:

  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng của AAFCO (Association of American Feed Control Officials) và NRC (National Research Council) về định mức protein, tỷ lệ chất béo tối thiểu (8% ở chó đang lớn, 9% ở mèo theo AAFCO), định mức vitamin K (0,33–0,45 mg/1000 kcal ME ở chó, 0,25 mg/1000 kcal ME ở mèo) và tỷ lệ cân đối khoáng Canxi:Photpho (1:1 đến 2:1, tối ưu 1,4:1).
  • Quy trình chế tạo và sử dụng các loại vắc xin dại từ chủng virus cố định của Viện Pasteur, Viện Mérieux (Pháp), và vắc xin não chuột Fuenzalida (Việt Nam).

Ứng dụng thực tế và gắn kết thị trường thú y

  • Cập nhật thành phần và chỉ định của các dòng thức ăn công nghiệp lưu hành phổ biến: Dr. Clauder’s Puppy, Royal Canin Kitten 36, Fit 32, Maxi Large Breed Adult.
  • Giới thiệu danh mục các chế phẩm sinh học, vắc xin đa giá thương mại (Vanguard 5 CV-L, Tetradog, Hexadog, Erican) và các dòng dược phẩm thú y đặc trị (Nova-Linco-Spectin, Nova-Enrocin, Nova-Aminovita, Nova-Elecject, Nova-Hepa B12).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên, học viên: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường cao đẳng nghề và cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học nền tảng trước khi tiếp cận mô đun:
    • Sinh lý học động vật
    • Sinh hóa học thú y
    • Vi sinh vật học thú y
    • Dược lý thú y
    • Chẩn đoán và điều trị học
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chuẩn, làm căn cứ thiết kế kế hoạch bài giảng (20 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành), biên soạn đề kiểm tra định kỳ và xây dựng bảng kiểm (checklist) đánh giá kỹ năng thực hành lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên thú y và người làm nghề: Dùng làm tài liệu tham khảo tra cứu nhanh các thông số sinh lý máu, phác đồ cấp cứu bù dịch giải độc, định mức dinh dưỡng và quy trình can thiệp điều trị bệnh lý thú cảnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho người học trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề Thú y; đồng thời là tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên tại các phòng khám thú y, trạm thú y cơ sở và người trực tiếp quản lý cơ sở nhân giống thú cảnh.

2. Người học cần hoàn thành những môn học nào trước khi học mô đun này?

Học viên cần hoàn thành 05 môn học cơ sở khối ngành: Sinh lý học, Sinh hóa học, Vi sinh vật học, Dược lý thú y, Chẩn đoán và điều trị học để có đủ kiến thức đọc hiểu các chỉ số sinh hóa máu, cơ chế bệnh sinh và tương tác thuốc.

3. Giáo trình có điểm gì khác biệt so với các tài liệu chăn nuôi gia súc thông thường?

Tài liệu tập trung chuyên sâu vào đặc thù sinh học của động vật ăn thịt (Carnivore) như giải phẫu cơ vân thực quản suốt chiều dài ở chó mèo, nhu cầu dinh dưỡng đặc thù (taurine, axit arachidonic ở mèo), tích hợp các quy định pháp luật hiện hành về nuôi thú cảnh và phác đồ điều trị các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây sang người (như Bệnh Dại, Leptospira).

4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp ghi nhớ các bảng thông số chuẩn (chỉ số sinh hóa máu, tỷ lệ Ca/P, thân nhiệt, nhịp tim) với việc thực hành chẩn đoán phân biệt các ca bệnh lâm sàng dựa trên triệu chứng đặc trưng (sốt 2 pha, sừng hóa đệm chân ở bệnh Carré; xuất huyết ruột và mùi tanh ở Parvovirus) và rèn luyện kỹ năng thao tác tiêm truyền, cố định động vật.

5. Giáo trình có cung cấp thông tin về các loại thuốc và vắc xin thương mại không?

Có. Giáo trình nêu rõ tên thương mại, thành phần, liều lượng tính theo thể trọng (mg/kg hoặc ml/kg) của các loại thuốc kháng sinh (Nova-Linco-Spectin, Nova-Enrocin), thuốc hỗ trợ điều trị tiêu hóa (Primperan, Smecta, Phosphalugel, Imodium), dung dịch bù điện giải (Nova-Elecject, Lactated Ringer) cùng danh mục vắc xin phòng bệnh đa giá (Vanguard 5 CV-L, Tetradog, Hexadog, Erican).


Kết luận

Giáo trình Kỹ thuật nuôi và phòng trị bệnh chó, mèo (MĐ 31) của Trường Cao đẳng Nghề Đồng Tháp cung cấp một chương trình đào tạo chuyên môn hoàn chỉnh, tích hợp giữa khoa học sinh học thú cảnh, kỹ thuật chăm sóc dinh dưỡng và quy trình phòng trị bệnh lâm sàng. Với tỷ lượng thực hành chiếm hơn 63% thời lượng đào tạo (38/60 giờ), tài liệu định hướng rõ nét việc hình thành kỹ năng nghề nghiệp thực tế cho sinh viên thú y.

Tiến trình học tập được thiết kế mạch lạc từ nhận thức giống loài, cơ thể học, dinh dưỡng, chuồng trại đến năng lực can thiệp điều trị các nhóm bệnh truyền nhiễm, nội khoa, ký sinh trùng và ngoại khoa. Để phục vụ học tập và nghiên cứu nâng cao, người học có thể kết hợp tham khảo thêm Luật Thú y hiện hành, các tiêu chuẩn dinh dưỡng động vật cảnh của AAFCO/NRC và các tài liệu hướng dẫn sử dụng dược phẩm thú y chuyên sâu.