Giáo trình khoa học quản lý phần 2: Lãnh đạo và Quản lý sự thay đổi

Giáo trình Khoa học Quản lý Phần 2 của GS.TS. Phan Huy Đường. Tìm hiểu sâu về quản lý khoa học, lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong môi trường doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Khoa Học Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Khoa học Quản lý Phần 2 Phan Huy Đường

Giáo trình Khoa học Quản lý Phần 2 của GS. TS. Phan Huy Đường là một tài liệu nền tảng, được biên soạn và phát hành bởi Nhà xuất bản Kinh tế Quốc dân. Đây không chỉ là một cuốn sách kinh tế quốc dân thông thường mà còn là nguồn tri thức chuyên sâu, kế thừa và phát triển từ những lý thuyết quản lý kinh điển. Nội dung phần 2 tập trung vào các khía cạnh động và phức tạp nhất của quản trị học: con người và sự thay đổi. Thay vì chỉ dừng lại ở các khái niệm khoa học quản lý đại cương, giáo trình đi sâu vào việc phân tích nghệ thuật lãnh đạo, các phương pháp tạo động lực, quản lý nhóm và điều hướng tổ chức qua những biến động. Đây là tài liệu môn khoa học quản lý không thể thiếu cho sinh viên các ngành quản trị kinh doanh, kinh tế và các nhà quản lý đang tìm kiếm phương pháp luận để nâng cao năng lực điều hành. Sách của Phan Huy Đường nổi bật với cách tiếp cận hệ thống, logic, kết hợp giữa lý luận khoa học và các ví dụ thực tiễn, giúp người đọc không chỉ hiểu 'cái gì' mà còn biết 'làm thế nào'. Các chương mục được trình bày rõ ràng, từ việc định nghĩa các khái niệm cơ bản đến phân tích các học thuyết phức tạp, giúp người học xây dựng một tư duy quản lý toàn diện và sắc bén.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu môn khoa học quản lý này

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc nắm vững các nguyên tắc quản lý là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình này cung cấp một hệ thống kiến thức chính quy, được đúc kết từ kinh nghiệm và nghiên cứu sâu rộng của GS. TS. Phan Huy Đường. Tài liệu này không chỉ là một ebook khoa học quản lý hay slide bài giảng đơn thuần, mà là một công trình khoa học giúp định hình tư duy cho các nhà lãnh đạo tương lai. Nó giúp giải quyết bài toán cốt lõi: làm thế nào để biến các lý thuyết trừu tượng thành hành động hiệu quả trong thực tế. Việc nghiên cứu giáo trình này giúp người học có được nền tảng vững chắc về hoạch định chiến lược, quản lý nhân sự và kiểm soát trong quản lý.

1.2. Nội dung cốt lõi từ lý thuyết quản lý đến nghệ thuật lãnh đạo

Phần 2 của giáo trình tập trung vào các chức năng quản lý mang tính tương tác cao, đặc biệt là chức năng lãnh đạo và kiểm soát. Nội dung đi từ việc phân tích các học thuyết tạo động lực kinh điển của Maslow, Herzberg, đến việc khám phá nghệ thuật lãnh đạo và các kỹ năng cần thiết để dẫn dắt một đội nhóm hiệu quả. Điểm đặc biệt của cuốn sách là sự liên kết chặt chẽ giữa các khái niệm. Ví dụ, để quản lý sự thay đổi thành công, nhà lãnh đạo phải hiểu rõ về xung đột, biết cách tạo động lực và áp dụng các phương pháp giao tiếp hiệu quả. Cuốn sách này chính là cẩm nang chi tiết để thực hành những kỹ năng đó.

II. Thách thức khi áp dụng lý thuyết quản trị học vào thực tế

Một trong những thách thức lớn nhất mà các nhà quản lý thường đối mặt là khoảng cách giữa lý thuyết trên sách vở và sự phức tạp của thực tế. Giáo trình Khoa học Quản lý của GS. TS. Phan Huy Đường đã nhận diện và đưa ra hướng giải quyết cho những vấn đề này. Thực tế cho thấy, việc áp dụng máy móc các mô hình quản lý thường không mang lại hiệu quả như mong đợi. Nguyên nhân là do mỗi tổ chức có một văn hóa riêng, mỗi cá nhân lại có những động cơ thúc đẩy khác nhau. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về tâm lý con người, động lực nhóm và các yếu tố gây ra xung đột có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, làm giảm hiệu suất và gây mất đoàn kết nội bộ. Giáo trình này chỉ ra rằng, hiểu biết về lý thuyết ra quyết định quản lý là chưa đủ, nhà quản lý cần phải trang bị thêm kỹ năng phân tích tình huống và sự linh hoạt để điều chỉnh phương pháp cho phù hợp. Ví dụ, một chính sách khen thưởng có thể hiệu quả với nhóm này nhưng lại phản tác dụng với nhóm khác. Thách thức không chỉ nằm ở việc chọn đúng công cụ, mà còn ở việc sử dụng công cụ đó một cách khéo léo và đúng thời điểm.

2.1. Khó khăn trong việc vận dụng các lý thuyết tạo động lực

Tài liệu gốc nhấn mạnh, "khả năng hiểu được con người với những động cơ thúc đẩy khác nhau ở những thời gian khác nhau và trong những hoàn cảnh khác nhau" là nội dung cốt lõi của lãnh đạo. Tuy nhiên, việc xác định chính xác nhu cầu của từng nhân viên theo mô hình Maslow hay phân biệt các 'yếu tố duy trì' và 'yếu tố tạo động lực' của Herzberg trong một tổ chức lớn là vô cùng phức tạp. Nhiều nhà quản lý chỉ tập trung vào các công cụ kinh tế như lương, thưởng mà bỏ qua các yếu tố về tinh thần như sự công nhận, cơ hội phát triển, vốn là những động lực mạnh mẽ. Đây là một sai lầm phổ biến mà cuốn sách kinh tế quốc dân này giúp người đọc nhận ra và khắc phục.

2.2. Vấn đề quản lý nhóm làm việc chính thức và phi chính thức

Mọi tổ chức đều tồn tại song song hai loại nhóm: chính thức và phi chính thức. Trong khi nhóm chính thức hoạt động dựa trên cơ cấu và quy định, nhóm phi chính thức lại hình thành tự phát dựa trên tình cảm và uy tín cá nhân. Giáo trình chỉ ra rằng, việc phớt lờ hoặc cố gắng phá vỡ các nhóm phi chính thức là một sai lầm. Thách thức đặt ra là làm thế nào để dung hòa và định hướng hoạt động của các nhóm này nhằm phục vụ mục tiêu chung. Việc không thấu hiểu các đặc điểm tâm lý nhóm như 'tâm trạng nhóm' hay 'bầu không khí tâm lý' có thể dẫn đến những xung đột ngầm, làm suy yếu tổ chức từ bên trong.

III. Bí quyết lãnh đạo hiệu quả từ giáo trình Phan Huy Đường

Để vượt qua các thách thức quản lý, Giáo trình Khoa học Quản lý Phần 2 cung cấp một hệ thống phương pháp luận chi tiết về nghệ thuật lãnh đạo. Theo GS. TS. Phan Huy Đường, lãnh đạo không đơn thuần là ra lệnh và kiểm soát, mà là một quá trình phức tạp bao gồm việc truyền cảm hứng, gây ảnh hưởng và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Cuốn sách định nghĩa: “Lãnh đạo là khả năng gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng nhằm nâng tầm nhìn của con người lên mức cao hơn”. Điều này đòi hỏi nhà quản lý phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa khoa học và nghệ thuật. Khoa học thể hiện ở việc nắm vững các quy luật tâm lý, các lý thuyết quản lý và các mô hình ra quyết định. Nghệ thuật chính là sự khéo léo, linh hoạt trong việc áp dụng những tri thức đó vào từng tình huống cụ thể, với từng đối tượng cụ thể. Giáo trình nhấn mạnh rằng một nhà lãnh đạo giỏi không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có các kỹ năng mềm thiết yếu để làm việc với con người, xây dựng hệ thống và ủy quyền hiệu quả.

3.1. Lãnh đạo là khoa học và nghệ thuật góc nhìn chuyên sâu

Giáo trình phân tích rõ, lãnh đạo là một khoa học vì nó "dựa trên hệ thống tri thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn đã được tổng kết, đúc kết thành những nguyên tắc". Điều này bao gồm việc hiểu biết các quy luật về tâm lý, kinh tế và xã hội. Mặt khác, lãnh đạo là nghệ thuật vì nó đòi hỏi "sự khéo léo của người quản lý vận dụng các tri thức khoa học... vào việc xử lý các tình huống quản lý thực tế". Đây chính là sự tinh tế trong việc đọc vị con người, tạo động lực và giải quyết xung đột, điều mà không một công thức máy móc nào có thể thay thế.

3.2. 5 Kỹ năng lãnh đạo cốt lõi mọi nhà quản lý cần có

Tác giả đã hệ thống hóa 5 kỹ năng lãnh đạo quan trọng: (1) Kỹ năng tư duy, (2) Kỹ năng lãnh đạo trực tiếp (làm việc với con người), (3) Kỹ năng ủy quyền, (4) Kỹ năng xây dựng hệ thống, và (5) Kỹ năng nghiệp vụ. Mỗi kỹ năng đều được phân tích chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ tầm quan trọng và cách thức rèn luyện. Ví dụ, kỹ năng ủy quyền không chỉ là giao việc, mà là "cho phép người dưới quyền được phép ra quyết định và chịu trách nhiệm về các quyết định đó". Việc nắm vững 5 kỹ năng này là chìa khóa để xây dựng một phong cách lãnh đạo toàn diện và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn quản lý sự thay đổi và giải quyết xung đột

Quản lý sự thay đổi và giải quyết xung đột là hai trong số những nội dung quan trọng nhất được đề cập trong Giáo trình Khoa học Quản lý Phần 2. Trong một môi trường kinh doanh đầy biến động, khả năng dẫn dắt tổ chức vượt qua thay đổi một cách suôn sẻ là yếu tố sống còn. Tương tự, xung đột là điều không thể tránh khỏi trong bất kỳ tập thể nào. Thay vì xem xung đột là tiêu cực, giáo trình tiếp cận theo quan điểm hiện đại, cho rằng xung đột có thể "đóng góp vào sự sáng tạo và đổi mới". Vấn đề là làm thế nào để quản lý và biến xung đột phi chức năng (phá hoại) thành xung đột chức năng (xây dựng). Cuốn sách cung cấp các công cụ và mô hình thực tiễn để các nhà quản lý có thể chủ động trong việc này. Từ việc phân tích nguyên nhân gây xung đột như mục tiêu không thống nhất, phân chia nguồn lực khan hiếm, đến việc áp dụng các phương pháp giải quyết phù hợp như cạnh tranh, cộng tác hay thỏa hiệp. Đây là những kiến thức thực chiến, có giá trị ứng dụng cao.

4.1. Áp dụng mô hình 8 bước quản lý sự thay đổi của Kotter

Giáo trình giới thiệu chi tiết mô hình 8 bước của John P. Kotter, một quy trình quản lý sự thay đổi đã được công nhận rộng rãi. Các bước bao gồm: Tạo tính cấp bách, Thành lập nhóm dẫn đường, Thiết lập tầm nhìn, Truyền đạt tầm nhìn, Trao quyền hành động, Tạo ra những thắng lợi ngắn hạn, Củng cố thành quả, và Biến thay đổi thành văn hóa. Mỗi bước được phân tích cặn kẽ, chỉ ra những sai lầm thường gặp và cách khắc phục. Ví dụ, việc "tuyên bố chiến thắng quá sớm" có thể khiến nỗ lực thay đổi đổ bể. Việc áp dụng mô hình này giúp hoạch định chiến lược thay đổi một cách bài bản, giảm thiểu sự kháng cự và tăng khả năng thành công.

4.2. 5 Phương pháp giải quyết xung đột hiệu quả trong quản lý

Tác giả trình bày 5 phương pháp giải quyết xung đột cơ bản: (1) Cạnh tranh (thắng-thua), (2) Cộng tác (thắng-thắng), (3) Hòa giải, (4) Lảng tránh, và (5) Thỏa hiệp. Mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm và phù hợp với những tình huống khác nhau. Ví dụ, phương pháp cộng tác là lý tưởng nhất nhưng đòi hỏi nhiều thời gian và sự tin tưởng, trong khi phương pháp cạnh tranh có thể cần thiết trong các tình huống khẩn cấp. Hiểu rõ 5 phương pháp này giúp nhà quản lý lựa chọn chiến lược phù hợp để kiểm soát trong quản lý và duy trì một môi trường làm việc hài hòa.

V. Kết luận Giá trị cốt lõi từ sách của GS Phan Huy Đường

Tổng kết lại, Giáo trình Khoa học Quản lý Phần 2 của GS. TS. Phan Huy Đường không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một cẩm nang quản trị thực hành vô giá. Cuốn sách thành công trong việc kết nối các lý thuyết quản lý hàn lâm với những thách thức thực tiễn của công tác lãnh đạo và điều hành. Bằng cách đi sâu phân tích các khía cạnh con người trong tổ chức – từ động lực cá nhân, tâm lý nhóm, đến cách quản lý xung đột và dẫn dắt sự thay đổi – giáo trình đã trang bị cho người đọc một bộ công cụ toàn diện. Đây là một nguồn tài liệu tham khảo không thể bỏ qua cho bất kỳ ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý. Việc tìm đọc và nghiên cứu cuốn giáo trình quản trị kinh doanh này sẽ mang lại một nền tảng tư duy vững chắc và những kỹ năng cần thiết để trở thành một nhà lãnh đạo thành công trong môi trường kinh doanh đầy biến động của thế kỷ 21. Những ai đang tìm kiếm bản tóm tắt giáo trình khoa học quản lý hay các slide bài giảng liên quan đều nên bắt đầu từ việc đọc kỹ tác phẩm gốc để lĩnh hội trọn vẹn tri thức.

5.1. Đúc kết giá trị chính từ giáo trình khoa học quản lý

Giá trị lớn nhất của giáo trình nằm ở cách tiếp cận toàn diện và thực tiễn. Nó không chỉ giải thích 'tại sao' mà còn chỉ rõ 'làm thế nào' để thực hiện các chức năng quản lý một cách hiệu quả. Sách cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc thấu hiểu con người, coi đó là chìa khóa để khai mở tiềm năng của tổ chức. Từ quản lý nhân sự đến hoạch định chiến lược, mọi khía cạnh đều được soi chiếu dưới lăng kính nhân văn và khoa học, tạo nên một tài liệu có giá trị bền vững với thời gian.

5.2. Hướng phát triển của khoa học quản lý trong tương lai

Những nguyên tắc về lãnh đạo, tạo động lực và quản lý sự thay đổi được trình bày trong sách vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Tuy nhiên, các nhà quản lý tương lai sẽ cần vận dụng chúng một cách linh hoạt hơn trong môi trường làm việc số, với các đội nhóm phân tán và sự thay đổi diễn ra với tốc độ nhanh hơn. Cuốn sách của Phan Huy Đường cung cấp nền móng tư tưởng vững chắc để các nhà lãnh đạo có thể tiếp tục học hỏi và thích ứng, khẳng định vị thế của khoa học quản lý như một ngành khoa học không ngừng phát triển.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHUONG 4 LANH DAO VA QUAN LY SU THAY BOI 4. NHUNG VAN DE CO BAN VE LANH BAO 4. Khái niệm “lãnh đạo” Lãnh đạo là khả năng gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng nhằm nâng tầm nhìn của con người lên mức cao hơn, đưa việc thực hiện công việc đạt tới một tiêu chuẩn cao hơn, và phát triển tính cách của con người vượt qua những giới hạn thông thường. Nội dung của lãnh đạo Khi nói đến lãnh đạo là đề cập tới ba nội dung chính: (1) khả năng hiểu được con người với những động cơ thúc đây khác nhau ở những thời gian khác nhau và trong những hoàn cảnh khác nhau. (2) khả năng khích lệ, lôi cuốn. (3) khả năng thiết kế và duy trì môi trường để thực hiện nhiệm vụ. Nội dung thứ nhất đòi hỏi một mặt phải biết lý thuyết về động cơ thúc đẩy, các loại động cơ thúc đây, và bản chất của hệ thống động cơ thúc đây; mặt khác cần có khả năng áp dụng kiến thức đó đối với con người trong các tình huống. Điều này ít nhất cũng giúp người quản lý Lone aa Gido trinh KHOA HOC QUAN LY + 160 hay người lãnh đạo có nhận thức tốt hơn về bản chất và sức mạnh của các nhu cầu của con người, có khả năng hơn để xác định và dự kiến các phương pháp thỏa mãn chúng sao cho có được những hưởng ứng từ đôi tượng bị lãnh đạo. Nói cách khác yếu tố thứ nhất giúp người lãnh đạo trả lời câu hỏi: vì sao con người hành động? cái gì khiến họ hành động một cách tự nguyện và nhiệt tình? Nội dung thứ hai của sự lãnh đạo là khả năng khích lệ những người đi theo phát huy toàn bộ năng lực của họ cho một nhiệm vụ hay mục tiêu. Nếu như việc sử dụng các động cơ thúc đẩy hầu như chỉ tập trung vào cấp dưới và các nhu cầu của họ, thì sự khích lệ xuất phát từ những người đứng đầu nhóm. Họ có thể có sức hấp dẫn và sức cuốn hút để tạo ra lòng trung thành, sự tận tâm và một ước muốn mạnh mẽ từ phía những người đi theo đẻ thúc đây những gì mà các nhà lãnh đạo muốn. Yếu tố khích lệ rất hiệu quả trong những tình huống khó khăn, khi những người đi theo cảm thấy it hi vọng và hoảng sợ, chẳng hạn như một quốc gia bắt ngờ trước một cuộc chiến tranh, một doanh nghiệp thất bại và có nguy cơ phá sản. Đó là giá trị của sự lôi cuốn cá nhân. Nội dung thứ ba của sự lãnh đạo liên quan đến phong cách, hành vi của người lãnh đạo và bầu không khí mà họ tạo ra. Cải thiện mối quan hệ giữa các cá nhân, xây dựng hệ thống thành một tập thể đoàn kết, vững mạnh và dẫn dắt tập thể hoàn thành mục đích và mục tiêu, đó là một nhiệm vụ quan trọng của nhà quản lý. Điều này phụ thuộc vào phong cách và hành vi của người lãnh đạo và có ảnh hưởng đến động cơ thúc đây, từ đó ảnh hưởng đến kết quả làm việc của cá nhân cũng như hệ thống. Lãnh đạo là khoa học và nghệ thuật Là một khoa học, lãnh đạo dựa trên hệ thống tri thức khoa học, mà cụ thê, dựa trên việc hiểu biết và vận dụng các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội, kinh tế, công nghệ và tâm lý con người. Cụ thê hơn nữa, lãnh đạo dựa trên một hệ thống tri thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn đã được tổng kết, đúc kế thành những nguyên tắc, những định luật. & gs ee 161 Chương 4. LÃNH ĐẠO VÀ QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI er Tos Peo Là nghệ thuật, lãnh đạo là sự khéo léo của người quản lý vận dụng hà các tri thức khoa học, kinh nghiệm thực tiễn vào việc xử lý các tình ey A huống quản lý thực tế phù hợp với những điều kiện cụ thể, tuỳ lúc, tuỳ nơi, tuỳ đối tượng, tuỳ hoàn cảnh. Nghệ thuật quản lý đơn vị, tổ chức là sự khéo léo của người quản lý sắp xếp, sử dụng tất cả các nguồn lực có được của đơn vị, tô chức đó dé đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Kỹ năng lãnh đạo Kỹ năng lãnh đạo có thê chia làm năm loại sau: - Kỹ năng tư duy tức là khả năng vận dụng kiến thức sẵn có, suy nghĩ phân tích, so sánh, đánh giá chính xác tình hình thực tế, từ đó đưa ra các quyết định chính xác nhằm điều hành tổ chức đi đến thành công, kỹ năng này phụ thuộc nhiều vào đặc điểm tâm lý và trình độ học vấn của cán bộ lãnh đạo. - Kỹ năng lãnh đạo trực tiếp là kỹ năng làm việc với con người trong nội bộ tổ chức và bên ngoài tổ chức. - Kỹ năng ủy quyền là khả năng cho phép người dưới quyền được phép ra quyết định và chịu trách nhiệm về các quyết định đó. - Kỹ năng xây dựng hệ thống là khả năng nắm bắt chức năng nhiệm vụ của tổ chức, từ đó hình thành chiến lược phát triển hệ thống trong tương lai và biết cách xây dựng bộ máy cùng với cơ chế hoạt động của hệ thống, nhằm thực hiện được mục tiêu của hệ thống đặt ra trong một khoảng thời gian, không gian nhất định. - Kỹ năng nghiệp vụ tức là phải hiểu biết về nghiệp vụ chuyên môn do mình lãnh đạo, biết tư duy logic về chuyên môn, biết cách đưa ra các giải pháp xử lý trong chuyên môn nghề nghiệp. Ví dụ: một giám đốc công ty xây dựng phải là một kỹ sư xây dựng giỏi, một tổng giám đốc nhà băng phải am hiểu về lĩnh vực ngân hàng tiền tệ. Gido trinh KHOA HOC QUAN LY “14 Wo Một nhóm mạnh phải đồng thời thỏa mãn các yêu cầu sau: - Có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, hợp lý. _ ~- Có mục đích chuẩn xác được xã hội thừa nhận. - Có người lãnh đạo giỏi, đức độ, có uy tín. - Có phạm vi ảnh hưởng đến các nhóm khác trong hệ thống. Phân loại nhóm Có nhiều cách phân loại nhóm. Theo môi quan hệ - Nhóm chính thức: là nhóm được hình thành do quy chế chính thức của tổ chức. - Nhóm không chính thức: là nhóm được hình thành theo các nhóm “vệ tỉnh” nhỏ hơn và theo các “thủ lĩnh” được nhóm nhỏ này suy tôn, các thủ lĩnh này do khả năng quyền lực, do sự tín nhiệm và do uy tín cá nhân mà được mọi người yêu mến hoặc ủng hộ, tạo thành các nhóm cơ câu không chính thức. Theo cách thức làm việc của nhóm - Nhóm làm việc tự quản: là một nhóm nhỏ bao gồm các thành viên được trao quyền giải quyết một nhiệm vụ diễn ra liên tục. Hình thức nhóm này nhất thiết phải làm việc cùng nhau trong thời gian tương đối dài. Các thành viên của nhóm có quyền tự do nhất định trong việc quyết định phương pháp làm việc hiệu quả nhất và tất cả mọi người đều được khuyến khích tự tìm kiếm các quy trình làm việc tối ưu cũng như liên tục cải thiện quy trình làm việc của mình. - Nhóm dự án: là nhóm được tô chức xoay quanh một nhiệm vụ đột xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Khoảng thời gian này có thê là một tuần, một tháng, một năm,. Sau khi công việc hoàn tắt, nhóm sẽ giải tán. LÃNH ĐẠOVÀ QUẢN LÝ SỰ THAY ĐỔI c. Theo chức năng của nhóm - Nhóm chức năng: là một đội ngũ, có thể cùng làm việc hoặc không, có trách nhiệm báo cáo với một người phụ trách duy nhất để đáp ứng mục tiêu của tổ chức. - Nhóm chức năng chéo: là một nhóm được thành lập bởi những thành viên có chức năng khác nhau trong toàn bộ tô chức. Trong đó, họ chỉ dành một phần thời gian cá nhân cho các hoạt động của nhóm và một phần thời gian dành cho các nhiệm vụ khác. - Nhóm chuyên nhiệm: là một nhóm được tô chức tạm thời với những thành viên được tập hợp lại đẻ giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc khám phá những cơ hội mới. - Ủy ban: là một nhóm đương nhiệm có trách nhiệm xây dựng và điều hành những tư tưởng, chính sách nhất định hoặc thiết lập các thông lệ. Ba giai đoạn phát triển của nhóm Giai đoạn đầu mọi người mới tập trung lại chưa hiểu nhau, mỗi người đều tự xác định vai trò của mình vì vậy thường xảy ra mâu thuẫn tuy không đối kháng song nếu người lãnh đạo không có phương pháp lãnh đạo tốt sẽ dễ dẫn đến đồ vỡ, tốt nhất trong giai đoạn này người lãnh đạo phải sử dụng phương pháp lãnh đạo độc đoán, dùng mệnh lệnh hành chính là chính để lập lại trật tự kỷ cương trong thời gian đầu. Giai đoạn thứ hai là giai đoạn đã phân hóa ra ba loại nhóm: - Nhóm tích cực - Nhóm trung gian - Nhóm tiêu cực Lúc này người lãnh đạo phải sử dụng tổng hợp hai phương pháp chuyên quyền độc đoán đi liền với dân chủ và phải dựa vào nhóm tích cực lôi cuốn nhóm trung gian đề đầu tranh mạnh với nhóm tiêu cực. Giáo trình KHOA HOC QUAN LY 166 Giai đoạn thứ ba là giai đoạn ổn định và phát triển, lúc này mọi người đã xác định được vị trí của mình trong tập nhóm và đã có ý thức xây dựng nhóm, người lãnh đạo chuyền sang phương pháp lãnh đạo dân chủ là chính, chủ yếu là động viên khuyến khích mọi người dé ho toàn tâm toàn lực xây dựng nhóm phát triền. Những đặc điểm tâm lý của nhóm a. Truyền thông của nhóm Truyền thống của nhóm là phong tục tập quán của nhóm được truyền bá từ đời này qua đời khác được bảo vệ và được dùng để giải quyết công việc hàng ngày. Truyền thống phù hợp thì tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý, còn truyền thống không phù hợp sẽ gây khó khăn cho công tác quản lý. Lan tỏa, lan truyền tâm lý Biểu thị các tác động tâm lý tương hỗ thụ động giữa các thành viên trong nhóm về các sự kiện, hiện tượng, cá nhân, nhóm hoặc hệ thong. Lúc đầu chỉ do một ý kiến đề xuất của một người nào đó về một van đề gì đó (theo chính kiến của họ), ý kiến đó nếu có những yêu tố phù hợp trong một mức độ nào đó với ý kiến của những người khác, nó sẽ nhanh chóng lan tỏa trong nhóm (trong từng khu vực hoặc cả nhóm). Nói chung, sự lan truyền tâm lý mang tính sâu sắc, nó là sự phản ứng thụ động, quán tính của con người trong nhóm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ