I. Khám phá tiềm năng kinh tế số Đồng bằng Sông Hồng 2024
Vùng Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH), bao gồm 11 tỉnh thành, luôn giữ vị trí chiến lược bậc nhất của Việt Nam về mọi mặt. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển kinh tế vùng gắn liền với chuyển đổi số Đồng bằng Sông Hồng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, giá trị kinh tế số Đồng bằng Sông Hồng đã tăng trưởng ấn tượng, từ 832,1 nghìn tỷ đồng năm 2018 lên 1.260,1 nghìn tỷ đồng năm 2022, đạt mức tăng trưởng bình quân 11% mỗi năm. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi sự bùng nổ của thương mại điện tử vùng ĐBSH và việc áp dụng công nghệ số vào các ngành kinh tế truyền thống. Nghị quyết số 30-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định phát triển kinh tế số là nhiệm vụ trọng tâm, mục tiêu đưa ĐBSH trở thành vùng phát triển hiện đại, dẫn đầu cả nước. Tiềm năng kinh tế số ĐBSH là rất lớn, dựa trên nền tảng dân số đông, thị trường tiêu thụ rộng lớn và sự tập trung của nhiều khu công nghiệp, trường đại học hàng đầu. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng kinh tế số là yêu cầu cấp thiết, giúp xây dựng chiến lược phát triển bền vững và toàn diện. Nghiên cứu của Phan Huy Thành (2024) đã cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn quan trọng để nhận diện các nhân tố này, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho giai đoạn tới.
1.1. Tổng quan về tiềm năng kinh tế số ĐBSH trong bối cảnh mới
Vùng Đồng bằng Sông Hồng (ĐBSH) sở hữu tiềm năng kinh tế số ĐBSH vượt trội so với các vùng khác trên cả nước. Vùng là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa lớn nhất, với hai đầu tàu là Hà Nội và Hải Phòng. Quy mô kinh tế vùng chiếm khoảng 30% GDP cả nước, thu nhập bình quân đầu người cao hơn 1,3 lần mức trung bình. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các hoạt động kinh tế số. Sự bùng nổ của người tiêu dùng số, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, đã tạo ra một thị trường khổng lồ cho các dịch vụ trực tuyến. Báo cáo e-Conomy SEA 2021 chỉ ra Việt Nam có thêm 8 triệu người tiêu dùng số mới kể từ khi đại dịch bắt đầu, và 97% vẫn đang tiếp tục sử dụng dịch vụ. Điều này cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong hành vi người tiêu dùng, mở ra cơ hội lớn cho thương mại điện tử vùng ĐBSH và các dịch vụ tài chính số. Các doanh nghiệp trong vùng cũng đang tích cực tham gia vào quá trình chuyển đổi số, dù mức độ còn khác nhau.
1.2. Phân tích thực trạng chuyển đổi số tại các tỉnh thành chủ lực
Thực trạng chuyển đổi số tại vùng ĐBSH cho thấy sự phát triển không đồng đều. Hà Nội và Hải Phòng là những địa phương đi đầu, với giá trị kinh tế số cao nhất và tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Các tỉnh như Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, với lợi thế là các trung tâm công nghiệp, cũng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong sản xuất và quản lý. Tuy nhiên, các tỉnh thuộc tiểu vùng Nam ĐBSH (Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình) có tốc độ chuyển đổi chậm hơn. Theo luận án của Phan Huy Thành (2024), phát triển kinh tế vùng ĐBSH trong lĩnh vực số vẫn còn nhiều hạn chế. Hạ tầng số ở khu vực nông thôn còn yếu, chất lượng đường truyền chưa ổn định. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin vẫn thiếu hụt. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của chuyển đổi số. Việc nắm bắt thực trạng chuyển đổi số này là bước đầu tiên để xác định các giải pháp can thiệp hiệu quả.
II. Top 5 rào cản kìm hãm chuyển đổi số Đồng bằng Sông Hồng
Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, quá trình chuyển đổi số Đồng bằng Sông Hồng vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Việc xác định rõ các rào cản này là yếu tố then chốt để xây dựng các giải pháp đột phá, thúc đẩy năng lực cạnh tranh số của toàn vùng. Luận án của Phan Huy Thành (2024) đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi cần được khắc phục. Thứ nhất, hạ tầng số chưa đồng bộ, đặc biệt là sự chênh lệch giữa khu vực đô thị và nông thôn, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ số của người dân và doanh nghiệp. Thứ hai, bài toán về nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn chưa có lời giải triệt để. Vùng thiếu hụt chuyên gia về AI, Big Data, và đặc biệt là an ninh mạng. Thứ ba, nhận thức của nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, về vai trò của kinh tế số còn hạn chế. Họ e ngại chi phí đầu tư cho công nghệ thông tin và chưa sẵn sàng thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống. Thứ tư, khung pháp lý cho kinh tế số vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Cuối cùng, thói quen tiêu dùng truyền thống, thanh toán bằng tiền mặt vẫn còn phổ biến, làm chậm quá trình phát triển toàn diện của thương mại điện tử vùng ĐBSH.
2.1. Thách thức từ hạ tầng số và an ninh mạng chưa đồng bộ
Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng hạ tầng số chưa đồng đều. Mặc dù các trung tâm đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng có hạ tầng viễn thông phát triển, nhưng vùng ngoại thành và nông thôn vẫn đối mặt với tình trạng mạng lưới yếu, tốc độ truy cập chậm và giá cước còn cao. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra khoảng cách số, hạn chế cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp ở khu vực này. Bên cạnh đó, vấn đề an ninh mạng ngày càng trở nên cấp thiết. Khi các hoạt động kinh tế chuyển lên môi trường số, rủi ro về tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu và lừa đảo trực tuyến gia tăng. Việc thiếu hụt một hệ thống bảo mật toàn diện và nhân lực chuyên sâu về an ninh mạng là một điểm yếu lớn, có thể làm suy giảm lòng tin của người dùng và doanh nghiệp, kìm hãm sự phát triển của chính phủ điện tử và các giao dịch số.
2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao và nhận thức doanh nghiệp
Con người là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số. Tuy nhiên, vùng ĐBSH đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao. Các trường đại học và cơ sở đào tạo chưa đáp ứng đủ nhu cầu về chuyên gia có kỹ năng số, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) hay blockchain. Song song với đó, nhận thức của nhiều doanh nghiệp công nghệ số và doanh nghiệp truyền thống còn hạn chế. Nhiều chủ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn coi đầu tư cho công nghệ thông tin là một khoản chi phí thay vì một khoản đầu tư chiến lược. Họ thiếu thông tin, thiếu nguồn vốn và ngại thay đổi, dẫn đến việc chậm chân trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh số.
III. Cách cơ chế chính sách và hạ tầng số tác động kinh tế số
Hai trong số các yếu tố ảnh hưởng kinh tế số mang tính nền tảng nhất là cơ chế chính sách của chính phủ và chất lượng hạ tầng số. Đây là các yếu tố "cứng" tạo ra môi trường và điều kiện cần thiết cho mọi hoạt động kinh tế số phát triển. Một khung pháp lý cho kinh tế số rõ ràng, minh bạch và hỗ trợ sẽ khuyến khích đổi mới sáng tạo, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp, đồng thời thu hút đầu tư cho công nghệ thông tin. Các chính sách ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn, và đơn giản hóa thủ tục hành chính cho các doanh nghiệp công nghệ số là đòn bẩy quan trọng. Theo nghiên cứu của Heejun Kim & Shamsuddin Ahammad (2020), chất lượng pháp lý có mối quan hệ tích cực trực tiếp với sự phát triển của kinh tế số. Song song với chính sách, hạ tầng số hiện đại, bao gồm mạng lưới viễn thông, internet băng thông rộng, trung tâm dữ liệu và nền tảng điện toán đám mây, là huyết mạch của nền kinh tế số. Thiếu một hạ tầng vững chắc, mọi nỗ lực phát triển kinh tế vùng trên nền tảng số đều sẽ gặp trở ngại. Do đó, việc đầu tư chiến lược và đồng bộ vào hai nhân tố này là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.
3.1. Vai trò của cơ chế chính sách và khung pháp lý cho kinh tế số
Cơ chế chính sách đóng vai trò định hướng, kiến tạo và điều tiết sự phát triển của kinh tế số. Chính phủ cần xây dựng một khung pháp lý cho kinh tế số linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Điều này bao gồm các quy định về giao dịch điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, và quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng. Một môi trường pháp lý thuận lợi sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và tạo sân chơi bình đẳng. Bên cạnh đó, các chính sách thúc đẩy chính phủ điện tử, cung cấp dịch vụ công trực tuyến và mở dữ liệu chính phủ sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo ra nguồn tài nguyên quý giá cho các doanh nghiệp khai thác, phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới.
3.2. Ảnh hưởng của đầu tư cho công nghệ thông tin và hạ tầng viễn thông
Đầu tư cho công nghệ thông tin và hạ tầng viễn thông là yếu tố quyết định tốc độ và quy mô phát triển kinh tế số. Một hệ thống hạ tầng số mạnh mẽ phải đảm bảo độ phủ sóng rộng khắp, tốc độ cao, ổn định và giá cước hợp lý. Việc phát triển mạng 5G, mở rộng mạng cáp quang đến các khu vực nông thôn, và xây dựng các trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế là những ưu tiên hàng đầu. Theo nghiên cứu của Khaled Awad & Khaled El-Megharbel (2019), cơ sở hạ tầng là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế số, cho phép doanh nghiệp kết nối với khách hàng và chuỗi cung ứng. Nguồn vốn đầu tư cho công nghệ thông tin không chỉ đến từ ngân sách nhà nước mà cần có chính sách thu hút mạnh mẽ khu vực tư nhân, cả trong và ngoài nước, tham gia vào xây dựng và phát triển hạ tầng.
IV. Bí quyết phát triển kinh tế vùng qua nguồn nhân lực và doanh nghiệp
Bên cạnh các yếu tố nền tảng, sự thành công của kinh tế số Đồng bằng Sông Hồng phụ thuộc trực tiếp vào các nhân tố "mềm": năng lực của chủ thể tham gia. Ba chủ thể chính bao gồm nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực của doanh nghiệp và nhu cầu của người tiêu dùng. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản cốt lõi, là động lực của đổi mới sáng tạo. Nếu không có đội ngũ lao động đủ kỹ năng để vận hành công nghệ, phát triển sản phẩm và quản trị doanh nghiệp số, mọi khoản đầu tư vào hạ tầng đều trở nên vô nghĩa. Tiếp theo, năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp quyết định khả năng biến công nghệ thành giá trị kinh tế. Các doanh nghiệp công nghệ số không chỉ cần mạnh về kỹ thuật mà còn phải nhạy bén với thị trường, có khả năng quản trị hiện đại. Cuối cùng, nhu cầu từ người tiêu dùng là động lực thị trường quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử vùng ĐBSH và các dịch vụ số khác. Sự tương tác và phát triển đồng bộ của ba nhân tố này sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế số năng động và bền vững, là bí quyết để phát triển kinh tế vùng trong kỷ nguyên mới.
4.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số
Trong nền kinh tế số, nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là người lao động mà còn là yếu tố sản xuất then chốt. Theo nghiên cứu của Marcela Eslava & Santiago Franco (2020), vốn nhân lực là một yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển kinh tế số. Vùng ĐBSH cần một chiến lược toàn diện để phát triển nguồn nhân lực, từ cải cách chương trình giáo dục ở mọi cấp bậc để tăng cường kỹ năng số, đến việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ thông tin, và có chính sách thu hút, giữ chân nhân tài. Việc liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp để đảm bảo chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tiễn là cực kỳ quan trọng. Chỉ khi có được đội ngũ nhân lực dồi dào và chất lượng, vùng mới có thể tự chủ về công nghệ và tạo ra những sản phẩm số có giá trị cao.
4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp công nghệ số
Năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp là khả năng ứng dụng công nghệ số để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Đối với các doanh nghiệp công nghệ số, điều này thể hiện ở khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, và xây dựng mô hình kinh doanh bền vững. Đối với các doanh nghiệp truyền thống, năng lực này là quá trình chuyển đổi mô hình hoạt động, số hóa quy trình sản xuất, marketing và bán hàng. Để nâng cao năng lực này, các doanh nghiệp cần chủ động đầu tư cho công nghệ thông tin, đào tạo lại đội ngũ và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đổi mới. Chính phủ và các hiệp hội cần có các chương trình hỗ trợ, tư vấn, và kết nối để giúp doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vượt qua những rào cản ban đầu trong quá trình chuyển đổi số.
4.3. Xu hướng tiêu dùng và sự phát triển của thương mại điện tử vùng ĐBSH
Nhu cầu của người tiêu dùng là động lực cuối cùng của thị trường. Sự thay đổi trong hành vi mua sắm, từ truyền thống sang trực tuyến, đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của thương mại điện tử vùng ĐBSH. Người tiêu dùng ngày nay yêu cầu sự tiện lợi, nhanh chóng, cá nhân hóa và minh bạch. Họ ngày càng quen với việc thanh toán không dùng tiền mặt và sử dụng các ứng dụng di động cho mọi nhu vực, từ mua sắm, giải trí đến học tập. Theo Songhua Lin (2016), hành vi người tiêu dùng có tác động đáng kể đến nền kinh tế số. Việc nắm bắt các xu hướng này giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm, dịch vụ phù hợp, từ đó chiếm lĩnh thị trường. Sự phát triển của logistics và các nền tảng thanh toán số là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho sự bùng nổ của thương mại điện tử.
V. Phân tích 7 yếu tố ảnh hưởng kinh tế số ĐBSH từ luận án
Luận án tiến sĩ của Phan Huy Thành (2024) đã xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng kinh tế số tại vùng Đồng bằng Sông Hồng. Nghiên cứu tập trung vào 7 nhân tố chính: (1) Hội nhập kinh tế quốc tế; (2) Thị trường; (3) Năng lực của doanh nghiệp; (4) Nguồn nhân lực; (5) Nhu cầu của người tiêu dùng; (6) Chính sách của Chính phủ; (7) Cơ sở hạ tầng và công nghệ thông tin, truyền thông. Bằng cách sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp phân tích định tính và định lượng (phân tích hồi quy tuyến tính từ dữ liệu khảo sát và số liệu thứ cấp giai đoạn 2018-2022), nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả cho thấy tất cả các nhân tố trên đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự phát triển của kinh tế số Đồng bằng Sông Hồng. Trong đó, các yếu tố như hạ tầng số, nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ chế chính sách được xác định là có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Phát hiện này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra các quyết định ưu tiên trong việc phân bổ nguồn lực.
5.1. Mô hình hồi quy và phương pháp nghiên cứu định lượng áp dụng
Nghiên cứu đã sử dụng một cách tiếp cận khoa học chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn: số liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê và các sở, ban, ngành của 11 tỉnh thành trong giai đoạn 2018-2022, và số liệu sơ cấp từ khảo sát các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp. Thang đo các biến số được xây dựng dựa trên tổng quan lý thuyết và được kiểm định độ tin cậy qua hệ số Cronbach’s Alpha. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được xây dựng để kiểm định giả thuyết nghiên cứu, xác định chiều và mức độ tác động của 7 nhân tố độc lập (Hội nhập, Thị trường, Năng lực doanh nghiệp, Nguồn nhân lực chất lượng cao, Nhu cầu tiêu dùng, Chính sách, Hạ tầng số) đến biến phụ thuộc là sự phát triển của kinh tế số Đồng bằng Sông Hồng.
5.2. Kết quả định lượng Mức độ tác động của từng nhân tố chính
Kết quả phân tích hồi quy trong luận án (Phan Huy Thành, 2024) đã khẳng định vai trò quan trọng của cả 7 nhân tố. Mức độ tác động được thể hiện qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa, cho phép so sánh tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng Cơ sở hạ tầng và công nghệ thông tin, truyền thông có tác động lớn nhất, cho thấy việc đầu tư cho công nghệ thông tin và viễn thông là điều kiện tiên quyết. Tiếp theo là Chính sách của Chính phủ và Nguồn nhân lực, nhấn mạnh vai trò kiến tạo của nhà nước và tầm quan trọng của yếu tố con người. Năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp và Nhu cầu của người tiêu dùng cũng có ảnh hưởng đáng kể, phản ánh tầm quan trọng của động lực thị trường. Các yếu tố Hội nhập kinh tế quốc tế và Thị trường tuy có tác động thấp hơn nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê, cho thấy bối cảnh vĩ mô và môi trường kinh doanh chung cũng góp phần vào sự phát triển này.
VI. Hướng đi tương lai Giải pháp thúc đẩy kinh tế số ĐBSH 2030
Dựa trên phân tích thực trạng và các kết quả nghiên cứu định lượng, việc đề ra các giải pháp chiến lược là bước đi tiếp theo để hiện thực hóa tiềm năng kinh tế số ĐBSH. Luận án của Phan Huy Thành (2024) đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc phát huy các tác động tích cực và hạn chế các rào cản của từng nhân tố. Hướng đi tổng thể là xây dựng một hệ sinh thái kinh tế số Đồng bằng Sông Hồng toàn diện, nơi cơ chế chính sách linh hoạt, hạ tầng số hiện đại, doanh nghiệp năng động và nguồn nhân lực chất lượng cao. Cụ thể, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế số, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, cạnh tranh. Ưu tiên hàng đầu là đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng lưới, đặc biệt tại các khu vực nông thôn, và tăng cường đảm bảo an ninh mạng. Song song đó, cần có một cuộc cách mạng trong giáo dục và đào tạo để phát triển nguồn nhân lực số. Hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ số và thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa là nhiệm vụ trọng tâm. Những giải pháp này cần được triển khai một cách quyết liệt và có sự phối hợp chặt chẽ giữa trung ương và địa phương để đưa vùng ĐBSH dẫn đầu cả nước về kinh tế số vào năm 2030.
6.1. Hoàn thiện chính sách và xây dựng chính phủ điện tử hiệu quả
Giải pháp cốt lõi là tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách. Cần rà soát và gỡ bỏ các rào cản pháp lý không còn phù hợp, đồng thời ban hành các chính sách mới để quản lý các mô hình kinh doanh số mới như kinh tế chia sẻ, fintech. Chính phủ cần đẩy nhanh tiến trình xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số. Việc cung cấp 100% dịch vụ công đủ điều kiện lên trực tuyến mức độ 4, liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương sẽ giúp giảm chi phí cho người dân và doanh nghiệp, tăng cường tính minh bạch. Hơn nữa, việc mở dữ liệu chính phủ một cách an toàn sẽ tạo ra một nguồn tài nguyên khổng lồ để các doanh nghiệp khai thác và đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển kinh tế vùng dựa trên dữ liệu.
6.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực và hệ sinh thái doanh nghiệp số
Để giải quyết bài toán nhân lực, cần một chiến lược quốc gia và cấp vùng về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần đưa giáo dục về STEM và kỹ năng số vào chương trình phổ thông. Các trường đại học cần cập nhật giáo trình, liên kết với doanh nghiệp quốc tế để đào tạo theo chuẩn mực cao. Về phía doanh nghiệp, cần xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo năng động. Các chương trình ươm tạo, quỹ đầu tư mạo hiểm và không gian làm việc chung cần được khuyến khích phát triển. Cần có chính sách hỗ trợ đặc thù cho các doanh nghiệp công nghệ số phát triển các sản phẩm Make in Vietnam, đồng thời triển khai các gói hỗ trợ thiết thực giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh số.