Giáo trình E-Marketing — Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (2021)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình E-Marketing do nhóm tác giả Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 biên soạn, ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CDDXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng nhà trường. Tài liệu phục vụ ngành/nghề Thương mại điện tử, trình độ Cao đẳng, ứng với môn học mã MH21.
Về vị trí trong chương trình đào tạo, phần "Giáo trình môn học" xác định rõ: môn học được bố trí ở học kỳ thứ II, học sau môn Marketing căn bản, và thuộc nhóm môn học chuyên ngành. Trật tự này giải thích cách tiếp cận của toàn bộ tài liệu: chương mở đầu không trình bày lại marketing từ đầu mà quay lại định nghĩa của GS Ph. Kotler về marketing truyền thống, rồi từ đó mở rộng sang marketing điện tử như "kết quả của marketing truyền thống dựa trên ứng dụng công nghệ thông tin".
Mục tiêu học tập được giáo trình phát biểu theo ba nhóm. Về kiến thức, người học trình bày được các nội dung tổng quan E-Marketing (khái niệm, đặc điểm, lợi ích, điều kiện áp dụng, nhân tố ảnh hưởng); các nhân tố ảnh hưởng và quá trình mua của khách hàng điện tử; nội dung chiến lược định vị và hoạch định chính sách E-marketing; nội dung bốn chính sách E-marketing (chào hàng, giá, xúc tiến hỗn hợp, phân phối). Về kỹ năng, người học xác định được khách hàng điện tử tiềm năng, phân đoạn được thị trường đối với một sản phẩm cụ thể, lựa chọn khách hàng mục tiêu, và thực hiện được một số chính sách E-marketing như chào hàng, xác định nhân tố ảnh hưởng đến giá bán, quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, mục tiêu nêu năng lực tự định hướng, thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau và tự học tập tích lũy kiến thức.
Cấu trúc tài liệu gồm bốn chương, kết thúc bằng phần Thực hành E-marketing với hai đầu việc cụ thể: viết quảng cáo sản phẩm và xây dựng chương trình xúc tiến bán hàng. Mỗi chương mở đầu bằng mục "Giới thiệu" và "Mục tiêu", kết thúc bằng "Câu hỏi ôn tập chương". Điểm đặc trưng của giáo trình nằm ở việc bám sát khung 4P quen thuộc nhưng diễn giải lại toàn bộ trong môi trường thương mại điện tử, đồng thời trích dẫn nhiều nguồn định nghĩa khác nhau thay vì áp đặt một định nghĩa duy nhất.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Chương 1: Tổng quan về E-marketing. Chương đặt nền khái niệm bằng cách đối chiếu nhiều định nghĩa: Kotler ("quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến… dựa trên các phương tiện điện tử và Internet"); Joel Reedy, Schullo và Kenneth Zimmerman trong cuốn Electronic Marketing; Dave Chaffey (nhấn mạnh web, e-mail, cơ sở dữ liệu, multimedia, PDAs và việc duy trì quan hệ khách hàng); và Tập đoàn Embellix Software. Sáu đặc điểm riêng của marketing thương mại điện tử được liệt kê thành danh mục: hoạt động liên tục 24/7; tốc độ giao dịch; phạm vi toàn cầu; đa dạng hóa sản phẩm với khả năng cá biệt hóa (customize); khả năng tương tác cao và loại bỏ trung gian; hàng hóa dịch vụ số hóa (văn bản, dữ liệu thống kê, phần mềm). Phần lợi ích tách riêng góc nhìn doanh nghiệp — trong đó có khái niệm marketing "1:1" (one to one) — và góc nhìn người tiêu dùng với cửa hàng ảo, chợ mua sắm ảo.
Nửa sau chương 1 bàn điều kiện áp dụng theo ba phía (thị trường, doanh nghiệp, môi trường kinh doanh) và ba nhân tố ảnh hưởng: luật pháp, công nghệ, thị trường điện tử. Phần luật pháp nêu hai trụ cột của hệ thống pháp lý Việt Nam là Luật Giao dịch điện tử và Luật Công nghệ thông tin. Phần thị trường điện tử phân tích ba chủ thể — doanh nghiệp, người tiêu dùng, chính phủ — cùng ba quan hệ G2G, G2B, G2C với ví dụ cụ thể như đấu thầu dự án chi tiêu công, đăng ký kinh doanh, hoàn thuế thu nhập.
Chương 2: Hành vi khách hàng điện tử. Chương triển khai ba nhóm nhân tố. Nhóm văn hóa – xã hội gồm các xu hướng được đặt tên riêng: quá tải thông tin và "nền kinh tế tập trung chú ý"; thu hẹp cá nhân; vấn đề bảo mật thông tin cá nhân; sự xóa nhòa ranh giới nhà ở – cơ quan; tính thuận tiện mọi lúc mọi nơi; hạn chế về thời gian; chế độ tự phục vụ; khách hàng "khôn khéo, sành điệu"; tính cá nhân hóa; mua hàng đa kênh. Nhóm tính cách cá nhân nêu thái độ với công nghệ, kỹ năng và thâm niên mua hàng trực tuyến, đặc điểm ngôn ngữ, khác biệt giới tính (nữ thiên về catalogue và cửa hàng truyền thống, nam mua qua internet nhiều hơn), chu kỳ sống gia đình, và số liệu 70% khách hàng mua trực tuyến vì thuận tiện hoặc ưu thế giá. Nhóm chi phí của khách hàng điện tử dựa trên công thức Giá trị khách hàng = Lợi ích − Chi phí, phân rã thành chi phí tiền bạc, thời gian, công sức và tâm lý, kèm danh sách chín nguyên nhân khiến mua hàng trực tuyến thất bại (trang web tải chậm, web rối, sản phẩm hết kho, hệ thống hỏng, giao hàng chậm, thất bại liên lạc dịch vụ khách hàng, web không chấp nhận thẻ tín dụng, đặt hàng nhưng hàng không tới, chuyển nhầm sản phẩm).
Phần đặc điểm khách hàng đối chiếu hai mô hình B2C và B2B theo các tiêu chí song song: đối tượng mua, số lượng khách hàng, khối lượng mua, giá trị đơn hàng, tần suất mua, mức độ ảnh hưởng. Phần quá trình mua sử dụng mô hình năm bước của Engel, Kollat & Blackwell (1973) — phát hiện vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án thay thế, ra quyết định mua, hành vi sau khi mua — và phân năm giai đoạn này thành nhóm nhận thức và nhóm hành động. Kế đó là quy trình mua thực tế gồm mười bước, từ "khách hàng vào internet" đến vận chuyển hàng hóa, trong đó bước 5 mô tả việc mã hóa thông tin thanh toán gửi tới bên thứ ba trung gian.
Chương 3: Chiến lược định vị và hoạch định chính sách E-marketing. Chương gồm hai khối. Khối định vị trình bày bốn tiêu thức phân đoạn (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi) với dữ liệu minh họa như con số hơn 3,8 tỷ người dùng internet năm 2019, dẫn đầu là Trung Quốc và Ấn Độ, tiếp theo là Mỹ, Indonesia, Brazil; hay tỷ lệ người dùng 12–17 tuổi tại Mỹ dùng internet gửi mail 81%, gửi tin nhắn 70%. Tiêu thức hành vi tập trung vào hai biến số thực dụng — lợi ích tìm kiếm (dẫn kết quả điều tra của Harris chia 70% người mua thành nhóm tìm "món hời" và nhóm thích mua sắm tiện ích) và tình trạng/cách thức sử dụng. Bốn chiến lược đáp ứng thị trường mục tiêu được đặt tên: marketing đại trà, marketing đa phân đoạn, marketing ngách, marketing vi mô, với Amazon làm ví dụ cho cả marketing ngách lẫn micromarketing qua hồ sơ người dùng và gợi ý sách. Sáu cơ sở định vị được minh họa bằng website cụ thể: iVillage, Pillsbury (thuộc tính), Lands' End với mô hình ảo theo màu tóc, loại da (công nghệ), Polo (lợi ích), Kellogg's với mã số trên gói ngũ cốc (kiểu người sử dụng), AOL – Earthlink – Microsoft (đối thủ cạnh tranh), Wal-Mart (tích hợp).
Khối hoạch định trình bày quy trình sáu bước: phân tích tình thế (bao gồm SWOT, phân tích vấn đề, phân tích môi trường vĩ mô); thiết lập mục tiêu; thiết lập chiến lược theo hai phân lớp; kế hoạch triển khai; hoạch định ngân sách; kế hoạch kiểm tra. Bước ngân sách phân biệt doanh thu kỳ vọng, lợi nhuận vô hình, doanh thu từ chi phí cơ hội và các khoản chi phí E-marketing, minh họa bằng phép tính chuỗi phân phối: nhà sản xuất bán 50$ cho nhà bán buôn thì người tiêu dùng trả 165$, còn bán trực tiếp thì giá chỉ 85$. Chương khép lại bằng chín câu hỏi mà bất kỳ kế hoạch E-marketing nào cũng phải trả lời.
Chương 4: Các chính sách E-marketing. Chương triển khai bốn chính sách. Chính sách chào hàng phân loại sản phẩm tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp, bàn thuộc tính, thương hiệu điện tử với bảy thành tố xây dựng thương hiệu toàn cầu, dịch vụ hỗ trợ, nhãn mác; kèm bốn chiến lược: sáng tạo sản phẩm mới, cải tiến sản phẩm, tái định vị, khác biệt hóa. Chính sách giá tách hai góc nhìn người mua và người bán, phân tích nhân tố bên trong (mục tiêu định giá, marketing hỗn hợp, công nghệ thông tin) và bên ngoài (cấu trúc thị trường bốn dạng, hiệu suất thị trường), rồi trình bày định giá cố định (dẫn đạo về giá, khuyến mại), định giá biến đổi (theo phân đoạn địa lý, theo giá trị với tháp khách hàng A+/A/B/C, theo thỏa thuận) và định giá hàng đổi hàng. Chính sách xúc tiến hỗn hợp gồm quảng cáo trực tuyến qua ba phương tiện (e-mail, quảng cáo không dây, banner), quan hệ công chúng và marketing trực tiếp. Chính sách phân phối bàn khái niệm, đặc điểm và các loại hình phân phối trong TMĐT.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Nền lý thuyết của giáo trình đặt trên ba trụ. Thứ nhất là khung marketing hỗn hợp 4P của marketing truyền thống — sản phẩm, giá (price), xúc tiến (promotion), phân phối (place) — được nêu lại ở đầu chương 4 và dùng làm xương sống cho toàn bộ hệ thống chính sách. Thứ hai là mô hình hành vi người tiêu dùng của Engel, Kollat & Blackwell (1973), được giữ nguyên năm giai đoạn nhưng diễn giải lại từng bước trong môi trường Internet. Thứ ba là quy trình quản trị marketing ba giai đoạn theo cách tiếp cận truyền thống: hoạch định marketing, thực thi marketing, kiểm tra và điều chỉnh kế hoạch — được giáo trình dùng để lập luận rằng "hoạch định" là bước dẫn dắt.
Các nguyên lý cốt lõi gồm: nguyên lý giá trị khách hàng bằng lợi ích trừ chi phí, áp dụng cả ở chương 2 (chi phí khách hàng điện tử) lẫn chương 4 (giá theo quan điểm người mua); nguyên lý phân đoạn – lựa chọn mục tiêu – định vị, với bốn yêu cầu của một đoạn thị trường hiệu quả (đo lường được, quy mô đủ lớn và sinh lời, phân biệt được với đoạn khác, khả thi và chỉ ra được cơ hội kinh doanh); và luận điểm được nêu ở chương 1 rằng công nghệ tác động tới marketing truyền thống theo hai cách — tăng hiệu quả các chức năng hiện có, và thay đổi về chất cấu trúc chiến lược, dẫn tới mô hình kinh doanh mới.
Các khung phân tích được sử dụng gồm: SWOT trong bước phân tích tình thế và trong lựa chọn thị trường mục tiêu; khung ba chủ thể thị trường điện tử (doanh nghiệp – người tiêu dùng – chính phủ) với các quan hệ G2G, G2B, G2C; khung mô hình giao dịch B2C, B2B, C2C, B2G xuất hiện lặp lại ở nhiều chương; bốn dạng cấu trúc thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm, độc quyền bán) làm căn cứ định giá; và tháp giá trị khách hàng bốn bậc A+, A, B, C.
Kỹ năng phát triển
Nhóm kỹ năng kỹ thuật gắn với các công cụ được giáo trình nêu tên: sử dụng cookies và phân tích cơ sở dữ liệu để nhận diện nhu cầu thị trường mới; nhận diện địa chỉ IP của người dùng phục vụ định giá phân đoạn theo địa lý; sử dụng phần mềm CRM và PRM để kết hợp giao dịch khách hàng với hành vi trong cơ sở dữ liệu tổng hợp; sử dụng phần mềm phân tích việc tiếp cận web. Ở chính sách xúc tiến, kỹ năng thiết kế thông điệp banner dưới dạng văn bản, đồ họa, âm thanh, đường link và cân nhắc các ràng buộc của quảng cáo không dây (tốc độ đường truyền, kích cỡ màn hình, chi phí download của người dùng).
Nhóm kỹ năng phân tích tập trung vào: phân tích tình thế E-marketing từ dữ liệu sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và định vị thương hiệu; phân tích cung – cầu để phát triển phân khúc; đọc và diễn giải các chỉ báo hiệu suất thị trường (khả năng tìm giá thấp, độ co giãn giá, tần suất thay đổi giá, độ phân tán giá); và dự đoán doanh thu kỳ vọng dựa trên số liệu năm trước, báo cáo ngành, hoạt động cạnh tranh cùng số lượng người truy cập website.
Nhóm năng lực thực hành được cụ thể hóa ở phần cuối tài liệu: viết quảng cáo sản phẩm và xây dựng chương trình xúc tiến bán hàng. Bên cạnh đó, mục tiêu chương 3 yêu cầu phân đoạn thị trường đối với một sản phẩm cụ thể và lựa chọn khách hàng mục tiêu; mục tiêu chương 4 yêu cầu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cho một sản phẩm cụ thể.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Cách tổ chức nội dung của giáo trình theo hướng diễn dịch: mỗi chương bắt đầu bằng phần "Giới thiệu" nêu bối cảnh và lý do nghiên cứu, tiếp đến phần "Mục tiêu" phát biểu kết quả cần đạt, rồi mới đến "Nội dung chính". Chương 2 mở đầu bằng nhận định rằng "hiểu được khách hàng" không đơn giản vì khách hàng có thể nói ra nhu cầu nhưng lại làm cách khác, có thể không nắm được động cơ sâu xa của chính mình — cách vào bài đặt vấn đề trước khi cung cấp công cụ phân tích. Chương 3 dùng hình ảnh con tàu ra khơi cần bản đồ để mở đầu phần hoạch định chiến lược.
Các ví dụ và tình huống được cài xen liên tục trong dòng lý thuyết thay vì tách thành hộp riêng. Có thể kể: Dell với việc khách hàng yêu cầu thiết kế máy tính theo nhu cầu cá nhân, minh họa cho phối hợp với khách hàng trong thiết kế chào hàng; Amazon với hồ sơ người dùng và thư điện tử gợi ý sách, minh họa cho micromarketing; Lands' End với mô hình ảo dựng theo màu tóc, loại da, kiểu tóc, khuôn mặt và xoay được để nhìn từ ba phía; Kellogg's với mã số in trong gói ngũ cốc dùng như "tiền" trên website liên quan; Circus in Reno, Nevada cho phép khách hàng đấu giá phòng khách sạn; ví dụ tiết kiệm 5.000$ chi phí in ấn và vận chuyển thư trực tiếp nhờ gửi email tới 5.000 khách hàng. Các ví dụ định vị theo cạnh tranh cũng được nêu bằng câu định vị mẫu: "điện thoại nhỏ nhất", "phù hợp với túi tiền của bạn", "điện thoại tốt nhất cho sinh viên", "điện thoại của chúng tôi không đắt bằng iPhone".
Bài tập được tổ chức thành hai lớp. Lớp câu hỏi ôn tập nằm cuối mỗi chương, bám sát mục tiêu đã phát biểu ở đầu chương và đều mở đầu bằng động từ "Trình bày" — chương 1 có ba câu, chương 2 có hai câu, chương 3 có ba câu. Lớp thực hành nằm ở phần cuối giáo trình gồm viết quảng cáo sản phẩm và xây dựng chương trình xúc tiến bán hàng, tương ứng với mục tiêu kỹ năng "thực hiện được một số hoạt động về quảng cáo, xúc tiến bán và quan hệ công chúng".
Về hướng dẫn tự học, cấu trúc mục tiêu ba tầng (kiến thức – kỹ năng – năng lực tự chủ) cho phép người học tự kiểm tra tiến độ: đối chiếu câu trả lời của mình với các mục tiêu "trình bày được" trước khi chuyển sang các mục tiêu "xác định được" và "thực hiện được". Vì mỗi chương đều có mục tiêu riêng lặp lại cấu trúc này, người tự học có thể xử lý từng chương như một đơn vị khép kín. Giáo trình cũng cung cấp một danh mục tự kiểm khác ở cuối chương 3: chín câu hỏi về khách hàng, quyết định mua, mức độ hấp dẫn của sản phẩm, định giá, giá trị mang lại, chi phí giành khách hàng, chi phí sản xuất và giao hàng, lợi ích và chi phí hỗ trợ khách hàng, khả năng duy trì và phát triển khách hàng.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình được ban hành năm 2021 và mang dữ liệu cập nhật tới thời điểm đó. Số liệu người dùng internet được cập nhật đến năm 2019 với hơn một nửa dân số thế giới (3,8 tỷ) đang dùng internet, trong đó Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu. Danh sách website phổ biến dùng để minh họa cho phân đoạn theo lợi ích tìm kiếm bao gồm cả các nền tảng Việt Nam và khu vực — Google, Amazon, Shopee, Lazada, Tiki — thay vì chỉ các tên quốc tế.
Một số xu hướng đương thời được tích hợp trực tiếp vào phần lý thuyết. Mua hàng đa kênh được mô tả theo cả hai chiều: khách tới cửa hàng truyền thống xem tận mắt rồi mua trực tuyến, hoặc tìm kiếm qua internet rồi mua tại cửa hàng. Thanh toán được liệt kê đầy đủ các phương tiện thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, séc điện tử, thẻ thông minh và ví điện tử. Quảng cáo không dây qua phương tiện di động được tách thành một mục riêng, kèm mô hình quảng cáo dạng kéo (pull model) và bốn yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Phần chào hàng ghi nhận hệ quả của cạnh tranh và sao chép nhanh: "chu kỳ sống của sản phẩm cũng ngắn hơn".
Về ứng dụng thực tế, giáo trình nhiều lần nối lý thuyết với vận hành doanh nghiệp. Phần công nghệ thông tin trong nhân tố định giá nêu tự động hóa quy trình phục vụ và xử lý đơn hàng, quản trị kho kịp thời tới mức "một số nhà bán lẻ thậm chí còn không có hàng tồn kho" mà giữ hàng theo đơn hoặc có đối tác vận chuyển trực tiếp. Phần dịch vụ hỗ trợ liệt kê ba việc cụ thể: giúp khách hàng cài chương trình, bảo dưỡng khi trục trặc, bảo hành sản phẩm. Phần định giá theo giá trị đưa ra quy tắc vận hành rằng khách hàng nhóm A+ và A khi xuất hiện tại website sẽ được nhận diện và nhận sự chú ý đặc biệt.
Kết nối với môi trường ngành thể hiện qua phần luật pháp và thị trường chính phủ. Giáo trình mô tả hệ thống pháp lý Việt Nam với hai trụ cột luật cùng các nghị định hướng dẫn thi hành và thông tư, đồng thời ghi nhận rằng ở Việt Nam "bước đầu xuất hiện thị trường trực tuyến giữa chính phủ với doanh nghiệp, chính phủ với người tiêu dùng" — một nhận định gắn với bối cảnh trong nước tại thời điểm biên soạn.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Đối tượng chính là sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Thương mại điện tử, học môn MH21 ở học kỳ thứ II. Cần lưu ý một điểm không nhất quán trong chính văn bản: phần Lời giới thiệu ghi nội dung "thống nhất với chương trình quy định cho đối tượng Trung cấp ngành Thương mại điện tử", trong khi trang bìa và phần Giáo trình môn học ghi trình độ Cao đẳng. Người sử dụng nên căn cứ vào chương trình đào tạo cụ thể của đơn vị mình.
Điều kiện tiên quyết được nêu rõ: môn học "học sau môn Marketing căn bản". Yêu cầu này có cơ sở trong chính nội dung — chương 1 mở đầu bằng việc "quay lại với khái niệm marketing truyền thống" theo GS Ph. Kotler và giả định người đọc đã quen thuật ngữ trao đổi, nhu cầu, mong muốn; chương 4 sử dụng ngay khung 4P mà không giải thích lại; chương 3 dùng SWOT như một công cụ đã biết. Người học cũng cần hiểu biết cơ bản về các mô hình giao dịch thương mại điện tử B2C, B2B, C2C, B2G vì các ký hiệu này xuất hiện xuyên suốt.
Với giảng viên, cấu trúc mục tiêu – nội dung – câu hỏi ôn tập của từng chương cung cấp sẵn khung phân bổ bài giảng, trong đó các câu hỏi ôn tập ánh xạ gần như một–một với các mục tiêu kiến thức. Hai đầu việc thực hành ở cuối tài liệu có thể dùng làm bài tập lớn hoặc bài đánh giá kỹ năng.
Với người tự học và tra cứu, giáo trình phù hợp để tham khảo theo chủ đề nhờ mục lục chi tiết tới cấp tiểu mục: người cần riêng phần định giá có thể vào thẳng mục "Các chính sách giá trong TMĐT", người cần phần quảng cáo vào thẳng mục "Quảng cáo trực tuyến". Về bản quyền, tuyên bố đầu tài liệu cho phép dùng nguyên bản hoặc trích dẫn cho mục đích đào tạo và tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Phù hợp với sinh viên ngành Thương mại điện tử đang học môn E-marketing mã MH21 ở học kỳ thứ II, giảng viên phụ trách môn học này, và người tự học muốn nắm khung lý thuyết E-marketing bằng tiếng Việt. Tài liệu được xác định là môn học chuyên ngành, không phải môn nhập môn marketing.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Điều kiện tiên quyết được ghi trong tài liệu là đã học môn Marketing căn bản. Cụ thể, người học nên nắm trước: định nghĩa marketing theo Kotler, khung marketing hỗn hợp 4P, khái niệm phân đoạn thị trường và định vị, cùng công cụ phân tích SWOT. Ngoài ra cần hiểu các ký hiệu mô hình giao dịch B2C, B2B, C2C, B2G và các thao tác internet cơ bản.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Tài liệu không trình bày một định nghĩa duy nhất mà đặt cạnh nhau bốn nguồn — Kotler; Joel Reedy, Schullo và Kenneth Zimmerman; Dave Chaffey; Embellix Software — để người học thấy các cách khoanh vùng khái niệm khác nhau. Phần hoạch định được chi tiết hóa thành quy trình sáu bước có cả bước ngân sách với phân biệt doanh thu kỳ vọng, lợi nhuận vô hình và doanh thu từ chi phí cơ hội — một nội dung không phải giáo trình nào cũng triển khai. Các ví dụ minh họa đều gắn tên doanh nghiệp và cơ chế cụ thể (Dell, Amazon, Lands' End, Kellogg's, Circus in Reno) thay vì mô tả trừu tượng.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Theo cấu trúc tài liệu, có thể đi theo trình tự: đọc mục "Mục tiêu" đầu chương để biết đích cần đạt, đọc "Nội dung chính", rồi trả lời "Câu hỏi ôn tập chương" mà không nhìn lại bài. Vì các câu hỏi ôn tập bám sát mục tiêu, việc trả lời được chúng là dấu hiệu đã đạt mục tiêu kiến thức. Sau bốn chương, chuyển sang hai bài thực hành — viết quảng cáo sản phẩm và xây dựng chương trình xúc tiến bán hàng — để chuyển từ "trình bày được" sang "thực hiện được". Chín câu hỏi ở cuối chương 3 có thể dùng như bảng kiểm khi thử lập một kế hoạch E-marketing giả định.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình không kèm phụ lục tài liệu bổ trợ riêng, nhưng có nêu tên các nguồn có thể tìm đọc thêm: cuốn Electronic Marketing của Joel Reedy, Schullo và Kenneth Zimmerman; các công trình của Dave Chaffey và Ph. Kotler; mô hình quyết định mua của Engel, Kollat & Blackwell (1973); kết quả điều tra của Harris về phân đoạn người mua trực tuyến. Về văn bản pháp lý, tài liệu dẫn Luật Giao dịch điện tử và Luật Công nghệ thông tin cùng hệ thống nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành.
Kết luận
Giáo trình E-Marketing cung cấp một khung lý thuyết bốn phần khép kín: khái niệm và điều kiện áp dụng, hành vi khách hàng điện tử, chiến lược định vị và quy trình hoạch định, hệ thống bốn chính sách E-marketing. Giá trị sử dụng nằm ở việc tài liệu giữ nguyên các khung phân tích quen thuộc của marketing truyền thống — 4P, mô hình năm giai đoạn ra quyết định mua, quy trình phân đoạn – mục tiêu – định vị — rồi diễn giải lại từng thành phần trong môi trường Internet, giúp người đã học Marketing căn bản nối tiếp mà không phải xây lại nền.
Lộ trình học tập được chính tài liệu gợi ý: hoàn thành Marketing căn bản, học tuần tự bốn chương theo thứ tự đã sắp, trả lời câu hỏi ôn tập từng chương, rồi thực hiện hai bài thực hành cuối tài liệu. Với người muốn mở rộng, các nguồn được trích dẫn trong bài — Kotler, Dave Chaffey, Electronic Marketing của Joel Reedy và cộng sự, mô hình Engel, Kollat & Blackwell — là điểm khởi đầu để đọc sâu hơn, bên cạnh Luật Giao dịch điện tử và Luật Công nghệ thông tin cho phần khung pháp lý.