Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ nhờ sự đồng bộ trong đầu tư hạ tầng công nghệ, sự hoàn thiện của hành lang pháp lý và nhận thức ngày càng cao của doanh nghiệp về chuyển đổi số. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của ngành vẫn đối mặt với nhiều rào cản thực tiễn, nổi bật là rào cản về niềm tin của người tiêu dùng khi giao dịch trực tuyến, thói quen tiêu dùng tiền mặt và các trở ngại trong quy trình thanh toán kỹ thuật số.

Trong bức tranh cạnh tranh khốc liệt giữa các nền tảng xuyên biên giới và nội địa, sàn thương mại điện tử Tiki đã khẳng định vị thế là một thương hiệu bán lẻ kỹ thuật số của người Việt và phục vụ người dùng Việt. Doanh nghiệp đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng di động, triển khai hạ tầng hậu cần riêng biệt và tổ chức nhiều chiến dịch truyền thông gắn với trách nhiệm xã hội nhằm gia tăng độ nhận diện. Báo cáo năm 2017 của Nielsen và Demand Institute được tác giả dẫn chứng cho thấy vai trò trung tâm của "người tiêu dùng kết nối" (connected consumers) đối với tăng trưởng kinh tế: 83% người tiêu dùng trực tuyến (tương đương 4 trong số 5 người) tham khảo nhận xét trên internet và 74% tìm kiếm đánh giá trên mạng xã hội trước khi quyết định mua sản phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Tiki trong việc xây dựng một chiến lược tiếp thị hỗn hợp bài bản để duy trì và mở rộng thị phần.

Tác giả Vũ Đình Hùng xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng và các chiến lược Marketing của Tiki trên thị trường thương mại điện tử Việt Nam; trên cơ sở đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất phương án cải thiện cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khái quát hệ thống lý luận chung về Marketing và chiến lược Marketing trong doanh nghiệp.
    2. Nghiên cứu thực tiễn chiến lược Marketing của hai thương hiệu tiêu biểu là Amazon và Shopee Việt Nam.
    3. Đánh giá bối cảnh tổng quan và thực trạng hoạt động của Tiki khi tham gia thị trường thương mại điện tử.
    4. Phân tích chi tiết các cấu phần trong chiến lược Marketing Mix của Tiki và đo lường hiệu quả tiếp thị.
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các chiến lược tiếp thị của Tiki.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược Marketing của sàn thương mại điện tử Tiki trên thị trường nội địa.
  • Phạm vi không gian: Thị trường thương mại điện tử Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến Quý I/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách thuộc mô hình Marketing Mix (4P/7P), môi trường tiếp thị và các chỉ số đo lường độ phổ biến của thương hiệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các quan điểm kinh điển về quản trị tiếp thị:

  • Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Viện Marketing Công chứng Anh (CIM) về bản chất hướng tới khách hàng của Marketing.
  • Quan điểm của Peter Drucker về mục tiêu tối thượng của Marketing là hiểu rõ khách hàng để sản phẩm tự bán chính nó.
  • Khái niệm chiến lược Marketing theo Philip Kotler và Johnson & Scholes, tập trung vào việc phân bổ nguồn lực để đạt được lợi thế cạnh tranh dài hạn.
  • Mô hình Marketing Mix 4P khởi xướng bởi Neil Borden (1953) và chuẩn hóa bởi E. Jerome McCarthy (1960) gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến thương mại (Promotion); cùng mô hình mở rộng 7P cho ngành dịch vụ bổ sung thêm Quy trình (Process), Con người (People), Bằng chứng vật lý (Physical Evidence).
  • Khung phân tích môi trường Marketing bao gồm: Môi trường vĩ mô (Nhân khẩu học, Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ - Kỹ thuật, Tự nhiên) và Môi trường vi mô (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Nhà cung cấp, Trung gian tiếp thị, Nội bộ doanh nghiệp, Công chúng).
  • Các công cụ phân đoạn thị trường (nhân khẩu học, tâm lý, hành vi, địa lý), ma trận Ansoff (Sản phẩm - Thị trường), ma trận BCG (Thị phần - Tăng trưởng) và chu kỳ sống của sản phẩm.
Đặc trưng cấu trúc thị trường Cạnh tranh hoàn hảo Cạnh tranh độc quyền Độc quyền nhóm Độc quyền
Số lượng nhà cạnh tranh Rất nhiều Nhiều Ít Độc nhất
Quy mô doanh nghiệp Nhỏ Nhỏ Lớn Rất lớn
Bản chất sản phẩm Đồng nhất Khác biệt ít nhiều Đồng nhất hay khác biệt Duy nhất, không có sản phẩm thay thế
Khả năng kiểm soát giá Chút ít Chút ít, theo sự khác biệt Theo giá thị trường Hoàn toàn, trừ khi Nhà nước điều tiết
Rào cản gia nhập thị trường Rất dễ dàng Dễ Khó khăn gia nhập Rất khó gia nhập

Về phương diện tổng quan tài liệu, nghiên cứu điểm lại các công trình quốc tế như Khan & Mahapatra (2009) về vai trò công nghệ; Tanzila Samin (2012) về kỷ nguyên Internet trong TMĐT; Hamed Taherdoost và cộng sự (2015) về tiếp thị trực tuyến; Manaf và cộng sự (2018) về sự hài lòng trực tuyến tại Indonesia; Tạp chí ABAC - Đại học Tiêu dùng Thái Lan (2019) về sự phổ biến thương hiệu; Abdallah Mishael Obeidat (2021) về mối liên hệ giữa E-Marketing và lợi thế cạnh tranh. Tại Việt Nam, tác giả tiếp thu các công trình của TS. Lưu Đan Thọ và Tôn Thất Hoàng Hải (2015), TS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2017) về logistics TMĐT B2C và ThS. Đinh Thu Phương (2015) về dịch vụ giao hàng chặng cuối. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên biệt phân tích chiến lược tiếp thị của một sàn thương mại điện tử cụ thể tại Việt Nam như Tiki.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu thống kê từ các báo cáo ngành TMĐT, tài liệu nghiên cứu trước, bài báo chuyên ngành, số liệu công bố từ website chính thức và các kênh truyền thông xã hội của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp mô tả, tổng hợp và so sánh biểu đồ dữ liệu để làm rõ bản chất các chiến lược tiếp thị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này hoàn thiện bức tranh lý thuyết về quản trị Marketing và phân tích bài học thực tiễn từ hai doanh nghiệp thương mại điện tử hàng đầu:

  1. Tập đoàn Amazon: Thành lập năm 1994 bởi Jeff Bezos tại Hoa Kỳ. Tác giả phân tích mô hình 4P của Amazon:
    • Sản phẩm: Mở rộng từ sách trực tuyến sang điện tử tiêu dùng (Kindle, Kindle Fire), nhãn hàng riêng AmazonBasics, dịch vụ điện toán đám mây Amazon Web Services (AWS), dịch vụ thành viên Amazon Prime và phát hành sách Amazon Publishing.
    • Địa điểm: Kết hợp hệ thống website đa quốc gia (Amazon.com và các tên miền bản địa) với hiệu sách vật lý Amazon Books tại Seattle.
    • Xúc tiến: Ứng dụng mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Program), chương trình giảm giá và quan hệ công chúng thông qua quỹ từ thiện Amazon Smile.
    • Giá cả: Thực hiện định giá theo định hướng thị trường (so sánh đối thủ cho dòng AmazonBasics), chiến lược phân biệt giá giữa các quốc gia và định giá dựa trên giá trị cảm nhận.
  2. Shopee Việt Nam: Thuộc tập đoàn SEA Limited (thành lập 2009 bởi Forrest Li), chính thức gia nhập thị trường Việt Nam năm 2016. Tác giả chỉ ra các điểm cốt lõi trong chiến lược của Shopee:
    • Chuyển đổi từ mô hình trung gian C2C sang tích hợp B2C thông qua gian hàng chính hãng Shopee Mall.
    • Tối ưu hóa sản phẩm và công nghệ với ứng dụng di động tông màu cam - trắng năng động, tích hợp tính năng phát sóng trực tiếp Shopee Live (đạt hơn 200 triệu lượt xem trong năm 2019), công cụ nhắn tin Shopee Chat, mở rộng sang giao đồ ăn với ShopeeFood (tiền thân là NowFood, tích hợp từ tháng 8/2019), công cụ tìm kiếm bằng hình ảnh và từ khóa.
    • Chiến lược giá cạnh tranh kết hợp phát hành mã giảm giá, mã miễn phí vận chuyển.
    • Hạ tầng giao nhận tích hợp các đối tác vận chuyển nội địa và dịch vụ chuyển phát nhanh Shopee 4h.

Chương 2: Thực trạng của Tiki trên thị trường thương mại điện tử Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh ngành thương mại điện tử Việt Nam và thực trạng vận hành của Tiki:

  • Tổng quan thị trường TMĐT Việt Nam: Trình bày số liệu quy mô thị trường TMĐT B2C giai đoạn 2016 – 2020 (tính bằng tỷ USD), tỷ lệ người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến, xu hướng sử dụng mạng xã hội trong giai đoạn 2021-2022, tỷ lệ website sở hữu phiên bản di động, cùng các dự báo về doanh thu TMĐT và kinh tế Internet Việt Nam đến năm 2025 so với khu vực Đông Nam Á.
  • Bối cảnh hạ tầng và hành vi: Đánh giá các hình thức thanh toán được ưu tiên, rào cản lớn nhất của người tiêu dùng khi mua sắm qua mạng, mô hình kho bãi điển hình của doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.
  • Thực trạng sàn Tiki: Giới thiệu quá trình phát triển của Tiki, giao diện vận hành website/ứng dụng, kết quả triển khai dịch vụ giao hàng nhanh Tikinow và vị thế của sàn trên Bản đồ thương mại điện tử Việt Nam trong Quý 1/2022.

Chương 3: Phân tích chiến lược Marketing của Tiki và đánh giá hiệu quả

Tác giả đi sâu phân tích hệ thống Marketing Mix 4P của Tiki trong giai đoạn 2020 - đầu năm 2023:

  • Chiến lược Sản phẩm (Product): Mở rộng danh mục hàng hóa đa dạng, phân phối các sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu uy tín, đẩy mạnh mô hình phân phối trực tiếp Tiki Trading nhằm đảm bảo chất lượng và kiểm soát nguồn gốc hàng hóa.
  • Chiến lược Giá (Price): Triển khai chương trình khuyến mãi "Giá rẻ mỗi ngày", xây dựng hệ thống hội viên thân thiết Astra Rewards dựa trên công nghệ điểm thưởng số, kết hợp ưu đãi thanh toán không tiền mặt cùng ví điện tử ZaloPay.
  • Chiến lược Phân phối (Place): Đầu tư hạ tầng kho vận chuyên biệt, mạng lưới cung ứng chuyển phát nhanh vượt trội với giải pháp Tikinow.
  • Chiến lược Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh, gia tăng mức độ tương tác thông qua fanpage chính thức của Tiki (theo dõi lượng tương tác, lượt thích), lồng ghép các thông điệp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
  • Đánh giá hiệu quả: Đo lường vị thế của sàn thông qua chỉ số xuất hiện trong Top 5 sàn thương mại điện tử phổ biến trên mạng xã hội và thị phần thực tế của các sàn TMĐT tại Việt Nam trong năm 2022.

Chương 4: Đề xuất giải pháp phát triển cho Tiki

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và bài học kinh nghiệm từ Amazon và Shopee, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Định vị thương hiệu đột phá: Tiki cần tái định vị và làm nổi bật bản sắc sàn TMĐT uy tín của người Việt với những giá trị cam kết vượt trội, tránh rơi vào cuộc chiến giảm giá tiêu hao nguồn lực với các đối thủ ngoại.
  2. Tích hợp quảng cáo qua nội dung ngắn: Đẩy mạnh sáng tạo nội dung dạng video ngắn (short-form content) và tính năng tương tác đa phương tiện để đón đầu xu hướng tiêu dùng nội dung giải trí kết hợp mua sắm của thế hệ trẻ.
  3. Duy trì và nâng cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình hỗ trợ người mua, tối ưu hóa chính sách đổi trả hàng hóa, duy trì cam kết giao vận nhanh và nâng cao trải nghiệm xuyên suốt hành trình khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết Marketing Mix (4P, 7P), phân đoạn thị trường, phân tích cấu trúc thị trường và các mô hình ma trận chiến lược áp dụng riêng cho lĩnh vực bán lẻ kỹ thuật số.
  • Về mặt thực tiễn: Làm rõ bức tranh cạnh tranh của thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn 2020 - Q1/2023 thông qua việc đối sánh dữ liệu thực tế giữa Tiki và các đối thủ (Shopee, Amazon). Đề tài chỉ ra các cấu phần cốt lõi tạo nên bản sắc của Tiki như mô hình tự doanh Tiki Trading, dịch vụ giao hàng nhanh Tikinow và chương trình khách hàng thân thiết Astra Rewards.
  • Hệ thống giải pháp: Đề xuất 3 định hướng giải pháp cụ thể giúp Tiki tháo gỡ điểm nghẽn về truyền thông tương tác và củng cố niềm tin khách hàng trong môi trường cạnh tranh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả tự nhìn nhận nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố công khai, phương pháp tiếp cận dừng lại ở phân tích định tính mà chưa tiến hành các khảo sát định lượng sơ cấp với quy mô mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng; đồng thời thời gian nghiên cứu giới hạn trong mốc từ năm 2020 đến hết Quý I/2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về hành vi tiêu dùng đa kênh; đánh giá hiệu quả kinh tế (ROI) của chương trình điểm thưởng Astra Rewards; nghiên cứu mức độ tác động của các mô hình thương mại mạng xã hội mới (Social Commerce, Shoppertainment) đối với thị phần của Tiki trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử; đặc biệt hữu ích trong việc tham khảo phương pháp phân tích Marketing Mix 4P cho một doanh nghiệp công nghệ số.
  • Chuyên viên tiếp thị và quản trị TMĐT: Tham khảo cách tiếp cận phân tích môi trường vĩ mô/vi mô, bài học kinh nghiệm từ sàn quốc tế (Amazon) và sàn khu vực (Shopee) để ứng dụng vào chiến lược bán lẻ trực tuyến tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng báo cáo nào để minh chứng cho tầm quan trọng của người tiêu dùng kết nối trong thương mại điện tử?
Tác giả dẫn chứng báo cáo năm 2017 của Nielsen và Demand Institute, chỉ ra rằng 83% (4/5) người tiêu dùng kết nối xem xét các nhận xét sản phẩm trên internet và 74% tìm kiếm đánh giá từ mạng xã hội trước khi đưa ra quyết định mua hàng.

2. Tập đoàn Amazon đã triển khai những chiến lược định giá cụ thể nào theo phân tích trong đề tài?
Amazon sử dụng kết hợp 3 chiến lược định giá chính: Chiến lược định giá theo định hướng thị trường (áp dụng cho nhãn hàng AmazonBasics nhằm cạnh tranh giá với đối thủ), Chiến lược phân biệt giá (áp dụng các mức giá khác nhau cho cùng một sản phẩm tùy theo thị trường quốc gia) và Chiến lược định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng.

3. Đối thủ Shopee Việt Nam được tác giả phân tích với những tính năng công nghệ và dịch vụ nổi bật nào?
Shopee nổi bật với mô hình sàn B2C Shopee Mall, tính năng phát trực tiếp Shopee Live (hơn 200 triệu lượt xem năm 2019), công cụ giao tiếp Shopee Chat, dịch vụ giao hàng ăn trực tuyến ShopeeFood (tích hợp từ NowFood năm 2019), tính năng tìm kiếm bằng hình ảnh/từ khóa và dịch vụ chuyển phát nhanh Shopee 4h.

4. Khung thời gian và phương pháp thu thập dữ liệu chính của đề tài được xác định như thế nào?
Đề tài nghiên cứu dữ liệu trong phạm vi thời gian từ năm 2020 đến Quý I/2023, sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học, bài báo, báo cáo ngành và các kênh truyền thông chính thức của doanh nghiệp.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào cho Tiki ở Chương 4?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu đột phá hơn; Đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo tích hợp nội dung ngắn; Duy trì và nâng cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng.


Kết luận

Niên luận của sinh viên Vũ Đình Hùng đã khái quát hóa hệ thống lý thuyết tiếp thị hiện đại và vận dụng để phân tích chiến lược Marketing Mix của sàn thương mại điện tử Tiki trong giai đoạn 2020 - Quý I/2023. Bằng việc đối sánh thực tiễn với mô hình hoạt động của Amazon và Shopee Việt Nam, công trình đã làm rõ những ưu thế về chuỗi cung ứng, hệ thống Tiki Trading, dịch vụ Tikinow cùng các thách thức cạnh tranh của Tiki. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào định vị thương hiệu, sáng tạo nội dung ngắn và chăm sóc khách hàng mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam.