GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: TRỰC CA THỦY THỦ

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mô đun: Trực ca Thủy thủ là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc nghề Điều khiển tàu biển ở trình độ Cao đẳng, được Cục Hàng hải Việt Nam và Trường Cao đẳng Hàng hải II ban hành theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13 tháng 10 năm 2021 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trong cấu trúc chương trình đào tạo thuyền viên ngành Điều khiển tàu biển, mô đun này giữ vị trí nền tảng, cung cấp toàn bộ quy tắc pháp lý, kỹ thuật nghiệp vụ và chuẩn mực an toàn khi thực hiện nhiệm vụ trực ca trên tàu biển.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống kiến thức pháp luật hàng hải trong nước và quốc tế; năng lực nhận diện, giải đoán hệ thống tín hiệu, đèn hiệu, dấu hiệu ngày/đêm của các loại phương tiện thủy; đồng thời hình thành kỹ năng thực hành trực ca độc lập hoặc phối hợp (lái tàu, cảnh giới, làm dây, phục vụ đón trả hoa tiêu, ứng phó tình huống khẩn cấp) theo đúng chức danh quy định.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế với tổng thời lượng 45 giờ, phân bổ thành 30 giờ lý thuyết, 13 giờ thực hành, bài tập, thảo luận và 2 giờ kiểm tra đánh giá. Cách tiếp cận của tài liệu đi từ việc định hình khung pháp lý, quy chế chức danh và tổ chức an toàn sinh hoạt trên tàu, tiến tới các quy chuẩn kỹ thuật chuyên sâu về tín hiệu phòng ngừa đâm va và quy trình thao tác nghiệp vụ trực ca thực tế. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Nghị định số 58/2017/NĐ-CP, các Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT, 37/2016/TT-BGTVT, 19/2013/TT-BGTVT) với các quy định chuẩn hóa của Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên (STCW 78/2010) và Công ước SOLAS 74.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 5 chương chuyên đề được bố cục theo tiến trình logic từ quy chế tổ chức đến kỹ năng vận hành:

  • Chương 1: Quy định về chức danh, nhiệm vụ theo chức danh trên tàu biển Việt Nam (7 giờ: 6 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra/thảo luận): Trình bày quy định treo Quốc kỳ, cờ lễ và các nghi thức hàng hải theo Điều 61 Nghị định số 58/2017/NĐ-CP (quy cách kéo/hạ cờ, nghi lễ đón tiếp lãnh đạo Nhà nước, treo cờ tại cảng nước ngoài). Thiết lập hệ thống chức danh thuyền viên theo Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT; quy định chi tiết 15 nhiệm vụ của Thủy thủ trưởng, 7 nhiệm vụ của Thủy thủ phó và 7 nhiệm vụ của Thủy thủ.
  • Chương 2: Tổ chức đảm bảo an toàn, chế độ sinh hoạt trên tàu biển Việt Nam (5 giờ: 3 giờ lý thuyết, 1 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Hệ thống hóa các tín hiệu báo động bằng chuông điện và loa truyền thanh (báo động chung: 7 ngắn 1 dài; cứu hỏa: 1 hồi liên tục 15–20 giây; cứu người rơi xuống biển: 3 hồi dài lặp lại 3–4 lần; cứu thủng: 5 hồi dài lặp lại 2–3 lần; bỏ tàu: 6 ngắn 1 dài; báo yên: 1 hồi liên tục 15–20 giây). Quy định về Bảng phân công nhiệm vụ, Phiếu trách nhiệm cá nhân (song ngữ Việt – Anh), quản lý sử dụng xuồng cứu sinh; chế độ sinh hoạt, quy định nồng độ cồn tối đa (không vượt quá 0,05% trong máu hoặc 0,25 mg/l trong khí thở) và nguyên tắc duy trì tối thiểu 2/3 quân số khi tàu neo đậu tại cảng.
  • Chương 3: Quy định về tiêu chuẩn chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn của thuyền viên và định biên an toàn tối thiểu của tàu biển Việt Nam (6 giờ lý thuyết): Khái quát các tiêu chuẩn theo Công ước STCW 78/2010 và Thông tư số 37/2016/TT-BGTVT; giải thích các thuật ngữ chuyên môn (thủy thủ OS, thủy thủ AB, thợ máy Oiler/AB, tàu khách Ro-Ro, Sổ ghi nhận huấn luyện); tiêu chuẩn chuyên môn bộ phận Boong và bộ phận Máy ở các mức quản lý, vận hành và trợ giúp; điều kiện cấp Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn (GCNKNCM) và khung định biên an toàn tối thiểu theo dung tích tổng bộ (GT) và công suất máy chính (kW).
  • Chương 4: Đèn và dấu hiệu của tàu thuyền (14 giờ: 9 giờ lý thuyết, 5 giờ thực hành/thảo luận): Triển khai các quy định kỹ thuật theo Thông tư số 19/2013/TT-BGTVT (áp dụng Quy tắc quốc tế phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển - COLREG). Phân định tầm nhìn xa của hệ thống đèn (tàu $\ge 50\text{ m}$, $12\text{--}50\text{ m}$, $<12\text{ m}$, tàu nhỏ/vật bị lai). Quy chuẩn đèn và dấu hiệu ngày/đêm cho từng trạng thái phương tiện: tàu máy hành trình, tàu lai kéo/lai đẩy, tàu buồm, tàu đánh cá (lưới vét và dụng cụ khác), tàu mất khả năng điều động (NUC), tàu bị hạn chế khả năng điều động (RAM - nạo vét, cáp ngầm, rà phá bom mìn), tàu bị mớn nước khống chế (CBD), tàu hoa tiêu, tàu neo và tàu mắc cạn.
  • Chương 5: Trực ca trên tàu biển (13 giờ: 5 giờ lý thuyết, 7 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Quy định chế độ trực ca 24/24 giờ (ca biển 4 giờ/ca, 2 ca/ngày cách nhau 8 giờ; ca bờ theo điều kiện cảng); thủ tục giao nhận ca (sỹ quan nhận trước 15 phút, thuyền viên nhận trước 5 phút); quy chuẩn trang phục và băng trực ca (rộng 45 mm, 3 sọc 15 mm: sỹ quan mang băng xanh đậm - trắng - xanh đậm, thuyền viên khác mang băng đỏ - trắng - đỏ); thẩm quyền cho phép người lạ lên tàu; quy trình thực hiện nhiệm vụ của thủy thủ lái tàu, thủy thủ cảnh giới khi tàu chạy biển, tàu neo (làm hàng/không làm hàng), tàu nằm cầu và công tác trực ca khi điều động, đưa đón hoa tiêu.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập khối kiến thức nền tảng xoay quanh các văn bản pháp quy hàng hải và công ước quốc tế:

  • Lý thuyết công ước quốc tế: Khung pháp lý của Công ước STCW (các quy tắc II/4, II/5, III/4, III/5 và các bảng tiêu chuẩn A-II/1, A-II/2, A-II/3, A-II/4, A-III/1, A-III/2, A-III/4, A-IV/2, A-VIII/2), Công ước SOLAS 74 và Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu biển và Bến cảng (ISPS Code).
  • Nguyên tắc tổ chức và quản lý an toàn: Cơ chế chỉ huy hành chính trên tàu biển, phân công trách nhiệm trong các bảng tình huống khẩn cấp, quy định định biên an toàn tối thiểu theo cỡ tàu.
  • Quy chuẩn kỹ thuật nhận dạng: Nguyên lý phân loại vùng nước, phân cấp kích thước tàu, thông số quang học của hệ thống tín hiệu đèn mạn, đèn cột, đèn lái, đèn lai dắt, đèn toàn hướng và các dấu hiệu hình học (hình cầu, hình thoi, hình nón, hình trụ).

Kỹ năng phát triển

Thông qua các giờ học lý thuyết và thực hành, giáo trình rèn luyện 3 nhóm kỹ năng cốt lõi:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác lái tàu đúng hướng chỉ định, theo dõi la bàn và hệ thống lái; phân biệt chính xác trạng thái hoạt động của tàu khác thông qua tổ hợp đèn và dấu hiệu; trang bị và vận hành phương tiện cứu sinh, cứu hỏa, đo nước la canh hầm hàng, kiểm tra độ kín nước và hỗ trợ bố trí thang hoa tiêu theo tiêu chuẩn.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá tình trạng an toàn khu vực neo đậu, phát hiện hiện tượng rê neo bằng kinh nghiệm hàng hải; phân tích các biến động khí tượng thủy văn, chướng ngại vật ven bờ hoặc tàu thuyền cắt hướng trong luồng hẹp để báo cáo sỹ quan trực ca.
  • Kỹ năng thực hành năng lực nghề nghiệp (Practical competencies): Thực hiện chuẩn xác quy trình giao nhận ca trực (biển và bờ); tuân thủ điều lệnh trang phục và mang băng trực ca; duy trì cảnh giới chuyên trách; lập biên bản bàn giao trang thiết bị và xử lý nhanh chóng các tín hiệu báo động theo đúng Phiếu trách nhiệm cá nhân.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tích hợp giữa truyền thụ kiến thức lý thuyết pháp lý – kỹ thuật (30 giờ) và huấn luyện thực hành kỹ năng nghề nghiệp (13 giờ) cùng hệ thống bài tập tình huống thực tế.

  • Bài tập và case studies: Các kịch bản giả định về sự cố khẩn cấp trên biển được đưa vào bài học, yêu cầu học viên phân tích phản ứng cá nhân khi nghe các hồi chuông báo động (cháy hầm hàng, người rơi xuống biển, thủng vỏ tàu, bỏ tàu). Phân tích tình huống nhận dạng phương tiện đặc thù trong đêm (đoàn lai kéo dài trên 200 m, tàu rà phá bom mìn, tàu nạo vét luồng có chướng ngại vật).
  • Thực hành thao tác (Practical exercises): Huấn luyện kỹ năng giữ hướng lái, đổi ca lái trong điều kiện hành trình luồng hẹp; tổ chức diễn tập báo động cứu sinh, hạ xuồng cứu sinh; thực hành tuần tra an ninh ca neo, làm dây cập/rời cầu và bố trí thang dây đón trả hoa tiêu.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Bao gồm đánh giá quá trình thông qua các bài tập kiểm tra trắc nghiệm/vấn đáp về quy tắc đèn hiệu (Chương 4), kiểm tra kỹ năng thực hành giao nhận ca, mang băng trực ca và xử lý tình huống khẩn cấp (Chương 2, 5). Tổng quỹ thời gian dành riêng cho kiểm tra chính thức là 2 giờ, kết hợp điều kiện hoàn thành các bài tập thực hành đạt chuẩn chuyên môn STCW.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Học viên cần tra cứu trực tiếp các điều khoản trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, đối chiếu quy định tại các Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT, 37/2016/TT-BGTVT, 19/2013/TT-BGTVT; sử dụng bảng tra cứu đèn và dấu hiệu để tự rèn luyện phản xạ nhận biết tín hiệu thị giác trong hàng hải.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Mô đun: Trực ca Thủy thủ phản ánh cấu trúc kiến thức cập nhật theo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật hàng hải hiện hành:

  1. Tích hợp đồng bộ hệ thống pháp luật hàng hải Việt Nam: Giáo trình cập nhật trực tiếp các văn bản quy định của Chính phủ và Bộ Giao thông Vận tải, bao gồm:
    • Nghị định số 58/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Bộ luật Hàng hải Việt Nam về quản lý hoạt động hàng hải.
    • Thông tư số 23/2017/TT-BGTVT quy định chức danh, nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên và đăng ký thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam.
    • Thông tư số 37/2016/TT-BGTVT quy định tiêu chuẩn chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn, đào tạo huấn luyện thuyền viên và định biên an toàn tối thiểu.
    • Thông tư số 19/2013/TT-BGTVT về áp dụng Quy tắc quốc tế phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển.
  2. Chuẩn hóa theo Công ước STCW 78/2010 và SOLAS 74: Các chức danh đào tạo thủy thủ trực ca OS (Ordinary Seaman) theo Quy tắc II/4, thủy thủ trực ca AB (Able Seaman) theo Quy tắc II/4 và II/5 được định lượng rõ ràng về điều kiện chứng chỉ, thời gian đi biển thực tế (6 tháng cho OS, 18 tháng cho AB) hoặc thời gian tập sự.
  3. Tính ứng dụng thực tiễn cao: Nội dung giáo trình quy định chi tiết các tham số vật lý và định lượng cụ thể: quy cách băng trực ca (bề rộng 45 mm, 3 sọc 15 mm với màu sắc phân định cấp bậc); giới hạn nồng độ cồn nghiêm ngặt ($< 0,05%$ trong máu hoặc $< 0,25\text{ mg/l}$ khí thở); bảng tra cứu tầm nhìn xa của đèn tín hiệu (từ 1 đến 6 hải lý tùy theo chiều dài tàu); tần số và thời lượng các hồi còi/chuông báo động.
  4. Gắn kết với thực tiễn ngành vận tải biển: Cung cấp cấu trúc định biên an toàn tối thiểu chi tiết cho bộ phận boong và máy từ tàu dưới 50 GT đến trên 3000 GT, giúp người học nhận thức rõ vị trí công tác và lộ trình phát triển chuyên môn trên các đội tàu thương mại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo và khai thác hàng hải:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành:
    • Sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển tại các trường hàng hải.
    • Học viên tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cấp chứng chỉ thủy thủ trực ca OS (theo Quy tắc STCW II/4) và thủy thủ trực ca AB (theo Quy tắc STCW II/5).
    • Học viên thực tập sỹ quan boong tàu từ 500 GT trở lên cần hoàn thành Sổ ghi nhận huấn luyện.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ sở về thuật ngữ hàng hải tổng quan, kiến thức nhập môn cấu trúc tàu thủy, an toàn lao động hàng hải cơ bản và tiếng Anh hàng hải chuyên ngành trình độ cơ bản.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, khung phân bổ bài giảng lý thuyết – thực hành và căn cứ xây dựng ngân hàng đề thi, bài tập đánh giá kỹ năng trực ca, mô phỏng buồng lái và diễn tập an toàn.
  • Thuyền viên và cán bộ khai thác tàu: Tài liệu tham khảo, ôn tập nghiệp vụ định kỳ cho thủy thủ, sỹ quan boong đang công tác trên các đội tàu vận tải biển trong nước và quốc tế nhằm duy trì tính tuân thủ pháp luật và an toàn hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển, học viên các khóa đào tạo thuyền viên trực ca (thủy thủ OS, thủy thủ AB) và thuyền viên cần tài liệu chuẩn hóa nghiệp vụ trực ca theo quy định của Cục Hàng hải Việt Nam và Công ước STCW.

2. Người học cần đáp ứng những điều kiện nền tảng nào trước khi học mô đun?

Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ bản về tàu thủy, an toàn hàng hải cơ bản, có sức khỏe và độ tuổi lao động đáp ứng tiêu chuẩn thuyền viên, cùng trình độ tiếng Anh hàng hải cơ bản để đọc hiểu các thuật ngữ chuyên môn và Phiếu trách nhiệm cá nhân song ngữ.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu trực ca thông thường là gì?

Giáo trình tích hợp trực tiếp toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hàng hải Việt Nam (Nghị định 58/2017/NĐ-CP, Thông tư 23/2017/TT-BGTVT, Thông tư 37/2016/TT-BGTVT, Thông tư 19/2013/TT-BGTVT) tương thích đồng bộ với Công ước STCW 78/2010 và Quy tắc quốc tế phòng ngừa đâm va (COLREG), quy định chính xác các thông số kỹ thuật định lượng trong vận hành tàu thực tế.

4. Phương pháp tự học và ghi nhớ các nội dung kỹ thuật trong giáo trình như thế nào?

Người học nên hệ thống hóa các tín hiệu báo động khẩn cấp theo bảng mã âm thanh (ngắn/dài), phân nhóm hệ thống đèn hiệu và dấu hiệu tàu thuyền theo chiều dài và trạng thái hoạt động (Chương 4), đồng thời liên hệ trực tiếp các bước giao nhận ca với các kịch bản thực tế khi tàu chạy biển, tàu neo hoặc làm hàng tại cầu cảng.

5. Những tài liệu pháp lý và kỹ thuật nào đi kèm giáo trình để tra cứu bổ trợ?

Tài liệu gắn liền với Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Công ước quốc tế STCW 78/2010, Công ước SOLAS 74, Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu biển và Bến cảng (ISPS Code) cùng các phụ lục tra cứu tín hiệu tàu thuyền đánh cá và mẫu Giấy chứng nhận định biên an toàn tối thiểu ban hành kèm Thông tư số 37/2016/TT-BGTVT.


Kết luận

Giáo trình Mô đun: Trực ca Thủy thủ do Trường Cao đẳng Hàng hải II ban hành là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp toàn diện khung lý thuyết quy chuẩn và kỹ năng thao tác thực hành cho chức danh thủy thủ ngành Điều khiển tàu biển. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện ở tính chuẩn hóa pháp lý cao, sự tích hợp hài hòa giữa luật hàng hải quốc gia và các công ước quốc tế bắt buộc.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học qua 45 giờ giảng dạy, đưa người học đi từ nhận thức tổ chức chức danh, an toàn lao động, điều kiện cấp chứng chỉ chuyên môn đến việc nắm vững quy tắc tín hiệu phòng ngừa đâm va và thuần thục quy trình trực ca thực tế. Để đạt hiệu quả tối ưu, người học được khuyến nghị nghiên cứu song song giáo trình với Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Công ước STCW 78/2010, SOLAS 74 và các phụ lục quy chuẩn tín hiệu hàng hải liên quan.