Giáo trình tính toán kết cấu hàn nghề hàn - Trường CĐ Hàng Hải II

Giáo trình tính toán kết cấu hàn nghề hàn. Tài liệu học tập, tham khảo kiến thức về tính toán, thiết kế kết cấu hàn cho thợ hàn và kỹ sư.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Hàng Hải II

Chuyên ngành

Nghề hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

50
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. BÀI 01: VẬT LIỆU CHẾ TẠO KẾT CẤU HÀN

2. BÀI 02: TÍNH ĐỘ BỀN MỐI HÀN

3. BÀI 03: TÍNH ỨNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG KHI HÀN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình tính toán kết cấu hàn nghề hàn

Giáo trình tính toán kết cấu hàn là tài liệu quan trọng hỗ trợ đào tạo trong ngành nghề hàn, cung cấp nền tảng vững chắc cho sinh viên và kỹ thuật viên trong lĩnh vực này. Tài liệu được biên soạn theo chương trình khung giáo dục, tập trung trình bày các kiến thức cơ bản và hiện đại về kỹ thuật hàn cơ bản, thiết kế và phân tích các mối hàn, với mục tiêu nâng cao chất lượng công tác thi công kết cấu hàn trong thực tế. Giáo trình gồm các bài học trọng điểm như vật liệu chế tạo, tính độ bền mối hàn, tính ứng suất và biến dạng khi hàn, tính toán kết cấu dầm, trụ, và kết cấu dàn, tấm vỏ.

Việc hiểu rõ các kiến thức này giúp kiểm soát chất lượng, đảm bảo an toàn trong phân tích kết cấu thép hàn và áp dụng đúng các tiêu chuẩn hàn kết cấu. Nội dung được trình bày liên tục, hợp lý giúp người học tiếp cận và vận dụng dễ dàng, đồng thời phù hợp với công tác hướng dẫn học nghề hàn và phát triển kỹ năng thực hành. Giáo trình không chỉ phục vụ đào tạo mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các kỹ sư trong ngành, hỗ trợ nâng cao hiệu quả quy trình hàn kết cấu và bảo vệ an toàn lao động.

1.1. Tổng quan về tính toán kết cấu hàn và vai trò giáo trình nghề hàn

Giáo trình tính toán kết cấu hàn đóng vai trò cốt lõi trong đào tạo nghề hàn, là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Trong đó, các nội dung như chọn vật liệu, tính toán ứng suất, phân tích biến dạng, và thiết kế mối hàn là kiến thức nền tảng để đảm bảo chất lượng kết cấu. Việc áp dụng chính xác các phương pháp trong giáo trình giúp giảm thiểu rủi ro về kỹ thuật trong thi công kết cấu hàn và đảm bảo tiêu chuẩn làm việc của sản phẩm.

1.2. Đặc điểm cơ bản và phạm vi áp dụng của giáo trình tính toán kết cấu hàn

Giáo trình được xây dựng trên cơ sở chuẩn chương trình đào tạo Khoa Cơ khí, tích hợp kiến thức từ vật liệu đến công nghệ và an toàn lao động trong kỹ thuật hàn cơ bản. Phạm vi áp dụng bao gồm đào tạo sinh viên, huấn luyện thợ lành nghề, và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án trong công nghiệp đóng tàu, công trình xây dựng, và sản xuất cơ khí. Tính đa dạng và cập nhật của tài liệu đáp ứng yêu cầu áp dụng trong các phương pháp hàn và thiết kế kết cấu hiện đại.

II. Phương pháp cơ bản tính toán mối hàn và phân tích ứng suất kết cấu thép hàn

Việc tính toán kết cấu hàn dựa trên các nguyên lý xác định độ bền và ứng suất của mối hàn giáp mối và mối hàn góc nhằm đảm bảo kết cấu chịu lực hiệu quả. Giáo trình nhấn mạnh các công thức tính ứng suất kéo, nén, uốn và tổng hợp trên mối hàn, đồng thời phân tích sức chịu tải và kích thước phù hợp của các mối hàn để đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Kỹ thuật tính toán bao gồm phân tích mô men, ứng suất cắt, ứng suất tổng hợp theo tiêu chuẩn với các quy trình được minh họa cụ thể. Đây là yếu tố then chốt để kiểm tra tiêu chuẩn hàn kết cấu và áp dụng thực tế trong thi công kết cấu hàn.

2.1. Phân tích tính độ bền mối hàn giáp mối và mối hàn góc trong công tác thi công

Mối hàn giáp mối và mối hàn góc là hai dạng phổ biến trong công trình kết cấu hàn. Việc tính toán khả năng chịu tải lực kéo, nén và uốn trên các mối hàn này dựa trên các công thức chuẩn như σ = N/(B×S) với các biến thể thích hợp cho góc vát, ứng suất cắt và tổ hợp lực. Đánh giá chính xác giúp xác định kích thước phù hợp của mối hàn, đảm bảo không vượt quá ứng suất mối hàn cho phép, giảm thiểu nguy cơ nứt hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng.

2.2. Ứng dụng tính toán mô men ứng suất tổng hợp trong kết cấu thép hàn

Phân tích mô men uốn và ứng suất tổng hợp khi mối hàn chịu kết hợp lực kéo, nén và uốn là bước quan trọng giúp tính toán chính xác sức bền của kết cấu. Công thức tính mô men chống uốn, mô men quán tính và ứng suất tổng hợp được áp dụng để kiểm tra độ bền tại vị trí mối hàn. Đây là nội dung đòi hỏi sự chính xác cao nhằm đảm bảo an toàn trong sử dụng, đồng thời hỗ trợ thiết kế mối hàn có tính kinh tế và kỹ thuật phù hợp.

III. Bí quyết tính toán ứng suất và biến dạng khi hàn đảm bảo an toàn kết cấu thép

Trong quá trình hàn, sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng kim loại tạo ra ứng suất và biến dạng khi hàn, có thể làm giảm tuổi thọ và độ bền của kết cấu. Giáo trình cung cấp các khái niệm về nội ứng suất, ứng suất nhiệt, ứng suất dư và biến dạng co dọc, co ngang của mối hàn. Các công thức tính nội lực tác dụng, lực phản kháng, mô men uốn và ứng suất uốn được phân tích chi tiết. Quan trọng là giáo trình đã đề xuất các biện pháp giảm thiểu ứng suất dư và biến dạng, nhằm đảm bảo an toàn lao động và chất lượng công trình trong thực tế sản xuất.

3.1. Phân tích nguyên nhân và tính toán các loại ứng suất khi hàn kết cấu thép

Ứng suất khi hàn bao gồm nội ứng suất, ứng suất nhiệt và ứng suất dư do sự giãn nở, co ngót không đều của kim loại khi nung nóng và làm nguội. Giáo trình phân loại cụ thể từng loại ứng suất, giải thích nguyên nhân sinh ra và tác động của chúng tới mối hàn. Công thức tính ứng suất sử dụng các tham số nhiệt độ, mô đun đàn hồi và giới hạn chảy để xác định áp lực nội tại, giúp người học nhận diện và định lượng được các ứng suất trong kết cấu hàn.

3.2. Biện pháp hạn chế biến dạng và ứng suất dư trong quy trình hàn kết cấu

Các biện pháp giảm thiểu biến dạng và ứng suất khi hàn bao gồm việc lựa chọn vật liệu có tính hàn tốt, bố trí đường hàn hợp lý không gây hiện tượng co giãn cứng; sử dụng đồ gá cố định chi tiết để hạn chế biến dạng cơ học; áp dụng kỹ thuật hàn đối xứng và đồng thời; cũng như các quy trình nhiệt như nung nóng trước và sau khi hàn nhằm làm giảm nội ứng suất. Ngoài ra, nắn sửa cơ khí hoặc nhiệt cũng là các kỹ thuật được áp dụng phổ biến để kiểm soát biến dạng sau hàn.

IV. Phương pháp tính toán thiết kế kết cấu dầm trụ trong giáo trình nghề hàn hiện đại

Dầm và trụ là các kết cấu chịu lực phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng, đặc biệt khi chế tạo bằng kỹ thuật hàn cơ bản. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tính chiều cao dầm, mô men uốn, mô men quán tính, ứng suất chịu uốn và cắt của dầm thép hàn, cũng như thiết kế mối hàn nối các phần tử dầm để đảm bảo độ bền và ổn định. Đối với trụ, các phương pháp tính toán áp dụng hệ số uốn, bán kính quán tính và kiểm tra điều kiện bền khi chịu nén đúng tâm hoặc lệch tâm được trình bày rõ ràng. Tài liệu cũng đề cập tới việc lựa chọn vật liệu và kích thước tiết diện hợp lý nhằm tối ưu hóa cả về kỹ thuật và kinh tế.

4.1. Hướng dẫn tính toán ứng suất và biến dạng trong kết cấu dầm thép hàn

Việc tính toán dầm chịu uốn bao gồm xác định mô men uốn, mô men chống uốn, mô men quán tính và ứng suất chịu uốn tại các điểm quan trọng của dầm. Giáo trình đưa ra công thức tính mô men uốn M = Wy × [σ]k và cách tính mô men quán tính J tương ứng. Ứng suất cắt và ứng suất tổng hợp cũng được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo sự an toàn và bền vững của kết cấu trong thực tế sử dụng.

4.2. Phương pháp tính toán và thiết kế các mối hàn liên kết trong kết cấu trụ thép

Trụ chịu lực nén chủ yếu được thiết kế dựa trên các hệ số ổn định, hệ số uốn dọc và bán kính quán tính của tiết diện. Giáo trình phân tích điều kiện bền của trụ theo công thức σ = N/(F×φ), giải thích quy trình chọn hệ số φ dựa vào tỷ số chiều dài tự do và bán kính quán tính. Việc tính toán các mối hàn chịu lực cắt, lực ngang cũng được nhấn mạnh để đảm bảo chất lượng hệ thống trụ khi vận hành trong điều kiện thực tế.

V. Hướng dẫn tính toán kết cấu dàn và tấm vỏ với các tiêu chuẩn hàn kết cấu hiện nay

Các kết cấu dàn và tấm vỏ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như xây dựng, chế tạo thiết bị và giao thông vận tải. Giáo trình trình bày đầy đủ kiến thức về cấu tạo, phân loại, và phương pháp tính toán các thanh, nút liên kết trong kết cấu dàn; đồng thời hướng dẫn cách xác định tiết diện, mối hàn phù hợp. Với kết cấu tấm vỏ như thùng chứa và bình áp suất, giáo trình đề cập đến tính toán áp lực, độ dày thành vỏ, cũng như các yêu cầu an toàn và kiểm soát biến dạng khi gia công bằng công nghệ hàn. Nội dung giúp đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và chất lượng sản phẩm trong quá trình thi công và vận hành.

5.1. Phương pháp tính toán thiết kế các phần tử và nút trong kết cấu dàn hàn

Kết cấu dàn bao gồm thanh biên trên, thanh biên dưới, thanh giằng và các nút liên kết. Việc tính toán tải trọng, phản lực tại gối đỡ và nội lực trong các thanh dựa trên các phương trình cân bằng tĩnh học. Diện tích tiết diện yêu cầu của từng thanh được xác định qua công thức N/(φ×[σ]k), đồng thời tính toán cạnh mối hàn để đảm bảo khả năng chịu lực. Việc thiết kế các nút đế, nút đỉnh và nút trung gian được hướng dẫn chi tiết để đảm bảo sự truyền lực hiệu quả và liên kết bền chắc.

5.2. Tính toán áp lực ứng suất và độ bền của kết cấu tấm vỏ và bình chứa áp suất

Tính toán áp lực trong các kết cấu thùng chứa, bình chứa khí áp suất cao dựa trên trọng lượng riêng của chất lỏng, độ sâu, áp suất làm việc và các hệ số an toàn. Chiều dày vỏ, đáy và nắp được xác định qua các công thức chuẩn nhằm đáp ứng yêu cầu chịu lực và đảm bảo an toàn vận hành. Đặc biệt, các tiêu chuẩn hàn kết cấu được áp dụng chặt chẽ nhằm tránh nguy cơ cháy nổ và hư hại, đồng thời kiểm soát biến dạng trong quá trình gia công.

VI. Xu hướng phát triển và tương lai giáo trình tính toán kết cấu hàn nghề hàn

Giáo trình tính toán kết cấu hàn không ngừng được phát triển nhằm đáp ứng những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ hàn và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. Tương lai của giáo trình hướng đến việc tích hợp công nghệ số, mô phỏng 3D và phân tích phần tử hữu hạn trong tính toán, giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu sai sót. Đồng thời, giáo trình sẽ chú trọng hơn đến các tiêu chuẩn quốc tế và cải tiến quy trình hàn để phù hợp với các công trình công nghiệp hiện đại. Việc phát triển giáo trình sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nghề hàn và tạo nền tảng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này.

6.1. Cập nhật công nghệ hàn và tích hợp phương pháp tính toán hiện đại trong giáo trình

Sự phát triển của công nghệ tự động hóa, robot và hàn laser đòi hỏi các phương pháp tính toán kết cấu hàn cũng phải đổi mới. Việc ứng dụng phần mềm mô phỏng và phân tích độ bền kết cấu bằng phần tử hữu hạn được đưa vào trong chương trình đào tạo, giúp sinh viên và kỹ thuật viên nâng cao kỹ năng thực tế, dự đoán chính xác hơn các ứng suất và biến dạng mối hàn.

6.2. Định hướng phát triển đào tạo nghề hàn bền vững đáp ứng yêu cầu công nghiệp 4.0

Giáo trình nghề hàn cần bám sát các yêu cầu công nghiệp 4.0, tập trung đào tạo kỹ năng vận hành thiết bị hàn hiện đại, áp dụng công nghệ số trong quản lý chất lượng, đồng thời chú trọng an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Tương lai giáo trình sẽ kết hợp linh hoạt giữa lý thuyết, thực hành và ứng dụng công nghệ số để đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển sản xuất bền vững.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CỤC HÀNG HẢI VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG HÀNG HẢI II GIÁO TRÌNH TÍNH TOÁN KẾT CẤU HÀN NGHỀ HÀN (Ban hành theo quyết định số 397/QĐ-CĐHHII, ngày 4 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao Đẳng Hàng Hải II) ( Lưu hành nội bộ) TP.HCM, năm 2021 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ nghiêm cấm 1 LỜI GIỚI THIỆU Để đáp ứng tình hình chuyển biến mới trong đào tạo, mở rộng và phát huy tính độc lập trong học tập của sinh viên Khoa Cơ khí và tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên dạy và hướng dẫn thực hành v v.Giáo trình “Tính toán kết cấu hàn” được biên soạn với nội dung tuân theo chương trình khung kết hợp với điều kiện giảng dạy hiện có, đáp ứng được nhu cầu học tập của sinh viên, mang được tính hiện đại, tính phong phú và cơ bản nhất trong lĩnh vực tính toán kết cấu hàn nói riêng và trong sản xuất cơ khí nói chung. Bố cục của giáo trình được trình bày theo thứ tự các bài trong chương trình khung bao gồm các bài sau: Bài 01: Vật liệu chế tạo kết cấu hàn Bài 02: Tính độ bền của mối hàn Bài 03: Tính ứng suất và biến dạng khi hàn Bài 04: Tính toán kết cấu dầm trụ Bài 05: Tính toán kết cấu dàn Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn sẽ không thể tránh khỏi những sai sót, rất mong quý thầy cô, các bạn sinh viên có ý kiến đóng góp để việc biên soạn và bổ sung cho giáo trình được hoàn thiện hơn. Mọi chi tiết vui lòng gửi về: Khoa Cơ Khí– Trường Cao Đẳng Hàng Hải II, 232 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, TP Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh Xin chân thành cảm ơn.

2 MỤC LỤC ĐỀ MỤC TRANG 1. Bài 01: Vật liệu chế tạo kết cấu hàn………………………………. Bài 02: Tính độ bền mối hàn……………………. Bài 03: Tính ứng suất và biến dạng khi hàn……………………….

Bài 04: Tính toán kết cấu dầm, trụ…………………………………. Bài 05: Tính toán kết cấu dàn, tấm vỏ………………………………34 8. Tài liệu tham khảo………………………………………………….43 3 BÀI 01: VẬT LIỆU CHẾ TẠO KẾT CẤU HÀN Giới thiệu: Vật liệu chế tạo kết cấu hàn là yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng của công trình, và là một yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến các quá trình công nghệ, tính kinh tế của công trình, do vậy việc lựa chọn vật liệu chế tạo kết cấu hàn hợp lý sẽ mang lại tính hiệu quả về kinh tế kỹ thuật to lớn, đó là tiêu chí vô cùng quan trọng. Mục tiêu: - Nhận biết các loại thép định hình U, I, V., thép tấm, và các loại vật liệu khác như nhôm, hợp kim nhôm, đồng hợp kim đồng, thép hợp kim thường dùng để chế tạo kết cấu hàn.

- Giải thích đúng công dụng của từng loại vật liệu khi chế tạo kết cấu hàn. - Tính toán vật liệu gia công kết cấu hàn chính xác, đạt hiệu suất sử dụng vật liệu cao. - Thực hiện tốt công tác an toàn và vệ sinh phân xưởng. - Tuân thủ quy định, quy phạm trong phân loại vật liệu.

- Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỷ, chính xác trong công việc. Nội dung chính: I. Thép định hình. Thép chữ L (thép góc): Đây là loại thép hình được sử dụng rất nhiều để chế tạo các loại kết cấu hàn.

Thép chữ L thường được dùng để chế tạo các loại khung, dàn hoặc liên kết khác trong các kết cấu. Từ thép góc ta có thể chế tạo ra các loại thép định hình khác nhau bằng cách ghép các thanh thép góc lại với nhau. Ví dụ: Ghép 2 thanh thép góc lại với nhau ta sẽ có loại kết cấu chữ [ hoặc chữ T, nếu ghép 4 thanh thép góc ta sẽ có kết cấu chữ I. Do vậy đây là loại thép có phạm vi sử dụng rất lớn trong thực tế.

Thép hình chữ L có 2 loại là : L cạnh đều và L cạnh lệch - Thép chữ L cạnh đều: gồm có 67 loại được quy định trong TCVN 1656- 75.loại nhỏ nhất có kích thước L20 x 3,nghĩa là mỗi cạnh có kích thước là 20 mm ,chiều dày có kích thước là 3 mm, loại lớn nhất có kích thước là L250 x 20. Đây là loại thép được sư dụng để chế tạo kết cấu rất nhiều do tính chất công nghệ của nó rất cao. Trong quá trình gia công người thợ không cần chú ý đến các cạnh của thanh thép (do cạnh của các thanh đều bằng nhau. Đây chính là đặc tính rất ưu việt của loại thép góc này.

- Thép chữ L cạnh không đều: Gồm có 47 loại được quy định trong tiêu chuẩn TCVN 1657-75 ,loại nhỏ nhất là L25 x16 x3, có nghĩa là cạnh thứ nhất 25 mm, cạnh thứ hai 16 mm, chiều dày 3 mm. Loại lớn nhất có kích thước L250 x160 x20. Đây là loại thép góc mà hiện nay ứng dụng không lớn do tính công nghệ của thép không cao vì trong quá trình gia công người thợ cần phải chú ý đến các cạnh của thanh thép (do các cạnh không đều 4 nhau). Do vậy sẽ ảnh hưởng đến năng suất lao động.

Vì vậy khi thiết kế cần chú ý đến đặc điểm này để lựa chọn thép góc cho hợp lý. Thép chữ I: Đây là loại thép được sử dụng rất nhiều để chế tạo kết cấu chịu uốn, nén. Theo TCVN 1655-75 thì thép chữ I có 23 loại. Chiều cao loại nhỏ nhất là 100 mm ,loại lớn nhất là 600 mm.

Ngoài ra còn có thêm một số loại thép đặc biệt ký hiệu có thêm chữ “a” ở phía dưới. Thép chữ I là loại thép rất khó liên kết với nhau để tạo ra một loại thép mới. Thép chữ [: Theo TCVN 1654-75 thép chữ [ có 22 loại. Chiều cao loại nhỏ nhất là 50 mm, lớn nhất là 400 mm ( Đây là chiều cao của tiết diện).

Ví dụ [ 22 chỉ loại này có chiều cao là h = 220 mm, chiều dài của thép chữ [ từ 4 ÷ 13 m. Ngoài ra còn một số loại đặc biệt thì ký hiệu có thêm chữ “a” phía dưới. Ví dụ : thép [ 22a Trong thực tế còn có nhiều loại thép hình khác nhau như thép ống, thép tròn. Là loại thép được sữ dụng rộng rãi vì có tính vạn năng cao, có thể chế tạo ra các loại thép có hình dáng, kích thước bất kỳ.

Thép tấm được dùng nhiều trong các loại kết cấu như :vỏ tàu thủy, vỏ các bình chứa chất lỏng, bình chứa khí, các loại bồn chứa, bể chứa, các loại ống dẫn chất lỏng, chất khí. Ngoài ra thép tấm còn được sử dụng để chế tạo các loại chi tiết máy.Trong thực tế thép tấm có quy cách như sau:  Thép tấm phổ thông: có chiều dày s = 40÷ 60 mm, chiều rộng 160 ÷ 1050 mm, chiều dài từ 600 ÷ 12000 mm  Thép tấm dày: có chiều dày s = 60÷ 160 mm, chiều rộng 600 ÷ 3000 mm, chiều dài từ 4000 ÷ 6000 mm  Thép tấm mỏng: có chiều dày s = 0.2÷ 4 mm, chiều rộng 600 ÷ 1400 mm. Các loại vật liệu thường dùng để chế tạo kết cấu hàn Vật liệu dùng để chế tạo kết cấu hàn gồm có: 1. Các loại thép các bon thấp: Đây là loại vật liệu được sử dụng rất nhiều để chế tạo các loại kết cấu hàn, do loại vật liệu này rất dễ hàn và mối hàn dễ đạt được chất lượng theo yêu cầu mà không cần phải có những biện pháp công nghệ phức tạp nào.

Trong thực tế thép các bon thấp sử dụng để chế tạo kết cấu hàn được chia ra làm 2 nhóm chính là thép định hình và thép tấm. Thép hợp kim thấp : Đây là loại thép có tính hàn tốt chỉ đứng sau thép các bon thấp, do có tính hàn tốt cho nên các loại thép hợp kim thấp cũng rất hay được sử dụng để chế tạo các kết cấu hàn có yêu cầu độ bền cao hoặc làm việc trong các điều kiện đặc biệt. Thép hợp kim thấp thường được dùng để chế tạo kết cấu hàn gồm các loại như thép Manggan; thép Cr –Si –Mn; Cr-Mn-Môlipđen. Thép hợp kim thấp gồm các loại thép hình hoặc thép tấm, được chế tạo theo tiêu chuẩn.

Các loại thép không rỉ: 5 Được sử dụng để chế tạo các lọai kết cấu hàn làm việc trong những điều kiện đặc biệt như: nhiệt độ cao, làm việc trong điều kiện tiếp xúc với hóa chất, hoặc các thiết bị bảo quản, chế biến thực phẩm, thiết bị dụng cụ y tế. Phần lớn các loại thiết bị thuộc các loại này thuộc dạng tấm, hiện nay do nhu cầu sử dụng các loại kết cấu được chế tạo từ thép không rỉ đang rất lớn cho nên rất nhiều các công nghệ gia công kết cấu thép không rỉ hiện đại đã xuất hiện trong thực tế. Các loại thép không rỉ được sử dụng nhiều hiện nay đó là: Cr-Ni,Cr-Ni-Bo, Ni-Mo-Cr, và một số loại thép chịu ăn mòn hóa học, chịu nhiệt, bền nhiệt. Nhôm và hợp kim nhôm: Nhôm và hợp kim nhôm cũng được sử dụng nhiều để chế tạo kết cấu hàn đặc biệt là hợp kim nhôm được dùng để chế tạo các kết cấu yêu cầu có trọng lượng nhỏ,hoặc các kết cấu yêu cầu chống rỉ.

Thông thường hợp kim nhôm hay được dùng nhất là: Duy-ra dùng cho các kết cấu đòi hỏi có độ bền nhiệt cao, còn hợp kim nhôm –magiê dùng cho các loại kết cấu như: vỏ tầu loại nhỏ có tốc độ cao, các kết cấu xây dựng, các thùng chứa thực phẩm,chứa thức ăn, chứa nước.Nhôm và hợp kim nhôm thường được chế tạo ở dạng tấm. Tính toán vật liệu gia công kết cấu hàn Việc chọn vật liệu cơ bản cho kết cấu hàn phải dựa vào những tính toán cụ thể về độ bền, giá thành và tính công nghệ của nó: 1. Vật liệu phải thoả mãn các yêu cầu sử dụng của kết cấu, như điều kiện bền, điều kiện ổn định, cứng vững, chịu mỏi,… Điều kiện bền được đánh giá theo giới hạn bền và giới hạn chảy của vật liệu. Đối với điều kiện ổn định, môdun đàn hồi có một ý nghĩa hết sức quan trọng, bởi vì ứng suất tới hạn khi kết cấu mất ổn định tỉ lệ thuận với môdun đàn hồi    t.

Nói cách khác, nếu E càng bé thì khả năng mất ổn định càng dễ xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ