Giáo trình Hàn MIG/MAG Cơ Bản và Nâng Cao - Trường CĐ Lào Cai

Trọn bộ giáo trình hàn MIG MAG từ cơ bản đến nâng cao. Tài liệu cung cấp lý thuyết, kỹ thuật hàn các vị trí 1F, 1G, 2G, 3F, 3G. Tải PDF miễn phí.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Nghề Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

161
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình hàn MIG MAG cơ bản và nâng cao 2017

Giáo trình mô đun hàn MIG MAG cơ bản và nâng cao được biên soạn theo chương trình đào tạo trung cấp và cao đẳng nghề Hàn, ban hành bởi Trường Cao đẳng Lào Cai năm 2017. Tài liệu này đóng vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức trọng tâm về kỹ thuật hàn MIG MAG, giúp người học hình thành kỹ năng nghề nghiệp vững chắc. Nội dung giáo trình được trình bày ngắn gọn, logic và dễ hiểu, tạo tiền đề để tiếp thu các công nghệ hàn tiên tiến hơn. Phương pháp hàn MIG (Metal Inert Gas)hàn MAG (Metal Active Gas) là các quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ. Nguồn nhiệt từ hồ quang được tạo ra giữa dây hàn nóng chảy và vật hàn, làm nóng chảy chúng để tạo thành liên kết hàn. Toàn bộ quá trình này được bảo vệ khỏi sự xâm nhập của không khí bên ngoài nhờ một dòng khí trơ (MIG) hoặc khí hoạt tính (MAG). Phương pháp này có năng suất cao do dây hàn được cấp liên tục và không cần thay que hàn. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất ô tô, kết cấu thép, đóng tàu và chế tạo máy công nghiệp, có khả năng hàn trên nhiều loại vật liệu như thép carbon, thép hợp kim và kim loại màu.

1.1. Nguyên lý và phạm vi ứng dụng của phương pháp hàn MIG

Hàn MIG, viết tắt của “Metal Inert Gas Arc”, là phương pháp hàn hồ quang sử dụng khí bảo vệ là khí trơ như Argon (Ar) hoặc Heli (He). Khí trơ không tham gia phản ứng hóa học với kim loại lỏng, giúp bảo vệ vũng hàn khỏi quá trình oxy hóa một cách hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để hàn các kim loại dễ bị oxy hóa như nhôm, hợp kim nhôm, và thép không gỉ. Khi hàn thép không gỉ, hỗn hợp Argon và 2% Oxy giúp ổn định hồ quang mà vẫn giữ được đặc tính làm sạch. Nguyên lý hàn MIG dựa trên việc tạo hồ quang giữa dây hàn đặc và kim loại cơ bản, dây hàn được bộ cấp dây đẩy vào vùng hàn liên tục. Ở dòng điện cao, kim loại lỏng chuyển dịch dạng tia, tạo ra mối hàn đẹp, độ ngấu sâu và ít bắn tóe.

1.2. Đặc điểm và công dụng của kỹ thuật hàn MAG hiện đại

Kỹ thuật hàn MAG (Metal Active Gas) có nguyên lý tương tự hàn MIG nhưng sử dụng khí hoạt tính làm khí bảo vệ, phổ biến nhất là CO2 hoặc hỗn hợp Argon và CO2. Khí hoạt tính có tham gia vào các phản ứng hóa học trong quá trình hàn, giúp tăng chất lượng mối hàn và giảm bắn tóe kim loại lỏng. Khi sử dụng 100% CO2, phương pháp này được gọi là hàn hồ quang CO2. Hàn MAG đặc biệt hiệu quả khi hàn các loại thép carbon thấp và thép hợp kim thấp. Một trong những ưu điểm lớn của hàn MAG là chi phí khí bảo vệ thấp hơn so với khí trơ. Tuy nhiên, cần lưu ý điều kiện môi trường, vì tốc độ gió lớn hơn 2m/s có thể làm ảnh hưởng đến lớp khí bảo vệ, gây rỗ khí cho mối hàn.

II. Phân tích các khuyết tật mối hàn MIG MAG và cách phòng ngừa

Trong quá trình thực hành kỹ thuật hàn, việc xuất hiện các sai lệch so với thiết kế là điều khó tránh khỏi. Những sai lệch này, hay còn gọi là khuyết tật mối hàn, làm giảm độ bền và khả năng làm việc của kết cấu. Hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục là yêu cầu bắt buộc đối với người thợ hàn chuyên nghiệp. Các khuyết tật phổ biến bao gồm hàn không ngấu, chảy tràn, rỗ khí, nứt và lẹm chân. Hàn không ngấu là khuyết tật nghiêm trọng nhất, dẫn đến nguy cơ nứt và phá hủy liên kết. Rỗ khí xuất hiện do khí trong kim loại lỏng không kịp thoát ra ngoài, làm giảm tiết diện chịu lực. Nứt là sự phá hủy cục bộ, có thể là nứt nóng (xuất hiện ở nhiệt độ cao) hoặc nứt nguội (xuất hiện khi nguội). Việc lựa chọn vật liệu hàn không phù hợp, chế độ hàn không ổn định, hoặc tay nghề thợ hàn chưa cao đều là những nguyên nhân chính. Để phòng ngừa, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình hàn, chuẩn bị vật liệu kỹ lưỡng, và điều chỉnh các thông số như dòng điện, điện áp phù hợp. Việc xử lý nhiệt sau khi hàn cũng là một biện pháp hiệu quả để giảm ứng suất và ngăn ngừa nứt nguội.

2.1. Nhận biết các loại nứt nóng nứt nguội và rỗ khí

Nứt nóng hình thành trong quá trình kim loại đông đặc ở nhiệt độ cao (1100-1300°C), khi tính dẻo của kim loại giảm mạnh và biến dạng kéo phát triển. Nguyên nhân thường do vật liệu chứa nhiều tạp chất như lưu huỳnh, phốt pho. Ngược lại, nứt nguội xuất hiện ở nhiệt độ thấp hơn, thậm chí sau khi hàn xong, do sự chuyển biến pha và ứng suất dư. Rỗ khí sinh ra do khí trong vũng hàn không thoát ra kịp hoặc khí từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào. Nguyên nhân có thể do bề mặt vật hàn bẩn, ẩm ướt, hoặc lớp khí bảo vệ không đủ che phủ. Việc nhận diện đúng loại khuyết tật là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp khắc phục triệt để.

2.2. Nguyên nhân và biện pháp khắc phục lẹm chân chảy tràn

Lẹm chân là khuyết tật có dạng rãnh lõm dọc theo ranh giới giữa kim loại cơ bản và kim loại đắp. Nó làm giảm tiết diện làm việc và tạo ra điểm tập trung ứng suất cao. Nguyên nhân chính thường là do dòng điện và điện áp hàn quá lớn hoặc góc độ mỏ hàn không chính xác. Để khắc phục, cần điều chỉnh lại chế độ hàn phù hợp và kiểm tra trước khi hàn. Chảy tràn là hiện tượng kim loại lỏng chảy loang trên bề mặt kim loại cơ bản mà không nóng chảy vào, tạo ra liên kết yếu và sai lệch hình dạng. Hiện tượng này xảy ra khi tốc độ hàn quá chậm hoặc nhiệt lượng quá lớn. Việc duy trì tốc độ hàn ổn định và góc nghiêng mỏ hàn hợp lý sẽ giúp ngăn ngừa khuyết tật này.

2.3. Các sai hỏng liên quan đến thiết bị và vật liệu hàn

Ngoài tay nghề, chất lượng thiết bị hàn MIG MAG và vật liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mối hàn. Ví dụ, ống tiếp điện (bép hàn) bị mòn hoặc lắp không chặt có thể làm hồ quang không ổn định. Miệng chụp khí bị bám bẩn bởi các hạt kim loại bắn tóe sẽ cản trở dòng khí bảo vệ, gây ra rỗ khí. Dây hàn kém chất lượng, bị gỉ sét hoặc dính dầu mỡ cũng là nguyên nhân gây ra các khuyết tật. Vì vậy, việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các bộ phận như mỏ hàn, bộ cấp dây, và sử dụng vật liệu hàn đạt chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng liên kết hàn.

III. Hướng dẫn vận hành thiết bị hàn MIG MAG từ A Z cho người mới

Việc vận hành máy hàn MIG MAG đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các bước để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Một hệ thống hàn hoàn chỉnh bao gồm các bộ phận chính: nguồn điện hàn, cơ cấu cấp dây, mỏ hàn, và hệ thống khí bảo vệ. Nguồn điện hàn thường là nguồn một chiều (DC) có đặc tính cứng (điện áp không đổi), giúp tự động điều chỉnh chiều dài hồ quang khi tốc độ cấp dây không đổi. Cơ cấu cấp dây có nhiệm vụ kéo dây hàn từ cuộn và đẩy đều đặn đến mỏ hàn với tốc độ có thể điều chỉnh từ 1 đến 18 m/phút. Trước khi vận hành, cần kiểm tra toàn bộ thiết bị, từ cáp điện, đầu nối, cho đến việc lắp đặt đồng hồ giảm áp vào chai khí. Trình tự vận hành bắt đầu bằng việc đóng cầu dao, bật công tắc nguồn, mở van chai khí và điều chỉnh lưu lượng khí phù hợp. Sau đó, chọn chế độ hàn và tiến hành mồi hồ quang. Việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng bộ phận giúp người vận hành kiểm soát tốt hơn quá trình hàn và xử lý kịp thời các sự cố phát sinh, đảm bảo chất lượng mối hàn đồng đều và ổn định.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy hàn MIG MAG

Một máy hàn MIG MAG tiêu chuẩn bao gồm: nguồn điện hàn, bộ cấp dây, mỏ hàn (súng hàn), cụm ống dẫn và hệ thống khí bảo vệ (chai khí, van giảm áp). Nguồn điện biến đổi dòng điện lưới thành dòng một chiều có điện áp thấp (15-30V) và cường độ cao. Bộ cấp dây, có thể là loại 2 bánh xe hoặc 4 bánh xe, đảm bảo dây hàn được chuyển đến mỏ hàn một cách liên tục và ổn định. Mỏ hàn là bộ phận trực tiếp thực hiện quá trình hàn, bao gồm ống tiếp điện (bép hàn) để truyền dòng điện, chụp khí để định hướng dòng khí bảo vệ và công tắc điều khiển. Hiểu rõ chức năng của từng bộ phận giúp người thợ hàn lắp đặt và bảo dưỡng thiết bị đúng cách.

3.2. Quy trình kiểm tra và bảo quản thiết bị hàn định kỳ

Để thiết bị hoạt động bền bỉ và hiệu quả, công tác bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng. Cần thường xuyên kiểm tra lỗ của ống tiếp điện; nếu lỗ bị ô van hoặc bám dính kim loại nóng chảy, hồ quang sẽ không ổn định. Làm sạch các hạt kim loại dính trong miệng chụp khí để đảm bảo dòng khí bảo vệ phun ra đều. Kiểm tra tình trạng lắp ghép của các bộ phận trên mỏ hàn, đảm bảo chúng được vặn chặt. Ngoài ra, cần làm sạch bụi bẩn trong bảng điều khiển của máy bằng khí nén. Tuân thủ các hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị hàn MIG MAG và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc.

IV. Bí quyết chọn vật liệu và thiết lập chế độ hàn MIG MAG tối ưu

Chất lượng mối hàn phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn vật liệu và thiết lập chế độ hàn phù hợp. Vật liệu hàn trong phương pháp này bao gồm khí bảo vệ và dây hàn. Khí bảo vệ có thể là khí trơ (Argon, Heli), khí hoạt tính (CO2) hoặc hỗn hợp khí. Việc lựa chọn loại khí phụ thuộc vào vật liệu cơ bản cần hàn. Ví dụ, Argon tinh khiết được dùng cho kim loại hoạt tính như Titan, trong khi hỗn hợp Ar + CO2 thường được dùng cho thép không hợp kim. Dây hàn cũng có hai loại chính: dây hàn đặcdây hàn lõi thuốc. Dây hàn đặc phổ biến hơn, trong khi dây hàn lõi thuốc cho phép hàn với năng suất cao hơn và có thể tự bảo vệ. Chế độ hàn là tập hợp các thông số kỹ thuật như đường kính dây hàn, dòng điện hàn, điện áp hồ quang, và tốc độ hàn. Các thông số này cần được điều chỉnh đồng bộ để đạt được mối hàn có độ ngấu sâu, hình dạng đẹp và cơ tính tốt, đồng thời giảm thiểu các khuyết tật mối hàn.

4.1. Phân loại và lựa chọn các loại khí bảo vệ phù hợp

Khí bảo vệ được chia thành khí trơ (Argon, Heli) và khí hoạt tính (CO2). Khí trơ, như tên gọi, không phản ứng hóa học với kim loại hàn, lý tưởng cho nhôm, magie, thép không gỉ. Khí Argon nặng hơn không khí nên bảo vệ vũng hàn rất tốt. Khí hoạt tính như CO2 có chi phí thấp và được sử dụng rộng rãi để hàn thép carbon. Ngoài ra, các hỗn hợp khí như Ar-CO2 hoặc Ar-O2 ngày càng phổ biến vì chúng kết hợp được ưu điểm của cả hai loại, giúp ổn định hồ quang, giảm bắn tóe và cải thiện hình dạng mối hàn. Việc lựa chọn đúng loại khí theo tiêu chuẩn (ví dụ DIN 32 526) là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng liên kết.

4.2. Hướng dẫn chọn dây hàn đặc và dây hàn lõi thuốc

Dây hàn trong hàn bán tự động vừa là kim loại bổ sung, vừa là điện cực. Dây hàn đặc (solid wire) thường được mạ một lớp đồng để chống gỉ và tăng khả năng tiếp xúc điện. Chúng được phân loại theo tiêu chuẩn như AWS (ví dụ: ER70S-6) dựa trên thành phần hóa học và cơ tính. Dây hàn lõi thuốc (flux-cored wire) có cấu tạo gồm vỏ kim loại và lõi thuốc bên trong. Lõi thuốc này có chức năng tương tự vỏ bọc que hàn, giúp ổn định hồ quang, khử oxy và hợp kim hóa mối hàn. Dây lõi thuốc được chia thành hai loại: loại tự bảo vệ (không cần khí) và loại cần khí bảo vệ bổ sung (thường là CO2).

4.3. Thiết lập dòng điện điện áp và tầm với điện cực

Dòng điện hàn được chọn dựa trên đường kính dây hàn và chiều dày vật liệu. Dòng điện quá thấp sẽ không ngấu, quá cao sẽ gây bắn tóe. Điện áp hàn quyết định hình dạng của mối hàn; điện áp cao làm mối hàn rộng và phẳng hơn. Tầm với điện cực (electrode stickout), là khoảng cách từ đầu dây hàn đến mép bép tiếp điện, cũng là một thông số quan trọng. Tầm với quá lớn sẽ làm giảm độ ngấu và gây lãng phí kim loại, trong khi tầm với quá nhỏ sẽ gây bắn tóe và làm bẩn mỏ hàn. Việc cân bằng các thông số này đòi hỏi kinh nghiệm và thực hành thử nghiệm để tìm ra chế độ hàn tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.

V. Quy định an toàn lao động và vệ sinh xưởng hàn MIG MAG

An toàn lao động khi hàn là ưu tiên hàng đầu do quá trình này tiềm ẩn nhiều rủi ro như điện giật, bỏng do bức xạ hồ quang, hít phải khói độc và nguy cơ cháy nổ. Để tránh điện giật, người thợ hàn phải tự cách điện bằng găng tay da, ủng đế cao su và đảm bảo thiết bị được nối đất đúng cách. Ánh sáng hồ quang chứa tia cực tím và hồng ngoại, có thể gây bỏng mắt và da. Do đó, việc sử dụng mặt nạ hàn có kính lọc phù hợp và mặc quần áo bảo hộ che kín cơ thể là bắt buộc. Khói hàn chứa các hạt kim loại và khí độc như ozôn, có thể gây hại cho hệ hô hấp. Khu vực hàn phải được thông gió tốt, ưu tiên sử dụng hệ thống hút khói tại nguồn. Ngoài ra, nguy cơ cháy nổ từ tia lửa điện và kim loại nóng chảy đòi hỏi phải di dời các vật liệu dễ cháy ra xa khu vực làm việc ít nhất 10 mét và luôn có sẵn bình chữa cháy. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động không chỉ bảo vệ sức khỏe của bản thân người thợ mà còn đảm bảo an toàn cho những người xung quanh và toàn bộ phân xưởng.

5.1. Các nguy cơ về điện giật bức xạ hồ quang và tiếng ồn

Điện giật là một trong những nguy hiểm lớn nhất. Luôn kiểm tra dây cáp, kìm hàn, và ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa. Bức xạ hồ quang mạnh hơn ánh sáng mặt trời, chứa tia hồng ngoại và cực tím gây hại. Luôn đeo mặt nạ hàn và kính bảo hộ có độ sậm thích hợp. Quần áo bảo hộ phải che kín da để tránh bị bỏng. Tiếng ồn từ quá trình mài, cắt và hàn có thể vượt ngưỡng an toàn (85dB), gây tổn thương thính lực. Sử dụng nút bịt tai để bảo vệ tai khỏi tia lửa và giảm thiểu tác động của tiếng ồn.

5.2. Biện pháp phòng chống khói độc và nguy cơ cháy nổ

Khói hàn chứa các hạt kim loại và khí độc có hại cho sức khỏe. Nguyên tắc cơ bản là giữ đầu ra khỏi vùng khói và đảm bảo thông gió đầy đủ, tốt nhất là dùng hệ thống hút tại chỗ. Không hàn trên các vật liệu có dính dầu mỡ hoặc dung môi chứa clo vì nhiệt hồ quang có thể tạo ra khí phosgene cực độc. Để phòng chống cháy nổ, phải dọn dẹp sạch sẽ khu vực hàn, di chuyển vật dễ cháy và trang bị bình chữa cháy. Cần đặc biệt cẩn trọng khi hàn gần các vách ngăn hoặc sàn nhà, vì lửa có thể cháy ngầm và bùng phát sau đó.

5.3. An toàn khi sử dụng và bảo quản các chai khí áp suất cao

Chai khí bảo vệ chứa khí nén với áp suất rất lớn, nếu bị va đập hoặc hỏng hóc có thể gây nổ. Các chai khí phải luôn được giữ ở vị trí thẳng đứng và cố định chắc chắn bằng dây xích trên xe đẩy hoặc giá đỡ. Tuyệt đối không để chai khí chạm vào mạch điện hàn. Khi mở van, không đứng đối diện với cửa ra của van. Luôn sử dụng đúng loại đồng hồ đo và ống dẫn khí được thiết kế cho từng loại khí cụ thể. Việc tuân thủ các quy tắc an toàn này là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng liên quan đến bình khí áp suất cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI ---------o0o--------- GIÁO TRÌNH Mô đun: HÀN MIG/MAG CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO NGHỀ HÀN TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG+ TRUNG CẤP Lào Cai, tháng /2017 1 LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình mô đun “Hàn MIG, MAG cơ bản và nâng cao” được biên soạn theo đề cương chương trình chi tiết đào tạo trung cấp và cao đẳng Hàn do hiệu trưởng trường Trung cấp nghề Lào Cai ban hành năm 2017. Trong chương trình đào tạo trung cấp nghề Hàn, mô đun “Hàn MIG, MAG cơ bản và nâng cao” là mô đun có vai trò quan trọng giúp cho người học các kiến thức cơ bản và trọng tâm về kỹ thuật hàn MIG, MAG, hình thành nên kỹ năng nghề nghiệp. Đây cũng là mô đun cơ bản để tiếp thu những kiến thức và kỹ năng của công nghệ hàn tiên tiến và hiện đại. Khi biên soạn giáo trình.

Chúng tôi luôn bám sát theo đề cương chương trình chi tiết; nội dung được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu. Các kiến thức trong toàn bộ giáo trình có mối liên hệ logíc chặt chẽ. Tuy vậy giáo trình cũng chỉ là một phần trong nội dung của chuyên ngành đào tạo, nên người dạy, người học có thể tham khảo thêm các tài liệu có liên quan đối với ngành học để việc sử dụng giáo trình có hiệu quả hơn. Khi biên soạn, chúng tôi đã cố gắng cập nhật những kiến thức mới có liên quan đến mô đun và phù hợp với đối tượng sử dụng cũng như cố gắng gắn những nội dung lý thuyết với thực hành để giáo trình có tính thực tiễn cao.

Trong quá trình biên soạn mặc dù đã cố gắng, nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót do thời gian biên soạn còn ngắn và trình độ còn hạn chế. Rất mong được sự góp ý của người sử dụng để giáo trình được hoàn thiện hơn. Lào Cai, tháng … năm 2017 Nhóm tác giả Hoàng Đức Lượng 2 MỤC LỤC Trang 1. Lời giới thiệu 1 2.

Phần I: Hàn MIG/MAG cơ bản Bài 1: Những kiến thức cơ bản khi hàn MIG/MAG 3- 32 Bài 2: Vận hành máy hàn MIG/MAG 33- 54 Bài 2: Hàn liên kết thép các ban thấp vị trí hàn 1F 55- 73 Bài 3: Hàn giáp mối thép các ban thấp vị trí hàn 1G 74-89 Bài 4: Hàn liên kết thép các ban thấp vị trí hàn 2F 90-106 Bài 5: Hàn liên kết thép các ban thấp vị trí hàn 3F 107-124 4. Phần II: Hàn MIG/MAG nâng cao Bài 1: Hàn giáp mối thép các ban thấp vị trí hàn 2G 125-143 Bài 2: Hàn giáp mối thép các ban thấp vị trí hàn 3G 144- 160 3 PHẦN I: HÀN MIG/MAG CƠ BẢN BÀI 1: NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN KHI HÀN MIG, MAG I. Mục tiêu của bài Sau khi học xong bài này người học sẽ có khả năng: - Giải thích đúng nguyên lý, công dụng của phương pháp hàn MIG, MAG. - Trình bày đầy đủ các loại khí bảo vệ, các loại dây hàn.

- Liệt kê các loại dụng cụ, thiết bị dùng trong công nghệ hàn MIG, MAG. - Nhận biết các khuyết tật trong mối hàn khi hàn MIG, MAG. - Trình bày đầy đủ mọi ảnh hưởng của quá trình hàn hồ quang tới sức khoẻ công nhân hàn. - Thực hiện tốt công tác an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng.

II/ Nội dung 1. NGUYÊN LÝ HÀN MIG, MAG 1. Nguyên lý hàn MIG M Bộ đẩy dây Dây hàn Chụp khí Ống tiếp điện DCEP Khí bảo vệ Hồ quang hàn Kim loại cơ bản Sơ đồ nguyên lý hàn MIG/ MAG Hàn MIG là chữ viết tắt của “ Metal Inert Gas Arc” nghĩa là “ Hàn hồ quang trong môi trường khí trơ với điện cực nóng chảy”. Hàn MIG là phương pháp tạo hồ quang giữa kim loại hàn và dây hàn trong môi trường khí trơ như khí Argon (Ar) hoặc Hêli (He).

Đây là phương pháp hàn bán tự động, dây hàn được đưa vào vũng hàn liên tục nhờ một bộ phận đẩy dây (cấp dây), dây hàn là loại dây đặc có chất lượng và thành 4 phần tương tự như kim loại hàn và không cần thêm chất khử, khí trơ không phản ứng với kim loại nóng chẩy và bảo vệ vùng hàn khỏi không khí rất tốt. Khi hàn các kim loại dễ bị ôxy hoá như nhôm và hợp kim nhôm, nên sử dụng khí trơ. Khi hàn thép không gỉ, dùng hỗn hợp khí Argon với 2% ôxy sẽ làm cho hồ quang cháy ổn định và vẫn giữ được hoạt động làm sạch của khí trơ (nếu sử dụng Ar nguyên chất, hồ quang cháy không ổn định). Khi hàn thép hợp kim thấp có thể sử dụng hỗn hợp khí CO2 và Ar.

Dây hàn nóng chẩy và chuyển dịch dạng tia ở dòng điện hàn cao, hình dạng mối hàn đẹp với độ ngấu sâu dạng “ngón tay” và bắn toé kim loại ít. Tuy nhiên ở dòng điện hàn thấp, chuyển dịch kim loại lỏng là chuyển dịch dạng cầu, mức độ bắn toé nhiều hơn. Do đó, do đó phương pháp hàn MIG xung được phát triển, cho phép dòng điện hàn tăng định kỳ với hệ thống chuyển dịch tia thậm chí ngay cả khi hàn với dòng điện thấp. Nguyên lý hàn MAG Tương tự như hàn MIG.

Hàn MAG được viết tắt từ cụn từ tiếng Anh Metal Active Gas welding Metal: Kim loại Active: Tích cực Gas: Khí Trong phương pháp hàn này dây hàn (điện cực) liên tục được đẩy vào vũng hàn nhờ cơ cấu cấp dây hàn, trong khi đó dòng điện hàn truyền từ nguồn điện hàn qua bép hàn để làm nóng chảy dây hàn và kim loại cơ bản. Để tránh bị ôxy hoá và Nitơ hoá kim loại mối hàn, dùng khí CO2 hoặc hỗn hợp khí Argon và CO2 cung cấp xung quanh vùng hàn để bao bọc và bảo vệ ngăn không cho không khí bên ngoài xâm nhập vào kim loại mối hàn. Phương pháp này được gọi là phương pháp hàn hồ quang trong môi trường khí bảo vệ và là phương pháp hàn bán tự động. Tuỳ theo từng loại klhí bảo vệ như 100 % CO2 , hỗn hợp khí Ar + CO2 > 5% được dùng (thông thường dùng 80% Ar + 20% CO2).

Khi dùng 100% CO2 thi gọi là phương pháp hàn hồ quang CO2, nếu dùng Ar + CO2 thì được gọi là phương pháp hàn hồ quang khí bảo vệ hỗn hợp, có tác động tăng chất lượng mối hàn và giảm sự bắn toé kim loại lỏng. Khi tốc độ gió ≥ 2m/ sec sẽ gây ra sự sâm nhập của không khí vào vũng hàn.3 Phạm vi ứng dụng 5 Hàn MIG, MAG được sử dụng với phạm vi rất rộng để hàn các lọai vật liệu như thép cácbon thấp, thép có độ bền cao, thép hợp kim thấp, thép không gỉ. Phương pháp hàn trong môi trường khí bảo vệ không chỉ áp dụng trong công nghiệp sản xuất ô tô mà còn được áp dụng trong sản xuất kết cấu thép xây dụng, chế tạo máy công nghiệp, đóng tầu và các ngành công nghiệp khác… 2. VẬT LIỆU HÀN MIG, MAG 2.

Khí bảo vệ Các khí bảo vệ dùng cho hàn bao gồm khí trơ, khí hoạt tính và hỗn hợp của chúng. Khí trơ Khí trơ là khí “không tác động đối với các phản ứng hoá học và hầu như không hoà tan trong kim loại”. Đó là khí đơn nguyên tử mà các nguyên tử của chúng được bao bọc bởi các màng điện tử, nhờ vậy tính trơ hoá của chúng càng được đảm bảo. Argon (Ar), Heli (He) và hỗn hợp của chúng là những khí trơ dùng cho hàn.

- Argon Argon là khí không cháy và không gây nổ. Nhờ nặng hơn không khí Argon bảo tốt bể hàn. Theo tiêu chuẩn của các nước SNG (GOST 10157-62) Argon tinh khiết có 3 loại: A, B và C ( bảng 1-1). Độ ẩm đối với Argon dạng khí của 3 loại không được quá 0.

Argon loại A: dùng cho hàn và nấu luyện các kim loại hoạt tính và hiếm ( Titan, Zirconi, Noibi) và các hợp kim của chúng, và cho hàn các sản phẩm đặc biệt quan trọng trong giai đoạn kết thúc của sự chế tạo. Argon loại B: dùng cho hàn và nấu luyện các hợp kim cơ sở nhôm và mage, và các hợp kim khác nhạy với các tạp chất của các khí hoà tan trong kim loại, bằng điên cực nóng chảy và điện cực Wonfram không nóng chảy. Argon loại C: dùng cho hàn và nấu luyện các hợp kim crom, niken chống gỉ và bền nhiệt, các thép hợp kim và nhôm sạch. Bảng 1-1 Thành phần khí Argon (GOS 10157) % khối lượng Lượng khí A B C Argon 99,99 99,96 99,90 Oxy 0,003 0,005 0,005 Nitơ 0,01 0,04 0,01 6 Argon được bảo quản và vận chuyển trong các bình liền khối.

Trong bình dưới áp suất 150 at chứa khoảng 6m3 Argon dạng khí. Bình chứa Argon được sơn đen ở phần dưới và sơn trắng ở phần trên. Ở phần trên có in chữ “Argon sạch”. - Heli Cũng như Argon, Heli là khí trơ, nhưng khác Argon ở chỗ Heli nhẹ hơn nhiều và nhẹ hơn cả không khí.

Vì vậy việc bảo vệ vùng hàn bằng Heli khó khăn hơn và đỏi hỏi lượng khí tiêu thụ lớn. So với Argon, Heli đảm báo sự đốt nóng vùng hàn mạnh hơn nhờ građien sụt áp trong hồ quang. Theo tiêu chuẩn MPTY51 -77 - 66 Heli được bảo quản và vận chuyển trong các bình liền khối dưới áp suất 150 at. Các bình Heli được sơn màu nâu và in chữ trắng “Heli”.

Heli có trong không khí nhưng với lượng nhỏ. Heli có nhiều trong các khí thiên nhiên. Heli được chia làm hai loại: Hêli độ sạch cao và Heli kỹ thuật. Bảng 1-2 Thành phần khí heli (MPTY51 77 - 66) % khối lượng Lượng khí Heli độ sạch cao Heli kỹ thuật Heli (không nhỏ hơn) 99,985 99,8 Hiđro (không lớn hơn) 0,0025 0,06 Nitơ (không nhỏ hơn) 0,005 0,12 Ôxi (không nhỏ hơn) 0,002 0,005 Hiđrocacbonat(không nhỏ hơn) 0,003 0,005 Neon (không nhỏ hơn) 0,002 0,005 Điểm sương (không cao hơn) -500C -500C 2.

Khí hoạt tính: Các khí hoạt tính là các khí có khả năng bào vệ vùng hàn khỏi sự sâm nhập của không khí và tác dụng hoá học với kim loại hàn hoặc hoà tan lý học trong nó. Cacbonic (đioxit cacbon - CO2) Là khí không mầu, độc, nặng hơn không khí. Dưới áp suất 760mm Hg và ở nhiệt độ 00C tỷ trọng của khí cacbonic bằng 1,97686 G/l, lớn hơn tỷ trọng không khí 1,5 lần. Khí cacbonic hoà tan tốt trong nước.

Khí cacbonic có tỷ trọng thay đổi mạnh khi nhiệt độ thay đổi. Do vậy nó được tính theo khối lượng chứ không phải theo thể tích. Khi hoá hơi 1 kg cacbonic lỏng trong các điều bình thường (760 mmHg, 00C), tạo được 509 lít khí cacbonic. 7 Khí cacbonic được bảo quản và vận chuyển ở trạng thái lỏng trong các bình thép hoặc thùng chứa cách nhiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ