CHƯƠNG 1 KHÁI NIỆM, LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN VÀ NGUỒN CỦA LUẬT QUỐC TẾ 1. KHÁI NIỆM LUẬT QUỐC TẾ 1. Định nghĩa Theo kết quả nghiên cứu của khoa học pháp lý, nhà nước và pháp luật ra đời là hiện tượng lịch sử khách quan, và chúng có cùng những nguyên nhân ra đời giống nhau. Xét về mặt chủ quan, pháp luật là một trong những công cụ để nhà nước quản lý xã hội và là công cụ hữu hiệu nhất.
Trong quá trình hoạt động của mình, nhà nước sử dụng pháp luật để duy trì quyền lực nhà nước và phát huy những tính năng quan trọng của bộ máy nhà nước. Để thực hiện hai chức năng cơ bản nhất của hoạt động nhà nước là đối nội và đối ngoại, nhà nước sử dụng phổ biến hai công cụ pháp lý khác nhau là luật quốc gia và luật quốc tế. Mỗi quốc gia có hệ thống pháp luật riêng của mình, còn trong quan hệ với các quốc gia khác thì được điều chỉnh bởi hệ thống luật chung là luật quốc tế. Quá trình hình thành và phát triển của luật quốc tế gắn liền với sự phát triển chung của nhà nước cũng như pháp luật.
Nhưng xét về thời điểm lịch sử thì luật quốc gia có trước và là tiền đề cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của luật quốc tế. Sự xuất hiện nhà nước và pháp luật ở các khu vực địa lý khác nhau trên thế giới đã nảy sinh nhu cầu liên kết, hợp tác nhằm thiết lập quan hệ giữa các quốc gia để giải quyết các vấn đề liên quan như xác định biên giới quốc gia, vấn đề về chiến tranh, hòa bình, thiết lập quan hệ ngoại giao, quan hệ buôn bán, trao đổi hàng hóa,… Đây là nền móng, là cơ sở cho sự hình thành các quy tắc ứng xử giữa các quốc gia với nhau. Luật quốc tế ra đời xuất phát từ nhu cầu cần một hệ thống quy tắc xử sự do các quốc gia thỏa thuận thiết lập để điều chỉnh các quan hệ giữa các quốc gia với nhau. Hệ thống quy tắc xử sự đó được các quốc gia thỏa thuận thừa nhận hoặc được các quốc gia thỏa thuận xây dựng nên.
Thời kỳ sơ khai của luật quốc tế giải quyết quan hệ giữa các nước láng giềng, sau đó dần mở rộng ra khỏi phạm vi khu vực và phát triển thành luật quốc tế có tính chất liên khu vực và toàn cầu như hiện nay. Quan hệ pháp luật quốc tế hình thành từ thời kỳ đầu của chế độ chiếm hữu nô lệ, nhưng thuật ngữ luật quốc tế xuất hiện muộn hơn rất nhiều. Trong nhà nước La Mã cổ đại có một bộ phận bao gồm các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa La Mã với các quốc gia khác, gọi là Luật vạn dân (Jus gentium). Đến thế kỷ XVI, ở Tây Ban Nha xuất hiện thuật ngữ Luật giữa các dân tộc (Jus inter gentes) do nhà luật học F.Victoria nêu ra và được một số luật gia chấp nhận.
Phải đến năm 1843, nhà triết học người Anh J.Bentham mới đưa ra thuật ngữ Luật quốc tế (International law) trong tác phẩm “An introduction to the principles of moral and legislation” dùng để chỉ hệ thống pháp luật do các quốc gia thỏa thuận xây dựng nên nhằm điều chỉnh mối quan hệ liên quốc gia. Từ đó, thuật ngữ luật quốc tế được sử dụng rộng rãi và trở thành chính thống. Như vậy, có thể định nghĩa, luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật, do các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng nên 4 trên cơ sở tự nguyện và bình đẳng, nhằm điều chỉnh những quan hệ phát sinh giữa các quốc gia và các chủ thể đó trong đời sống quốc tế.