Giáo trình công nghệ chế biến thủy hải sản - Trường Đại học Cần Thơ

Giáo trình công nghệ chế biến thủy hải sản cung cấp kiến thức chuyên sâu về quy trình, kỹ thuật và công nghệ trong ngành chế biến hải sản.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Công Nghệ Chế Biến Thủy Hải Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2005

115
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỘNG VẬT THỦY SẢN

1.1. Thành phần hóa học của thủy sản và ảnh hưởng của thành phần hóa học đến chất lượng

1.1.1. Thành phần hóa học của thủy sản

1.1.2. Ảnh hưởng của thành phần hóa học đến chất lượng

1.2. Tính chất của động vật thủy sản

1.2.1. Tính chất vật lý

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình công nghệ chế biến thủy hải sản hiệu quả

Giáo trình công nghệ chế biến thủy hải sản hiệu quả là tài liệu quan trọng giúp sinh viên nắm vững kiến thức về thành phần hóa học của nguyên liệu thủy sản. Tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin về quy trình chế biến mà còn giúp sinh viên hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Với lợi thế về nguồn nguyên liệu phong phú, việc chế biến thủy sản hiệu quả sẽ góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và kinh tế cho ngành thủy sản Việt Nam.

1.1. Giá trị dinh dưỡng của thủy sản trong đời sống

Thủy sản cung cấp hơn 20% tổng số protein cho con người, đặc biệt ở nhiều nước, con số này có thể lên đến 50%. Giá trị dinh dưỡng của thịt cá tương đương với thịt gia súc, chứa đầy đủ các axit amin cần thiết cho cơ thể. Ngoài ra, dầu cá còn cung cấp lipid và vitamin A, D, rất cần thiết cho sức khỏe.

1.2. Tầm quan trọng của giáo trình trong đào tạo

Giáo trình này giúp sinh viên hiểu rõ về quy trình chế biến thủy sản, từ đánh bắt, sơ chế đến bảo quản. Việc nắm vững kiến thức này sẽ giúp sinh viên có khả năng ứng dụng trong thực tiễn, nâng cao chất lượng sản phẩm chế biến từ thủy sản.

II. Những thách thức trong công nghệ chế biến thủy hải sản hiện nay

Mặc dù Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu thủy sản phong phú, nhưng công nghệ chế biến vẫn còn nhiều hạn chế. Việc bảo quản nguyên liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm là những thách thức lớn. Nhiều sản phẩm thủy sản vẫn chưa được chế biến đúng cách, dẫn đến tình trạng ươn hỏng và giảm giá trị dinh dưỡng.

2.1. Vấn đề bảo quản nguyên liệu thủy sản

Nguyên liệu thủy sản rất dễ ươn hỏng, do đó việc bảo quản phải được đặt lên hàng đầu. Một khi nguyên liệu đã giảm chất lượng, không có kỹ thuật nào có thể nâng cao chất lượng được. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp bảo quản hiện đại là rất cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm

Nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao, nhưng chất lượng sản phẩm chế biến từ thủy sản vẫn chưa đáp ứng được. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, hoàn thiện quy trình chế biến hiện có là nhiệm vụ quan trọng của các nhà sản xuất và kỹ sư ngành công nghệ thực phẩm.

III. Phương pháp chế biến thủy hải sản hiệu quả

Để nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản, cần áp dụng các phương pháp chế biến hiện đại. Các quy trình chế biến như sấy khô, xông khói, và đông lạnh cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

3.1. Quy trình chế biến sản phẩm lạnh

Quy trình chế biến sản phẩm lạnh là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để bảo quản thủy sản. Việc áp dụng công nghệ lạnh đông giúp giữ nguyên chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm, đồng thời kéo dài thời gian bảo quản.

3.2. Công nghệ sấy khô và xông khói

Công nghệ sấy khô và xông khói không chỉ giúp bảo quản sản phẩm mà còn tạo ra hương vị đặc trưng cho thủy sản. Việc áp dụng các công nghệ này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo không làm mất đi giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

IV. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ chế biến thủy hải sản

Công nghệ chế biến thủy hải sản không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động. Các nhà máy chế biến thủy sản hiện đại đang ngày càng phát triển, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

4.1. Tác động đến nền kinh tế địa phương

Ngành chế biến thủy sản đóng góp lớn vào nền kinh tế địa phương, tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cho người dân. Việc phát triển công nghệ chế biến hiện đại sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm thủy sản.

4.2. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng công nghệ mới trong chế biến thủy sản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lãng phí. Các sản phẩm chế biến từ thủy sản ngày càng được ưa chuộng trên thị trường trong và ngoài nước.

V. Kết luận và tương lai của công nghệ chế biến thủy hải sản

Công nghệ chế biến thủy hải sản đang có những bước tiến mạnh mẽ, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao. Tương lai của ngành chế biến thủy sản phụ thuộc vào việc áp dụng công nghệ hiện đại và nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.

5.1. Triển vọng phát triển ngành chế biến thủy sản

Với sự phát triển của công nghệ, ngành chế biến thủy sản có nhiều triển vọng. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

5.2. Định hướng phát triển bền vững

Ngành chế biến thủy sản cần hướng tới phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc áp dụng các công nghệ xanh và quy trình sản xuất sạch sẽ là xu hướng tất yếu trong tương lai.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. CHẤT CỦA ĐỘNG VẬT THỦY SẢN 1. Thành phần hóa học của thủy sản và ảnh hưởng của thành phần hóa học đến chất lượng 1.1 Thành phần hóa học của thủy sản Thành phần hóa học gồm: nước, protein lipid, muối vô cơ, vitamin. Các thành phần này khác nhau rất nhiều, thay đổi phụ thuộc vào giống, loài, giới tính, điều kiện sinh sống,.

Ngoài ra, các yếu tố như thành phần thức ăn, môi trường sống, kích cỡ cá và các đặc tính di truyền cũng ảnh hưởng đến thành phần hóa học, đặc biệt là ở cá nuôi. Các yếu tố này có thể kiểm soát được trong chừng mực nào đó. Các thành phần cơ bản của cá và động vật có vú có thể chia thành những nhóm có cùng tính chất. Các thành phần cơ bản (tính theo % căn bản ướt) của cá và thịt bò Thành phần Cá (phi lê) Thịt nạc bò Tối thiểu Thông thường Tối đa Protein 6 16 – 21 28 20 Lipid 0,1 0,2 – 25 67 3 Carbohydrate - < 0,5 - 1 Tro 0,4 1,2 – 1,5 1,5 1 Nước 28 66 – 81 96 75 Sự khác nhau về thành phần hóa học của cá và sự biến đổi của chúng có ảnh hưởng đến mùi vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm, việc bảo quản tươi nguyên liệu và qui trình chế biến.

Thành phần hóa học của cá ở từng cơ quan, bộ phận có sự khác nhau Bảng 1. Thành phần hóa học của cá (%) Thành phần Nước Protein Lipid Muối vô cơ Chỉ tiêu Thịt cá 48 – 85,1 10,3 – 24,4 0,1 – 5,4 0,5 – 5,6 Trứng cá 60 - 70 20 - 30 1 - 11 1–2 Gan cá 40 - 75 8 - 18 3-5 0,5 – 1,5 Da cá 60 - 70 7 - 15 5 - 10 1-3 Bảng 1. Thành phần hóa học của một số loài thủy sản Thành Protein Lipid Glucid Tro Canxi Phosphat Fe phần % % % % mg% mg% mg% Loài Mực 17-20 0,8 - - 54 - 1,2 Tôm 19 -23 0,3 – 1,4 2 1,3 – 1,8 29 - 30 33-67 1,2-5,1 Hàu 11-13 1-2 - 2,2 0,21 - - Sò 8,8 0,4 3 4 37 82 1,9 Trai 4,6 1,1 2,5 1,9 668 107 1,5 2 Ốc 11-12 0,3-0,7 3,9-8,3 1 – 4,3 1310-1660 51-1210 - Cua 16 1,5 1,5 - 40 - 1 1. Ảnh hưởng của thành phần hóa học đến chất lượng Yếu tố ảnh hưởng rõ nhất đến thành phần hóa học của cá là thành phần thức ăn.

Thông thường cá nuôi thường được cho ăn thức ăn chứa nhiều lipid để cá phát triển nhanh. Tuy nhiên, khi hàm lượng lipid cao dư để cung cấp năng lượng thì lipid dư thừa sẽ được tích lũy ở các mô làm cho cá có hàm lượng lipid rất cao. Ngoài ảnh hưởng không tốt đến chất lượng nói chung, nó cũng có thể làm giảm năng suất chế biến vì lipid dự trữ được xem như phế liệu, bị loại bỏ nội tạng sau khi moi ruột và phi lê. Cách thông thường để giảm hàm lượng lipid của cá nuôi trước khi thu hoạch là cho cá đói một thời gian.

Ngoài ra, cho cá đói còn có tác dụng giảm hoạt động của enzym trong nội tạng, giúp làm chậm lại các biến đổi xảy ra sau khi cá chết. Protein Được cấu tạo từ các acid amin, các acid amin không thay thế quyết định giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Protein của ngũ cốc thường thiếu lysine và các acid amin có chứa lưu huỳnh (methionine, cysteine), trong khi protein của cá là nguồn giàu các acid amin này. Do đó, protein cá có giá trị dinh dưỡng cao hơn các loại ngũ cốc khác.

Có thể chia protein của mô cơ cá ra thành 3 nhóm: * Protein cấu trúc (Protein tơ cơ) Gồm các sợi myosin, actin, actomyosin và tropomyosin, chiếm khoảng 65-75% tổng hàm lượng protein trong cá và khoảng 77-85% tổng hàm lượng protein trong mực. Các protein cấu trúc này có chức năng co rút đảm nhận các hoạt động của cơ. Myosin và actin là các protein tham gia trực tiếp vào quá trình co duỗi cơ. Protein cấu trúc có khả năng hòa tan trong dung dịch muối trung tính có nồng độ ion khá cao (>0,5M).

* Protein chất cơ (Protein tương cơ) Gồm myoglobin, myoalbumin, globulin và các enzym, chiếm khoảng 25-30% hàm lượng protein trong cá và 12-20% trong mực. Các protein này hòa tan trong nước, trong dung dịch muối trung tính có nồng độ ion thấp (<0,15M). Hầu hết protein chất cơ bị đông tụ khi đun nóng trong nước ở nhiệt độ trên 50oC. Trong quá trình chế biến và bảo quản, myoglobin dễ bị oxy hóa thành metmyoglobin, ảnh hưởng đến màu sắc của sản phẩm.

* Protein mô liên kết: Bao gồm các sợi collagen, elastin. Hàm lượng colagen ở cơ thịt cá thấp hơn ở động vật có vú, thường khoảng 1-10% tổng lượng protein và 0,2-2,2% trọng lượng của cơ thịt. Chiếm khoảng 3% ở cá xương và khoảng 10% ở cá sụn (so với 17% trong các loài động vật có vú. Có trong mạng lưới ngoại bào, không tan trong nước, dung dịch kiềm hoặc dung dịch muối có nồng độ ion cao.

Điểm đẳng điện pI của protein cá vào khoảng pH 4,5-5,5. Tại giá trị pH này, protein có độ hòa tan thấp nhất. Sự hòa tan của protein tơ cơ trước và sau khi đông khô ở các giá trị pH từ 2 đến 12 Cấu trúc hình thái của protein ở cá dễ bị biến đổi do môi trường vật lý thay đổi.1 cho thấy tính tan của protein trong sợi cơ thay đổi sau khi đông khô. Việc xử lý với nồng độ muối cao hoặc xử lý bằng nhiệt có thể dẫn đến sự biến tính, sau đó cấu trúc protein bị thay đổi không hồi phục được.

Khi protein bị biến tính dưới những điều kiện được kiểm soát, có thể sử dụng các đặc tính của chúng cho mục đích công nghệ. Ví dụ trong sản xuất các sản phẩm từ surimi, người ta đã lợi dụng khả năng tạo gel của protein trong sợi cơ. Protein từ cơ thịt cá sau khi xay nhỏ, rửa sạch rồi cho thêm muối và phụ gia để tạo tính ổn định, tiếp đến quá trình xử lý nhiệt và làm nguội có kiểm soát giúp protein tạo gel rất mạnh (Suzuki, 1981). Các protein tương cơ cản trở quá trình tạo gel, chúng được xem là nguyên nhân làm giảm độ bền gel của sản phẩm.

Vì vậy, trong công nghệ sản xuất surimi việc rửa thịt cá trong nước nhằm nhiều mục đích, một trong những mục đích là loại bỏ protein hòa tan trong nước, gây cản trở quá trình tạo gel. Protein tương cơ có khả năng hòa tan cao trong nước, là nguyên nhân làm mất giá trị dinh dưỡng do một lượng protein đáng kể thoát ra khi rửa, ướp muối, tan giá,…Vì vậy cần chú ý để duy trì giá trị dinh dưỡng và mùi vị của sản phẩm. Protein mô liên kết ở da cá, bong bóng cá, vách cơ khác nhau. Tương tự như sợi collagen trong động vật có vú, các sợi collagen ở các mô của cá cũng tạo nên cấu trúc mạng lưới mỏng với mức độ phức tạp khác nhau.

Tuy nhiên, collagen ở cá kém bền nhiệt hơn nhiều và ít có các liên kết chéo hơn nhưng nhạy cảm hơn collagen ở động vật máu nóng có xương sống. Thành phần trích ly chứa nitơ phi protein (Non Protein Nitrogen) Chất phi protein là thành phần hòa tan trong nước, có khối lượng phân tử thấp và chiếm khoảng 9-18% tổng hàm lượng protein ở cá xương, khoảng 33-38% ở các loài cá sụn. Thành phần chính của hợp chất này bao gồm các chất bay hơi (amoniac, amine, trimethylamin, dimethylamin), trimethylamineoxid (TMAO), dimethylamineoxid (DMAO), creatin, các acid amin tự do, nucleotide, urê (có nhiều trong cá sụn) .4 liệt kê một số thành phần trong nhóm nitơ phi protein của các loài cá, 4 tôm hùm, thịt gia cầm và thịt động vật có vú. Sự khác nhau cơ bản về thành phần các chất phi protein từ cơ Thành phần theo mg/100g Cá Tôm Gia Động trọng lượng ướt Tuyết Trích Nhám hùm cầm vật có vú - Tổng nitơ phi protein 1.500 - Tổng acid amin tự do 75 300 100 3.000 440 350 + Arginine <10 <10 <10 750 <20 <10 + Glycine 20 20 20 102-103 <20 <10 + Acid glutamic <10 <10 <10 270 55 36 + Histidine <1,0 86 <1,0 - <10 <10 + Proline <1,0 <1,0 <1,0 750 <10 <10 - Creatine 400 400 300 0 - 550 - Betaine 0 0 150 100 - - - TMAO 350 250 500-103 100 0 0 - Anserine 150 0 0 0 280 150 - Carnosine 0 0 0 0 180 200 - Urê 0 0 2.

Thành phần chất trích ly chứa nitơ phi protein khác nhau phụ thuộc vào loài, kích cỡ, mùa vụ, phần cơ lấy mẫu, …. A, B: hai loài cá biển xương C: loài cá sụn D: loài cá nước ngọt Hình 1. Sự phân bố nitơ phi protein trong cơ thịt cá (Nguồn: Konosu và Yamaguchi, 1982; Suyama và cộng sự, 1977) 5 Các chất trích ly chứa nitơ phi protein rất quan trọng đối với các nhà chế biến thuỷ sản bởi vì chúng ảnh hưởng đến mọi tính chất của thực phẩm như: màu sắc, mùi vị, trạng thái cấu trúc, dinh dưỡng, sự an toàn và sự hư hỏng sau thu hoạch. Trimethylamin oxyt (TMAO) TMAO là thành phần đặc trưng và quan trọng của nhóm chất chứa nitơ phi protein.

TMAO có chủ yếu trong các loài cá nước mặn và ít được tìm thấy trong các loài cá nước ngọt. Hàm lượng TMAO trong cá khác nhau tùy theo loài, điều kiện sinh sống, kích cỡ. Cá hoạt động bơi lội nhiều, kích cỡ lớn chứa nhiều TMAO hơn cá nhỏ, ít bơi lội trong nước. Hàm lượng TMAO chứa cao nhất trong các loài cá sụn (cá nhám) và mực, chiếm khoảng 75-250 mgN/100g, cá tuyết chứa ít hơn (60-120 mgN/100g).

Theo Tokunaga (1970), hàm lượng TMAO ở cá nổi như cá trích, cá thu, cá ngừ tập trung cao nhất trong cơ thịt sẫm (vùng tối), trong khi đó các loài cá đáy thịt trắng có hàm lượng TMAO cao hơn nhiều trong cơ thịt màu sáng. TMAO có vai trò điều hòa áp suất thẩm thấu của cá, vì vậy giúp cá chống lại áp suất thẩm thấu gây ra do sự chênh lệch nồng độ muối trong nước biển. Các axit amin tự do Các axit amin tự do chiếm khoảng 0,5-2% trọng lượng cơ thịt, chúng góp phần tạo nên mùi vị thơm ngon đặc trng của nguyên liệu. Hàm lượng axit amin tự do càng nhiều thì vi khuẩn gây hư hỏng phát triển càng nhanh và sinh ra mùi ammoniac.

Các loài cá có cơ thịt sẫm và thường vận động như cá ngừ, cá thu có hàm lượng histidine cao. Cơ thịt sẫm chứa histidin nhiều hơn cơ thịt trắng. Trong thời gian bảo quản, histidine bị vi sinh vật khử nhóm carboxyl hình thành độc tố histamine. Sự tạo thành histamine từ histidine c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ