Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mô đun: COLREG 72 (tên gọi đầy đủ: Quy tắc phòng ngừa va chạm tàu thuyền trên biển 1972 - International Regulations for Preventing Collisions at Sea 1972) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Điều khiển tàu biển ở trình độ Cao đẳng. Giáo trình được ban hành chính thức kèm theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13 tháng 10 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hàng hải II, trực thuộc Cục Hàng hải Việt Nam.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun COLREG 72 là học phần nghiệp vụ cốt lõi, cung cấp hệ thống quy chuẩn pháp lý và kỹ thuật bắt buộc đối với người điều khiển phương tiện thủy khi tham gia giao thông trên các vùng nước hàng hải quốc tế và nội địa. Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học năng lực nhận biết, phân loại các loại tàu thuyền thông qua hệ thống đèn hành trình và dấu hiệu ban ngày; hiểu rõ các nguyên tắc phân định trách nhiệm pháp lý; áp dụng chính xác các quy tắc điều động tàu nhằm phòng ngừa rủi ro đâm va trên biển.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế theo phương pháp đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật với thực tế khai thác tàu. Mỗi nội dung bài học đều phân tách thành hai phần: "Giới thiệu điều luật" (trích dẫn nguyên văn điều khoản công ước) và "Giải thích điều luật" (phân tích chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật, căn cứ áp dụng, các ngoại lệ và dẫn chứng từ án lệ hàng hải quốc tế). Điểm đặc sắc của giáo trình là việc lượng hóa các yêu cầu kỹ thuật hàng hải bằng các công thức quang học, hình học không gian, các bảng tra cứu cường độ sáng và hệ thống tham số kỹ thuật được trích xuất từ các Phụ lục của Công ước COLREG 72.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình phản ánh các phần trọng tâm của Công ước COLREG 72, bao gồm:

  • Chương 1: Các quy tắc chung (Điều 1 - Điều 2):
    • Điều 1 (Phạm vi áp dụng): Quy định hiệu lực của bộ quy tắc trên biển cả và các vùng nước nối liền với biển cả mà tàu biển có thể qua lại; mối quan hệ pháp lý giữa COLREG 72 và các quy định hành hải của chính quyền địa phương (như quy định luồng tại eo Bosphorus, lưu vực sông Seine qua Bỉ và Hà Lan); thẩm quyền của chính phủ các quốc gia đối với tàu quân sự, đoàn tàu hộ tống và hệ thống phân luồng do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) chấp thuận.
    • Điều 2 (Trách nhiệm): Xác lập trách nhiệm pháp lý của chủ tàu, thuyền trưởng và thuyền bộ; nghĩa vụ tuân thủ thực tiễn đi biển thông thường (bố trí ca trực, trực ca buồng lái, cảnh giới bằng mắt, tai và radar, tính toán hiện tượng hút nhau giữa hai tàu, hiệu ứng nước nông cạn); điều kiện cho phép làm trái quy tắc khi đối mặt với nguy cơ đâm va trước mắt.
  • Chương: Đèn và Dấu hiệu (Điều 20 - Điều 29):
    • Điều 20 (Phạm vi áp dụng phần C): Quy định thời gian trưng đèn hành trình (từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc, và ban ngày khi tầm nhìn xa bị hạn chế); quy định trưng dấu hiệu ban ngày; trách nhiệm duy trì kỹ thuật đèn và ghi nhật ký tàu khi xảy ra sự cố hỏng đèn.
    • Điều 21 & Điều 22 (Định nghĩa và Tầm nhìn xa): Phân loại các loại đèn theo cung chiếu sáng gồm: Đèn cột (225°), Đèn mạn (112,5° gồm xanh lục mạn phải, đỏ mạn trái), Đèn lái (135°, màu trắng), Đèn lai dắt (135°, màu vàng), Đèn chiếu sáng khắp 4 phía (360°), Đèn chớp (tần số từ 120 chớp/phút trở lên). Quy định tầm nhìn xa tối thiểu theo chiều dài tàu (nhóm tàu $\ge 50\text{ m}$, từ $12\text{ m}$ đến dưới $50\text{ m}$, dưới $20\text{ m}$, dưới $12\text{ m}$, và nhóm tàu nhỏ/vật bị lai).
    • Điều 23 (Tàu thuyền máy đang hành trình): Cách bố trí đèn cột trước, đèn cột sau cao hơn đèn trước, các đèn mạn và đèn lái; tín hiệu nhận dạng riêng cho tàu chạy trên đệm không khí (đèn chớp vàng 360°), tàu đệm khí có cánh (đèn chớp đỏ cường độ cao 360°) và tàu máy chiều dài dưới $7\text{ m}$ có tốc độ không quá 7 hải lý/giờ.
    • Điều 24 (Tàu lai kéo và lai đẩy): Quy định số lượng đèn cột (2 hoặc 3 đèn cột đặt thẳng đứng khi chiều dài đoàn lai vượt quá $200\text{ m}$), dấu hiệu hình thoi treo ban ngày; quy định về đoàn lai đẩy kết nối thành khối vững chắc và lai áp mạn/kết nối mềm; quy định chiếu sáng cho vật bị lai dạng túi chất lỏng ("Dracones") và các vật thể nửa chìm nửa nổi.
    • Điều 25 (Tàu thuyền buồm và tàu thuyền chèo tay): Bố trí đèn mạn và đèn lái (không có đèn cột); đèn ba màu ghép ở đỉnh cột cho thuyền buồm dưới $20\text{ m}$; đèn kết hợp đỏ trên, xanh lục dưới ($360^\circ$); dấu hiệu hình nón đỉnh chúc xuống dưới cho tàu chạy đồng thời cả buồm và máy.
    • Điều 26 (Tàu thuyền đánh cá): Đèn nhận dạng cho tàu kéo lưới vét (xanh lục trên, trắng dưới $360^\circ$) kèm đèn cột sau cao hơn cho tàu $\ge 50\text{ m}$; tàu đánh cá bằng dụng cụ khác (đỏ trên, trắng dưới $360^\circ$) kèm đèn trắng/hình nón chỉ hướng vàng lưới trải xa trên $150\text{ m}$; dấu hiệu ngày là hai hình nón châu đỉnh vào nhau (hoặc chiếc sọt đối với tàu nhỏ hơn $20\text{ m}$).
    • Điều 27 (Tàu mất khả năng điều động - NUC và Tàu bị hạn chế khả năng điều động - RAM): Tàu NUC mang 2 đèn đỏ $360^\circ$ theo chiều thẳng đứng và 2 hình cầu ban ngày; tàu RAM mang 3 đèn đỏ - trắng - đỏ $360^\circ$ theo chiều thẳng đứng và dấu hiệu hình cầu - hình thoi - hình cầu; quy định đèn báo mạn chướng ngại vật (2 đèn đỏ/2 hình cầu) và mạn an toàn (2 đèn xanh lục/2 hình thoi) cho tàu nạo vét; cờ hiệu chữ "A" bằng tấm cứng cho công tác ngầm; tín hiệu cho tàu quét thủy lôi (3 đèn xanh lục $360^\circ$ hoặc 3 hình cầu).
    • Điều 28 & Điều 29 (Tàu bị mớn nước khống chế - CBD và Tàu hoa tiêu): Tàu CBD trưng 3 đèn đỏ $360^\circ$ theo chiều thẳng đứng hoặc dấu hiệu hình trụ; tàu hoa tiêu làm nhiệm vụ trưng 2 đèn trắng trên, đỏ dưới $360^\circ$ tại đỉnh cột.
  • Phần Phụ lục kỹ thuật (Phụ lục I và Phụ lục II):
    • Phụ lục I: Quy chuẩn vị trí lắp đặt đèn theo chiều đứng và mặt phẳng ngang; khoảng cách giữa đèn cột trước và sau ($\ge \frac{1}{2}\text{ chiều dài tàu}$, không vượt quá $100\text{ m}$); vị trí đèn cột trước cách sống mũi không quá $\frac{1}{4}\text{ chiều dài tàu}$; tấm chắn đèn mạn sơn đen nhạt; kích thước tối thiểu của dấu hiệu ngày (hình cầu đường kính $\ge 0,6\text{ m}$, hình nón đường kính đáy $\ge 0,6\text{ m}$ và chiều cao bằng đường kính đáy, hình trụ đường kính $\ge 0,6\text{ m}$ và chiều cao bằng 2 lần đường kính, khoảng cách đứng giữa các dấu hiệu $\ge 1,5\text{ m}$); tọa độ màu sắc theo Ủy ban Chiếu sáng Quốc tế (CIE); công thức cường độ ánh sáng Can-de-la; quy chuẩn cung chiếu sáng ngang và đứng; công thức tính độ cao đèn cột chính cho tàu cao tốc.
    • Phụ lục II: Tín hiệu bổ sung cho tàu đánh cá bằng lưới vét khi hoạt động gần nhau (thả lưới: 2 đèn trắng đứng; kéo lưới: đèn trắng trên, đỏ dưới đứng; lưới vướng chướng ngại vật: 2 đèn đỏ đứng; kéo lưới đôi: chiếu đèn pha về phía tàu cùng rà lưới) và tàu đánh cá bằng lưới nổi (2 đèn vàng chớp luân phiên).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Hệ thống nguyên lý pháp lý hàng hải: Nguyên tắc tôn trọng thẩm quyền tài phán quốc gia và thứ bậc hiệu lực giữa công ước quốc tế và quy tắc địa phương; nguyên tắc trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt của người chỉ huy tàu đối với các hành vi vi phạm quy tắc an toàn.
  2. Cơ sở quang học và hình học ứng dụng: Định luật suy giảm quang thông trong khí quyển với hệ số truyền qua $K=0,8$ (tương ứng tầm nhìn khí tượng 13 hải lý) và ngưỡng chiếu sáng $T = 2 \times 10^{-7}\text{ lux}$; nguyên lý xác định hướng đi và góc phía của tàu quan sát dựa trên tương quan hình học giữa đèn cột trước, đèn cột sau và các đèn mạn.
  3. Khung phân loại trạng thái động học của tàu biển: Phân định rõ các trạng thái pháp lý: tàu đang hành trình (có trớn so với nước hoặc không có trớn), tàu đang neo, tàu bị trôi neo, tàu mất khả năng điều động (NUC), tàu bị hạn chế khả năng điều động (RAM) và tàu bị mớn nước khống chế (CBD).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nhận diện và phân tích kỹ thuật: Nhận biết chính xác chủng loại tàu, kích thước tương đối, trạng thái làm việc và hướng di chuyển của tàu mục tiêu trong đêm tối hoặc điều kiện tầm nhìn xa hạn chế thông qua cấu hình đèn và dấu hiệu.
  • Kỹ năng tính toán và kiểm tra thông số thiết bị: Khả năng áp dụng công thức quang học để tính toán cường độ ánh sáng tối thiểu $I$ theo khoảng cách $D$, tính toán độ cao đặt đèn trên tàu cao tốc theo công thức $y = \frac{(a+17\Psi)c}{1000} + 2$, kiểm tra góc triệt tiêu và kích thước tấm chắn sáng của đèn mạn.
  • Kỹ năng đánh giá tình huống và áp dụng án lệ: Phân tích nguyên nhân đâm va dựa trên dữ liệu nhật ký tàu và lời khai trực ca, đối chiếu với các phán quyết của tòa án quốc tế về nghĩa vụ cảnh giới và duy trì trạng thái đèn hành trình.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm kết hợp giữa luật học hàng hải và kỹ thuật điều động tàu. Cấu trúc bài giảng phân định ranh giới rõ ràng giữa nguyên văn quy định pháp điển hóa và phần diễn giải nghiệp vụ. Cách tiếp cận này giúp học viên không chỉ ghi nhớ điều luật mà còn hiểu rõ cơ sở kỹ thuật vật lý (tại sao đèn mạn phải có tấm chắn triệt tiêu ánh sáng trong phạm vi 1° đến 3° ở hướng mũi, tại sao cung che khuất của đèn 360° không được vượt quá 6°).

Văn bản Điều luật COLREG 72 (Giới thiệu điều luật)

Bài tập và phân tích tình huống thực tế (Case Studies)

Giáo trình tích hợp trực tiếp các vụ tai nạn đâm va điển hình trong lịch sử hàng hải quốc tế để làm sáng tỏ các điểm then chốt về mặt pháp lý:

  • Án lệ tàu Rio Marakana và tàu Kabino: Tàu Rio Marakana gặp sự cố hỏng máy chính nhưng không trưng 2 đèn đỏ chiếu sáng khắp 4 phía để báo hiệu trạng thái mất khả năng điều động, dẫn đến việc tàu dầu Kabino không nhường đường và gây ra đâm va. Tòa án kết luận toàn bộ trách nhiệm thuộc về tàu Rio Marakana.
  • Án lệ giữa tàu Mendaprndge và tàu Drake: Tòa án xác lập phán quyết định chế: nếu một con tàu chỉ có thể nhường đường sau một khoảng thời gian trễ lớn do trở ngại kỹ thuật, con tàu đó phải được xem là mất khả năng điều động và có nghĩa vụ trưng tín hiệu NUC theo Điều 27(a).

Bài tập thực hành và phương pháp đánh giá

  • Thực hành tính toán kỹ thuật: Học viên thực hiện các bài toán tra cứu bảng cường độ sáng Can-de-la ($D = 1\text{ hl} \rightarrow I = 0,9\text{ cd}$; $D = 6\text{ hl} \rightarrow I = 94,0\text{ cd}$); tính toán khoảng cách bố trí thiết bị trên các phương tiện có chiều dài dưới $12\text{ m}$, từ $12\text{ m}$ đến $20\text{ m}$, và từ $50\text{ m}$ trở lên.
  • Hình thức đánh giá: Kiểm tra viết và trắc nghiệm chuyên môn định kỳ (thời lượng 1 giờ theo phân phối chương trình) nhằm đánh giá khả năng giải thích ý nghĩa các tổ hợp đèn, giải mã tín hiệu dấu hiệu ngày và xử lý tình huống tránh va theo luật.

Hướng dẫn tự học

Học viên cần lập bảng ma trận đối chiếu giữa các loại tàu (tàu máy, tàu lai, tàu buồm, tàu cá, tàu NUC, tàu RAM, tàu CBD, tàu hoa tiêu, tàu quét mìn) với cấu hình đèn ban đêm (màu sắc, góc quét, vị trí đặt) và dấu hiệu ban ngày (hình cầu, hình nón, hình thoi, hình trụ, cờ chữ "A"). Đồng thời, học viên cần tự tra cứu các kênh thông tin cảnh báo an toàn hàng hải như NAVTEX, EGC và NAVAREA để nắm bắt các quy định luồng địa phương.


Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp các sửa đổi theo Nghị quyết của IMO

Giáo trình cập nhật đầy đủ các nội dung sửa đổi của Công ước COLREG 72 theo Nghị quyết số 464 của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thông qua năm 1981:

  • Bãi bỏ quy định bắt buộc tàu lai phải đặt các đèn cột ở cột trước, cho phép chuyển sang bố trí ở cột sau nhằm loại bỏ vùng sáng phản chiếu gây lóa mắt cho sỹ quan trực ca trên buồng lái trong điều kiện sương mù.
  • Bổ sung quy định chi tiết đối với phương thức lai đẩy kết nối mềm và lai áp mạn (khoản 24(c)), yêu cầu tàu lai đẩy không vững chắc phải trưng 2 đèn cột đặt thẳng đứng, các đèn mạn và đèn lái.
  • Bổ sung khoản 24(g) quy định về đèn và dấu hiệu cho các vật thể lai nửa chìm nửa nổi khó phát hiện và quy định miễn trừ cho tàu lai không chuyên dụng khi thực hiện cứu nạn khẩn cấp.
  • Chính xác hóa các quy định đối với tàu làm công việc ngầm, tàu nạo vét và tàu quét thủy lôi tại Điều 27.

So sánh kỹ thuật giữa COLREG 72 và COLREG 60

Tiêu chí so sánh COLREG 60 COLREG 72 (Theo giáo trình)
Trưng đèn ban ngày khi tầm nhìn hạn chế Khuyến nghị (lời khuyên) Bắt buộc thực hiện theo Điều 20(c)
Tầm nhìn xa đèn trên tàu $\ge 50\text{ m}$ Tiêu chuẩn cũ thấp hơn Đèn cột tăng lên tối thiểu 6 hải lý; các đèn khác tăng thêm 1 hải lý
Hệ số truyền qua khí quyển ($K$) Tính toán theo $K = 0,9$ Chuẩn hóa cố định $K = 0,8$ (tương ứng tầm nhìn khí tượng 13 hải lý)
Quy chuẩn cường độ ánh sáng Chưa luật hóa thống nhất Luật hóa công thức $I = 3,43 \times 10^{-7} \cdot T \cdot D^2 \cdot K^{-D}$ và bảng giá trị tại Phụ lục I
Tàu đệm khí và tàu công nghệ mới Chưa quy định cụ thể Bổ sung đèn chớp vàng $\ge 120\text{ chớp/phút}$ và đèn chớp đỏ cường độ cao

Liên hệ thực tiễn và công nghệ giám sát hàng hải

Giáo trình phân tích sự khác biệt giữa các hệ thống tín hiệu quang học quân sự và dân sự: tần số đèn chớp của tàu đệm khí được ấn định từ 120 chớp/phút trở lên để tránh nhầm lẫn với đèn chớp của tàu ngầm NATO (tần số 90 đến 105 chớp/phút) hoặc các phao tiêu báo hiệu hàng hải thông thường (dưới 60 chớp/phút). Giáo trình cũng chỉ rõ cách xử lý kỹ thuật khi đèn bị bám muội khói, băng tuyết, hoặc khi tàu chở hàng trên boong che khuất tầm nhìn của đèn hành trình.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên ngành Điều khiển tàu biển: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển tại Trường Cao đẳng Hàng hải II và các cơ sở đào tạo hàng hải trên toàn quốc; học viên tham gia các khóa huấn luyện cấp chứng chỉ sỹ quan trực ca boong (OOW).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần hoàn thành các nội dung kiến thức cơ bản về:
    • Thuật ngữ vỏ tàu và kết cấu tàu thủy (sống mũi, sau lái, sườn giữa, trục dọc, trục ngang, mạn phải, mạn trái, đường nước đầy tải, độ chúi).
    • Khái niệm động học tàu thuyền (tốc độ theo hải lý/giờ - knot, trớn tàu, mớn nước).
    • Nguyên lý bố trí thiết bị hàng hải và tín hiệu cờ quốc tế cơ bản.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm đề cương bài giảng chuẩn, tài liệu thiết kế ngân hàng câu hỏi kiểm tra, giáo án giảng dạy lý thuyết và tình huống mô phỏng buồng lái.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Sỹ quan hàng hải, thuyền trưởng, hoa tiêu, cán bộ thanh tra an toàn hàng hải và giám định viên pháp lý thuộc các cơ quan quản lý cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển, đồng thời dùng làm tài liệu ôn tập cho sỹ quan trực ca hàng hải thi sát hạch chứng chỉ chuyên môn theo tiêu chuẩn của Cục Hàng hải Việt Nam.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Cần nắm vững các thuật ngữ hàng hải cơ bản, cấu trúc hình học tàu thủy, hệ tọa độ góc la bàn, nguyên lý quang học cơ bản và hệ thống thông tin tín hiệu hàng hải quốc tế.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này và các tài liệu tham khảo thông thường là gì?

Giáo trình trích xuất nguyên văn điều luật kết hợp với các dữ liệu kỹ thuật chi tiết tại Phụ lục I và II (tọa độ màu CIE, công thức Can-de-la, góc triệt tiêu ánh sáng), đồng thời đưa ra các án lệ xét xử thực tế từ tòa án hàng hải quốc tế để giải thích cơ sở áp dụng luật.

4. Phương pháp nào giúp ghi nhớ và vận dụng hiệu quả các quy định về đèn và dấu hiệu?

Học viên nên phân loại tàu theo nhóm đặc tính điều động (tàu máy, tàu lai dắt, tàu mất khả năng điều động, tàu bị hạn chế điều động, tàu cá, tàu buồm), vẽ sơ đồ mặt cắt góc chiếu sáng ngang/đứng và đối chiếu giữa trạng thái ngày (dấu hiệu) và trạng thái đêm (đèn hiệu).

5. Những tài liệu bổ trợ nào được tích hợp trực tiếp trong nội dung giáo trình?

Giáo trình tích hợp toàn văn Phụ lục I (Quy chuẩn kỹ thuật đèn và dấu hiệu), Phụ lục II (Tín hiệu bổ sung cho tàu đánh cá) cùng các quy định tham chiếu từ hệ thống cảnh báo hàng hải toàn cầu (NAVTEX, EGC, NAVAREA) và Luật Tín hiệu quốc tế.


Kết luận

Giáo trình Mô đun COLREG 72 của Trường Cao đẳng Hàng hải II cung cấp hệ thống kiến thức pháp lý và kỹ thuật chuẩn xác về quy tắc phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở tính chuẩn hóa học thuật, kết hợp chặt chẽ giữa các quy định của Công ước quốc tế COLREG 72, các sửa đổi của IMO năm 1981 và các thông số tính toán kỹ thuật tại các phụ lục.

Lộ trình học tập đề xuất bắt đầu từ việc nắm vững nguyên tắc trách nhiệm tại Chương 1 (Điều 1, Điều 2), tiếp đến là hệ thống hóa toàn bộ các quy chuẩn đèn và dấu hiệu nhận dạng tại Chương 1 - Phần C (Điều 20 đến Điều 29), sau đó làm chủ các công thức tính toán quang học tại Phụ lục I. Để mở rộng kiến thức chuyên môn, người học có thể tham khảo bổ sung Công ước Quốc tế về An toàn Sinh mạng Con người trên Biển (SOLAS), Bộ luật Tín hiệu Quốc tế (INTERCO) và các tài liệu hướng dẫn trực ca hàng hải của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).