Giáo trình các thuộc tính tâm lý điển hình của nhân cách – Phần 2 theo NXB Giáo dục

Giáo trình thuộc tính tâm lí nhân cách (phần 2) khám phá động cơ, niềm tin, và thế giới quan. Tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc nhân cách.

Trường đại học

Nxb Giáo dục

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

1971

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các thuộc tính tâm lí điển hình của nhân cách P2

Giáo trình các thuộc tính tâm lí điển hình của nhân cách phần 2 đi sâu vào hai cấu phần cốt lõi: khí chấttính cách. Đây là những thuộc tính phức hợp, định hình nên bản sắc riêng biệt của mỗi cá nhân. Khí chất được xem là thuộc tính tâm lí gắn liền với kiểu hoạt động thần kinh cấp cao, biểu hiện ra bên ngoài qua cường độ, tốc độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lí. Nó là nền tảng sinh học, mang tính bẩm sinh, thể hiện sắc thái động lực cho mọi hành vi. Trong khi đó, tính cách là một cấu trúc tâm lí xã hội, được hình thành và phát triển trong quá trình sống, giáo dục và hoạt động. Tính cách bao gồm một hệ thống thái độ của cá nhân đối với hiện thực và được thể hiện qua hệ thống hành vi, cử chỉ tương ứng. Nếu khí chất quyết định hành vi diễn ra như thế nào (nhanh hay chậm, mạnh hay yếu), thì tính cách quy định hành vi đó hướng đến cái gì và có ý nghĩa gì. Hiểu rõ hai thuộc tính này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn là chìa khóa cho công tác giáo dục, quản lý và tự hoàn thiện bản thân. Việc phân tích mối quan hệ biện chứng giữa khí chấttính cách giúp lý giải sự đa dạng, phong phú trong thế giới nội tâm con người. Tài liệu này kế thừa các học thuyết kinh điển, đặc biệt là thuyết của I. Paplov, để cung cấp một cái nhìn khoa học, hệ thống về các thuộc tính tâm lí nhân cách, làm cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong tâm lý học và giáo dục học.

1.1. Tổng quan về khí chất và vai trò nền tảng trong hành vi

Khí chất là thuộc tính tâm lí phức hợp, biểu hiện ở cường độ, nhịp độ và tốc độ của các hoạt động tâm lí, thể hiện sắc thái riêng trong hành vi, cử chỉ và cách nói năng của cá nhân. Nó không quyết định nội dung đạo đức hay xu hướng của nhân cách, mà chỉ quy định mặt động lực của hành vi. Theo định nghĩa trong tài liệu gốc, khí chất gắn liền với kiểu hoạt động thần kinh cấp cao và là sự biểu hiện cụ thể ra bên ngoài của các quá trình thần kinh đó. Các thuộc tính cơ bản của khí chất bao gồm tính nhạy cảm, tính phản ứng, tính đề kháng, tính cứng rắn và tính linh hoạt. Những thuộc tính này là tương đối bền vững trong suốt cuộc đời cá nhân, vì chúng có cơ sở sinh lý học từ các đặc điểm bẩm sinh của hệ thần kinh.

1.2. Giới thiệu khái niệm tính cách như cốt lõi của nhân cách

Tính cách là một thuộc tính tâm lí phức hợp khác, được coi là "cốt lõi của nhân cách". Nó bao gồm một hệ thống thái độ của cá nhân đối với hiện thực (xã hội, lao động, bản thân) và được thể hiện qua một hệ thống hành vi, cử chỉ tương ứng. Khác với khí chất, tính cách được hình thành chủ yếu do ảnh hưởng của môi trường sống, giáo dục và quá trình tự rèn luyện. Nó mang đậm dấu ấn xã hội - lịch sử và thể hiện giá trị đạo đức của con người. Một nét tính cách được hình thành khi một hành vi được lặp đi lặp lại, trở nên ổn định và thể hiện một thái độ nhất quán. Do đó, tính cách có thể thay đổi và hoàn thiện, là đối tượng quan trọng của quá trình giáo dục nhân cách.

II. Giải mã cơ sở sinh lí học của các thuộc tính tâm lí nhân cách

Việc lý giải sự khác biệt trong hành vi con người từ lâu đã là một thách thức lớn. Các học thuyết cổ đại, như của Hippocrates và Galen, dù có những quan sát tâm lý học sắc sảo, nhưng lại dựa trên cơ sở phi khoa học về "bốn chất lỏng" trong cơ thể. Bước đột phá thực sự chỉ đến khi nhà sinh lý học vĩ đại người Nga I. Paplov xây dựng thuyết về hoạt động thần kinh cấp cao. Công trình của ông đã đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc nghiên cứu khí chất. I. Paplov đã chứng minh rằng, cơ sở sinh lí của khí chất chính là các kiểu hoạt động thần kinh, được quy định bởi sự phối hợp của ba thuộc tính cơ bản của quá trình thần kinh: cường độ, sự cân bằng và tính linh hoạt. Cường độ thể hiện năng lực làm việc của tế bào thần kinh. Sự cân bằng là tỉ lệ giữa hai quá trình thần kinh cơ bản: hưng phấnức chế. Tính linh hoạt chỉ tốc độ chuyển đổi giữa hai quá trình này. Sự kết hợp khác nhau của ba thuộc tính này tạo nên các kiểu thần kinh cơ bản, tương ứng với các kiểu khí chất kinh điển. Phát hiện này không chỉ giải thích được nguồn gốc của những khác biệt cá nhân về mặt động lực hành vi mà còn khẳng định khí chất có bản chất vật chất, có thể nghiên cứu khách quan, mở ra hướng đi mới cho việc giáo dục nhân cách một cách khoa học.

2.1. Lịch sử nghiên cứu khí chất từ Hippocrates đến Paplov

Lịch sử nghiên cứu khí chất bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại với Hippocrates (460-377 TCN) và sau đó được Galen (130-250 TCN) hoàn thiện. Học thuyết này cho rằng hành vi con người được quyết định bởi tỉ lệ của bốn chất lỏng trong cơ thể: máu (tương ứng kiểu linh hoạt), mật vàng (kiểu sôi nổi), nước nhớt (kiểu điềm tĩnh), và mật đen (kiểu ưu tư). Mặc dù những mô tả tâm lý này vẫn còn giá trị đến ngày nay, cơ sở giải thích của chúng thiếu tính khoa học. Chỉ đến khi I. Paplov đưa ra Thuyết Thần kinh, cơ sở sinh lý học thực sự của khí chất mới được làm sáng tỏ, chuyển việc nghiên cứu từ suy đoán sang thực nghiệm khoa học.

2.2. Thuyết về hoạt động thần kinh cấp cao của I. Paplov

Theo I. Paplov, mọi hoạt động của cơ thể và sự tương tác với thế giới bên ngoài đều được điều chỉnh bởi hệ thần kinh. Ông đã khám phá ra hai quá trình thần kinh cơ bản là hưng phấnức chế. Hoạt động thần kinh cấp cao được đặc trưng bởi ba thuộc tính chính của hai quá trình này: cường độ (sức mạnh), tính cân bằng và tính linh hoạt. Cường độ là khả năng của các tế bào thần kinh chịu đựng kích thích mạnh và kéo dài. Tính cân bằng là sự cân đối giữa hưng phấnức chế. Tính linh hoạt là tốc độ chuyển đổi giữa hai quá trình đó để thích ứng với môi trường. Đây chính là nền tảng để phân loại các kiểu thần kinh.

III. Top 4 kiểu khí chất phương pháp nhận biết thuộc tính tâm lí

Dựa trên sự kết hợp của ba thuộc tính thần kinh (cường độ, cân bằng, linh hoạt), I. Paplov đã xác định bốn kiểu thần kinh cơ bản, làm cơ sở sinh lý cho bốn kiểu khí chất kinh điển. Việc nhận biết các thuộc tính tâm lí này có ý nghĩa quan trọng trong đời sống và giáo dục. Kiểu Linh hoạt (Sanguine) tương ứng với kiểu thần kinh mạnh, cân bằng, linh hoạt. Người thuộc kiểu này thường hoạt bát, yêu đời, dễ thích nghi nhưng tình cảm có thể không sâu sắc. Kiểu Sôi nổi (Choleric) tương ứng với kiểu thần kinh mạnh, không cân bằng (hưng phấn trội hơn ức chế). Họ là những người nhiệt huyết, quyết đoán, nhưng dễ nóng nảy, cáu gắt. Kiểu Điềm tĩnh (Phlegmatic) có kiểu thần kinh mạnh, cân bằng nhưng không linh hoạt. Họ bình tĩnh, kiên trì, làm việc có hệ thống nhưng thường chậm chạp, khó thích ứng với sự thay đổi. Cuối cùng, Kiểu Ưu tư (Melancholic) có kiểu thần kinh yếu. Họ nhạy cảm, tình cảm sâu sắc, suy nghĩ thấu đáo nhưng lại rụt rè, hay lo lắng, dễ bị tổn thương. Cần lưu ý rằng trong thực tế ít có người hoàn toàn thuộc một kiểu điển hình, mà thường là sự pha trộn giữa các kiểu, tạo nên sự đa dạng vô tận của nhân cách.

3.1. Phân tích kiểu khí chất Linh hoạt Sanguine và Sôi nổi Choleric

Người có khí chất Linh hoạt (Sanguine) thường vui vẻ, cởi mở, có khả năng nắm bắt cái mới nhanh chóng và dễ dàng giao tiếp. Họ thích ứng tốt với sự thay đổi của hoàn cảnh. Tuy nhiên, họ có thể dễ chán nản với những công việc đơn điệu và tình cảm của họ thường dễ thay đổi. Ngược lại, người có khí chất Sôi nổi (Choleric) rất hăng hái, say mê và có ý chí kiên định. Họ sẵn sàng vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu. Nhược điểm của họ là quá trình hưng phấn mạnh hơn ức chế, dẫn đến việc dễ cáu kỉnh, phản ứng cảm xúc mạnh và đôi khi hành động thiếu cân nhắc.

3.2. Đặc điểm của kiểu khí chất Điềm tĩnh Phlegmatic và Ưu tư Melancholic

Khí chất Điềm tĩnh (Phlegmatic) được đặc trưng bởi sự bình tĩnh, cân bằng và kiên trì. Họ làm việc bền bỉ, có hệ thống và khó bị kích động. Tuy nhiên, do tính không linh hoạt của quá trình thần kinh, họ thường chậm chạp, khó thay đổi thói quen và có thể bỏ lỡ thời cơ. Người có khí chất Ưu tư (Melancholic) lại rất nhạy cảm và có đời sống nội tâm phong phú. Họ có khả năng đồng cảm sâu sắc và tình cảm bền vững. Nhưng vì kiểu thần kinh yếu, họ thường rụt rè, không tự tin, dễ bi quan và khó thích ứng với những môi trường mới lạ, áp lực cao.

IV. Hướng dẫn phân tích cấu trúc tính cách trong nhân cách học

Phân tích tính cách đòi hỏi phải xem xét cấu trúc hai mặt thống nhất của nó: nội dung và hình thức. Đây là một trong những thuộc tính tâm lí nhân cách phức tạp nhất. Nội dung của tính cách chính là hệ thống thái độ của cá nhân đối với hiện thực khách quan. Hệ thống này bao gồm nhiều mặt: thái độ đối với xã hội và tập thể (lòng yêu nước, tinh thần tập thể), thái độ đối với lao động (cần cù, sáng tạo hay lười biếng, cẩu thả), thái độ đối với người khác (lòng nhân ái, vị tha hay ích kỷ, đố kỵ), và thái độ đối với bản thân (khiêm tốn, tự trọng hay tự cao, tự ti). Hệ thống thái độ này đóng vai trò là mặt động cơ, định hướng cho hành vi. Hình thức của tính cách là hệ thống hành vi, cử chỉ, cách nói năng tương ứng với hệ thống thái độ. Đây là cách thức mà thái độ bên trong được biểu hiện ra thế giới bên ngoài. Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức là mối quan hệ biện chứng. Thái độ quyết định và làm nảy sinh hành vi, ngược lại, hành vi không chỉ thể hiện mà còn củng cố, điều chỉnh và hình thành nên thái độ. Một tính cách trưởng thành là khi có sự thống nhất cao độ giữa thái độ và hành vi, giữa lời nói và việc làm.

4.1. Hệ thống thái độ Nội dung cốt lõi định hình tính cách

Hệ thống thái độ là mặt bản chất, là phần nội dung của tính cách. Nó phản ánh những giá trị, niềm tin và thế giới quan của một cá nhân. Thái độ đối với xã hội, với công việc, với mọi người xung quanh và với chính bản thân mình tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Chẳng hạn, một người có thái độ trân trọng lao động sẽ hình thành nên nét tính cách cần cù, chăm chỉ. Một người có thái độ vị tha sẽ có hành vi quan tâm, giúp đỡ người khác. Vì vậy, giáo dục nhân cách thực chất là giáo dục một hệ thống thái độ đúng đắn.

4.2. Hệ thống hành vi Hình thức biểu hiện của tính cách ra bên ngoài

Nếu thái độ là nội dung bên trong, thì hành vi là hình thức biểu hiện ra bên ngoài của tính cách. Đó là những phương thức hành động, cử chỉ, cách nói năng đã trở nên ổn định, quen thuộc và mang tính nhất quán. Cần phân biệt hành vi thể hiện tính cách với hành vi ngẫu nhiên, bột phát. Hành vi chỉ trở thành biểu hiện của tính cách khi nó được lặp lại nhiều lần và phản ánh một thái độ sâu sắc, bền vững bên trong. Như Engels đã nhận xét, đặc điểm cá nhân không chỉ ở chỗ họ làm gì, mà còn ở chỗ họ làm điều đó như thế nào.

V. Ứng dụng giáo dục khí chất và tính cách trong thực tiễn

Việc nghiên cứu khí chấttính cách có ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục. Mục tiêu của giáo dục không phải là biến đổi khí chất của một người, vì nó có cơ sở bẩm sinh, mà là tìm ra phương pháp phù hợp để khắc phục những mặt hạn chế và phát huy những ưu điểm của từng kiểu. Ví dụ, với một học sinh có khí chất Sôi nổi, cần hướng sự hăng hái của em vào hoạt động có ích và rèn luyện khả năng tự chủ, kiềm chế. Với học sinh có khí chất Ưu tư, cần tạo môi trường an toàn, động viên, khích lệ để em tự tin hơn. Đối với tính cách, đây là thuộc tính có thể hình thành và rèn luyện. Con đường hình thành tính cách hiệu quả nhất là thông qua hoạt động tập thể có mục đích cao cả, lao động và đặc biệt là quá trình tự giáo dục. Nhà giáo dục cần tổ chức các hoạt động đa dạng để học sinh bộc lộ và rèn luyện những nét tính cách tốt như tinh thần trách nhiệm, lòng nhân ái, tính kiên trì. Quá trình giáo dục nhân cách đòi hỏi sự thống nhất giữa gia đình, nhà trường và xã hội, đồng thời phải khơi dậy được vai trò chủ thể, tự ý thức rèn luyện của chính mỗi cá nhân.

5.1. Nguyên tắc giáo dục khí chất Tận dụng ưu điểm hạn chế nhược điểm

Mỗi kiểu khí chất đều có mặt mạnh và mặt yếu. Giáo dục không nên ưu ái kiểu này và xem nhẹ kiểu kia. Thay vào đó, cần nắm vững đặc điểm của từng học sinh để có cách tác động phù hợp. Ví dụ, có thể giao cho học sinh có khí chất Điềm tĩnh những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn. Đối với học sinh Linh hoạt, cần tạo ra những hoạt động mới mẻ, hấp dẫn để duy trì sự hứng thú. Việc giáo dục thể chất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hệ thần kinh, giúp học sinh điều khiển hành vi tốt hơn, làm cho các biểu hiện của khí chất trở nên hài hòa hơn.

5.2. Con đường hình thành tính cách thông qua hoạt động và tự giáo dục

Tính cách được hình thành trong giông tố của cuộc sống, qua sự đấu tranh giữa các động cơ. Hoạt động tập thể và lao động là môi trường lý tưởng để hình thành các nét tính cách tích cực. Trong tập thể, cá nhân học được cách hợp tác, tinh thần trách nhiệm và lòng vị tha. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất vẫn là tự giáo dục. Khi cá nhân nhận thức được điểm mạnh, điểm yếu của mình và có ý chí rèn luyện, họ có thể tự tạo ra cho mình một tính cách vững vàng, tốt đẹp, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

VI. Tổng kết vai trò của các thuộc tính tâm lí trong nhân cách

Tóm lại, khí chấttính cách là hai thuộc tính tâm lí điển hình của nhân cách, có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ với nhau. Khí chất là cơ sở sinh lý, là cái nền tự nhiên quy định sắc thái động lực, hình thức biểu hiện của hành vi. Nó giống như chất liệu tạo nên một bức tượng. Trong khi đó, tính cách là nội dung xã hội, là bộ mặt đạo đức, được điêu khắc nên từ chất liệu đó dưới tác động của môi trường, giáo dục và hoạt động của cá nhân. Tính cách có thể chi phối, che lấp hoặc cải biến những biểu hiện tự nhiên của khí chất. Một người có khí chất nóng nảy nhưng nếu có tính cách tốt, có ý chí, họ hoàn toàn có thể rèn luyện được sự điềm tĩnh, tự chủ. Ngược lại, khí chất cũng "quét lên" tính cách một màu sắc riêng, làm cho cùng một nét tính cách (ví dụ lòng dũng cảm) lại biểu hiện khác nhau ở những người có khí chất khác nhau. Việc hiểu rõ cả hai thuộc tính này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện, sâu sắc về một con người, tránh những đánh giá phiến diện chỉ dựa trên biểu hiện bề ngoài. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động giáo dục, quản trị nhân sự và phát triển bản thân một cách hiệu quả.

6.1. Mối quan hệ biện chứng giữa khí chất và tính cách trong nhân cách

Mối quan hệ giữa khí chấttính cách thường được ví như mối quan hệ giữa nội dung và hình thức. Khí chất là động thái của tính cách, quy định hành vi diễn ra nhanh hay chậm, mạnh hay yếu. Tính cách là nội dung, quy định hành vi đó hướng đến mục đích gì, có giá trị ra sao. Chúng tác động qua lại, trong đó tính cách giữ vai trò chủ đạo. Thông qua rèn luyện ý chí và hình thành hệ thống thái độ đúng đắn, con người có thể làm chủ các biểu hiện của khí chất, hướng chúng theo những mục tiêu xã hội có giá trị.

6.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu thuộc tính tâm lí nhân cách

Nghiên cứu các thuộc tính tâm lí nhân cách không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật. Trong thực tiễn, nó giúp các nhà giáo dục xây dựng phương pháp dạy học cá biệt hóa, giúp các nhà quản lý sắp xếp nhân sự phù hợp, và quan trọng hơn, giúp mỗi cá nhân hiểu rõ bản thân để tự hoàn thiện. Việc nhận thức được đặc điểm khí chấttính cách của mình là bước đầu tiên trên con đường làm chủ cuộc sống, xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh và đạt được thành công bền vững.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương liI KHÍ CHẤT Khí chất là những phẩm chất đặc biệt, có tính chất điển hình đối với người nảo đó và được thể hiện trong quá trình phát triển, trong sự hoạt động của cá nhân. Hành vi không chỉ phụ thuộc vào điều kiện xã hội mà còn phụ thuộc vào sự tổ chức thân kinh đặc biệt của cá nhân. Khí chất được bộc lộ rất sớm và rõ ràng ngay từ lứa tuổi mầm non trong khi chơi, khi học và trong quan hệ tiếp xúc. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ KHÍ CHẤT 4.

Vài nét về lịch sử nghiên cứu khí chất Từ lâu các nhà tâm lí học đã chú ý đến những sự khác nhau có tính chất cá biệt trong hành vi của con người. Ngay từ thời cổ đại, những người có kinh nghiệm đã ghi nhận rằng. có những "hình ảnh hành vi" tiêu biểu cho một cá nhân. Trong một tình huống nào đó, một người có những đặc tính hành vi nhất định sẽ hành động chỉ như thế nây mà không như thế khác.

Những người Ấn Độ cổ đại theo chủ nghĩa khổ hạnh từ chối hoạt động thể lực, tính lực đã nêu nên một số quy luật trong sự khác nhau cá biệt của những người tách rời khỏi sự vận động. Họ đã cố gắng "tới gần thượng đế” bằng cách nằm hoặc đứng bất động hàng thang trong bai lay đồng thời ngẫm. nghĩ về “cái tôi” của mình. Họ cho rằng người mà trong cuộc sống hàng ngày luôn nóng nảy, dé cảm xúc thì hoàn toàn không thể chịu được sự cố tình từ bỏ cảm xúc trong lúc im lặng, 181 không vận động (tức cái gọi là “chủ nghĩa khổ hạnh bên trong”).

Còn những người rơi vào trạng thái xúc cảm (ý bệnh - histerin) là những người giữ được thăng bằng đễ chịu đựng hơn “chủ nghĩa khổ hạnh bên trong” như vậy. Ngay ở Hi Lạp cổ đại, để chỉ những đặc điểm cá biệt của cá nhân, người ta đưa ra thuật ngữ khứ cñấf (temperament). Lịch sử còn ghỉ lại tên tuổi Hipocrat (377 - 460 TCN) - một bác sĩ Hí Lạp - người đã phát hiện ra các khí chất. Những công trình nghiên cứu chứng mỉnh rằng Hipocrat đã chỉ có một tư tưởng là có bốn chất lỏng trong cơ thể người ta và tỉ lệ khác nhau của các chất đó là cái quyết định hành vi của con người.

- Mét bac si La Ma 1a Galen (130 - 250 TCN) đã hoàn thiện kĩ thuật của Hipocrat và phân loại con người thành bốn loại tương ứng với bốn khí chất. Các bác sĩ Hi Lạp - La Mã cổ đại đêu cho rằng mỗi một khí chất đều phụ thuộc vào tỉ lệ giữa máu, chất nhây và mật trong cơ thể người ta. Họ đã nêu lên các đặc tính sau đây của khí chất cơ bản. + Kiểu linh hoạt.

Theo ý kiến của các bác sĩ điều đó thể hiện tiêu biểu ở sự có nhiều máu trong co thé. Kiểu này dé thay đổi sự quyến luyến, thói quen. Tâm trạng của người kiểu này dễ chuyển sang các trạng thái có tính chất khác nhau. Người kiểu khí chất linh hoạt là người yêu đời, nhanh nhẹn, nhanh trí, nhưng ít kiên nhãn.

+ Kiểu sôi nổi là kiểu có số lượng mật vàng tiết ra nhiều. Vì vậy, cảm xúc của người kiểu này biểu hiện rất rõ, nhất là các cảm xúc xấu. Người kiểu khí chất này sôi nổi, thường hay nóng nảy mặc dù sự nóng nảy qua đi rất nhanh. Người kiểu này rất nhanh nhẹn, rất có nghị lực và rất kiên quyết.

Khi vui sướng hay đau khổ họ đều có rung động sâu sắc. 162 + Kiểu điểm tĩnh: Trong cơ thể người thuộc kiểu điểm tĩnh có nhiều nước nhớt. Đặc điểm chủ yếu của kiểu này là kém. nhanh nhẹn, hưng phấn, cảm xúc yếu.

Tuy vậy, thái độ bình tĩnh và kiên định đối với hiện thực thường là điều tốt. Người điểm tĩnh thường khó bị mất bản lĩnh. Thói quen và kĩ xảo của người kiểu này rất cố định và khó thay đổi. + Kiểu ưu tư: Trong cơ thể mà người kiểu này có nhiều mật đen hơn.

Cảm xúc của người kiểu này mang tính chất mềm yếu. Bất kì một thất bại nào cũng gây ra ức chế. Người kiểu này hầu như luôn luôn u sẩu. Tất cả mọi rung động ở người kiểu này đều xảy ra chậm chạp, nhưng khí sắc, tâm lí của người kiểu này dễ bị thương tổn.

Trong đại đa số trường hợp những người kiểu này đều tỏ ra thụ động và tò mò. Đến nay khoa học đã có những bước tiến vượt bậc nhưng, những nét tiêu biểu của các kiểu khí chất được các nhà tư tưởng Hi Lạp - La Mã cổ đại mô tả là khá chính xác, đúng đắn về mặt tâm lí và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa của mình. Paplov - nha sinh học vĩ đại của Nga đã tìm thấy trong sự hoạt động cao cấp của não, một cơ quan có “điều chỉnh mọi hiện tượng xảy ra trong cơ thể”? mà ở đó “ta có thể biết về toàn bộ cơ thể cùng với mọi thành phần của nó"? cơ quan “những mối liên hệ phức tạp nhất của động vật với thế giới bên ngoài”?! và cuối cùng, là cơ quan phản ánh thế giới bên ngoài hoạt động của cơ quan này được thực hiện theo nguyên tắc liên hệ thần kinh tạm thời mà “liên hệ tạm thời là hiện tượng sinh lí rất phổ biến trong giới động vật và ngay trong chính chúng ta. Đồng thời chính nó cũng là hiện tượng tâm lí”).

Tập 2, NXB Giáo dục. 163 Bằng phương pháp phản xạ có điểu kiện L. Paplov đã khám phá ra những quy luật của hoạt động thần kinh cấp cao và những thuộc tính cơ bản của quá trình thần kinh. Những thuộc tính cơ bản của quá trình đó là: + Cường độ của những quá trình thân kinh cơ bản: hưng, phấn và ức chế.

+ Sự cân bằng của những quá trình này. + Tính linh hoạt của chúng. Cường độ của quá trình thần kinh là chỉ số chứng tỏ năng lực làm việc của những tế bảo thần kinh vả của hệ thần kinh nói chung. Hệ thần kinh mạnh chịu đựng rất nhiều tác động và trong thời gian dài, trong khi đó hệ thần kinh yếu trong những điều kiện đó sẽ bị sứt vỡ"0).

Tính cân bằng là sự cân đối nhất định của quá trình hưng phấn và ức chế. Tính linh hoạt là độ nhanh khi chuyển từ một quá trình này sang một quá trình khác để đảm bảo thích ứng với những, thay đổi đáng kể và đột ngột của hoàn cảnh. Như vậy, ba thuộc tính cơ bản của hệ thần kinh trong phân loại của Paplov khi được phối hợp với nhau theo các cách khác nhau sẽ tạo nên bốn kiểu hoạt động thần kinh cấp cao ảnh hưởng đến bốn khí chất. Theo Paplov có bốn kiểu thân kinh cơ bản: - Kiểu mạnh - cân bằng - lĩnh hoạt, cơ sở sinh lí cho khí chất linh hoạt.

- Kiểu mạnh - cân bằng - không linh hoạt, cơ sở sinh lí cho khí chất điểm tĩnh. Trích từ A. Covaliov, Tâm lí học, tập 2, NXB Giáo dục 1971, tr 7. 164 - Kiểu mạnh - không cân bằng, cơ sở sinh lí cho khí chất sôi nổi.

- Kiểu yếu (hưng phấn và ức chế đều yếu), cơ sở sinh lí cho khí chất ưu tư. Những kiểu thần kinh này có chung ở động vật và người. Kiểu hình thần kinh biểu hiện ở trường lực của phản ứng, ở sự cân bằng, sự nhanh nhẹn trong hành vi. Bốn kiểu thần kinh trên không bao hàm tất cả những hình thức cá biệt muôn hình muôn vẻ của hoạt động thần kinh cấp cao của cá nhân.

Những kiểu này là những“ "kiểu điển hình, thường hay gặp nhất và nổi bật nhất mà thực tế đã thể hiện một cách rõ ràng” © va do la những kiểu cơ bản. Ngoài ra còn có những kiểu chuyển tiếp và những hình thức trung gian giữa các kiểu trên. Những kiểu chuyển tiếp và những hình thức quá độ và cuối cùng là những kiểu hoạt động hệ thần kinh cấp cao bộ phận có thể là kết quả của những tư chất nhất định, chúng có thể được hình thành từ những kiểu cơ bản trong quá trình sống của cá thể. Paplov cũng chỉ ra rằng, nếu nói đến kiểu tự nhiên của hệ thần kinh thi cân phải tính đến mọi ảnh hưởng tác động vào cơ thể.

Theo ông có thể có một kiểu trong đó quá trình hưng phấn mạnh và quá trình ức ch yếu hoặc là có một biến thái khác mà cả hưng phấn và ức chế đều mạnh nhưng hưng phấn trội hơn (biến thái trung tâm thường thấy) và cuối cùng bikn thái thứ ba trong đó cường độ của quá trình hưng phấn và ức chế đạt đến một mức độ yếu như nhau, có nghĩa là cường độ được cân bằng. Khái niệm khí chất a. Định nghĩa: Khí chất là thuộc tính tâm lí phức hợp của cá nhân biếu hiện ở cường độ, nhịp độ của các hoạt động tâm lí thể hiện sắc thái của hành ví, cử chỉ, cách nói năng của cá nhân. Tam lí học cá nhân, NXB Giáo dục 1971, tr, 9 165 Định nghĩa trên cho thấy hành vi không chỉ phụ thuộc vào điêu kiện xã hội mà còn phụ thuộc vào sự tổ chức thần kinh đặc biệt của cá nhân.

Để hiểu rõ hơn khái niệm khí chất, cần chú ý một số điểm sau: - Khí chất gắn liên với kiểu hoạt động thần kinh của con người, là sự biểu hiện cụ thể ra bên ngoài về cường độ, tốc độ, nhịp độ các hoạt động tâm lí của con người. - Khí chất là động lực của hành vi cá nhân, nhưng nó chỉ quyết định về cường độ, tốc độ của hành vi chứ không quyết định nội dung của hành vi (như xu hướng, nguyện vọng, tình cảm, ý chí. - Nói đến khí chất là nói đến ông lực của toàn bộ hành vi cá nhân, nghĩa là không chỉ nói đến động lực của từng quá trình tâm lí riêng lẻ, từng hoạt động cụ thể trong một phạm vi nhất định nào đó, mà nói đến đặc trưng chung nhất về cường độ, nhịp độ của toàn bộ hành vi cá nhân, là động lực tương đối bên vững trong cả cuộc đời của cá nhân. Những thuộc tính cơ bản của khí chat - Tính nhạy cảm: một lực tác động, bên ngoài nhỏ nhất đủ để gây một phản ứng tâm lí nào đó.

- Tính phản ứng, tính dễ xúc cảm: chức năng của tính chất này được xác định bởi sức mạnh của phản ứng cảm xúc của con người đối với các tác nhân kích thích bên ngoài vả bên trong. = Tinh dé khang: là sự chống lại các điều kiện không thuận lợi làm ức chế hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ