TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH BỆNH HỌC CƠ SỞ (MÃ MÔN HỌC: MH08)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Bệnh học cơ sở (Mã số môn học: MH08) là tài liệu giảng dạy và học tập chính thức được biên soạn theo chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng Dược, ban hành vào tháng 8 năm 2021 tại Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội. Công trình do Thạc sĩ Nguyễn Thị Thúy Anh (Trưởng bộ môn Điều dưỡng Nội) làm chủ biên, cùng các đồng chủ biên gồm Tiến sĩ Đặng Hương Giang (Trưởng bộ môn Điều dưỡng Nhi) và Thạc sĩ Nguyễn Thị Hoàng Thu (Bộ môn Điều dưỡng Nội), với sự tham gia biên soạn của đội ngũ giảng viên thuộc các bộ môn Điều dưỡng Nội khoa, Điều dưỡng Nhi khoa và Điều dưỡng Truyền nhiễm.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ GIÁO TRÌNH BỆNH HỌC CƠ SỞ │
│ Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội (MH08) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CHƯƠNG 1: NỘI │ │ CHƯƠNG 2: NHI │ │ CHƯƠNG 3: NHIỄM │
│ - Tăng huyết áp │ │ - Còi xương Vit D│ │ - Viêm gan virus │
│ - Suy tim │ │ - Tiêu chảy │ │ - Sốt Dengue │
│ - Đột quỵ não │ │ - NKHH cấp tính │ │ - Màng não mủ │
│ - Hen, COPD... │ │ │ │ - Lỵ, Thủy đậu │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Trong cấu trúc chương trình đào tạo Dược trình độ cao đẳng, Bệnh học cơ sở giữ vị trí môn học nền tảng cầu nối giữa khối kiến thức y sinh học cơ sở (Giải phẫu, Sinh lý, Vi sinh - Ký sinh trùng) và khối kiến thức chuyên ngành Dược lâm sàng, Dược lý học và Điều trị học. Mục tiêu học tập cốt lõi của giáo trình nhằm trang bị cho sinh viên năng lực:
- Trình bày rõ ràng định nghĩa, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh lý thường gặp.
- Nắm vững nguyên tắc xử trí, phân loại giai đoạn và hướng dẫn điều trị bằng thuốc cũng như không dùng thuốc.
- Vận dụng kiến thức bệnh học vào việc hướng dẫn, tư vấn người bệnh tuân thủ phác đồ điều trị và phòng ngừa tái phát.
- Hình thành thái độ làm việc thận trọng, tỉ mỉ, chính xác theo chuẩn mực y tế chuyên nghiệp.
Cấu trúc tài liệu được thiết kế logic qua 3 chuyên khoa lớn: Bệnh học Nội khoa, Bệnh học Nhi khoa và Bệnh học Truyền nhiễm. Điểm đặc thù của giáo trình là tiếp cận bệnh học từ góc nhìn thực hành y - dược, tích hợp trực tiếp các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam, Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA/VSH) và các tổ chức y tế quốc tế (như Chiến lược toàn cầu về Hen - GINA).
Nội dung kiến thức cốt lõi
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LOGIC CỦA MỖI BÀI BỆNH HỌC │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ 1. ĐỊNH NGHĨA & │ │ 2. LÂM SÀNG & │ │ 3. ĐIỀU TRỊ & │
│ DỊCH TỄ HỌC │ │ CẬN LÂM SÀNG │ │ TƯ VẤN DƯỢC │
│ - Tiêu chuẩn phân độ │ │ - Triệu chứng cơ năng│ │ - Phác đồ dùng thuốc │
│ - Nguyên nhân/nguy cơ│ │ - Khám thực thể │ │ - Can thiệp lối sống │
│ - Cơ chế sinh bệnh │ │ - Xét nghiệm, hình ảnh│ │ - Hướng dẫn tuân thủ │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình phân bổ kiến thức qua các chủ đề đại diện cho mô hình bệnh tật phổ biến tại Việt Nam:
+-----------------------------------------------------------------------+
| PHÂN BỐ CÁC CHỦ ĐỀ TRỌNG TÂM TRONG GIÁO TRÌNH |
+-------------------+---------------------------------------------------+
| Phân môn | Bệnh lý và chủ đề khảo sát |
+-------------------+---------------------------------------------------+
| 1. Nội khoa | • Tăng huyết áp, Suy tim, Tai biến mạch máu não |
| | • Hen phế quản, COPD, Viêm phổi (cộng đồng & BV) |
| | • Loét dạ dày - tá tràng, Viêm thận - bể thận |
| | • Viêm khớp dạng thấp, Chẩn đoán & xử trí phản vệ |
+-------------------+---------------------------------------------------+
| 2. Nhi khoa | • Còi xương do thiếu Vitamin D |
| | • Tiêu chảy ở trẻ em |
| | • Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em (NKHHCT) |
+-------------------+---------------------------------------------------+
| 3. Truyền nhiễm | • Bệnh viêm gan do vi rút, Sốt xuất huyết Dengue |
| | • Viêm màng não mủ, Lỵ trực khuẩn, Thủy đậu |
+-------------------+---------------------------------------------------+
Tiến trình bài giảng trong từng chủ đề tuân thủ tính logic chặt chẽ:
- Khái niệm và Phân loại: Thiết lập tiêu chuẩn chẩn đoán định lượng (ví dụ: huyết áp $\ge 140/90\text{ mmHg}$; chỉ số Gaensler $\text{FEV}_1/\text{FVC} \ge 75%$ sau test giãn phế quản).
- Căn nguyên và Yếu tố nguy cơ: Phân tích nguyên nhân nguyên phát, thứ phát, vi sinh vật gây bệnh hoặc các yếu tố thuận lợi từ môi trường, hành vi lối sống.
- Bệnh cảnh lâm sàng và Thăm dò cận lâm sàng: Trình bày chi tiết triệu chứng cơ năng, khám thực thể định khu và các chỉ số xét nghiệm huyết học, sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh.
- Biến chứng và Chiến lược điều trị: Phân tầng nguy cơ, xác định mục tiêu điều trị cá nhân hóa, can thiệp lối sống kết hợp sử dụng thuốc theo bậc và hướng dẫn theo dõi tuân thủ.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình cung cấp hệ thống lý thuyết và thang đo chuẩn hóa trong thực hành lâm sàng:
Hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại bệnh lý
- Tăng huyết áp (Theo VNHA/VSH 2018): Phân định các mức huyết áp phòng khám (Tối ưu $<120/<80\text{ mmHg}$; Tiền tăng huyết áp $120\text{--}139/80\text{--}89\text{ mmHg}$; Độ 1: $140\text{--}159/90\text{--}99\text{ mmHg}$; Độ 2: $160\text{--}179/100\text{--}109\text{ mmHg}$; Độ 3: $\ge 180/\ge 110\text{ mmHg}$; Tăng huyết áp tâm thu đơn độc $\ge 140$ và $<90\text{ mmHg}$). Làm rõ các khái niệm Tăng huyết áp áo choàng trắng và Tăng huyết áp ẩn giấu.
+----------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG PHÂN ĐỘ HUYẾT ÁP TẠI PHÒNG KHÁM (Theo VNHA/VSH 2018) |
+---------------------------+-----------------------+------------------------+
| Phân loại | HA tâm thu (mmHg) | HA tâm trương (mmHg) |
+---------------------------+-----------------------+------------------------+
| Huyết áp tối ưu | < 120 | và < 80 |
| Huyết áp bình thường | 120 - 129 | và/hoặc 80 - 84 |
| Huyết áp bình thường cao | 130 - 139 | và/hoặc 85 - 89 |
| Tăng huyết áp Độ 1 | 140 - 159 | và/hoặc 90 - 99 |
| Tăng huyết áp Độ 2 | 160 - 179 | và/hoặc 100 - 109 |
| Tăng huyết áp Độ 3 | >= 180 | và/hoặc >= 110 |
| THA tâm thu đơn độc | >= 140 | và < 90 |
+---------------------------+-----------------------+------------------------+
-
Suy tim (Theo ESC 2016 và NYHA): Phân loại theo phân suất tống máu thất trái gồm:
- $\text{HFrEF}$ ($\text{EF} < 40%$)
- $\text{HFmrEF}$ ($\text{EF } 40\text{--}49%$)
- $\text{HFpEF}$ ($\text{EF} \ge 50%$)
Phân loại giai đoạn cơ năng theo Hội Tim mạch New York (NYHA từ Độ I đến Độ IV dựa trên mức độ hạn chế hoạt động thể lực).
-
Hen phế quản (Theo GINA 2019): Cơ chế viêm mạn tính đường dẫn khí, tính biến thiên của luồng khí thở ra, tiêu chuẩn lưu lượng đỉnh kế ($\text{PEF}$ biến thiên $>20%$ giữa sáng và chiều) và đáp ứng hồi phục phế quản với thuốc giãn ($\text{FEV}_1$ tăng $>12%$ và $>200\text{ ml}$).
-
Đột quỵ não: Phân biệt cơ chế thiếu máu cục bộ cấp tính (chiếm đa số, do huyết khối xơ vữa hoặc thuyên tắc từ tim) và xuất huyết não (chảy máu nhu mô, áp lực nội sọ tăng cao, tỷ lệ tử vong cao).
-
Viêm phổi: Phân biệt cơ chế và tác nhân giữa Viêm phổi mắc phải cộng đồng (VPMPCĐ: Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, virus hô hấp) và Viêm phổi bệnh viện (VBP: vi khuẩn gram âm đa kháng như Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter).
Kỹ năng phát triển
Thông qua việc tiếp cận nội dung bài học, người học phát triển hệ thống kỹ năng thực hành nghề nghiệp:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CỐT LÕI │
├───────────────────┬───────────────────────────┬────────────────────────┤
│ KỸ NĂNG CẬN LÂM │ KỸ NĂNG DƯỢC LÂM SÀNG │ KỸ NĂNG TƯ VẤN │
│ SÀNG │ │ & GIÁO DỤC BỆNH NHÂN │
├───────────────────┼───────────────────────────┼────────────────────────┤
│ • Đọc ECG, X-quang│ • Phân tích phối hợp thuốc│ • Huấn luyện dùng pMDI │
│ • Đánh giá BNP/ │ (ƯCMC/ARB + CKCa/Lợi │ và buồng đệm. │
│ ProBNP, MAU │ tiểu). │ • Hướng dẫn chế độ ăn │
│ • Theo dõi │ • Nhận diện tương tác và │ giảm muối DASH. │
│ Procalcitonin │ chống chỉ định (NSAID/ │ • Tư vấn tuân thủ dùng │
│ • Đọc CT/MRI não │ Chẹn beta ở hen/suy tim)│ thuốc kiểm soát hen │
└───────────────────┴───────────────────────────┴────────────────────────┘
- Kỹ năng phân tích chỉ số cận lâm sàng: Đọc và diễn giải ý nghĩa của các dấu ấn sinh học (Peptide lợi niệu BNP/Pro-BNP trong suy tim; Procalcitonin, CRP trong định hướng kháng sinh viêm phổi; Microalbumin niệu MAU trong tổn thương thận do THA; điện giải đồ, nồng độ glucose, lipid máu).
- Kỹ năng chuyên môn Dược lâm sàng: Nắm bắt cơ chế và chỉ định của các nhóm hoạt chất:
- Thuốc tim mạch: Nhóm ức chế men chuyển (ƯCMC: captopril, enalapril, perindopril), Chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB: losartan, valsartan, telmisartan), Chẹn kênh canxi (CKCa: amlodipin, nifedipin), Chẹn beta, các nhóm lợi tiểu (Thiazide, quai furosemide, kháng aldosterone spironolactone) và Glucosid trợ tim (digoxin liều thấp $0{,}125\text{ mg/ngày}$).
- Thuốc hô hấp: Corticosteroid dạng hít (ICS), Đồng vận beta tác dụng ngắn (SABA: salbutamol), Đồng vận beta tác dụng kéo dài (LABA: formoterol), Kháng thụ thể Leukotriene (LTRA), Kháng cholinergic (tiotropium).
- Thuốc thần kinh - huyết khối: Chỉ định tái tưới máu bằng chất hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp (rt-PA trong cửa sổ 3 giờ), thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) và chống đông (enoxaparin $1\text{ mg/kg/12h}$).
- Kỹ năng tư vấn và giáo dục sức khỏe: Hướng dẫn kỹ thuật sử dụng dụng cụ phân phối thuốc dạng hít (bình xịt định liều pMDI, bình hít bột khô kèm buồng đệm); tư vấn điều chỉnh lối sống (chế độ ăn DASH, hạn chế muối $<5\text{ g/ngày}$, kiểm soát đơn vị cồn, tập thể lực $\ge 150\text{ phút/tuần}$).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được xây dựng theo phương pháp sư phạm y học dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Medicine), lấy mục tiêu năng lực thực hành của sinh viên Dược làm trung tâm.
┌────────────────────────────────────────┐
│ CHU TRÌNH HỌC TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NỀN │ ───► │ TÌNH HUỐNG │ ───► │ ĐÁNH GIÁ │
│ TẢNG │ │ LÂM SÀNG │ │ NĂNG LỰC │
│ • Định nghĩa │ │ • Phối hợp thuốc │ │ • Kiểm tra chuẩn │
│ • Phân loại │ │ • Đổi thuốc bậc │ │ kiến thức │
│ • Hướng dẫn BYT │ │ • Tư vấn dùng cụ │ │ • Kỹ năng tư vấn │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Tiếp cận qua phân tích tình huống (Case-based Learning): Các bài học gắn liền với tình huống điều trị thực tế. Người học được yêu cầu phân tích ca bệnh (ví dụ: bệnh nhân tăng huyết áp kèm đái tháo đường cần xác định huyết áp đích $<130/80\text{ mmHg}$; bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp cần xử trí huyết áp và kiểm soát đường huyết).
- Bài tập ứng dụng phác đồ điều trị: Thiết kế các bài tập tình huống điều chỉnh liều và thay đổi bậc điều trị (như sơ đồ bậc điều trị 1 đến 5 của GINA 2019 trong kiểm soát hen; sơ đồ bậc phối hợp thuốc 2 đến 3 thành phần của VNHA/VSH 2018 trong THA kháng trị).
- Phương pháp tự học và tự lượng giá: Mỗi bài học đều quy định rõ chuẩn đầu ra về kiến thức và thái độ ("Thận trọng, tỉ mỉ, chính xác trong công việc"). Người học theo dõi tiến trình qua việc tóm tắt triệu chứng thực thể/cơ năng, lập bảng so sánh chẩn đoán phân biệt và sơ đồ hóa phác đồ điều trị.
Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình phản ánh các tiến bộ y khoa và các phác đồ chuẩn tính đến thời điểm biên soạn (2021):
+----------------------------------------------------------------------------+
| CÁC VĂN BẢN VÀ HƯỚNG DẪN CẬP NHẬT ĐƯỢC TÍCH HỢP TRONG GIÁO TRÌNH |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| Văn bản / Hướng dẫn | Nội dung khoa học cốt lõi tích hợp |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| Khuyến cáo VNHA/VSH (2018) | Phân độ THA phòng khám; ưu tiên phối |
| | hợp đôi ngay từ đầu cho Độ 1 nguy cơ |
| | cao, Độ 2 và Độ 3. |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| Hướng dẫn GINA (2019) | Bỏ đơn trị liệu SABA; sử dụng ICS/ |
| | formoterol liều thấp khi cần ở Bậc 1 |
| | và Bậc 2. |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| Quyết định 1762/QĐ-BYT (2020) | Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị |
| Bộ Y tế | Suy tim mạn tính. |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| Quyết định 5331/QĐ-BYT (2020) | Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí Đột quỵ |
| Bộ Y tế | não; liệu pháp rt-PA, kháng tiểu cầu. |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| Quyết định 4815/QĐ-BYT (2020) | Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Hen |
| Bộ Y tế | phế quản và Viêm phổi cộng đồng người |
| | lớn. |
+------------------------------------+---------------------------------------+
- Loại bỏ phác đồ cắt cơn đơn thuần: Tích hợp thay đổi căn bản của GINA 2019 khi không khuyến cáo dùng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn SABA đơn độc mà bắt buộc phối hợp corticosteroid dạng hít (ICS) nhằm giảm thiểu nguy cơ bùng phát đợt cấp nặng.
- Cá nhân hóa huyết áp đích: Cập nhật bảng ranh giới đích điều trị huyết áp tâm thu và tâm trương chi tiết theo từng nhóm tuổi (18–64 tuổi và $\ge 65$ tuổi) cùng các bệnh lý đồng mắc (đái tháo đường, bệnh thận mạn, bệnh mạch vành, đột quỵ/TIA).
- Chuẩn hóa khung giờ vàng đột quỵ: Cập nhật chỉ định thuốc tiêu sợi huyết rt-PA trong cửa sổ 3 giờ, liệu pháp kháng tiểu cầu kép (Aspirin + Clopidogrel) trong đột quỵ thiếu máu não thoáng qua hoặc nhẹ, và việc ứng dụng các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (DOAC: dabigatran, apixaban, rivaroxaban) cho bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình Bệnh học cơ sở được biên soạn nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục y tế:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH │
├───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ SINH VIÊN CHÍNH QUY │ GIẢNG VIÊN & CÁN BỘ Y TẾ │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ • Sinh viên Cao đẳng Dược │ • Giảng viên bộ môn Điều dưỡng │
│ (Môn học bắt buộc: MH08). │ Nội, Nhi, Truyền nhiễm. │
│ • Sinh viên Cao đẳng Điều dưỡng, │ • Dược sĩ nhà thuốc tra cứu tiêu │
│ Kỹ thuật Y học làm tài liệu │ chuẩn bệnh học & hướng dẫn điều │
│ tham khảo. │ trị. │
└───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
- Sinh viên Cao đẳng Dược: Là tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Bệnh học cơ sở (MH08). Giúp sinh viên nắm vững bệnh học để chuẩn bị cho các học phần chuyên môn tiếp theo như Dược lý, Dược lâm sàng.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức khoa học cơ bản và cơ sở ngành bao gồm: Giải phẫu học - Sinh lý học người, Hóa sinh học, Vi sinh vật học - Ký sinh trùng học.
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, xây dựng đề cương chi tiết, ngân hàng câu hỏi lượng giá và ca bệnh lâm sàng.
- Cán bộ y tế và Dược sĩ thực hành: Tài liệu tham khảo hệ thống hóa triệu chứng, bảng phân loại bệnh tật và phác đồ điều trị thường quy phục vụ hoạt động tư vấn sử dụng thuốc an toàn, hợp lý tại cơ sở y tế và nhà thuốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên chuyên ngành Cao đẳng Dược theo khung chương trình của Bộ Y tế và Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội. Đồng thời, giáo trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các khối ngành Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật y học và nhân viên y tế cần tra cứu nhanh kiến thức bệnh học cơ bản.
2. Cần kiến thức nền nào để học tốt môn học này?
Người học cần nắm chắc kiến thức về cấu trúc cơ thể (Giải phẫu học), quy luật hoạt động của các cơ quan (Sinh lý học), cơ chế chuyển hóa sinh học (Hóa sinh) và đặc tính sinh học của vi khuẩn, virus, nấm (Vi sinh - Ký sinh trùng học).
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu bệnh học dành cho bác sĩ đa khoa?
Giáo trình tập trung vào việc mô tả triệu chứng học cơ bản, phân độ nguy cơ, các tiêu chuẩn cận lâm sàng cốt lõi và hướng điều trị dùng thuốc/không dùng thuốc. Tài liệu tinh giản các kỹ thuật ngoại khoa hoặc can thiệp chuyên sâu, tăng cường nội dung liên quan đến phân nhóm dược lý, tác dụng không mong muốn của thuốc và kỹ năng hướng dẫn người bệnh tuân thủ dùng thuốc.
4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức giáo trình hiệu quả?
Người học nên tiếp cận bài học theo tiến trình 4 bước:
- Nắm chắc định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán định lượng;
- Phân biệt triệu chứng cơ năng và triệu chứng thực thể;
- Vẽ sơ đồ tư duy phân loại nguyên nhân và biến chứng;
- Gắn các nhóm thuốc điều trị với từng bậc bệnh lý cụ thể (ví dụ: các bậc điều trị tăng huyết áp hoặc hen phế quản).
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ BƯỚC 1: │ │ BƯỚC 2: │ │ BƯỚC 3: │ │ BƯỚC 4: │
│ Định nghĩa & │ ──► │ Phân tích │ ──► │ Sơ đồ hóa │ ──► │ Gắn nhóm │
│ Tiêu chuẩn │ │ Triệu chứng │ │ Nguyên nhân/ │ │ Thuốc theo │
│ chẩn đoán │ │ Lâm sàng │ │ Biến chứng │ │ Phân bậc │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
5. Giáo trình trích dẫn và đối chiếu từ những nguồn tài liệu tham khảo nào?
Giáo trình trích xuất trực tiếp từ các tài liệu chuẩn quốc gia và quốc tế gồm:
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa - Bệnh viện Bạch Mai (2015).
- Giáo trình Bệnh học nội khoa tập I - Trường Đại học Y Hà Nội (2020).
- Khuyến cáo chẩn đoán và xử trí tăng huyết áp - Phân hội THA/Hội Tim mạch học Việt Nam (2018).
- Các Quyết định chuyên môn của Bộ Y tế ban hành năm 2020 về Đột quỵ não (QĐ 5331), Suy tim mạn tính (QĐ 1762), Hen phế quản và Viêm phổi mắc phải cộng đồng (QĐ 4815).
- Sáng kiến toàn cầu về Hen phế quản (GINA 2019).
Kết luận
Giáo trình Bệnh học cơ sở (Mã học phần: MH08) của Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội là công trình học thuật cung cấp hệ thống tri thức bệnh học tổng quan, chuẩn hóa và mang tính thực tiễn cao cho khối đào tạo Cao đẳng Dược. Lộ trình học tập đề xuất cho người học là nghiên cứu tuần tự từ các bệnh lý mạn tính nội khoa phổ biến, chuyển sang các bệnh cảnh cấp tính nhi khoa và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
Để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo, người học nên kết hợp tra cứu đồng thời với các văn bản hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuyên ngành do Bộ Y tế ban hành cùng hệ thống tài liệu Dược lý học và Dược lâm sàng chuyên sâu.