Phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1: Luận văn

Phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1 qua giải toán. Bài viết chia sẻ phương pháp, kỹ thuật giúp trẻ tự tin diễn đạt, tư duy toán học hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Nhiệm vụ nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Đóng góp của luận văn

9. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Ở Việt Nam

1.2. Năng lực và năng lực toán học

1.2.1. Quan niệm

2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LỚP 1 QUA DẠY HỌC GIẢI TOÁN

2.1. Nguyên tắc đề xuất và thực hiện biện pháp

2.2. Một số biện pháp phát triển năng lực giao tiếp toán học cho HS lớp 1 qua dạy học giải toán

2.2.1. Phát triển ở HS khả năng đọc hiểu, nghe hiểu và ghi chép được các thông tin toán học trong dạy học giải toán

2.2.2. Phát triển khả năng trình bày, diễn đạt bằng ngôn ngữ toán học (nói và viết) cho HS trong dạy học giải toán

2.2.3. Phát triển khả năng kết hợp giữa ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học cho HS trong dạy học giải toán

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm sư phạm

3.2. Quy trình thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4. Thời gian thực nghiệm

3.5. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.6. Cách tiến hành thực nghiệm

3.7. Các phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. Phân tích kết quả thực nghiệm

3.8.1. Phân tích kết quả thực nghiệm về mặt định lượng

3.8.2. Phân tích kết quả thực nghiệm về mặt định tính

3.9. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giao Tiếp Toán Học Cho Học Sinh Lớp 1

Giáo dục là vấn đề trọng tâm của xã hội, đặc biệt là nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI nhấn mạnh giáo dục là quốc sách hàng đầu, ưu tiên đầu tư. Luật Giáo dục Việt Nam năm 2005 đề ra mục tiêu đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp. Trong hệ thống Giáo dục Tiểu học, môn Toán đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và phẩm chất của người học. Toán học ở tiểu học là môn học thống nhất, có kiến thức và kỹ năng ứng dụng cao trong đời sống. Môn Toán giúp phát triển tư duy, suy luận, trí nhớ, khả năng giải quyết vấn đề, trí thông minh, tư duy độc lập, sáng tạo và năng lực làm việc khoa học. Trong dạy học môn Toán, năng lực giao tiếp toán học được quan tâm đặc biệt. Giao tiếp là một chức năng quan trọng trong học tập, giảng dạy và nghiên cứu toán học. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập giúp học sinh lĩnh hội kiến thức và bồi dưỡng năng lực, hoàn thiện nhân cách. Phát triển năng lực giao tiếp trong dạy học giải toán chính là phát triển các năng lực nghe - nói, năng lực đọc - viết cho học sinh. Thực tế, việc phát triển năng lực giao tiếp trong dạy học giải toán chưa được quan tâm đúng mực, và còn ít công trình nghiên cứu về vấn đề này. Do đó, cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1. La Huyền Trang đã thực hiện nghiên cứu về vấn đề này và đây là cơ sở để xây dựng bài viết này.

1.1. Tầm quan trọng của Toán học lớp 1 và giao tiếp toán học

Toán học lớp 1 đặt nền móng cho tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Giao tiếp toán học giúp học sinh diễn đạt ý tưởng, đặt câu hỏi và thảo luận về các khái niệm toán học. Việc lồng ghép hoạt động giao tiếp toán học lớp 1 vào giảng dạy giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về môn học. Nghiên cứu của La Huyền Trang chỉ ra rằng, việc thiếu chú trọng đến kỹ năng giao tiếp toán học có thể cản trở sự phát triển toàn diện của học sinh. Giao tiếp toán học không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình tương tác, trao đổi và xây dựng kiến thức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với học sinh lớp 1, khi các em mới bắt đầu làm quen với thế giới toán học.

1.2. Giới thiệu về năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1

Năng lực giao tiếp toán học bao gồm khả năng nghe hiểu, đọc hiểu, diễn đạt ý tưởng toán học bằng ngôn ngữ nói và viết, sử dụng ký hiệu toán học và tham gia thảo luận về các vấn đề toán học. Đối với học sinh lớp 1, năng lực này được thể hiện qua việc các em có thể hiểu và làm theo hướng dẫn của giáo viên, trả lời câu hỏi, giải thích cách giải bài toán đơn giản và chia sẻ ý tưởng với bạn bè. Phát triển năng lực giao tiếp toán học không chỉ giúp học sinh học tốt môn Toán mà còn trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết để thành công trong cuộc sống. Theo nghiên cứu của Đại học Thái Nguyên, việc phát triển năng lực giao tiếp toán học cần được thực hiện một cách có hệ thống và bài bản, bắt đầu từ những hoạt động đơn giản và gần gũi với học sinh.

II. Thách Thức Trong Giao Tiếp Toán Học Ở Học Sinh Lớp 1

Mặc dù tầm quan trọng của giao tiếp trong toán học là không thể phủ nhận, nhưng việc phát triển kỹ năng này cho học sinh lớp 1 gặp nhiều thách thức. Học sinh lớp 1 mới bắt đầu làm quen với chữ viết và các khái niệm toán học trừu tượng. Khả năng diễn đạt bằng lời nói còn hạn chế, và việc sử dụng ngôn ngữ toán học còn gặp nhiều khó khăn. Một số học sinh có thể cảm thấy ngại ngùng khi chia sẻ ý tưởng hoặc đặt câu hỏi, đặc biệt là trước đám đông. Giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc tạo ra môi trường học tập khuyến khích giao tiếp và cung cấp đủ thời gian và cơ hội cho học sinh thực hành diễn giải toán học. Bên cạnh đó, sự khác biệt về trình độ và khả năng của học sinh cũng là một thách thức. Cần có phương pháp tiếp cận phù hợp để đảm bảo tất cả học sinh đều có cơ hội tham gia và phát triển kỹ năng giao tiếp toán học. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc không giải quyết những thách thức này có thể dẫn đến việc học sinh mất hứng thú với môn Toán và gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.

2.1. Rào cản ngôn ngữ và diễn đạt ý tưởng toán học ở lớp 1

Học sinh lớp 1 có vốn từ vựng hạn chế và chưa quen với các thuật ngữ toán học. Việc diễn đạt ý tưởng toán học một cách rõ ràng và chính xác là một thách thức lớn. Theo Luận văn Thạc sĩ của La Huyền Trang, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ ngôn ngữ thông thường sang ngôn ngữ toán học. Giáo viên cần sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và cung cấp nhiều ví dụ minh họa để giúp học sinh hiểu và diễn đạt các khái niệm toán học. Việc khuyến khích học sinh sử dụng hình ảnh, đồ vật và các phương tiện trực quan khác cũng có thể giúp các em diễn đạt ý tưởng một cách dễ dàng hơn.

2.2. Sự tự tin và ngại ngùng khi chia sẻ ý kiến toán học

Một số học sinh có thể cảm thấy thiếu tự tin hoặc ngại ngùng khi chia sẻ ý kiến hoặc đặt câu hỏi về các vấn đề toán học. Điều này có thể xuất phát từ nỗi sợ bị sai, bị chê cười hoặc đơn giản là do tính cách nhút nhát. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý tưởng và đặt câu hỏi. Việc sử dụng các hoạt động nhóm, trò chơi và các hình thức tương tác khác có thể giúp học sinh tự tin hơn và giảm bớt sự ngại ngùng. Giáo viên nên khen ngợi những nỗ lực của học sinh, ngay cả khi câu trả lời chưa hoàn toàn chính xác.

2.3. Khó khăn trong việc kết hợp ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học

Việc sử dụng nhuần nhuyễn ngôn ngữ toán học lớp 1 kết hợp với ngôn ngữ tự nhiên là điều không hề dễ dàng, vì đây là giai đoạn đầu các con tiếp xúc với toán học. Do đó, trong quá trình truyền đạt kiến thức, giáo viên đóng vai trò rất quan trọng giúp các con có thể tiếp thu kiến thức một cách tốt nhất.

III. Phương Pháp Dạy Giao Tiếp Toán Học Hiệu Quả Cho Lớp 1

Để vượt qua những thách thức và phát triển giao tiếp toán học hiệu quả cho học sinh lớp 1, cần áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào các hoạt động. Việc sử dụng các phương tiện trực quan, trò chơi và các hoạt động nhóm có thể giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm toán học và phát triển kỹ năng diễn đạt. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh thực hành giao tiếp, đặt câu hỏi, giải thích cách giải bài toán và chia sẻ ý tưởng với bạn bè. Việc đánh giá quá trình học tập của học sinh cũng cần chú trọng đến khả năng giao tiếp toán học, không chỉ là kết quả cuối cùng. Bằng cách áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp, giáo viên có thể giúp học sinh lớp 1 phát triển năng lực giao tiếp toán học một cách hiệu quả và tự tin.

3.1. Sử dụng hình ảnh và đồ vật trực quan trong giảng dạy toán

Hình ảnh và đồ vật trực quan là công cụ hữu hiệu để giúp học sinh lớp 1 hiểu và diễn đạt các khái niệm toán học. Giáo viên có thể sử dụng các hình ảnh, đồ vật quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày để minh họa các khái niệm toán học như số lượng, hình dạng, kích thước và vị trí. Ví dụ, có thể sử dụng quả táo, viên kẹo hoặc các khối gỗ để dạy về phép cộng và phép trừ. Việc sử dụng các đồ vật trực quan giúp học sinh kết nối các khái niệm toán học với thế giới thực và phát triển khả năng tư duy trừu tượng. Giáo viên nên khuyến khích học sinh sử dụng các đồ vật trực quan để giải thích cách giải bài toán và chia sẻ ý tưởng với bạn bè. Học sinh lớp 1 có thể tự mình sử dụng đồ vật trực quan để làm bài tập, điều này giúp các con ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

3.2. Khuyến khích thảo luận và chia sẻ ý tưởng trong lớp

Tạo ra một môi trường học tập khuyến khích thảo luận và chia sẻ ý tưởng là rất quan trọng để phát triển kỹ năng giao tiếp toán học. Giáo viên có thể đặt câu hỏi mở, khuyến khích học sinh đưa ra nhiều cách giải khác nhau cho một bài toán và chia sẻ ý tưởng của mình với bạn bè. Việc lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác cũng là một phần quan trọng của quá trình giao tiếp. Giáo viên cần tạo điều kiện cho học sinh học cách đặt câu hỏi, trả lời câu hỏi, giải thích và phản biện ý kiến của người khác một cách xây dựng. Quan trọng nhất là, giáo viên cần tạo ra một môi trường an toàn và khuyến khích, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý tưởng, ngay cả khi ý tưởng đó chưa hoàn toàn chính xác.

3.3. Lồng ghép trò chơi và hoạt động nhóm vào bài học toán lớp 1

Trò chơi và hoạt động nhóm có thể giúp học sinh lớp 1 học toán một cách thú vị và hiệu quả. Giáo viên có thể sử dụng các trò chơi đơn giản như đếm số, tìm hình, ghép cặp hoặc các hoạt động nhóm như giải bài toán chung, xây dựng mô hình hoặc vẽ tranh để giúp học sinh củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giao tiếp. Khi tham gia vào các hoạt động này, học sinh có cơ hội trao đổi ý tưởng, hợp tác và học hỏi lẫn nhau. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh, đồng thời đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có cơ hội tham gia và đóng góp. Ví dụ, các con có thể cùng nhau giải bài toán và cùng nhau cho ra kết quả cuối cùng. Điều này giúp các con học hỏi lẫn nhau.

IV. Bài Tập Và Hoạt Động Giao Tiếp Toán Học Lớp 1 Thực Tế

Để củng cố và phát triển kỹ năng giao tiếp toán học, cần cung cấp cho học sinh lớp 1 các bài tập và hoạt động thực tế. Các bài tập này nên tập trung vào việc rèn luyện khả năng nghe hiểu, đọc hiểu, diễn đạt ý tưởng bằng lời nói và viết, sử dụng ký hiệu toán học và tham gia thảo luận. Ví dụ, có thể yêu cầu học sinh giải thích cách giải một bài toán đơn giản, mô tả một hình dạng bằng lời nói, viết một câu chuyện toán học hoặc tham gia vào một trò chơi đố vui toán học. Các hoạt động nên được thiết kế sao cho hấp dẫn, thú vị và phù hợp với trình độ của học sinh. Giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thời và khuyến khích học sinh tự đánh giá quá trình học tập của mình. Bằng cách cung cấp các bài tập và hoạt động thực tế, giáo viên có thể giúp học sinh lớp 1 phát triển năng lực giao tiếp toán học một cách toàn diện.

4.1. Giải thích cách giải bài toán bằng lời nói đơn giản

Yêu cầu học sinh giải thích cách giải một bài toán đơn giản bằng lời nói của mình. Ví dụ, sau khi giải xong bài toán "An có 3 quả táo, Bình có 2 quả táo. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu quả táo?", giáo viên có thể yêu cầu học sinh giải thích: "Để biết cả hai bạn có bao nhiêu quả táo, con đã làm gì?". Học sinh có thể trả lời: "Con đã lấy 3 quả táo của An cộng với 2 quả táo của Bình". Hoạt động này giúp học sinh rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng toán học bằng lời nói một cách rõ ràng và chính xác. Giáo viên cần khuyến khích học sinh sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và cung cấp phản hồi kịp thời. Mục đích là để học sinh biểu đạt toán học lớp 1 tốt hơn.

4.2. Mô tả hình dạng và vị trí bằng ngôn ngữ toán học

Yêu cầu học sinh mô tả các hình dạng và vị trí bằng ngôn ngữ toán học. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra một hình vuông và yêu cầu học sinh mô tả hình đó: "Hình này có mấy cạnh? Các cạnh có bằng nhau không? Hình này có mấy góc?". Học sinh có thể trả lời: "Hình này có 4 cạnh, các cạnh bằng nhau và có 4 góc". Giáo viên cũng có thể yêu cầu học sinh mô tả vị trí của một đồ vật so với một đồ vật khác: "Quyển sách đang ở đâu so với cái bàn?". Hoạt động này giúp học sinh làm quen với các thuật ngữ toán học và phát triển khả năng tư duy không gian.

4.3. Viết câu chuyện toán học ngắn gọn và sáng tạo

Yêu cầu học sinh viết một câu chuyện toán học ngắn gọn và sáng tạo. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra một phép tính như 2 + 3 = 5 và yêu cầu học sinh viết một câu chuyện có liên quan đến phép tính đó. Học sinh có thể viết: "Hôm nay, An có 2 cái kẹo, mẹ cho An thêm 3 cái kẹo nữa. Bây giờ, An có tất cả 5 cái kẹo". Hoạt động này giúp học sinh kết nối toán học với cuộc sống thực và phát triển khả năng sáng tạo. Giáo viên nên khuyến khích học sinh sử dụng ngôn ngữ phong phú và sáng tạo, đồng thời đảm bảo rằng câu chuyện có ý nghĩa toán học.

V. Đánh Giá Năng Lực Giao Tiếp Toán Học Của Học Sinh

Đánh giá năng lực giao tiếp toán học là một phần quan trọng của quá trình dạy và học. Việc đánh giá không chỉ giúp giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh mà còn cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Đánh giá nên được thực hiện một cách thường xuyên và đa dạng, sử dụng các hình thức như quan sát, phỏng vấn, bài tập viết và thuyết trình. Tiêu chí đánh giá nên tập trung vào khả năng nghe hiểu, đọc hiểu, diễn đạt ý tưởng, sử dụng ký hiệu toán học và tham gia thảo luận. Giáo viên cần cung cấp phản hồi cụ thể và khuyến khích học sinh tự đánh giá quá trình học tập của mình. Bằng cách đánh giá năng lực giao tiếp toán học một cách hiệu quả, giáo viên có thể giúp học sinh lớp 1 phát triển toàn diện và tự tin hơn trong môn Toán.

5.1. Quan sát quá trình học sinh tham gia vào các hoạt động toán học

Quan sát là một hình thức đánh giá đơn giản và hiệu quả. Giáo viên có thể quan sát cách học sinh tham gia vào các hoạt động toán học trong lớp, cách các em tương tác với bạn bè và giáo viên, cách các em giải quyết vấn đề và cách các em diễn đạt ý tưởng. Giáo viên nên ghi lại những quan sát của mình để có cái nhìn tổng quan về năng lực giao tiếp toán học của từng học sinh. Việc quan sát giúp giáo viên phát hiện ra những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh, từ đó có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.

5.2. Phỏng vấn trực tiếp học sinh về kiến thức và cách giải toán

Phỏng vấn trực tiếp là một hình thức đánh giá sâu sắc hơn. Giáo viên có thể phỏng vấn học sinh về kiến thức toán học, cách giải bài toán, lý do lựa chọn phương pháp giải và ý nghĩa của các khái niệm toán học. Phỏng vấn giúp giáo viên hiểu rõ hơn về suy nghĩ và cách tư duy của học sinh. Giáo viên nên chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn cẩn thận và tạo ra một môi trường thoải mái để học sinh có thể tự tin chia sẻ ý tưởng của mình.

5.3. Sử dụng bài tập viết để đánh giá khả năng diễn đạt ý tưởng toán học

Bài tập viết là một hình thức đánh giá khả năng diễn đạt ý tưởng toán học bằng văn bản. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh viết giải thích cách giải một bài toán, mô tả một hình dạng bằng lời nói, viết một câu chuyện toán học hoặc tóm tắt một khái niệm toán học. Bài tập viết giúp giáo viên đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ toán học, khả năng tư duy logic và khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Giao Tiếp Toán Học Lớp 1

Phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1 là một quá trình quan trọng và cần thiết. Bằng cách áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp, cung cấp các bài tập và hoạt động thực tế và đánh giá năng lực giao tiếp toán học một cách hiệu quả, giáo viên có thể giúp học sinh lớp 1 phát triển toàn diện và tự tin hơn trong môn Toán. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các phương pháp phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh tiểu học, đặc biệt là học sinh lớp 1. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, phụ huynh và nhà trường để tạo ra một môi trường học tập khuyến khích giao tiếp và phát triển tư duy toán học cho học sinh.

6.1. Tóm tắt những điểm quan trọng về giao tiếp toán học lớp 1

Giao tiếp toán học là một kỹ năng quan trọng giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm toán học và phát triển khả năng tư duy logic. Phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1 đòi hỏi sự kiên nhẫn, sáng tạo và tận tâm của giáo viên. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý tưởng và đặt câu hỏi. Việc sử dụng các phương tiện trực quan, trò chơi và các hoạt động nhóm có thể giúp học sinh học toán một cách thú vị và hiệu quả.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về các phương pháp phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh tiểu học, đặc biệt là học sinh lớp 1. Cần nghiên cứu về tác động của các phương pháp dạy học khác nhau đến khả năng giao tiếp toán học của học sinh. Cần nghiên cứu về vai trò của phụ huynh trong việc hỗ trợ học sinh phát triển năng lực giao tiếp toán học. Cần xây dựng các tài liệu và công cụ hỗ trợ giáo viên trong việc dạy học giao tiếp toán học. Cần tổ chức các khóa đào tạo và bồi dưỡng giáo viên về các phương pháp phát triển năng lực giao tiếp toán học. *

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Ngay từ giữa thế kỉ XX, các nhà nghiên cứu giáo dục toán học Xô Viết đã dành nhiều quan tâm đến giao tiếp trong DH môn Toán ở trường phổ thông. Lí giải về chủ nghĩa hình thức của HS trong học tập toán, Khinxin cho rằng “trong ý thức của HS có sự phá vỡ nào đó mối quan hệ tương hỗ, đúng đắn giữa nội dung bên trong của sự kiện toán học và cách diễn đạt ra bên ngoài của sự kiện ấy (bằng lời, bằng kí hiệu, hay bằng hình ảnh trực quan)”.

[20] Gần đây, các nhà nghiên cứu giáo dục toán học ở châu Âu đã gia tăng sự chú ý đến các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ trong DH môn Toán ở trường phổ thông. Hội nghị lần thứ nhất (CERME1, 1999), Hội nghị lần thứ tư (CERME4, 2005) của Hiệp hội châu Âu về nghiên cứu giáo dục toán học đã tập trung vào DH phát triển GTTH. Hội nghị đổi mới phương pháp dạy học môn toán của tổ chức APEC tại Thái Lan vào năm 2008 tập trung bàn luận về chủ đề giao tiếp toán học. Mục tiêu chính nhắm đến trong giao tiếp toán học là việc HS chia sẻ ý tưởng, làm rõ sự hiểu biết về toán, bộc lộ được chính kiến riêng của bản thân về toán.

Nghiên cứu về đổi mới giảng dạy môn toán một cách hiệu quả trong nhà trường, Glenda Anthony và Margaret Walshaw đã chỉ ra GTTH là 1 trong 10 nguyên tắc cơ bản của việc đổi mới giảng dạy toán học và GV cần khuyến khích HS truyền đạt ý tưởng của mình bằng lời nói, bằng văn bản, bằng cách sử dụng một loạt các biểu diễn. [40] GV cần giúp HS có các phương tiện cho giao tiếp, phản ánh và lập luận, chúng trở thành bộ phận không tách rời trong các lập luận của HS. Hơn nữa, “Tất cả các kinh nghiệm về toán học được thực hiện thông qua giao tiếp. GTTH cần thiết để phát triển tư duy toán học vì sự phát triển tư duy được lý giải bởi ngôn ngữ của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn chủ thể và những cách thức của giao tiếp”.

[13] GTTH đã được xác định là một trong những năng lực cốt lõi cần phát triển cho HS. Hội nghị đổi mới phương pháp DH môn toán của tổ chức APEC (Thái Lan, 2008) đã tập trung vào nội dung và cách thức GTTH, cách tạo cơ hội cho HS chia sẻ ý tưởng, làm rõ sự hiểu biết về toán, bộc lộ được chính kiến riêng của bản thân về toán. Hội nghị lần thứ 36 của Hiệp hội quốc tế về tâm lý học giáo dục toán học (PME 36, Đài Loan, 2012) đã phân tích, đối chiếu các khía cạnh giao tiếp trong khung năng lực của NCTM (2000) và chương trình giảng dạy quốc gia Thụy Điển (2004), các tác giả đã chỉ ra tác dụng và ích lợi của GTTH trong giảng dạy, học tập cũng như hướng dẫn lớp học GTTH phong phú. Từ đó kết luận GTTH là một thành phần quan trọng trong khung năng lực toán học.

[4] Rõ ràng, “giao tiếp là một phần thiết yếu của toán học và giáo dục toán” và “quá trình giao tiếp giúp HS hiểu toán sâu sắc hơn”. [20] Ngày nay, quan điểm coi GTTH là vấn đề cốt lõi trong chương trình môn toán phổ thông đã được công nhận ở nhiều quốc gia như Mĩ,Đức, Đan Mạch, Rumani, Úc,. [36], [37] Trong đó, xác định các tiêu chuẩn, tiêu chí làm căn cứ cho DH và đánh giá năng lực GTTH. Đồng thời khẳng định HS cần phải học cách sử dụng NNTH trong GTTH để thiết lập, thể hiện các ý tưởng toán học nhằm hình thành năng lực toán học.

Hội Giáo viên toán của Mỹ (2007) cũng đưa ra các tiêu chí về giao tiếp toán học và chương trình đánh giá HS quốc tế khi thiết kế các bài kiểm tra cũng có đề cập đến giao tiếp toán học. [37] Tóm lại, những nghiên cứu trên đã khẳng định vai trò, vị trí và ý nghĩa quan trọng của GTTH trong hình thành và phát triển năng lực toán học phổ thông cho HS. Tuy nhiên, việc xác định rõ các hoạt động GTTH gắn với nội dung môn toán và các biện pháp bồi dưỡng các năng lực này cho HS trong quá trình DH, cho đến nay, chúng tôi chưa tiếp cận được những nghiên cứu cụ thể và hệ thống Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn về vấn đề này. Ở Việt Nam Giao tiếp toán học ở Việt Nam cũng được nhiều nhà nghiên cứu toán học quan tâm: Tác giả Trần Ngọc Bích và Lê Thị Thu Hương cũng nói đến tầm quan trọng của ngôn ngữ toán học trong việc bồi dưỡng năng lực GTTH cho HS tiểu học trong dạy học môn Toán, theo các tác giả, để HS phát triển được NL GTTH, việc phát triển NNTH là đặc biệt quan trọng.

[6] - Theo [31], tác giả đã đưa ra các ví dụ nhằm phát triển năng lực giao tiếp toán học qua biểu diễn trực quan toán học và đề xuất phương án dạy học gồm các hoạt động: Liên hệ thực tiễn; phát hiện và kiến tạo khái niệm; thể hiện và vận dụng khái niệm. - Theo Nguyễn Chiến Thắng, vai trò của hoạt động nhóm trong bồi dưỡng NLGT và hợp tác cho HS cần được thể hiện thông qua biểu diễn toán học, giúp HS hình thành khả năng tư duy, nhờ biểu diễn toán học, HS có thể phát triển được NL GTTH. [29] - Theo [33], tác giả cho rằng sử dụng nghiên cứu bài học như là một công cụ đổi mới dạy học toán, HS có nhiều hình thức nghiên cứu bài học, qua đó HS có khả năng sáng tạo và linh động hơn trong các bài học”. Một số tác giả nghiên cứu về phương tiện để phát triển năng lực giao tiếp toán học đó là ngôn ngữ toán học.

Chẳng hạn, tác giả Hà Sĩ Hồ (1990) đã trình bày một số đặc điểm của ngôn ngữ toán học (NNTH). Cụ thể: NNTH chủ yếu là ngôn ngữ sử dụng kí hiệu; NNTH không phải là ngôn ngữ “lời nói” mà chủ yếu là ngôn ngữ “viết”; NNTH vừa chặt chẽ vừa uyển chuyển [17]; Hoàng Chúng (1994) nghiên cứu về NNTH và việc sử dụng NNTH trong SGK Toán cấp 2 [10]; Trần Ngọc Bích (2013) đã đề xuất các biện pháp giúp HS tiểu học sử dụng hiệu quả NNTH, rèn kĩ năng sử dụng NNTH [2]; Ngoài ra còn một số tác giả khác như Lê Văn Hồng (2013) [21], Thái Huy Vinh (2014) [35], Vũ Thị Bình (2016) [4], … đã công bố kết quả nghiên cứu về Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn phát triển ngôn ngữ toán học cho học sinh phổ thông nói chung, học sinh tiểu học nói riêng trong dạy học môn Toán. Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu mà chúng tôi tổng quan được thì chưa có tác giả nào, chưa có công trình nào nghiên cứu về việc phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 1 qua dạy học giải toán. Như vậy, việc thực hiện nghiên cứu đề tài luận văn sẽ Phát triển năng lực giao tiếp toán học cho HS trong dạy học giải toán lớp 1” sẽ không có sự trùng lặp với các kết quả đã công bố.

Năng lực và năng lực toán học 1. Quan niệm Có thể hiểu năng lực chính là một khái niệm thuộc phạm trù tâm lí học. Hiện nay có rất nhiều khái niệm về “năng lực” và vẫn còn chưa thống nhất trên phạm vi thế giới cũng như trong nước. Tuy nhiên, có thể kể đến một số quan niệm phổ biến về năng lực như sau: Theo Tâm lý học, năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả.

[15] Năng lực là “khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, thái độ và hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống”. [13] Theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể ban hành tháng 8 năm 2015: Năng lực là “khả năng thực hiện thành công hoạt động trong một bối cảnh nhất định nhờ sự huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. Năng lực của cá nhân được đánh giá qua phương thức và kết quả hoạt động của cá nhân đó khi giải quyết các vấn đề của cuộc sống”. [5] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2017: Năng lựclà thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,.thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.

[6] Theo Nguyễn Công Khanh: Năng lực là khả năng làm chủ những kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra trong cuộc sống. Năng lực là một cấu trúc (trừu tượng), có tính mở, đa thành tố, đa tầng bậc, hàm chứa trong nó không chỉ là kiến thức, kĩ năng,… mà cả niềm tin, giá trị, trách nhiệm xã hội,… thể hiện ở tính sẵn sàng hành động trong những điều kiện thực tế, hoàn cảnh thay đổi. [24] Trong chương trình dạy học định hướng phát triển năng lực, khái niệm năng lực được hiểu theo nhiều cách khác nhau, theo (W.Westera, 2001), năng lực thường được liên tưởng với tay nghề cao và có mối liên hệ trực tiếp trong lĩnh vực giáo dục giữa năng lực nghề nghiệp của giáo viên và thực hiện của HS. Có hai nghĩa khác biệt của từ “năng lực” trong giáo dục.

Theo quan điểm lí thuyết, năng lực được hiểu là một cấu trúc nhận thức mà làm cho dễ dàng các hành vi được định rõ. Theo quan điểm hoạt động, năng lực dường như bao hàm một hàm vi rộng lớn các kĩ năng và hành vi bậc cao mà chúng tiêu biểu cho khả năng giải quyết các tình huống phức tạp, không thể đoán trước. Định nghĩa về mặt thực hành này bao gồm kiến thức, kĩ năng, thái độ, siêu nhận thức và tư duy chiến lược, và phỏng đoán việc ra quyết định một cách có ý thức và chủ tâm. Hiện nay, quan điểm thứ hai về năng lực ở trên được dùng phổ biến trong giáo dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ