Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế then chốt của Việt Nam, với tổng kim ngạch thương mại năm 2023 đạt xấp xỉ 683 tỷ USD, đưa quốc gia vào nhóm 20 nền kinh tế có quy mô thương mại hàng đầu thế giới. Trong cơ cấu vận tải ngoại thương, phương thức vận tải đường biển chiếm hơn 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất khẩu. Đồng thời, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu cắt giảm chi phí logistics từ mức 16–20% GDP xuống còn 12–15% GDP vào năm 2030. Bối cảnh này gia tăng áp lực cạnh tranh và yêu cầu các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics phải chuẩn hóa, tối ưu hóa quy trình giao nhận, đặc biệt là hình thức vận chuyển nguyên container (Full Container Load - FCL).
Tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina, hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển ghi nhận một số rào cản vận hành thực tế:
- Thủ tục hải quan phức tạp: Báo cáo nội bộ năm 2023 ghi nhận khoảng 15% số lô hàng xuất khẩu của công ty bị chậm trễ do sai sót trong khâu khai báo (như nhầm lẫn mã HS code, thiếu chứng từ hợp lệ hoặc biến động đột ngột từ chính sách chuyên ngành); thời gian bổ sung chứng từ kéo dài trung bình từ 2 đến 3 ngày, làm phát sinh chi phí lưu kho bãi và chậm tiến độ giao hàng.
- Năng lực kiểm soát đối tác vận chuyển còn hạn chế: Khoảng 20% số lô hàng ghi nhận tình trạng chậm tiến độ do đơn vị vận tải không cập nhật kịp thời dữ liệu vị trí container; một số container bị lưu giữ tại cảng trung chuyển mà không được cảnh báo trước, trong khi công ty chưa vận hành hệ thống giám sát tự động.
- Bất cập trong khâu điều phối nội bộ: Dữ liệu công ty phản ánh 10–15% đơn hàng bị giao trễ xuất phát từ việc phân bổ sai lịch trình tàu hoặc thiếu hụt phương tiện vận chuyển đường bộ kết nối, ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi sản xuất của các khách hàng thuộc ngành hàng nông sản và dệt may.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina giai đoạn 2021–2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy dịch vụ này giai đoạn 2025–2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển.
- Đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận FCL đường biển tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina giai đoạn 2021–2024, làm rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL đường biển của công ty đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Green Chemtech Vina.
- Phạm vi thời gian: Số liệu, thông tin vận hành và kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến hết năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics:
- Khung lý pháp và khái niệm nền tảng:
- Khái niệm dịch vụ logistics căn cứ theo Điều 233, Mục 4 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, xác định logistics là hành vi thương mại bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, chứng từ và tư vấn liên quan đến hàng hóa.
- Định nghĩa dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA).
- Phân tích thị trường mục tiêu dựa trên mô hình phân khúc thị trường của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2016) và lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985).
- Khung quản trị quan hệ chuỗi cung ứng và điều khoản thương mại của Martin Christopher (2011).
- Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ: Khái niệm chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Christian Grönroos (1984); mô hình đánh giá khoảng cách chất lượng dịch vụ giữa mong đợi và cảm nhận thực tế của A. Parasuraman, Valarie Zeithaml và Leonard Berry (1988, 1991); cùng quan điểm đánh giá quá trình và kết quả của Uolevi Lehtinen (1982).
Hệ thống công thức đo lường và định lượng được khóa luận thiết lập bao gồm:
- Tỷ trọng đóng góp doanh thu dịch vụ: $$\text{Tỷ trọng đóng góp doanh thu (%)} = \left(\frac{\text{Doanh thu dịch vụ giao nhận FCL}}{\text{Tổng doanh thu}}\right) \times 100$$
- Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận dịch vụ: $$\text{Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận (%)} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận dịch vụ giao nhận FCL}}{\text{Tổng lợi nhuận}}\right) \times 100$$
- Tỷ lệ doanh thu theo khu vực thị trường: $$\text{Tỷ lệ doanh thu khu vực (%)} = \left(\frac{\text{Doanh thu từ khu vực}}{\text{Tổng doanh thu}}\right) \times 100$$
- Định giá dịch vụ vận tải: $$\text{Giá bán} = \text{Chi phí trực tiếp} + \text{Chi phí gián tiếp} + \text{Biên lợi nhuận mục tiêu} \pm \text{Điều chỉnh thị trường}$$
- Đo lường cam kết chất lượng dịch vụ:
- Tỷ lệ đáp ứng yêu cầu đột xuất: $$\text{Tỷ lệ đáp ứng đột xuất (%)} = \left(\frac{\text{Số đơn hàng điều chỉnh thành công}}{\text{Tổng số đơn hàng yêu cầu điều chỉnh}}\right) \times 100$$
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn: $$\text{Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số đơn hàng giao đúng hạn}}{\text{Tổng số đơn hàng thực hiện}}\right) \times 100$$
- Tỷ lệ mất mát, hư hỏng hàng hóa: $$\text{Tỷ lệ mất mát, hư hỏng (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số đơn hàng có báo cáo sự cố}}{\text{Tổng số đơn hàng thực hiện}}\right) \times 100$$
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp cận dữ liệu thứ cấp đã qua tổng hợp và xác thực từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2024 do Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH Green Chemtech Vina cung cấp; hồ sơ giới thiệu công ty; số liệu ngành logistics từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và McKinsey.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi số liệu qua các năm để phân tích biến động chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, ROS, ROC) và chỉ tiêu vận hành (thời gian báo giá, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, phân bố nguyên nhân trễ hạn đơn hàng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa bản chất kinh tế và quy trình vận hành của dịch vụ giao nhận hàng hóa FCL đường biển:
- Khái niệm và đặc điểm FCL: Khác biệt căn bản với hình thức gom hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), vận chuyển nguyên container (FCL - Full Container Load) cho phép một người gửi hàng (shipper) sử dụng trọn vẹn dung tích và tải trọng của container. Đặc điểm này mang lại ưu thế về tính an toàn, giảm rủi ro hư hỏng cơ học do không dỡ hàng trung gian, rút ngắn thời gian xếp dỡ và kiểm soát hành trình đồng bộ. Nhược điểm chính là đòi hỏi khối lượng hàng đủ lớn và năng lực quản lý thiết bị hạ tầng.
- Phân loại dịch vụ: Phân chia theo phạm vi địa lý (quốc tế, nội địa), theo hình thức tổ chức (giao nhận thuần túy, giao nhận tổng hợp trọn gói), hoặc theo mức độ tham gia chuỗi cung ứng (tự tổ chức, dịch vụ truyền thống, và dịch vụ logistics bên thứ ba - 3PL).
- Quy trình kinh doanh dịch vụ giao nhận tổng quát gồm 5 giai đoạn: Ký kết hợp đồng ngoại thương $\rightarrow$ Người mua lựa chọn đơn vị vận tải $\rightarrow$ Đơn vị giao nhận trong nước liên hệ đại lý nước ngoài $\rightarrow$ Đại lý đặt chỗ với hãng vận tải và hoàn thiện chứng từ $\rightarrow$ Điều phối thực hiện giao nhận thực địa.
- Các tiêu chí và yếu tố tác động: Hoạt động giao nhận FCL chịu tác động trực tiếp từ nhóm yếu tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, biến động giá nhiên liệu, khung khổ pháp lý, công nghệ trao đổi dữ liệu) và nhóm yếu tố bên trong doanh nghiệp (chất lượng nhân lực, năng lực tài chính, hạ tầng công nghệ và chuẩn hóa quy trình vận hành theo ISO 9001).
Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina
Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, kết quả tài chính và hiện trạng vận hành dịch vụ FCL tại đơn vị trong giai đoạn 2021–2024:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Green Chemtech Vina thành lập ngày 01/02/2016, mã số thuế 0107319889, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, trụ sở tại Tòa nhà W1 Vinhomes West Point, đường Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Lee Hee Jeong. Công ty là thành viên của Hiệp hội WCA China Global (năm 2020), Hiệp hội All World Shipping (năm 2021) và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (năm 2022).
- Cơ cấu nhân sự: Quy mô lao động đạt 40 nhân viên. Phân bố theo giới tính gồm 26 nữ (65%) và 14 nam (35%). Phân bố theo độ tuổi tập trung chủ yếu từ 25–35 tuổi (55%) và 18–24 tuổi (32,5%). Cơ cấu phòng ban phản ánh rõ định hướng phát triển thị trường với bộ phận Sales Logistics chiếm số lượng lớn nhất: 17 người (42,5%), Chăm sóc khách hàng: 5 người (12,5%), Bộ phận Chứng từ: 4 người (10%), Bộ phận Hiện trường: 3 người (7,5%), Kế toán: 3 người (7,5%), Pricing: 3 người (7,5%), Nhân sự: 2 người (5%), Ban Giám đốc: 1 người (2,5%). Về trình độ học vấn, 82,5% nhân sự có trình độ đại học, 10% sau đại học và 7,5% trình độ cao đẳng, trung cấp.
- Đặc điểm vận hành dịch vụ FCL tại công ty:
- Thị trường vận chuyển trọng điểm: Đông Nam Á, Đông Bắc Á, Hoa Kỳ, Châu Âu và Trung Đông.
- Cảng xuất khẩu chính: Cảng Hải Phòng và Cảng Cát Lái.
- Các điều kiện giao hàng áp dụng: Door-to-door, CY-CY, DDU, DDP, FOB, CIF.
- Hãng tàu hợp tác vận chuyển: Evergreen Line, Maersk, ONE, CMA-CGM.
- Nghiệp vụ quy trình thực tế qua đơn hàng điển hình:
Khóa luận phân tích lô hàng xuất khẩu hạt nhựa nguyên sinh của Công ty TNHH M&C Electronics Vina xuất sang đối tác Tianjin Green Chemical International Trading Co. Khối lượng hàng 2.012 kg, trị giá CIF 6.800 USD, địa điểm kho ban đầu tại Hưng Yên (mã 03PLCPL - CCHQ Hưng Yên), xuất qua Cảng Hải Phòng (VNHPH) đến Cảng Huangpu (CNHUA, Trung Quốc). Lô hàng xếp lên tàu JJ SKY 2012N của hãng tàu Evergreen Line (mã booking ILOG - HPU2003269, rời cảng ngày 26/03/2020). Quy trình nghiệp vụ trải qua 8 bước:
- Tiếp nhận thông tin lô hàng và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ ban đầu.
- Đặt chỗ (booking) với hãng tàu Evergreen Line và nhận Booking Confirmation.
- Lấy container rỗng tại bãi chỉ định, đóng hàng và niêm phong bằng niêm chì (seal).
- Làm thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS (lô hàng phân luồng xanh, miễn kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa).
- Vận chuyển container hạ bãi (CY) tại cảng Hải Phòng, nộp phí nâng hạ và truyền dữ liệu manifest cho hãng tàu.
- Nhận vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) sau khi tàu rời cảng.
- Xuất trình vận đơn gốc và tờ khai thông quan để hoàn tất thủ tục xác nhận thực xuất tại chi cục hải quan cửa khẩu.
- Tập hợp và bàn giao toàn bộ bộ chứng từ (B/L, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Tờ khai thực xuất) cho người nhận hàng (consignee) tại Trung Quốc và giám sát hành trình.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp thực hiện trong giai đoạn 2025–2030:
- Định hướng chiến lược: Chuyển dịch mô hình vận hành theo chiều sâu, hiện đại hóa chuỗi logistics tích hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp đầu tư hạ tầng và phương tiện: Tiếp tục triển khai xây dựng và đưa vào vận hành trung tâm kho bãi đạt chuẩn GSP (Good Storage Practice) tại Hải Dương; đầu tư bổ sung phương tiện vận tải đường bộ kết nối nhằm giảm phụ thuộc vào các nhà xe vệ tinh.
- Giải pháp mở rộng thị phần: Tận dụng quan hệ thành viên trong mạng lưới liên minh logistics quốc tế (WCA, All World Shipping, JCtrans) để khai thác nguồn hàng FCL hai chiều, mở rộng mạng lưới đại lý tại thị trường Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Nhật Bản) và Bắc Mỹ.
- Giải pháp hoàn thiện quy trình xử lý chứng từ: Chuẩn hóa kiểm soát mã HS code nhằm triệt tiêu tỷ lệ chậm trễ do thủ tục hải quan; tích hợp phần mềm lập kế hoạch vận tải (TMS) với dữ liệu tờ khai VNACCS/VCIS để tự động hóa khâu theo dõi tiến độ.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên hiện trường và chứng từ; bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên ngành và chính sách xuất nhập khẩu tại các thị trường mới.
- Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh qua chính sách giá: Xây dựng biểu phí linh hoạt theo cước tàu giao ngay (spot rate) và cước hợp đồng kỳ hạn; hoàn thiện chính sách chiết khấu lũy tiến theo giá trị hợp đồng và sản lượng container nhằm giữ chân khách hàng dài hạn.
- Hệ thống kiến nghị: Đề xuất với Cơ quan Quản lý Nhà nước về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính chuyên ngành, minh bạch hóa cơ chế thu phụ phí cảng biển; đồng thời đề xuất Ban Giám đốc công ty phân bổ ngân sách dài hạn cho chuyển đổi số và quản trị rủi ro vận tải.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích bức tranh tài chính cùng hiệu quả khai thác dịch vụ của Công ty TNHH Green Chemtech Vina qua các bảng số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 | Năm 2024 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (triệu đồng) | 12.934,81 | 19.350,48 | 28.009,82 | 31.110,00 |
| Chi phí hoạt động (triệu đồng) | 10.730,00 | 16.120,00 | 22.840,00 | 25.930,00 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) | 1.170,87 | 1.829,72 | 3.356,08 | 5.170,00 |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) | 13,12% | 13,70% | 17,36% | 16,63% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROC) | 10,25% | 13,10% | 18,55% | 17,80% |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu | — | 49,60% | 44,75% | 16,25% |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế | — | 56,27% | 83,42% | 11,30% |
Cơ cấu phân bổ nhân lực của doanh nghiệp:
| Bộ phận chức năng | Số lượng nhân sự | Tỷ lệ cơ cấu (%) |
|---|---|---|
| Ban Giám đốc | 1 | 2,5% |
| Bộ phận Sales Logistics | 17 | 42,5% |
| Bộ phận Chăm sóc khách hàng | 5 | 12,5% |
| Bộ phận Chứng từ xuất nhập khẩu | 4 | 10,0% |
| Bộ phận Hiện trường (Field Operations) | 3 | 7,5% |
| Bộ phận Pricing (Định giá cước) | 3 | 7,5% |
| Bộ phận Kế toán | 3 | 7,5% |
| Bộ phận Quản trị Nhân sự | 2 | 5,0% |
| Tổng quy mô nhân sự | 40 | 100,0% |
Đóng góp của đề tài:
- Phản ánh chi tiết quy trình nghiệp vụ xuất khẩu nguyên container đường biển thông qua một đơn hàng thực tế phát sinh tại doanh nghiệp (hạt nhựa nguyên sinh xuất khẩu Trung Quốc), chỉ rõ các điểm kiểm soát rủi ro từ khâu cấp vỏ cont đến khi nhận vận đơn và hoàn tất thực xuất.
- Chỉ ra các điểm nghẽn vận hành của doanh nghiệp: Tỷ lệ trễ do lỗi chứng từ hải quan chiếm 15%, do đối tác vận chuyển không báo trước điểm dừng trung chuyển chiếm 20%, và do lỗi điều phối phương tiện nội bộ chiếm 10–15%.
- Đề xuất các giải pháp bám sát mô hình kinh doanh thực tế của công ty (dự án kho GSP Hải Dương, chuẩn hóa quy trình phân luồng chứng từ và tích hợp công nghệ TMS với hệ thống VNACCS/VCIS).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những điểm giới hạn được ghi nhận trong nội dung:
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Chuỗi dữ liệu kinh doanh và vận hành chi tiết được giới hạn trong chu kỳ 4 năm (2021–2024) tại phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Green Chemtech Vina).
- Hạn chế về tính khái quát hóa: Các phát hiện về tỷ lệ chậm trễ, biểu phí và nguyên nhân sai sót chứng từ phản ánh đặc thù quản trị và loại mặt hàng của doanh nghiệp nghiên cứu, chưa tiến hành đối sánh định lượng trên diện rộng với các doanh nghiệp giao nhận 3PL quy mô tương đương trong cùng phân khúc thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát tác động của các cam kết thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) tới xu hướng dịch chuyển luồng hàng FCL đường biển và nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả tự động hóa quy trình logistics thông qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ chuỗi khối (blockchain) trong quản lý chuỗi cung ứng container.
Giá trị tham khảo
- Đối với người học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị Logistics: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình 8 bước thực hiện một lô hàng FCL xuất khẩu đường biển trong thực tế, kèm hồ sơ chứng từ, thông số tàu biển và các phân luồng hải quan cụ thể.
- Đối với các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME Forwarders): Cung cấp bài học kinh nghiệm về việc kiểm soát chi phí vận hành thông qua các giải pháp số hóa (TMS, VNACCS/VCIS), mô hình cơ cấu tổ chức chú trọng bộ phận Pricing và Sales Logistics, cùng giải pháp khắc phục các nguyên nhân chậm trễ đơn hàng thường gặp trong giao nhận FCL đường biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Green Chemtech Vina lại chững lại trong năm 2024?
Năm 2024, tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 16,25% (so với 44,75% năm 2023) và lợi nhuận tăng 11,30% (so với 83,42% năm 2023). Sự giảm tốc này bắt nguồn từ việc thị trường logistics bước vào chu kỳ ổn định sau phục hồi dịch bệnh, mức độ cạnh tranh gia tăng, cùng việc công ty chủ động điều chỉnh chiến lược theo chiều sâu: tăng vốn đầu tư hạ tầng trung tâm kho bãi đạt chuẩn GSP tại Hải Dương và chi phí đào tạo nhân sự chất lượng cao.
2. Các nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ đơn hàng FCL tại công ty là gì?
Văn bản xác định 3 nguyên nhân cụ thể:
- 15% số lô hàng bị trì hoãn do sai sót hải quan (sai mã HS code, thiếu chứng từ hợp lệ hoặc thay đổi chính sách đột ngột), làm phát sinh thời gian bổ sung hồ sơ từ 2–3 ngày.
- 20% số lô hàng bị chậm tiến độ do đối tác vận tải không cập nhật kịp thời lộ trình container, đặc biệt khi container bị giữ lại tại cảng trung chuyển.
- 10–15% số đơn hàng bị trễ do bất cập trong khâu điều phối nội bộ (thiếu phương tiện vận chuyển đường bộ hoặc phân bổ sai lịch trình tàu).
3. Lô hàng thực tế được khóa luận dùng làm trường hợp nghiên cứu có thông số kỹ thuật như thế nào?
Đó là lô hàng xuất khẩu hạt nhựa nguyên sinh của Công ty TNHH M&C Electronics Vina xuất sang Tianjin Green Chemical International Trading Co., tổng khối lượng 2.012 kg, trị giá CIF 6.800 USD. Hàng lưu kho tại CCHQ Hưng Yên, xuất qua Cảng Hải Phòng đi Cảng Huangpu (Trung Quốc) trên tàu JJ SKY 2012N của hãng tàu Evergreen Line (mã booking ILOG - HPU2003269, rời cảng ngày 26/03/2020), được hệ thống hải quan xếp luồng xanh.
4. Công ty TNHH Green Chemtech Vina hiện là thành viên của những liên minh, hiệp hội logistics nào?
Công ty gia nhập Hiệp hội WCA China Global vào năm 2020, được công nhận là đại lý vận chuyển quốc tế của Hiệp hội All World Shipping vào năm 2021, và trở thành thành viên của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam vào năm 2022. Ngoài ra công ty có tham gia mạng lưới liên minh JCtrans.
5. Cơ cấu nhân sự của công ty có đặc điểm phân bổ ra sao?
Công ty có 40 nhân sự; nữ giới chiếm 65% (26 người) và nam giới chiếm 35% (14 người). Lực lượng lao động có độ tuổi từ 25–35 chiếm 55%. Xét theo phòng ban, bộ phận Sales Logistics chiếm tỷ trọng lớn nhất với 42,5% (17 nhân viên), tiếp theo là Chăm sóc khách hàng chiếm 12,5% (5 nhân viên) và Bộ phận Chứng từ chiếm 10% (4 nhân viên). Về học vấn, 82,5% nhân sự đạt trình độ đại học và 10% có trình độ sau đại học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Nga đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển và phân tích sâu sát thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Green Chemtech Vina giai đoạn 2021–2024. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu nhân sự và quy trình xử lý lô hàng thực tế, công trình đã nhận diện chính xác các hạn chế cốt lõi trong công tác khai báo hải quan, kiểm soát đối tác vận chuyển và điều phối nội bộ. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2025–2030 tập trung vào phát triển hạ tầng kho bãi GSP tại Hải Dương, hoàn thiện quy trình kiểm soát chứng từ và tối ưu hóa chính sách giá cước mang tính khả thi cao, đóng góp giá trị ứng dụng thiết thực cho quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.