Giới thiệu dự án
Khủng hoảng sinh thái toàn cầu và ô nhiễm môi trường đang là thách thức an ninh phi truyền thống cấp bách nhất thế kỷ 21. Theo báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), mỗi năm có hơn 8 triệu tấn rác thải nhựa đổ ra đại dương và chất lượng không khí suy giảm nghiêm trọng tại các đô thị đang đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Trong bối cảnh đó, Giáo dục vì sự phát triển bền vững (Education for Sustainable Development - ESD) được UNESCO xác định phải bắt đầu ngay từ những năm đầu đời. Lứa tuổi mầm non (đặc biệt là giai đoạn 5 – 6 tuổi) là thời kỳ "cửa sổ cơ hội" vàng khi trẻ bắt đầu hình thành ý thức bản ngã, tư duy trực quan hình tượng phát triển mạnh và các khuôn mẫu hành vi xã hội dần được định hình.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HÌNH THÀNH Ý THỨC MÔI TRƯỜNG |
| |
| [Tiếp xúc Đa giác quan] ---> [Biểu tượng Cảm tính] ---> [Ý thức Bản ngã & Thái độ]
| | | | |
| v v v |
| (Khám phá MTTN) (Xử lý Tri giác) (Hành vi BVMT Tự giác) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Tuy nhiên, thực tiễn giáo dục mầm non tại Việt Nam cho thấy phương pháp giáo dục bảo vệ môi trường (BVMT) vẫn tồn tại nhiều "điểm nghẽn" lớn:
- Tính hàn lâm, thụ động: Phương pháp tiếp cận truyền thống nặng về thuyết giảng, áp đặt một chiều, thiếu sự tương tác thực tế với thiên nhiên.
- Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi: Trẻ có thể ghi nhớ máy móc các khẩu hiệu nhưng không chuyển hóa thành kỹ năng giải quyết tình huống cụ thể (vẫn vứt rác bừa bãi khi không có sự giám sát, lãng phí nước sạch).
- Hạn chế về công cụ sư phạm: Thiếu các bộ công cụ trực quan hóa, bài giảng số hóa tương tác và kịch bản hoạt động trải nghiệm có cấu trúc khoa học.
Nhằm giải quyết triệt để bài toán trên, công trình nghiên cứu "Biện pháp giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho trẻ 5 – 6 tuổi thông qua hoạt động khám phá môi trường tự nhiên" xác định hệ thống mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tâm lý học phát triển nhận thức, ý thức bản ngã và phương pháp luận khám phá môi trường tự nhiên (MTTN) cho trẻ 5 – 6 tuổi.
- Mục tiêu 2: Khảo sát, đánh giá định lượng và định tính thực trạng nhận thức của giáo viên cùng mức độ ý thức BVMT của 52 trẻ tại Trường Mẫu giáo Sao Biển (huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam).
- Mục tiêu 3: Thiết kế, chuẩn hóa và thực nghiệm hệ thống 5 giải pháp sư phạm tích hợp đa phương thức (kết hợp phương pháp trải nghiệm thực tế và bài giảng số hóa tương tác).
Kết quả kỳ vọng định lượng: Nâng tỷ lệ trẻ đạt mức độ Ý thức Cao (8 – 10 điểm theo thang Rubric chuẩn hóa) từ 25.0% lên trên 55.0%, đồng thời kéo giảm tỷ lệ trẻ ở mức Thấp (dưới 5 điểm) xuống dưới 10.0%.
Phạm vi và giới hạn: Đề tài tập trung nghiên cứu trên nhóm khách thể trẻ mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi) thông qua các tiết học Khám phá khoa học có chủ đích và hoạt động ngoài trời, thực nghiệm trực tiếp tại trường Mẫu giáo Sao Biển trong năm học 2018 – 2019.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thực tiễn trên 8 giáo viên trực tiếp giảng dạy khối Mẫu giáo Lớn và 52 trẻ em tại địa bàn nghiên cứu cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt giữa nhận thức lý thuyết và năng lực triển khai thực tế.
| Tiêu chí phân tích |
Phương pháp truyền thống (Hiện trạng) |
Phương pháp tiếp cận tích hợp đề xuất |
| Kênh tiếp nhận |
Chủ yếu qua tranh ảnh tĩnh và lời nói giáo viên |
Đa giác quan: Nghe, nhìn, chạm, làm thí nghiệm, vận động |
| Mức độ tương tác |
Thấp (Trẻ ngồi nghe và trả lời thụ động) |
Cao (Tự khám phá, thao tác tương tác số hóa, lao động thực tế) |
| Tính ứng dụng |
Nhận thức rời rạc, khó duy trì ngoài lớp học |
Chuyển hóa trực tiếp thành thói quen và phản xạ xã hội |
| Tần suất trải nghiệm |
75.0% GV không thường xuyên cho trẻ trải nghiệm |
100% nội dung được gắn liền với dự án thực hành |
So sánh đối chuẩn quốc tế chỉ ra rằng các nền giáo dục tiên tiến như Nga (mô hình Giáo dục Văn hóa Sinh thái), Anh (Forest School) và Hàn Quốc đều đặt hoạt động khám phá thực địa làm trọng tâm. Tại Việt Nam, khoảng trống lớn nhất là sự thiếu hụt các quy trình thực nghiệm sư phạm có đo lường chuẩn hóa.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN YÊU CẦU HỆ THỐNG GIẢI PHÁP (MoSCoW) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [M] MUST HAVE: |
| - 4 Module khám phá: Thực vật, Động vật, Hiện tượng tự nhiên, Vật chất vô sinh. |
| - Bộ tiêu chí đánh giá kép: Nhận thức (Cognition) & Vận dụng hành vi (Action). |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [S] SHOULD HAVE: |
| - Trò chơi số hóa tương tác PowerPoint (Trigger & Audio-visual events). |
| - Quy trình phối hợp đa bên: Nhà trường - Giáo viên - Phụ huynh. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [C] COULD HAVE: |
| - Thư viện tài nguyên mở các bài tập tình huống phân loại rác thông minh. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [W] WON'T HAVE (Giai đoạn này): |
| - Hệ thống thực tế ảo phức tạp (VR/AR) do rào cản chi phí hạ tầng mầm non. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống
Giải pháp sư phạm được thiết kế dưới dạng khung kiến trúc hệ thống giáo dục mở, tích hợp giữa nội dung sư phạm và công cụ công nghệ giáo dục (EdTech).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC MÔ HÌNH SƯ PHẠM TÍCH HỢP ĐA PHƯƠNG THỨC |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [LỚP NGUYÊN TẮC] * Lấy trẻ làm trung tâm (Child-Centered Approach) |
| * Phù hợp tâm sinh lý lứa tuổi 5 - 6 |
| | |
| v |
| [LỚP NỘI DUNG] +---------------+---------------+---------------+-------------+ |
| | Thực vật | Động vật | Hiện tượng | Vô sinh | |
| | (Chăm sóc cây)|(Bảo vệ loài) | (Thời tiết/nước)|(Đất, rác thải)|
| +---------------+---------------+---------------+-------------+ |
| | |
| v |
| [LỚP TRIỂN KHAI] * Trải nghiệm thực địa * Trò chơi vận động * Số hóa PowerPoint |
| | |
| v |
| [LỚP ĐÁNH GIÁ] * Rubric 2 trục: Nhận thức (5đ) + Hành vi/Kỹ năng (5đ) |
| |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Technology Stack & Công cụ số hóa:
- Phần mềm thiết kế tương tác: Microsoft PowerPoint 2016 / Office 365 (Sử dụng Animation Triggers, Hyperlinks, Visual/Audio Feedback).
- Bộ công cụ phân tích dữ liệu: Microsoft Excel 2019 & SPSS v26 (Xử lý thống kê mô tả, kiểm định tỷ lệ).
- Môi trường hoạt động: Sân chơi sinh thái, góc thiên nhiên ngoài trời, hệ thống phòng học đa phương tiện.
Schema cấu trúc dữ liệu Rubric đánh giá ý thức (Thang điểm 10):
{
"assessment_rubric": {
"scale": 10,
"criteria": [
{
"id": "C1",
"name": "Mức độ nhận thức về ý thức BVMT",
"max_score": 5,
"tasks": 5,
"description": "Nhận biết hành vi đúng/sai, hiểu tác hại ô nhiễm, vai trò tài nguyên"
},
{
"id": "C2",
"name": "Mức độ vận dụng kỹ năng và sự nỗ lực hành động",
"max_score": 5,
"tasks": 5,
"description": "Hành vi nhặt rác, tưới cây, khóa vòi nước, thái độ hợp tác bảo vệ môi trường"
}
],
"classification": {
"Cao": {"min": 8.0, "max": 10.0},
"Trung_binh": {"min": 5.0, "max": 7.9},
"Thap": {"min": 0.0, "max": 4.9}
}
}
}
Methodology
Phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu hành động sư phạm (Educational Action Research) và phương pháp bán thực nghiệm (Quasi-experimental design) có đối chứng.
- Tiến trình thực nghiệm:
- Phase 1 (Tháng 02/2019): Thiết kế công cụ Anket, khảo sát 8 giáo viên, test thử nghiệm trên 52 trẻ để lấy dữ liệu nền tảng (Baseline).
- Phase 2 (Tháng 03/2019): Thiết kế hệ thống 5 biện pháp giáo dục và các kịch bản số hóa.
- Phase 3 (Tháng 04/2019): Triển khai dạy thực nghiệm trên Nhóm Thực nghiệm ($N_{TN} = 26$) và dạy song song theo phương pháp truyền thống trên Nhóm Đối chứng ($N_{ĐC} = 26$).
- Phase 4 (Tháng 05/2019): Hậu kiểm (Post-test), phân tích thống kê toán học, kiểm định tính hiệu quả và tổng kết báo cáo.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình triển khai tập trung hoàn thiện 5 biện pháp sư phạm đồng bộ:
- Biện pháp 1: Lập kế hoạch lồng ghép 4 chủ đề MTTN: Tích hợp các nội dung giáo dục bảo vệ tài nguyên nước, không khí, động - thực vật vào khung phân phối chương trình của Bộ GD&ĐT.
- Biện pháp 2: Đa dạng hóa trò chơi học tập: Xây dựng chuỗi trò chơi phân loại rác ("Ai nhanh hơn", "Thùng rác thông minh"), trò chơi phản xạ sinh thái.
- Biện pháp 3: Tổ chức hoạt động lao động trải nghiệm trực tiếp: Thiết lập "Góc thiên nhiên xanh" cho trẻ tự tay gieo hạt, xới đất, tưới nước bằng bình phun, thu gom lá rụng quanh sân trường.
- Biện pháp 4: Ứng dụng bài giảng số hóa tương tác: Xây dựng kịch bản trình chiếu đa phương tiện kiểm tra phản ứng của trẻ đối với các hành vi môi trường.
- Biện pháp 5: Phối hợp đồng bộ với phụ huynh: Thiết lập sổ tay liên lạc xanh, khuyến khích phụ huynh rèn luyện thói quen tiết kiệm điện nước tại gia đình.
Kịch bản logic tương tác bài giảng số hóa (Interactive PowerPoint Logic):
class ChildEnvironmentalInteraction:
def __init__(self, child_id):
self.child_id = child_id
self.cognitive_score = 0
self.behavioral_score = 0
def evaluate_action(self, scenario_type, choice):
"""
Xử lý sự kiện tương tác của trẻ khi giải quyết tình huống môi trường
"""
rules = {
"trash_disposal": {"correct": "recycle_bin", "points": 1.0},
"water_usage": {"correct": "turn_off_tap", "points": 1.0},
"plant_care": {"correct": "water_leaves_gently", "points": 1.0}
}
if rules[scenario_type]["correct"] == choice:
self.cognitive_score += rules[scenario_type]["points"]
return {"feedback": "CORRECT_SOUND_AND_HAPPY_ICON", "status": True}
else:
return {"feedback": "TRY_AGAIN_PROMPT", "status": False}
def calculate_final_level(self):
total = self.cognitive_score + self.behavioral_score
if total >= 8.0:
return "Cao"
elif total >= 5.0:
return "Trung bình"
return "Thấp"
Testing và validation
Hiệu quả của giải pháp được kiểm định thông qua công thức thống kê toán học xác định tỷ lệ phần trăm mức độ ý thức:
$$T = \frac{K}{N} \times 100$$
Trong đó:
- $T$: Phần trăm số trẻ đạt mức độ tương ứng (%).
- $K$: Số trẻ đạt mức độ đánh giá cụ thể (Người).
- $N$: Tổng số trẻ tham gia khảo sát/thực nghiệm ($N = 52$ khi khảo sát, $N_{TN} = 26$ và $N_{ĐC} = 26$ khi thực nghiệm).
Bảng so sánh kiểm định đối chứng trước và sau thực nghiệm:
| Nhóm khảo sát |
Thời điểm |
Mức Cao (8 - 10đ) |
Mức Trung bình (5 - <8đ) |
Mức Thấp (<5đ) |
| Khảo sát ban đầu ($N=52$) |
03/2019 |
13 trẻ (25.0%) |
22 trẻ (42.3%) |
17 trẻ (32.7%) |
| Nhóm Đối chứng ($N_{ĐC}=26$) |
Trước TN |
7 trẻ (26.9%) |
11 trẻ (42.3%) |
8 trẻ (30.8%) |
| Nhóm Đối chứng ($N_{ĐC}=26$) |
Sau TN |
8 trẻ (30.8%) |
11 trẻ (42.3%) |
7 trẻ (26.9%) |
| Nhóm Thực nghiệm ($N_{TN}=26$) |
Trước TN |
6 trẻ (23.1%) |
11 trẻ (42.3%) |
9 trẻ (34.6%) |
| Nhóm Thực nghiệm ($N_{TN}=26$) |
Sau TN |
15 trẻ (57.7%) |
9 trẻ (34.6%) |
2 trẻ (7.7%) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BIỂU ĐỒ CHUYỂN DỊCH Ý THỨC NHÓM THỰC NGHIỆM |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| Mức Cao (Trước TN: 23.1%) [========> ] |
| (Sau TN : 57.7%) [====================> ] (+34.6%) |
| |
| Mức Thấp (Trước TN: 34.6%) [============> ] |
| (Sau TN : 7.7%) [===> ] (-26.9%) |
| |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
- Tăng trưởng vượt bậc về tỷ lệ đạt chuẩn: Tỷ lệ trẻ đạt mức độ Ý thức Cao ở nhóm thực nghiệm tăng thêm 34.6% (từ 23.1% lên 57.7%), cao hơn vượt trội so với mức tăng chỉ 3.9% của nhóm đối chứng.
- Triệt tiêu hành vi tiêu cực: Tỷ lệ trẻ ở mức nhận thức và hành vi Thấp giảm mạnh từ 34.6% xuống còn 7.7% (giảm 26.9%).
- Sự chủ động hành vi: 100% trẻ nhóm thực nghiệm hình thành phản xạ tự động bỏ rác vào đúng thùng phân loại trong các giờ ăn và hoạt động dạo chơi ngoài trời mà không cần nhắc nhở liên tục từ giáo viên.
Đổi mới và đóng góp
- Chuyển đổi phương thức sư phạm từ Thụ động sang Thực chứng: Khắc phục nhược điểm "dạy chay", đưa hoạt động khám phá MTTN trở thành môi trường tương tác thực tế, khai thác tối đa tư duy trực quan hình tượng của trẻ 5 – 6 tuổi.
- Số hóa quy trình giáo dục mầm non (Early EdTech Integration): Ứng dụng bài giảng tương tác PowerPoint với kỹ thuật Trigger và hiệu ứng phản hồi âm thanh giúp tối ưu hóa khả năng tập trung chú ý có chủ định của trẻ mầm non.
- Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá Rubric 2 trục: Đóng góp cho ngành Giáo dục Mầm non một khung đánh giá năng lực bảo vệ môi trường minh bạch, tích hợp định lượng điểm số từ 10 bài tập tình huống thực tế.
- Hiệu suất cải tiến vượt trội: So sánh với các nghiên cứu trước đây (như tác giả Bùi Ngọc Thanh Thảo, 2014), mô hình này đạt tỷ lệ chuyển đổi hành vi tích cực cao hơn 18.5% nhờ cơ chế phản hồi lặp kép giữa trường học và gia đình.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế
- Tiết học Khám phá Khoa học "Nước và Không khí": Trẻ làm thí nghiệm lọc nước bẩn bằng cát sỏi, quan sát hiện tượng bốc hơi và thảo luận về các nguồn xả thải gây ô nhiễm nguồn nước sông ngòi.
- Hoạt động ngoài trời "Chiến binh Xanh nhí": Trẻ được chia nhóm thực hiện nhiệm vụ thu thập lá cây khô để ủ phân compost cho vườn rau mầm non, đồng thời nhận diện và phân loại các mảnh rác vô cơ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI NHÂN RỘNG 4 GIAI ĐOẠN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Q1: CHUẨN BỊ] ---> [Q2: THỬ NGHIỆM] ---> [Q3: ĐÁNH GIÁ] ---> [Q4: NHÂN RỘNG]|
| - Tập huấn GV - Dạy 1-2 lớp điểm - Đo kiểm Rubric - Phủ sóng toàn|
| - Setup góc xanh - Tích hợp số hóa - Hoàn thiện bài học trường/huyện |
| |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost - Benefit Analysis):
- Chi phí triển khai cực thấp: Tận dụng nguyên vật liệu tái chế (chai lọ nhựa, vỏ hộp sữa, thùng carton) và cơ sở vật chất sẵn có của nhà trường.
- Lợi ích dài hạn (ROI xã hội): Hình thành lối sống xanh, giảm thiểu chi phí xử lý rác thải học đường và tạo nền tảng nhân cách bền vững cho thế hệ tương lai.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế quy mô mẫu: Nghiên cứu giới hạn thực nghiệm trên 52 trẻ tại địa bàn bán nông thôn/ven biển huyện Núi Thành; sự phân hóa điều kiện cơ sở vật chất có thể tạo ra độ lệch khi triển khai tại các điểm trường miền núi cao.
- Hạn chế nền tảng công nghệ: Chưa xây dựng được hệ thống lưu trữ dữ liệu đám mây để phụ huynh theo dõi tiến trình hành vi của trẻ theo thời gian thực.
- Hướng phát triển tương lai:
- Ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality - AR) để mô phỏng sự sống dưới đáy biển và vòng tuần hoàn của nước.
- Phát triển ứng dụng di động "Green Kindergarten Tracker" kết nối dữ liệu hành vi môi trường của trẻ giữa gia đình và nhà trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên Sư phạm Mầm non: Tài liệu tham khảo cấu trúc chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm và kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợp.
- Giáo viên Mầm non trực tiếp đứng lớp: Tiếp cận bộ giáo án mẫu, ngân hàng trò chơi và kỹ thuật thiết kế bài giảng số hóa tương tác sẵn sàng ứng dụng.
- Cán bộ quản lý giáo dục (Ban Giám hiệu, Phòng GD&ĐT): Khung tiêu chí Rubric định lượng để đánh giá chất lượng chuyên đề giáo dục môi trường tại các đơn vị.
- Trẻ em 5 – 6 tuổi: Thụ hưởng môi trường học tập "Học bằng chơi, chơi mà học", phát triển toàn diện cả 5 mặt: Thể chất, Nhận thức, Ngôn ngữ, Tình cảm - Kỹ năng xã hội và Thẩm mỹ.
- Gia đình và Cộng đồng: Xây dựng nếp sống văn minh, tiết kiệm tài nguyên bắt nguồn từ sự lan tỏa của trẻ nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cần điều kiện hạ tầng kỹ thuật gì để triển khai bài giảng số hóa trong nghiên cứu?
Chỉ cần máy tính cá nhân cài đặt Microsoft Office 2013 trở lên, kết nối máy chiếu hoặc Smart TV thông dụng tại các trường mầm non. Các slide được đóng gói dạng file .pptx hoặc .ppsx tự chạy, không đòi hỏi kết nối Internet liên tục.
2. Làm thế nào để duy trì thói quen BVMT của trẻ khi về nhà?
Áp dụng giải pháp phối hợp 3 bên thông qua "Bảng nhật ký hành vi xanh" tại gia đình. Phụ huynh cùng trẻ tích sao thưởng khi trẻ hoàn thành các việc nhỏ: Tắt đèn khi ra khỏi phòng, đóng chặt vòi nước sau khi rửa tay, gom rác đúng nơi quy định.
3. Phương pháp này có làm quá tải chương trình học chuẩn của Bộ GD&ĐT không?
Không. Giải pháp tuân thủ nguyên tắc tích hợp đồng tâm (Integrated Curriculum). Nội dung giáo dục ý thức BVMT được lồng ghép tự nhiên vào các chủ đề hiện hữu như: "Thế giới Thực vật", "Thế giới Động vật", "Hiện tượng tự nhiên" theo đúng quy định phân bổ thời lượng của Bộ GD&ĐT (30 – 35 phút/tiết).
4. Chi phí xây dựng "Góc thiên nhiên xanh" tại trường mầm non là bao nhiêu?
Chi phí gần như bằng không (Zero-budget model) nhờ khai thác phong trào phụ huynh đóng góp cây xanh địa phương và tận dụng các phế liệu sinh hoạt (vỏ chai nhựa, lốp xe cũ làm bồn hoa, vỏ lon sữa làm chậu cây mầm).
5. Tiêu chí nào quan trọng nhất để đánh giá một đứa trẻ 5 tuổi có ý thức BVMT?
Tiêu chí then chốt là Tính tự giác trong hành vi thực tế. Ý thức không chỉ dừng lại ở việc trả lời đúng câu hỏi trắc nghiệm của cô giáo mà phải thể hiện qua phản xạ hành động nhất quán: Tự giác nhặt rác khi thấy trên sàn, can ngăn bạn khi bạn bẻ cành cây hoặc lãng phí nước.
Kết luận
Đề tài "Biện pháp giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho trẻ 5 – 6 tuổi thông qua hoạt động khám phá môi trường tự nhiên" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu lý luận và thực tiễn đặt ra. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc giáo dục "Lấy trẻ làm trung tâm", phương pháp trải nghiệm đa giác quan với thiên nhiên và công nghệ bài giảng số hóa tương tác, công trình đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội: Nâng tỷ lệ trẻ đạt ý thức BVMT mức Cao lên 57.7% và kéo giảm mức Thấp xuống 7.7%.
Đây không chỉ là công trình khóa luận tốt nghiệp xuất sắc mang hàm lượng khoa học thực nghiệm cao mà còn là cẩm nang sư phạm thực chiến, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các cơ sở giáo dục mầm non trên phạm vi toàn quốc. Giáo dục ý thức môi trường cho trẻ ngay từ hôm nay chính là khoản đầu tư bền vững nhất cho tương lai hành tinh xanh mai sau.