Tổng quan về giáo trình
Giáo trình "Giáo dục và truyền thông môi trường" do TS. Kiều Thị Kính làm chủ biên, cùng đội ngũ tác giả gồm Nguyễn Phương Thảo, Trần Thị Gái, Võ Văn Minh, Ngô Thị Hải Yến, Lê Thị Trang và Nguyễn Thu Hà biên soạn, được Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng phát hành năm 2022.
Tài liệu được xây dựng phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, đồng thời là học liệu chuyên môn cho khối ngành sư phạm (Sư phạm Sinh học, Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học) và các khóa bồi dưỡng giáo viên, cán bộ quản lý tài nguyên môi trường.
Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống tri thức lý luận nền tảng về giáo dục môi trường (GDMT) và truyền thông môi trường (TTMT); làm rõ các khung lý thuyết về thay đổi hành vi; cung cấp nguyên tắc, quy trình và kỹ năng thực hành để thiết kế, tổ chức, đánh giá các hoạt động GDMT trong trường học (từ mầm non đến trung học phổ thông), ngoài trường học (cộng đồng, khu bảo tồn) và triển khai các chiến dịch TTMT ngoài thực tiễn.
Cấu trúc tài liệu được thiết kế theo hướng tiếp cận liên ngành, bao gồm 4 phần và 12 chương: Phần 1 - Tổng quan (Chương 1 đến Chương 4); Phần 2 - Giáo dục Môi trường (Chương 5 đến Chương 9); Phần 3 - Truyền thông môi trường (Chương 10 đến Chương 12); và Phần 4 - Thực hành thử nghiệm một chương trình giáo dục hoặc truyền thông môi trường.
Điểm đặc thù của giáo trình là sự gắn kết giữa lý thuyết tâm lý học hành vi (mô hình MOA, mô hình Lewin, các giai đoạn thay đổi hành vi) với phương pháp luận sư phạm hiện đại (lớp học đảo ngược, học tập trải nghiệm, mô hình STEM 5E) và các dữ liệu nghiên cứu thực tế tại khu vực miền Trung – Tây Nguyên.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai qua 12 chương có mối liên kết chặt chẽ:
- Chương 1: Các khái niệm liên quan đến Giáo dục môi trường: Làm rõ định nghĩa giáo dục chính quy (formal education - Dib, 1988), giáo dục không chính quy (non-formal education - Kleis, 1973; Hoppers, 2006), giáo dục phi chính quy (in-formal education - Jeffs, 2011); định nghĩa GDMT qua các mốc hội nghị Nevada (1970), Tbilisi (1977), định nghĩa của IUCN, EPA; khái niệm giáo dục bảo tồn (ISDE, IZE) và khái niệm truyền thông môi trường.
- Chương 2: Khung lý thuyết thay đổi hành vi: Phân loại hành vi (bản năng, kỹ xảo, trí tuệ, đáp ứng, chủ động, xã hội - Nguyễn Hồi Loan, 2017); phân tích các yếu tố ảnh hưởng bên trong và bên ngoài; mô hình Thúc đẩy – Cơ hội – Khả năng (MOA của Ölander & Thøgersen, 1995); mô hình quản lý thay đổi 3 bước của Lewin (Unfreeze - Change - Refreeze); mô hình 6 giai đoạn thay đổi (Chưa nhận thức, Nhận thức, Chuẩn bị, Hành động, Duy trì, Lặp lại thói quen cũ).
- Chương 3: Các kỹ năng cần thiết trong giáo dục và truyền thông môi trường: Hướng dẫn kỹ năng lắng nghe tích cực; kỹ năng thuyết trình theo cấu trúc BIKER (Bang, Introduction, Keypoint, Examples, Recap); kỹ năng thiết kế và thử nghiệm tài liệu truyền thông (với cỡ mẫu thử nghiệm tối thiểu 20 mẫu); kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết xung đột 4 bước (Đặng Đình Bôi, 2010); kỹ năng tư duy phản biện 7 bước dựa trên bộ công cụ Watson-Glaser (1980) và báo cáo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2018).
- Chương 4: Phân tích các thế hệ: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học, tâm lý tiêu dùng và thói quen tiếp nhận thông tin của Thế hệ X (1965–1980), Thế hệ Y/Millennials (1981–1996), Thế hệ Z (1997–2012/2015) và Thế hệ Alpha (2010/2013–2024/2025) để định hướng thông điệp truyền thông.
- Chương 5: Cơ sở lý luận giáo dục môi trường: Trình bày lịch sử GDMT qua các hội nghị Paris (1968), Stockholm (1972), Belgrade (1975), Tbilisi (1977), Maxcova (1987), Rio de Janeiro (1992), Johannesburg (2002); mục đích và 5 mục tiêu theo Rahman (2018) gồm: kiến thức, nhận thức, thái độ, kỹ năng, sự tham gia; 6 nguyên tắc GDMT theo Tbilisi; các mô hình tiếp cận: Lớp học đảo ngược (Flipped Classrooms), Lý thuyết học tập trải nghiệm (Lev Vygotsky, Kurt Lewin, David Kolb), Mô hình chuyển đổi số và Mô hình dạy học STEAM/STEM "5E" (Engage, Explore, Explain, Elaborate, Evaluate).
- Chương 6: Giáo dục môi trường trong trường học: Hướng dẫn mục tiêu, chủ đề, phương pháp dạy học (tích hợp toàn phần, bộ phận, liên hệ) và phương pháp kiểm tra đánh giá cho từng cấp học: Mầm non (8 chủ đề), Tiểu học (môn Khoa học, Tự nhiên và Xã hội), Trung học cơ sở và Trung học phổ thông.
- Chương 7: Giáo dục môi trường ngoài trường học: Phân tích mô hình GDMT dựa vào cộng đồng và mô hình GDMT thông qua hệ thống vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên.
- Chương 8: Giáo dục phát triển bền vững: Phân tích vai trò, nguyên tắc của Giáo dục phát triển bền vững (GDPTBV), phân biệt giữa GDMT và GDPTBV; tổng kết thực tiễn GDPTBV trên thế giới và tại Việt Nam.
- Chương 9: Thực tiễn giáo dục môi trường trên thế giới và Việt Nam: Khảo sát kinh nghiệm quốc tế (điển hình tại Vương quốc Anh) và đánh giá thực trạng chính sách, việc triển khai GDMT trong nhà trường phổ thông Việt Nam.
- Chương 10: Các mô hình truyền thông môi trường: Phân tích Mô hình Giao tiếp thông tin môi trường, Mô hình tiếp cận sinh thái trong truyền thông (Ecological Model of the Communication Process - Foulger, 2004) và Mô hình chuyển đổi số trong TTMT.
- Chương 11: Quá trình truyền thông môi trường: Trình bày quy trình xác định mục tiêu, các nguyên tắc, phân tích tổng quan, xác định đối tượng đích, xây dựng thông điệp, lựa chọn chiến lược - chiến thuật, công cụ/kênh truyền thông và phương pháp theo dõi, đánh giá chiến dịch.
- Chương 12: Một số ví dụ về hoạt động truyền thông môi trường: Tổng kết các tình huống thực tiễn: Chương trình truyền thông bảo tồn quần thể Voọc chà vá chân nâu tại bán đảo Sơn Trà (hợp tác cùng GreenViet), Chương trình truyền thông thay đổi hành vi xử lý rác hữu cơ nhà bếp, và Chương trình truyền thông Tết không rác 2021.
Progression logic (logic tiến trình) của giáo trình đi từ việc trang bị hệ thống khái niệm chuẩn mực và cơ sở tâm lý học hành vi ở Phần 1; phát triển sang phương pháp luận sư phạm chuyên sâu theo từng bậc học ở Phần 2; chuẩn hóa quy trình kỹ thuật truyền thông xã hội ở Phần 3; và kết thúc bằng việc ứng dụng giải quyết các tình huống thực nghiệm ở Phần 4.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories (Lý thuyết nền tảng): Lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb và Lewin; Lý thuyết vùng phát triển gần của Lev Vygotsky; Lý thuyết chuyển đổi hành vi cá nhân và xã hội của Lewin; Lý thuyết sinh thái học truyền thông của Davis Foulger (2004).
- Core principles (Nguyên tắc cốt lõi): 6 nguyên tắc GDMT theo Tuyên bố Tbilisi 1977 (nhìn nhận môi trường như một tổng thể tự nhiên - xã hội - kinh tế - chính trị; tính liên tục suốt đời; tính liên ngành; cân bằng giữa cấp độ địa phương và toàn cầu; định hướng hiện tại - tương lai; hợp tác quốc tế); Các nguyên tắc tích hợp giáo dục môi trường không làm thay đổi bản chất môn học.
- Essential frameworks (Khung tham chiếu chuẩn): Khung phân tích động lực hành vi MOA (Motivation - Opportunity - Ability); Khung quy trình dạy học 5E (Engage, Explore, Explain, Elaborate, Evaluate); Khung cấu trúc thuyết trình BIKER; Khung 7 năng lực tư duy phản biện của Watson-Glaser.
Kỹ năng phát triển
- Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Kỹ năng thiết kế các sản phẩm truyền thông in ấn (áp phích, tờ gấp), sản phẩm nghe nhìn (audio spot, phóng sự ngắn); kỹ năng xây dựng công cụ khảo sát và tiến hành thử nghiệm tài liệu truyền thông trên nhóm mẫu thực tế; kỹ năng ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong truyền thông môi trường.
- Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Kỹ năng phân tích đặc điểm tâm lý, hành vi và kênh tiếp nhận thông tin theo từng nhóm thế hệ (Gen X, Y, Z, Alpha); kỹ năng nhận diện giai đoạn chuyển đổi hành vi của cộng đồng; kỹ năng đo lường, đánh giá hiệu quả dự án GDMT và chiến dịch TTMT; kỹ năng tư duy phản biện để đánh giá các lập luận môi trường.
- Practical competencies (Năng lực thực thi chuyên môn): Năng lực xây dựng kế hoạch bài dạy tích hợp nội dung GDMT ở các cấp học (từ Mầm non đến THPT); năng lực điều hành làm việc nhóm, tổ chức họp và giải quyết xung đột nội bộ theo quy trình 4 bước; năng lực tổ chức các hoạt động GDMT trải nghiệm tại thực địa, vườn quốc gia, khu bảo tồn và cộng đồng dân cư.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Pedagogical approach (Cách tiếp cận sư phạm)
Giáo trình áp dụng mô hình lấy người học làm trung tâm thông qua việc kết hợp giữa hai phương pháp:
- Mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classrooms): Giảng viên cung cấp học liệu, bài giảng điện tử và hệ thống câu hỏi nghiên cứu trên hệ thống eLearning để sinh viên tự học trước khi lên lớp. Thời gian trực tiếp tại lớp được dành cho việc thảo luận, phân tích tình huống và phản biện.
- Mô hình Học tập trải nghiệm (Experiential Learning): Vận dụng chu trình trải nghiệm của David Kolb và Kurt Lewin, giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành năng lực hành động thông qua quan sát, trải nghiệm thực tế và đúc kết kinh nghiệm.
- Mô hình Dạy học STEM 5E: Ứng dụng quy trình 5 bước (Gắn kết - Khám phá - Giải thích - Áp dụng - Đánh giá) trong việc thiết kế các chủ đề giáo dục bảo vệ môi trường mang tính liên môn.
Bài tập và case studies (Tình huống nghiên cứu)
Tài liệu cung cấp các tình huống nghiên cứu thực tế có số liệu và bối cảnh rõ ràng:
- Case study truyền thông bảo tồn: Dự án bảo tồn quần thể Voọc chà vá chân nâu tại bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng), phân tích hoạt động phối hợp giữa GreenViet, triển lãm ảnh dành cho cán bộ công chức, và sự kiện "Làm sạch bán đảo Sơn Trà" có sự tham gia của nhân vật công chúng (MC Phan Anh).
- Case study mô hình dạy học STEM: Dự án "Sản xuất rượu truyền thống khử andehit và methanol" của học sinh THPT Thành Sen (Hà Tĩnh); Dự án "Thiết kế hệ thống tự động dẫn nước lên cao không dùng điện" của trường THCS Kỳ Hà (TX Kỳ Anh, Hà Tĩnh); Các mô hình sản xuất thực phẩm lên men, chế tạo ống hút tre thân thiện môi trường.
Practical exercises (Bài tập thực hành)
Hệ thống bài tập thực hành yêu cầu sinh viên tạo ra sản phẩm cụ thể:
- Thiết kế bộ công cụ truyền thông hoàn chỉnh (tờ rơi, poster hoặc kịch bản video ngắn) và tổ chức thử nghiệm đánh giá phản hồi trên tối thiểu 20 đối tượng mẫu bằng bảng câu hỏi mở, trung tính.
- Soạn thảo kế hoạch bài dạy tích hợp GDMT (theo các mức độ toàn phần, bộ phận, hoặc liên hệ) cho một môn học cụ thể ở trường phổ thông.
- Lập đề án kế hoạch truyền thông môi trường theo quy trình 6 bước giải quyết vấn đề rác thải hoặc bảo tồn đa dạng sinh học tại một địa phương cụ thể.
Assessment methods (Phương pháp kiểm tra đánh giá)
- Đánh giá quá trình: Theo dõi mức độ tham gia thảo luận trên lớp; kết quả tự học trên hệ thống LMS; nhật ký quan sát thực địa; năng lực điều hành hoạt động nhóm.
- Đánh giá định kỳ: Kiểm tra trắc nghiệm và tự luận dựa trên hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương; chấm điểm sản phẩm dự án (bản kế hoạch truyền thông, bộ tài liệu truyền thông, giáo án tích hợp STEM).
- Đánh giá năng lực chuyên biệt cho cấp học: Riêng đối với cấp mầm non, giáo trình cung cấp quy trình đánh giá thông qua quan sát tự nhiên, trò chuyện, phân tích sản phẩm tạo hình và xử lý tình huống.
Self-study guidelines (Hướng dẫn tự học)
Mỗi chương đều có mục tiêu học tập rõ ràng và hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng tư duy. Người học được hướng dẫn:
- Sử dụng sơ đồ tư duy (mindmap) để hệ thống hóa các khung lý thuyết thay đổi hành vi và quy trình truyền thông.
- Thực hiện nghiên cứu độc lập các tài liệu tham khảo theo danh mục chuẩn (IUCN, UNESCO, EPA, các công trình nghiên cứu của Ölander, Lewin, Kolb, Vygotsky).
- Tự đánh giá tiến độ nhận thức thông qua việc giải quyết các câu hỏi tình huống thực tế được biên soạn ở cuối mỗi chương.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp các khung lý thuyết thay đổi hành vi hiện đại
Thay vì tiếp cận GDMT và TTMT theo hướng truyền tải thông tin một chiều truyền thống, giáo trình tích hợp sâu các mô hình khoa học hành vi:
- Mô hình Thúc đẩy – Cơ hội – Khả năng (MOA) của Ölander & Thøgersen (1995): Phân tích vai trò của thói quen, kiến thức nhiệm vụ và các điều kiện tiên quyết khách quan trong việc điều chỉnh hành vi tiêu dùng và sử dụng năng lượng.
- Mô hình thay đổi 3 bước của Lewin và Mô hình 6 giai đoạn thay đổi: Giúp người làm giáo dục và truyền thông nhận diện được tâm lý đối tượng ở từng giai đoạn (từ chưa nhận thức đến duy trì) để thiết kế giải pháp can thiệp phù hợp, tránh hiện tượng tái diễn thói quen cũ.
Cập nhật xu hướng chuyển đổi số và công nghệ mới
Giáo trình tích hợp các xu hướng công nghệ trong quản lý và giáo dục môi trường:
- Phân tích tác động của sự phát triển Internet, các nền tảng mạng xã hội và hành vi tiếp nhận thông tin trực tuyến.
- Đưa nội dung ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số vào hoạt động quan trắc, phân tích dữ liệu môi trường và truyền thông đa phương tiện.
- Mô hình tiếp cận sinh thái trong truyền thông (Ecological Model of the Communication Process - Davis Foulger, 2004) được cập nhật để phân tích tương tác truyền thông số đa chiều.
Phân tích nhân khẩu học theo đặc điểm các thế hệ
Giáo trình cập nhật các nghiên cứu phân loại thế hệ xã hội (Gen X, Gen Y/Millennials, Gen Z và Gen Alpha):
- Đánh giá sự khác biệt về năng lực số, thói quen sử dụng truyền thông và nhận thức môi trường giữa các thế hệ.
- Phân tích riêng Thế hệ Alpha (sinh từ năm 2010/2013 đến 2024/2025) – thế hệ gắn liền với màn hình, Internet và AI ngay từ nhỏ, giúp người dạy xây dựng phương pháp sư phạm mầm non và tiểu học phù hợp.
Gắn kết chặt chẽ với thực tiễn môi trường tại Việt Nam
Các bài học và ví dụ minh họa được trích xuất trực tiếp từ các dự án thực tế tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung – Tây Nguyên:
- Phân tích bảng hoạt động giáo dục bảo tồn đa dạng sinh học khu vực miền Trung.
- Dữ liệu từ các chiến dịch bảo tồn Voọc chà vá chân nâu tại bán đảo Sơn Trà của GreenViet.
- Các mô hình STEM về xử lý môi trường tại trường học các tỉnh Hà Tĩnh, Đà Nẵng.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Sinh viên đại học và cao học
- Sinh viên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường: Sử dụng làm giáo trình chính khóa cho học phần Giáo dục và Truyền thông môi trường.
- Sinh viên các ngành Sư phạm (Sư phạm Sinh học, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Mầm non): Sử dụng làm học liệu chuyên môn để rèn luyện kỹ năng thiết kế bài dạy tích hợp nội dung bảo vệ môi trường và tổ chức hoạt động trải nghiệm.
- Học viên cao học chuyên ngành Quản lý môi trường và Khoa học giáo dục: Sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiên cứu về phương pháp luận can thiệp hành vi và xây dựng chính sách truyền thông môi trường.
Điều kiện tiên quyết (Prerequisites)
Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng về:
- Khoa học Môi trường đại cương hoặc Sinh thái học cơ bản.
- Tâm lý học đại cương và Giáo dục học đại cương (đối với khối ngành sư phạm).
- Kiến thức cơ bản về khoa học xã hội và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.
Giảng viên và cán bộ nghiên cứu
- Giảng viên các trường đại học, cao đẳng sử dụng giáo trình để xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế bài tập dự án và hướng dẫn sinh viên nghiên cứu khoa học.
- Giáo viên các trường phổ thông (Mầm non, Tiểu học, THCS, THPT) sử dụng làm cẩm nang hướng dẫn phương pháp tích hợp nội dung bảo vệ môi trường vào các môn học (Khoa học, Địa lý, Sinh học...) và tổ chức hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp.
Cán bộ quản lý và tổ chức xã hội
- Cán bộ công tác tại các Vườn quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên, Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
- Điều phối viên, chuyên viên truyền thông tại các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các tổ chức xã hội dân sự hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn và phát triển bền vững.
- Cán bộ phụ trách công tác tuyên truyền môi trường tại các Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường các địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên đại học ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, sinh viên khối ngành Sư phạm (Mầm non, Tiểu học, Sinh học), giáo viên các cấp phổ thông, cán bộ quản lý tại các khu bảo tồn/vườn quốc gia, và những người làm công tác truyền thông môi trường tại các tổ chức phát triển.
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần trang bị kiến thức cơ sở về Khoa học Môi trường, các nguyên lý cơ bản của Sinh thái học và hiểu biết cơ bản về Tâm lý học - Giáo dục học để có thể tiếp cận thuận lợi các mô hình thay đổi hành vi và phương pháp sư phạm tích hợp.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu truyền thông môi trường khác là gì?
Giáo trình kết hợp toàn diện giữa ba trụ cột: lý thuyết khoa học hành vi (MOA, Lewin), phương pháp luận giáo dục trường học theo chuẩn mực quốc tế (STEM 5E, Kolb, Lớp học đảo ngược) và hướng dẫn kỹ thuật truyền thông thực địa có phân tích đặc điểm các thế hệ (Gen Z, Gen Alpha) gắn với các case study thực tế tại Việt Nam.
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?
Người học nên tuân thủ quy trình lớp học đảo ngược: đọc trước các khái niệm lý thuyết trong từng chương, hoàn thành các câu hỏi ôn tập cuối chương, thực hành thiết kế các sản phẩm truyền thông cụ thể và tiến hành thử nghiệm trên mẫu thực tế (tối thiểu 20 đối tượng) để đánh giá phản hồi.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?
Giáo trình cung cấp hệ thống sơ đồ, bảng biểu chuẩn hóa (đề cương tổ chức GDMT môn Khoa học xã hội lớp 3, bảng phân tích ma trận năng lực môn Địa lý, các bước giải quyết xung đột) và danh mục tài liệu tham khảo phong phú từ các tổ chức quốc tế (UNESCO, IUCN, EPA) và các nghiên cứu khoa học trong nước.
Kết luận
Giáo trình "Giáo dục và truyền thông môi trường" do TS. Kiều Thị Kính chủ biên hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, phương pháp luận sư phạm và quy trình thực hành truyền thông thay đổi hành vi bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
Tiến trình học tập được thiết kế khoa học: người học bắt đầu từ việc nắm vững hệ thống khái niệm chuẩn và khung lý thuyết thay đổi hành vi ở Phần 1; phát triển kỹ năng sư phạm tích hợp giáo dục môi trường trong và ngoài nhà trường ở Phần 2; chuẩn hóa năng lực lập kế hoạch chiến dịch truyền thông ở Phần 3; và hoàn thiện qua việc thực hành thử nghiệm các chương trình thực địa ở Phần 4.
Các trích dẫn học thuật từ UNESCO, IUCN, EPA cùng các công trình nghiên cứu kinh điển về hành vi và sư phạm (Lewin, Kolb, Ölander, Vygotsky, Watson-Glaser) được cung cấp trong danh mục tài liệu tham khảo là nguồn học liệu bổ trợ phục vụ quá trình nghiên cứu chuyên sâu của sinh viên và giảng viên.