Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lứa tuổi vị thành niên, đặc biệt là giai đoạn học sinh trung học cơ sở (THCS), là thời kỳ diễn ra những biến đổi sâu sắc về thể chất, sinh lý và tâm lý. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người trưởng thành với sự phát triển nhanh về chiều cao, sự xuất hiện các dấu hiệu sinh dục phụ như kinh nguyệt ở nữ giới (trung bình từ 12-13 tuổi) và xuất tinh lần đầu ở nam giới (trung bình ở tuổi 13). Cùng với những biến đổi sinh học, trẻ xuất hiện nhu cầu tìm hiểu về giới tính, tình bạn, tình yêu và tình dục. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các văn hóa phẩm không lành mạnh trong nền kinh tế thị trường, kết hợp với rào cản văn hóa Á Đông tại Việt Nam – nơi các bậc cha mẹ thường e ngại, né tránh việc giáo dục giới tính vì sợ "vẽ đường cho hươu chạy" – đã khiến nhiều học sinh thiếu hụt kiến thức khoa học, dẫn tới nguy cơ quan hệ tình dục sớm, mang thai ngoài ý muốn và mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tác giả dẫn lời nhà giáo dục học A. S. Makarenko để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe sinh sản (SKSS): giáo dục SKSS là bộ phận không thể tách rời của giáo dục toàn diện, tương tự như một cánh tay gắn liền với cơ thể sống.

Mục tiêu chung của đề tài là tìm hiểu thực trạng giáo dục SKSS cho học sinh trường Tiểu học và THCS An Lạc (xã Thống Nhất, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình), từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng công tác này dưới góc độ chuyên ngành Công tác xã hội.

Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về vấn đề giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học cơ sở.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THCS tại trường Tiểu học và THCS An Lạc, xã Thống Nhất, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THCS tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THCS tại trường Tiểu học và THCS An Lạc.
  • Phạm vi không gian: Trường Tiểu học và THCS An Lạc, xã Thống Nhất, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về đặc điểm đơn vị được thu thập trong 3 năm học (từ năm học 2017-2018 đến năm học 2019-2020); số liệu sơ cấp qua phiếu khảo sát được thu thập từ ngày 20/04/2020 đến ngày 30/04/2020.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng nhận thức, thái độ, hình thức, phương pháp và sự tham gia của các bên liên quan đối với giáo dục SKSS cấp THCS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống khái niệm, các văn bản chính sách và hai lý thuyết nền tảng của khoa học hành vi và công tác xã hội:

Hệ thống khái niệm và khung pháp lý:

  • Khái niệm "Giới tính": Có nguồn gốc từ tiếng Latinh là Sectus (sự chia cắt), chỉ sự khác biệt sinh học bẩm sinh, mang tính đồng nhất và không biến đổi giữa nam và nữ.
  • Khái niệm "Giáo dục": Tiếp cận theo nghĩa hẹp của Phạm Viết Vượng (2012), xem giáo dục là quá trình tác động của nhà giáo dục lên đối tượng nhằm hình thành ý thức, thái độ và hành vi ứng xử xã hội.
  • Khái niệm "Sức khỏe sinh sản": Dẫn chiếu định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xác định SKSS là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội trong tất cả các khía cạnh liên quan đến hệ thống, chức năng và quá trình sinh sản.
  • Văn bản pháp lý và chương trình can thiệp: Chỉ thị số 176A ngày 24/12/1974 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Phạm Văn Đồng về việc đưa kiến thức giới tính, hôn nhân gia đình vào trường học; Chiến lược truyền thông Dân số/SKSS/Kế hoạch hóa gia đình 2006-2010; Chiến lược CSSKSS của Bộ Y tế; đề án cấp quốc gia VIE/88/P09 (UNFPA và UNESCO tài trợ, do GS. Trần Trọng Thủy và GS. Đặng Xuân Hoài chủ trì).

Các lý thuyết ứng dụng:

  • Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích 5 bậc thang nhu cầu (sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, thể hiện bản thân). Đề tài định vị nhu cầu được giáo dục SKSS của học sinh THCS nằm ở nhóm nhu cầu an toàn, tạo nền tảng để trẻ bảo vệ bản thân và phát triển lành mạnh.
  • Thuyết nhận thức - hành vi (Cognitive Behavioral Theory của Scott, Drylen, Goldstein, Glasser, Gambrill...): Sử dụng mô hình $S \rightarrow C \rightarrow R \rightarrow B$ (Kích thích $\rightarrow$ Nhận thức $\rightarrow$ Phản ứng $\rightarrow$ Hành vi). Nhận thức đóng vai trò trung gian định hướng hành vi; khi học sinh có nhận thức đúng về SKSS, các em sẽ hình thành hành vi tình dục an toàn và lành mạnh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Thu thập dữ liệu trên hai nhóm khách thể:
    • Nhóm học sinh: Chọn mẫu 120/180 học sinh THCS (chiếm 66,7% tổng số học sinh khối THCS của trường), phân bố theo từng khối lớp.
    • Nhóm cán bộ, giáo viên: Khảo sát toàn bộ 41/41 cán bộ, giáo viên, nhân viên của nhà trường.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp giáo viên bộ môn (như giáo viên môn Sinh học) và học sinh nhằm bổ trợ thông tin định tính cho bảng hỏi.
  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập số liệu thống kê từ báo cáo sơ kết, tổng kết năm học 2019-2020 của trường và báo cáo tình hình kinh tế - xã hội của UBND xã Thống Nhất.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phân tích - tổng hợp lý thuyết và thống kê toán học (tính tỷ lệ phần trăm, lập bảng tần số, vẽ biểu đồ).
Nhóm đối tượng khảo sát Số lượng khảo sát Tổng số thực tế Tỷ lệ khảo sát (%) Hình thức thu thập
Học sinh lớp 9 33 33 100,0% (chiếm 27,0% mẫu HS) Phát phiếu trực tiếp trên lớp
Học sinh lớp 8 35 47 74,5% (chiếm 29,1% mẫu HS) Phát phiếu điều tra tại nhà
Học sinh lớp 7 30 41 73,2% (chiếm 25,0% mẫu HS) Phát phiếu điều tra tại nhà
Học sinh lớp 6 22 59 37,3% (chiếm 18,3% mẫu HS) Phát phiếu điều tra tại nhà
Tổng cộng học sinh 120 180 66,7% —
Cán bộ, giáo viên, nhân viên 41 41 100,0% Phát phiếu trực tiếp tại trường

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học cơ sở

Chương này tập trung xác lập hệ thống cơ sở khoa học của đề tài. Tác giả phân tích các đặc điểm sinh học và tâm lý cốt lõi của lứa tuổi dậy thì (tăng trưởng chiều cao 8-15 cm/năm, biến đổi nội tiết tố, xu hướng khẳng định tính độc lập). Tác giả nêu rõ 6 nguyên tắc sư phạm trong giáo dục SKSS:

  1. Nguyên tắc về sự tin cậy giữa nhà giáo dục và học sinh.
  2. Nguyên tắc chuẩn bị tích cực cho sự phát triển của đối tượng.
  3. Nguyên tắc tôn trọng sự thật và trong sáng.
  4. Nguyên tắc thức tỉnh trách nhiệm cá nhân đối với bản thân, gia đình và xã hội.
  5. Nguyên tắc của tính liên tục và sự ôn lại theo hình thức vòng tròn đồng tâm.
  6. Nguyên tắc thống nhất giữa tính khoa học và tính giáo dục.

Nội dung giáo dục SKSS được phân tách thành 5 trục kiến thức: quyền sinh sản; phòng tránh thai và phá thai an toàn; phòng tránh các bệnh nhiễm khuẩn đường sinh sản, lây truyền qua đường tình dục và HIV/AIDS; bình đẳng giới và chia sẻ trách nhiệm của nam giới; xây dựng thái độ, kỹ năng sống và hành vi ứng xử lành mạnh.

Phần tổng quan lịch sử nghiên cứu trình bày kinh nghiệm giáo dục SKSS trên thế giới: mô hình "ABC" (Abstinence - Be faithful - Condom) tại Châu Phi; giáo dục cơ quan sinh dục cho trẻ 12-14 tuổi tại Ai Cập; chính sách giáo dục giới tính học đường tại các nước Châu Á (Hàn Quốc, Mông Cổ, Philippines, Indonesia); các chương trình đại chúng tại Châu Âu (Pháp phát 5 triệu tờ rơi năm 2020, các bộ bách khoa toàn thư giới tính ở Đức); các nghiên cứu tại Mỹ. Tại Việt Nam, tác giả tổng lược tiến trình từ Chỉ thị 176A năm 1974, Đề án P09 năm 1988, đến các công trình nghiên cứu của Đặng Xuân Hoài, Trần Trọng Thủy, Bùi Ngọc Oánh, và các luận văn, luận án của Hoàng Thị Lợi (2000), Lê Thị Kim Hoa (2003), Trần Thị Minh Ngọc (2006).

Chương 2. Thực trạng giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học cơ sở tại trường TH và THCS An Lạc - xã Thống Nhất - huyện Lạc Thủy - tỉnh Hòa Bình

Chương 2 phản ánh bức tranh thực nghiệm thông qua các số liệu thu thập tại địa bàn nghiên cứu:

  • Đặc điểm địa bàn: Xã Thống Nhất là xã miền núi thấp, địa hình dốc 15-40 độ, diện tích tự nhiên 2.380,37 ha, có tuyến Tỉnh lộ 438B chạy qua. Dân số toàn xã gồm 861 hộ với 2.893 nhân khẩu, trong đó dân tộc Mường chiếm 70%, còn lại là dân tộc Kinh. Năm 2019, xã đạt chuẩn Nông thôn mới, thu nhập bình quân đầu người đạt 35,6 triệu đồng/năm, tổng giá trị sản xuất đạt 319,6 tỷ đồng, tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 1,9% (49 hộ).
  • Khách thể nghiên cứu: Trường Tiểu học và THCS An Lạc có tổng số 440 học sinh (19 lớp). Khối THCS có 180 học sinh (Khối 6: 59 em; Khối 7: 41 em; Khối 8: 47 em; Khối 9: 33 em). Đội ngũ cán bộ, giáo viên gồm 41 người (Ban giám hiệu: 2, giáo viên: 31, hợp đồng: 8; trình độ đào tạo gồm 15 đại học, 19 cao đẳng, 4 trung cấp, 3 chưa đào tạo chuẩn; 24 Đảng viên).
Khối lớp cấp THCS Số lớp Tổng số học sinh Số học sinh nữ Số học sinh dân tộc Biến động năm học 2019-2020
Khối 6 2 59 22 56 Không tăng/giảm
Khối 7 2 41 22 30 Giảm 1 HS (2,4% - chuyển đi)
Khối 8 2 47 25 42 Không tăng/giảm
Khối 9 1 33 20 28 Giảm 1 HS (2,9% - chuyển đi)
Tổng khối THCS 7 180 89 156 Giảm 2 HS

Thực trạng nhận thức và thái độ của học sinh:

  • Nhận thức về khái niệm: Có 79,2% học sinh hiểu chưa đầy đủ về khái niệm giới tính (37,5% hiểu là giống đực và giống cái; 25,8% hiểu là đặc điểm sinh lý cơ thể; 15,8% hiểu đơn thuần là con trai - con gái); 83,3% học sinh nhận thức được giới tính là "những đặc điểm khác nhau về tâm sinh lý con người".
  • Nhận thức về nội dung: Học sinh quan tâm nhiều nhất đến "Quan hệ tình dục" (85,5%), "Các bệnh lây truyền qua đường tình dục" (80,7%), "Cách phòng tránh thai và hậu quả của việc phá thai" (75,7%). Các nội dung như "Thay đổi tâm sinh lý vị thành niên" đạt 58,3%, "Quan hệ tình bạn, tình yêu" đạt 46,7%. Các nội dung về "Sinh sản", "Bình đẳng nam nữ" và "Hôn nhân gia đình" nhận được tỷ lệ quan tâm thấp nhất.
  • Đánh giá mức độ cần thiết: 29,0% học sinh đánh giá giáo dục SKSS là "cần thiết", 18,0% đánh giá "rất cần thiết", 28,0% đánh giá ở mức "bình thường".
  • Thái độ học tập: 44,2% học sinh cảm thấy "thích", 22,5% "rất thích", 20,8% "không thích lắm" và 12,5% "không thích hoàn toàn".

Thực trạng tổ chức, thời lượng và phương pháp:

  • Thời lượng: 46,7% học sinh cho biết thời lượng học là 2 tiết/tuần; 31,7% cho biết 1 tiết/tuần; 15,0% là 3 tiết/tuần và chỉ 6,7% cho biết trên 3 tiết/tuần. Về thời lượng mỗi buổi học, 49,2% học sinh trả lời là 1 giờ/buổi.
  • Hình thức thực hiện: 85,0% học sinh tiếp cận qua hình thức lồng ghép vào các môn học (Sinh học, GDCD); 59,2% tiếp cận qua hoạt động ngoại khóa; 18,3% qua sinh hoạt câu lạc bộ tự phát; hoàn toàn chưa có môn học chính thức riêng biệt (0%).
  • Phương pháp giảng dạy: Chủ yếu là phương pháp thuyết trình truyền thống, giáo viên đọc tài liệu và học sinh ghi chép; việc sử dụng thảo luận nhóm, giải quyết tình huống hoặc hình ảnh minh họa còn rất hạn chế.

Quan điểm của cán bộ, giáo viên:

  • 73,2% giáo viên ủng hộ hình thức lồng ghép vào môn GDCD và Sinh học; 61,0% đánh giá việc lồng ghép trong giờ sinh hoạt chủ nhiệm là cần thiết.
  • Về phân bổ khối lớp: 92,7% giáo viên tán thành giáo dục SKSS cho khối lớp 9; 75,6% tán thành cho khối lớp 8; trong khi khối 7 là 43,9% và khối 6 chỉ đạt 29,3%. Nhìn chung, giáo viên vẫn tổ chức hoạt động mang tính đối phó, cảm tính và phụ thuộc vào hướng dẫn thụ động từ cấp trên.

Chương 3. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THCS tại trường tiểu học và THCS An Lạc, xã Thống Nhất – huyện Lạc Thủy- tỉnh Hòa Bình

Trên cơ sở phân tích nhu cầu, nguyện vọng của học sinh về nội dung, hình thức và đối tượng truyền thông, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục SKSS:

  1. Đổi mới chương trình giáo dục chăm sóc SKSS: Đổi mới cấu trúc nội dung theo hướng giảm tải lý thuyết trừu tượng, tăng tính tương tác; phối hợp hài hòa giữa kiến thức sinh học và kỹ năng xã hội; chuyển giao các phương pháp sư phạm tích cực (thảo luận nhóm nhỏ, đóng vai, xử lý tình huống thực tế, sử dụng hình ảnh trực quan).
  2. Tăng cường công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức: Đẩy mạnh các hoạt động truyền thông ngoài giờ lên lớp, tổ chức diễn đàn, câu lạc bộ thanh thiếu niên; thu hút sự phối hợp của tổ chức Đoàn Thanh niên, Đội Thiếu niên và Trạm Y tế xã.
  3. Ứng dụng các mô hình chuyên môn công tác xã hội:
    • Mô hình xây dựng Phòng Công tác xã hội trường học: Đặt nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp làm đầu mối nhằm tham vấn tâm lý, tư vấn sức khỏe sinh sản cá nhân, bảo mật thông tin và giải tỏa vướng mắc tế nhị cho học sinh lứa tuổi dậy thì.
    • Mô hình xây dựng kênh kết nối bốn bên "Nhà trường – Phụ huynh – Học sinh – Xã hội": Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin định kỳ giữa giáo viên chủ nhiệm và cha mẹ học sinh nhằm xóa bỏ tâm lý e ngại, hỗ trợ gia đình phương pháp đồng hành cùng con cái; liên kết nguồn lực từ chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tại huyện Lạc Thủy.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Khảo sát và lượng hóa thành công thực trạng nhận thức về SKSS của học sinh một trường bán trú/liên cấp miền núi thuộc tỉnh Hòa Bình: 85,5% học sinh quan tâm đến vấn đề quan hệ tình dục, 80,7% chú ý tới bệnh lây truyền qua đường tình dục, nhưng có tới 79,2% chưa có hiểu biết toàn diện về khái niệm giới tính.
  • Xác định điểm nghẽn trong triển khai thực tế: Hoạt động giáo dục SKSS phụ thuộc 85,0% vào hình thức lồng ghép bộ môn chính khóa; giáo viên chủ yếu áp dụng phương pháp đọc - chép truyền thống; công tác giảng dạy còn mang tính bị động, chưa được chuẩn hóa thành chương trình riêng.
  • Về mặt đóng góp ứng dụng: Đề tài không dừng lại ở góc độ sư phạm thuần túy mà tích hợp chuyên môn ngành Công tác xã hội, đề xuất thiết lập Phòng Công tác xã hội học đường và mạng lưới phối hợp bốn bên nhằm cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý - xã hội chuyên nghiệp cho học sinh người dân tộc thiểu số tại vùng trung du miền núi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những điểm hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế: Khảo sát được tiến hành trên phạm vi hẹp tại một trường liên cấp (Trường Tiểu học và THCS An Lạc) với quy mô mẫu 120 học sinh THCS; thời gian thu thập dữ liệu bảng hỏi diễn ra ngắn (từ 20/04/2020 đến 30/04/2020, trùng giai đoạn một số khối lớp phải điều tra phiếu tại nhà). Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ địa bàn huyện Lạc Thủy hoặc khu vực miền núi tỉnh Hòa Bình chưa cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa các trường THCS thuộc các xã vùng sâu, vùng xa khác trên địa bàn tỉnh; tiến hành nghiên cứu can thiệp thử nghiệm mô hình Phòng Công tác xã hội học đường và đánh giá hiệu quả chuyển đổi hành vi sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công tác xã hội, Tâm lý học, Xã hội học và Sư phạm: Nguồn tư liệu tham khảo về phương pháp thiết kế công cụ khảo sát định lượng, cách xây dựng bảng hỏi kết hợp phỏng vấn sâu trong môi trường học đường.
  • Cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên các trường THCS vùng dân tộc thiểu số: Cung cấp số liệu thực tế về nhu cầu, tâm lý của học sinh THCS để xây dựng kế hoạch lồng ghép bài giảng môn Sinh học, Giáo dục công dân và các hoạt động ngoại khóa.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 2 với hệ thống số liệu chi tiết về thực trạng nhận thức của học sinh dân tộc Mường và quan điểm phân bổ khối lớp của giáo viên; mục đề xuất mô hình Phòng Công tác xã hội trường học tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả thực hiện khảo sát trên những đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Tác giả đã tiến hành khảo sát 120 trên tổng số 180 học sinh THCS tại trường Tiểu học và THCS An Lạc (đạt tỷ lệ 66,7%), phân bố ở cả 4 khối lớp: lớp 9 (33 học sinh), lớp 8 (35 học sinh), lớp 7 (30 học sinh), lớp 6 (22 học sinh). Đồng thời, tác giả khảo sát toàn bộ 41 cán bộ, giáo viên, nhân viên của nhà trường.

2. Địa bàn nghiên cứu có đặc điểm dân cư và kinh tế - xã hội như thế nào?
Nghiên cứu được triển khai tại xã Thống Nhất, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình. Đây là xã miền núi thấp có diện tích 2.380,37 ha, gồm 861 hộ với 2.893 nhân khẩu, trong đó dân tộc Mường chiếm 70%, còn lại là dân tộc Kinh. Năm 2019, xã đạt chuẩn Nông thôn mới, thu nhập bình quân đầu người đạt 35,6 triệu đồng/năm, có 49 hộ nghèo (tỷ lệ 1,9%).

3. Nhận thức của học sinh trường An Lạc về các nội dung giáo dục SKSS tập trung vào những vấn đề nào nhiều nhất?
Nội dung được học sinh đề cập nhiều nhất là "Quan hệ tình dục" (chiếm 85,5%), tiếp theo là "Các bệnh lây truyền qua đường tình dục" (80,7%) và "Cách phòng tránh thai và hậu quả của việc phá thai" (75,7%). Các nội dung về hôn nhân gia đình, sinh sản và bình đẳng giới nhận được tỷ lệ quan tâm thấp hơn đáng kể.

4. Giáo viên nhà trường ưu tiên giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh những khối lớp nào?
Qua khảo sát ý kiến giáo viên, khối lớp 9 nhận được sự tán thành cao nhất với 92,7%, khối lớp 8 đạt 75,6%. Trong khi đó, các khối lớp nhỏ hơn nhận được sự đồng thuận thấp hơn: khối 7 đạt 43,9% và khối 6 chỉ đạt 29,3%.

5. Tác giả đã đề xuất những mô hình công tác xã hội cụ thể nào để nâng cao chất lượng giáo dục SKSS?
Tác giả đề xuất hai mô hình can thiệp mang tính chuyên ngành: (1) Mô hình xây dựng Phòng Công tác xã hội trường học nhằm hỗ trợ, tham vấn chuyên sâu cho học sinh; (2) Mô hình xây dựng kênh kết nối bốn bên phối hợp chặt chẽ giữa Nhà trường – Phụ huynh – Học sinh – Xã hội.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Quách Khương Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THCS tại một trường học vùng đồng bào dân tộc Mường ở tỉnh Hòa Bình. Công trình chỉ ra khoảng trống giữa nhu cầu tìm hiểu tâm sinh lý rất lớn của học sinh với các hình thức giáo dục lồng ghép còn thụ động, đơn điệu của nhà trường. Các giải pháp đề xuất, đặc biệt là việc đưa mô hình công tác xã hội học đường và mạng lưới phối hợp bốn bên vào thực tiễn, có giá trị ứng dụng cao nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện cho thanh thiếu niên miền núi.