Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Keo Pheak Kdey, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Lê Minh Thông. Luận án được bảo vệ năm 2002 tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia (nay là Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam), chuyên ngành Luật Quốc tế (Mã số: 5.12).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quan hệ quốc tế, các tranh chấp và xung đột khu vực diễn ra phức tạp, trong đó các quốc gia nhỏ và yếu thường là bên phải chịu nhiều tổn thất. Mặc dù nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hòa bình đã được Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa XXV ghi nhận chính thức năm 1970 trong Tuyên bố về các nguyên tắc của luật quốc tế, thực tiễn quan hệ quốc tế vẫn tồn tại tình trạng việc giải quyết chưa đạt được sự bình đẳng thực chất giữa các quốc gia. Nhiều thỏa thuận ngừng bắn hoặc hiệp định hòa bình chịu sự áp đặt của các thế lực lớn, làm tổn hại đến lợi ích của các bên tham gia tranh chấp, đi ngược lại tinh thần của Hiến chương Liên hợp quốc.

Vào thời điểm công trình được thực hiện, tại Campuchia chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về phương pháp hòa bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế, tài liệu sách báo về luật pháp quốc tế còn thiếu thốn. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về đề tài này còn hạn chế, chủ yếu xuất hiện dưới dạng các chương mục trong giáo trình đại học. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp hòa bình là một đòi hỏi cấp bách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn của việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hòa bình trong luật quốc tế hiện đại, kết hợp phân tích các trường hợp điển hình trong quan hệ quốc tế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp và giảm thiểu căng thẳng trong quan hệ quốc tế.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Nghiên cứu và đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp quốc tế từ trước các Hội nghị Hòa bình La Hay năm 1899 và 1907 đến nay, đặc biệt là tiến trình giải quyết chiến tranh tại Việt Nam và việc chấm dứt xung đột, lập lại hòa bình tại một số quốc gia.
    2. Thứ hai: Phân tích khoa học các biện pháp giải quyết tranh chấp quốc tế bằng con đường hòa bình giữa các chủ thể của luật quốc tế để rút ra nhận xét, đánh giá về việc tìm kiếm biện pháp ngăn chặn, chấm dứt xung đột phù hợp với luật quốc tế hiện đại.
    3. Thứ ba: Phân tích và đánh giá chính sách đối ngoại của chính phủ Campuchia và Việt Nam trong quan hệ quốc tế thông qua chính sách giải quyết tranh chấp bằng đàm phán, công lý và nguyên tắc các bên cùng có lợi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp lý quốc tế, nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, các cơ chế, biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp và thực tiễn áp dụng trong lịch sử quan hệ quốc tế.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Luận án giới hạn nghiên cứu ở các tranh chấp quốc tế có nguy cơ làm tổn hại đến hòa bình và an ninh khu vực cũng như thế giới, bao gồm tranh chấp biên giới, chủ quyền lãnh thổ, đối đầu quân sự, chạy đua vũ khí hạt nhân, can thiệp quân sự và xung đột sắc tộc.
    • Không gian và thời gian: Khảo cứu tiến trình lịch sử từ thời cổ đại, cận đại qua các mốc pháp lý năm 1899, 1907, 1917, 1928, 1945, 1970 đến các sự kiện đầu thập niên 1990 và giai đoạn 1998–2002; trọng tâm thực tiễn gắn với khu vực Đông Dương (Campuchia, Việt Nam, Lào) và các cơ chế tài phán, tổ chức quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tiến hành rà soát các nguồn tài liệu trong nước và quốc tế liên quan đến pháp luật quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Tình hình nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, tác giả điểm lại các nguồn tư liệu quan trọng:

  • Hoạt động ngoại giao và chính sách đối ngoại hòa bình của Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện trong 12 tập sách Hồ Chí Minh toàn tập.
  • Các công trình nghiên cứu của các chuyên gia luật quốc tế: GS. TSKH. Đào Trí Úc, PGS. TS. Đinh Ngọc Vượng, PGS. TS. Đoàn Năng, TS. Bùi Xuân Nhự, TS. Nguyễn Hồng Thao, TS. Nguyễn Trường Giang.
  • Hệ thống giáo trình luật quốc tế của Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật, Trường Đại học Luật Hà Nội, và Khoa Luật thuộc Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội). Tác giả nhận định các bài viết trực tiếp, chuyên sâu về phương pháp hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế trong các tài liệu này còn ít và phần lớn chỉ dừng lại ở các vấn đề lý luận chung.

Tình hình nghiên cứu quốc tế

Tác giả khảo sát các công trình nghiên cứu lý luận của các học giả và chuyên gia luật quốc tế nước ngoài:

  • Nhóm tác giả và các học giả: Boutros Boutros-Ghali, S. Kapoor (Yobert K. Kapoor), Nagendra Singh, Mohammed Bedjaoui, Louis Henkin, Edmund Jan Osmańczyk, Daniel G. Partan, Martin Dixon, Richard Crawford Pugh, Oscar Schachter, Hans Smit.
  • Các nghiên cứu này xuất phát từ các viện, trường đại học tại Pháp, Anh, Mỹ, Ấn Độ và các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc, Tòa án Công lý Quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết

Mặc dù có nhiều tài liệu quốc tế, việc phân tích và đánh giá lý luận gắn liền với thực tiễn giải quyết trật tự pháp lý quốc tế tại các nước Đông Dương vẫn chưa đầy đủ và chưa phổ biến. Đặc biệt, tại Campuchia chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về đề tài này mà chỉ có các bài giảng đại cương tại Trường Đại học Luật ở Phnom Penh. Luận án xác định khoảng trống cần lấp đầy là xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các phương pháp hòa bình và phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa nguyên tắc này với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế, gắn với thực tiễn khu vực Đông Dương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

  • Hệ tư tưởng lý luận: Vận dụng quan điểm của Triết học Mác - Lênin, phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích bản chất của quan hệ quốc tế, nguồn gốc xung đột và sự hình thành các thiết chế pháp lý quốc tế.
  • Cơ sở pháp lý quốc tế: Khung lý luận về luật công pháp quốc tế, Hiến chương Liên hợp quốc (đặc biệt là Điều 1, 2, 33, 34, 39, 42, 51, 52, 55, 56, 103), Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên hợp quốc về các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế điều chỉnh quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia, cùng các công ước quốc tế đa phương như Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước Quốc tế, Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và khoa học pháp lý truyền thống theo hướng định tính:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá sự biến đổi của các quy phạm giải quyết tranh chấp gắn liền với từng hình thái kinh tế - xã hội và bối cảnh chính trị thế giới qua các thời kỳ.
  • Phương pháp phân tích luật công pháp quốc tế: Mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế, các điều ước quốc tế đa phương và song phương, nghị quyết của Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
  • Phương pháp luật học và hệ thống hóa: Phân loại các nhóm biện pháp hòa bình, xác định vị trí của quy phạm mệnh lệnh (jus cogens) trong hệ thống luật quốc tế.
  • Phương pháp lịch sử và so sánh: Khảo sát các sự kiện đàm phán, ký kết điều ước và các vụ tranh chấp cụ thể trong lịch sử ngoại giao để rút ra kết luận khoa học.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn kiện pháp lý quốc tế: Công ước La Hay 1899 và 1907, Hiệp ước Briand-Kellogg 1928, Hiến chương Liên hợp quốc 1945, Tuyên bố La-phông-ten / Tuyên bố Bandung 1955, Tuyên bố 1514 (XV) năm 1960, Tuyên bố ngày 22/12/1965, Tuyên bố 2625 (XXV) năm 1970, Định ước Helsinki 1975, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 1976.
  • Án lệ quốc tế: Vụ Mavrommatis Palestine Concessions (1924) của Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ), vụ Nicaragua v. United States (1984), vụ kiện Đền Préah Vihéar giữa Campuchia và Thái Lan (1962), vụ Eo biển Corfu giữa Anh và Albania (1949).
  • Các hiệp định và tài liệu ngoại giao: Hiệp ước biên giới Pháp - Thanh năm 1887, Hiệp ước Pháp - Xiêm năm 1907, Hiệp ước Hòa bình Brest-Litovsk năm 1918, Hiệp định Sơ bộ ngày 06/03/1946, Hiệp định Paris năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam, Hiệp định Oslo năm 1993 và Thỏa thuận Wye River năm 1998.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục phần nội dung chính của luận án gồm 175 trang, được kết cấu thành 3 chương:

                      BỐ CỤC NỘI DUNG LUẬN ÁN
 CHƯƠNG 1                    CHƯƠNG 2                    CHƯƠNG 3
Cơ sở lý luận về           Thực tiễn giải quyết        Tăng cường bảo đảm
giải quyết tranh chấp      tranh chấp quốc tế          quốc tế đối với việc
bằng phương pháp           bằng phương pháp            giải quyết tranh chấp
hòa bình                   hòa bình                    bằng phương pháp
(Trang 13 - 56)            (Trang 57 - 139)            hòa bình
                                                       (Trang 141 - 186)

Chương 1: Cơ sở lý luận của việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình

Chương 1 tập trung phân tích các khái niệm nền tảng, sự chuyển dịch các phương thức giải quyết tranh chấp trong lịch sử, mối quan hệ giữa nguyên tắc hòa bình với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế và lịch sử hình thành nguyên tắc này.

1. Khái niệm tranh chấp quốc tế và chủ thể

  • Định nghĩa: Dẫn chiếu phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế năm 1924 trong vụ án Mavrommatis, tranh chấp (dispute) được định nghĩa là "Sự bất đồng về mặt pháp lý hay về mặt thực tế, còn gọi là sự xung đột về quan điểm pháp lý hay là sự mâu thuẫn về lợi ích giữa 2 người trở lên". Khái niệm "tình thế" (situation) tại Điều 34 Hiến chương Liên hợp quốc cũng có tính chất tương đương.
  • Đặc trưng của tranh chấp quốc tế: Dựa trên giáo trình của S. Kapoor, một tranh chấp quốc tế hội đủ ba yếu tố:
    1. Là sự tranh chấp giữa các quốc gia (nếu hành vi sai trái xảy ra nhưng chính phủ bị hại không phản ứng thì không cấu thành tranh chấp quốc tế).
    2. Phải phát sinh từ những hành vi cụ thể từ phía quốc gia gây sự.
    3. Phải liên quan trực tiếp đến các đối tượng tranh chấp cụ thể của quốc gia bị hại.
  • Chủ thể: Căn cứ Điều 1, Điều 2 (khoản 3, khoản 6) Hiến chương Liên hợp quốc và Điều 34 khoản 1 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (chỉ các quốc gia mới có quyền là các bên trong vụ việc trước Tòa), chủ thể của các tranh chấp quốc tế thuộc phạm vi nghiên cứu là các quốc gia có chủ quyền.

2. Sự chuyển biến từ phương pháp bạo lực sang phương pháp hòa bình

  • Trước Hiệp ước Briand-Kellogg năm 1928, luật quốc tế cổ điển thừa nhận quyền sử dụng chiến tranh (jus ad bellum) như một phương tiện tự lực hợp pháp để giải quyết tranh chấp và áp đặt yêu sách.
  • Hiến chương Liên hợp quốc tại Điều 2 khoản 4 đã nghiêm cấm việc đe dọa sử dụng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực chống lại sự bất khả xâm phạm lãnh thổ hay nền độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào.
  • Luật quốc tế hiện đại chỉ cho phép sử dụng vũ lực hợp pháp trong 2 trường hợp cụ thể:
    1. Quyền tự vệ cá nhân hoặc tập thể chính đáng khi bị tấn công vũ trang (Điều 51 Hiến chương Liên hợp quốc).
    2. Hành động quân sự theo quyết định của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhằm duy trì hoặc khôi phục hòa bình và an ninh quốc tế (Điều 39, Điều 42 Chương VII).
Nhóm phương pháp hòa bình Các biện pháp cụ thể theo Luật Quốc tế
Đàm phán ngoại giao trực tiếp Đàm phán song phương hoặc đa phương giữa các bên tranh chấp.
Các biện pháp hòa giải (bên thứ ba) Trung gian (Good Offices/Mediation), Ủy ban Điều tra (Inquiry), Ủy ban Hòa giải (Conciliation).
Các biện pháp tài phán/tư pháp Trọng tài quốc tế (International Arbitration), Tòa án Công lý quốc tế (ICJ).
Thông qua tổ chức quốc tế/khu vực Giải quyết trong khuôn khổ Liên hợp quốc (Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an) hoặc các tổ chức khu vực.

3. Mối quan hệ giữa nguyên tắc hòa bình với các nguyên tắc cơ bản khác của Luật Quốc tế

Luận án phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hòa bình với 6 nguyên tắc cơ bản khác:

  • Với nguyên tắc cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực: Đây là hai mặt của một chỉnh thể; cấm vũ lực đòi hỏi phải có biện pháp hòa bình thay thế. Tác giả phê phán các hành vi đơn phương sử dụng vũ lực vi phạm Điều 2(4) Hiến chương như: Hoa Kỳ can thiệp quân sự tại Nicaragua (1984), phóng tên lửa vào Sudan và Afghanistan (1998), chiến dịch Con cáo sa mạc của Hoa Kỳ và Anh không kích Iraq từ ngày 17–20/12/1998 mà không có sự phê chuẩn của Hội đồng Bảo an.
  • Với nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ: Dẫn chiếu Điều 2 khoản 7 Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố ngày 22/12/1965 của Đại hội đồng Liên hợp quốc (thông qua với 109 phiếu thuận, 1 phiếu chống) và Tuyên bố năm 1970. Tôn trọng quyền tự quyết nội bộ ngăn ngừa các mâu thuẫn leo thang thành tranh chấp quốc tế.
  • Với nguyên tắc quốc gia có nghĩa vụ hợp tác: Căn cứ Điều 1(3), Điều 13, Điều 55, Điều 56 Hiến chương Liên hợp quốc. Thiện chí hợp tác là điều kiện tiên quyết để đàm phán thành công (ví dụ: quan hệ hợp tác Việt Nam - Campuchia; thỏa thuận cùng phát triển tại quần đảo Kuril giữa Nga và Nhật Bản; nỗ lực giữ nguyên trạng ở Biển Đông).
  • Với nguyên tắc dân tộc tự quyết: Dẫn chiếu Điều 1(2) Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố ngày 14/12/1960 về trao trả độc lập cho các nước và dân tộc thuộc địa (thông qua với 39 phiếu thuận, 9 phiếu trắng theo đề nghị của 43 nước), và Tuyên bố năm 1970. Tuyên bố năm 1970 hợp pháp hóa quyền của các dân tộc thuộc địa sử dụng mọi biện pháp cần thiết, kể cả vũ lực, để giành độc lập.
  • Với nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia: Điều 2 khoản 1 Hiến chương Liên hợp quốc quy định tổ chức thành lập trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền. Tác giả dẫn chứng:
    • Sắc lệnh Hòa bình năm 1917 của Nhà nước Xô Viết và Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/09/1945 của Việt Nam.
    • Bức điện ngày 17/10/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi Tổng thống Hoa Kỳ Harry S. Truman khẳng định tư cách đại diện của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và sự vô hiệu của các hiệp ước bảo hộ cũ giữa Pháp và triều đình phong kiến.
    • Đàm phán Hiệp định Paris 1973: Phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kiên quyết bác bỏ yêu cầu của Hoa Kỳ về việc đại diện giải quyết vấn đề Lào và Campuchia, bảo vệ nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết của từng quốc gia (thể hiện tại Điều 20 Hiệp định Paris).
    • Vấn đề tư cách hội viên của Campuchia tại Liên hợp quốc năm 1997 và quá trình gia nhập ASEAN tại Hội nghị cấp cao Hà Nội (15–17/12/1998).
    • Tiến trình hòa bình Trung Đông: Việc thực thi Hiệp định Oslo 1993 và Thỏa thuận Wye River ngày 23/10/1998 bị bế tắc do Israel không công nhận quyền bình đẳng chủ quyền của Palestine trên 13% diện tích đất đai (500 km²) vùng Bờ Tây.
  • Với nguyên tắc tôn trọng cam kết quốc tế (Pacta sunt servanda): Căn cứ Điều 2(2) Hiến chương Liên hợp quốc và Điều 26 Công ước Viên năm 1969. Nguyên tắc này không áp dụng đối với các điều ước bất bình đẳng, điều ước áp đặt mang tính thực dân hoặc điều ước có nội dung trái với Hiến chương Liên hợp quốc (Điều 103). Luận án phân tích việc áp dụng nguyên tắc Pacta sunt servanda kết hợp nguyên tắc nguyên trạng lãnh thổ (Uti possidetis):
    • Việt Nam và Trung Quốc sử dụng Hiệp ước biên giới năm 1887 giữa Pháp và nhà Thanh làm cơ sở pháp lý đàm phán biên giới trên đất liền.
    • Campuchia, Việt Nam và Lào công nhận các tài liệu, bản đồ do Pháp để lại để xác định đường biên giới chung.
    • Campuchia và Thái Lan công nhận Hiệp ước phân định biên giới năm 1907 giữa Pháp và Xiêm.

4. Tiến trình lịch sử hình thành phương pháp hòa bình

  • Thời kỳ Cổ - Trung đại: Ký kết hiệp ước hòa bình giữa Pharaon Ramses II (Ai Cập) và Hattusili III (Hitti) năm 1278 TCN; Vương quốc Funan (Phù Nam) và Chân Lạp trao đổi phái đoàn, ký kết quan hệ hữu nghị với Trung Quốc, Ấn Độ từ thế kỷ II–IV; Hiệp ước hòa bình Campuchia - Xiêm năm 1574; Hiệp ước hòa bình ba bên Campuchia - Việt Nam - Xiêm năm 1845.
  • Giai đoạn La Hay: Hội nghị La Hay lần thứ nhất (18/05 - 19/06/1899) với 26 nước tham dự (châu Á có 3 nước: Trung Quốc, Nhật Bản, Ba Tư) và Hội nghị La Hay lần thứ hai (15 - 18/10/1907) với 44 nước tham dự (châu Á có 5 nước: Trung Quốc, Nhật Bản, Xiêm, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ). Các công ước La Hay đã quy định thủ tục hòa bình nhưng chưa cấm triệt để quyền sử dụng chiến tranh.
  • Giai đoạn từ 1917 đến nay: Sắc lệnh Hòa bình năm 1917 của Nga; Hiệp ước Brest-Litovsk năm 1918; Hiệp ước Briand-Kellogg năm 1928 (lần đầu tiên lên án và từ bỏ chiến tranh trong chính sách quốc gia); Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945 và Tuyên bố 2625 năm 1970 xác lập nguyên tắc hòa bình thành quy phạm bắt buộc (jus cogens).

Chương 2: Thực tiễn giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình

Chương 2 trình bày toàn diện việc vận dụng các thiết chế pháp lý quốc tế vào thực tiễn:

  • Các cơ sở pháp lý và biện pháp hòa bình: Phân tích quy trình áp dụng đàm phán ngoại giao, môi giới, trung gian, ủy ban điều tra và ủy ban hòa giải.
  • Cơ chế tổ chức quốc tế: Khảo sát vai trò của Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an và Tổng Thư ký Liên hợp quốc theo Chương VI và Chương VII của Hiến chương; vai trò của các tổ chức khu vực theo Chương VIII.
  • Cơ quan tài phán quốc tế: Cơ chế hoạt động của Tòa Trọng tài Quốc tế (International Arbitration) và Tòa án Công lý Quốc tế (International Court of Justice - ICJ).
  • Phân tích hai án lệ điển hình tại ICJ:
    1. Vụ kiện về chủ quyền đối với Đền Préah Vihéar (Campuchia v. Thái Lan): Phân tích lập luận pháp lý của Tòa án Công lý Quốc tế (phán quyết năm 1962) dựa trên bản đồ phân định ranh giới phụ lục I của Hiệp ước Pháp - Xiêm 1907 và việc áp dụng nguyên tắc ngăn cản sự phủ nhận (estoppel) để tuyên chủ quyền Đền Préah Vihéar thuộc về Campuchia.
    2. Vụ án Eo biển Corfu (United Kingdom v. Albania, 1949): Phân tích trách nhiệm quốc gia của Albania đối với việc gài mìn trong lãnh hải và phán quyết của ICJ về quyền tự do qua lại vô hại của tàu chiến Anh trong eo biển quốc tế.

Chương 3: Tăng cường bảo đảm quốc tế đối với việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng các phương pháp hoà bình

Chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm củng cố trật tự pháp lý quốc tế:

  • Bảo đảm thông qua hợp tác quốc tế đa lĩnh vực: Phân tích bản chất của hợp tác quốc tế sau Chiến tranh Lạnh và xu thế toàn cầu hóa. Hợp tác kinh tế, khoa học - kỹ thuật và quốc phòng đóng vai trò xây dựng lòng tin, tạo sự phụ thuộc lẫn nhau tích cực để hạn chế nguy cơ bùng phát xung đột.
  • Tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế và khu vực: Nâng cao hiệu lực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong việc phòng ngừa sớm các tranh chấp; đổi mới phương thức hoạt động của các tổ chức khu vực (như ASEAN) nhằm giải quyết hòa bình các bất đồng nội bộ và khu vực.
  • Hoàn thiện pháp luật quốc tế:
    • Khắc phục các hạn chế, kẽ hở trong thực trạng pháp luật quốc tế hiện hành.
    • Hoàn thiện và mở rộng phạm vi điều chỉnh của các công ước quốc tế đa phương liên quan đến giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
    • Hoàn thiện quy chế pháp lý đối với Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), mở rộng thẩm quyền tài phán bắt buộc và củng cố cơ sở pháp lý cho các hoạt động của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam và Campuchia nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về phương pháp hòa bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế.
  • Lần đầu tiên luận án phân tích và luận giải một cách có hệ thống mối quan hệ qua lại, biện chứng giữa nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hòa bình với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế hiện đại (cấm dùng vũ lực, không can thiệp nội bộ, hợp tác quốc tế, dân tộc tự quyết, bình đẳng chủ quyền, Pacta sunt servanda).
  • Hệ thống hóa các nhóm biện pháp hòa bình, chỉ rõ tính chất quy phạm mệnh lệnh (jus cogens) của nguyên tắc này trong luật quốc tế hiện đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phân tích và đúc kết các bài học lịch sử về đàm phán ngoại giao hòa bình: cuộc đàm phán giữa Chủ tịch Hồ Chí Minh và đại diện Pháp Jean Sainteny để ký kết Hiệp định Sơ bộ ngày 06/03/1946; tiến trình đàm phán Hiệp định Paris 1973 giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Hoa Kỳ.
  • Đánh giá việc giải quyết các vấn đề biên giới đất liền giữa Campuchia với Việt Nam, Lào và Thái Lan dựa trên việc công nhận các hiệp ước và bản đồ lịch sử (uti possidetisPacta sunt servanda).
  • Khẳng định tính nhất quán trong chính sách đối ngoại của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Campuchia trong việc lấy giải pháp hòa bình làm nền tảng giải quyết các bất đồng với các quốc gia láng giềng và cộng đồng quốc tế.

Các kiến nghị và giải pháp

  • Tăng cường trách nhiệm của các quốc gia thành viên Liên hợp quốc trong việc tuân thủ triệt để Điều 33 và Điều 51 của Hiến chương Liên hợp quốc.
  • Hoàn thiện quy chế pháp lý và nâng cao hiệu lực phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
  • Hoàn thiện các công ước quốc tế đa phương về ngăn ngừa xung đột và xây dựng cơ chế phối hợp giữa Liên hợp quốc với các tổ chức khu vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do tính chất đa dạng, phức tạp của các tranh chấp quốc tế và giới hạn nguồn tư liệu, luận án không thể khảo sát toàn bộ các vụ việc tranh chấp trong lịch sử cũng như mọi khía cạnh hoạt động ngoại giao trên thế giới. Luận án chỉ tập trung vào các tranh chấp có tính chất đe dọa trực tiếp đến hòa bình và an ninh quốc tế (biên giới lãnh thổ, đối đầu vũ trang, xung đột sắc tộc).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế hòa giải tranh chấp trong khuôn khổ các hiệp định khu vực mới của ASEAN; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thi hành phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế trong bối cảnh các biến động địa chính trị hiện đại.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo phục vụ trực tiếp cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Quan hệ Quốc tế tại các cơ sở đào tạo của Việt Nam và Campuchia (như Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Luật tại Phnom Penh); cung cấp tư liệu biên soạn giáo trình và bài giảng chuyên sâu.
  • Đối với công tác thực tiễn và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc cho cán bộ làm công tác ngoại giao, pháp chế và đàm phán quốc tế của Việt Nam và Campuchia trong việc xử lý các tranh chấp biên giới, lãnh thổ và thúc đẩy quan hệ hợp tác hòa bình.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "tranh chấp quốc tế" như thế nào?

Dẫn chiếu phán quyết của PCIJ năm 1924 trong vụ Mavrommatis và giáo trình của tác giả S. Kapoor, luận án xác định tranh chấp quốc tế là sự bất đồng về mặt pháp lý hoặc thực tế, sự xung đột quan điểm hay mâu thuẫn lợi ích giữa các quốc gia. Tranh chấp quốc tế phải gắn liền với hành vi cụ thể từ phía quốc gia gây sự và xâm phạm trực tiếp đến đối tượng tranh chấp cụ thể của quốc gia bị hại.

2. Sự khác biệt giữa các Công ước La Hay (1899, 1907) và Hiệp ước Briand-Kellogg (1928) là gì?

Các Công ước La Hay năm 1899 và 1907 chỉ quy định về thủ tục và trình tự áp dụng các biện pháp hòa bình nhưng chưa cấm quyền sử dụng chiến tranh (jus ad bellum) của các quốc gia. Trong khi đó, Hiệp ước Briand-Kellogg năm 1928 là văn kiện quốc tế đa phương đầu tiên chính thức lên án chiến tranh và nghiêm cấm các quốc gia sử dụng chiến tranh như một công cụ của chính sách quốc gia.

3. Nguyên tắc Pacta sunt servandaUti possidetis được luận án phân tích ra sao trong vấn đề biên giới ở Đông Dương?

Luận án chỉ ra rằng các quốc gia Đông Dương đã áp dụng nguyên tắc Pacta sunt servandaUti possidetis (tôn trọng nguyên trạng biên giới lịch sử) để giải quyết tranh chấp biên giới đất liền: Việt Nam và Trung Quốc thừa nhận Hiệp ước Pháp - Thanh năm 1887; Campuchia, Việt Nam và Lào thừa nhận tư liệu và bản đồ do Pháp để lại; Campuchia và Thái Lan thừa nhận Hiệp ước phân định biên giới Pháp - Xiêm năm 1907.

4. Hai vụ án nào tại Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) được luận án lựa chọn phân tích sâu ở Chương 2?

Luận án phân tích sâu hai án lệ:

  1. Vụ kiện về chủ quyền Đền Préah Vihéar giữa Campuchia và Thái Lan (phán quyết năm 1962 công nhận chủ quyền của Campuchia).
  2. Vụ án Eo biển Corfu giữa Vương quốc Anh và Albania (phán quyết năm 1949 về trách nhiệm gài mìn của Albania và quyền qua lại vô hại của tàu thuyền).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Keo Pheak Kdey là công trình chuyên khảo toàn diện đầu tiên tại Việt Nam và Campuchia về cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp hòa bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế. Tác phẩm đã phân tích sâu sắc mối quan hệ hữu cơ giữa nguyên tắc hòa bình với các nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế, đồng thời làm rõ quá trình vận dụng các thiết chế tài phán và đàm phán ngoại giao vào thực tiễn lịch sử khu vực Đông Dương và thế giới. Công trình đóng góp hệ thống tư liệu khoa học quan trọng phục vụ đào tạo luật quốc tế và cung cấp luận cứ pháp lý cho công tác đối ngoại hòa bình của Việt Nam và Campuchia.