Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế Bằng Phương Pháp Hòa Bình

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2002

217
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án

0.4. Giới hạn phạm vi nghiên cứu của luận án

0.5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.6. Điểm mới về mặt khoa học

0.7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án

0.8. Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HOÀ BÌNH

1.1. Tranh chấp quốc tế và việc giải quyết các tranh chấp quốc tế

1.1.1. Khái quát chung về tranh chấp quốc tế

1.1.2. Khái niệm chung về tranh chấp

1.1.3. Các bên tranh chấp quốc tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HOÀ BÌNH

2.1. Các cơ sở pháp luật quốc tế về phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế

2.2. Các biện pháp hoà bình để giải quyết các tranh chấp quốc tế

2.3. Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình thông qua các tổ chức quốc tế

2.3.1. Giải quyết tranh chấp quốc tế tại Liên hợp quốc

2.3.2. Giải quyết các tranh chấp quốc tế tại các tổ chức khu vực

2.3.3. Giải quyết các tranh chấp quốc tế thông qua các cơ quan pháp lý

2.3.3.1. Trọng tài quốc tế (International Arbitration)
2.3.3.2. Tòa án Công lý quốc tế (International Court of Justice - ICJ)

2.4. Thực tiễn giải quyết tranh chấp quốc tế tại Tòa án Công lý quốc tế

2.4.1. Vụ kiện về chủ quyền đối với Đền Préah - Vihéar (Campuchia)

2.4.2. Vụ eo biển Corfu (Vương quốc Anh/Albania)

3. CHƯƠNG 3: TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM QUỐC TẾ ĐỐI VỚI VIỆC GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP QUỐC TẾ BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP HOÀ BÌNH

3.1. Sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế, khoa học kỹ thuật, quốc phòng - yếu tố bảo đảm quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế

3.2. Bản chất của sự hợp tác quốc tế sau chiến tranh lạnh và xu hướng toàn cầu hoá

3.3. Các lĩnh vực hợp tác quốc tế phổ biến và các hình thức hợp tác quốc tế

3.4. Tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế và khu vực trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình

3.4.1. Tăng cường vai trò của Liên hợp quốc

3.4.2. Tăng cường vai trò của các tổ chức khu vực

3.5. Hoàn thiện pháp luật quốc tế đảm bảo việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình

3.5.1. Thực trạng pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp quốc tế

3.5.2. Hoàn thiện, mở rộng các công ước quốc tế liên quan đến việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng các biện pháp hoà bình

3.5.3. Hoàn thiện qui chế pháp lý đối với Tòa án Công lý quốc tế và các đội quân giữ gìn hoà bình của Liên hợp quốc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế Hòa Bình 55 ký tự

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hòa bình là một trụ cột quan trọng của luật quốc tế hiện đại. Nguyên tắc này, được Đại hội đồng Liên hợp quốc chính thức ghi nhận năm 1970, yêu cầu các quốc gia thành viên Liên hợp quốc giải quyết bất đồng thông qua các biện pháp ngoại giao và pháp lý thay vì sử dụng vũ lực. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc áp dụng nguyên tắc này không phải lúc nào cũng công bằng và hiệu quả, do sự can thiệp của các thế lực quốc tế và sự bất bình đẳng trong quan hệ quyền lực. Nghiên cứu về phương pháp hòa bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế có ý nghĩa quan trọng và cấp bách để đảm bảo một trật tự thế giới công bằng và bền vững, trích dẫn từ Tuyên bố về các nguyên tắc của luật quốc tế.

1.1. Định nghĩa Tranh Chấp Quốc Tế theo Luật Quốc Tế

Theo định nghĩa trong vụ án Mavrommatis, tranh chấp quốc tế là sự bất đồng về quan điểm pháp luật hoặc về mặt thực tế, hoặc mâu thuẫn về lợi ích giữa các bên. Giáo trình luật quốc tế Ấn Độ bổ sung rằng tranh chấp cần phải có hành vi cụ thể từ phía quốc gia gây sự và liên quan đến các đối tượng tranh chấp cụ thể. Hiến chương Liên hợp quốc coi 'tình thế' tương đương với tranh chấp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết những tình huống có nguy cơ gây mất ổn định. Luật quốc tế tập trung vào giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia, loại trừ các vấn đề nội bộ của một nước.

1.2. Các Bên Tham Gia Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế

Điều 2 khoản 3 của Hiến chương Liên hợp quốc quy định rằng tất cả các quốc gia thành viên phải giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hòa bình. Các bên liên quan chủ yếu là các quốc gia (chủ thể của luật quốc tế). Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho đàm phán và hòa giải. Các biện pháp hòa bình không áp dụng cho tranh chấp nội bộ. Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và không can thiệp vào công việc nội bộ là nền tảng của công pháp quốc tế.

II. Thách Thức Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế Hòa Bình 58 ký tự

Việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hòa bình đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự mất cân bằng quyền lực giữa các quốc gia, khiến các nước nhỏ yếu dễ bị áp đặt. Các tranh chấp phức tạp như tranh chấp lãnh thổ, biển đảo, hoặc sắc tộc thường khó giải quyết dứt điểm. Sự thiếu tin tưởng giữa các bên liên quan và sự can thiệp từ bên ngoài cũng cản trở quá trình đàm phánhòa giải. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các phán quyết của Tòa án Quốc tế hoặc Trọng tài Quốc tế không phải lúc nào cũng được đảm bảo, đặc biệt khi liên quan đến lợi ích quốc gia quan trọng.

2.1. Vai Trò Của Quyền Lực Trong Giải Quyết Tranh Chấp

Sự mất cân bằng quyền lực giữa các quốc gia là một thách thức lớn. Các nước lớn thường có xu hướng áp đặt ý chí của mình lên các nước nhỏ hơn. Điều này có thể dẫn đến các giải pháp không công bằng và không bền vững. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp ngoại giao cần dựa trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền để đảm bảo sự tham gia và tiếng nói của tất cả các bên. Các cơ chế giải quyết tranh chấp đa phương có thể giúp cân bằng quyền lực và tạo ra một sân chơi công bằng hơn.

2.2. Tính Phức Tạp Của Các Loại Tranh Chấp Quốc Tế

Các tranh chấp về lãnh thổ, biên giới, biển đảo, sắc tộc, và tôn giáo thường rất phức tạp và kéo dài. Chúng có thể bắt nguồn từ lịch sử, văn hóa, và kinh tế. Các giải pháp hòa bình cần phải xem xét đến tất cả các yếu tố này để đạt được sự đồng thuận. Việc sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp linh hoạt và sáng tạo là cần thiết để giải quyết các tranh chấp phức tạp.

III. Đàm Phán và Trung Gian Giải Pháp Hòa Bình Hiệu Quả 59 ký tự

Đàm phántrung gian là hai phương pháp hòa bình quan trọng để giải quyết tranh chấp quốc tế. Đàm phán cho phép các bên trực tiếp thảo luận và tìm kiếm giải pháp chung. Trung gian, với sự tham gia của một bên thứ ba trung lập, có thể giúp phá vỡ bế tắc và tạo điều kiện cho đối thoại. Thành công của các biện pháp này phụ thuộc vào thiện chí của các bên, sự tin tưởng vào quá trình, và vai trò hiệu quả của bên trung gian. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đàm phántrung gian.

3.1. Các Yếu Tố Quyết Định Thành Công Của Đàm Phán

Thành công của đàm phán phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thiện chí của các bên, sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kỹ năng đàm phán, và sự sẵn sàng thỏa hiệp. Các bên cần phải xác định rõ mục tiêu của mình và hiểu rõ quan điểm của đối phương. Một môi trường đàm phán cởi mở và tin cậy cũng rất quan trọng. Giải quyết tranh chấp song phương qua đàm phán là phương thức được ưu tiên, nhưng cần có sự hỗ trợ quốc tế khi cần thiết.

3.2. Vai Trò Quan Trọng Của Trung Gian Trong Xung Đột Quốc Tế

Bên trung gian có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho đối thoại giữa các bên xung đột. Họ có thể giúp xây dựng lòng tin, đề xuất các giải pháp khả thi, và giám sát việc thực hiện thỏa thuận. Các tổ chức quốc tế, các quốc gia trung lập, và các cá nhân uy tín thường được lựa chọn làm bên trung gian. Trung gian là một biện pháp linh hoạt và có thể được điều chỉnh để phù hợp với từng tình huống cụ thể.

IV. Tòa Án và Trọng Tài Quốc Tế Giải Pháp Pháp Lý 55 ký tự

Tòa án Quốc tế (ICJ)Trọng tài Quốc tế là các cơ chế pháp lý quan trọng để giải quyết tranh chấp quốc tế. ICJ, cơ quan tư pháp chính của Liên hợp quốc, giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia theo luật quốc tế. Trọng tài Quốc tế là một hình thức giải quyết tranh chấp linh hoạt hơn, cho phép các bên tự lựa chọn thẩm phán và quy trình tố tụng. Các phán quyết của ICJTrọng tài Quốc tế có tính ràng buộc pháp lý, nhưng việc thực thi có thể gặp khó khăn. Ví dụ vụ kiện về chủ quyền đối với Đền Préah-Vihéar giữa Campuchia và Thái Lan.

4.1. Cơ Chế Hoạt Động và Vai Trò Của Tòa Án Quốc Tế ICJ

ICJ có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia và đưa ra các ý kiến tư vấn cho các cơ quan của Liên hợp quốc. Quy trình tố tụng tại ICJ bao gồm việc nộp đơn kiện, trình bày chứng cứ, và tranh luận pháp lý. Các phán quyết của ICJ có tính ràng buộc đối với các bên tranh chấp. Tuy nhiên, việc thực thi phán quyết phụ thuộc vào sự tuân thủ của các quốc gia. Ví dụ về vụ tranh chấp biên giới.

4.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Trọng Tài Quốc Tế Trong Xung Đột

Trọng tài Quốc tế có nhiều ưu điểm so với các phương thức giải quyết tranh chấp khác, bao gồm tính linh hoạt, tính bảo mật, và khả năng lựa chọn thẩm phán có chuyên môn phù hợp. Tuy nhiên, trọng tài cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như chi phí cao và khả năng kháng cáo hạn chế. Việc thực thi phán quyết trọng tài phụ thuộc vào sự tuân thủ của các bên và các thỏa thuận song phương hoặc đa phương.

V. Vai Trò Của LHQ trong Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế 57 ký tự

Liên Hợp Quốc (LHQ) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, bao gồm cả việc giải quyết tranh chấp. Thông qua Hội đồng Bảo an, Đại hội đồng, Tổng thư ký và các cơ quan khác, LHQ có thể sử dụng nhiều biện pháp, từ ngoại giao phòng ngừa đến triển khai lực lượng giữ gìn hòa bình, để ngăn chặn và giải quyết xung đột. Hiến chương Liên Hợp Quốc trao cho LHQ quyền hạn rộng lớn trong việc giải quyết các mối đe dọa hòa bình và an ninh, tuân thủ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ.

5.1. Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp Của Hội Đồng Bảo An LHQ

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền điều tra các tranh chấp hoặc tình huống có thể đe dọa hòa bình và an ninh quốc tế. Hội đồng có thể khuyến nghị các biện pháp giải quyết tranh chấp, áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế, hoặc ủy quyền sử dụng vũ lực để duy trì hoặc khôi phục hòa bình. Quyết định của Hội đồng Bảo an có tính ràng buộc đối với tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.

5.2. Gìn Giữ Hòa Bình và Xây Dựng Hòa Bình Hoạt Động LHQ

Các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc nhằm ngăn chặn xung đột leo thang và duy trì hòa bình sau xung đột. Các hoạt động xây dựng hòa bình tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột và xây dựng các xã hội hòa bình và bền vững. Các hoạt động này bao gồm hỗ trợ bầu cử, cải cách tư pháp, và thúc đẩy phát triển kinh tế.

VI. Tương Lai của Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế 50 ký tự

Tương lai của giải quyết tranh chấp quốc tế phụ thuộc vào việc tăng cường tuân thủ luật quốc tế, cải thiện hiệu quả của các cơ chế hiện có, và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Cần có một hệ thống an ninh quốc tế đa phương mạnh mẽ hơn, dựa trên các nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc và luật pháp quốc tế. Các quốc gia cần phải cam kết giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hòa bình và tôn trọng phán quyết của các tòa án và trọng tài quốc tế.

6.1. Hoàn Thiện Luật Pháp Quốc Tế về Giải Quyết Tranh Chấp

Cần tiếp tục hoàn thiện luật pháp quốc tế về giải quyết tranh chấp để đáp ứng với những thách thức mới. Điều này bao gồm việc làm rõ các quy tắc về trách nhiệm của quốc gia, tăng cường bảo vệ dân thường trong xung đột vũ trang, và giải quyết các vấn đề liên quan đến tranh chấp môi trường. Các công ước quốc tế cần được cập nhật và mở rộng để bao trùm các lĩnh vực mới.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Chìa Khóa Cho Hòa Bình và An Ninh

Hợp tác quốc tế là chìa khóa để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Các quốc gia cần phải hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, khủng bố, và bệnh truyền nhiễm. Ngoại giao đa phương cần được tăng cường để thúc đẩy đối thoại và tìm kiếm các giải pháp chung. Các tổ chức khu vực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh trong khu vực của mình.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tai liệu tham khảo, luận án này gồm có 3 chương. trong đó chia thành tiết với tổng số {75 trang nội dung: Chương t: Cơ sở lý luận của việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng thương pháp hoà bình Chương 2: Thực tiễn giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương »háp hoà bình Chương 3: Tăng cường bảo đảm quốc tế đối với việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình 12 CHUONG | CƠ SỞ LY LUẬN CUA VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHAP QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HOÀ BÌNH 1. TRANH CHAP QUỐC TẾ VÀ VIỆC GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP QUỐC TẾ. Khái quát chung về tranh chấp quốc tế L.1 Khái niệm chung về tranh chấp Theo thuật ngữ của cuốn từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học thuộc Viện khoa học xã hội Việt Nam xuất bản năm 1992, giải thích rõ ở điểm 2 của nghĩa từ tranh chấp là: đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng.

thường là trong vấn dé quyền lợi giữa các bên. Trong vụ án Mavrommatis case, toà án công lý quốc tế giải thích rằng tranh chấp là việc bat dông về quan điểm pháp luật hay về mai thực tê, là tranh chấp về quan điểm pháp lý hoặc mâu thuẫn về lợt ích giữa hai người trở di. Phan quyết của toà án công lý quốc tế năm 1924 vé vụ kiện Mavrommatis trên đã giải thích về khái niệm của tranh chấp (dispute) là “Sự bất đồng về mặt pháp lý hay về mặt thực tế, còn sọi là sự vung đột về quan điểm pháp lý hay là sự mdu thuần về lợi ích giữa 2 người trở đỉ".|61, 776] Theo giáo trình luật quốc tế Ấn Độ do Tiến sỹ S.Kapoor chủ biên tái xuất bản năm 1994 đã giải thích khái niệm về tranh chấp như khái niệm của tranh chấp của vụ án Mavrommatis trên. Còn khái niệm về tình thế (Situation) cùng là bộ phân quan trọng của Hiến chương Liên hiệp quéc và tại các văn kiện pháp lý quốc tế khác.

Tại Điều 34 Hiến chương Liên hiệp quốc đã giải thích khái niệm về tinh thế này tượng đương như khái niệm của tranh chấp. [3 Về khái niệm tranh chấp quốc tế, theo giáo trình luật quốc tế của Ấn Độ, tác giả Kapooa đã nêu rõ: - Thứ nhất là sự tranh chấp giữa các quốc gia. Trường hợp có hành vị sai trất với một dân tộc hay với một quốc gia nào đó nhưng nếu chính phủ của quốc gia đó không có hành động phan ứng lại thì cũng khong được coi đó là tranh chấp quốc tế. - Thứ hai sự tranh chấp phải xảy ra những hành vi cụ thể từ phía quốc gia gây sự.

- Thứ ba sự tranh chấp phải liên quan đến các đối tượng tranh chấp cụ thể của quốc gia bị hại [83, 724].trình về công pháp quốc tế của Mỹ xuất ban năm 1990 nêu rõ: Việc giải quyết các tranh chấp quốc tế là việc giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia [93]. Tranh chấp quốc tế có nhiều loại nhưng trong công trình nghiên cứu này tác giả chỉ xin dé cập những tranh chấp quốc tế có tính chất nguy cơ đến hoà bình và an ninh khu vực và thế giới mà đối tượng tranh chấp đó là: van đề tranh chấp về biên giới, chủ quyển lãnh thd, việc đối đầu quân sự, việc chạy dua vũ khí hạt nhân, vấn dé can thiệp quan sự hay xung đột sắc tộc. Các tranh chấp trên là mốt de doa đến sự sống còn của nhân loại và bị luật quốc tế cấm. Các tranh chấp có nguy cơ tổn hại đến nền hoà bình và ổn định từ những đối tượng tranh chấp nói trên luôn luôn là vấn để nhạy cảm giữa các quốc gia mà các nhà lãnh đạo quốc gia.

Liên hợp quốc. nhà làm luật quốc tế. cần tập hợp sức để tìm biện pháp ngăn cản trước khi nó xảy ra cũng như tìm mọi giải pháp để chấm đứt các tranh chấp bằng các nguyên tắc của Liên hợp quốc.2 Các bên tranh chấp Điều | và 2 của Hiến chương Liên hợp quốc nhấn mạnh rằng các phương pháp hoà bình giải quyết tranh chấp quốc tế đều liên quan đến các tranh chap quốc tế. Các bên liên quan đến tranh chấp quốc tế đều là chủ thể của luật quốc tế (Quốc gia).

Điều 2 khoản 3 của Hiến chương Liên hợp quốc quy định rằng tất cả thành viên của Liên hợp quốc phải giải quyết các tranh chấp bằng phương pháp hoà bình tức là các quốc gia thành viên Liên hợp quốc là các bên tranh chấp quốc tế. Các phương pháp giải quyết trên không thểáp dụng được với tính chất của cuộc tranh chấp nội bộ của một nước nào đó như đã nêu tại Điều 2 khoản 6 của Hiến chương Liên hợp quốc. Theo Điều 2 khoản 6 của Hiến chương Liên hợp quốc đã cho phép các quốc gia không phải là thành viên Liên hợp quốc cũng có hành động theo biện pháp này, có nghĩa là các quốc gia không phải là thành viên của Liên hợp quốc cũng được phép trở thành là các bên tranh chấp trong luật quốc Lế. Theo Điều 34, Khoản 1 của Quy chế toà án công lý quốc tế quy dinh rằng: chỉ có các nước mới có thể là các bên trong một vụ việc đang được toà ấn phân giải.

Đối với các loại tranh chấp như đã nêu trên, các hên tranh chấp mà tác giả đưa lên trong để tài này đều là các quốc gia là chủ thể của luật quốc a tế. Các phương thức chủ yêu giải quyết các tranh chấp quốc tế trong lịch sử quan hệ quốc tê 1. Các phương pháp bạo lực (chiến tranh). Khái niệm về việc sử dụng bạo lực trong quan hệ gia các nước (the use of forces between states) Trước Hiệp ước Hoà bình Briand-Kellogg 1928, trong quan hệ quốc tế việc đùng vũ lực hay chiến tranh được coi là biện pháp hợp pháp để giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia.

Cuộc xâm lược một quốc gia dộc lập chủ quyền hay xâm chiếm một bộ phận lãnh thổ của nước khác được luật quốc tế cổ điển coi là "can thiệp - Intervention”. Trong các loại mô h can thiệp(dó việc sử dụng lực lượng vũ trang đánh xâm chiếm lãnh thổ \ quốc gia khác có lúc đánh chiếm và xoá bỏ cơ cấu tồn tại của quốc gia thua trận. Luật quốc tế cổ điển điều chỉnh việc sử đụng phương pháp bạo lực y dùng vũ lực và việc dùng chiến tranh để giải quyết các tranh chấp quốc nhưng chế định trên đã chuyển đổi đáng kể và bị cấm do Hiệp ước tand-Kellogg 1928 và Hién chương Liên hợp quốc. Trước khi có Định ước quốc tế về từ bỏ chiến tranh, chế định về chiến anh đã bổ sung cho luật quốc tế và chức năng trái ngược nhau.

Khi nào có I vắng mặt của cơ chế quốc tế để thi hành pháp luật thì chiến tranh trở tành phương tiện tự lực của các quốc gia nhằm tạo hiệu lực cho những yêu ich mà họ cứ tính là phù hợp với luật quốc tế hay còn gọt đó là việc bảo ệ lợi ích hợp pháp của quốc gia [67, 873]. Trong luật quốc tế đã xuất hiện khái niệm về chiến tranh, đó là chiến tranh chính nghĩa và chiến tranh hi nghĩa. 3 Như Gido su Henton viết “. không còn nghĩ ngờ gì nữa, đã co phê tình đối với sự khác thường của luật quốc tế.

Trước đây, vì việc thành lập cdc nguyên tắc về qui tắc xử sự quốc tế trong thời bình nhưng lại không sấm các quốc gia đùng chiến tranh xâm lược “aggression” chống lại trật tự quốc tế. Đó là việc rất phức tạp trong việc giải thích ban đầu về sự phan biệt thế nào là chiến tranh chính nghĩa (just wars - mà được luật pháp quốc tế cho phép - ung hộ) và chiến tranh phi nghĩa (unjust wars - tự coi là ngoài vòng pháp luật). Khi chiến tranh xảy ra giữa hai quốc gia các bên thứ ba luôn muốn tránh tham ra chiến tranh với các bên và muốn có quan hệ với cả các bên tham chiến mà không nhất thiết cần quyết định chiến tranh nào là chính nghĩa và có thể, chẳng có ai nói đến sự khác thường đó đã vô hiệu hoá luật pháp quốc tế. các quốc gia cùng tuân theo luật quốc tế về hoà bình nhưng nếu ho biết là lợi ích quốc gra cua.

No Sẽ -gap Tiguv cơ as ly bee Soiaghe ov geet 16 nghiêm trọng thì họ sẽ có hành động sử dụng bạo lực (dùng chiến tranh) để bào chữa lợi ích của họ và thành lập những nguyên tắc mới cho những quan hệ mới trong mot trật tự quốc tế, sẽ sửa đổi lại những nghĩa vụ quốc tế khác nhau"[67, 873-874]. Điều 2, khoản 3 Hiến chương Liên hợp quốc, "Tat cả các nước thành viên Liên hợp quốc giải quyết các tranh chấp quốc tế của họ bằng biện pháp hoà bình, sao cho không tổn hại đến hoà bình, an ninh quốc tế và công lý. l Điều 2, khoản 4 của Hiến chương Liên hợp quốc ghi rõ "tất cả các thành viên Liên hợp quốc từ bỏ de doa bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ,quốc tế nhằm chống lại sự bất khả xâm phạm về lãnh thổ hay nền độc lập chính trị của bất cứ quốc gia nào cũng như bằng cách khác trai với những mục đích của liên hợp quốc”. Tuy nhiên, Hiến chương Liên hợp quốc không cố gắng đặt thuật ngữ “chiến tranh” hay "xâm lược” ra ngoài vòng pháp luật, Hiến chương chỉ cấm việc de doa hay sử dụng vũ lực.

Chương VỊT của Hiến chương liên hợp quốc cho phép Hội đồng Bảo an có quyển qui định những tồn tại cua mốt đe doa nào đến hoà bình, vi phạm hoà bình hay hành vi xâm lược và có kiến nghị hay quyết định chon những kế hoạch nhằm duy trì trong khôi phục hoà bình và an ninh quốc tế. Điều 5I Hiến chương “không có một điều khoản nào trong Hiến chương này làm tổn hại đến quyền tự vệ cá nhân hay tập thể chính đáng trong trường hợp thành viên Liên hợp quốc bị tấn công vũ trang. 885], xét về mặt pháp lý điều 51 của Hiến chương Liên hợp quốc cũng có nhiều cái giải thích trái ngược nhau với điều 2, khoản 4 Hiến chương. Điều 2 (4) cấm các quốc gia de doa bằng vũ lực hay sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế nhưng diéu 51 của Hiến chương Liên hợp quốc lai cho phép các nước thành viên Liên hợp quốc được quyền tự vé cá nhân hay tự vệ tập thé chính đáng nếu bị tấn công vũ trang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Quyết Tranh Chấp Quốc Tế Bằng Phương Pháp Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp hòa bình trong việc giải quyết tranh chấp quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại và thương lượng trong việc duy trì hòa bình và ổn định. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương thức giải quyết tranh chấp mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng các phương pháp này, như tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu căng thẳng giữa các bên liên quan.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn khái quát về tranh chấp thương mại và một số cách giải quyết các tranh chấp trong thương mại quốc tế ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tranh chấp thương mại và các phương pháp giải quyết tại Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh doanh bằng thương lượng hoà giải và thực tiễn thi hành ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng các phương pháp hòa giải trong lĩnh vực kinh doanh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học nguyên tắc đối thoại trong giải quyết vụ án hành chính và áp dụng vào thực tiễn sẽ cung cấp thêm thông tin về nguyên tắc đối thoại trong giải quyết tranh chấp hành chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giải quyết tranh chấp và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.