Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành công nghiệp in ấn và thương mại thiết bị in đang trải qua những thay đổi căn bản. Đại dịch COVID-19 đã làm biến đổi thói quen làm việc và học tập, dẫn đến sự dịch chuyển nhu cầu thiết bị in ấn trên toàn thế giới. Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường được trích dẫn trong văn bản, quy mô thị trường thiết bị in toàn cầu ước đạt khoảng 13,22 tỷ USD vào năm 2020 và dự báo đạt 15,75 tỷ USD vào năm 2026; đồng thời, thị trường in ấn thương mại toàn cầu được định giá 433,79 tỷ USD vào năm 2021 với khu vực Châu Á - Thái Bình Dương duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.

Tại Việt Nam, hoạt động xuất khẩu thiết bị in diễn ra ngày càng sôi động. Tuy nhiên, hiệu quả xuất khẩu của phần lớn doanh nghiệp trong ngành chưa cao do hạn chế về trình độ khoa học công nghệ và quy trình tổ chức vận hành. Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu và Truyền thông SMD (gọi tắt là Công ty SMD) là doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực phân phối, xuất nhập khẩu máy in, linh kiện và thiết bị điện tử. Dù đã tiếp cận các thị trường Châu Á, Châu Phi, Nam Mỹ và Trung Đông, công ty vẫn gặp nhiều thách thức trong việc duy trì tăng trưởng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh tại thị trường khu vực ASEAN – một thị trường truyền thống và giàu tiềm năng nhờ các hiệp định thương mại tự do khu vực.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại quốc tế.
  2. Mục tiêu về mặt thực tiễn:
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng máy in và thiết bị in sang thị trường ASEAN của Công ty SMD giai đoạn 2019 – 7/2022.
    • Đánh giá các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mà công ty đã triển khai trong giai đoạn nghiên cứu, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm hoàn thiện công tác thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng máy in và thiết bị in sang thị trường ASEAN trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng máy in và thiết bị in sang thị trường ASEAN của Công ty SMD cùng hệ thống giải pháp liên quan. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty SMD tại thị trường các quốc gia thành viên ASEAN; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 7/2022; phạm vi nội dung tập trung vào các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thuộc nhóm cung và nhóm cầu trong bối cảnh tác động của đại dịch COVID-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và lý thuyết thương mại quốc tế chuẩn mực:

  • Khái niệm xuất khẩu: Tiếp cận quan điểm của Paul A. Samuelson (Kinh tế học), Feenstra và Taylor (Giáo trình Thương mại quốc tế, 2010), cùng quy định tại Luật Thương mại 2005 của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (xác định xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng).
  • Lý thuyết thương mại: Vận dụng Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo để luận giải động lực chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế.
  • Hình thức xuất khẩu: Phân loại 6 hình thức xuất khẩu cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, giao dịch qua trung gian (đại lý, môi giới), buôn bán đối lưu (đổi hàng), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tái xuất (tái xuất thực nghĩa, chuyển khẩu).
  • Khung nội dung thúc đẩy xuất khẩu: Gồm gia tăng sản lượng và kim ngạch, đa dạng hóa mặt hàng, mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả xuất khẩu, hoàn thiện hệ thống phân phối và định giá xuất khẩu.
  • Tiêu chí đánh giá: Sử dụng các chỉ tiêu định lượng và định tính gồm kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng; tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu so với tỷ giá hối đoái ($TSNTXK \le TGHĐ$); cơ cấu mặt hàng; cơ cấu thị trường; chỉ tiêu lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($p = LN/TC$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($p = LN/TR$); hình thức xuất khẩu (chính ngạch so với tiểu ngạch).
  • Cơ sở pháp lý và hội nhập khu vực: Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), Hiệp định Khung về Dịch vụ (AFAS), Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA), Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau (MRA), và Nghị quyết số 50/NQ-CP ngày 20/05/2021 của Chính phủ Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua:

  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được cung cấp từ các phòng ban nội bộ của Công ty SMD gồm Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu từ Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Bộ phận Quản lý kho; kết hợp tài liệu từ sách báo chuyên ngành, website doanh nghiệp và các nghiên cứu khoa học trước đó.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Vận dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối qua các năm 2019 – 7/2022) và phương pháp tổng hợp để làm rõ bản chất dữ liệu định lượng; kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết nền để phân tích các dữ liệu định tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành in ấn chuyển dịch sau đại dịch COVID-19. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thúc đẩy xuất khẩu:

  • Nghiên cứu của Leonidas C. Katsikeas, Dayananda Palihawadana và Stavroula Spyropoulos (2007) về các yếu tố kích thích doanh nghiệp vừa và nhỏ xuất khẩu.
  • Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế do PGS.TS. Doãn Kế Bôn chủ biên (2010) về quy trình giao dịch và hợp đồng ngoại thương.
  • Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Ninh (2022) về xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang ASEAN trong bối cảnh AEC.
  • Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Xuân Trung (2018) về xuất khẩu sang Ấn Độ dưới tác động của AIFTA.
  • Luận án của Nguyễn Thanh Hà (2003) về thúc đẩy xuất khẩu sang AFTA.
  • Khóa luận của Nguyễn Thị Xuân (2021) về xuất khẩu hàng may mặc sang EU của Công ty TNG.

Trên cơ sở đó, chương I chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng máy in và thiết bị in của một doanh nghiệp thương mại cụ thể sang thị trường ASEAN. Chương này cũng xác lập rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu tổng thể của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa

Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý luận nền tảng về xuất khẩu hàng hóa:

  1. Bản chất và vai trò của xuất khẩu: Đánh giá vai trò của xuất khẩu đối với sự gia tăng doanh thu, vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp; đối với nguồn thu ngoại tệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm của quốc gia; và đối với sự hợp tác quốc tế.
  2. Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Làm rõ khái niệm và đặc thù vận hành của xuất khẩu trực tiếp, trung gian thương mại, buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tái xuất.
  3. Nội dung và tiêu chí đánh giá thúc đẩy xuất khẩu: Phân tích các nội dung cốt lõi của hoạt động thúc đẩy xuất khẩu (tăng trưởng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường, kênh phân phối, giá cả). Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá gồm kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, tỷ suất ngoại tệ, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận và tính chính ngạch của giao dịch.
  4. Phân nhóm biện pháp thúc đẩy xuất khẩu:
    • Nhóm giải pháp phía cung: Mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mặt hàng.
    • Nhóm giải pháp phía cầu: Nghiên cứu mở rộng thị trường, xúc tiến và quảng bá sản phẩm quốc tế.
  5. Phân định khung nghiên cứu: Xác định 4 nhóm giải pháp trọng tâm (Nghiên cứu thị trường, nâng cao chất lượng, đa dạng hóa mặt hàng, marketing - xúc tiến) gắn với 3 tiêu chí đánh giá thực nghiệm (Cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng, kim ngạch và tăng trưởng).

Chương III: Thực trạng áp dụng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng máy in và thiết bị in sang thị trường ASEAN của Công ty CP TM Xuất nhập khẩu và Truyền thông SMD

Chương III phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại Công ty SMD trong giai đoạn 2019 – 7/2022:

1. Khái quát về doanh nghiệp và nguồn lực:

  • Công ty SMD thành lập ngày 09/03/2009 với vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ đồng, ban đầu hoạt động trong lĩnh vực truyền thông - quảng cáo; đến năm 2017 xây dựng hệ thống kho bãi tại Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Hà Nội và mở rộng kinh doanh xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị in.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc điều hành 4 phòng ban chuyên môn (Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Truyền thông, Kinh doanh Xuất nhập khẩu với 2 bộ phận tách biệt là Xuất khẩu và Nhập khẩu) cùng Bộ phận Quản lý kho bãi.
  • Quy mô nhân sự: Năm 2020 có 32 người, năm 2021 cắt giảm xuống 19 người (giảm 40,6% do ảnh hưởng dịch bệnh), đến năm 2022 tăng lên 28 người. Lao động có trình độ Đại học trở lên luôn chiếm tỷ trọng chi phối (43,75% năm 2020; 60,0% năm 2021; 53,57% năm 2022).
  • Năng lực tài chính: Tổng nguồn vốn mở rộng từ 14,67 tỷ đồng (2019) lên 29,10 tỷ đồng (2022); nợ phải trả 100% là nợ ngắn hạn; hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tăng từ 0,91 (2019) lên 1,50 (2022).
Chỉ tiêu tài chính / Vận hành Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 7 Tháng đầu năm 2022
Doanh thu thuần (VND) 33.827.000.000 Giảm 22,2% Tăng 36,4% Tăng 5,8% (so với cùng kỳ)
Lợi nhuận trước thuế (VND) 2.754.000.000 - - -
Lợi nhuận sau thuế TNDN (VND) 1.803.000.000 - - -
Tổng kim ngạch XK (Triệu USD) 2,23 1,69 2,52 1,43
Tăng trưởng kim ngạch XK (%) - -24,22% +49,11% +10,23% (so với cùng kỳ)
Quy mô lao động (Người) - 32 19 28

2. Cơ cấu thị trường và mặt hàng xuất khẩu tổng thể:

  • Cơ cấu thị trường: Châu Á là thị trường chủ lực chiếm trên 50% kim ngạch (70,4% năm 2019; 58,3% năm 2020; 55,6% năm 2021; 52,5% đến 7/2022). Công ty mở rộng sang Châu Phi (12,4% - 20,2%), Nam Mỹ (9,0% - 13,1%) và Trung Đông (4,5% - 10,4%); thị trường Bắc Mỹ và Châu Âu kim ngạch xấp xỉ bằng không.
  • Cơ cấu mặt hàng: Máy in đóng vai trò chủ đạo, chiếm tỷ trọng kim ngạch từ 47,1% đến 59,8% (năm 2021 đạt sản lượng 1.812 chiếc, trị giá 1,51 triệu USD); linh kiện chiếm 19,7% - 33,3%; thiết bị kỹ thuật chiếm 15,5% - 29,3%.
Mặt hàng xuất khẩu Năm 2019 (Tr.USD / %) Năm 2020 (Tr.USD / %) Năm 2021 (Tr.USD / %) 7T/2022 (Tr.USD / %)
Máy in 1,29 (57,7%) 0,80 (47,2%) 1,51 (59,8%) 0,67 (47,1%)
Linh kiện 0,59 (26,8%) 0,39 (23,5%) 0,49 (19,7%) 0,48 (33,3%)
Thiết bị kỹ thuật 0,35 (15,5%) 0,50 (29,3%) 0,52 (20,5%) 0,28 (19,6%)
Tổng cộng 2,23 (100%) 1,69 (100%) 2,52 (100%) 1,43 (100%)

3. Thực trạng xuất khẩu sang thị trường ASEAN:

  • Thị trường ASEAN (chủ yếu là Lào, Campuchia, Malaysia) chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu của công ty. Kim ngạch sang ASEAN đạt 1,32 triệu USD năm 2019 (chiếm 56,9% tổng kim ngạch); giảm xuống 0,80 triệu USD năm 2020 (chiếm 47,3%); phục hồi lên 1,22 triệu USD năm 2021 (chiếm 48,4%) và đạt 0,63 triệu USD trong 7 tháng đầu năm 2022 (chiếm 44,1%).
  • Môi trường kinh doanh khu vực: ASEAN có quy mô 673,6 triệu dân, tăng trưởng kinh tế nhanh, thuế quan giảm về 0% theo cam kết ATIGA/AFTA. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia lớn như Canon (tăng trưởng hơn 110% trong đại dịch).
  • Đánh giá chung: Công ty đạt được kết quả tích cực trong việc duy trì thị phần truyền thống và phục hồi sau dịch, nhưng tồn tại hạn chế về nghiên cứu thị trường chuyên sâu, hoạt động xúc tiến thương mại còn đơn điệu, cơ cấu mặt hàng chưa thực sự đột phá và nguồn lực tài chính phụ thuộc vào nợ ngắn hạn.

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng máy in và thiết bị in sang thị trường ASEAN của Công ty CP TM Xuất nhập khẩu và Truyền thông SMD

Chương IV đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bền vững, củng cố vị thế tại các thị trường trọng điểm ASEAN và từng bước đa dạng hóa chủng loại thiết bị in kỹ thuật số.
  2. Giải pháp đối với Công ty SMD:
    • Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên sâu về nhu cầu thiết bị in tại từng nước ASEAN (phân khúc in ấn gia đình và văn phòng).
    • Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng linh kiện thu mua, bổ sung các dòng máy in phun đa năng phù hợp xu hướng làm việc từ xa.
    • Hoàn thiện công tác marketing và xúc tiến xuất khẩu: Khai thác năng lực chuyên môn của Phòng Truyền thông nội bộ để phát triển nội dung quảng bá trực tuyến, tham gia hội chợ thương mại quốc tế khu vực.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn về nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng quốc tế và kỹ thuật bảo trì thiết bị cho đội ngũ kinh doanh và kỹ thuật kho.
  3. Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện môi trường pháp lý, đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan, cung cấp thông tin cảnh báo thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh kinh doanh xuất khẩu của Công ty SMD giai đoạn 2019 – 7/2022:

  • Kim ngạch xuất khẩu toàn công ty đạt mức cao nhất 2,52 triệu USD vào năm 2021 sau khi sụt giảm xuống 1,69 triệu USD vào năm 2020 do đứt gãy thương mại vì đại dịch.
  • Thị trường ASEAN luôn đóng vai trò là thị trường trọng điểm, đóng góp 1,32 triệu USD (2019), 0,80 triệu USD (2020), 1,22 triệu USD (2021) và 0,63 triệu USD (7 tháng đầu năm 2022).
  • Cơ cấu sản phẩm chứng minh tính chuyên môn hóa cao với nhóm máy in giữ vai trò cốt lõi (chiếm 47,1% - 59,8% tổng kim ngạch), tiếp theo là linh kiện thay thế và thiết bị kỹ thuật phụ trợ.
  • Quy mô tài chính và vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục, nâng tổng nguồn vốn lên mức 29,10 tỷ đồng vào năm 2022.
Thị trường xuất khẩu Năm 2019 (Tr.USD / %) Năm 2020 (Tr.USD / %) Năm 2021 (Tr.USD / %) 7T/2022 (Tr.USD / %)
Thị trường ASEAN 1,32 (56,9%) 0,80 (47,3%) 1,22 (48,4%) 0,63 (44,1%)
Các thị trường khác ngoài ASEAN 1,00 (43,1%) 0,89 (52,7%) 1,30 (51,6%) 0,80 (55,9%)
Tổng kim ngạch xuất khẩu 2,32 (100%) 1,69 (100%) 2,52 (100%) 1,43 (100%)

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ giữa năng lực truyền thông sẵn có và nghiệp vụ ngoại thương để mở rộng mạng lưới phân phối; chủ động tối ưu chi phí lưu kho tại Đông Anh nhằm hạ giá thành xuất khẩu.
  • Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các dòng linh kiện dễ tiêu thụ và thiết bị in văn phòng kích thước nhỏ.
  • Kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia hướng tới thị trường nội khối ASEAN.

Đóng góp của đề tài

  • Đi sâu giải quyết bài toán xuất khẩu của một mặt hàng kỹ thuật đặc thù (máy in và thiết bị in), khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào nông sản, dệt may hoặc ngành dịch vụ in ấn đơn thuần.
  • Cung cấp nguồn số liệu thực chứng chi tiết về hoạt động tài chính, nhân sự và chuỗi cung ứng thiết bị máy móc của doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn biến động kinh tế 2019 – 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm của năm 2022 mới dừng lại ở mốc 7 tháng đầu năm, chưa phản ánh trọn vẹn kết quả tài chính của cả năm tài khóa 2022.
  • Hạn chế về nguồn thông tin đối tác: Phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp, chưa thực hiện các khảo sát định lượng trực tiếp từ phía các nhà nhập khẩu và người tiêu dùng tại từng quốc gia trong khối ASEAN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chuỗi số liệu giai đoạn hậu đại dịch đầy đủ; so sánh mô hình thúc đẩy xuất khẩu của nhiều doanh nghiệp thương mại thiết bị in khác nhau tại Việt Nam; phân tích sâu các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường riêng biệt đối với rác thải điện tử tại từng quốc gia ASEAN.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh trong việc vận dụng khung lý thuyết xuất khẩu vào phân tích một doanh nghiệp thương mại thực tế.
  • Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị máy móc: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi phí, quản trị nhân sự trong khủng hoảng, phương thức phân bổ thị trường và giải pháp thích ứng khi xuất khẩu sang khu vực ASEAN.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu kim ngạch theo thị trường, cơ cấu sản phẩm máy in - linh kiện và khung tiêu chí đánh giá hiệu quả xuất khẩu tại Chương II và Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty CP TM Xuất nhập khẩu và Truyền thông SMD được thành lập khi nào và chính thức mở rộng sang lĩnh vực thiết bị in vào thời điểm nào?
Công ty SMD được thành lập ngày 09/03/2009 với vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ đồng, hoạt động ban đầu trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo. Đến năm 2017, công ty xây dựng nhà kho tại Đông Anh (Hà Nội) và bắt đầu đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị linh kiện điện tử và máy in.

2. Đại dịch COVID-19 tác động cụ thể ra sao đến quy mô lao động và kết quả kinh doanh của Công ty SMD năm 2020?
Năm 2020, doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng âm (-22,2%), kim ngạch xuất khẩu giảm từ 2,23 triệu USD (2019) xuống còn 1,69 triệu USD. Quy mô nhân sự buộc phải cắt giảm 40,6%, từ 32 người năm 2020 xuống còn 19 người năm 2021 để tiết giảm chi phí vận hành.

3. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty SMD gồm những nhóm nào và nhóm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Cơ cấu mặt hàng gồm 3 nhóm chính: Máy in, Linh kiện và Thiết bị kỹ thuật. Trong đó, máy in là nhóm sản phẩm luôn dẫn đầu về kim ngạch, chiếm tỷ trọng từ 47,1% đến 59,8% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty qua các năm.

4. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường ASEAN chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng kim ngạch của Công ty SMD giai đoạn 2019 – 7/2022?
Thị trường ASEAN chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu của SMD: đạt 1,32 triệu USD năm 2019 (56,9%), 0,80 triệu USD năm 2020 (47,3%), 1,22 triệu USD năm 2021 (48,4%) và 0,63 triệu USD trong 7 tháng đầu năm 2022 (44,1%).

5. Tác giả đã sử dụng những chỉ tiêu lý thuyết nào để đánh giá hiệu quả hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp?
Các tiêu chí được sử dụng gồm: Kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng; Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu so với tỷ giá hối đoái ($TSNTXK \le TGHĐ$); Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu; Cơ cấu thị trường xuất khẩu; Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($p = LN/TC$) và trên doanh thu ($p = LN/TR$); và Hình thức xuất khẩu (tính chính ngạch của các hợp đồng thương mại).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại quốc tế. Dựa trên chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2019 – 7/2022 của Công ty CP TM Xuất nhập khẩu và Truyền thông SMD, công trình đã làm rõ thực trạng biến động kim ngạch, cơ cấu mặt hàng máy in và thị phần tại khu vực ASEAN dưới tác động của đại dịch COVID-19. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với năng lực nội tại của doanh nghiệp và bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực. Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị tham khảo cho nghiên cứu thương mại quốc tế đối với nhóm hàng thiết bị máy móc.