Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, ngành công nghiệp chế tạo, sản xuất máy móc và thiết bị đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành máy móc, thiết bị liên tục ghi nhận mức tăng trưởng cao, đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Theo số liệu thống kê năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu máy móc, thiết bị của Việt Nam đạt 45,75 tỷ USD, tăng 19,4% so với năm 2021 và chiếm 12,32% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa. Trong đó, khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 42,55 tỷ USD (chiếm 93% kim ngạch toàn ngành). Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với 20,18 tỷ USD (chiếm 44,11%), tiếp đến là các thị trường thuộc Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) với 13 tỷ USD (chiếm trên 28%), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đạt 6,14 tỷ USD và Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) đạt 5,63 tỷ USD.

Bên cạnh các thị trường truyền thống, châu Phi nổi lên là khối thị trường tiềm năng với quy mô dân số khoảng 1,3 tỷ người, nhu cầu nhập khẩu trang thiết bị phục vụ công nghiệp hóa và cơ giới hóa nông nghiệp rất lớn trong khi năng lực sản xuất nội khối còn hạn chế. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu sang khu vực này vẫn đối mặt với nhiều rào cản về khoảng cách địa lý, rủi ro thanh toán quốc tế, biến động chính trị và cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ.

Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam (thành lập năm 2015, trụ sở chính tại quận Đống Đa, Hà Nội) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp và xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất, trong đó châu Phi (tiêu biểu là Nam Phi, Angola) được xác định là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Nhằm nhận diện toàn diện các rào cản và đề xuất giải pháp phát triển hoạt động thương mại của doanh nghiệp tại thị trường này, đề tài "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất sang thị trường Châu Phi của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và hoạt động thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thúc đẩy xuất khẩu máy móc, thiết bị sang thị trường châu Phi của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam giai đoạn 2020 - tháng 6/2023.
  3. Đề xuất định hướng, nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu máy móc thiết bị sang thị trường châu Phi trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa; thực trạng hoạt động thúc đẩy xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam; các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường châu Phi.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam (tập trung tại trụ sở chính tại số 60B Ngõ Văn Hương, Phố Tôn Đức Thắng, phường Hàng Bột, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống lý luận kinh tế học thương mại quốc tế và các văn bản pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm xuất khẩu: Tiếp cận theo Điều 28 Khoản 1 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 và giáo trình Thương mại quốc tế của Feenstra and Taylor (2010).
  • Các hình thức xuất khẩu hàng hóa: Khái quát 7 hình thức chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác xuất khẩu), buôn bán đối lưu (gồm 5 hình thức: đổi hàng, mua bán đối lưu, mua bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại), gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, giao dịch tái xuất (tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu) và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Nội dung thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp: Gồm 7 nội dung cấu thành: mở rộng quy mô sản xuất; nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu; đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu; nâng cao chất lượng sản phẩm; nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và nhân lực; đầu tư vào công nghệ sản xuất; hoàn thiện và phát triển hệ thống kênh phân phối.
  • Tiêu chí đánh giá thúc đẩy xuất khẩu: Sử dụng các chỉ tiêu định lượng: Kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($g$), lợi nhuận tiêu thụ (Tổng doanh thu trừ Tổng chi phí), tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu theo chi phí ($p = LN/TC$) và theo doanh thu ($p = LN/TR$), tỷ trọng mặt hàng ($R_i = MR_i/M \times 100%$) và năng suất lao động.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Khung phân tích chia làm hai nhóm: môi trường bên ngoài (yếu tố kinh tế, nhu cầu thị trường, chính trị - pháp luật, chính sách thuế quan, văn hóa - xã hội, khoảng cách địa lý, mức độ cạnh tranh) và môi trường bên trong doanh nghiệp (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ tổ chức quản lý, cơ sở vật chất kỹ thuật).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (World Bank), báo cáo của Vietnam Briefing và hệ thống văn bản pháp quy ("Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035"). Dữ liệu nội bộ được thu thập trực tiếp từ các Báo cáo tài chính (năm 2020, 2021, 2022 và 6 tháng đầu năm 2023), báo cáo của Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Chứng từ và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối, tương đối qua các năm để làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trên cơ sở bối cảnh thương mại quốc tế, thực trạng ngành cơ khí chế tạo máy móc tại Việt Nam và tiềm năng thị trường châu Phi. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan, bao gồm luận văn thạc sĩ của PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung (2018) về giải pháp thúc đẩy hàng hóa sang Ấn Độ dưới tác động của Hiệp định AIFTA, luận án về thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Úc và New Zealand đến năm 2030, và luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Ngà (2018) về xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản. Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu tiếp cận ở phạm vi vĩ mô toàn ngành hoặc tập trung vào các thị trường lớn truyền thống; chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nhóm hàng máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất sang thị trường châu Phi ở cấp độ một doanh nghiệp cụ thể như Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam. Chương 1 đồng thời xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa

Chương 2 hoàn thiện hệ thống lý thuyết về hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn vốn nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu - lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng mạng lưới kinh doanh). Chương này phân định rõ ưu điểm, nhược điểm của từng hình thức xuất khẩu và chuẩn hóa các nội dung, chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả thúc đẩy xuất khẩu. Đồng thời, tác giả luận giải tác động của các nhân tố vĩ mô (chính sách phát triển ngành cơ khí, chính sách thuế nhập khẩu tại Nam Phi áp mức 15% theo mã HS và giá FOB, các hiệp định tự do thương mại như AfCFTA, CPTPP, EVFTA, RCEP) và nhân tố vi mô đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu máy móc thiết bị dùng trong sản xuất sang thị trường Châu Phi của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam

Chương 3 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam (Mã số thuế: 0106811375; vốn điều lệ 10 tỷ đồng; cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng). Tác giả phân tích chi tiết bức tranh nguồn nhân lực, tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh tổng thể và hoạt động xuất khẩu sang châu Phi giai đoạn 2020 - 6T/2023 thông qua các chuỗi số liệu thực tế.

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6T/2023
Tổng số lao động (người) 52 55 60 57
- Tỷ lệ lao động nữ / nam (người) 32 / 20 35 / 20 39 / 21 38 / 19
- Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học (%) > 70% > 70% > 70% > 70%
- Tỷ lệ lao động dưới 35 tuổi (người) 40 45 50 46
Tài sản & Nguồn vốn (VNĐ)
- Tài sản ngắn hạn 48.552.640.371 — — —
- Tài sản dài hạn 19.260.783.451 — — —
- Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn 67.813.423.822 78.444.984.564 93.136.807.925 —
- Tổng nợ phải trả 54.621.782.647 65.216.379.870 76.734.191.701 —
- Vốn chủ sở hữu 13.191.641.175 — — —
- Hệ số khả năng thanh toán tổng quát / ngắn hạn 1,21 — — —
Kết quả kinh doanh (VNĐ)
- Doanh thu thuần bán hàng & dịch vụ 163.347.498.190 165.553.029.588 171.852.922.723 80.760.213.114
- Giá vốn hàng bán 153.369.381.623 155.153.451.013 159.700.287.318 73.314.577.670
- Lợi nhuận gộp 9.978.107.567 10.399.578.575 12.152.635.405 7.445.635.444
- Lợi nhuận sau thuế TNDN 327.587.276 236.758.810 814.702.380 357.907.972
Kim ngạch xuất khẩu (VNĐ) 36.235.433.711 38.645.917.200 46.213.669.817 18.723.079.541

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính và báo cáo phòng ban của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam giai đoạn 2020 - 6T/2023.

Chương 3 cũng phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu của Falcom theo từng nội dung cụ thể:

  • Mở rộng quy mô và thị trường: Doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào các thị trường như Nam Phi, Angola. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng từ 36,24 tỷ đồng (năm 2020) lên 46,21 tỷ đồng (năm 2022), tương ứng mức tăng 27,8%. Tuy nhiên, 6 tháng đầu năm 2023 sụt giảm xuống còn 18,72 tỷ đồng do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và lạm phát toàn cầu.
  • Đa dạng hóa mặt hàng: Công ty tập trung xuất khẩu các dòng máy móc chuyên dụng dùng trong sản xuất (đặc biệt là máy móc chế biến gỗ, máy công cụ), bước đầu mở rộng danh mục nhưng cơ cấu mặt hàng còn phụ thuộc vào một số chủng loại nhất định.
  • Quản trị nhân lực và tài chính: Lực lượng lao động có trình độ đại học chiếm trên 70%, độ tuổi trẻ dưới 35 tuổi chiếm trên 60%. Cơ cấu tài chính duy trì tỷ lệ nợ phải trả cao (chiếm 80,5% nguồn vốn năm 2020), hệ số thanh toán ngắn hạn đạt 1,21 lần.
  • Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Công tác nghiên cứu thị trường châu Phi chưa sâu; hệ thống phân phối và dịch vụ hậu mãi (bảo hành, linh kiện thay thế) tại thị trường nước sở tại còn mỏng; áp lực chi phí vận tải biển cao do khoảng cách địa lý; chịu sự cạnh tranh quyết liệt từ các doanh nghiệp chế tạo của Trung Quốc và các nhà sản xuất máy móc trong nước (như Brother Sài Gòn, Mhi Engine System Việt Nam).

Chương 4: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất sang thị trường Châu Phi của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam

Trên cơ sở phân tích cơ hội (thị trường 1,3 tỷ dân, nhu cầu hiện đại hóa sản xuất tại châu Phi, tác động của AfCFTA) và thách thức (bất ổn chính trị khu vực, biến động tỷ giá, rủi ro thanh toán quốc tế), chương 4 xây dựng định hướng và 5 nhóm giải pháp trọng tâm cho doanh nghiệp:

  1. Giải pháp nghiên cứu và mở rộng thị trường: Chủ động khảo sát các thị trường tiềm năng mới tại châu Phi ngoài Nam Phi và Angola; tìm hiểu sâu rào cản kỹ thuật, tập quán kinh doanh và chính sách nhập khẩu của từng quốc gia.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (ISO), kiểm soát nghiêm ngặt linh kiện đầu vào, cải tiến độ bền và tính năng máy móc phù hợp với điều kiện vận hành tại các nước nhập khẩu.
  3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh: Tối ưu hóa chi phí vận hành, xây dựng cơ chế giá linh hoạt, hoàn thiện chính sách bảo hành, bảo trì và cung ứng phụ tùng thay thế kịp thời.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế cho đội ngũ nhân sự Phòng Kinh doanh và Phòng Chứng từ; xây dựng chính sách đãi ngộ giữ chân lao động trình độ cao.
  5. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn: Tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn, kiểm soát nợ phải trả, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.

Đồng thời, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan:

  • Hỗ trợ doanh nghiệp cơ khí, xuất nhập khẩu tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi.
  • Hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách ưu đãi thuế quan cho linh kiện, thiết bị phục vụ sản xuất và xuất khẩu.
  • Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ quảng bá sản phẩm tại khu vực châu Phi.
  • Hoàn thiện cơ chế, chính sách xuất nhập khẩu và hỗ trợ kết nối thanh toán quốc tế an toàn với các ngân hàng châu Phi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh toàn diện hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu máy móc thiết bị của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam giai đoạn 2020 - 6T/2023 với các kết quả cụ thể:

  • Xác lập bức tranh tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu thuần của công ty tăng từ 163,35 tỷ đồng (năm 2020) lên 171,85 tỷ đồng (năm 2022); lợi nhuận sau thuế phục hồi và tăng từ 327,59 triệu đồng (năm 2020) lên 814,70 triệu đồng (năm 2022).
  • Đánh giá chỉ tiêu xuất khẩu sang châu Phi: Kim ngạch xuất khẩu đạt mức tăng trưởng 27,8% trong giai đoạn 2020 - 2022 (tăng từ 36,24 tỷ đồng lên 46,21 tỷ đồng), trước khi chịu áp lực sụt giảm trong 6 tháng đầu năm 2023 (đạt 18,72 tỷ đồng) do biến động kinh tế toàn cầu.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Xây dựng 5 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp (thị trường, chất lượng, năng lực cạnh tranh, nhân lực, nguồn vốn) và 4 nhóm kiến nghị chính sách đối với cơ quan nhà nước.

Đóng góp của khóa luận: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ phân tích ở tầm vĩ mô toàn ngành hoặc tập trung vào hàng dệt may, nông sản sang các thị trường phát triển), đề tài cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về một doanh nghiệp thương mại cụ thể tại Việt Nam đang thâm nhập thị trường máy móc sản xuất tại khu vực châu Phi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp mới khảo sát tập trung tại trụ sở chính tại Hà Nội trong mốc thời gian từ năm 2020 đến tháng 6 năm 2023; chưa bao quát chi tiết hoạt động của chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Do điều kiện tiếp cận thông tin, phân tích thị trường châu Phi chủ yếu tập trung vào một số quốc gia đối tác chính như Nam Phi, Angola; chưa khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng và đối tác nhập khẩu tại thị trường sở tại.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá toàn diện chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối của doanh nghiệp tại nhiều quốc gia châu Phi khác nhau khi Hiệp định AfCFTA đi vào thực thi sâu rộng.
  • Nghiên cứu sâu hơn về các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá và phương thức thanh toán quốc tế đặc thù trong giao thương với khu vực châu Phi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về hoạt động xuất khẩu hàng hóa công nghiệp.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp thương mại cơ khí chế tạo, đặc biệt trong việc tham khảo cấu trúc phân tích tài chính - nhân sự gắn liền với hoạt động phát triển thị trường mới nổi.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Khung tiêu chí định lượng đánh giá thúc đẩy xuất khẩu (Chương 2), hệ thống bảng biểu phân tích tài chính - kinh doanh thực tế của doanh nghiệp (Chương 3), và các giải pháp xúc tiến thương mại sang thị trường châu Phi (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sở hữu và quy mô nguồn vốn của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam được xác định như thế nào trong khóa luận?
Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam là doanh nghiệp cổ phần ngoài nhà nước, thành lập ngày 03/04/2015, có mã số thuế 0106811375, vốn điều lệ 10.000.000.000 VNĐ. Đến năm 2022, tổng nguồn vốn kinh doanh của công ty đạt 93.136.807.925 VNĐ, trong đó nợ phải trả chiếm 76.734.191.701 VNĐ.

2. Kim ngạch xuất khẩu của Falcom Việt Nam sang thị trường châu Phi biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 6T/2023?
Kim ngạch xuất khẩu của công ty ghi nhận xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn 2020 - 2022: đạt 36.235.433.711 VNĐ năm 2020, tăng lên 38.645.917.200 VNĐ năm 2021 và đạt đỉnh 46.213.669.817 VNĐ năm 2022 (tăng 27,8% so với năm 2020). Trong 6 tháng đầu năm 2023, do ảnh hưởng của lạm phát và suy thoái kinh tế thế giới làm giảm đơn hàng, kim ngạch xuất khẩu đạt 18.723.079.541 VNĐ.

3. Tình hình nhân sự tại Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam có những đặc điểm nổi bật nào?
Quy mô nhân sự của công ty dao động từ 52 người (năm 2020) lên 60 người (năm 2022) và đạt 57 người trong 6 tháng đầu năm 2023. Đội ngũ nhân lực có cơ cấu trẻ với hơn 60% dưới 35 tuổi, lao động nữ chiếm ưu thế (38/57 người vào 6T/2023), và trình độ học vấn cao với trên 70% đạt trình độ Đại học và khoảng 10% đạt trình độ sau Đại học.

4. Khóa luận đã chỉ ra những rào cản chính nào ảnh hưởng đến việc xuất khẩu máy móc sang châu Phi của doanh nghiệp?
Các rào cản chính được văn bản nêu rõ gồm: khoảng cách địa lý xa làm tăng chi phí logistics và cước vận tải biển; mức thuế nhập khẩu tại thị trường Nam Phi là 15%; sự bất ổn chính trị tại một số khu vực châu Phi; sự khác biệt về văn hóa kinh doanh; và sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp xuất khẩu của Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ cũng như các đối thủ nội địa tại Việt Nam.

5. Tác giả đề xuất những kiến nghị gì đối với Chính phủ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Phi?
Tác giả đề xuất 4 kiến nghị: hỗ trợ vốn vay với lãi suất ưu đãi cho doanh nghiệp cơ khí - xuất khẩu; hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế và hành lang pháp lý thuận lợi; tăng cường công tác xúc tiến thương mại, nghiên cứu và quảng bá sản phẩm tại thị trường châu Phi; và hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý xuất nhập khẩu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Dung đã phản ánh có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động thúc đẩy xuất khẩu máy móc, thiết bị dùng trong sản xuất của Công ty Cổ phần Falcom Việt Nam sang thị trường châu Phi giai đoạn 2020 - tháng 6/2023. Công trình làm rõ sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2020 - 2022 cùng những thách thức sụt giảm đơn hàng trong nửa đầu năm 2023 dưới tác động của môi trường kinh tế quốc tế. Hệ thống giải pháp cấp doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý được xây dựng bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh và đặc thù của thị trường xuất khẩu mục tiêu.