I. Toàn cảnh bài toán việc làm cho lao động thu hồi đất Văn Lãng
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một xu hướng tất yếu, đặc biệt tại các huyện vùng biên như huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn. Để phát triển các dự án kinh tế - xã hội, việc thu hồi đất nông nghiệp là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra một bài toán lớn về giải pháp việc làm cho lao động bị thu hồi đất. Giai đoạn 2013-2017, toàn huyện đã thu hồi khoảng 210ha đất, ảnh hưởng trực tiếp đến hơn 3.500 hộ dân. Báo cáo của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Văn Lãng (2017) cho thấy rõ quy mô tác động này. Người lao động, chủ yếu là nông dân, đột ngột mất đi tư liệu sản xuất chính. Họ đối mặt với nguy cơ thất nghiệp, giảm sút thu nhập và bất ổn trong cuộc sống. Các chính sách hỗ trợ hiện hành thường tập trung vào bồi thường bằng tiền, nhưng chưa đủ để đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Việc thiếu các giải pháp việc làm đồng bộ đã dẫn đến nhiều hệ lụy. Người dân gặp khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp. Một số không biết cách sử dụng tiền đền bù hiệu quả, dẫn đến cạn kiệt nguồn vốn và rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Vì vậy, việc nghiên cứu và tổ chức thực thi một chính sách tạo việc làm toàn diện cho lao động bị thu hồi đất tại Văn Lãng không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển kinh tế đi đôi với ổn định xã hội. Vấn đề này cần sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống chính trị, từ chính quyền địa phương đến các tổ chức xã hội, nhằm xây dựng một lộ trình chuyển đổi nghề nghiệp và tạo sinh kế bền vững cho người dân.
1.1. Bối cảnh thu hồi đất nông nghiệp tại huyện Văn Lãng
Huyện Văn Lãng là một huyện miền núi biên giới, nơi kinh tế nông-lâm nghiệp chiếm tỷ trọng cao (52,1%). Trong những năm gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của Khu Kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn, nhiều dự án hạ tầng và công nghiệp lớn đã được triển khai. Các dự án trọng điểm như đường phi thuế quan, đường xuất nhập khẩu cửa khẩu Tân Thanh, cải tạo Quốc lộ 4A và Thủy điện Thác Xăng đã thúc đẩy quá trình thu hồi đất nông nghiệp. Theo số liệu thống kê, tổng diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi trong năm 2017 là 221,31 ha. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất là cần thiết cho phát triển, nhưng nó cũng làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu lao động và đời sống của người dân địa phương. Phần lớn lao động nông thôn mất đất không có kỹ năng chuyên môn để tham gia vào thị trường lao động công nghiệp, dịch vụ. Đây là thách thức lớn đối với chính quyền huyện Văn Lãng trong việc đảm bảo cuộc sống cho người dân.
1.2. Sự cấp thiết của chính sách hỗ trợ việc làm ổn định
Việc mất đất sản xuất đẩy người lao động vào tình thế bấp bênh. Chính sách tạo việc làm không chỉ là giải pháp tình thế mà là một yêu cầu chiến lược để đảm bảo an sinh xã hội. Theo Điều 13, Bộ Luật Lao Động 2012, “Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm”. Khi không còn đất, người nông dân cần những công việc mới để tạo ra thu nhập. Nếu không có sự định hướng và hỗ trợ kịp thời, tình trạng thất nghiệp gia tăng sẽ kéo theo nhiều hệ lụy xã hội như nghèo đói và các tệ nạn. Một chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả phải bao gồm các cấu phần như đào tạo nghề, tư vấn hướng nghiệp, hỗ trợ vốn vay và kết nối với thị trường lao động. Mục tiêu cuối cùng là giúp người lao động bị thu hồi đất có được việc làm thường xuyên, thu nhập ổn định, qua đó cải thiện đời sống và đóng góp vào sự phát triển chung của địa phương.
II. Thách thức lớn khi tìm việc làm cho lao động mất đất ở Văn Lãng
Việc tổ chức thực thi chính sách tạo việc làm cho lao động bị thu hồi đất tại Văn Lãng đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ chính đối tượng lao động. Đa số là nông dân, quen với công việc nông nghiệp, có trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật hạn chế. Điều này tạo ra một rào cản lớn khi họ phải chuyển đổi nghề nghiệp sang lĩnh vực công nghiệp hoặc dịch vụ, vốn đòi hỏi kỹ năng và tác phong lao động khác biệt. Bên cạnh đó, các chính sách hiện tại vẫn còn những hạn chế. Công tác truyền thông, phổ biến chính sách chưa thực sự hiệu quả, khiến nhiều người dân không nắm rõ quyền lợi và các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Quá trình triển khai còn thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng như Phòng Lao động, Thương binh và Xã hội, các trung tâm dạy nghề và doanh nghiệp. Hệ quả là các chương trình đào tạo nghề thường không sát với nhu cầu thực tế của thị trường lao động, dẫn đến tình trạng học xong vẫn không tìm được việc làm. Nguồn lực tài chính dành cho các chương trình hỗ trợ còn hạn hẹp, chưa đáp ứng được quy mô và nhu cầu thực tế. Những vướng mắc này làm giảm hiệu quả của các giải pháp việc làm, khiến cuộc sống của nhiều hộ dân sau khi bị thu hồi đất vẫn gặp nhiều khó khăn, thu nhập bấp bênh và tương lai không chắc chắn. Việc nhận diện và khắc phục những thách thức này là bước đi tiên quyết để hoàn thiện chính sách.
2.1. Khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp của người nông dân
Người nông dân tại Văn Lãng sau khi mất đất gặp rất nhiều trở ngại trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Họ thiếu kỹ năng, kinh nghiệm và thông tin về thị trường lao động phi nông nghiệp. Các công việc trong khu công nghiệp yêu cầu kỷ luật lao động, kỹ thuật vận hành máy móc, những điều mà lao động nông nghiệp chưa từng được trang bị. Tâm lý ngại thay đổi, gắn bó với ruộng vườn cũng là một rào cản. Nhiều người chọn giải pháp làm các công việc thời vụ, không ổn định thay vì tham gia các khóa đào tạo nghề dài hạn. Hơn nữa, độ tuổi của lao động bị thu hồi đất thường không còn trẻ, gây khó khăn cho việc học nghề mới và cạnh tranh với lực lượng lao động trẻ tuổi hơn.
2.2. Suy giảm thu nhập và những hệ lụy xã hội tiêu cực
Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc mất đi nguồn thu nhập chính và ổn định. Dù nhận được tiền bồi thường, nhưng nếu không có kế hoạch sử dụng hợp lý và không có việc làm mới, số tiền này sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Nhiều gia đình rơi vào cảnh nghèo đói, đời sống khó khăn hơn trước. Báo cáo của Bế Văn Nhớ (2018) chỉ ra rằng thu nhập của các hộ gia đình sau thu hồi đất có sự biến động lớn, nhiều hộ giảm sút đáng kể. Sự bất ổn về kinh tế là nguyên nhân phát sinh các vấn đề xã hội phức tạp. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp việc làm phải tập trung vào việc tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người lao động, không chỉ dừng lại ở các khoản hỗ trợ tài chính một lần.
2.3. Hạn chế trong công tác tổ chức thực thi chính sách
Công tác tổ chức thực thi chính sách tại huyện Văn Lãng còn bộc lộ một số hạn chế. Việc chuẩn bị triển khai, chỉ đạo và kiểm soát quá trình thực hiện chưa được chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các phòng, ban ngành đôi khi thiếu đồng bộ. Ví dụ, công tác đào tạo nghề chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn. Các chương trình hỗ trợ tài chính chưa thực sự tiếp cận được hết các đối tượng cần giúp đỡ. Hệ thống thông tin phản hồi từ người dân về hiệu quả chính sách chưa được xây dựng một cách có hệ thống. Những yếu kém trong khâu tổ chức thực thi là nguyên nhân trực tiếp làm giảm hiệu lực của các chính sách hỗ trợ việc làm.
III. Phương pháp đào tạo nghề hiệu quả cho lao động thu hồi đất
Đào tạo nghề được xác định là giải pháp nền tảng và quan trọng nhất trong hệ thống chính sách tạo việc làm cho lao động bị thu hồi đất. Đây là cầu nối giúp người lao động chuyển đổi từ lĩnh vực nông nghiệp sang phi nông nghiệp một cách bền vững. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp số 74/2014/QH13, đào tạo nghề nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để người học có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm. Đối với lao động bị thu hồi đất tại Văn Lãng, một chương trình đào tạo nghề hiệu quả phải xuất phát từ khảo sát nhu cầu thực tế của cả người học và thị trường. Thay vì tổ chức các lớp học đại trà, cần xây dựng các mô hình đào tạo linh hoạt, ngắn hạn, tập trung vào kỹ năng thực hành. Nội dung đào tạo cần bám sát yêu cầu của các doanh nghiệp đang hoạt động tại các khu công nghiệp trên địa bàn. Việc liên kết chặt chẽ giữa ba bên: Nhà nước (cơ quan quản lý) – Nhà trường (cơ sở đào tạo) – Nhà doanh nghiệp (nơi sử dụng lao động) là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp cam kết tuyển dụng sau đào tạo sẽ là động lực lớn nhất để người lao động tham gia học nghề. Kinh nghiệm từ huyện Yên Phong (Bắc Ninh) cho thấy mô hình đào tạo có địa chỉ, nơi doanh nghiệp đặt hàng trực tiếp với chính quyền, đã đảm bảo gần như 100% học viên có việc làm sau tốt nghiệp. Áp dụng mô hình này sẽ là một giải pháp việc làm đột phá cho Văn Lãng.
3.1. Vai trò của giáo dục nghề nghiệp trong tái cấu trúc lao động
Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc tái cấu trúc lực lượng lao động sau quá trình thu hồi đất. Nó không chỉ cung cấp kỹ năng chuyên môn mà còn giúp người lao động hình thành tác phong công nghiệp, kỷ luật và thái độ làm việc chuyên nghiệp. Thông qua đào tạo, người nông dân có cơ hội tiếp cận với khoa học công nghệ hiện đại, nâng cao năng suất lao động. Một chương trình đào tạo nghề thành công sẽ góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động của địa phương theo hướng tích cực, tăng tỷ trọng lao động trong khu vực công nghiệp và dịch vụ, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp. Đây là nền tảng để phát triển kinh tế bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại huyện Văn Lãng.
3.2. Mô hình liên kết đào tạo nghề gắn với nhu cầu doanh nghiệp
Để đào tạo nghề không lãng phí, cần xây dựng mô hình liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Chính quyền huyện Văn Lãng cần chủ động làm việc với các doanh nghiệp trong các khu công nghiệp để nắm bắt nhu cầu tuyển dụng cụ thể về số lượng, ngành nghề và yêu cầu kỹ năng. Trên cơ sở đó, các cơ sở dạy nghề sẽ thiết kế chương trình đào tạo phù hợp. Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình giảng dạy, hướng dẫn thực hành và cam kết tiếp nhận lao động sau khi tốt nghiệp. Huyện Yên Phong (Bắc Ninh) đã quy định các doanh nghiệp được giao đất phải có trách nhiệm tiếp nhận lao động địa phương bị thu hồi đất. Mô hình này đảm bảo đầu ra cho người học, giúp họ yên tâm tham gia và tối ưu hóa hiệu quả của chính sách hỗ trợ việc làm.
IV. 4 cách tạo việc làm bền vững cho người lao động mất đất sản xuất
Bên cạnh đào tạo nghề, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp việc làm khác để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho người lao động bị thu hồi đất tại Văn Lãng. Một là, tập trung vào phát triển kinh tế địa phương. Chính quyền cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào địa bàn, đặc biệt là các ngành sử dụng nhiều lao động. Đồng thời, hỗ trợ phát triển các làng nghề truyền thống, các mô hình kinh tế trang trại, hợp tác xã kiểu mới để tạo việc làm tại chỗ. Hai là, đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ). Đây là một kênh hiệu quả giúp giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập nhanh chóng. Cần có chính sách hỗ trợ người lao động về vốn vay, thủ tục và thông tin thị trường để họ có thể tham gia XKLĐ một cách an toàn và hiệu quả. Ba là, phát triển thị trường lao động một cách chuyên nghiệp. Tổ chức thường xuyên các phiên giao dịch việc làm, các ngày hội tư vấn hướng nghiệp để kết nối trực tiếp giữa người lao động và doanh nghiệp. Kinh nghiệm từ huyện Hoài Đức (Hà Nội) cho thấy các phiên giao dịch việc làm đã giúp hàng nghìn lao động tìm được công việc phù hợp. Bốn là, hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn vay. Ngân hàng Chính sách xã hội cần đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi cho các hộ bị thu hồi đất được vay vốn ưu đãi để sản xuất kinh doanh, tự tạo việc làm. Sự kết hợp của các giải pháp này sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm đa dạng, giúp người lao động ổn định cuộc sống.
4.1. Giải pháp phát triển kinh tế địa phương tạo việc làm tại chỗ
Tăng trưởng kinh tế là nhân tố quan trọng nhất để tạo việc làm. Chính quyền huyện Văn Lãng cần tạo một môi trường đầu tư thông thoáng để thu hút các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ thương mại tận dụng lợi thế cửa khẩu. Đồng thời, việc khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống, các mô hình nông nghiệp công nghệ cao cũng là hướng đi quan trọng để tạo việc làm tại chỗ. Huyện Thủy Nguyên (Hải Phòng) đã thành công trong việc vận động người dân lập trang trại, nuôi trồng thủy sản, tạo ra hàng nghìn việc làm mới. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho Văn Lãng trong việc tận dụng tiềm năng địa phương để giải quyết bài toán việc làm.
4.2. Hướng đi xuất khẩu lao động XKLĐ nâng cao thu nhập
Xuất khẩu lao động (XKLĐ) là một giải pháp đột phá, không chỉ giải quyết việc làm mà còn mang lại nguồn thu nhập cao, giúp người lao động tích lũy vốn và kinh nghiệm. Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ đặc thù cho lao động bị thu hồi đất, chẳng hạn như hỗ trợ chi phí, cung cấp các khoản vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội. Cần tăng cường quản lý nhà nước để đảm bảo các doanh nghiệp XKLĐ hoạt động minh bạch, bảo vệ quyền lợi của người lao động. Việc cung cấp thông tin đầy đủ về các thị trường lao động uy tín như Nhật Bản, Hàn Quốc sẽ giúp người dân có lựa chọn đúng đắn và an toàn.
4.3. Phát triển thị trường lao động và phiên giao dịch việc làm
Một thị trường lao động phát triển là nơi cung và cầu lao động gặp nhau một cách hiệu quả. Huyện Văn Lãng cần thành lập các điểm tư vấn, giới thiệu việc làm tại các xã, thị trấn. Việc tổ chức định kỳ các phiên giao dịch việc làm là cực kỳ cần thiết. Tại đây, người lao động có thể trực tiếp gặp gỡ nhiều nhà tuyển dụng, tìm hiểu thông tin và phỏng vấn. Kinh nghiệm của huyện Hoài Đức (Hà Nội) cho thấy, mỗi phiên giao dịch có thể thu hút hàng trăm doanh nghiệp và giúp hàng nghìn người tìm được việc. Đây là một công cụ hữu hiệu để thúc đẩy kết nối và là một giải pháp việc làm thiết thực, cần được nhân rộng.
V. Kinh nghiệm thực tiễn Giải pháp việc làm từ các địa phương
Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác mang lại những bài học quý giá cho Văn Lãng trong việc hoàn thiện chính sách tạo việc làm. Tại huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng, chính quyền xác định tạo việc làm là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị. Họ tập trung vào chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, khôi phục làng nghề, tạo ra hàng nghìn việc làm tại chỗ. Tại huyện Yên Phong, Bắc Ninh, điểm nhấn là sự gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo nghề và nhu cầu doanh nghiệp. Huyện có quy định ràng buộc trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuyển dụng lao động địa phương, đồng thời thành lập quỹ hỗ trợ đào tạo nghề. Tại huyện Hoài Đức, Hà Nội, giải pháp nổi bật là tổ chức các phiên giao dịch việc làm quy mô lớn và chính sách hỗ trợ vay vốn không lãi suất trong 5 năm đầu để người dân tự tạo việc làm. Những mô hình này đều có một điểm chung: sự chủ động, quyết liệt của chính quyền địa phương và việc triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Từ những kinh nghiệm này, có thể rút ra bài học cho huyện Văn Lãng: cần xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, trong đó đào tạo nghề là trọng tâm, kết hợp với hỗ trợ tài chính, phát triển thị trường lao động và xã hội hóa công tác tạo việc làm, thu hút sự tham gia của doanh nghiệp và các tổ chức xã hội.
5.1. Bài học từ mô hình của huyện Thủy Nguyên và Yên Phong
Huyện Thủy Nguyên (Hải Phòng) và Yên Phong (Bắc Ninh) là hai ví dụ điển hình về thực thi chính sách thành công. Thủy Nguyên tập trung vào phát triển kinh tế nông thôn, khuyến khích các mô hình sản xuất mới, tận dụng thế mạnh địa phương. Trong khi đó, Yên Phong lại tập trung vào mô hình liên kết ba nhà: Nhà nước - Doanh nghiệp - Người lao động trong đào tạo nghề. Họ xây dựng kế hoạch chuyển đổi nghề ngay từ khi duyệt quy hoạch khu công nghiệp. Bài học cốt lõi là sự chủ động và tầm nhìn xa của chính quyền. Các giải pháp việc làm phải được lên kế hoạch từ sớm, song hành với quá trình quy hoạch, thu hồi đất, chứ không phải là giải pháp khắc phục hậu quả.
5.2. Áp dụng kinh nghiệm vào thực tiễn chính sách tại Văn Lãng
Trên cơ sở kinh nghiệm từ các địa phương bạn, huyện Văn Lãng có thể áp dụng một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần xây dựng một Đề án tổng thể về hỗ trợ việc làm cho người bị thu hồi đất, có sự tham gia của tất cả các ban ngành. Thứ hai, thiết lập cơ chế đối thoại thường xuyên với các doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo nghề theo đơn đặt hàng. Thứ ba, tổ chức các phiên giao dịch việc làm lưu động tại các xã có nhiều lao động mất đất. Cuối cùng, cần đẩy mạnh truyền thông để mọi người dân hiểu rõ và chủ động tham gia vào các chính sách hỗ trợ, biến chính sách của nhà nước thành động lực phát triển cho mỗi gia đình.
VI. Hướng đi tương lai cho chính sách việc làm tại huyện Văn Lãng
Để giải pháp việc làm cho lao động bị thu hồi đất tại Văn Lãng thực sự bền vững, cần có một phương hướng chiến lược và các giải pháp hoàn thiện trong tương lai. Mục tiêu đến năm 2020 và các năm tiếp theo là chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu lao động, đảm bảo phần lớn lao động mất đất có việc làm ổn định trong lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ. Để làm được điều này, trước hết cần hoàn thiện khâu chuẩn bị và triển khai chính sách. Cần xây dựng một bộ máy thực thi chuyên nghiệp, phân công nhiệm vụ rõ ràng và có cơ chế giám sát chặt chẽ. Công tác truyền thông chính sách phải được đặt lên hàng đầu. Cần hoàn thiện cơ chế chỉ đạo và phối hợp giữa các cơ quan, đặc biệt là giữa Phòng Lao động, Thương binh và Xã hội, Phòng Tài chính - Kế hoạch và UBND các xã. Giải pháp quan trọng tiếp theo là hoàn thiện công tác kiểm soát và đánh giá. Cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả cụ thể, thu thập thông tin phản hồi từ người dân một cách thường xuyên để kịp thời điều chỉnh chính sách. Ngoài ra, việc xã hội hóa công tác tạo việc làm, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên là vô cùng cần thiết. Một chính sách tạo việc làm toàn diện, được thực thi hiệu quả sẽ là nền tảng cho sự phát triển ổn định và bền vững của huyện Văn Lãng.
6.1. Tổng kết các giải pháp hoàn thiện chính sách tạo việc làm
Để hoàn thiện chính sách tạo việc làm, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp chính. Nhóm một là hoàn thiện khâu chuẩn bị: khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu lao động và năng lực của người dân, xây dựng kế hoạch chi tiết, và truyền thông rộng rãi. Nhóm hai là hoàn thiện khâu chỉ đạo thực thi: tăng cường sự phối hợp liên ngành, gắn kết đào tạo nghề với doanh nghiệp, và đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ (vốn, XKLĐ, giới thiệu việc làm). Nhóm ba là hoàn thiện khâu kiểm soát: xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ, và tiếp thu phản hồi để điều chỉnh chính sách. Thực hiện đồng bộ ba nhóm giải pháp này sẽ nâng cao tính hiệu lực và hiệu quả của chính sách hỗ trợ việc làm tại địa phương.
6.2. Định hướng chiến lược đến năm 2020 và xa hơn
Luận văn của Bế Văn Nhớ đã đề ra mục tiêu và phương hướng cho huyện Văn Lãng đến năm 2020. Tầm nhìn xa hơn đòi hỏi một chiến lược dài hạn. Đó là xây dựng một thị trường lao động năng động, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của cơ cấu kinh tế. Cần tập trung đầu tư cho giáo dục và đào tạo nghề chất lượng cao, đón đầu các ngành nghề sẽ phát triển tại địa phương. Cần coi việc tạo việc làm cho lao động bị thu hồi đất là một khoản đầu tư cho phát triển con người, là cốt lõi của sự phát triển bền vững. Chính sách không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn phải tạo nền tảng để người lao động có thể tự chủ, nâng cao năng lực và cải thiện cuộc sống trong dài hạn.