Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh (Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, 2024) tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện hoạt động tiếp thị dịch vụ bất động sản tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên sự phát triển của công nghệ truyền thông và biến động của thị trường bất động sản Việt Nam:
- Theo báo cáo của Kantar (2021) tại 4 thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ), có 95% người được khảo sát sử dụng internet và 80% sử dụng tivi. Nghiên cứu của Qandme (2018) chỉ ra 44% người tiêu dùng xem quảng cáo tivi là nguồn tham khảo và 35% quyết định mua hàng sau khi tiếp cận thông tin qua tivi và internet.
- Về thị trường bất động sản, theo Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VARS, 2023), tính đến hết năm 2023 cả nước có 414 khu công nghiệp. Bất động sản chiếm dưới 40% tổng tài sản quốc gia và đóng góp khoảng 30% tổng hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, năm 2023 ghi nhận sự sụt giảm mạnh với 4.725 doanh nghiệp bất động sản mới thành lập, giảm khoảng 45% so với cùng kỳ. Đa số doanh nghiệp bất động sản chỉ xem tiếp thị đơn thuần là bán hàng và quảng cáo, chưa đầu tư đúng mức cho nghiên cứu thị trường và quy trình phát triển sản phẩm.
- Tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát (hoạt động hơn 10 năm tại TP.HCM), doanh thu giai đoạn 2021–2022 tăng trưởng mạnh từ 2.133 tỷ đồng lên 2.583 tỷ đồng (tăng hơn 450 tỷ đồng). Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2022–2023, mức độ tăng trưởng doanh thu giảm sút rõ rệt, chỉ đạt 239 tỷ đồng do cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ gia nhập ngành và sự suy giảm chung của thị trường. Trước thời điểm nghiên cứu, tại công ty chưa có đề tài nào đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động tiếp thị.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định những nguyên nhân dẫn đến hoạt động tiếp thị tại công ty hiện nay chưa đạt hiệu quả tối ưu.
- Trình bày và phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát giai đoạn 2021–2024.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động tiếp thị tại công ty giai đoạn 2024–2030.
Câu hỏi nghiên cứu:
- (i) Những nguyên nhân nào dẫn đến hoạt động tiếp thị tại công ty hiện nay chưa hiệu quả?
- (ii) Thực trạng hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát hiện nay như thế nào?
- (iii) Các giải pháp nào cần được triển khai để hoàn thiện hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng phân tích: Hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng mua sản phẩm đất nền tại công ty.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát (185D Lê Quang Định, Phường 07, Quận Bình Thạnh, TP.HCM).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2021–2024; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2024–2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận chuyên sâu về tiếp thị dịch vụ bất động sản, kết hợp các mô hình quản trị kinh doanh kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm:
- Khái niệm tiếp thị và tiếp thị bất động sản: Khóa luận trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (2006), Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 1985), Viện Marketing Công chứng Anh Quốc (CIM, 2015), Vũ Thế Phú (2017), và định nghĩa chuyên biệt về tiếp thị bất động sản của Nguyễn Minh Ngọc & Phan Thị Bích Hằng (2012).
- Chức năng và vai trò tiếp thị: 8 chức năng tiếp thị theo Đinh Tiên Minh và cộng sự (2012) gồm phân tích môi trường, mở rộng phạm vi, phân tích người tiêu dùng, hoạch định sản phẩm, hoạch định phân phối, hoạch định xúc tiến, hoạch định giá, kiểm soát và đánh giá; vai trò của tiếp thị đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội theo Nguyễn Thị Minh Hương và cộng sự (2019).
- Phân tích môi trường: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (2008) đối với môi trường vi mô (đối thủ trong ngành, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế) và 6 yếu tố môi trường vĩ mô theo Philip Kotler (2007) (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ, nhân khẩu).
- Khung tiếp thị dịch vụ hỗn hợp 7P: Kế thừa mô hình của McCarthy, Philip Kotler và mở rộng bởi Booms & Bitner (1981), Akroush (2011), Rodriguez (2013), Philip Kotler & Gary Armstrong (2003, 2015), Philip Kotler & Kevin Keller (2013), Monroe (2005) gồm 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical evidence).
| Tác giả & Năm công bố |
Tên đề tài / Hướng nghiên cứu |
Phương pháp & Quy mô mẫu |
Điểm kế thừa cho khóa luận |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền (2011) |
Tiếp thị BĐS cao cấp tại Công ty CP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTED |
Khảo sát khách hàng trực tiếp và qua email ($n = 200$) |
Tiếp cận truyền thông số, website, tối ưu quảng cáo trực tuyến trong ngành bất động sản |
| Trần Huy Thành (2014) |
Giải pháp tiếp thị thu hút khách hàng tại Công ty CP Thương mại Đầu tư và Phát triển Minh Ngọc |
Khảo sát ý kiến khách hàng bằng bảng hỏi |
Khung lý luận và quy trình khảo sát đánh giá hoạt động tiếp thị doanh nghiệp |
| Nguyễn Tuấn Anh (2019) |
Hoàn thiện hoạt động tiếp thị tại Công ty TNHH Hạnh Minh Thi |
Định tính (chuyên gia) + Định lượng ($SPSS\ 23$), số liệu 2016–2018 |
Quy trình tinh chỉnh thang đo từ 7P của Akroush (2011) về mô hình tiếp thị hỗn hợp |
| Nguyễn Duy Hiền (2018) |
Tiếp thị dịch vụ tại TP.HCM |
Khảo sát trực tiếp người tiêu dùng ($n = 186$) |
Thang đo chất lượng dịch vụ và phân phối tại thị trường TP.HCM |
| Akroush, M. (2011) |
Đánh giá thực nghiệm mô hình 7P tiếp thị dịch vụ tại các tổ chức Jordan |
Định lượng, khảo sát nhà quản lý ($n = 146/164$, tỷ lệ phản hồi $91{,}2%$) |
Gốc khung thang đo 7P tiêu chuẩn cho nghiên cứu tiếp thị dịch vụ |
| Sahir, S. (2020) |
Tiếp thị hỗn hợp chiến lược tại Medan City |
Định tính, kết hợp 4P và 5 lực lượng cạnh tranh Porter |
Phương pháp tích hợp mô hình môi trường cạnh tranh vào chiến lược tiếp thị |
Quy trình nghiên cứu và phương pháp xử lý dữ liệu:
- Nghiên cứu định tính: Tham khảo ý kiến giảng viên hướng dẫn và chuyên gia để điều chỉnh, sàng lọc các biến quan sát từ thang đo gốc của Akroush (2011). Tác giả đã chủ động loại bỏ các câu hỏi mang tính quản trị nội bộ mà khách hàng không thể đánh giá (như đánh giá tỷ suất doanh thu định trước GC1; điều phối kênh phân phối PP6, PP7; chiết khấu thưởng nội bộ CT5; phối hợp phòng ban CN2; năng lực xử lý của quản lý CN3; toàn bộ quy trình công nghệ và biểu đồ tiến độ nội bộ QT1–QT5).
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát khách hàng thực tế đã giao dịch đất nền tại Vạn An Phát với kích thước mẫu chính thức là $N = 60$. Công cụ đo lường sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (Renmis Likert, 1932): từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý). Số liệu thu thập được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 bằng các kỹ thuật: thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, và tính giá trị trung bình (Mean) cho từng biến quan sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về tiếp thị
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các nguyên lý tiếp thị hiện đại gắn liền với đặc thù sản phẩm bất động sản. Bất động sản được định vị là loại hàng hóa có giá trị cao, vòng đời dài, tính cố định về vị trí địa lý và độ phản ứng co giãn của cung cầu chậm, đòi hỏi triết lý tiếp thị phải hướng tới sự an toàn pháp lý và nâng cao giá trị sống cho khách hàng.
Chương này phân tích cụ thể tác động của 5 lực lượng vi mô và 6 yếu tố vĩ mô đến ngành bất động sản:
- Môi trường vi mô: Phân tích áp lực từ đối thủ cùng phân khúc đất nền, các nhà phát triển bất động sản quy mô lớn, các dự án mới gia nhập; quyền thương lượng ép giá của người mua khi nguồn cung dồi dào; tính phụ thuộc vào nhà thầu xây dựng, đơn vị cung cấp vật liệu và các tổ chức tài trợ vốn tín dụng.
- Môi trường vĩ mô: Phân tích các biến số tăng trưởng kinh tế, biến động lãi suất tiền gửi/vay, chính sách tiền tệ, tỷ lệ lạm phát, khung pháp lý về quyền sở hữu đất đai và quy hoạch đô thị.
- Phát triển công cụ khảo sát: Tác giả trình bày chi tiết quy trình xây dựng bảng hỏi qua 3 bước: Bảng thang đo sơ bộ (Bảng 1.1) đối sánh giữa Akroush (2011), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2011) và Nguyễn Duy Hiền (2018); Bảng thang đo điều chỉnh (Bảng 1.2) ghi nhận các câu hỏi bị loại bỏ do không phù hợp với đối tượng khách hàng; Bảng thang đo chính thức (Bảng 1.3) làm căn cứ điều tra thực nghiệm.
Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát
Chương 2 đi sâu vào thực tiễn tổ chức và triển khai hoạt động tiếp thị tại công ty Vạn An Phát (185D Lê Quang Định, Phường 07, Quận Bình Thạnh, TP.HCM):
- Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh: Phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các phòng ban. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 phản ánh rõ nét tác động của thị trường: năm 2021 đạt doanh thu 2.133 tỷ đồng, năm 2022 tăng lên 2.583 tỷ đồng, nhưng đến năm 2023 tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại rõ rệt khi tổng mức tăng chỉ đạt 239 tỷ đồng. Dữ liệu nhân sự giai đoạn 2020–2022 cho thấy có sự biến động lớn về quy mô và tỷ lệ luân chuyển lao động kinh doanh.
- Thực trạng 7P tại Vạn An Phát:
- Sản phẩm: Phân phối danh mục đất nền qua các dự án tiêu biểu như The Sun City, Phước Bình Lakeview, Long Thành Sky. Pháp lý và vị trí dự án là yếu tố cốt lõi nhưng tính đa dạng sản phẩm còn hạn chế.
- Giá cả: Áp dụng bảng giá dự án theo từng phân khu, chính sách thanh toán theo tiến độ, tuy nhiên mức độ linh hoạt về chính sách giá khi thị trường đóng băng chưa cao.
- Phân phối: Kênh phân phối trực tiếp qua mạng lưới sàn giao dịch và đội ngũ nhân viên môi giới nội bộ tại TP.HCM, kết hợp một phần kênh trung gian và nền tảng trực tuyến.
- Chiêu thị: Triển khai tiếp thị số qua trang Fanpage Facebook, kênh TikTok chính thức, quảng cáo tin nhắn/cuộc gọi qua Zalo/điện thoại, cùng các chương trình khuyến mãi tặng quà, chiết khấu sự kiện mở bán.
- Con người: Đội ngũ nhân viên kinh doanh đóng vai trò tương tác trực tiếp, được đào tạo về nghiệp vụ bán hàng nhưng kỹ năng chăm sóc khách hàng chuyên sâu chưa đồng đều.
- Quy trình: Trình tự các bước tư vấn, dẫn khách tham quan thực địa dự án, đặt cọc, ký hợp đồng và bàn giao giấy tờ pháp lý.
- Cơ sở vật chất: Hệ thống văn phòng giao dịch, sàn phân phối, hạ tầng tiếp đón khách, tài liệu giới thiệu dự án (brochure, sa bàn) và trang phục đồng bộ của nhân viên.
- Kết quả khảo sát thực nghiệm ($N = 60$):
- Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ khách hàng theo 4 biến nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập trung bình.
- Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của các nhóm thang đo thành phần (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị, Con người, Cơ sở vật chất) đều đạt yêu cầu về độ tin cậy.
- Thống kê điểm trung bình: Tổng hợp qua các bảng đánh giá chi tiết (Bảng 2.7 đến 2.12), phản ánh mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng phát biểu. Điểm sáng nằm ở tính rõ ràng của pháp lý dự án và thái độ phục vụ; điểm hạn chế tập trung vào mức độ phong phú của kênh truyền thông, tần suất chương trình hậu mãi và tính đa dạng của sản phẩm.
- Đánh giá tổng hợp: Xác định rõ các ưu điểm nổi bật (thương hiệu uy tín hơn 10 năm, dự án có vị trí tốt, pháp lý hoàn chỉnh) và các nhược điểm còn tồn đọng (ngân sách tiếp thị phân bổ chưa tối ưu, kênh TikTok/Fanpage chưa khai thác hết tương tác hai chiều, chăm sóc sau bán hàng chưa có hệ thống tự động).
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát
Căn cứ vào định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2024–2030 và kết quả phân tích định lượng, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện gắn chặt với mô hình 7P:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa loại hình sản phẩm đất nền, tăng cường kiểm định pháp lý và hoàn thiện hạ tầng tiện ích nội khu tại các dự án (như The Sun City, Phước Bình Lakeview, Long Thành Sky) trước khi mở bán để gia tăng giá trị cảm nhận.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt, bổ sung các gói hỗ trợ tài chính, liên kết ngân hàng bảo lãnh cho vay lãi suất ưu đãi, và thiết kế các phương thức thanh toán giãn tiến độ cho từng nhóm khách hàng có mức thu nhập khác nhau.
- Hoàn thiện chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới văn phòng giao dịch tại các khu vực trọng điểm lân cận TP.HCM, hoàn thiện hệ thống phân phối trực tuyến trên website, tối ưu hóa quy trình phối hợp giữa các sàn giao dịch trực thuộc.
- Hoàn thiện chính sách chiêu thị: Đổi mới nội dung truyền thông trên Fanpage và kênh TikTok chính thức; cá nhân hóa thông điệp qua Zalo Marketing; tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng cũ; duy trì thông điệp quảng bá nhất quán trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
- Hoàn thiện chính sách con người: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng tư vấn chuyên sâu, đạo đức nghề nghiệp môi giới bất động sản, và nâng cao năng lực thấu hiểu tâm lý khách hàng cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.
- Hoàn thiện chính sách quy trình: Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu khách hàng (CRM), rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, chuẩn hóa các bước từ tiếp nhận thông tin đến hỗ trợ sau khi cấp sổ.
- Hoàn thiện chính sách cơ sở vật chất: Nâng cấp không gian tiếp đón khách hàng tại trụ sở 185D Lê Quang Định và các sàn giao dịch, trang bị màn hình tương tác thực tế ảo/sa bàn số, chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu và trang phục nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm và số liệu tổng hợp trong nghiên cứu:
- Phân tích dữ liệu thứ cấp chỉ ra quy mô tăng trưởng của Vạn An Phát qua các mốc doanh thu: từ 2.133 tỷ đồng (2021) tăng lên 2.583 tỷ đồng (2022) và đạt mức tăng chậm 239 tỷ đồng (2022–2023).
- Dữ liệu định lượng sơ cấp từ $N = 60$ khách hàng đất nền xác nhận 7 yếu tố cấu thành tiếp thị dịch vụ (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) có tác động rõ rệt đến nhận thức và đánh giá của khách hàng.
- Khóa luận làm rõ bức tranh nhân khẩu học của khách hàng mua đất nền thông qua 4 biến số: giới tính, cơ cấu độ tuổi, nhóm ngành nghề công tác và mức thu nhập hàng tháng.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Bổ sung nguồn tài liệu thực chứng về việc ứng dụng thang đo 7P của Akroush (2011) trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản tại Việt Nam, đặc biệt là quy trình loại trừ các biến quan sát nội bộ không thích hợp cho đối tượng khảo sát là người tiêu dùng cá nhân.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát bức tranh toàn diện về thực trạng tiếp thị giai đoạn 2021–2024; nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong truyền thông số, quy trình bán hàng và chính sách giá; đồng thời đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho chiến lược giai đoạn 2024–2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:
- Hạn chế về quy mô mẫu: Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở mức $N = 60$ khách hàng do tính chất đặc thù của giao dịch bất động sản đất nền (giá trị cao, khó tiếp cận khách hàng thực tế sau bàn giao). Quy mô mẫu này đủ để kiểm định mô tả và độ tin cậy sơ bộ nhưng chưa cho phép thực hiện các mô hình hồi quy đa biến phức tạp hoặc phân tích nhân tố khám phá sâu (EFA).
- Hạn chế về phạm vi không gian và sản phẩm: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên tệp khách hàng mua sản phẩm đất nền tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát, chưa mở rộng so sánh với các phân khúc khác (căn hộ, nhà phố) hoặc các doanh nghiệp đối thủ trong cùng khu vực TP.HCM.
- Hướng mở rộng tiếp theo: Các nghiên cứu kế tiếp có thể mở rộng cỡ mẫu ($N \ge 150 - 200$), ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định tác động của từng yếu tố 7P đến lòng trung thành hoặc quyết định mua lại của khách hàng bất động sản.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Bất động sản: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp ứng dụng, quy trình thiết kế bảng câu hỏi khảo sát từ thang đo quốc tế (Akroush, 2011), và phương pháp điều chỉnh biến quan sát cho phù hợp với ngành dịch vụ.
- Bộ phận Marketing tại các doanh nghiệp phân phối bất động sản: Tham khảo khung đánh giá thực trạng 7P, các bài học kinh nghiệm trong triển khai kênh phân phối số (Fanpage, TikTok) kết hợp sàn giao dịch truyền thống, cùng giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại sàn.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình tiếp thị nào làm khung phân tích cốt lõi?
Tác giả sử dụng mô hình tiếp thị dịch vụ hỗn hợp 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical evidence) được kế thừa và điều chỉnh từ khung thang đo gốc của Akroush (2011), kết hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (2008) và 6 yếu tố môi trường vĩ mô của Philip Kotler (2007).
Quy mô mẫu khảo sát định lượng của đề tài là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ $N = 60$ khách hàng đã mua sản phẩm đất nền tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0.
Tại sao tác giả phải loại bỏ một số biến quan sát trong thang đo gốc của Akroush (2011)?
Trong quá trình nghiên cứu định tính, tác giả đã loại bỏ các biến quan sát mang tính quản trị nội bộ mà khách hàng không thể trả lời được, ví dụ: đánh giá dịch vụ dựa trên tỷ suất doanh thu định trước (GC1), các biến về điều phối phân khúc kênh phân phối nội bộ (PP6, PP7), chính sách chiết khấu thưởng doanh số nhân viên (CT5), sự phối hợp nội bộ giữa các phòng ban (CN2), năng lực xử lý của quản lý (CN3), và toàn bộ các biến quy trình công nghệ hóa/biểu đồ tiến độ nội bộ (QT1 đến QT5).
Tình hình doanh thu của Vạn An Phát biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh thu công ty tăng trưởng mạnh từ 2.133 tỷ đồng năm 2021 lên 2.583 tỷ đồng năm 2022 (tăng hơn 450 tỷ đồng), nhưng giai đoạn 2022–2023 tốc độ tăng trưởng giảm sút rõ rệt, chỉ đạt mức tăng 239 tỷ đồng do cạnh tranh thị trường gay gắt và ảnh hưởng chung của ngành bất động sản.
Các dự án bất động sản cụ thể nào của Vạn An Phát được đề cập trong khóa luận?
Khóa luận phân tích thực tế hoạt động tiếp thị gắn với danh mục sản phẩm đất nền tại các dự án tiêu biểu của công ty bao gồm: The Sun City, Phước Bình Lakeview và Long Thành Sky.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động tiếp thị tại Công ty Cổ phần Bất động sản Vạn An Phát. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận 7P của Akroush (2011) với khảo sát định lượng trên 60 khách hàng thực tế bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về vị trí pháp lý dự án cũng như các hạn chế trong kênh truyền thông số và chính sách chăm sóc khách hàng. Hệ thống 7 nhóm giải pháp tương ứng với mô hình 7P mang tính khả thi cao, cung cấp định hướng thiết thực cho công ty trong giai đoạn phát triển 2024–2030.