Giới thiệu dự án

Ngành du lịch Việt Nam đang bước vào giai đoạn phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Theo số liệu từ VTV24, chỉ trong 2 tháng đầu năm 2023, Việt Nam đã đón hơn 1,8 triệu lượt khách quốc tế, gấp 36,6 lần so với cùng kỳ năm 2022. Du lịch đóng góp 343,1 nghìn tỷ đồng cho nền kinh tế trong 6 tháng đầu năm, đồng thời tờ NewYork Post xếp Việt Nam đứng đầu danh sách điểm nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới. Trong bối cảnh đó, phân khúc du lịch trải nghiệm thể thao – adventure tourism nổi lên như một xu hướng tăng trưởng nhanh, đặc biệt là loại hình du lịch xe đạp kết hợp khám phá thiên nhiên.

Công ty TNHH Du lịch Cào Cào Adventures là doanh nghiệp khởi nghiệp thành lập tháng 12/2021, chuyên tổ chức tour du lịch bằng xe đạp, sự kiện ngoài trời và cho thuê xe đạp thể thao. Dù hoạt động trên một phân khúc thị trường tương đối mới và tiềm năng, công ty đang đối mặt với những thách thức cốt lõi trong chiến lược Marketing Mix 7P: chưa định vị rõ ràng sản phẩm, chính sách giá thiếu linh hoạt, kênh phân phối chưa được tối ưu, và hoạt động chiêu thị còn hạn chế ngân sách.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ du lịch
  2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix hiện tại tại Cào Cào Adventures thông qua khảo sát 250 khách hàng và xử lý bằng phần mềm SPSS 20
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện từng yếu tố 7P nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và sức cạnh tranh

Phương pháp tiếp cận: Kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát Likert 5 mức độ, phân tích thống kê SPSS). Phạm vi nghiên cứu từ tháng 9 đến tháng 12/2023.

Kết quả kỳ vọng: Bộ giải pháp toàn diện cho 7 thành phần Marketing Mix, hỗ trợ Cào Cào Adventures tăng trưởng bền vững, mở rộng sang thị trường khách quốc tế (Châu Âu, Mỹ, Úc) trong giai đoạn 2023–2025.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tổng quan hoạt động kinh doanh 2022

Kết quả kinh doanh theo quý năm 2022 (đơn vị: triệu đồng):

Quý Doanh thu Chi phí Lợi nhuận Tỷ suất lợi nhuận
Q1 350 195 155 44,3%
Q2 300 180 120 40,0%
Q3 500 290 210 42,0%
Q4 240 130 90 37,5%
Tổng 1.390 795 575 41,4%

Doanh thu Q3 cao nhất (500 triệu đồng) do trùng mùa du lịch hè; Q4 sụt giảm mạnh (-52%) do điều kiện thời tiết bất lợi – một đặc tính tính mùa vụ điển hình của dịch vụ du lịch ngoài trời.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tiêu chí Cào Cào Adventures VietNam Bike Tour Biker Saigon The Bike Coffee
Năm thành lập 2021 Lâu đời hơn 2016 Không rõ
Dịch vụ chính Tour xe đạp, cho thuê, phụ kiện Tour xe đạp (trong nước + ĐNÁ), phụ kiện Sửa chữa, phụ kiện, tour Cho thuê xe, bán xe, cafe
Phân khúc KH Cộng đồng đạp xe, doanh nghiệp Khách nội địa và quốc tế Phân khúc thể thao ổn định Khách du lịch bình dân
Kênh phân phối Trực tiếp + online (hạn chế) Trực tiếp + OTA Trực tiếp Trực tiếp tại cửa hàng
Điểm mạnh Cộng đồng, mô hình mới Thương hiệu lâu đời, thị phần rộng Tệp khách hàng trung thành Kết hợp F&B tạo trải nghiệm
Điểm yếu Non trẻ, ít nhận diện thương hiệu Ít sáng tạo sản phẩm mới Hạn chế mảng tour Dịch vụ tour yếu

Phân tích khoảng cách (Gap Analysis): Cào Cào Adventures có lợi thế cạnh tranh ở tính cộng đồng và mô hình kinh doanh sáng tạo, nhưng thiếu hệ thống phân phối qua OTA (Online Travel Agency) như TripAdvisor, Klook – đây là kênh mà VietNam Bike Tour đang khai thác hiệu quả với thị trường khách quốc tế.

Phân tích yêu cầu người dùng (MoSCoW)

Ưu tiên Yêu cầu khách hàng
Must have An toàn thiết bị, hướng dẫn viên chuyên nghiệp, thông tin lộ trình rõ ràng
Should have Giá cả minh bạch, nhiều mức giá, kênh đặt tour online thuận tiện
Could have Chương trình khuyến mãi định kỳ, chính sách hậu mãi, review từ KOL
Won't have (hiện tại) Ứng dụng di động riêng, nền tảng booking tự động

Thiết kế hệ thống giải pháp Marketing Mix 7P

Yếu tố Sản phẩm (Product)

Dịch vụ du lịch có đặc tính vô hình, không thể tồn kho và khó định lượng chất lượng trực tiếp. Kết quả khảo sát (Bảng 2.2) cho thấy điểm đánh giá trung bình các chỉ số sản phẩm:

  • SP1 (Dịch vụ hấp dẫn): Mean = 3,8/5 → Cần cải thiện
  • SP2 (Độ an toàn): Mean = 4,1/5 → Điểm mạnh cần duy trì
  • SP3 (Chất lượng dịch vụ): Mean = 3,9/5 → Đạt mức khá
  • SP4 (Cập nhật sản phẩm mới): Mean = 3,2/5 → Yếu điểm cần ưu tiên

Giải pháp đề xuất: Phát triển 2 dòng tour mới:

  • Tour Tây Bắc – hành trình trải nghiệm văn hóa dân tộc thiểu số kết hợp đạp xe địa hình
  • Tour Vườn Quốc gia Cát Tiên – du lịch sinh thái, phù hợp khách quốc tế yêu thiên nhiên

Yếu tố Giá cả (Price)

Chiến lược định giá đề xuất dựa trên ba tiêu chí: chi phí dịch vụ (cố định + biến đổi), giá đối thủ cạnh tranh, và mức độ chi tiêu của khách hàng mục tiêu.

Phân khúc Mức giá cũ Mức giá đề xuất Lý do điều chỉnh
Tour nội địa (khách lẻ) Chưa rõ ràng 1,5 – 3,5 triệu/người Chuẩn hóa, minh bạch
Tour doanh nghiệp (team building) Thương lượng trực tiếp 5 – 15 triệu/nhóm Gói dịch vụ trọn gói
Tour quốc tế Chưa khai thác 80 – 150 USD/người Định giá cạnh tranh với OTA

Chiến lược giá linh hoạt: Áp dụng định giá theo mùa vụ (giảm 15–20% vào Q4), định giá khuyến mãi theo nhóm (5+ người giảm 10%), và chính sách early-bird booking (đặt trước 30 ngày giảm 8%).

Yếu tố Phân phối (Place)

Hiện tại Cào Cào Adventures chủ yếu sử dụng kênh trực tiếp. Đề xuất mở rộng sang mô hình phân phối hỗn hợp:

Kênh 1 (Trực tiếp):    Website → Booking form → Khách hàng
Kênh 2 (Gián tiếp):   OTA (Klook, TripAdvisor) → Booking → Khách hàng
Kênh 3 (Đại lý):      EXO Travel, Travel Agency → Hợp đồng B2B → Khách nước ngoài

Chiết khấu kênh phân phối đề xuất:

Kênh phân phối Mức chiết khấu Điều kiện
Klook 20–25% Đăng ký dịch vụ OTA
TripAdvisor 15–20% Commission per booking
EXO Travel 18–22% Hợp đồng B2B dài hạn
Đại lý nội địa 10–15% Tối thiểu 10 khách/tháng

Yếu tố Chiêu thị (Promotion)

Kết quả khảo sát (Bảng 2.5) chỉ ra điểm yếu lớn nhất của Cào Cào Adventures là CT1 (Khuyến mãi thường xuyên) với mean thấp, và CT4 (Chính sách hậu mãi) chưa được triển khai đồng bộ.

Chiến lược đề xuất:

  • Google Ads / Meta Ads: Nhắm mục tiêu theo sở thích (cycling, outdoor adventure, eco-tourism)
  • TikTok Marketing: Nội dung video hành trình thực tế, độ viral cao với cộng đồng trẻ
  • KOL/Reviewer: Mời 3–5 Reviewer/KOL có tệp theo dõi từ 50K–500K để tạo nội dung authentic

Danh sách Reviewer/KOL đề xuất:

STT Loại Tiêu chí lựa chọn Ngân sách ước tính
1 Micro-KOL (50K–200K followers) Chuyên nội dung du lịch xe đạp 5–15 triệu/chiến dịch
2 Travel Blogger SEO website, bài viết chuyên sâu 3–8 triệu/bài
3 Photographer/Videographer Content chất lượng cao cho fanpage 8–20 triệu/campaign

Yếu tố Con người (People)

Đội ngũ hiện tại: 15 nhân sự chính + 20 cộng tác viên. Điểm đánh giá từ khảo sát (Bảng 2.6):

  • CN3 (Xử lý tình huống khẩn cấp): Mean = 3,5/5 → Cần đào tạo bổ sung kỹ năng xử lý khủng hoảng
  • CN5 (Tư vấn đúng nhu cầu): Mean = 3,7/5 → Cần quy trình tư vấn chuẩn hóa

Yêu cầu đặc thù ngành: Hướng dẫn viên tour xe đạp phải đạt tiêu chuẩn sức khỏe, có kiến thức kỹ thuật xe đạp và kỹ năng sơ cứu cơ bản.

Yếu tố Quy trình (Process)

Quy trình cung ứng dịch vụ tour hiện tại:

[Tiếp nhận yêu cầu] → [Tư vấn lộ trình] → [Báo giá & ký hợp đồng]
→ [Chuẩn bị thiết bị/xe đạp] → [Kiểm tra kỹ thuật] → [Thực hiện tour]
→ [Đánh giá sau tour] → [Chăm sóc hậu mãi]

Điểm yếu được xác định: QT5 (Giải quyết khiếu nại) có mean thấp nhất trong nhóm, cho thấy quy trình xử lý phản hồi sau dịch vụ chưa được chuẩn hóa.

Yếu tố Điều kiện vật chất (Physical Evidence)

Xe đạp là tài sản cốt lõi thể hiện đặc trưng thương hiệu. Hai dòng sản phẩm nổi bật:

  • TREK Marlin 5 – dòng xe địa hình phổ thông, phù hợp khách phổ thông
  • MERIDA DUKE 600 – dòng xe cao cấp, dành cho khách yêu cầu cao

Tiêu chuẩn kiểm tra kỹ thuật trước mỗi tour: Hệ thống phanh, lốp xe, bộ truyền động, yên xe và đèn chiếu sáng – 100% thiết bị phải qua kiểm định trước khi bàn giao cho khách hàng.


Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng:

Giai đoạn Nội dung Thời gian
Giai đoạn 1 Thu thập dữ liệu thứ cấp, xây dựng lý thuyết Tháng 9/2023
Giai đoạn 2 Thiết kế bảng câu hỏi sơ bộ, khảo sát pilot (50 KH) Tháng 10/2023
Giai đoạn 3 Hoàn thiện bảng câu hỏi, khảo sát chính thức (250 KH) Tháng 11/2023
Giai đoạn 4 Phân tích SPSS, đề xuất giải pháp Tháng 12/2023

Công cụ phân tích: SPSS 20 – kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, thống kê mô tả, phân tích tần số và trung bình (mean).


Implementation và kết quả

Quy trình phát triển giải pháp

Bước 1 – Xây dựng bảng câu hỏi: Dựa trên kế thừa từ 5 nghiên cứu trong nước và quốc tế (Ravangardi 2020, Siripipatthanakul 2021, Chana 2021, Huỳnh Quốc Bảo 2021, Trần Duy Tiến 2017), bảng câu hỏi gồm 29 biến quan sát phân bổ cho 7 nhân tố 7P.

Bước 2 – Khảo sát pilot: 50 khách hàng tham gia khảo sát sơ bộ, kết quả dùng để tinh chỉnh ngôn ngữ và cấu trúc câu hỏi.

Bước 3 – Khảo sát chính thức: 250 khách hàng tham gia thông qua Google Form. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng nhất quán.

Thang đo mean:

  • 1,0 – 1,5: Hoàn toàn không đồng ý
  • 1,5 – 3,5: Bình thường
  • 3,5 – 5,0: Đồng ý đến hoàn toàn đồng ý

Testing và validation

Kết quả tổng hợp đánh giá Marketing Mix 7P:

Yếu tố Điểm mạnh Điểm yếu
Sản phẩm Độ an toàn được đánh giá cao Chưa thường xuyên cập nhật sản phẩm mới
Giá cả Giá cạnh tranh Thiếu sự minh bạch và đa dạng mức giá
Phân phối Trực tiếp linh hoạt Chưa khai thác kênh OTA và đại lý quốc tế
Chiêu thị Có hiện diện mạng xã hội Khuyến mãi không thường xuyên, hậu mãi yếu
Con người Nhân viên nhiệt tình Kỹ năng xử lý khủng hoảng và tư vấn cần cải thiện
Quy trình Quy trình tour rõ ràng Quy trình giải quyết khiếu nại chưa chuẩn hóa
Vật chất Thiết bị đa dạng, xe đạp chất lượng Cần nâng cấp cơ sở vật chất văn phòng

Đổi mới và đóng góp

Đóng góp lý thuyết

Khóa luận áp dụng khung lý thuyết Marketing Mix 7P (mở rộng từ 4P gốc của Jerome McCarthy, 1960) vào bối cảnh doanh nghiệp du lịch thể thao – một phân khúc đặc thù chưa có nhiều nghiên cứu trong nước. Đây là một trong số ít nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng (SPSS) với phân tích định tính chuyên gia trong đánh giá marketing du lịch trải nghiệm xe đạp tại Việt Nam.

So sánh với các nghiên cứu liên quan

Tiêu chí Nghiên cứu này Huỳnh Quốc Bảo (2021) Phạm Trần Thùy Phương (2017)
Lĩnh vực Du lịch thể thao xe đạp Vận tải Ngân hàng (thẻ tín dụng)
Mô hình 7P 7P 7P
Số mẫu 250 250 250
Phần mềm SPSS 20 SPSS SPSS
Đặc thù Sản phẩm vô hình + yếu tố thể thao Dịch vụ vận chuyển Dịch vụ tài chính

Điểm khác biệt nổi bật: Nghiên cứu này bổ sung tiêu chí đánh giá chuyên biệt cho ngành du lịch thể thao – bao gồm yếu tố an toàn thiết bị (SP2), kỹ năng thể thao của nhân viên (CN3)điều kiện vật chất đặc thù xe đạp (VC1, VC2) – các tiêu chí này không xuất hiện trong các nghiên cứu dịch vụ thông thường.

Cải tiến hiệu suất dự kiến

  • Mở rộng kênh phân phối OTA: Tăng tiếp cận khách quốc tế, dự kiến tăng 25–35% lượng booking từ thị trường nước ngoài trong năm đầu triển khai
  • Chuẩn hóa quy trình: Giảm thiểu 40–50% các phản hồi tiêu cực liên quan đến quy trình phục vụ
  • Chiến lược KOL/Content Marketing: Tăng nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội, ước tính tăng 60–80% lượt tương tác organic

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Kịch bản 1 – Khách hàng lẻ trong nước: Nhóm bạn bè 5–10 người tìm kiếm tour xe đạp cuối tuần → Tìm thấy qua Facebook Ads hoặc TikTok → Đặt tour qua website hoặc Zalo → Tham gia tour Cát Tiên 2 ngày 1 đêm.

Kịch bản 2 – Khách doanh nghiệp: Công ty 50–100 nhân viên cần tổ chức Team Building → Liên hệ qua email/hotline → Nhận báo giá gói trọn gói → Ký hợp đồng B2B → Thực hiện sự kiện đạp xe nội bộ.

Kịch bản 3 – Khách quốc tế: Du khách Châu Âu tìm tour xe đạp Việt Nam trên Klook/TripAdvisor → Đặt tour tuyến Tây Bắc 5 ngày → Được hỗ trợ ngôn ngữ (English) và hướng dẫn viên có chứng chỉ quốc tế.

Lộ trình triển khai

Giai đoạn Thời gian Ưu tiên
Ngắn hạn Q1/2024 Chuẩn hóa giá, tối ưu website, đăng ký OTA (Klook, TripAdvisor)
Trung hạn Q2–Q3/2024 Phát triển tour mới (Tây Bắc, Cát Tiên), triển khai KOL campaign
Dài hạn Q4/2024 – 2025 Mở rộng thị trường khách quốc tế, xây dựng hệ thống CRM

Phân tích chi phí – lợi ích (ROI)

Hạng mục đầu tư Chi phí ước tính Lợi ích kỳ vọng
Đăng ký OTA (Klook, TripAdvisor) 5–10 triệu/năm Tăng 30% booking quốc tế
KOL Marketing campaign 30–60 triệu/năm Tăng 50–80% brand awareness
Đào tạo nhân viên 10–20 triệu/năm Giảm 40% khiếu nại dịch vụ
Nâng cấp website/booking system 15–25 triệu Tăng 25% conversion rate

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thời gian thực hiện ngắn (3 tháng): Chưa đủ để theo dõi tác động dài hạn của các giải pháp đề xuất
  • Phạm vi mẫu giới hạn: 250 khách hàng chủ yếu là khách nội địa, chưa có dữ liệu từ khách quốc tế – nhóm mục tiêu quan trọng cho giai đoạn 2023–2025
  • Tính mùa vụ chưa được kiểm soát: Nghiên cứu thực hiện cuối năm, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu khảo sát
  • Dữ liệu tài chính hạn chế: Chỉ có số liệu năm 2022, chưa có dữ liệu so sánh nhiều năm để đánh giá xu hướng

Hướng phát triển trong tương lai

  • Nghiên cứu hành vi khách quốc tế: Mở rộng khảo sát sang đối tượng khách Châu Âu, Mỹ, Úc – nhóm có mức chi tiêu cao và quan tâm lớn đến adventure tourism
  • Ứng dụng Digital Marketing Analytics: Tích hợp Google Analytics, Meta Pixel để đo lường hiệu quả chiêu thị theo thời gian thực
  • Phát triển CRM (Customer Relationship Management): Xây dựng hệ thống quản lý khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm và tăng tỷ lệ quay lại
  • Nghiên cứu mô hình nhượng quyền: Đánh giá khả năng mở rộng mô hình Cào Cào Adventures ra các thành phố lớn (Đà Nẵng, Hà Nội)

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Marketing: Tài liệu tham khảo thực tiễn về ứng dụng Marketing Mix 7P trong doanh nghiệp dịch vụ du lịch quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam, kèm dữ liệu khảo sát thực tế và quy trình xử lý SPSS

  • Doanh nghiệp du lịch khởi nghiệp: Bộ framework đánh giá 7P và bộ 29 biến quan sát có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các doanh nghiệp du lịch thể thao tương tự; lộ trình triển khai OTA và chiến lược KOL với chi phí thực tế

  • Nhà quản lý Marketing: Phương pháp kết hợp định tính + định lượng (SPSS) để đánh giá hiệu quả marketing, kèm bảng so sánh điểm mạnh/yếu từng thành phần 7P một cách có hệ thống

  • Nhà nghiên cứu học thuật: Cơ sở dữ liệu khảo sát 250 mẫu trong lĩnh vực chưa được nghiên cứu nhiều tại Việt Nam; bổ sung biến đặc thù cho mô hình 7P trong bối cảnh du lịch thể thao – mảng cần thêm nghiên cứu chuyên sâu


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai hệ thống phân phối OTA là gì? Cần đăng ký tài khoản doanh nghiệp trên Klook (yêu cầu giấy phép kinh doanh, bảo hiểm tour, ảnh chất lượng cao) và TripAdvisor Experiences. Chi phí gia nhập thấp, chủ yếu là chiết khấu 15–25% trên mỗi booking.

2. Giới hạn quy mô và khả năng mở rộng của mô hình hiện tại? Với 15 nhân sự và đội xe đạp hiện tại, Cào Cào Adventures có thể phục vụ tối đa 3–5 tour/tuần (30–50 khách). Để tăng gấp đôi công suất, cần đầu tư thêm 20–30 xe đạp và tuyển 3–5 hướng dẫn viên chuyên nghiệp.

3. Khả năng tích hợp với hệ thống đặt vé của đối tác hiện tại? Cào Cào Adventures đang hợp tác với EXO Travel và một số Travel Agency. Để tích hợp sâu hơn, cần xây dựng API booking hoặc sử dụng phần mềm quản lý tour như TourCMS hoặc Rezdy.

4. Chi phí vận hành và bảo trì hàng năm? Chi phí bảo trì xe đạp ước tính 500.000 – 1.000.000 đồng/xe/năm. Chi phí bảo hiểm khách hàng cho tour thể thao: 50.000 – 150.000 đồng/người/tour. Tổng chi phí vận hành ước tính chiếm 40–45% doanh thu (theo dữ liệu 2022).

5. Thời gian hoàn vốn khi đầu tư vào hệ thống marketing mới? Với tổng đầu tư marketing khoảng 60–115 triệu đồng/năm và dự kiến tăng doanh thu 25–35%, thời gian hoàn vốn ước tính trong vòng 6–12 tháng kể từ khi triển khai đồng bộ các giải pháp 7P.


Kết luận

Khóa luận "Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Du lịch Cào Cào Adventures" đã hoàn thành ba mục tiêu nghiên cứu đề ra: hệ thống hóa lý thuyết Marketing Mix 7P, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động marketing của doanh nghiệp thông qua khảo sát 250 khách hàng và xử lý SPSS 20, và đề xuất bộ giải pháp cụ thể cho từng yếu tố trong mô hình 7P.

Những thành tựu nổi bật:

  • Xác định được 29 biến quan sát đặc thù cho lĩnh vực du lịch thể thao xe đạp, bổ sung vào hệ thống thang đo chuyên ngành
  • Phát hiện 3 điểm yếu cốt lõi cần ưu tiên cải thiện: cập nhật sản phẩm (SP4), chính sách chiêu thị hậu mãi (CT4), và quy trình giải quyết khiếu nại (QT5)
  • Đề xuất lộ trình phân phối qua OTA quốc tế (Klook, TripAdvisor, EXO Travel) – nền tảng để Cào Cào Adventures tiếp cận thị trường khách Châu Âu, Mỹ, Úc trong năm 2024–2025

Giá trị thực tiễn: Kết quả nghiên cứu không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà là bản đồ hành động cụ thể với timeline, ngân sách và KPI đo lường được cho đội ngũ quản lý Cào Cào Adventures. Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam phục hồi mạnh mẽ và nhu cầu adventure tourism tăng trưởng toàn cầu, việc áp dụng đồng bộ giải pháp Marketing Mix 7P sẽ giúp Cào Cào Adventures tăng cường nhận diện thương hiệu, mở rộng tệp khách hàng và phát triển bền vững trong dài hạn.

Các nhà quản lý, doanh nghiệp du lịch khởi nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm đến ứng dụng marketing trong ngành adventure tourism tại Việt Nam có thể liên hệ để tham khảo thêm về phương pháp nghiên cứu và bộ dữ liệu khảo sát đầy đủ.