Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Cùng với sự phát triển của hệ thống cảng biển bao gồm hơn 40 cảng biển lớn nhỏ trên toàn quốc, phương thức vận tải đường biển trở thành kênh lưu chuyển hàng hóa chủ lực trong xuất nhập khẩu nhờ khả năng vận chuyển khối lượng lớn và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển thực tế tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản về hạ tầng, sự phức tạp của thủ tục hành chính, tính biến động của chuỗi cung ứng và yêu cầu chuyển đổi số.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Hàng hóa FDI (FDI Logistics) là doanh nghiệp có gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đại lý giao nhận hàng hóa quốc tế. Mặc dù đã xây dựng được mạng lưới hoạt động tương đối hoàn chỉnh, quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại chi nhánh Đà Nẵng vẫn bộc lộ những hạn chế trong khâu điều phối chứng từ, quản lý dòng tiền thanh toán và năng lực vận tải chặng cuối (last-mile delivery). Đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH TM&DV GNHH FDI tại Đà Nẵng" được tác giả Trần Thị Như Quỳnh thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình tác nghiệp giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Công ty FDI chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đánh giá những ưu điểm, chỉ rõ các tồn tại, nguyên nhân cản trở hiệu quả hoạt động giao nhận tại doanh nghiệp.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi và phù hợp với xu hướng ngành logistics nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phạm vi không gian tại Công ty TNHH TM&DV GNHH FDI - Chi nhánh Đà Nẵng và phạm vi thời gian thu thập, phân tích số liệu trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy tắc chuẩn hóa quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về vận tải hàng hải và thương mại:

  • Khái niệm và định nghĩa nghiệp vụ: Sử dụng định nghĩa về dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), định nghĩa của Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990; Luật Thương mại năm 2005; các Nghị định số 25/CP, Nghị định số 200/CP, Nghị định số 330/CP; Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/08/1997 của Bộ Giao thông Vận tải quy định về việc xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam; Công ước Brussels 1924 về quy tắc vận đơn đường biển và Công ước Vienna 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Cơ sở kỹ thuật và chuẩn chứng từ: Phân loại nghiệp vụ theo hình thức gửi hàng nguyên container (FCL) và gửi hàng lẻ (LCL); hệ thống chứng từ điều hành gồm Vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL), Vận đơn nhà (House Bill of Lading - HBL), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), các chứng từ giải quyết tổn thất hàng hải như Thư dự kháng (Letter of Reservation - LOR), Biên bản hư hỏng đổ vỡ (Cargo Outturn Report - COR), Biên bản quyết toán nhận hàng với tàu (Report on Receipt of Cargo - ROROC).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu thống kê sản lượng và bộ hồ sơ chứng từ thực tế do các phòng ban nội bộ của Công ty FDI chi nhánh Đà Nẵng cung cấp.
  • Phương pháp thống kê, mô tả và phân tích so sánh: Xử lý chuỗi số liệu tài chính và cơ cấu doanh thu qua các năm 2020, 2021 và 2022 nhằm xác định biến động tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng tương đối và tỷ trọng của từng mảng dịch vụ.
  • Phương pháp phân tích quy trình: Phân rã và trực quan hóa từng bước nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu từ khâu nhận thông tin trước (Pre-alert), khai báo cổng thông tin điện tử, thủ tục hải quan cho đến khâu giao hàng chặng cuối và quyết toán tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU

Chương này trình bày hệ thống lý luận căn bản về logistics và vận tải ngoại thương:

  • Bản chất của dịch vụ giao nhận: Khẳng định giao nhận là hành vi thương mại trung gian phục vụ quá trình lưu thông phân phối. Đặc điểm hoạt động gồm 4 yếu tố chính: mang tính thời vụ phụ thuộc vào kim ngạch xuất nhập khẩu; mang tính thụ động do chịu ràng buộc của pháp luật, tập quán quốc tế và quy trình vận chuyển của hãng tàu; không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà chỉ làm thay đổi vị trí địa lý của hàng hóa; phụ thuộc trực tiếp vào cơ sở hạ tầng và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự.
  • Vai trò của hoạt động giao nhận: Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, dịch vụ giao nhận giúp tiết kiệm chi phí đầu tư kho bãi, nhân sự chuyên trách và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa. Đối với nền kinh tế quốc dân, hoạt động này thúc đẩy giao thương quốc tế, tăng nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho người lao động.
  • Quy trình chuẩn trong giao nhận đường biển: Khái quát chi tiết các bước tác nghiệp chuẩn đối với hàng FCL và LCL; phân biệt quyền sở hữu vỏ container giữa vỏ của hãng tàu (Carrier Owned Container - COC) và vỏ của chủ hàng (Shipper Owned Container - SOC); quy trình 7 bước thông quan hải quan (chuẩn bị hồ sơ, đăng ký tờ khai điện tử, kiểm hóa theo phân luồng, nộp thuế và lệ phí hải quan, nhận lại tờ khai, rút hàng khỏi cửa khẩu và vận chuyển giao cho khách hàng).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân nhóm thành yếu tố bên ngoài (thay đổi chính sách thủ tục hải quan, hạ tầng giao thông kết nối cụm cảng, quy định hạn chế giờ lưu thông xe tải nặng) và yếu tố bên trong doanh nghiệp (chất lượng phân công lao động, mức độ cẩn trọng của nhân viên tác nghiệp, năng lực theo dõi và giám sát hành trình lô hàng).

Chương 2: THỰC TRẠNG CỦA HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY FDI TẠI ĐÀ NẴNG

Chương 2 phân tích sâu về mô hình vận hành và dữ liệu thực tế tại đơn vị thực tập:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH TM&DV GNHH FDI thành lập ngày 16/04/2003 tại TP. Hồ Chí Minh, là thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA), Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế Trung Quốc (CGLN), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), FIATA và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). Công ty sáp nhập với Kerry Logistics Network (KLN) vào ngày 01/04/2010. Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập ngày 02/08/2010 tại số 218 Bạch Đằng, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng (gia nhập WCA ngày 18/07/2013).
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động theo mô hình kết hợp trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và các phòng ban chuyên trách: Bộ phận Kế toán, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Xuất nhập khẩu (phân tách thành Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Hiện trường).
  • Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể (2020 - 2022):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (VND) Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND) Tăng trưởng 2021/2020 (%) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 106.793.575.846 191.753.314.214 202.467.617.406 +79,56% +5,59%
Giá vốn hàng bán 89.070.912.058 169.098.346.534 175.060.547.120 +89,85% +3,53%
Lợi nhuận gộp 17.722.663.788 22.654.967.680 27.407.070.286 +27,83% +20,98%
Chi phí bán hàng 3.013.004.375 5.005.175.386 7.468.519.851 +66,12% +49,22%
Chi phí quản lý DN 7.690.478.950 9.005.379.547 10.367.695.739 +17,10% +15,13%
Lợi nhuận trước thuế 7.080.682.521 8.716.006.810 9.645.027.728 +23,10% +10,66%
Lợi nhuận sau thuế 5.664.546.017 6.972.805.448 7.716.022.182 +23,10% +10,66%
  • Cơ cấu doanh thu dịch vụ giao nhận: Hoạt động vận tải đường biển luôn chiếm trên 65% tổng doanh thu của công ty. Trong đó, dịch vụ nhập khẩu bằng đường biển (Sea-im) giữ tỷ trọng cao nhất:
    • Năm 2020: Đạt 55.091.067.885 VND, chiếm 51,59% (khoảng 52%) tổng doanh thu dịch vụ.
    • Năm 2021: Đạt 115.760.434.847 VND, chiếm 60,37% (khoảng 60%) tổng doanh thu.
    • Năm 2022: Đạt 114.242.143.785 VND, chiếm 56,42% (khoảng 56%) tổng doanh thu.
  • Quy trình thực tế tại FDI Đà Nẵng gồm 7 bước:
    1. Giao dịch, tiếp nhận nhu cầu từ khách hàng/đại lý và ký kết hợp đồng dịch vụ.
    2. Tiếp nhận thông báo trước (Pre-alert) từ đại lý nước ngoài, kiểm tra tính pháp lý và đồng bộ của bộ chứng từ (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, C/O, CIC).
    3. Chuẩn bị và truyền dữ liệu Bản lược khai hàng hóa (Manifest) lên Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.vn) trước khi tàu cập 3 - 4 ngày.
    4. Theo dõi tàu đến, ứng tiền làm thủ tục nộp Local charges (phí D/O, THC, CFS) và đổi Lệnh giao hàng (D/O hoặc e-D/O), làm thủ tục cược vỏ container.
    5. Phát hành Thông báo hàng đến (A/N) và giấy báo nợ (Debit Note) cho khách hàng.
    6. Kiểm tra đối soát thanh toán của khách hàng, cấp lệnh giao hàng điện tử (EDO) và tách lệnh trên hệ thống cảng điện tử ePort.
    7. Điều phối nhận hàng tại cảng/kho, giao cho khách hàng và lưu trữ hồ sơ, quyết toán tài chính.
  • Đánh giá hạn chế còn tồn tại: Tiếp cận thị trường chưa đồng bộ, website ít cập nhật thông tin; áp lực chuẩn bị tiền mặt lớn để nộp phụ phí và cược cont trong khi khách hàng chậm thanh toán công nợ; nhân viên chứng từ phải xử lý cùng lúc nhiều lô hàng cả hai chiều xuất/nhập dễ dẫn đến sai sót MBL/HBL; đội ngũ xe vận tải nội địa chưa đủ đáp ứng mùa cao điểm dẫn đến bị động khi thuê ngoài.

Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY FDI ĐÀ NẴNG

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển dựa trên bối cảnh chuyển đổi số chuỗi cung ứng theo Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và xu hướng phát triển Logistics xanh (theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2022), đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp tiếp cận thị trường và khách hàng: Đẩy mạnh hoạt động marketing dịch vụ trên các nền tảng số, nâng cấp giao diện website doanh nghiệp; tổ chức đào tạo nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ tiếp thị cho đội ngũ kinh doanh; phát triển chính sách duy trì khách hàng truyền thống kết hợp tìm kiếm đối tác mới.
  2. Giải pháp trong khâu thanh toán: Thiết lập quỹ dự phòng tiền mặt hợp lý phục vụ các khoản tạm ứng cấp bách tại cảng/hãng tàu; cấp tài khoản thanh toán chuyên dụng cho nhân viên hiện trường để giảm rủi ro giữ tiền mặt; quy định chặt chẽ điều khoản hạn mức tín dụng và thời hạn thanh toán công nợ đối với khách hàng nhằm hạn chế ứ đọng vốn.
  3. Giải pháp xử lý chứng từ: Tinh gọn và chuyên môn hóa bảng phân công công việc, hạn chế tình trạng một nhân viên kiêm nhiệm quá nhiều loại hình chứng từ; tổ chức các lớp cập nhật kiến thức hải quan và quy định pháp luật; thắt chặt quy trình đối chiếu dữ liệu giữa bộ phận chứng từ và hiện trường trước khi truyền tờ khai.
  4. Giải pháp vận chuyển hàng hóa từ cảng về kho khách hàng: Lập kế hoạch phân bổ vốn tích lũy để từng bước đầu tư phương tiện vận tải riêng của công ty; ứng dụng phần mềm quản lý vận tải từ xa (như DSS, FBS) để định vị và tối ưu hóa lộ trình xe; thiết lập mạng lưới đối tác vận tải vệ tinh đa dạng nhằm tránh tình trạng độc quyền và ổn định giá cước vào mùa cao điểm.
  5. Giải pháp phát triển mô hình Logistics "xanh": Tích hợp tiêu chí bảo vệ môi trường vào chiến lược kinh doanh dài hạn; ứng dụng công nghệ giám sát hành trình GPS để tối ưu hóa quãng đường di chuyển và giảm tiêu hao nhiên liệu; nâng cấp giải pháp kỹ thuật bảo quản nhiệt độ kho bãi nhằm tiết kiệm năng lượng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của Công ty FDI chi nhánh Đà Nẵng qua 3 năm (2020 - 2022), ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu thuần từ 106,79 tỷ VND (năm 2020) lên 191,75 tỷ VND (năm 2021) và đạt 202,47 tỷ VND (năm 2022); lợi nhuận sau thuế tăng trưởng tương ứng từ 5,66 tỷ VND lên 7,72 tỷ VND.
  • Làm rõ vai trò then chốt của mảng giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển (Sea-im) khi luôn đóng góp trên 50% tổng doanh thu toàn chi nhánh (đạt 55,09 tỷ VND năm 2020, 115,76 tỷ VND năm 2021 và 114,24 tỷ VND năm 2022).
  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình tác nghiệp 7 bước nhập khẩu đường biển thực tế tại FDI Đà Nẵng, chỉ ra điểm mấu chốt trong việc ứng dụng khai Manifest điện tử qua cổng một cửa quốc gia và sử dụng e-D/O, EDO trên hệ thống ePort.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các vướng mắc vận hành nội bộ (thanh toán, chứng từ, vận tải nội địa, marketing và logistics xanh), mang tính khả thi cao đối với các doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa tại miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng nguồn số liệu thứ cấp nội bộ giới hạn trong phạm vi 3 năm (2020 - 2022) tại một chi nhánh doanh nghiệp (FDI Đà Nẵng), chưa khảo sát định lượng mở rộng trên quy mô toàn hệ thống các chi nhánh của công ty hoặc so sánh tương quan với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng phân khúc trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát ý kiến đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng công đoạn dịch vụ giao nhận đường biển; xây dựng mô hình đánh giá định lượng chi phí - hiệu quả khi đầu tư đội xe vận tải riêng so với hình thức thuê ngoài trong điều kiện biến động giá nhiên liệu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Ngoại thương, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Quản trị Kinh doanh. Tài liệu cung cấp góc nhìn chi tiết về quy trình tác nghiệp thực tế của một nhân viên giao nhận hàng nhập khẩu đường biển (Seafreight Forwarder), phương thức xử lý hồ sơ chứng từ (B/L, C/O, Manifest, D/O), và quy trình tương tác với cơ quan hải quan, hãng tàu và doanh nghiệp cảng biển.


Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đóng góp doanh thu của dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển (Sea-im) tại Công ty FDI Đà Nẵng trong giai đoạn 2020 - 2022 là bao nhiêu?
Doanh thu mảng Sea-im chiếm vị trí cao nhất trong cơ cấu doanh thu của công ty qua cả 3 năm: năm 2020 đạt 55.091.067.885 VND (chiếm 51,59%); năm 2021 tăng mạnh lên 115.760.434.847 VND (chiếm 60,37%); năm 2022 đạt 114.242.143.785 VND (chiếm 56,42%).

2. Công ty FDI khai báo Manifest cho các lô hàng nhập khẩu bằng đường biển qua kênh nào và vào thời điểm nào?
Nhân viên Seafreight tiếp nhận email phân quyền từ hãng tàu/co-loading trước khi tàu cập 3 - 4 ngày, sau đó nhập liệu theo file mẫu chuẩn dựa trên House Bill of Lading (HBL) và tải lên Cổng thông tin một cửa quốc gia (https://vnsw.vn/) bằng tài khoản doanh nghiệp.

3. Khó khăn chính trong khâu thanh toán chi phí tại hãng tàu và cảng biển mà nhân viên FDI gặp phải là gì?
Đối với các lô hàng khối lượng lớn hoặc container lạnh, chi phí nâng hạ (THC), phí lệnh (D/O) và tiền cược container rất cao, trong khi một số hãng tàu không báo trước mức phí chính xác khiến việc chuẩn bị tiền mặt gặp khó khăn. Đồng thời, việc khách hàng chậm thanh toán nợ dịch vụ sau khi nhận hàng làm tăng khoản phải thu và ảnh hưởng đến dòng tiền lưu động của công ty.

4. Khóa luận đã nêu những công cụ phần mềm và nền tảng số nào đang được áp dụng hoặc đề xuất áp dụng trong hoạt động giao nhận của công ty?
Văn bản ghi nhận việc doanh nghiệp đã ứng dụng Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.vn), hệ thống cảng điện tử ePort với lệnh giao hàng điện tử (e-D/O, EDO của các hãng tàu như Maersk Line, MCC Transport, Safmarine). Đồng thời, đề tài đề xuất áp dụng phần mềm quản lý vận tải từ xa (DSS, FBS) kết hợp công nghệ định vị GPS để quản lý đội xe và giám sát hành trình giao hàng.


Kết luận

Khóa luận đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết và thực tiễn về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH TM&DV GNHH FDI chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2020 - 2022. Thông qua các số liệu tài chính và quy trình tác nghiệp thực tế, tác giả đã làm rõ vị trí chủ đạo của mảng dịch vụ đường biển, đồng thời phân tích rõ các nút thắt trong công tác chứng từ, quản trị dòng tiền thanh toán và năng lực vận tải đường bộ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất có tính bám sát thực tế hoạt động của doanh nghiệp, gắn liền với các định hướng phát triển chuyển đổi số và logistics xanh trong giai đoạn hiện nay.