Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã tái định hình toàn diện hành vi người tiêu dùng và phương thức vận hành của nền kinh tế số. Tính đến tháng 1 năm 2011, Việt Nam đã ghi nhận hơn 27,87 triệu người sử dụng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 31% dân số. Trong bối cảnh đó, các kênh quảng bá truyền thống như truyền hình hay báo in bộc lộ sự suy giảm hiệu quả cùng chi phí vận hành ngày càng đắt đỏ. Đối với ngành hàng không, việc chuyển đổi sang mô hình tiếp thị điện tử trở thành yêu cầu sống còn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề tối ưu hóa hoạt động tiếp thị dịch vụ mặt đất tại Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines - VNA). Mục tiêu cốt lõi của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng phối thức Marketing hỗn hợp 7P của hãng, kết hợp khảo sát trải nghiệm khách hàng để đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh ứng dụng Internet vào tiếp thị dịch vụ.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dịch vụ mặt đất tại các sân bay trọng điểm như Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất và hệ thống phân phối trực tuyến của hãng trong giai đoạn 2009 - 2011. Thời điểm này, Vietnam Airlines đang vận hành đội bay 70 máy bay kết nối 20 điểm đến nội địa và 26 điểm đến quốc tế. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cắt giảm chi phí phát hành vé từ khoảng 10 USD/vé giấy xuống còn 0,20 - 0,30 USD/vé điện tử (tiết kiệm xấp xỉ 90% chi phí), đồng thời tối ưu hóa luồng hành khách làm thủ tục trực tuyến trên toàn mạng bay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng (mô hình 7P) phát triển từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy, bổ sung 3 nhân tố đặc thù gồm Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence). Bên cạnh đó, tác giả tích hợp mô hình Tam giác Marketing dịch vụ của Christian Gronroos nhằm phân tích mối quan hệ tương tác ba chiều giữa Doanh nghiệp, Nhân viên và Khách hàng thông qua Tiếp thị bên ngoài (External Marketing), Tiếp thị nội bộ (Internal Marketing) và Tiếp thị tương tác (Interactive Marketing).

Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm:

  • Marketing Internet: Quá trình hoạch định và thực thi các chiến lược sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến thương mại thông qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông.
  • Thương mại điện tử hàng không: Hệ thống phân phối vé điện tử (E-ticket), cổng đặt chỗ giữ chỗ trực tuyến (PNR) và hệ thống tự làm thủ tục chuyến bay qua Internet (Web check-in).
  • Mô hình truyền thông số AIDA: Quy trình dẫn dắt nhận thức khách hàng trực tuyến từ Gây chú ý (Attention), Tạo hứng thú (Interest), Thúc đẩy ham muốn (Desire) đến Hành động mua (Action).
  • Công cụ tiếp thị số: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM) và Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), báo cáo của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), dữ liệu nội bộ của Vietnam Airlines và phỏng vấn sâu ý kiến chuyên gia quản lý hàng không.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua email với bảng câu hỏi song ngữ Việt - Anh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được áp dụng, tập trung vào đối tượng hành khách đã trải nghiệm dịch vụ mặt đất, đặt vé trực tuyến hoặc sử dụng Web check-in của Vietnam Airlines.
  • Quy mô mẫu: Tổng số 1.000 phiếu khảo sát gửi đi, thu về 168 phản hồi và ghi nhận 154 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp phân tích: Tác giả sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tính điểm trung bình trên thang đo Likert 5 mức độ để định lượng sự hài lòng và kỳ vọng của khách hàng. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đối chiếu khách quan giữa năng lực cung ứng thực tế của hãng với cảm nhận trực tiếp từ người tiêu dùng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 154 khách hàng thực tế cho thấy các phát hiện cụ thể:

Thứ nhất, hệ thống phân phối vé trực tuyến đạt mức độ hài lòng cao với điểm trung bình 4,14/5,0. Việc chuyển đổi từ vé giấy sang vé điện tử giúp cắt giảm hơn 90% chi phí ấn chỉ, loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn và gửi chuyển phát nhanh (vốn tốn khoảng 26,3 USD và mất 24 giờ cho mỗi tài liệu gửi xa).

Thứ hai, tiện ích Web check-in nhận mức đánh giá trung bình 3,51/5,0. Thống kê thử nghiệm tại ba đầu sân bay Nội Bài (NBA), Đà Nẵng (DAD) và Tân Sơn Nhất (SGN) trong giai đoạn từ 26/8 đến 21/9/2010 ghi nhận 514 lượt khách thực hiện check-in trực tuyến. Tuy nhiên, có tới 32,49% khách không tự in hoặc không xuất trình thẻ lên tàu tại quầy, 28% khách phát sinh gửi thêm hành lý tại sân bay và 4,08% khách đã làm thủ tục trực tuyến nhưng không thực hiện chuyến bay.

Thứ ba, chính sách giá vé nhận mức điểm chấp nhận được là 3,23/5,0, nhưng mức độ phù hợp giữa giá cả và chất lượng dịch vụ chỉ đạt 3,12/5,0. Khách hàng thể hiện sự quan tâm lớn đối với việc minh bạch chi phí với mức điểm 3,90/5,0 mong muốn tra cứu cước hành lý quá cước trực tuyến trước khi ra sân bay.

Thứ tư, nhu cầu cá nhân hóa dịch vụ số ghi nhận điểm số rất cao. Tiêu chí mong muốn đăng ký các dịch vụ đặc biệt qua mạng đạt 4,50/5,0 và yêu cầu nhận thông tin cập nhật chậm/hủy chuyến bay tự động qua email đạt 4,47/5,0. Ngược lại, tần suất chương trình khuyến mãi của hãng bị đánh giá thấp với chỉ 3,03/5,0 điểm.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên phản ánh khoảng cách giữa kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại và năng lực tích hợp hệ thống số của Vietnam Airlines tại thời điểm nghiên cứu. Nguyên nhân khiến dịch vụ Web check-in chưa đạt hiệu quả tối đa xuất phát từ rào cản kỹ thuật khi hệ thống lúc bấy giờ chỉ tương thích tối ưu trên trình duyệt Internet Explorer 6.0, gây bất tiện lớn cho người dùng các trình duyệt khác. Ngoài ra, việc quy định hành khách đã check-in qua mạng vẫn phải có mặt trước 45 phút tại quầy xác nhận làm giảm đáng kể ưu thế tiết kiệm thời gian của hình thức này.

Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu khảo sát 7P có thể được cấu trúc thành biểu đồ cột so sánh mức độ hài lòng trung bình (giao động từ 3,03 điểm đối với khuyến mãi đến 4,50 điểm đối với nhu cầu dịch vụ đặc biệt). Đồng thời, bảng ma trận luồng hành khách giúp phân định rõ tỷ lệ 28% khách có hành lý ký gửi phát sinh để thiết kế quầy Drop-off chuyên biệt. So sánh với các hãng hàng không quốc tế thuộc liên minh SkyTeam mà hãng vừa gia nhập năm 2010, việc hoàn thiện chuỗi giá trị số tại khâu phục vụ mặt đất là điều kiện tiên quyết để giữ vững thị phần trước làn sóng hàng không giá rẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát và xu hướng phát triển công nghệ, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và giao diện website thương mại điện tử: Xóa bỏ sự phụ thuộc vào trình duyệt đơn lẻ, tối ưu hóa giao diện đa nền tảng, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến an toàn đạt chuẩn bảo mật quốc tế. Mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu bán vé trực tuyến đóng góp từ mức 15% lên trên 30% tổng doanh thu vào giai đoạn 2012 - 2015.
  2. Cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ gia tăng: Bổ sung tính năng cho phép hành khách tự chọn chỗ ngồi nâng cao, đặt suất ăn đặc biệt và tính toán trước mức phí hành lý quá cước trực tiếp trên website. Giải pháp này trực tiếp giải quyết nhu cầu được khách hàng chấm điểm 4,50/5,0 trong khảo sát.
  3. Chuẩn hóa quy trình phục vụ mặt đất cho hành khách số: Thiết lập quầy thủ tục riêng (Dedicated Drop-off Counter) tại các sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng dành riêng cho hành khách đã Web check-in có hành lý ký gửi. Rút ngắn thời gian xác nhận thẻ từ 45 phút xuống 30 phút trước giờ khởi hành.
  4. Triển khai chiến lược truyền thông tích hợp (IMC) và Email Marketing tự động: Xây dựng hệ thống CRM gửi email/SMS thông báo lịch bay tức thời khi có thay đổi hoặc chậm hủy chuyến (đáp ứng tiêu chí 4,47 điểm). Tận dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook (với 2,9 triệu người dùng tại Việt Nam năm 2010) để triển khai các chương trình giá vé ưu đãi linh hoạt.
  5. Đào tạo nguồn nhân lực và văn hóa dịch vụ số: Tổ chức các khóa học E-Learning bắt buộc cho đội ngũ thủ tục viên mặt đất và mạng lưới hơn 150 đại lý truyền thống, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống trên hệ thống đặt chỗ điện tử.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn phong phú, phù hợp với các nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing ngành hàng không: Ứng dụng mô hình 7P và bài học thực tế từ Vietnam Airlines để xây dựng chiến lược chuyển đổi kênh phân phối số, tối ưu hóa quy trình mặt đất và phát triển sản phẩm trực tuyến.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp (định tính và định lượng), cách thiết kế bảng hỏi khảo sát dịch vụ và khung lý thuyết Gronroos.
  • Các doanh nghiệp lữ hành, du lịch và vận tải hành khách: Tham khảo mô hình phân tích chi phí giữa kênh truyền thống và kênh số (tiết kiệm 90% chi phí xuất vé, giảm thời gian truyền nhận thông tin) để số hóa quy trình bán hàng.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về Thương mại điện tử và Hàng không dân dụng: Cung cấp cứ liệu thực tế để hoàn thiện hành lang pháp lý về an toàn thông tin, chứng từ điện tử và hạ tầng thanh toán số tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Việc áp dụng vé điện tử mang lại lợi ích kinh tế cụ thể như thế nào cho hãng hàng không? Vé điện tử giúp cắt giảm mạnh mẽ chi phí vận hành. Chi phí phát hành mỗi vé giấy truyền thống tốn khoảng 10 USD (bao gồm chi phí in ấn, bảo quản, vận chuyển), trong khi vé điện tử chỉ tiêu tốn khoảng 0,20 - 0,30 USD tại Vietnam Airlines, tương đương mức tiết kiệm hơn 90% chi phí phát hành.

Những rào cản kỹ thuật chính nào ảnh hưởng đến trải nghiệm Web check-in trong giai đoạn đầu triển khai? Rào cản lớn nhất là sự giới hạn trình duyệt khi hệ thống chỉ tương thích hoàn chỉnh với Internet Explorer 6.0 trên máy tính. Ngoài ra, việc giới hạn số lượng làm thủ tục tối đa 9 hành khách/lần và yêu cầu in thẻ lên tàu trên khổ giấy A4 nguyên vẹn mã vạch cũng gây trở ngại cho người dùng di động.

Tại sao việc bổ sung 3 yếu tố Con người, Quy trình và Phương tiện hữu hình lại mang tính quyết định trong Marketing hàng không? Dịch vụ hàng không có tính vô hình và không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng. Thái độ của nhân viên mặt đất (People), sự thuận tiện của quy trình đặt vé và làm thủ tục (Process), cùng giao diện website và phòng chờ sân bay (Physical Evidence) là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng trực tiếp cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ.

Khảo sát phản ánh nhu cầu nhận thông báo tự động qua email của hành khách ở mức độ nào? Tiêu chí khách hàng mong muốn nhận thông tin về việc chậm chuyến, hủy chuyến hoặc thay đổi lịch bay qua email đạt điểm số rất cao là 4,47/5,0. Điều này cho thấy hành khách số đặt kỳ vọng rất lớn vào tính chủ động và kịp thời của kênh thông tin điện tử từ hãng.

Tỷ lệ 28% khách Web check-in phát sinh hành lý gửi tại sân bay đặt ra yêu cầu gì cho quy trình mặt đất? Tỷ lệ này cho thấy check-in trực tuyến không thể loại bỏ hoàn toàn tương tác tại sân bay. Hãng cần thiết lập các luồng quầy riêng để tiếp nhận hành lý ký gửi nhanh chóng, tránh tình trạng khách đã làm thủ tục online vẫn phải xếp hàng chung với khách làm thủ tục truyền thống.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing hỗn hợp 7P gắn liền với đặc thù ứng dụng Internet trong ngành hàng không thương mại.
  • Đánh giá chân thực thực trạng chuyển đổi số của Vietnam Airlines giai đoạn 2009 - 2011, nổi bật với sự chuyển đổi thành công sang vé điện tử và bước đầu vận hành Web check-in.
  • Khảo sát thực nghiệm trên 154 khách hàng cung cấp các số liệu định lượng xác đáng về mức độ hài lòng (vé trực tuyến 4,14/5; web check-in 3,51/5) và các kỳ vọng minh bạch dịch vụ.
  • Đóng góp hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ công nghệ, sản phẩm, quy trình dịch vụ đến nguồn nhân lực số hướng đến mục tiêu mở rộng mạng bay đến năm 2015.
  • Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị dịch vụ đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên môi trường số.