Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu liên tục đứng vị trí thứ hai cả nước. Năm 2020, Việt Nam đã khẳng định vị thế vững chắc khi đứng thứ ba trong top 5 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất toàn cầu. Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng từ các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc sang các thị trường đang phát triển, kết hợp cùng hiệu lực của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đã mở ra cơ hội tăng trưởng vượt bậc cho các doanh nghiệp nội địa.

Công ty Cổ phần Đồng Tiến là một trong những đơn vị may mặc quy mô lớn tại tỉnh Đồng Nai với tổng số 4.388 cán bộ công nhân viên và 5 xí nghiệp sản xuất vệ tinh. Năng lực sản xuất hàng năm của doanh nghiệp đạt 960.000 sản phẩm áo jacket, 780.000 sản phẩm sơ mi và hơn 2.280.000 sản phẩm quần các loại xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ và Liên minh Châu Âu (EU).

Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu năm 2020 đã làm bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng trong hệ thống vận hành của công ty. Doanh thu thuần của doanh nghiệp năm 2019 đạt 2.178,24 tỷ đồng đã sụt giảm xuống còn 1.860,54 tỷ đồng vào năm 2020. Nghiêm trọng hơn, lợi nhuận sau thuế giảm mạnh hơn 58,5%, từ mức 72,74 tỷ đồng năm 2019 xuống chỉ còn 30,16 tỷ đồng năm 2020.

Luận văn tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đồng Tiến thông qua việc đánh giá dữ liệu giai đoạn 2017-2020, ứng dụng mô hình định lượng dự báo giai đoạn 2021-2024, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hiện thực hóa mục tiêu chiến lược đạt doanh thu 2.300 tỷ đồng vào năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại của Michael Porter (1990), Christopher (2005) và Chopra & Meindl (2013). Chuỗi cung ứng được định nghĩa là một mạng lưới tích hợp liên kết các mắt xích từ cung ứng nguyên vật liệu, sản xuất, phân phối cho đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm tối đa hóa giá trị gia tăng và thỏa mãn nhu cầu khách hàng.

Luận văn vận dụng mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Reference) gồm 4 quy trình cốt lõi: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung ứng (Source), Sản xuất (Make) và Phân phối (Deliver). Cấu trúc chuỗi cung ứng của công ty vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng kéo (Pull Supply Chain), trong đó mọi kế hoạch điều độ đều khởi phát từ nhu cầu thực tế của các đối tác thương mại quốc tế.

Hệ thống đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng được chuẩn hóa qua 4 tiêu chuẩn định lượng:

  • Tiêu chuẩn giao hàng: Đo lường qua tỷ lệ giao hàng đúng hạn (Ontime Delivery).
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Đánh giá qua sự thỏa mãn khách hàng, hệ thống quản lý ISO 9001 và trách nhiệm xã hội SA8000.
  • Tiêu chuẩn thời gian: Xác định qua chu kỳ kinh doanh, số ngày tồn kho và kỳ thu tiền bình quân.
  • Tiêu chuẩn chi phí: Đo lường hiệu suất gia tăng giá trị dựa trên tương quan giữa doanh thu thuần với biến phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí quản lý.

Doanh nghiệp đồng thời tích hợp mô hình sản xuất tinh gọn Lean, hệ thống thực hành 5S/6S và triết lý "Chất lượng tại gốc" (Built-In Quality - BIQ) nhằm kiểm soát phế phẩm ngay tại chuyền may.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp phân tích định tính và mô hình định lượng hiện đại:

Phương pháp nghiên cứu định tính sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1985) để đánh giá quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, sản phẩm thay thế và rào cản gia nhập ngành. Bên cạnh đó, ma trận SWOT của Fred R. David (1991) được thiết lập để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cùng cơ hội và thách thức bên ngoài. Nhóm tác giả thực hiện phỏng vấn chuyên gia độc lập gồm các cán bộ quản lý cấp cao và chuyên gia đầu ngành dệt may theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), đảm bảo nguồn dữ liệu phản ánh chính xác thực tế vận hành.

Phương pháp nghiên cứu định lượng khai thác chuỗi dữ liệu thứ cấp gồm 6 chỉ tiêu tài chính then chốt (Tổng tài sản F1, Vốn chủ sở hữu F2, Giá vốn hàng bán F3, Chi phí hoạt động F4, Doanh thu thuần F5, Lợi nhuận sau thuế F6) giai đoạn 2017-2020 từ báo cáo tài chính kiểm toán của công ty. Tác giả ứng dụng mô hình Xám GM(1,1) dựa trên phương trình vi phân bậc nhất do Giáo sư Deng Ju-Long đề xuất năm 1982 để dự báo các chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2021-2024. Mô hình GM(1,1) được lựa chọn nhờ khả năng xử lý vượt trội đối với các mẫu dữ liệu chuỗi thời gian ngắn, thông tin không chắc chắn mà vẫn đạt độ chính xác cao. Độ tin cậy của mô hình được kiểm định qua chỉ số sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) đạt mức dưới 10%, thuộc cấp độ đánh giá Rất tốt.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Đồng Tiến giai đoạn 2017-2020 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, chu kỳ kinh doanh bị kéo dài nghiêm trọng. Số ngày tồn kho của công ty năm 2017 là 38,35 ngày, nhưng đến năm 2020 chu kỳ kinh doanh tổng thể đã tăng lên mức 92 ngày, tăng hơn 12 ngày so với mức 70 ngày của năm 2019. Mức tồn kho bình quân năm 2020 tăng vọt lên 251,55 tỷ đồng so với mức 180,93 tỷ đồng năm 2017, dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn lưu động đáng kể.

Thứ hai, mức độ phụ thuộc nguyên phụ liệu ngoại khối ở mức báo động. Khoảng 80% nguyên phụ liệu gồm vải, sợi và phụ liệu may mặc của công ty phải nhập khẩu từ các thị trường nước ngoài như Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc và Mỹ. Đặc biệt, gần 100% hóa chất xử lý vải và chất hoàn tất phải nhập khẩu. Khi chuỗi logistics toàn cầu bị đứt gãy do dịch bệnh, việc phụ thuộc hơn 80% nguồn cung từ Trung Quốc đã khiến tiến độ bàn giao đơn hàng bị chậm trễ kéo dài.

Thứ ba, cơ cấu chi phí chuỗi cung ứng biến động bất lợi. Mặc dù tổng chi phí năm 2020 giảm 10,2% xuống còn 1.236,02 tỷ đồng (so với 1.377,17 tỷ đồng năm 2019), chi phí nguyên vật liệu giảm xuống 506,32 tỷ đồng, nhưng chi phí lao động lại tăng ngược chiều lên mức 578,97 tỷ đồng (tăng 8,8% so với 532,05 tỷ đồng năm 2019). Nguyên nhân bắt nguồn từ sự gia tăng các đơn hàng xuất khẩu ngắn ngày, buộc nhà máy phải tổ chức tăng ca liên tục nhằm bảo đảm thời hạn cam kết.

Thứ tư, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn và yêu cầu khắt khe từ thị trường đích. Doanh số của công ty phụ thuộc tới 60% vào thị trường EU và 15% vào thị trường Mỹ. Trong khi các đối thủ cạnh tranh nội địa như May Việt Tiến (doanh thu năm 2019 vượt 9.000 tỷ đồng, mạng lưới 1.400 cửa hàng) hay May Nhà Bè (doanh thu gần 4.000 tỷ đồng) đã chủ động phát triển dòng sản phẩm FOB và ODM, Đồng Tiến vẫn tập trung chủ yếu vào hình thức gia công may mặc với biên lợi nhuận mỏng.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm lợi nhuận từ 72,74 tỷ đồng năm 2019 xuống 30,16 tỷ đồng năm 2020 phản ánh sự tổn thương sâu sắc của mô hình gia công thuần túy khi đối mặt với các cú sốc cung - cầu. Việc các nhà cung cấp quốc tế yêu cầu phương thức thanh toán tín dụng thư (L/C) chặt chẽ và thời gian đặt hàng kéo dài đã làm giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp.

So sánh với các tập đoàn FDI đa quốc gia tại Việt Nam như Tập đoàn Esquel (doanh thu 150 triệu USD, xuất khẩu 22 triệu sản phẩm năm 2019 và đạt chứng chỉ công trình xanh LEED), Đồng Tiến chịu sức ép rất lớn về tiêu chuẩn hóa môi trường và truy xuất nguồn gốc xuất xứ theo quy tắc từ sợi trở đi của hiệp định CPTPP và EVFTA.

Về mặt biểu diễn dữ liệu khoa học, các biến động tài chính của 6 yếu tố F1 đến F6 được trực quan hóa rõ nét thông qua hệ thống biểu đồ đường xu hướng từ mô hình GM(1,1). Kết quả dự báo cho thấy doanh thu thuần F5 và tổng tài sản F1 sẽ từng bước phục hồi ổn định trong giai đoạn 2021-2024, khẳng định tính khả thi của việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng nếu công ty kiểm soát tốt giá vốn hàng bán F3 và chi phí vận hành F4 qua bảng cân đối SCOR chuẩn hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả dự báo định lượng và phân tích chiến lược SWOT, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng cho Công ty Cổ phần Đồng Tiến:

Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch và dự báo nhu cầu (SCOR - Plan). Doanh nghiệp cần ứng dụng phần mềm hoạch định nhu cầu phân phối (DRP) kết hợp hệ thống ERP đồng bộ để tích hợp dữ liệu thu mua, tồn kho và đơn hàng theo thời gian thực.

  • Hành động: Thiết lập hệ thống dự báo nhu cầu định kỳ hàng quý bằng mô hình vi phân.
  • Mục tiêu: Rút ngắn chu kỳ kinh doanh từ 92 ngày xuống dưới 75 ngày, kiểm soát số ngày tồn kho bình quân dưới 35 ngày.
  • Thời gian: Hoàn thành trong giai đoạn 2021 - 2022.
  • Chủ thể thực hiện: Phòng Kế hoạch - Xuất nhập khẩu phối hợp Phòng Công nghệ thông tin.

Thứ hai, đa dạng hóa mạng lưới nhà cung ứng và nội địa hóa nguồn nguyên liệu (SCOR - Source). Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn cung ngoại khối bằng cách liên kết chiến lược với các nhà sản xuất vải và phụ liệu lớn trong nước như Phong Phú, Dệt Việt Phát.

  • Hành động: Ký kết hợp đồng khung dài hạn với các đối tác nội địa và chủ động xây dựng xưởng sản xuất nguyên phụ liệu phụ trợ (nhãn mác, bao bì, cúc nút).
  • Mục tiêu: Nâng tỷ lệ tự chủ nguyên phụ liệu trong nước từ 20% lên mức 45% đến năm 2024, đáp ứng 100% tiêu chuẩn xuất xứ EVFTA.
  • Thời gian: Triển khai liên tục từ năm 2021 đến 2024.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Tổng Giám đốc và Phòng Thu mua - Quản trị cung ứng.

Thứ ba, nâng cấp hiện đại hóa dây chuyền sản xuất và tinh gọn vận hành (SCOR - Make). Đẩy mạnh đầu tư máy móc may chuyên dùng tự động, máy cắt rập CNC và công nghệ in/thêu vi tính nhằm nâng cao độ chính xác chi tiết bán thành phẩm.

  • Hành động: Áp dụng triệt để hệ thống Lean Manufacturing kết hợp triết lý "Chất lượng tại gốc" (BIQ) tại toàn bộ 5 xí nghiệp sản xuất.
  • Mục tiêu: Cắt giảm 15% phế phẩm trên chuyền may, tiết kiệm tối thiểu 8% chi phí lao động phát sinh do tăng ca.
  • Thời gian: Giai đoạn 2022 - 2023.
  • Chủ thể thực hiện: Khối Quản lý Xí nghiệp, Phòng Kỹ thuật và Bộ phận QA/KCS.

Thứ tư, chuyển đổi phương thức kinh doanh sang OBM/ODM và phát triển chuỗi cung ứng xanh (SCOR - Deliver). Từng bước chuyển dịch cơ cấu sản xuất từ hợp đồng gia công CMT sang hình thức mua nguyên liệu bán thành phẩm FOB, thiết kế gốc ODM và sản xuất thương hiệu riêng OBM.

  • Hành động: Xây dựng phòng R&D chuyên biệt, triển khai các sáng kiến năng lượng tái tạo và tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực trách nhiệm xã hội SA8000.
  • Mục tiêu: Đưa thương hiệu nội địa chiếm lĩnh 10% doanh số, hướng tới cột mốc tổng doanh thu 2.300 tỷ đồng vào năm 2025.
  • Thời gian: Lộ trình 2021 - 2025.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc, Phòng R&D và Phòng Phát triển thị trường.

Khuyến nghị bổ trợ: Đề nghị Bộ Công Thương và Chính phủ sớm quy hoạch các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn; kiến nghị Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) tăng cường vai trò cầu nối thông tin thị trường và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị cấp cao tại các doanh nghiệp may mặc xuất khẩu: Cung cấp khung phương pháp luận thực chiến về quản trị chuỗi cung ứng kéo, giải pháp cân đối cơ cấu chi phí gia công và kinh nghiệm chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT sang FOB/ODM.
  • Chuyên viên phân tích chuỗi cung ứng, quản lý mua sắm và logistics: Tiếp cận phương pháp kiểm soát 4 tiêu chuẩn hiệu năng chuỗi cung ứng (Giao hàng, Chất lượng, Thời gian, Chi phí) và kỹ thuật quản trị hàng tồn kho nhằm rút ngắn chu kỳ kinh doanh trong môi trường biến động.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật điển hình về việc ứng dụng lý thuyết hệ thống Xám GM(1,1) và chỉ số MAPE trong dự báo kinh doanh thực nghiệm tại Việt Nam.
  • Chuyên viên hoạch định chính sách công tại các hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước: Nắm bắt các rào cản thực tế về xuất xứ nguyên phụ liệu, quy tắc xuất xứ hiệp định thương mại để xây dựng cơ chế phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Ưu điểm nổi bật của mô hình Xám GM(1,1) trong việc dự báo chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đồng Tiến là gì? Mô hình Xám GM(1,1) có khả năng dự báo cực kỳ chính xác các hệ thống thông tin không đầy đủ và dữ liệu ngắn hạn chỉ từ 4 năm (2017-2020). Với chỉ số kiểm định sai số MAPE đạt dưới 10%, mô hình cung cấp các kết quả dự báo doanh thu và giá vốn hàng bán với độ tin cậy vượt trội so với các phương pháp hồi quy truyền thống.

Tại sao chu kỳ kinh doanh của công ty lại tăng vọt lên 92 ngày trong năm 2020? Sự gia tăng này do số ngày tồn kho bình quân tăng cao khi mức tồn kho chạm 251,55 tỷ đồng kết hợp cùng kỳ thu tiền kéo dài hơn 50 ngày. Đứt gãy nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và tiến độ vận tải biển bị đình trệ vì dịch bệnh đã trực tiếp kéo dài thời gian hoàn thành đơn hàng.

Sự khác biệt cốt lõi trong chuỗi cung ứng của Đồng Tiến so với các đối thủ như May Việt Tiến hay May Nhà Bè là gì? Đồng Tiến định hướng chuỗi cung ứng kéo tinh gọn, tập trung nguồn lực vào khâu may gia công kỹ thuật cao và chủ động thuê ngoài (outsource) nguyên vật liệu để cắt giảm chi phí cố định. Ngược lại, May Việt Tiến và May Nhà Bè sở hữu hệ thống sản xuất khép kín quy mô lớn và mạng lưới bán lẻ nội địa sâu rộng.

Các hiệp định thương mại tự do EVFTA và CPTPP đặt ra thách thức cụ thể nào đối với nguồn cung của công ty? Các hiệp định này áp dụng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt từ vải trở đi (EVFTA) hoặc từ sợi trở đi (CPTPP). Do công ty đang nhập khẩu tới hơn 80% vải và phụ liệu từ các nước ngoài khối hiệp định như Trung Quốc, sản phẩm may mặc của Đồng Tiến khó được hưởng ngay các mức thuế suất ưu đãi nếu không nhanh chóng nội địa hóa nguồn cung.

Triết lý "Chất lượng tại gốc" (BIQ) và tiêu chuẩn 6S giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng như thế nào? Triết lý BIQ quy định người lao động tự kiểm tra và chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm ngay tại từng công đoạn cắt, in, thêu và may ráp. Cơ chế này giúp loại bỏ phế phẩm ngay tại nguồn, triệt tiêu lãng phí nguyên phụ liệu và giảm thiểu 15% thời gian sửa chữa hàng lỗi, từ đó hạ giá thành sản xuất.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện lý thuyết chuỗi cung ứng SCOR, mô hình 5 áp lực cạnh tranh và phân tích thực trạng vận hành của Công ty Cổ phần Đồng Tiến giai đoạn 2017-2020.
  • Nghiên cứu chỉ ra các điểm nghẽn then chốt: Chu kỳ kinh doanh kéo dài 92 ngày, mức độ phụ thuộc nguyên phụ liệu ngoại khối lên tới 80% và lợi nhuận sau thuế năm 2020 sụt giảm hơn 58,5%.
  • Ứng dụng thành công mô hình định lượng vi phân Xám GM(1,1) với độ chính xác cao (MAPE dưới 10%) để dự báo triển vọng phục hồi các chỉ số tài chính F1-F6 giai đoạn 2021-2024.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính thực thi cao: Tối ưu kế hoạch DRP/ERP, nội địa hóa nguồn cung lên 45%, hiện đại hóa dây chuyền Lean/BIQ và chuyển dịch chiến lược sang phương thức FOB/ODM xanh hóa.
  • Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may đang tìm kiếm lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ chuỗi cung ứng trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.