Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò huyết mạch trong thương mại quốc tế và phát triển kinh tế quốc dân. Sau đại dịch Covid-19 và trước những biến động địa chính trị phức tạp như xung đột Nga - Ukraine, thị trường toàn cầu chứng kiến sự suy giảm sức cầu, lạm phát gia tăng cùng áp lực đứt gãy chuỗi cung ứng. Dù vậy, theo số liệu từ Tổng cục Hải quan, nhập khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng của Việt Nam trong những tháng đầu năm 2022 vẫn đạt gần 3,93 tỷ USD (chiếm 13,34% tổng trị giá nhập khẩu cả nước), phản ánh nhu cầu đầu tư trang thiết bị công nghiệp trong nước rất lớn.

Công ty TNHH Vietspares là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và cung ứng các thiết bị, phụ tùng cẩu trục, pa lăng (xích, móc cẩu, đĩa phanh, vành răng...) từ Trung Đông, Châu Âu và Châu Á, với phương thức vận chuyển chủ yếu bằng đường hàng không. Do đặc thù các thiết bị kỹ thuật đòi hỏi tính chuẩn xác cao và tiến độ gấp phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng công trình, nghiệp vụ thực hiện hợp đồng nhập khẩu tại doanh nghiệp bộc lộ một số tồn tại về tính chặt chẽ của chứng từ, thỏa thuận trách nhiệm pháp lý và quy trình phối hợp với các bên cung ứng dịch vụ logistics, tiềm ẩn nguy cơ tổn thất tài chính và giảm uy tín kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tiến hành nghiên cứu trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu để tìm ra các giải pháp nhằm hoàn thiện, cải thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vietspares giai đoạn 2024-2027.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu và phân tích quy trình tổ chức hợp đồng nhập khẩu, các nhân tố ảnh hưởng và các chỉ tiêu đánh giá trên cơ sở lý thuyết; làm tiền đề so sánh với quy trình thực tế tại doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vietspares thông qua một lô hàng thực tế; nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và đánh giá theo các chỉ tiêu chuyên môn.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp, cơ quan Hải quan và Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quy trình nghiệp vụ trong giai đoạn 2024-2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức và thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vietspares.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Vietspares (địa chỉ: 261 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tập và nghiên cứu thực tế thu thập từ ngày 09/10/2023 đến ngày 31/12/2023; số liệu kết quả hoạt động kinh doanh khảo sát trong giai đoạn 2020-2022; giai đoạn đề xuất giải pháp là 2024-2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý quốc tế và quy định hiện hành của Việt Nam về thương mại quốc tế và logistics:

  • Khung pháp lý và điều ước quốc tế: Công ước La Haye 1964 về mua bán quốc tế những động sản hữu hình; Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG 1980 / Công ước Viên 1980); Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; Luật Hải quan Việt Nam năm 2014; Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương; Nghị định số 12/2006/NĐ-CP (và các văn bản hướng dẫn liên quan).
  • Quy tắc và tập quán thương mại: Các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (tập trung vào các điều kiện nhóm E và F như EXW, FCA, FAS, FOB và các điều kiện CPT, CFR); các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến như Điện chuyển tiền (TT), Tín dụng thư (L/C), Trả tiền đổi chứng từ (CAD), Nhờ thu (D/A, D/P).
  • Mô hình và tiêu chí đánh giá nghiệp vụ: Mô hình quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu theo giáo trình Quản trị xuất nhập khẩu của PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân và ThS. Kim Ngọc Đạt (2016); Bộ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện tổ chức thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu của ThS. Mai Xuân Đào (2020) dựa trên các trục: Chi phí, Thời gian, Kết quả, Chất lượng, Mục tiêu chiến lược và Chi phí/hiệu quả.
  • Khung phân tích môi trường: Phân tích nhân tố vĩ mô (kinh tế, pháp lý, khoa học - công nghệ), nhân tố vi mô (nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh), nhân tố nội bộ (nhân lực, tài chính) và Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Tác giả sử dụng kết hợp 5 phương pháp nghiên cứu:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình, văn bản pháp luật, báo cáo tài chính nội bộ công ty và số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan.
  2. Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua các năm (2020-2022) và so sánh giữa quy trình lý thuyết chuẩn với quy trình triển khai thực tế.
  3. Phương pháp tư duy biện chứng: Đánh giá định tính các mối quan hệ giữa các khâu trong chuỗi nghiệp vụ nhập khẩu và tác động qua lại của môi trường kinh doanh.
  4. Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thu thập ý kiến của cán bộ, nhân viên phụ trách nghiệp vụ xuất nhập khẩu, kế toán, kỹ thuật trong nội bộ công ty để nhận diện điểm hoàn thiện và tồn tại.
  5. Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế các thao tác nghiệp vụ, lập hồ sơ chứng từ, liên hệ giao nhận và khai báo kiểm tra chuyên ngành trong thời gian thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hợp đồng thương mại quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu:

  • Khái niệm và đặc điểm: Làm rõ 6 đặc trưng pháp lý cơ bản của hợp đồng thương mại quốc tế gồm: chủ thể có trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau (hoặc trong khu vực hải quan riêng); đối tượng là hàng hóa động sản được phép lưu thông qua biên giới; đồng tiền thanh toán là ngoại tệ; ngôn ngữ soạn thảo chủ yếu bằng tiếng Anh; cơ quan tài phán có thể là tòa án hoặc trọng tài quốc tế; luật điều chỉnh đa dạng (luật quốc gia, điều ước quốc tế, tập quán thương mại).
  • Nội dung cơ bản của hợp đồng: Phân tích chi tiết các điều khoản bắt buộc: tên hàng (bao gồm 6 cách quy định cụ thể), phẩm chất/chất lượng (10 phương pháp xác định phẩm chất), số lượng, điều kiện giao hàng, giá cả (các phương pháp định giá cố định, quy định sau, có thể xét lại, giá di động), điều kiện thanh toán và điều khoản bảo hành kỹ thuật.
  • Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu lý thuyết: Gồm 10 bước tuần tự: (1) Làm thủ tục nhập khẩu theo quy định nhà nước; (2) Thực hiện công việc bước đầu của khâu thanh toán; (3) Thuê phương tiện vận tải; (4) Mua bảo hiểm; (5) Làm thủ tục hải quan; (6) Nhận hàng; (7) Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu; (8) Khiếu nại (nếu có phát sinh tranh chấp/tổn thất); (9) Thanh toán; (10) Thanh lý hợp đồng.
  • Chỉ tiêu đánh giá và nhân tố ảnh hưởng: Trình bày bảng tiêu chí đo lường hiệu quả (thời gian, chi phí, kết quả) theo từng bước công việc và phân tích các lực lượng tác động từ môi trường vĩ mô, vi mô và nội lực doanh nghiệp.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Rút ra 3 bài học từ Công ty Nhập khẩu và phân phối Thiết Bị Y Tế Vì Dân (chủ động nguồn cung, chọn đối tác vận tải uy tín, chuẩn bị chứng từ chính xác tránh vướng mắc hải quan) và 3 bài học từ Công ty Cổ phần Tập đoàn Intimex (thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ qua máy tính, đôn đốc nhà cung cấp, tận dụng điều kiện FOB/EXW để giành quyền vận tải tối ưu chi phí).

Chương 2: Phân tích thực trạng tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vietspares

Chương 2 tập trung giới thiệu mô hình hoạt động của Công ty TNHH Vietspares và mổ xẻ chi tiết thực trạng nghiệp vụ thông qua một thương vụ nhập khẩu cụ thể:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Vietspares thành lập ngày 26/10/2017, mã số thuế 0314701239, do ông Lê Khắc Sỹ làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp phân phối ủy quyền và cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa cẩu trục, pa lăng với các linh kiện từ các thương hiệu như Verlinde, Precima, Konecranes... Cơ cấu bộ máy tinh gọn gồm Ban Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Sales và Bộ phận Chứng từ).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) (Cơ sở) Tăng +44,849 Giảm -7,403 +281,0% Giảm nhẹ
Tổng chi phí (tỷ VNĐ) (Cơ sở) Tăng +45,109 Giảm -8,912 +427,0% -1,6%
Lợi nhuận (tỷ VNĐ) (Cơ sở) Giảm -0,260 Tăng +1,509 -0,05% Tăng trưởng
  • Phân tích thực trạng qua lô hàng thiết bị điều khiển từ xa EN-MID 802:
    • Chủ thể giao dịch: Người xuất khẩu là Công ty ELFA EXPORT MAKİNA SANAYİ İÇ VE DIŞ TİCARET LİMİTED ŞİRKETİ (Konya, Thổ Nhĩ Kỳ); Người nhập khẩu là Công ty TNHH Vietspares.
    • Hàng hóa: 15 bộ thiết bị điều khiển từ xa cho cẩu trục nâng hạ loại 08 nút, 02 cấp tốc độ; điện nguồn 220V; công suất 10mW; tần số 2.4GHz Band; dải hoạt động 100m; model EN-MID 802-S2 (hiệu Elfatek, xuất xứ Thụy Điển, mới 100%).
    • Giá trị và điều kiện thương mại: Đơn giá 330 USD/bộ, tổng trị giá 4.950 USD; điều kiện giao hàng EXW Konya - Turkey; phương thức thanh toán TT trả trước 100% qua Ngân hàng Ziraat Katılım Bankası A.Ş; thời gian giao hàng trong 10 ngày làm việc sau khi nhận thanh toán.
    • Các bên liên quan tham gia: Vietspares (nhà nhập khẩu), Elfa Export (nhà sản xuất/xuất khẩu), Anphatrans (đại lý giao nhận logistics và khai thuê hải quan), Hãng chuyển phát nhanh UPS (vận chuyển đường hàng không từ Thổ Nhĩ Kỳ về Việt Nam), Cục Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông (cơ quan kiểm tra chất lượng và đo kiểm thiết bị phát sóng vô tuyến), Chi cục Hải quan cửa khẩu (quản lý thông quan).
  • Quy trình thực tế tại Vietspares: Gồm 5 bước rút gọn: (1) Gửi đơn đặt hàng (Purchase Order - PO); (2) Thực hiện thanh toán cho người xuất khẩu (TT trả trước qua ngân hàng); (3) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (4) Lựa chọn và thuê dịch vụ giao nhận (so sánh giữa Anphatrans và Expander); (5) Nhận hàng và kiểm tra hàng nhập kho.
  • Đánh giá ưu điểm, hạn chế và ma trận SWOT:
    • Ưu điểm: Quy trình rút gọn giúp giảm thủ tục hành chính; việc mua theo điều kiện EXW giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát tiến độ và chi phí logistics thông qua dịch vụ express của UPS.
    • Hạn chế: Đơn đặt hàng PO còn mang tính giản lược, thiếu các điều khoản ràng buộc pháp lý chi tiết; trong khâu thanh toán ngân hàng phát sinh lỗi sai lệch ngày lập chứng từ (ngày ký đơn đặt hàng muộn hơn ngày phát hành Proforma Invoice), dẫn đến hồ sơ bị từ chối giải ngân ban đầu và phải chỉnh sửa, kéo dài thời gian; khâu kiểm tra chất lượng tại Bộ TTTT phụ thuộc hoàn toàn vào bên thứ ba (Anphatrans).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vietspares giai đoạn 2024-2027

Trên cơ sở định hướng phát triển trở thành nhà phân phối ủy quyền uy tín hàng đầu về phụ tùng cẩu trục tại Việt Nam, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm và các kiến nghị hỗ trợ:

  • Giải pháp 1: Thực hiện đánh giá lại quy trình lựa chọn đơn vị vận tải. Thiết lập bảng tiêu chí chấm điểm định kỳ đối với các công ty forwarder/đại lý logistics (dựa trên giá cước, thời gian vận chuyển, năng lực khai báo hải quan, tốc độ xử lý thủ tục kiểm tra chuyên ngành và cam kết bồi thường rủi ro), giảm thiểu tình trạng chỉ định phụ thuộc vào một đối tác duy nhất.
  • Giải pháp 2: Nâng cao chất lượng nhân sự của công ty. Đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, rà soát chứng từ thanh toán quốc tế (tránh lỗi logic giữa PO, PI và Sales Contract), bồi dưỡng kiến thức pháp luật hải quan và nâng cao năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh thương mại) cho nhân viên kinh doanh và bộ phận chứng từ.
  • Giải pháp 3: Mở rộng phạm vi nhà cung ứng bằng cách đa dạng hóa nguồn cung. Tìm kiếm thêm các đối tác sản xuất phụ tùng cẩu trục tại thị trường Châu Âu và Châu Á thông qua hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế nhằm tránh rủi ro độc quyền và biến động nguồn hàng từ một thị trường duy nhất (như Thổ Nhĩ Kỳ).
  • Giải pháp 4: Nâng cao thương hiệu Công ty TNHH Vietspares ra thị trường trong nước. Xây dựng chiến lược marketing bài bản, chuẩn hóa chất lượng dịch vụ hậu mãi, bảo hành 24/7 để gia tăng năng lực cạnh tranh trong các gói thầu cung cấp thiết bị công nghiệp.
  • Các kiến nghị thực thi:
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật thương mại đồng bộ, duy trì chính sách tỷ giá và lãi suất ổn định hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu vật tư kỹ thuật.
    • Đối với Cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh số hóa thủ tục thông quan điện tử, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đối với hàng hóa kiểm tra chuyên ngành, đồng thời công khai minh bạch các biểu thuế và mã HS để doanh nghiệp thuận tiện tra cứu.
    • Đối với Doanh nghiệp: Ban Giám đốc cần đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng nội bộ và ban hành sổ tay hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn hóa cho từng vị trí nhân sự.

Kết quả và đóng góp của đề tài

  • Kết quả thực nghiệm và số liệu chứng minh: Khóa luận ghi nhận và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020-2022 của Vietspares, cho thấy sự tăng trưởng doanh thu vượt bậc năm 2021 (+281%, đạt mức tăng 44,849 tỷ đồng) và sự điều chỉnh chi phí giảm 1,6% (8,912 tỷ đồng) trong năm 2022. Phân tích chi tiết hồ sơ lô hàng 15 bộ điều khiển EN-MID 802 trị giá 4.950 USD nhập khẩu từ Elfa Export (Thổ Nhĩ Kỳ), làm rõ quy trình chuyển tiền TT qua Ngân hàng Ziraat Katılım Bankası A.Ş và sự phối hợp giữa Anphatrans, UPS và Cục Viễn thông - Bộ TTTT.
  • Giải pháp ứng dụng thực tiễn: Khóa luận đưa ra 4 giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp khắc phục lỗi lệch ngày chứng từ PO/PI, chuẩn hóa mẫu hợp đồng nhập khẩu đầy đủ điều khoản pháp lý thay vì chỉ dùng PO rút gọn, đồng thời xây dựng quy trình lựa chọn nhà vận tải đường hàng không minh bạch.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã hệ thống hóa và so sánh trực quan giữa quy trình lý thuyết 10 bước với thực tế quy trình 5 bước rút gọn tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ; chỉ ra các rủi ro vận hành thực tế phát sinh trong khâu thanh toán quốc tế và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng thiết bị điều khiển phát sóng vô tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hẹp tại Công ty TNHH Vietspares trong thời gian thực tập ngắn hạn (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023); dữ liệu phân tích chuyên sâu tập trung vào phương thức vận tải hàng không và một dòng sản phẩm cụ thể (thiết bị điều khiển từ xa cẩu trục), chưa bao quát toàn bộ các phương thức vận tải khác (như đường biển) và các nhóm linh kiện cơ khí nặng khác của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình tổ chức nhập khẩu kết hợp đa phương thức (đường biển và đường hàng không) cho toàn bộ danh mục phụ tùng thiết bị nâng hạ; nghiên cứu ứng dụng các hệ thống quản trị ERP hoặc phần mềm quản lý chuỗi cung ứng chuyên biệt để tự động hóa khâu kiểm soát chứng từ và quản lý nhà cung cấp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình nhập khẩu hàng hóa kỹ thuật bằng đường hàng không theo điều kiện EXW.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp phân phối phụ tùng công nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là phần phân tích chi tiết quy trình xử lý bộ chứng từ thanh toán TT trả trước và thủ tục đăng ký kiểm tra chất lượng thiết bị vô tuyến tại Bộ Thông tin và Truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng nhập khẩu thực tế được tác giả phân tích trong khóa luận có thông số và điều kiện thương mại cụ thể như thế nào?

Lô hàng gồm 15 bộ thiết bị điều khiển từ xa cho cẩu trục nâng hạ model EN-MID 802-S2 (hiệu Elfatek, xuất xứ Thụy Điển, mới 100%), do Công ty ELFA EXPORT MAKİNA SANAYİ... tại Konya, Thổ Nhĩ Kỳ sản xuất. Tổng giá trị lô hàng là 4.950 USD (đơn giá 330 USD/bộ), áp dụng điều kiện giao hàng EXW Konya theo Incoterms, thanh toán bằng phương thức TT trả trước 100% và chuyển phát nhanh bằng đường hàng không qua UPS.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa quy trình nhập khẩu lý thuyết và quy trình thực tế tại Công ty Vietspares là gì?

Quy trình lý thuyết chuẩn gồm 10 bước tuần tự từ xin phép, thuê tàu, mua bảo hiểm, hải quan, nhận hàng, kiểm tra, khiếu nại đến thanh toán và thanh lý hợp đồng. Trong khi đó, quy trình thực tế tại Vietspares được tinh giản thành 5 bước: (1) Gửi đơn đặt hàng PO; (2) Thực hiện thanh toán TT trả trước; (3) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (4) Chọn lựa và thuê đơn vị giao nhận logistics trọn gói (Anphatrans); (5) Nhận hàng và kiểm tra nhập kho.

3. Khâu thanh toán quốc tế bằng phương thức TT của lô hàng đã gặp phải sự cố chứng từ gì?

Khi nộp hồ sơ xin mua ngoại tệ và chuyển tiền tại ngân hàng, hồ sơ của công ty bị phát hiện sai sót do ngày ký đơn đặt hàng (PO) lại sau ngày phát hành hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice). Ngân hàng đã yêu cầu doanh nghiệp phải chỉnh sửa, bổ sung văn bản cam kết và hoàn thiện tính logic của bộ chứng từ trước khi thực hiện giải ngân.

4. Bên giao nhận Anphatrans đảm nhận những vai trò gì trong thương vụ nhập khẩu lô hàng EN-MID 802?

Anphatrans đóng vai trò đại lý logistics trọn gói, chịu trách nhiệm: liên hệ hãng vận tải hàng không UPS để nhận hàng từ kho nhà sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ về Việt Nam; trực tiếp nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng và đo kiểm thiết bị tại Cục Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông; tiến hành truyền tờ khai và làm thủ tục thông quan hải quan cửa khẩu cho lô hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thu Hà đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vietspares. Qua việc phân tích thương vụ nhập khẩu thiết bị điều khiển cẩu trục từ Thổ Nhĩ Kỳ, tác giả đã làm rõ các mắt xích vận hành, chỉ ra những điểm nghẽn về chứng từ thanh toán và thủ tục kiểm tra chuyên ngành. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tế, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị logistics và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024-2027.