Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn
Hoạt động ngoại thương giữ vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia thông qua việc khai thác lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế và gia tăng nguồn thu ngoại tệ. Đối với Việt Nam, nền kinh tế mang đặc trưng sản xuất nông nghiệp với tiềm năng đa dạng về các chủng loại rau quả nhiệt đới và á nhiệt đới. Việc mở rộng sản xuất rau quả gắn liền với công nghiệp chế biến phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu đã được Đảng và Nhà nước xác định là mục tiêu phát triển quan trọng, đặc biệt được thể chế hóa trong Quyết định số 182/1999/QĐ-TTg ngày 03/09/1999 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển rau quả và hoa, cây cảnh thời kỳ 1999 - 2010 với mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt 1 tỷ USD/năm vào năm 2010.
Trong quan hệ thương mại quốc tế của Việt Nam, Liên Xô trước đây và Liên bang Nga ngày nay là đối tác truyền thống quan trọng. Trong giai đoạn 1986 - 1990, Hiệp định liên chính phủ về hợp tác sản xuất và cung cấp rau quả (Hiệp định Rau quả Việt - Xô) đã tạo xung lực lớn cho ngành rau quả Việt Nam phát triển. Tuy nhiên, sau biến cố chính trị năm 1991 dẫn đến sự tan rã của Liên Xô, quan hệ kinh tế - thương mại giữa hai nước bước vào giai đoạn chuyển đổi cơ chế. Khu vực Viễn Đông - Liên bang Nga chuyển từ cơ chế phân phối bao cấp sang kinh tế thị trường mở cửa, làm gia tăng áp lực cạnh tranh từ nhiều quốc gia khác và khiến kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sụt giảm nghiêm trọng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu rau quả sang thị trường vùng Viễn Đông - Liên bang Nga, từ đó xác định các rào cản và đề xuất giải pháp nhằm phục hồi và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, nhiệm vụ nghiên cứu gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và đặc điểm ngành hàng rau quả trong nền kinh tế quốc dân.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Tổng công ty Rau quả Việt Nam (Vegetexco) sang thị trường Viễn Đông - Liên bang Nga qua hai giai đoạn: thời kỳ 1986 - 1990 và thời kỳ 1991 - 2000.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Tổng công ty sang khu vực thị trường này trong điều kiện kinh tế thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu các mặt hàng rau quả tươi, rau quả chế biến, đồ hộp, đông lạnh và gia vị.
- Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh xuất khẩu của Tổng công ty Rau quả Việt Nam (Vegetexco) hướng vào thị trường mục tiêu là khu vực Viễn Đông - Liên bang Nga (bao gồm khu Duyên hải, khu Khabarovsk và các tỉnh lân cận).
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu lịch sử giai đoạn 1986 - 1990 (thời kỳ thực hiện Hiệp định Rau quả Việt - Xô) và giai đoạn 1991 - 2000 (thời kỳ chuyển đổi cơ chế sang xuất khẩu trả nợ và xuất khẩu trực tiếp).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận vận dụng các lý luận cơ bản về kinh doanh quốc tế và thương mại quốc tế:
- Khái niệm và động lực xuất khẩu: Xuất khẩu là hình thức thâm nhập thị trường quốc tế cơ bản, cho phép doanh nghiệp khai thác năng lực vượt trội, giảm chi phí bình quân trên đơn vị sản phẩm nhờ hiệu ứng quy mô, nâng cao lợi nhuận và phân tán rủi ro dao động cầu nội địa.
- Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, gia công xuất khẩu, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, trao đổi bù trừ, chuyển giao nghĩa vụ), xuất khẩu theo nghị định thư chính phủ (thường dùng trong thanh toán trả nợ), xuất khẩu tại chỗ và tạm nhập tái xuất.
- Quy trình tổ chức xuất khẩu: Trình tự 5 bước gồm: (1) Nghiên cứu thị trường (nghiên cứu tại bàn và nghiên cứu hiện trường); (2) Tạo nguồn hàng xuất khẩu (nguồn chỉ tiêu kế hoạch và nguồn ngoài kế hoạch); (3) Lựa chọn đối tác kinh doanh; (4) Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (chào hàng, hoàn giá, chấp nhận, xác nhận); (5) Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, kiểm tra L/C, chuẩn bị giao hàng, kiểm tra phẩm chất, thuê tàu).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Môi trường sản xuất trong nước (điều kiện tự nhiên, năng lực vốn, công nghệ chế biến, nguồn nhân lực) và môi trường quốc tế (thể chế chính trị - luật pháp, rào cản thương mại, văn hóa - xã hội và biến động kinh tế vĩ mô).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu kinh tế truyền thống:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, phân loại và trình bày chuỗi số liệu về sản lượng, kim ngạch, chủng loại mặt hàng xuất khẩu qua các năm.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả thực hiện hợp đồng ngoại thương và so sánh tương quan tỷ trọng các mặt hàng.
- Phương pháp so sánh lịch sử: Đối chiếu hiệu quả xuất khẩu giữa thời kỳ kế hoạch hóa tập trung (1986 - 1990) và thời kỳ kinh tế thị trường (1991 - 2000).
Nguồn dữ liệu
- Niên giám và báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam (giai đoạn 1985 - 1995).
- Dữ liệu dự báo và thống kê thị trường nông sản quốc tế của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO).
- Số liệu thống kê hoạt động xuất nhập khẩu, biên bản giám định giao nhận và hợp đồng ngoại thương từ Tổng công ty Rau quả Việt Nam (Vegetexco) và các đơn vị thành viên.
- Các văn bản quy phạm pháp luật và chủ trương của Nhà nước: Nghị quyết số 5-NQ/HNTW (1993) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII; Quyết định số 90/QĐ-TTg; Quyết định số 182/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ; các hiệp định thương mại song phương Việt - Xô.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu trong nền kinh tế quốc dân
Chương I tập trung hệ thống hóa vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế đang phát triển: tạo nguồn vốn ngoại tệ chủ yếu phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng gắn sản xuất với thị trường thế giới; giải quyết việc làm cho lao động nông nghiệp và mở rộng quan hệ đối ngoại.
Tác giả phân tích các đặc thù kinh tế - kỹ thuật của mặt hàng rau quả:
- Tính tươi sống, dễ hư hỏng, dập nát đòi hỏi quy trình bảo quản lạnh và logistics khắt khe từ vùng nguyên liệu đến thị trường tiêu thụ.
- Tính thời vụ cao (chủ yếu tập trung ở vụ hè và vụ đông) gây áp lực lớn lên hệ thống thu mua, kho bãi và chế biến; dễ phát sinh hiện tượng dư thừa cục bộ làm giảm giá mạnh khi được mùa.
- Sự phụ thuộc vào công nghệ chế biến: Dây chuyền sản xuất lạc hậu và thiếu vốn đầu tư khiến chất lượng, mẫu mã sản phẩm chế biến của Việt Nam chưa đồng đều, chủ yếu tiếp cận phân khúc thị trường có thu nhập trung bình.
Về thị trường thế giới, số liệu nghiên cứu ghi nhận diện tích trồng cây ăn quả toàn cầu khoảng 12 triệu ha (sản lượng 430 triệu tấn, tiêu thụ bình quân 69 kg/người/năm); diện tích rau khoảng 15 triệu ha (sản lượng 590 triệu tấn, tiêu thụ 85 kg/người/năm). Dự báo của FAO giai đoạn 2001 - 2010 chỉ ra tốc độ tăng nhu cầu tiêu thụ rau quả thế giới (3,6%/năm) cao hơn tốc độ tăng sản lượng (2,8%/năm).
Tại Việt Nam, giai đoạn 1985 - 1995, diện tích rau quả chiếm tỷ lệ khiêm tốn (6,8% - 8,2% tổng diện tích gieo trồng). Năm 1995, diện tích rau đậu đạt 515,8 ngàn ha (tăng 15,9% so với năm 1992), cây ăn quả đạt 346,6 ngàn ha (tăng 32,8% so với năm 1992). Sản lượng rau năm 1995 đạt 4.600 ngàn tấn (56 kg/người/năm) và sản lượng quả đạt 3.000 ngàn tấn (40 kg/người/năm). Năm 1994, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam chỉ đạt 71,7 triệu USD, chiếm 7,3% tổng giá trị nông sản xuất khẩu (thấp hơn nhiều so với Trung Quốc 22,8%, Thái Lan 20,9%, Thổ Nhĩ Kỳ 49,6%).
Chương II: Thực trạng xuất khẩu của Tổng công ty Rau quả Việt Nam sang Viễn Đông - Liên bang Nga
Chương II cung cấp phân tích thực chứng sâu sắc về đối tượng nghiên cứu và địa bàn thị trường:
1. Tổng quan về đơn vị và thị trường mục tiêu
Tổng công ty Rau quả Việt Nam (Vegetexco) thành lập ngày 11/02/1988 theo Quyết định số 63 NN-TCQB/QĐ của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trên cơ sở hợp nhất các đơn vị sản xuất, chế biến và công nghiệp thực phẩm (tiền thân là Công ty Xuất nhập khẩu Rau quả trực thuộc Bộ Ngoại thương thành lập năm 1959). Đến năm 1996, Vegetexco hoạt động theo Quyết định 90/QĐ-TTg với số vốn đăng ký 125,5 tỷ đồng, quản lý 29 đơn vị thành viên (gồm 6 công ty, 8 nhà máy, 7 xí nghiệp, 6 trường đào tạo, 1 viện nghiên cứu và 1 bệnh viện).
Thị trường Viễn Đông - Liên bang Nga có diện tích 6 triệu km², dân số 7,5 triệu người, sở hữu hệ thống đường sắt xuyên Á và mạng lưới cảng biển quan trọng tại Thái Bình Dương. Đặc điểm khí hậu khắc nghiệt (mùa đông kéo dài từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau, chỉ canh tác nông nghiệp ngoài trời 1 vụ từ tháng 5 đến tháng 9) khiến khu vực này thiếu hụt lương thực thực phẩm trầm trọng và phải phụ thuộc phần lớn vào nguồn rau quả nhập khẩu.
2. Giai đoạn 1986 - 1990: Thực hiện Hiệp định Rau quả Việt - Xô
Giai đoạn này hoạt động xuất khẩu diễn ra theo Nghị định thư liên chính phủ ký ngày 20/01/1986 giữa Vegetexco và Liên đoàn Nhập khẩu Rau quả Liên Xô (Sojuzplodoimport). Phương thức thanh toán áp dụng đồng Rúp chuyển nhượng (RCN) qua hình thức INKASSO trả ngay 80% trị giá lô hàng, 20% còn lại thanh toán sau khi đối chiếu kết quả giám định tại cảng dỡ hàng.
| Năm |
Kim ngạch xuất khẩu (1.000 Rúp) |
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch (%) |
Mức độ hoàn thành kế hoạch trị giá (%) |
Khối lượng xuất khẩu (1.000 tấn) |
Tốc độ tăng trưởng khối lượng (%) |
Mức độ hoàn thành kế hoạch khối lượng (%) |
| 1986 |
29.000,2 |
- |
76,0 |
86,21 |
- |
71,6 |
| 1987 |
34.781,2 |
+19,93 |
79,7 |
94,99 |
+10,18 |
81,5 |
| 1988 |
40.024,7 |
+15,08 |
97,0 |
98,47 |
+3,66 |
93,0 |
| 1989 |
43.035,3 |
+7,51 |
103,0 |
87,74 |
-10,90 |
89,2 |
| 1990 |
43.909,7 |
+2,03 |
99,8 |
83,30 |
-5,06 |
81,7 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng công ty Rau quả Việt Nam
Trong cơ cấu đơn vị tham gia, Công ty Xuất nhập khẩu Rau quả III đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 38,57% (75.975,96 nghìn RCN), tiếp theo là Công ty Xuất nhập khẩu Rau quả I (15,63%), Công ty Vật tư Xuất nhập khẩu (15,29%) và Văn phòng Tổng công ty (14,28%). Về cơ cấu sản phẩm, nhóm hàng gia vị (chuối sấy, ớt bột, hạt tiêu) chiếm ưu thế tuyệt đối, tăng từ 26,22% kim ngạch (1986) lên 42,10% kim ngạch (1990). Sản phẩm đồ hộp và đông lạnh giữ tỷ trọng ổn định khoảng 18% - 23%. Ngược lại, nhóm rau quả tươi sụt giảm mạnh do chất lượng không đồng đều (như mặt hàng chuối tươi có 6% - 8% không đạt chuẩn kích thước 24-27 cm chiều dài và 9-11 cm đường kính) cùng tỷ lệ dập nát cao trong khâu vận chuyển.
3. Giai đoạn 1991 - 2000: Giai đoạn chuyển đổi cơ chế và cạnh tranh thị trường
Sau năm 1991, thị trường Nga xóa bỏ chế độ độc quyền ngoại thương của các Liên đoàn Nhà nước, chuyển sang tư nhân hóa; khu vực Viễn Đông mở cửa cho các đối thủ cạnh tranh từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Singapore, New Zealand và Hoa Kỳ. Vegetexco thực hiện xuất khẩu qua hai kênh: xuất khẩu trả nợ (1991 - 1998) và xuất khẩu trực tiếp (1994 - 2000).
| Năm |
Tổng KNXK sang Viễn Đông (Triệu RCN/USD) |
KNXK trả nợ (Triệu RCN) |
KNXK trực tiếp (Triệu USD) |
Tỷ trọng trong tổng KNXK của Vegetexco (%) |
| 1991 |
9,39 |
9,39 |
0 |
40,20 (giai đoạn 1991-1995) |
| 1992 |
6,61 |
6,61 |
0 |
- |
| 1993 |
6,91 |
6,91 |
0 |
- |
| 1994 |
3,41 |
2,86 |
0,55 |
- |
| 1995 |
8,46 |
6,61 |
1,85 |
- |
| 1996 |
7,79 |
5,93 |
1,85 |
39,54 |
| 1997 |
6,15 |
4,15 |
2,00 |
26,83 |
| 1998 |
4,99 |
3,43 |
1,56 |
23,72 |
| 1999 |
0,91 |
0 |
0,91 |
4,06 |
| 2000 |
1,77 |
0 |
1,77 |
6,32 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng công ty Rau quả Việt Nam
Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường truyền thống sụt giảm nghiêm trọng từ 43,91 triệu RCN năm 1990 xuống còn 9,39 triệu RCN năm 1991 (giảm 78,66%) và chạm mức thấp nhất vào năm 1999 (0,91 triệu USD) do khủng hoảng tài chính, đồng Rúp mất giá và cạnh tranh khốc liệt. Mặt hàng rau quả tươi hoàn toàn bị loại bỏ khỏi danh mục xuất khẩu; nhóm đồ hộp (dưa chuột hộp, ngô ngọt đóng hộp) và nhóm đông lạnh (dứa miếng, dứa đông lạnh IQF, ngô ngọt IQF) trở thành mặt hàng chủ lực, chiếm từ 40% đến 60% tổng kim ngạch giai đoạn này.
Chương III: Những giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu của Tổng công ty Rau quả Việt Nam sang Viễn Đông - Liên bang Nga
Dựa trên các tồn tại về công nghệ chế biến lạc hậu, thiếu vùng nguyên liệu tập trung và sự bị động trong khâu tiếp thị, nội dung chương định hướng các nhóm giải pháp:
- Tổ chức lại vùng nguyên liệu nông sản theo hướng chuyên canh vụ Đông - Xuân, kiểm soát chặt chẽ quy chuẩn kích thước, độ chín và tồn dư hóa chất.
- Đầu tư hiện đại hóa thiết bị cấp đông nhanh (IQF) và dây chuyền đóng hộp tự động nhằm nâng cao phẩm cấp hàng xuất khẩu.
- Chuyển đổi phương thức xúc tiến thương mại: Xúc tiến thành lập công ty cổ phần thương mại hoặc đại lý phân phối trực tiếp tại Liên bang Nga với sự liên kết của các đơn vị thành viên sản xuất chế biến.
- Đa dạng hóa phương thức thanh toán quốc tế và phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong điều kiện biến động tiền tệ của thị trường Nga.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa toàn diện biến động xuất khẩu rau quả của Vegetexco sang thị trường Viễn Đông trong suốt 15 năm (1986 - 2000), phản ánh rõ nét tác động của việc thay đổi cơ chế quản lý ngoại thương từ bao cấp liên chính phủ sang cơ chế thị trường tự do.
- Định lượng chi tiết sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm: Từ cơ cấu đa dạng có cả rau quả tươi sang cơ cấu tập trung 100% vào hàng chế biến công nghiệp (đồ hộp dưa chuột, ngô ngọt, nước dứa, dứa miếng IQF, chuối sấy, tương ớt).
- Làm rõ cấu trúc thực hiện hợp đồng theo Hiệp định Rau quả 1986 - 1990 với tỷ lệ thực hiện trung bình 5 năm đạt 84% về số lượng và 93% về giá trị kim ngạch, đồng thời giải quyết việc làm cho gần 3 vạn công nhân tại 15 nhà máy đồ hộp - đông lạnh trên toàn quốc.
Đóng góp thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về sự suy giảm thị phần khi doanh nghiệp nhà nước chậm đổi mới công nghệ và phương thức tiếp thị trước các đối thủ cạnh tranh khu vực (Trung Quốc, Thái Lan).
- Đề xuất mô hình liên kết các đơn vị thành viên chế biến để thành lập công ty cổ phần phân phối tại địa bàn Liên bang Nga, chuyển dần từ bán hàng thụ động tại cảng sang thiết lập kênh phân phối chủ động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Thời gian nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp còn hạn chế; chuỗi dữ liệu thống kê kinh tế tại thị trường Nga sau thời kỳ khủng hoảng tài chính 1998 chưa được cập nhật đồng bộ.
- Nghiên cứu chưa tiếp cận sâu các dữ liệu vi mô về chi phí vận tải biển quốc tế và biến động chi tiết của hệ thống thuế quan nhập khẩu tại Liên bang Nga giai đoạn sau năm 1998.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Nghiên cứu các giải pháp logistics chuyên biệt cho vận tải hàng lạnh bằng đường sắt liên vận quốc tế kết hợp đường biển từ Việt Nam sang các trung tâm công nghiệp nội địa của Liên bang Nga.
- Đánh giá cơ chế thanh toán bù trừ song phương và các công cụ phái sinh tiền tệ nhằm giảm thiểu rủi ro khi tỷ giá đồng Rúp biến động mạnh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng ngoại thương, phương pháp xử lý dữ liệu xuất nhập khẩu lịch sử và quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu theo nghị định thư và hợp đồng thương mại trực tiếp.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu nông sản: Nghiên cứu bài học kinh nghiệm về quản trị chất lượng sản phẩm rau quả tươi, quản trị rủi ro thanh toán và chiến lược phục hồi thị trường truyền thống sau các cú sốc thể chế kinh tế.
- Phần giá trị nhất: Hệ thống các bảng số liệu thống kê chi tiết giai đoạn 1986 - 2000 về kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và tỷ trọng các đơn vị thành viên trong tổ chức xuất khẩu rau quả sang Liên Xô và Liên bang Nga.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định Rau quả Việt - Xô (1986 - 1990) quy định điều kiện thanh toán và giám định chất lượng như thế nào?
Theo Hiệp định ký ngày 20/01/1986, thanh toán được thực hiện bằng đồng Rúp chuyển nhượng qua phương thức nhờ thu kèm chứng từ (INKASSO) trả ngay 80% trị giá lô hàng. 20% còn lại quyết toán dựa trên biên bản giám định số lượng và chất lượng do Phòng Thương mại và Công nghiệp Liên Xô lập tại cảng dỡ hàng. Nếu tỷ lệ hư hỏng dưới 4%, người mua khấu trừ phí tái chế; nếu tỷ lệ hư hỏng vượt quá 8%, người mua có quyền chuyển toàn bộ tổn thất cho bên bán chịu hoặc từ chối thanh toán và hủy hàng.
2. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến mặt hàng rau quả tươi của Vegetexco suy giảm mạnh tại thị trường Viễn Đông giai đoạn 1986 - 1990?
Có ba nguyên nhân chính: (1) Chất lượng không đồng đều, quy cách kích thước và độ chín không đạt chuẩn hợp đồng (ví dụ chuối tươi có từ 6% - 8% không đạt chuẩn chiều dài 24-27 cm và đường kính 9-11 cm); (2) Tổn thất, dập nát lớn phát sinh trong quá trình thu hoạch, vận chuyển và bảo quản đường biển kéo dài; (3) Doanh nghiệp chưa chủ động nghiên cứu các giống cây trồng năng suất cao và chưa nắm bắt kịp thời thị hiếu tiêu dùng của thị trường bạn.
3. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của Vegetexco sang thị trường Viễn Đông - Nga biến động ra sao trong giai đoạn 1991 - 2000?
Tỷ trọng kim ngạch sang thị trường này trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Tổng công ty đã giảm sút liên tục: từ mức chi phối tuyệt đối 97,7% ở giai đoạn 1986 - 1990 xuống còn 40,2% (bình quân 1991 - 1995), 39,54% (năm 1996), 26,83% (năm 1997), 23,72% (năm 1998), rơi xuống đáy 4,06% (năm 1999) trước khi phục hồi nhẹ lên 6,32% vào năm 2000.
4. Đơn vị thành viên nào đóng góp kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cho Vegetexco sang Liên Xô giai đoạn 1986 - 1990?
Công ty Xuất nhập khẩu Rau quả II là đơn vị đóng góp lớn nhất với tổng kim ngạch đạt hơn 25 triệu Rúp, chiếm tỷ trọng 38,57% tổng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Viễn Đông - Liên Xô trong cả giai đoạn 1986 - 1990.
5. Những mặt hàng xuất khẩu trực tiếp mới nào được Vegetexco nghiên cứu phát triển thành công sang Nga vào cuối giai đoạn 1999 - 2000?
Trong các năm 1999 - 2000, Vegetexco đã nghiên cứu và đưa vào xuất khẩu thành công hai sản phẩm mới được thị trường Nga chấp nhận là ngô ngọt đóng hộp (đạt 304.000 USD năm 1999 và 350.200 USD năm 2000) và ngô ngọt đông lạnh công nghệ IQF (đạt 250.000 USD năm 1998 và 550.450 USD năm 2000).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thanh Hương đã phản ánh chân thực tiến trình chuyển đổi của hoạt động xuất khẩu rau quả Việt Nam sang thị trường vùng Viễn Đông - Liên bang Nga trong hai thập niên 1980 và 1990. Công trình chỉ rõ sự đối lập giữa giai đoạn bao cấp theo Hiệp định Rau quả Việt - Xô ổn định nhưng thụ động và giai đoạn mở cửa cạnh tranh gay gắt sau năm 1991 với sự sụt giảm mạnh về kim ngạch và cơ cấu mặt hàng. Các phân tích thực chứng và hệ thống dữ liệu trong khóa luận là cơ sở thực tế quan trọng để xây dựng định hướng phát triển các mặt hàng chế biến công nghệ cao (IQF, đồ hộp cao cấp) và thiết lập lại mạng lưới thương mại trực tiếp của Việt Nam tại Liên bang Nga.