Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt là hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, giữ vai trò then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Cùng với sự gia tăng nhu cầu giao thương, các doanh nghiệp trong nước ngày càng chú trọng việc tối ưu hóa quy trình nhập khẩu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay có quy mô vừa và nhỏ (SMEs), còn nhiều hạn chế về năng lực tổ chức, kinh nghiệm thực tế và đội ngũ nhân sự chuyên trách để đáp ứng đầy đủ các quy định hải quan, thủ tục pháp lý phức tạp, kiểm tra chuyên ngành và nghiệp vụ thanh toán quốc tế.

Dịch vụ ủy thác nhập khẩu phát triển như một giải pháp thương mại hữu hiệu, cho phép bên nhận ủy thác thay mặt bên ủy thác thực hiện trọn gói các khâu từ đàm phán, mua hàng, chứng từ, thông quan đến giao nhận nội địa. Mô hình này giúp doanh nghiệp nhập khẩu tiết kiệm chi phí, giảm thiểu thời gian và hạn chế rủi ro pháp lý. Được thành lập từ năm 2015, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs là đơn vị cung cấp các giải pháp logistics và thủ tục xuất nhập khẩu với gần 10 năm hoạt động. Trước bối cảnh thị trường nhiều biến động, hàng hóa kém chất lượng gia tăng và yêu cầu kiểm soát chất lượng từ khách hàng ngày càng khắt khe, Vnlogs đối mặt với yêu cầu phải nâng cao chất lượng dịch vụ, chuẩn hóa quy trình và mở rộng năng lực cạnh tranh. Từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp thúc đẩy dịch vụ ủy thác nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quan của khóa luận là phân tích, đánh giá thực trạng dịch vụ nhập khẩu ủy thác hàng hóa tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs trong giai đoạn 2022–2024, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy dịch vụ này giai đoạn 2025–2030. Để đạt được mục tiêu tổng quan, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ nhập khẩu ủy thác, bao gồm khái niệm, đặc điểm, hợp đồng, quy trình thực hiện và các yếu tố ảnh hưởng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ ủy thác nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs giai đoạn 2022–2024; nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế tồn tại và phân tích nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh cho công ty giai đoạn 2025–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs và các địa bàn cửa khẩu công ty thực hiện dịch vụ (cảng Hải Phòng, Cát Lái, Đà Nẵng, cửa khẩu Hữu Nghị, Chi Ma, Tà Lùng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn thực hiện trong giai đoạn 2025–2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và giáo trình chuyên ngành ngoại thương tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm: Khóa luận vận dụng quy định tại Điều 28 và Điều 155 Luật Thương mại (quy định về nhập khẩu và ủy thác mua bán hàng hóa); Điều 50 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 về quản lý hoạt động ủy thác và nhận ủy thác; Điều 513 Bộ luật Dân sự năm 2015 về hợp đồng dịch vụ; Nghị định số 69/2018/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật Quản lý ngoại thương; và các quy định của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 trong giải quyết tranh chấp hợp đồng.
  • Khung lý thuyết chuyên ngành: Tác giả sử dụng các định nghĩa và kiến thức nghiệp vụ từ Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2017), Giáo trình Giao dịch thương mại quốc tế (Đại học Ngoại thương, 2021) và Giáo trình Nghiệp vụ ngoại thương (Đại học Ngoại thương, 2018). Dịch vụ nhập khẩu ủy thác được xác định là loại hình dịch vụ thương mại mà bên nhận ủy thác dùng danh nghĩa của mình để ký kết hợp đồng ngoại thương, thực hiện các thủ tục nhập khẩu với chi phí do bên ủy thác chi trả và hưởng thù lao ủy thác. Tác giả cũng hệ thống hóa các hình thức nhập khẩu chủ yếu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu gia công, nhập khẩu đối lưu, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu liên doanh) và phân tích vai trò của hoạt động này ở cả cấp độ nền kinh tế vĩ mô lẫn cấp độ doanh nghiệp.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế cơ bản:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ do Phòng Kế toán – Nhân sự cung cấp; quy trình nghiệp vụ và hồ sơ chứng từ thực tế từ Phòng Logistics của Vnlogs. Dữ liệu lý luận và pháp lý được tổng hợp từ hệ thống văn bản pháp quy, các giáo trình chuẩn mực và tài liệu chuyên ngành thương mại quốc tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng các bảng số liệu, chỉ tiêu tuyệt đối và chỉ tiêu tương đối (tốc độ tăng trưởng qua các năm 2022–2023 và 2023–2024) để đo lường biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận sau thuế và cơ cấu dịch vụ.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đánh giá quy trình thực tế từ khâu ký kết hợp đồng ủy thác đến thanh toán, làm thủ tục hải quan và bàn giao; phân tích tác động của các yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, pháp lý, chính sách FTA, tỷ giá hối đoái, cước vận tải biển) và môi trường bên trong (nhân sự, cơ sở hạ tầng thông tin, cơ cấu tổ chức) đến hiệu quả dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về dịch vụ ủy thác nhập khẩu hàng hóa

Nội dung Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của dịch vụ nhập khẩu ủy thác. Tác giả phân tích các khái niệm nền tảng về nhập khẩu, phân biệt rõ đặc thù của nhập khẩu so với thương mại nội địa qua ba yếu tố chính: sự hiện diện của yếu tố nước ngoài, sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật quốc gia cùng các điều ước quốc tế (các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP), và sự phức tạp của quy trình thanh toán bằng ngoại tệ chịu biến động tỷ giá.

Chương này trình bày chi tiết về chủ thể và điều kiện pháp lý tham gia quan hệ ủy thác:

  • Bên ủy thác có quyền yêu cầu giao đúng hàng, cung cấp đầy đủ bộ chứng từ hợp lệ (hóa đơn thương mại, vận đơn B/L, chứng nhận xuất xứ C/O, chứng nhận chất lượng C/Q), đồng thời có nghĩa vụ cung cấp thông tin, bảo đảm tài chính để thanh toán thuế và phí.
  • Bên nhận ủy thác đứng tên trên chứng từ nhập khẩu, thực hiện thủ tục hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS, bàn giao hàng hóa và hưởng phí ủy thác; không sở hữu hàng hóa và không chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa nếu lỗi không xuất phát từ khâu dịch vụ của mình.

Tác giả chuẩn hóa quy trình dịch vụ ủy thác nhập khẩu gồm 7 giai đoạn lý thuyết:

  1. Ký kết hợp đồng ủy thác.
  2. Tiếp nhận thông tin và xác minh tính hợp lệ của lô hàng.
  3. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (Sales Contract) áp dụng các điều kiện Incoterms (FOB, CIF, EXW...).
  4. Thanh toán quốc tế (chuyển tiền điện T/T, thư tín dụng L/C) và tổ chức vận tải quốc tế.
  5. Làm thủ tục khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành và thông quan.
  6. Vận chuyển nội địa và bàn giao hàng hóa kèm biên bản giao nhận.
  7. Quyết toán chi phí và thanh lý nghĩa vụ tài chính.

Đồng thời, chương này phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng gồm yếu tố vĩ mô bên ngoài (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách thuế, thủ tục kiểm tra chuyên ngành, biến động cước biển và tỷ giá) và các yếu tố vi mô bên trong doanh nghiệp dịch vụ (năng lực tài chính, trình độ nhân sự, mạng lưới đại lý logistics và ứng dụng công nghệ thông tin).

Chương 2. Thực trạng dịch vụ ủy thác nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs

Chương 2 phản ánh toàn diện hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs. Về bộ máy tổ chức, công ty vận hành với các phòng ban chuyên trách gồm: Ban Giám đốc, Phòng Thu mua, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Phòng Logistics và Phòng Kế toán – Nhân sự. Đáng chú ý, Phòng Thu mua là bộ phận mới được thành lập nhằm hỗ trợ nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ tìm kiếm nguồn hàng, thẩm định xưởng và đàm phán hợp đồng cung ứng tại thị trường nước ngoài (đặc biệt là Trung Quốc thông qua các sàn thương mại điện tử như 1688, Taobao, Alibaba). Phòng Logistics được tổ chức chuyên môn hóa thành 2 bộ phận: Bộ phận Chứng từ (kiêm chăm sóc khách hàng - Customer Service) và Bộ phận Giao nhận hiện trường (phụ trách truyền tờ khai hải quan ECUS5/VNACCS, kiểm tra hàng thực tế và làm thủ tục kiểm tra chuyên ngành).

Bên cạnh dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói, công ty còn cung ứng các dịch vụ bổ trợ như khai thuê hải quan, xin giấy phép kiểm tra chuyên ngành (kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy, công bố mỹ phẩm), xin cấp C/O các form ưu đãi (Form E, Form D, Form AK, Form AANZ...), kiểm tra đối chiếu chứng từ và dịch vụ vận tải nội địa (trucking đường bộ).

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của công ty trong giai đoạn 2022–2024 được tác giả thống kê và phân tích qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (Triệu VNĐ) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Năm 2024 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng doanh thu 24.168 27.195 33.754 +12,5% +24,1%
Tổng chi phí 22.749 23.976 28.649 +5,4% +19,5%
Lợi nhuận sau thuế 1.135 2.575 4.084 +126,8% +58,6%

Số liệu cho thấy công ty duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu tích cực qua các năm (tăng 12,5% năm 2023 và tăng 24,1% năm 2024). Tốc độ gia tăng chi phí được kiểm soát ở mức thấp hơn mức tăng doanh thu, giúp lợi nhuận sau thuế tăng trưởng vượt bậc (năm 2023 tăng 126,8% so với năm 2022; năm 2024 đạt hơn 4 tỷ đồng, tăng 58,6% so với năm 2023).

Về quy trình ủy thác nhập khẩu thực tế tại Vnlogs, tác giả mô tả chi tiết 8 bước vận hành:

  1. Tiếp cận khách hàng qua mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Zalo), thẩm định hồ sơ và ký kết hợp đồng ủy thác dịch vụ.
  2. Tiếp nhận dữ liệu chi tiết của lô hàng, xác minh tính hợp pháp và lập kế hoạch nhập khẩu.
  3. Tìm kiếm và liên hệ nhà cung cấp quốc tế (khảo sát giá EXW, FOB, CIF, model, điều kiện bảo hành).
  4. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (Sales Contract).
  5. Thực hiện thanh toán quốc tế bằng điện chuyển tiền T/T (thông thường bên bán yêu cầu thanh toán trước 100% bằng ngoại tệ) và phối hợp đại lý vận chuyển quốc tế.
  6. Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS, kiểm tra đối chiếu bộ chứng từ (Invoice, Packing List, B/L, C/O ưu đãi) và hoàn thành nghĩa vụ thông quan (hầu hết các tờ khai của công ty đều rơi vào luồng xanh và luồng vàng, không phát sinh luồng đỏ).
  7. Tổ chức trucking nội địa, bàn giao hàng hóa và chứng từ tại kho khách hàng.
  8. Quyết toán chi phí thuế, phí dịch vụ và thanh lý hợp đồng tài chính.

Danh mục hàng hóa ủy thác tại công ty tập trung vào các nhóm hàng: thiết bị điện tử, hàng gia dụng, đồ nội thất, hàng tiêu dùng cá nhân, nguyên phụ liệu công nghiệp nhẹ và mỹ phẩm. Thị trường nhập khẩu chủ đạo là Trung Quốc.

Tác giả đánh giá kết quả đạt được: Doanh nghiệp đã thiết lập được quy trình vận hành khép kín, kiểm soát tốt sai sót chứng từ, giữ vững uy tín hải quan nên hạn chế tối đa luồng đỏ. Tuy nhiên, đơn vị vẫn tồn tại một số điểm hạn chế:

  • Nguồn nhân lực tại một số khâu còn mỏng, nhân viên chứng từ phải kiêm nhiệm công tác chăm sóc khách hàng dẫn đến tình trạng quá tải khi lượng đơn hàng tăng cao.
  • Mạng lưới khách hàng phụ thuộc nhiều vào thị trường Trung Quốc, chưa đa dạng hóa sang các thị trường phát triển khác.
  • Hoạt động tiếp thị còn phụ thuộc vào các kênh cá nhân và mạng xã hội đơn giản, chưa xây dựng được hệ thống nhận diện thương hiệu quy mô lớn.
  • Khả năng thích ứng trước các biến động chi phí vận tải biển quốc tế (như các sự cố nghẽn kênh đào Suez hay biến động giá dầu từ xung đột địa chính trị) còn ở thế bị động.

Chương 3. Định hướng và một số giải pháp thúc đẩy dịch vụ ủy thác nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs

Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu phát triển của Vnlogs đến năm 2030, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu, quy tắc xuất xứ hàng hóa theo từng hiệp định FTA, tra cứu mã HS chính xác và nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương bằng tiếng Anh, tiếng Trung.
  2. Đẩy mạnh hoạt động marketing và xây dựng thương hiệu: Tối ưu hóa website doanh nghiệp, mở rộng các chiến dịch truyền thông đa kênh; tiếp tục khai thác hiệu quả các hội nhóm chuyên môn do công ty quản trị (như nhóm "Cộng đồng Xuất nhập khẩu-Logistics" trên Facebook) nhằm thu hút tệp khách hàng tiềm năng.
  3. Mở rộng mạng lưới khách hàng và thị trường: Đẩy mạnh khai thác phân khúc khách hàng là các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ; mở rộng tìm kiếm đối tác cung ứng sang các thị trường khác thuộc khu vực Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung thị trường.
  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ ủy thác nhập khẩu: Rà soát và chuẩn hóa quy trình tiếp nhận – xử lý thông tin; xây dựng phương án dự phòng xử lý tranh chấp và khiếu nại phát sinh về chất lượng hàng hóa hoặc chậm trễ vận chuyển.
  5. Ứng dụng khoa học công nghệ: Đầu tư nâng cấp phần mềm quản lý đơn hàng và hệ thống tra cứu tiến độ vận chuyển (tracking) theo thời gian thực để khách hàng chủ động nắm bắt lộ trình hàng hóa.

Ngoài các giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất một số kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý Nhà nước: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục kiểm tra chuyên ngành, đồng bộ hóa hệ thống một cửa quốc gia nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics và đại lý hải quan.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực tế từ hồ sơ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2022–2024: doanh thu tăng từ 24.168 triệu đồng (2022) lên 27.195 triệu đồng (2023) và đạt 33.754 triệu đồng (2024); lợi nhuận sau thuế phục hồi mạnh sau dịch, tăng từ 1.135 triệu đồng lên 4.084 triệu đồng.
  • Tài liệu đã chi tiết hóa quy trình 8 bước cung cấp dịch vụ ủy thác nhập khẩu tại doanh nghiệp, từ khâu tìm nguồn hàng (kết nối qua các sàn 1688, Taobao, Alibaba) đến khâu thanh toán T/T trả trước, thông quan điện tử ECUS5 và giao nhận door-to-door.
  • Khóa luận chỉ rõ đặc điểm cơ cấu tổ chức thích ứng với mô hình mới của công ty thông qua việc thành lập Phòng Thu mua để hỗ trợ khách hàng nhỏ lẻ, cũng như cách thức phân tách nhiệm vụ giữa bộ phận chứng từ (làm A/N, D/O, B/L, C/O) và bộ phận giao nhận hiện trường (trực tiếp mở tờ khai, nộp thuế, làm việc tại kho bãi/cảng).
  • Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ ủy thác nhập khẩu tại Việt Nam, đồng thời cung cấp một nghiên cứu tình huống (case-study) thực tế về quá trình vận hành dịch vụ logistics của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, đề tài có một số giới hạn nhất định:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực trạng và số liệu tài chính chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2022–2024) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs), do đó các phân tích phản ánh đặc thù vận hành của một đơn vị riêng lẻ chứ chưa mang tính bao quát cho toàn ngành dịch vụ logistics Việt Nam.
  • Cơ cấu thị trường phân tích trong khóa luận chủ yếu tập trung vào luồng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc; chưa có số liệu chi tiết đối sánh với các tuyến nhập khẩu từ châu Âu hoặc châu Mỹ.
  • Hướng mở rộng tiếp theo cho các nghiên cứu tương tự là mở rộng khảo sát định lượng với mẫu khách hàng rộng hơn, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng công đoạn dịch vụ, hoặc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hiệp định FTA thế hệ mới đối với chi phí tuân thủ thủ tục ủy thác nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics và Kinh tế đối ngoại: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về các nghiệp vụ xuất nhập khẩu thực tế (soạn thảo hợp đồng ngoại thương, thanh toán quốc tế qua điện chuyển tiền T/T, xử lý các form C/O, phân luồng hải quan trên hệ thống ECUS5/VNACCS-VCIS).
  • Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics và đại lý hải quan: Có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, quy trình xử lý dịch vụ ủy thác trọn gói kết hợp dịch vụ tìm kiếm nguồn hàng (Sourcing) dành cho tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Người nghiên cứu và làm khóa luận tốt nghiệp: Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt về phương pháp xây dựng kết cấu đề tài đánh giá thực trạng kinh doanh, cách thức khai thác số liệu nội bộ doanh nghiệp kết hợp phân tích khung pháp lý điều chỉnh hoạt động ngoại thương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu số liệu hoạt động của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs trong giai đoạn nào?
Khóa luận nghiên cứu số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ ủy thác nhập khẩu của công ty trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024, đồng thời xây dựng định hướng và giải pháp phát triển đến năm 2030.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Vnlogs trong giai đoạn 2022–2024 đạt được như thế nào?
Tổng doanh thu của Vnlogs tăng trưởng từ 24.168 triệu đồng (năm 2022) lên 27.195 triệu đồng (năm 2023, tăng 12,5%) và đạt 33.754 triệu đồng (năm 2024, tăng 24,1%). Lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng trưởng từ 1.135 triệu đồng (2022) lên 2.575 triệu đồng (2023, tăng 126,8%) và đạt 4.084 triệu đồng (2024, tăng 58,6%).

3. Phòng Thu mua tại Vnlogs được thành lập nhằm mục đích gì và đảm nhiệm vai trò gì?
Phòng Thu mua là bộ phận mới được thành lập nhằm đáp ứng định hướng chuyển dịch phục vụ nhóm khách hàng vừa và nhỏ – những đối tượng có nhu cầu nhập khẩu thực tế nhưng thiếu kinh nghiệm giao dịch quốc tế. Phòng có nhiệm vụ tìm kiếm, thẩm định nhà cung cấp quốc tế (đặc biệt tại Trung Quốc qua các sàn Alibaba, Taobao, 1688), đàm phán giá cả, điều khoản hợp đồng và theo dõi tiến độ sản xuất của đơn hàng.

4. Phòng Logistics của Vnlogs được phân chia cơ cấu tổ chức ra sao?
Phòng Logistics của công ty được chia thành 2 bộ phận:

  • Bộ phận Chứng từ: Kiêm nhiệm công tác chăm sóc khách hàng (Customer Service), thực hiện lập chứng từ xuất nhập khẩu (Invoice, Packing List, C/O), phát hành vận đơn, làm Thông báo hàng đến (A/N), Lệnh giao hàng (D/O), liên hệ hãng tàu/đại lý để lấy booking và thỏa thuận phí lưu kho bãi DEM/DET.
  • Bộ phận Giao nhận hiện trường: Trực tiếp truyền tờ khai hải quan trên hệ thống điện tử ECUS5/VNACCS, xin cấp giấy phép chuyên ngành, nộp thuế, phối hợp cán bộ hải quan thông quan và nhận hàng tại các chi cục hải quan, cảng biển, sân bay hoặc ICD.

5. Kết quả phân luồng tờ khai hải quan thực tế của Vnlogs ghi nhận tình trạng như thế nào?
Các tờ khai hải quan của Vnlogs trong giai đoạn nghiên cứu chủ yếu được hệ thống phân vào luồng xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa) và luồng vàng (kiểm tra hồ sơ chứng từ giấy tờ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa); công ty hiện chưa ghi nhận trường hợp nào rơi vào luồng đỏ (kiểm tra cả hồ sơ lẫn thực tế hàng hóa).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đã phản ánh hệ thống cơ sở lý luận và khung pháp lý chặt chẽ điều chỉnh hoạt động dịch vụ ủy thác nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2024 của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vnlogs, công trình đã làm rõ quy trình cung ứng dịch vụ 8 bước, cơ cấu tổ chức linh hoạt và kết quả tăng trưởng doanh thu tích cực gắn liền với nỗ lực tối ưu hóa chi phí. Các nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, mở rộng đối tác cung ứng, đẩy mạnh marketing và hiện đại hóa công nghệ được đề xuất sát với thực tiễn, tạo tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn đến năm 2030.