Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường viễn thông và truyền hình trả tiền tại Việt Nam ngày càng bão hòa, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ diễn ra gay gắt. Khách hàng có xu hướng dễ dàng chuyển đổi sang các dịch vụ thay thế từ đối thủ cạnh tranh nếu không được đáp ứng tốt nhu cầu về chất lượng và chi phí. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, dịch vụ truyền hình FPT Play của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) chi nhánh Huế phải đối mặt trực tiếp với nhiều đối thủ lớn như MyTV (VNPT), TV360 (Viettel) và SCTV. Việc thu hút khách hàng mới cũng như lôi kéo khách hàng từ các nhà mạng đối thủ trở thành điều kiện tiên quyết để mở rộng thị phần và duy trì tăng trưởng doanh thu bền vững.
Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của FPT Telecom chi nhánh Huế" do sinh viên Mai Văn Hiếu thực hiện (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung giải quyết bài toán gia tăng năng lực thu hút khách hàng của chi nhánh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của FPT Telecom chi nhánh Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc thu hút khách hàng và hành vi sử dụng dịch vụ truyền hình.
- Thứ hai, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của khách hàng trên địa bàn nghiên cứu.
- Thứ ba, đề xuất một số giải pháp quản trị marketing cụ thể nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play cho FPT Telecom chi nhánh Huế.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề liên quan đến hoạt động thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của Công ty Cổ phần FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Đối tượng khảo sát bao gồm cả những khách hàng đã/đang sử dụng dịch vụ truyền hình FPT và những khách hàng đang sử dụng dịch vụ của các nhà mạng khác. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn Thành phố Huế. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện từ ngày 12/09/2022 đến ngày 18/12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ (đặc tính vô hình, không đồng nhất, không thể cất giữ, tiêu thụ đồng thời và có sự tham gia của khách hàng) cùng các quan điểm marketing kinh điển:
- Khái niệm khách hàng theo Philip Kotler & Gary Armstrong (2012), tư tưởng quản trị của Peter Drucker, Tom Peters và Sam Walton về giá trị trung tâm của khách hàng đối với sự tồn tại của tổ chức kinh doanh.
- Định nghĩa hành vi người tiêu dùng của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), James Engel, Roger Blackwell & Paul, cùng lý thuyết của Kotler & Levy.
- Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng và mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua (nhân tố văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo giáo trình Marketing căn bản của Trần Minh Đạo (2012).
- Mô hình quá trình quyết định mua 5 giai đoạn của Kotler & Armstrong: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau mua.
- Cơ sở thu hút khách hàng: các cách tiếp cận khám phá khách hàng, khai thác thị trường mới (tham khảo quan điểm của Judy Melanson), duy trì - phát triển khách hàng và chiến lược chiếm lĩnh thị phần từ đối thủ.
Tác giả kế thừa và đối chiếu hai nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
- Khóa luận của Lê Thị Hà Lan (2019) về dịch vụ Internet FPT Huế (xác định 6 yếu tố: Chi phí chuyển đổi, Chất lượng mạng, Giá cả, Khuyến mãi, Uy tín thương hiệu, Chăm sóc khách hàng).
- Khóa luận của Hồ Như Ngọc (2021) về dịch vụ chuyển mạng giữ số sang VinaPhone Hương Thủy (xác định thứ tự tác động: Độ tin cậy $\beta=0,338$ > Chất lượng phục vụ $\beta=0,334$ > Sự hấp dẫn $\beta=0,305$ > Chất lượng kỹ thuật $\beta=0,289$ > Chi phí sử dụng $\beta=0,180$).
Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng Dịch vụ truyền hình FPT Play" (QD) với hệ thống 23 biến quan sát:
- Chi phí sử dụng hoặc chuyển đổi (CP: CP1 - CP5)
- Chất lượng của dịch vụ (CL: CL1 - CL4)
- Sự hấp dẫn bởi dịch vụ của nhà mạng FPT (SHD: SHD1 - SHD3)
- Độ tin cậy đối với dịch vụ và nhà mạng FPT (DTC: DTC1 - DTC4)
- Chăm sóc khách hàng (CSKH: CSKH1 - CSKH4)
- Quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play (QD: QD1 - QD3)
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua quy trình kết hợp định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ từ các phòng ban FPT Telecom Huế (Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kế toán), tài liệu đào tạo của tập đoàn, thông tin từ website nội bộ và các bài báo, tạp chí chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu định tính thông qua tham khảo ý kiến chuyên gia, nhân viên và cán bộ quản lý Phòng Kinh doanh. Nghiên cứu định lượng tiến hành qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý, khoảng cách giá trị 0,8).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Dựa theo quy tắc của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường (23 biến $\times$ 5 = 115 mẫu). Tác giả đã khảo sát thực tế $N = 130$ khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (đi thị trường thực tế cùng nhân viên kinh doanh để tiếp cận ngẫu nhiên khách hàng đang dùng hoặc chưa dùng dịch vụ).
- Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (điều kiện chọn: Alpha $\ge 0,7$, tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (Factor loading $> 0,5$, KMO trong khoảng $0,5 - 1,0$, kiểm định Bartlett Sig $< 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư) và kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng, làm rõ 5 đặc tính đặc thù của sản phẩm dịch vụ và quy trình 5 bước ra quyết định của khách hàng. Tác giả phân tích các khái niệm về thu hút khách hàng trong ngành viễn thông, nhận định rằng trong thị trường bão hòa, việc thu hút khách hàng rời bỏ mạng đối thủ để chuyển sang dịch vụ của doanh nghiệp là giải pháp trọng yếu để mở rộng thị phần. Sau khi rà soát các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Lê Thị Hà Lan (2019) và Hồ Như Ngọc (2021), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng và mã hóa 23 biến quan sát làm cơ sở thiết kế bảng hỏi điều tra.
Chương 2: Thực trạng khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh TT Huế
Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử phát triển của FPT Telecom từ năm 1997 đến nay, cùng quá trình hình thành chi nhánh FPT Telecom Huế từ ngày 12/11/2009 với trụ sở tại 72 Phạm Văn Đồng và hệ thống các văn phòng giao dịch tại Nam Sông Hương, Phú Lộc và Quảng Điền. Sản phẩm truyền hình FPT Play được định hình rõ nét sau dấu mốc hợp nhất thương hiệu ngày 08/09/2021, vận hành đa nền tảng, cung cấp gần 200 kênh trong và ngoài nước, sở hữu bản quyền các giải thể thao lớn của UEFA (2021-2024), tích hợp kho phim và các ứng dụng học tập, điều khiển giọng nói. FPT chi nhánh Huế hiện triển khai 3 hình thức cung cấp chính: Gói Combo (kết hợp Internet cáp quang FTTH nội mạng và FPT Play), Gói UZI (cung cấp truyền hình trả trước cho khách hàng dùng mạng Internet đối thủ), và Bán đứt thiết bị FPT Play Box độc lập.
Chương này phân tích chi tiết các số liệu nội bộ về nguồn lực và kết quả kinh doanh của chi nhánh:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng số lao động (người) |
- |
190 |
184 |
191 |
| - Tỷ lệ lao động Nam (%) |
- |
52,63 |
59,78 |
60,21 |
| - Tỷ lệ lao động Nữ (%) |
- |
47,37 |
40,21 |
39,79 |
| - Tỷ lệ trình độ Đại học (%) |
- |
63,16 |
54,89 |
57,59 |
| Tổng nguồn vốn / Nợ phải trả (Tr. đồng) |
47.761 |
60.047 |
61.124 |
- |
| - Tài sản ngắn hạn (Tr. đồng) |
24.215 |
27.591 |
29.890 |
- |
| - Tài sản dài hạn (Tr. đồng) |
23.546 |
32.456 |
31.234 |
- |
| Tổng doanh thu (Tr. đồng) |
96.002 |
132.258 |
175.673 |
- |
| Tổng chi phí (Tr. đồng) |
90.860 |
- |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế (Tr. đồng) |
4.623 |
10.560 |
27.281 |
- |
| Thuê bao mới phát triển Pay TV (TB) |
- |
7.284 |
- |
5.976 (10 tháng) |
Về cơ cấu nhân sự, tỷ lệ nhân viên kỹ thuật tăng từ 42% năm 2020 lên 48% năm 2022; nhân viên kinh doanh giảm từ 43% xuống 23% do định hướng chuyển dịch mọi bộ phận cùng tham gia bán hàng (non-IBB) và tăng cường cộng tác viên/đại lý; nhân viên chăm sóc khách hàng năm 2021 tăng gấp 4 lần so với năm 2020. Về tài chính, do là chi nhánh trực thuộc nên vốn chủ sở hữu hạch toán bằng 0, nợ phải trả tương đương tổng tài sản. Doanh thu tăng trưởng liên tục, lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng gần 8 lần so với năm 2019.
Khảo sát thực nghiệm trên mẫu $N = 130$ khách hàng tại TP. Huế cho thấy các kết quả thống kê mô tả quan trọng:
| Nhóm chỉ tiêu |
Phân loại |
Tần số ($N=130$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
63 |
48,5 |
|
Nữ |
67 |
51,5 |
| Độ tuổi |
12 - 18 tuổi |
10 |
7,7 |
|
18 - 30 tuổi |
57 |
43,8 |
|
30 - 60 tuổi |
25 |
19,2 |
|
> 60 tuổi |
38 |
29,2 |
| Thu nhập hàng tháng |
< 5 triệu đồng |
51 |
39,2 |
|
5 - 8 triệu đồng |
52 |
40,0 |
|
8 - 12 triệu đồng |
22 |
16,9 |
|
> 12 triệu đồng |
5 |
3,8 |
| Thị phần nhà mạng đang dùng |
FPT Play |
60 |
46,15 |
|
TV360 (Viettel) |
32 |
24,6 |
|
Chưa sử dụng dịch vụ nào |
16 |
12,3 |
|
MyTV (VNPT) |
14 |
10,8 |
|
SCTV |
8 |
6,2 |
| Kênh biết đến FPT Play |
Nhân viên Sales tư vấn trực tiếp |
- |
62,9 |
|
Người thân, bạn bè, hàng xóm |
- |
42,7 |
|
Tấm dán, phướn treo quảng cáo |
- |
21,0 |
|
Website Internet |
- |
17,7 |
|
Mạng xã hội (FB, Zalo, TikTok) |
- |
5,6 |
| Tiêu chí quyết định sử dụng |
Giá cả phải chăng, hợp lý |
- |
79,0 |
|
Chức năng và giá trị mang lại lớn |
- |
33,3 |
|
Chức năng điều khiển bằng giọng nói |
- |
28,4 |
|
Tương thích phù hợp mọi loại TV |
- |
17,3 |
|
Chương trình khuyến mãi mang lại |
- |
4,9 |
| Lý do không dùng dịch vụ ($N=49$) |
Giá cả quá cao, không phù hợp |
- |
49,0 |
|
Thiết bị dễ hỏng, khó bảo trì |
23 |
46,9 |
|
Chưa có nhu cầu sử dụng |
- |
26,5 |
|
Không còn phù hợp hiện tại |
- |
24,5 |
Ngoài ra, 95,4% người được hỏi có biết đến thương hiệu FPT Play (chỉ 4,6% chưa biết); 62,3% khách hàng có dự tính sử dụng dịch vụ trong 6 tháng tiếp theo (37,7% chưa có dự tính). Khi có nhu cầu lắp đặt, kênh liên hệ được lựa chọn áp đảo là gọi lên số tổng đài 19006600 (79,0%), tiếp đến là gọi số trên thẻ dán/phướn (35,8%), chờ nhân viên Sales đến tư vấn (23,5%) và tra cứu mạng xã hội (21,0%).
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của FPT Telecom
Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của chi nhánh từ phương châm "Tăng doanh thu tối đa hóa lợi nhuận" (năm 2022) chuyển sang phương châm "Vì trải nghiệm khách hàng" (từ năm 2023). Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gắn trực tiếp với các nhân tố nghiên cứu:
- Giải pháp về Chi phí sử dụng hoặc chuyển đổi: Xây dựng các gói cước linh hoạt, trợ giá thiết bị đầu cuối cho các vùng ngoại thành; tinh giản tối đa hồ sơ thủ tục đăng ký; đẩy nhanh tiến độ bàn giao và cam kết tuyệt đối không phát sinh chi phí phụ ngoài hợp đồng niêm yết.
- Giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Nâng cấp băng thông và đường truyền giải mã nhằm đảm bảo hình ảnh chuẩn nét, không giật lag; kiểm soát chặt chẽ chất lượng thiết bị đầu thu FPT Play Box, khắc phục tình trạng lỗi phần cứng; chuẩn hóa quy trình bảo hành, bảo trì tại nhà.
- Giải pháp về Sự hấp dẫn của dịch vụ: Đa dạng hóa nội dung chương trình phù hợp với từng phân khúc độ tuổi (thiếu nhi, thể thao UEFA, giải trí cho người cao tuổi); đẩy mạnh truyền thông về các tính năng vượt trội như tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt và khả năng biến TV thường thành Smart TV; mở rộng kênh quảng bá trên mạng xã hội và môi trường số.
- Giải pháp về Độ tin cậy: Tăng cường hoạt động trải nghiệm thực tế (cho khách hàng dùng thử, chiếu thử dịch vụ trước khi ký hợp đồng); thực hiện đúng các cam kết bán hàng; công khai, minh bạch toàn bộ bảng giá thiết bị và cước dịch vụ trên các kênh chính thức.
- Giải pháp về Chăm sóc khách hàng: Tối ưu hóa thời gian xử lý sự cố từ tổng đài 19006600 và đội ngũ kỹ thuật; nâng cao kỹ năng mềm, thái độ giao tiếp thân thiện, chu đáo của đội ngũ giao dịch viên và nhân viên kinh doanh tại hiện trường.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đã làm rõ bức tranh hoạt động và phản ứng thị trường đối với dịch vụ FPT Play tại địa bàn Thừa Thiên Huế:
- Cung cấp chuỗi số liệu tài chính và vận hành chính xác của chi nhánh: Doanh thu năm 2021 đạt 175.673 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 27.281 triệu đồng; tốc độ phát triển thuê bao mới truyền hình đạt 7.284 thuê bao năm 2020 và 5.976 thuê bao trong 10 tháng đầu năm 2022.
- Phân tích cơ cấu khách hàng khảo sát: Khách hàng trẻ (18 - 30 tuổi chiếm 43,8%) và nhóm học sinh - sinh viên (30,8%) cùng người có thu nhập dưới 8 triệu đồng (79,2%) là nhóm đối tượng sử dụng dịch vụ mạng và truyền hình phổ biến nhất.
- Xác định vị thế cạnh tranh thực tế: FPT Play dẫn đầu thị phần trong mẫu điều tra với 46,15%, theo sau là Viettel TV360 (24,6%) và VNPT MyTV (10,8%).
- Nhận diện rào cản chuyển đổi: Kênh tiếp cận trực tiếp qua nhân viên Sales đạt hiệu quả cao nhất (62,9%), nhưng lý do chính khiến khách hàng từ chối dịch vụ là mức giá cước còn cao so với mặt bằng chung (49,0%) và tâm lý e ngại thiết bị Box dễ hỏng hóc, khó bảo trì (46,9%).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa mô hình đánh giá thu hút khách hàng cho dịch vụ truyền hình trả tiền cấp chi nhánh tỉnh/thành, đồng thời cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp bám sát thực trạng chuyển dịch kinh doanh của FPT Telecom Huế trong giai đoạn 2022-2023.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn đã được tác giả ghi nhận từ thực tế triển khai:
- Quy mô mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($N = 130$), chưa bao quát toàn bộ các nhóm dân cư đa dạng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện trong quá trình đi thị trường cùng nhân viên kinh doanh) làm giảm tính đại diện thống kê cho toàn thể thị trường người tiêu dùng truyền hình trả tiền.
- Thời gian khảo sát ngắn (từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022) và phạm vi không gian chủ yếu tập trung tại khu vực nội thị Thành phố Huế, chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu của khách hàng tại các huyện, thị xã ngoại thành lân cận.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng cỡ mẫu điều tra lên quy mô lớn hơn, ứng dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất, mở rộng phạm vi khảo sát ra các địa bàn huyện (như Hương Trà, Hương Thủy, Phú Lộc, Quảng Điền) và tiến hành đánh giá chu kỳ biến động khách hàng theo chuỗi thời gian dài hạn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế viễn thông: Tham khảo khung lý thuyết hành vi khách hàng, quy trình thiết kế bảng hỏi và bảng mã hóa thang đo 23 biến quan sát cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ số/OTT.
- Cán bộ quản lý kinh doanh và nhân viên phát triển thị trường viễn thông: Vận dụng số liệu thực tế về các kênh tiếp cận thông tin, thói quen gọi tổng đài (79%) và các lý do từ chối dịch vụ để điều chỉnh chính sách bán hàng, đào tạo đội ngũ Sales và hoàn thiện quy trình bảo trì thiết bị đầu thu tại địa bàn tỉnh.
- Tài liệu học thuật: Đóng vai trò là nguồn dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc so sánh, đối chiếu thị phần và hành vi tiêu dùng dịch vụ viễn thông tại miền Trung trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch COVID-19.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích cỡ mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát trên mẫu thực tế gồm 130 khách hàng tại TP. Huế. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc tối thiểu của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố khám phá EFA (mô hình có 23 biến quan sát, yêu cầu tối thiểu $23 \times 5 = 115$ mẫu). Để gia tăng độ tin cậy và tính đại diện, tác giả đã mở rộng lên 130 mẫu.
2. Kênh thông tin nào giúp khách hàng tại Huế biết đến dịch vụ truyền hình FPT Play nhiều nhất?
Theo kết quả điều tra, kênh tư vấn trực tiếp từ nhân viên Sales là nguồn thông tin phổ biến nhất, chiếm 62,9% tỷ lệ phản hồi. Kênh truyền miệng qua người thân, bạn bè, người quen đã sử dụng đứng thứ hai với 42,7%. Trong khi đó, các kênh quảng bá trực tuyến như website Internet đạt 17,7%, và mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok) chỉ chiếm 5,6%.
3. Khách hàng lựa chọn sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play chủ yếu dựa trên tiêu chí nào?
Tiêu chí được người tiêu dùng đặt lên hàng đầu là giá cả phải chăng, hợp lý, chiếm tới 79,0% ý kiến lựa chọn. Tiếp theo là tiêu chí chức năng và giá trị dịch vụ mang lại lớn (33,3%), tính năng điều khiển tìm kiếm bằng giọng nói (28,4%) và khả năng tương thích với mọi loại TV thường (17,3%). Ngược lại, các chương trình khuyến mãi ngắn hạn chỉ chiếm 4,9% quyết định của khách hàng.
4. Hai rào cản lớn nhất khiến khách hàng từ chối sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play tại địa bàn là gì?
Trong số 49 khách hàng không có dự tính sử dụng dịch vụ, hai lý do chính được chỉ ra gồm: giá cước dịch vụ còn cao, chưa phù hợp với khả năng chi trả của người dân (chiếm 49,0%) và tâm lý lo ngại thiết bị đầu thu (Box) dễ gặp sự cố hỏng hóc, khó bảo trì bảo dưỡng tại nhà (chiếm 46,9%).
5. Kết quả hoạt động kinh doanh của FPT Telecom Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2019 - 2021 biến động ra sao?
Hoạt động kinh doanh của chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: Doanh thu tăng từ 96.002 triệu đồng (năm 2019) lên 132.258 triệu đồng (năm 2020) và đạt 175.673 triệu đồng (năm 2021). Lợi nhuận sau thuế có mức tăng trưởng vượt bậc, tăng từ 4.623 triệu đồng năm 2019 lên 10.560 triệu đồng năm 2020 và đạt 27.281 triệu đồng năm 2021 (tăng gần 8 lần so với năm 2019).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Mai Văn Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và phân tích toàn diện thực trạng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play tại FPT Telecom chi nhánh Huế. Nghiên cứu chỉ ra rằng bên cạnh thế mạnh về thương hiệu và nỗ lực tư vấn trực tiếp của đội ngũ kinh doanh, giá cước và độ bền thiết bị đầu thu vẫn là các rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến quyết định chọn mạng của người dân địa phương. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát định hướng chuyển đổi chiến lược của doanh nghiệp sang trải nghiệm khách hàng, cung cấp căn cứ thực tiễn để FPT Telecom Huế nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần dịch vụ truyền hình trả tiền trong giai đoạn tiếp theo.