Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chế biến và sản xuất đồ gỗ nội thất giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, đồng thời là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang các thị trường quốc tế như Hoa Kỳ, Pháp và Anh. Tại thị trường nội địa, thói quen tiêu dùng của người dân gắn liền với các sản phẩm đồ gỗ, với mức tiêu thụ bình quân đạt trên 21 USD/người/năm. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022 chứng kiến nhiều biến động phức tạp do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, gây đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên vật liệu toàn cầu và làm suy giảm tốc độ tăng trưởng thương mại. Trong bối cảnh áp lực chi phí đầu vào gia tăng và thị trường biến động, việc đánh giá năng lực tài chính và tìm kiếm giải pháp nâng cao khả năng sinh lời trở thành yêu cầu cấp thiết để các doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Công ty TNHH Nội thất Đức Dương là doanh nghiệp có bề dày 20 năm hoạt động (thành lập từ năm 2003) trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công nội thất cao cấp. Doanh nghiệp sở hữu hệ sinh thái khép kín gồm 3 nhà máy sản xuất tại miền Bắc, 2 showroom trưng bày tại Hà Nội và Hải Phòng cùng đội ngũ hơn 300 cán bộ nhân viên. Đứng trước những khó khăn chung của nền kinh tế và yêu cầu tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, đề tài "Lợi nhuận và giải pháp nâng cao khả năng sinh lời tại Công ty TNHH Nội thất Đức Dương" được thực hiện nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực trạng tài chính, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tài chính phù hợp nhằm nâng cao khả năng sinh lời cho Công ty TNHH Nội thất Đức Dương theo định hướng phát triển tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về lợi nhuận, các chỉ tiêu đánh giá, phương pháp phân tích, các nhân tố ảnh hưởng và các biện pháp chủ yếu nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ tiêu khả năng sinh lời tại Công ty TNHH Nội thất Đức Dương trong giai đoạn 2020 – 2022.
- Thứ ba: Đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn, nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lợi nhuận và các giải pháp tài chính nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Nội thất Đức Dương (trụ sở tại Tầng 3, tòa CT1, Dự án Bắc Hà - C14, phố Tố Hữu, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội; hệ thống 3 nhà máy tại Ba Vì, Lương Sơn, Quốc Oai và các showroom trực thuộc).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại về lợi nhuận:
- Quan điểm của William Petty (1623–1687) về nguồn gốc địa tô và chênh lệch giữa giá trị sản phẩm với chi phí sản xuất.
- Quan điểm của Adam Smith (1723–1790) xác định lợi nhuận là khoản khấu trừ thứ hai vào sản phẩm lao động, do tư bản sinh ra và là nguồn gốc của thu nhập tích lũy.
- Quan điểm của David Ricardo về phần giá trị dôi ra ngoài tiền lương chi trả cho người lao động.
Về phương diện kế toán tài chính, tác giả làm rõ bản chất và công thức xác định các chỉ tiêu:
- Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ: $DTT = DT - \text{Các khoản giảm trừ doanh thu}$ (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại).
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh:
$$\text{Lợi nhuận thuần} = DTT + \text{Doanh thu HĐTC} - \text{Giá vốn hàng bán} - \text{Chi phí bán hàng} - \text{Chi phí QLDN} - \text{Chi phí HĐTC}$$
- Lợi nhuận khác: $\text{Lợi nhuận khác} = \text{Thu nhập khác} - \text{Chi phí khác}$.
- Lợi nhuận sau thuế: $LNST = LNTT \times (1 - \text{Thuế suất thuế TNDN})$.
Hệ thống chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời được sử dụng bao gồm:
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS): Đo lường hiệu quả quản lý chi phí trên một đơn vị doanh thu tạo ra.
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường mức sinh lợi trên tổng vốn đầu tư vào tài sản bình quân trong kỳ.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức sinh lợi trên nguồn vốn chủ sở hữu bình quân của cổ đông/thành viên góp vốn.
Khóa luận tích hợp mô hình phân tích Dupont kết hợp kỹ thuật tách đoạn:
- Đối với chỉ tiêu ROA:
$$ROA = \frac{LNST}{\text{Tổng tài sản bình quân}} = \frac{LNST}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} = ROS \times AU$$
Trong đó: $AU$ là vòng quay tổng tài sản (hiệu suất sử dụng tài sản).
- Đối với chỉ tiêu ROE:
$$ROE = \frac{LNST}{\text{VCSH bình quân}} = \frac{LNST}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times \frac{\text{Tổng tài sản bình quân}}{\text{VCSH bình quân}} = ROS \times AU \times EM = ROA \times EM$$
Trong đó: $EM$ là đòn bẩy tài chính (hệ số vốn trên vốn chủ sở hữu).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, các báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Nội thất Đức Dương từ năm 2020 đến năm 2022; số liệu thống kê ngành nội thất từ Tổng cục Thống kê và các tài liệu học thuật liên quan.
- Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối, phân tích theo chiều ngang theo chuỗi thời gian, phân tích theo chiều dọc theo tỷ trọng cơ cấu); phương pháp phân tích số tỷ lệ; phương pháp phân tổ theo thời gian và bộ phận cấu thành; phương pháp thay thế liên hoàn để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ($ROS, AU, EM$) đến các biến phụ thuộc ($ROA, ROE$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về lợi nhuận và khả năng sinh lời của doanh nghiệp
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài:
- Trình bày khái niệm, ý nghĩa của lợi nhuận đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (tái sản xuất mở rộng, củng cố uy tín, đảm bảo an toàn tài chính), người lao động (thu nhập, tiền thưởng, phúc lợi xã hội) và nền kinh tế (đóng góp ngân sách qua thuế TNDN, giải quyết việc làm).
- Phân loại và làm rõ phương pháp xác định các bộ phận cấu thành lợi nhuận doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
- Thiết lập hệ thống chỉ tiêu tài chính phản ánh khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE) và cơ chế vận hành của mô hình Dupont 2 nhân tố và 3 nhân tố.
- Phân loại các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời thành hai nhóm: nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, quy luật cung - cầu, áp lực cạnh tranh, khách hàng) và nhân tố chủ quan (công tác chuẩn bị sản xuất, chính sách giá bán, trình độ tổ chức quy trình sản xuất, công tác tiêu thụ sản phẩm, năng lực quản lý điều hành, mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật).
- Đưa ra 4 nhóm biện pháp lý thuyết căn bản nhằm gia tăng khả năng sinh lời: tiết kiệm chi phí - hạ giá thành, tăng trưởng doanh thu, tối ưu hóa cơ cấu vốn và nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng tài sản.
Chương 2: Thực trạng lợi nhuận và khả năng sinh lời của Công ty TNHH Nội Thất Đức Dương
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực sinh lời của đơn vị khảo sát:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Nội thất Đức Dương (Giấy ĐKKD số 01020084160 đăng ký lần đầu ngày 30/05/2003, mã số thuế 0101374996 do ông Phạm Ngọc Đỉnh làm người đại diện pháp luật). Doanh nghiệp tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận nghiệp vụ: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Nhân sự, Phòng Thiết kế, Phòng Thi công.
- Năng lực hạ tầng và đặc thù kinh doanh: Doanh nghiệp vận hành 3 cụm nhà máy sản xuất (Nhà máy số 1 tại Yên Bài - Ba Vì - Hà Nội; Nhà máy số 2 tại Lương Sơn - Hòa Bình; Nhà máy số 3 tại Quốc Oai - Hà Nội) và 2 showroom lớn tại Hà Nội (Tòa C14 Bắc Hà, Tố Hữu) và Hải Phòng (Tòa nhà London House, Phạm Văn Đồng). Công ty định vị tập trung duy nhất vào phân khúc nội thất gỗ óc chó cao cấp (nhập khẩu trực tiếp từ Bắc Mỹ) phục vụ các dự án biệt thự Vingroup, Penthouse, SkyVilla và các dự án dân cư cao cấp (BRG Lê Văn Lương, HDI Tây Hồ, Elite Tower, Louis Hoàng Mai, Melody Ciputra, Gamuda City).
- Phân tích thực trạng doanh thu, chi phí và lợi nhuận (2020 – 2022):
- Tác giả lập các bảng biểu thống kê biến động doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác.
- Phân tích chi tiết cơ cấu chi phí: biến động giá vốn hàng bán (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công, chi phí sản xuất chung), chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và chi phí khác.
- So sánh tỷ trọng các khoản mục trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty với các doanh nghiệp cùng ngành nội thất.
- Phân tích các chỉ tiêu khả năng sinh lời và mô hình Dupont:
- Tính toán và đánh giá xu hướng biến động của các chỉ số ROS, ROA, ROE giai đoạn 2020 – 2022.
- Ứng dụng mô hình Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn để phân tích mức độ tác động của biên lợi nhuận ròng ($ROS$), vòng quay tổng tài sản ($AU$) và hệ số đòn bẩy tài chính ($EM$) đến tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE$).
- Phân tích các chỉ số phản ánh năng lực quản lý và khai thác tài sản của công ty trong mối tương quan với các chỉ số bình quân ngành.
- Đánh giá tổng hợp:
- Thuận lợi và kết quả đạt được: Doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu gỗ óc chó chất lượng cao, quy mô 3 nhà máy đáp ứng kịp thời các đơn hàng lớn, bộ máy tinh gọn, thương hiệu uy tín lâu năm trên thị trường.
- Hạn chế và khó khăn: Giai đoạn 2020 – 2022 chịu tác động gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19; chi phí nguyên vật liệu và chi phí vận chuyển tăng cao; các chỉ số vòng quay tài sản và biên sinh lời chịu áp lực lớn từ chi phí quản lý và giá vốn.
Chương 3: Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao khả năng sinh lợi của Công ty TNHH Nội Thất Đức Dương
Trên cơ sở phân tích thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp tài chính - quản trị:
- Định hướng kinh doanh: Duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc nội thất gỗ óc chó cao cấp, từng bước mở rộng thị trường và nâng cao năng lực sản xuất chuẩn quốc tế.
- 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp tăng doanh thu: Đa dạng hóa gói sản phẩm dịch vụ thiết kế - thi công trọn gói; đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến kết hợp trải nghiệm tại showroom; mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao chính sách chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
- Nhóm giải pháp giảm thiểu chi phí: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu gỗ nhập khẩu; cải tiến công nghệ gia công nhằm giảm tỷ lệ phế phẩm; kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Nhóm giải pháp quản lý tài sản: Đẩy nhanh tiến độ thu hồi công nợ để rút ngắn kỳ luân chuyển vốn; rà soát và thanh lý các tài sản, vật tư tồn đọng không còn nhu cầu sử dụng; lập kế hoạch đầu tư, bảo dưỡng máy móc thiết bị nhà xưởng định kỳ nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản ($AU$).
- Nhóm giải pháp cơ cấu vốn: Cân đối tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu hợp lý, kiểm soát chi phí lãi vay để khai thác hiệu quả đòn bẩy tài chính ($EM$) mà vẫn đảm bảo an toàn tài chính.
- Các giải pháp hoàn thiện khác: Đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ hơn 300 công nhân và kỹ thuật viên; chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa 5 phòng ban chức năng; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị số liệu kế toán và điều hành sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và khả năng sinh lời của Công ty TNHH Nội thất Đức Dương trong giai đoạn 3 năm (2020 – 2022):
- Làm rõ cấu trúc doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác; nhận diện giá vốn hàng bán và chi phí quản lý là hai khoản mục chi phí chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng chi phí hoạt động kinh doanh.
- Định lượng chi tiết biến động của các chỉ tiêu sinh lời $ROS, ROA, ROE$ thông qua việc phân rã mô hình Dupont, chỉ ra sự biến động của tỷ suất sinh lời chịu tác động đồng thời từ khả năng kiểm soát chi phí ($ROS$), hiệu suất khai thác tài sản ($AU$) và cơ cấu tài trợ nguồn vốn ($EM$).
- Đối chiếu các chỉ số tài chính của công ty với một số doanh nghiệp cùng ngành, giúp làm rõ vị thế cạnh tranh và hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp trên thị trường nội thất gỗ cao cấp.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Trong phần tổng quan nghiên cứu, tác giả đã rà soát 4 luận văn trong nước và 3 công trình nghiên cứu quốc tế, từ đó xác định các khoảng trống học thuật cần bổ sung:
| Nghiên cứu tham khảo |
Tác giả & Năm công bố |
Điểm hạn chế được chỉ ra |
Đóng góp và điểm khắc phục của khóa luận |
| Luận văn tại CTCP Đầu tư Xây dựng Lanmak |
Nguyễn Thị Hà Linh (2022) |
Phân tích thực trạng còn sơ sài; chưa so sánh với doanh nghiệp cùng ngành; giải pháp chưa xử lý triệt để các vấn đề cốt lõi. |
Phân tích sâu toàn diện chuỗi số liệu 3 năm; bổ sung bảng so sánh chỉ số tài chính với các doanh nghiệp cùng ngành nội thất. |
| Luận văn tại CTCP Ốc Đảo |
Trần Thị Minh Nguyệt (2021) |
Không phân tích thu nhập khác và chi phí khác; chỉ so sánh tỷ trọng giá vốn; không dùng phương pháp thay thế liên hoàn khi phân tích Dupont. |
Khảo sát đầy đủ các khoản mục thu nhập/chi phí bất thường; ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn để lượng hóa ảnh hưởng từng nhân tố. |
| Luận văn tại CTCP Cầu 12 |
Đoàn Thu Hương (2019) |
Không so sánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh trong ngành. |
Bổ sung hệ số so sánh ngành, đặt doanh nghiệp vào tương quan mặt bằng chung để xác định lợi thế và điểm yếu tài chính. |
| Luận văn tại CTCP Tư vấn ĐT & XD Bảo Nam |
Trịnh Quốc Việt (2020) |
Không sử dụng mô hình Dupont để phân tích ảnh hưởng của từng nhân tố đến khả năng sinh lời. |
Kết hợp chặt chẽ mô hình Dupont 3 nhân tố với phương pháp thay thế liên hoàn trong phân tích biến động $ROA, ROE$. |
| Công trình nghiên cứu quốc tế |
EBAPE Brazil (2020), NUST Pakistan (2021), Alexiou - Cranfield (2022) |
Đề tài vĩ mô, tập trung vào thị trường tài chính hoặc kinh tế lượng lý thuyết, thiếu tính ứng dụng cụ thể cho một doanh nghiệp sản xuất. |
Cụ thể hóa lý luận vào thực tiễn một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ nội thất cụ thể, gắn phân tích tài chính với đặc thù sản xuất và chuỗi cung ứng. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu:
- Về phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập và phân tích dữ liệu tài chính giới hạn trong 3 năm (2020 – 2022), đây là giai đoạn thị trường chịu tác động dị biệt từ đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, do đó một số chỉ tiêu tài chính có thể mang tính chất chu kỳ đặc thù ngắn hạn.
- Về tính khái quát: Đề tài tập trung phân tích trường hợp điển cứu tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể hoạt động chuyên biệt trong phân khúc nội thất gỗ óc chó cao cấp (Công ty TNHH Nội thất Đức Dương), nên các phát hiện và đề xuất giải pháp chưa phản ánh toàn diện cho tất cả các phân khúc doanh nghiệp nội thất khác (như nội thất công nghiệp, nội thất văn phòng giá rẻ hay xuất khẩu đơn thuần).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các năm tiếp theo (giai đoạn phục hồi kinh tế hậu dịch bệnh) nhằm đánh giá tính ổn định dài hạn của các chỉ tiêu sinh lời.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát gồm nhiều doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh nội thất tại Việt Nam để xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của các nhân tố vĩ mô và vi mô đến tỷ suất lợi nhuận toàn ngành.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh: Tài liệu là bài mẫu chuẩn mực về cấu trúc và phương pháp luận thực hiện khóa luận phân tích tài chính doanh nghiệp.
- Các nhà quản trị tài chính và lãnh đạo doanh nghiệp ngành nội thất, xây dựng: Cung cấp khung phân tích thực tế về quản trị giá vốn, quản lý chi phí bán hàng - quản lý, kiểm soát hàng tồn kho và điều hành dòng tiền trong mô hình sản xuất khép kín có hệ thống nhà xưởng và showroom.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn tích hợp vào mô hình Dupont để bóc tách định lượng mức độ ảnh hưởng của biên lợi nhuận ($ROS$), hiệu suất sử dụng tài sản ($AU$) và đòn bẩy tài chính ($EM$).
- Khung hệ thống hóa các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, thu nhập khác và các khoản mục giảm trừ doanh thu theo chuẩn mực kế toán tài chính Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để phân tích chuyên sâu khả năng sinh lời của doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng mô hình phân tích Dupont kết hợp kỹ thuật tách đoạn và phương pháp thay thế liên hoàn. Mô hình phân tích ROA qua 2 nhân tố ($ROA = ROS \times AU$) và phân tích ROE qua 3 nhân tố ($ROE = ROS \times AU \times EM = ROA \times EM$), qua đó lượng hóa cụ thể mức độ tác động của khả năng quản lý chi phí, hiệu suất khai thác tài sản và chính sách đòn bẩy tài chính đến khả năng sinh lời.
2. Đề tài đã khắc phục những hạn chế nào của các công trình nghiên cứu đi trước?
Khóa luận đã bổ sung phân tích đầy đủ các khoản mục thu nhập khác và chi phí khác (thay vì chỉ tập trung vào hoạt động kinh doanh chính), đồng thời lập bảng so sánh đối chiếu chỉ số tài chính với các doanh nghiệp cùng ngành nội thất và ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn trong mô hình Dupont để tránh việc nhận xét định tính chung chung.
3. Cơ sở hạ tầng sản xuất và định vị phân khúc của Công ty TNHH Nội thất Đức Dương có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty TNHH Nội thất Đức Dương vận hành hệ thống 3 nhà máy sản xuất tại Ba Vì, Lương Sơn (Hòa Bình), Quốc Oai cùng 2 showroom tại Hà Nội và Hải Phòng với hơn 300 cán bộ nhân viên. Doanh nghiệp định vị chuyên sâu vào phân khúc nội thất cao cấp với sản phẩm chủ lực là gỗ óc chó nhập khẩu trực tiếp từ Bắc Mỹ, thi công các công trình biệt thự, Penthouse, SkyVilla và các dự án dân cư cao cấp.
4. Khóa luận phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp như thế nào?
Tác giả phân loại thành 2 nhóm: nhóm nhân tố khách quan (môi trường chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, quan hệ cung - cầu, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nhóm nhân tố chủ quan (công tác chuẩn bị sản xuất, chính sách giá bán, trình độ tổ chức sản xuất, tổ chức tiêu thụ, năng lực quản lý và mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật).
5. Các nhóm giải pháp chủ yếu được tác giả đề xuất tại Chương 3 gồm những nội dung nào?
Hệ thống giải pháp bao gồm 5 nhóm: (1) Nhóm giải pháp gia tăng doanh thu và phát triển thị trường; (2) Nhóm giải pháp kiểm soát và cắt giảm chi phí (giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý); (3) Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng và luân chuyển tài sản; (4) Nhóm giải pháp tái cơ cấu nguồn vốn và sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý; (5) Nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị, nhân sự và ứng dụng công nghệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thị Thanh Thủy đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận và đánh giá thực trạng tài chính tại Công ty TNHH Nội thất Đức Dương giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc kết hợp phương pháp so sánh số liệu, phân tích tỷ lệ tài chính, mô hình Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn, đề tài đã làm rõ thực trạng doanh thu, cơ cấu chi phí cũng như các nhân tố chi phối năng lực sinh lời của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng gắn liền với thực tế hoạt động sản xuất - kinh doanh của công ty, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp ngành nội thất.