Chương 1: TỔNG QUAN VỀ LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về lợi nhuận của doanh nghiệp 1. Nguồn gốc của lợi nhuận Trải qua từng thời kỳ và dưới mỗi chế độ, lợi nhuận không phải là một phạm trù mới và luôn tồn tại trong nền kinh tế. Tuy nhiên, lợi nhuận được nhìn nhận từ các góc độ khác nhau trong bất kỳ giai đoạn nhất định nào.
Ngay từ thời cổ đại, con người ta đã đặc biệt nghiên cứu và quan tâm đối với các vấn đề kinh tế - xã hội, tuy nhiên cho đến tận thế kỷ XV, thời điểm xuất hiện và phát triển nền kinh tế hàng hoá tư bản thì các quan điểm về kinh tế học mới được hình thành một cách có hệ thống. Họ nhận ra rằng lợi nhuận là động lực để thúc đẩy cơ chế thị trường và tìm những hướng đi để đẩy nhanh nền kinh tế phát triển. Họ bày tỏ những quan điểm khác nhau về nguồn gốc và bản chất của lợi nhuận. + Chủ nghĩa trọng thương Chủ nghĩa trọng thương là hình thái đầu tiên đối với hệ tư sản trong nền kinh tế chính trị học, ra đời và phát triển nhất trong giai đoạn thế kỷ XV đến thế kỷ XVII.
Trong thời gian này, tiền là vấn đề chủ yếu và quan trọng nhất, kim loại tạo ra tiền chính là vàng và bạc. Điều đó cho thấy bất kỳ một cá nhân hay tổ chức hay mọi quốc gia nào đều tìm mọi cách để có thể tích trữ nhiều tiền nhất có thể. Bởi sự xuất hiện của nghĩa trọng thương ra đời trong thời đại trên nên học thuyết trọng thương nói chung cũng như các quan điểm về lợi nhuận nói riêng đều được tạo ra dựa trên sự kết hợp giữa giá trị và tiền bạc, trong đó lĩnh vực về kinh tế chính trị là lĩnh vực lưu thông. Do đó, những người theo chủ nghĩa trọng thương tin rằng lợi nhuận được tạo ra thông qua lĩnh vực lưu thông, thông qua việc mua và bán.
Đây chính là kết quả của việc “mua ít bán nhiều, mua rẻ bán đắt” mà có được và có thể thấy được không có con đường nào khác ngoài việc mua bán trao đổi. + Chủ nghĩa trọng nông Giống như chủ nghĩa trọng thương, chủ nghĩa trọng nông nảy sinh trong quá trình chuyển đổi từ chế độ phong kiến sang chủ nghĩa tư bản, nhưng ở giai đoạn phát triển kinh tế hơn. Về lợi nhuận, họ lập luận rằng thương nghiệp chính là tiết kiệm chi 6 phí thương mại, rằng thương mại chỉ đơn thuần là trao đổi một tài sản này lấy một tài sản khác có giá trị tương đương. Trong quá trình trao đổi ở dạng thuần túy nhất, cả người mua và người bán đều không được hay mất gì cả.
Thương mại không tạo ra của cải và trao đổi không làm tăng của cải. Họ lập luận rằng sự giàu có của đất nước đến từ nông nghiệp và các hình thức phát triển nông thôn khác. Tiền lương của công nhân là thu nhập lao động, sản phẩm ròng là thu nhập của tư bản, được gọi là LN. + Quan điểm của Adam Smith Khi bàn luận về lợi tức, Adam Smith cho rằng lợi tức chính là một bộ phận của lợi nhuận nhưng các nhà tư bản lại hoạt động bằng khoản tiền đi vay phải trả cho chủ nợ thì mới có thể sử dụng được tư bản.
Ông đã trình bày chính xác mối quan hệ giữa tỷ suất lợi nhuận và vốn bằng cách quan sát xu hướng bình quân hóa của tỷ suất lợi nhuận và xu hướng tỷ suất lợi nhuận giảm khi lượng vốn tăng lên. Tuy nhiên, Adam Smith cũng có những hạn chế về lý thuyết lợi nhuận sau: một lý thuyết hoàn chỉnh về lợi nhuận vẫn chưa được đưa ra. Mặt khác, ông không phân biệt giữa lĩnh vực sản xuất và lưu thông, vì vậy ông cho rằng tư bản tạo ra lợi nhuận như nhau trong lĩnh vực sản xuất cũng như trong lưu thông. + Quan điểm của D.Ricardo Ricardo nói rằng: “Lợi nhuận là thứ mà nhà tư bản trả cho công nhân sau khi đã trả lương.” Ông quan sát thấy rằng tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm và cho rằng sự sụt giảm đó là do sự biến động về thu nhập giữa ba tầng lớp: địa chủ, công nhân, tư bản.
Ông cho rằng do quy luật đất đai giảm, giá nông sản cao hơn sẽ làm tăng tiền lương và tiền thuê nhà cho người lao động chứ không phải lợi nhuận. Do đó, "lợi nhuận đương nhiên có xu hướng giảm". Như vậy, địa chủ có lợi, công nhân không có lợi cũng không có hại, còn nhà tư bản sẽ có hại vì tỷ suất lợi nhuận giảm. Mặc dù có sự cải tiến hơn so với các lý thuyết trước đó, nhưng ông cũng vấp phải một số sai lầm, bao gồm: ông giải thích lợi nhuận là năng suất lao động, nhưng lại không phân biệt được giữa lợi nhuận và giá trị thặng dư.
Ông cũng kết luận rằng tỷ suất lợi nhuận giảm là do tiền lương cao hơn, vì họ không phân biệt được giữa tỷ suất lợi nhuận và tỷ suất giá trị thặng dư. 7 + Quan điểm của Paul A.Samuelson Ông cho rằng đối với nền kinh tế thị trường, LN là động lực có tác động chi phối hoạt động của các nhà kinh doanh. Các doanh nghiệp chuyển lợi nhuận sang các khu vực sản xuất hàng hóa mà người tiêu dùng cần nhiều hơn. Đối với ông, lợi nhuận còn định hướng doanh nghiệp sử dụng công nghệ sản xuất sao cho hiệu quả nhất.
+ Quan điểm lợi nhuận của K.Marx Kết hợp kế thừa có chọn lọc các yếu tố khoa học của kinh tế chính trị tư bản chủ nghĩa cổ điển với phép biện chứng duy vật, K. Mác đã thành công trong việc nghiên cứu học thuyết giá trị thặng dư. Ông kết luận rằng: Nguồn gốc của lợi nhuận là lao động làm công ăn lương, còn lợi nhuận thực chất là biểu hiện của giá trị thặng dư, là kết quả của lao động không được trả công. Với sự ảnh hưởng của quy luật cung-cầu, không phải lúc nào giá bán cũng bằng giá trị, nhưng LN không phải lúc nào cũng bằng giá trị thặng dư vì nó luôn biến động xung quanh giá trị.
Khái niệm của lợi nhuận Đối với mỗi doanh nghiệp nào khi kinh doanh thì yếu tố sống còn và điều được quan tâm hàng đầu đó chính là lợi nhuận. LN có tác động vô cùng quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của bản thân mỗi doanh nghiệp cũng như nền kinh tế. Khi LN của mỗi doanh nghiệp gia tăng, họ sẽ có thể mở rộng sản xuất hơn quy mô, lĩnh vực kinh doanh, nâng cao đời sống chất lượng cho người lao động, đồng thời góp phần làm tăng thêm các khoản đóng góp bằng thuế cho ngân sách nhà nước. Vậy LN được hiểu như thế nào? “Lợi nhuận là khoản tiền chênh lệch giữa doanh thu và chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để đạt được doanh thu đó từ các hoạt động mà doanh nghiệp mang lại” (Lê Thị Xuân, 2015) “Sau một chu kỳ hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể thu được LN, đó là khoản tiền chênh lệch giữa doanh thu và chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để đạt được doanh thu đó từ các hoạt động của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định” (Bùi Văn Vần và Vũ Văn Minh, 2015) 8 Như vậy, từ những quan điểm về khái niệm LN trên, có thể kết luận rằng LN chính là sự chênh lệch giữa doanh thu mà doanh nghiệp nhận được và chi phí mà công ty đó bỏ ra để đạt được mức doanh thu ấy trong một giai đoạn nhất định.
Công thức tổng quát về LN trong một giai đoạn có thể hiểu đơn giản như sau: Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí Như vậy, LN chính là cơ sở để đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định nhằm giúp đưa ra những hướng đi phù hợp cho doanh nghiệp trong tương lai. Vai trò của lợi nhuận LN có một vai trò vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế của quốc gia nói chung cũng như đối với mỗi doanh nghiệp, người lao động nói riêng. - Đối với doanh nghiệp Thứ nhất, LN không những là động lực, mục tiêu của doanh nghiệp mà còn là điều kiện sống còn của doanh nghiệp đó. Hầu hết các doanh nghiệp khi kinh doanh sẽ có mục tiêu hàng đầu là tối đa hoá LN cũng như tối đa hoá giá trị chủ sở hữu.
Thứ hai, LN tăng lên sẽ giúp cho công ty có kết quả hoạt động cao hơn, mang lại niềm tin cho các nhà đầu tư vào nguồn vốn đã bỏ ra của họ cũng như mang lại sự yên tâm cho người lao động tại nơi làm việc. Vì vậy, các công ty cần đạt được mục tiêu là LN tăng trưởng bền vững. Thứ ba, LN có ảnh hưởng trực tiếp đối với mọi khía cạnh của doanh nghiệp, đặc biệt là khả năng tài chính của doanh nghiệp đó. Nếu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cao thì chứng tỏ sức mạnh tài chính của doanh nghiệp đó càng vững chắc hơn, doanh nghiệp có thể sẽ thanh toán được các khoản nợ hay các khoản chi phí cố định xuyên suốt quá trình kinh doanh.
Điều này có thể giúp doanh nghiệp quay vòng vốn cũng như cân đối trong việc quản lý tài chính của công ty đó. - Đối với người lao động LN có tác động trực tiếp đến lợi ích của người lao động. Một công ty càng có nhiều LN thì người lao động càng được hưởng nhiều lợi ích khác nhau như là các chế 9 độ đãi ngộ nhiều hơn, mức lương của họ cũng cao hơn hay thậm chí điều kiện làm việc của họ tốt hơn. Điều này sẽ giúp lòng tin của mỗi người lao động đối với công ty đó cũng sẽ tăng lên và tạo nên hiệu suất làm việc cao hơn, từ đó hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty đó càng cao hơn.
- Đối với Nhà nước Thứ nhất, LN là một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế của mỗi quốc gia. Nói một cách đơn giản, một công ty càng có nhiều LN thì nền kinh tế của đất nước càng mạnh. Tất cả các công ty hoạt động kinh doanh đều phải đóng thuế cho nhà nước, và nếu công ty nào có dòng LN cao thì tương đương mức thuế cũng sẽ cao hơn. Những khoản thu sẽ đóng góp vào nguồn ngân sách nhà nước vì mục đích công cộng.
Thứ hai, LN là thước đo phản ánh hiệu quả của các chính sách kiểm soát, quản lý của Chính phủ đối với việc kinh doanh của doanh nghiệp.