Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế thị trường, nguồn vốn đóng vai trò là huyết mạch bảo đảm cho sự vận hành ổn định và phát triển của các tổ chức kinh tế và toàn xã hội. Đối với các ngân hàng thương mại, vốn không chỉ là cơ sở để duy trì khả năng thanh toán, bảo đảm uy tín mà còn là điều kiện tiên quyết để tổ chức các hoạt động kinh doanh, mở rộng quy mô tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng tại Việt Nam chịu sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước cũng như các tổ chức tài chính quốc tế, việc xây dựng và thực thi các chiến lược huy động vốn hợp lý, an toàn và tối ưu hóa chi phí trở thành nhiệm vụ trọng tâm.
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) là ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên của Việt Nam, được thành lập từ năm 1991. Sau quá trình phát triển và sáp nhập cùng Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông (MDbank) vào năm 2015, MSB đã vươn lên nhóm các ngân hàng có mạng lưới giao dịch rộng khắp. Chi nhánh MSB Phú Cường đặt tại tỉnh Bình Dương là một đơn vị kinh doanh trực thuộc, chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn công nghiệp phát triển năng động. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Bạch Thị Ngọc Thu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Phú Cường".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại cổ phần.
- Phân tích, đánh giá hiện trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Phú Cường trong giai đoạn 2019 - 2021.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại MSB chi nhánh Phú Cường trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Phú Cường.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Hoạt động kinh doanh và huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Phú Cường.
- Về thời gian: Phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tổng quan về chức năng của ngân hàng thương mại, cấu trúc nguồn vốn và các tiêu chí đo lường hiệu quả huy động vốn:
- Chức năng của ngân hàng thương mại: Khóa luận làm rõ các chức năng cơ bản gồm trung gian tín dụng (cầu nối giữa người gửi tiền và người vay vốn), trung gian thanh toán (thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt qua trích tài khoản, ủy nhiệm chi), tạo tiền (thông qua cơ chế tín dụng và thanh toán chuyển khoản) và chức năng thủ quỹ (bảo quản tiền mặt và quản lý tài sản lưu thông).
- Cấu trúc nguồn vốn của NHTM: Bao gồm vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, các quỹ dự trữ, có tính ổn định cao quyết định năng lực tài chính và bảo đảm an toàn) và vốn nợ (vốn huy động từ tiền gửi của các tổ chức kinh tế và cá nhân, phát hành giấy tờ có giá, vốn vay từ các tổ chức tín dụng khác và vay từ Ngân hàng Nhà nước).
- Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn: Hiệu quả huy động vốn được định nghĩa là khả năng thu hút nguồn vốn với chi phí thấp nhất, rủi ro thấp, đáp ứng kịp thời quy mô và cơ cấu cho hoạt động cấp tín dụng và đầu tư sinh lời. Các chỉ tiêu đo lường bao gồm: tốc độ tăng trưởng vốn huy động, quy mô nguồn vốn, chi phí huy động vốn (chi phí trả lãi thực tế), cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền và theo kỳ hạn, mối quan hệ cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Được phân tách thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, sự điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, chu kỳ tăng trưởng kinh tế, tâm lý người gửi tiền) và nhóm nhân tố chủ quan (chính sách lãi suất, mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch, chất lượng phục vụ và trình độ nhân sự, công nghệ ngân hàng, hoạt động tiếp thị và uy tín thương hiệu).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả bao gồm: phương pháp phân tích, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm 2019, 2020, 2021), phương pháp tổng hợp và phân loại số liệu nhằm đánh giá xu hướng biến động của từng bộ phận nguồn vốn.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo thường niên và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Phú Cường trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động ngân hàng thương mại và nghiệp vụ huy động vốn:
- Khái quát 4 chức năng nền tảng của NHTM: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền và thủ quỹ.
- Phân loại nguồn vốn ngân hàng thành vốn chủ sở hữu (tài sản ròng) và vốn nợ (trong đó vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất, giữ vai trò quyết định đến khả năng mở rộng tài sản sinh lời).
- Trình bày các hình thức huy động vốn chủ yếu: nhận tiền gửi (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm); phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi); vay từ các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng và vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước.
- Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn: quy mô, tốc độ tăng trưởng, chi phí trả lãi thực tế, lãi suất bình quân đầu vào và mức độ tương thích giữa cơ cấu vốn huy động với kế hoạch sử dụng vốn.
Chương 2: Phân tích, đánh giá hiện trạng huy động vốn của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Chương này trình bày chi tiết về lịch sử hình thành của MSB (thành lập năm 1991, năm 2015 sáp nhập MDbank đạt vốn điều lệ 11.750 tỷ đồng, năm 2020 triển khai eKYC và niêm yết 1,175 tỷ cổ phiếu trên HOSE). Cơ cấu tổ chức tại MSB chi nhánh Phú Cường được thiết lập chặt chẽ từ Giám đốc chi nhánh, Giám đốc tín dụng, Kiểm soát viên, Giám đốc khách hàng ưu tiên, Chuyên viên phát triển khách hàng cá nhân đến Giao dịch viên. Chính sách nhân sự ghi nhận mức tăng lương bình quân gần 12% và thưởng hiệu suất từ 6 đến 9 tháng lương.
Tình hình tài chính và thực trạng huy động vốn tại chi nhánh giai đoạn 2019 - 2021 được thể hiện qua các bảng số liệu cụ thể:
1. Cơ cấu nguồn vốn tổng thể:
Vốn chủ sở hữu của chi nhánh chiếm tỷ trọng dưới 12%, trong khi vốn nợ luôn chiếm trên 86% tổng nguồn vốn.
| Chỉ tiêu (Đơn vị: nghìn tỷ đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Vốn chủ sở hữu |
5,52 |
5,49 |
8,91 |
-0,54% |
+51,70% |
| Vốn nợ |
80,72 |
81,64 |
76,20 |
+1,14% |
-5,26% |
| Tổng nguồn vốn |
86,24 |
87,13 |
85,11 |
+0,01% |
-0,02% |
Ghi chú: Năm 2021, vốn chủ sở hữu tăng mạnh 51,7% do MSB thực hiện nâng vốn điều lệ toàn hệ thống từ 8 nghìn tỷ lên 10 nghìn tỷ đồng.
2. Kết quả huy động vốn theo từng hình thức:
| Hình thức huy động (Đơn vị: nghìn tỷ đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Huy động từ tiền gửi |
49,63 |
63,30 |
60,59 |
+29,11% |
-5,35% |
| Huy động từ phát hành GTCG |
13,19 |
8,18 |
3,29 |
-42,10% |
-69,10% |
| Vay từ các TCTD khác |
3,26 |
3,48 |
13,64 |
+10,73% |
+409,87% |
| Vay Ngân hàng Nhà nước |
19,60 |
11,69 |
3,90 |
-43,52% |
-73,87% |
| Tổng vốn huy động |
85,75 |
86,69 |
81,45 |
+12,60% |
-7,27% |
Nguồn huy động từ tiền gửi giữ vai trò chủ đạo (chiếm 60,5% năm 2019 và tăng mạnh lên 63,30 nghìn tỷ đồng năm 2020). Hình thức phát hành giấy tờ có giá và vay NHNN giảm liên tục qua 3 năm, trong khi vay từ các TCTD khác tăng đột biến vào năm 2021 (đạt 13,64 nghìn tỷ đồng, tăng 409,87%) nhằm bù đắp thanh khoản tạm thời khi chi nhánh thực hiện trần lãi suất huy động 9%/năm (nội tệ) và 2%/năm (ngoại tệ).
3. Cơ cấu tiền gửi theo loại tiền và theo kỳ hạn:
- Theo loại tiền: Tiền gửi nội tệ (VNĐ) chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt 44,23 nghìn tỷ đồng (88,7%) năm 2019; 57,30 nghìn tỷ đồng (90,99%) năm 2020; và 54,14 nghìn tỷ đồng (89,89%) năm 2021. Tiền gửi ngoại tệ chỉ chiếm dao động từ 9,01% đến 11,3% tổng tiền gửi (đạt 8,83 nghìn tỷ đồng năm 2021).
- Theo kỳ hạn: Tiền gửi có kỳ hạn luôn chiếm tỷ trọng trên 70% tổng tiền gửi (năm 2019: 43,40 nghìn tỷ; năm 2020: 49,34 nghìn tỷ; năm 2021: 50,20 nghìn tỷ đồng). Trong đó, tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn hơn trung và dài hạn. Tiền gửi không kỳ hạn đạt mức cao nhất vào năm 2020 với 15,46 nghìn tỷ đồng, sau đó giảm xuống 11,89 nghìn tỷ đồng năm 2021.
4. Kết quả hoạt động tín dụng và chi phí vốn:
- Dư nợ tín dụng: Tổng dư nợ năm 2019 đạt 33,85 nghìn tỷ đồng, năm 2020 tăng lên 39,77 nghìn tỷ đồng (+19,61%), năm 2021 giảm còn 30,96 nghìn tỷ đồng (-24,34%). Cho vay tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng tuyệt đối (>87% năm 2019 và đạt 94,78% tổng dư nợ năm 2021 với hơn 1.500 khách hàng), cho vay cá nhân chiếm tỷ trọng nhỏ và giảm mạnh còn 2,52 nghìn tỷ đồng năm 2021.
- Chi phí trả lãi và lãi suất bình quân đầu vào:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: nghìn tỷ đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng nguồn vốn huy động |
82,72 |
83,64 |
78,20 |
| Tổng chi phí trả lãi thực tế |
9,39 |
10,98 |
8,65 |
| Lãi suất bình quân đầu vào (%) |
11,35% |
13,12% |
11,06% |
Lãi suất bình quân đầu vào biến động từ 11,35% (2019) tăng lên 13,12% (2020) do cạnh tranh thu hút tiền gửi, sau đó giảm xuống 11,06% (2021) khi ngân hàng tối ưu hóa chi phí và điều chỉnh theo quy định trần lãi suất của NHNN.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn của Ngân hàng TMCP Hàng Hải chi nhánh Phú Cường
Dựa trên định hướng chiến lược 5 năm (2019 - 2023) của MSB, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể cho chi nhánh Phú Cường:
- Hoàn thiện chính sách lãi suất: Thiết lập biểu lãi suất huy động linh hoạt, bám sát các mức trần/sàn của NHNN, phân hóa lãi suất theo quy mô tiền gửi và kỳ hạn nhằm tối ưu hóa chi phí trả lãi.
- Đa dạng hóa chính sách huy động vốn: Thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi tích hợp dịch vụ thanh toán, chứng chỉ tiền gửi linh hoạt cho khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định và khách hàng doanh nghiệp.
- Triển khai chính sách thu hút khách hàng: Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng trước, trong và sau giao dịch; áp dụng chính sách ưu đãi chuyên biệt cho nhóm khách hàng tổ chức kinh tế vừa và nhỏ trên địa bàn.
- Đẩy mạnh chính sách marketing: Tăng cường quảng bá hình ảnh thương hiệu MSB hiện đại, chuyên nghiệp thông qua các kênh truyền thông số và tiếp thị trực tiếp tại địa bàn tỉnh Bình Dương.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ: Khai thác tối đa nền tảng định danh trực tuyến eKYC để phát triển tài khoản và thẻ debit online, mở rộng hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt qua mã QR (hợp tác cùng VNPAY, PAYOO), vận hành tối ưu hệ thống Core banking.
- Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ đội ngũ nhân viên: Đẩy mạnh các chương trình đào tạo chuẩn hóa như chương trình Khởi nghiệp cho Fresher, chương trình Quản trị viên tài năng, BM Bootcamp cho cấp quản lý chi nhánh và Talent Pool cho cán bộ kế cận.
Đồng thời, tác giả đưa ra 3 nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý điều hành lãi suất), đối với Hội sở chính MSB (phân bổ cơ chế vốn và đầu tư hạ tầng công nghệ) và đối với nội bộ Chi nhánh Phú Cường (quản trị hạn mức tín dụng và chỉ tiêu huy động).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể thực trạng huy động vốn tại MSB Phú Cường trong giai đoạn 3 năm (2019 - 2021):
- Xác định rõ tiền gửi khách hàng là nguồn vốn nòng cốt, chiếm trên 60% tổng vốn huy động và tiền gửi có kỳ hạn luôn chiếm trên 70% tổng tiền gửi.
- Phản ánh được sự chuyển dịch nguồn vốn trong năm 2021 khi huy động tiền gửi và giấy tờ có giá sụt giảm, chi nhánh đã linh hoạt bù đắp thanh khoản thông qua kênh vay từ các TCTD khác (tăng 409,87%, đạt 13,64 nghìn tỷ đồng).
- Tính toán chính xác chi phí trả lãi thực tế qua 3 năm (9,39 nghìn tỷ năm 2019; 10,98 nghìn tỷ năm 2020; 8,65 nghìn tỷ năm 2021) và xác định lãi suất bình quân đầu vào lần lượt là 11,35%, 13,12% và 11,06%.
- Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện gắn liền với các công cụ công nghệ mới mà MSB đang triển khai (eKYC, thanh toán QR, các chương trình đào tạo nhân sự đặc thù).
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc phản ánh trung thực bức tranh điều hành vốn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp tỉnh trong giai đoạn nền kinh tế chịu tác động tiêu cực từ dịch bệnh Covid-19 và biến động chính sách tiền tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp:
- Phạm vi không gian và dữ liệu chỉ giới hạn tại một đơn vị kinh doanh đơn lẻ (MSB Chi nhánh Phú Cường) trong mốc thời gian 2019 - 2021, chưa bao quát được diễn biến toàn hệ thống MSB sau thời kỳ phục hồi kinh tế.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích thống kê mô tả và so sánh chỉ số cơ học từ báo cáo nội bộ; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến khối lượng tiền gửi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo, kết hợp khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng tiền gửi tại địa bàn để xây dựng mô hình tối ưu hóa chi phí huy động vốn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế: Tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu nguồn vốn, cách bóc tách các chỉ tiêu huy động theo kỳ hạn, loại tiền, chi phí trả lãi và lãi suất bình quân đầu vào tại một chi nhánh ngân hàng thương mại.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên nguồn vốn tại các NHTM: Tham khảo số liệu thực tế và các bài học kinh nghiệm về việc điều tiết nguồn vốn vay liên ngân hàng nhằm cân đối thanh khoản khi nguồn tiền gửi dân cư biến động.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.7 tại Chương 2, cung cấp số liệu thực tế về quy mô vốn, dư nợ tín dụng và chi phí vốn của ngân hàng thương mại giai đoạn 2019 - 2021.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn của MSB Phú Cường có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2019 - 2021?
Nguồn vốn của chi nhánh có tỷ trọng vốn nợ chiếm ưu thế tuyệt đối (trên 86% tổng nguồn vốn), trong khi vốn chủ sở hữu duy trì dưới 12%. Năm 2021, vốn chủ sở hữu tăng mạnh 51,7% (từ 5,49 nghìn tỷ lên 8,91 nghìn tỷ đồng) nhờ chính sách tăng vốn điều lệ toàn hệ thống MSB lên 10 nghìn tỷ đồng.
2. Chi phí trả lãi và lãi suất bình quân đầu vào tại MSB Phú Cường biến động như thế nào?
Năm 2019, tổng chi phí trả lãi là 9,39 nghìn tỷ đồng (lãi suất bình quân đầu vào 11,35%). Năm 2020, chi phí trả lãi tăng lên 10,98 nghìn tỷ đồng (lãi suất bình quân tăng lên 13,12%). Đến năm 2021, chi phí trả lãi giảm xuống 8,65 nghìn tỷ đồng, tương ứng lãi suất bình quân đầu vào giảm về 11,06%.
3. Tỷ trọng giữa tiền gửi nội tệ và ngoại tệ tại chi nhánh chênh lệch ra sao?
Tiền gửi nội tệ (VNĐ) luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn tiền gửi của chi nhánh, cụ thể đạt 88,7% (2019), 90,99% (2020) và 89,89% (2021). Tiền gửi ngoại tệ chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ từ 9,01% đến 11,3% trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
4. Khách hàng vay vốn chủ yếu tại MSB Phú Cường là đối tượng nào?
Đối tượng vay vốn chủ yếu tại chi nhánh là các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp, chiếm tỷ trọng trên 87% dư nợ năm 2019 và đạt 94,78% năm 2021 (với hơn 1.500 khách hàng), trong khi vay cá nhân chỉ chiếm dưới 13% tổng dư nợ tín dụng.
5. Vì sao nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng khác lại tăng đột biến vào năm 2021?
Năm 2021, do ảnh hưởng của kinh tế khó khăn và việc áp dụng trần lãi suất huy động khiến tiền gửi dân cư sụt giảm, MSB Phú Cường đã đẩy mạnh vay từ các TCTD khác trên thị trường liên ngân hàng (tăng 409,87%, từ 3,48 nghìn tỷ lên 13,64 nghìn tỷ đồng) nhằm đảm bảo khả năng thanh toán và cung ứng vốn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bạch Thị Ngọc Thu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ huy động vốn và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động này tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Phú Cường giai đoạn 2019 - 2021. Bằng các số liệu tài chính cụ thể, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh về tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn, đồng thời làm rõ áp lực chi phí trả lãi và sự biến động nguồn vốn dưới tác động của bối cảnh kinh tế. Các nhóm giải pháp về hoàn thiện chính sách lãi suất, mở rộng công nghệ số (eKYC, thanh toán QR) và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực được xây dựng sát với định hướng phát triển thực tế của ngân hàng.