Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam, hoạt động xuất khẩu giữ vị trí then chốt nhằm thu hút nguồn ngoại tệ, thúc đẩy sản xuất và giải quyết việc làm cho người lao động. Trong cơ cấu xuất khẩu, ngành thủ công mỹ nghệ dù chiếm tỷ trọng khiêm tốn nhưng mang lại giá trị gia tăng cao, khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu tự nhiên sẵn có và tận dụng tối đa lực lượng lao động dồi dào. Hiện các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đã hiện diện tại hơn 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm nhập siêu của nền kinh tế.

Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn là doanh nghiệp được thành lập năm 2021 tại vùng làng nghề truyền thống huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh và xuất khẩu các sản phẩm đan lát từ cói và lục bình sang các thị trường trọng điểm như châu Âu và Bắc Mỹ. Mặc dù đạt được những bước phát triển bước đầu, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều biến động từ môi trường kinh tế thế giới, rào cản chuỗi cung ứng, cùng những hạn chế nội tại về quy trình tổ chức và nhân sự ngoại thương. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu cho doanh nghiệp là một yêu cầu thực tế cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể trên hai phương diện:

  1. Về mặt kiến thức: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh xuất khẩu và ngành hàng thủ công mỹ nghệ, đối chiếu kiến thức chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng với thực tiễn vận hành doanh nghiệp.
  2. Về mặt thực tiễn: Phân tích, đánh giá khách quan thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn giai đoạn 2021 – 2023; nhận diện các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ tác động đến doanh nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu, cơ cấu thị trường, cơ cấu nhóm hàng và các chỉ tiêu phản ánh kết quả xuất khẩu của Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào kết quả sản xuất kinh doanh và các nghiệp vụ xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của công ty giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 09/2023.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn (nhà máy sản xuất tại xã Đồng Hướng, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình và văn phòng đại diện tại quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội) với dữ liệu được cung cấp từ các bộ phận: Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Nhân sự và Kế toán.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 02/08/2023 đến ngày 20/10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Áp dụng định nghĩa pháp lý theo Điều 28, Mục I, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Các hình thức xuất khẩu: Phân tích 6 phương thức giao dịch chủ yếu bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (với các biến thể: đổi hàng, mua bán đối lưu, mua bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại), gia công quốc tế, tái xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ.
  • Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu: Khung các bước nghiệp vụ từ ký kết hợp đồng, kiểm tra thư tín dụng (L/C), xin giấy phép xuất khẩu (theo Nghị định 57/NĐ-CP), chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, thuê phương tiện vận chuyển, mua bảo hiểm hàng hóa, thực hiện thủ tục hải quan, giao hàng lên tàu, thanh toán quốc tế và giải quyết khiếu nại phát sinh.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh: Khảo sát các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa, công nghệ, tình hình thế giới), môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, ngân hàng) và môi trường nội bộ (nhân sự, vốn, kho bãi).
  • Lý luận ngành hàng thủ công mỹ nghệ: Xác định 5 đặc trưng cơ bản gồm tính văn hóa, tính mỹ thuật, tính đơn chiếc, tính đa dạng và tính thủ công; phân loại các nhóm hàng chính (gỗ mỹ nghệ, mây tre đan, gốm sứ mỹ nghệ, hàng thêu).
  • Khung pháp lý và chính sách: Nghị định 57/NĐ-CP về quyền kinh doanh xuất nhập khẩu; Thông tư 219/2013/TT-BTC về chính sách áp dụng thuế suất thuế Giá trị gia tăng (GTGT) 0% cho hàng hóa xuất khẩu; quy định mức thuế suất thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 20%.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Tập hợp và xử lý các chỉ tiêu định lượng về sản lượng, kim ngạch xuất khẩu, doanh thu, cơ cấu thị trường của công ty và toàn ngành.
  • Phương pháp khảo sát thực tế và so sánh đối chiếu: Đánh giá biến động số liệu qua các mốc thời gian từ năm 2021 đến năm 2023, so sánh tỷ trọng giữa các thị trường xuất khẩu và đối chiếu năng lực cạnh tranh của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam với các nước trong khu vực.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự và dữ liệu chuỗi cung ứng do các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn cung cấp.
  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, báo cáo khảo sát năng lực cạnh tranh ngành thủ công mỹ nghệ của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), số liệu từ Hiệp hội Làng nghề Việt Nam và công cụ tiện ích tỷ giá ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh xuất khẩu và ngành hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thương mại quốc tế, làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nguồn vốn ngoại tệ để công nghiệp hóa và giải quyết việc làm. Tác giả phân tích chi tiết ưu điểm, hạn chế của từng phương thức xuất khẩu; trong đó nhấn mạnh xuất khẩu trực tiếp giúp tiết kiệm chi phí trung gian và nắm bắt nhu cầu thị trường nhưng đòi hỏi năng lực ngoại thương cao, còn gia công quốc tế thực chất là một hình thức xuất khẩu lao động kết tinh trong sản phẩm.

Về quy trình nghiệp vụ, chương này chuẩn hóa các giai đoạn thực hiện hợp đồng ngoại thương và làm rõ các nhân tố chi phối hoạt động xuất khẩu từ cấp độ vĩ mô, vi mô đến nội tại doanh nghiệp. Ở phần lý thuyết ngành hàng, tác giả làm rõ bản chất của hàng thủ công mỹ nghệ là sự kết hợp giữa giá trị sử dụng và giá trị văn hóa, nghệ thuật. Ngành hàng này mang lại hiệu quả thực thu ngoại tệ vượt trội (đạt 80% đến 100% giá trị kim ngạch) do nguồn nguyên liệu chủ yếu khai thác từ phế liệu nông lâm sản nội địa, chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu chỉ chiếm từ 3% đến 3,5% giá trị xuất khẩu, đồng thời tạo ra tỷ suất lợi nhuận cao gấp 5 đến 10 lần so với ngành khai khoáng.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động kinh doanh xuất khẩu ngành hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam và đi sâu phân tích tình hình kinh doanh thực tế tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn.

Toàn quốc hiện có 2.556 làng nghề thủ công mỹ nghệ với 2.063 công ty cổ phần, 4.562 công ty TNHH, 1.466 doanh nhân, 164 hợp tác xã và hơn 176.000 hộ kinh doanh, thu hút trên 1,5 triệu lao động. Thu nhập bình quân của thợ thủ công dao động từ 5 đến 6 triệu đồng/tháng. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành giai đoạn 2015 – 2022 tăng bình quân 9,5%/năm, đạt xấp xỉ 3 tỷ USD năm 2021 trước khi giảm xuống 2,4 tỷ USD năm 2022 do lạm phát và xung đột địa chính trị. Riêng nhóm sản phẩm mây, tre, cói và thảm đạt đỉnh 878 triệu USD vào năm 2021 (tăng 43,8% so với năm 2020) và giảm 6,8% xuống 818 triệu USD vào năm 2022.

Về Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn:

  • Cơ cấu tổ chức và chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp vận hành nhà máy tại Ninh Bình và văn phòng đại diện tại Hà Nội. Mô hình chuỗi cung ứng kết hợp giữa cơ sở sản xuất khung (sắt, thép, inox), các hộ gia đình trong làng nghề nhận đan lát bán thành phẩm, và xưởng trung tâm của công ty phụ trách các khâu hoàn thiện (nhúng keo định hình, cắt tỉa chi tiết thừa, sấy khô, gắn tem nhãn, đóng thùng carton) trước khi xuất khẩu trực tiếp hoặc phân phối qua doanh nghiệp thương mại.
  • Kết quả kinh doanh xuất khẩu: Doanh thu khởi điểm năm 2021 đạt 500 triệu đồng (tiêu thụ nội địa và bắt đầu xuất khẩu), tăng mạnh lên 5 tỷ đồng năm 2022 và ghi nhận 3 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2023. Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu tập trung hoàn toàn vào hai nhóm hàng đan lát cốt lõi: cói và lục bình.
  • Thị trường xuất khẩu: Châu Âu là khu vực trọng điểm, chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty; trong đó Hà Lan là đối tác lớn nhất (chiếm trên 20%), tiếp đến là Italia (chiếm 15% – 20%), bên cạnh Anh, Đức, Bỉ. Thị trường Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Mexico) ghi nhận sự gia tăng tỷ trọng nhanh trong năm 2022. Khu vực châu Úc (Australia, New Zealand) đang ở bước tiếp cận khách hàng tiềm năng, trong khi thị trường châu Á hoàn toàn bị bỏ ngỏ. Khách hàng quốc tế tiêu biểu gồm các chuỗi bán lẻ và đại lý như Zolo, JYSK, DIJK.
  • Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và ma trận SWOT: Chính sách hoàn thuế GTGT 0% và miễn thuế xuất khẩu theo Thông tư 219/2013/TT-BTC giúp doanh nghiệp tiết kiệm hơn 100 triệu đồng tiền thuế để tái bổ sung vốn lưu động; tỷ giá USD/VND tăng liên tục (từ 22.880 VNĐ năm 2021 lên 24.240 VNĐ năm 2023) hỗ trợ gia tăng doanh thu chuyển đổi ngoại tệ. Báo cáo của ILO về 6 quốc gia xuất khẩu thủ công mỹ nghệ chỉ ra sản phẩm Việt Nam có thế mạnh về độ tinh xảo, chất lượng và giá cả cạnh tranh nhưng kém nhất về năng lực thiết kế mẫu mã và sáng tạo sản phẩm mới. Về nội bộ, kho xưởng 1.000 m2 đang bị quá tải; trên 50% nhân sự có bằng đại học nhưng thiếu kỹ năng thực hành nghiệp vụ ngoại thương, giao nhận; nguồn lao động nông thôn mang tính thời vụ cao (73,9% lao động huy động tại làng nghề); thời tiết nồm ẩm mùa xuân gây nguy cơ nấm mốc sản phẩm mây tre, cói bèo.
Tiêu chí Điểm mạnh (S) Điểm yếu (W) Cơ hội (O) Thách thức (T)
Nội dung phân tích tại Nam Sơn - Nguồn nguyên liệu tự nhiên tại chỗ ổn định, giá thành cạnh tranh.
- Sản phẩm có độ bền cao hơn 1-2 năm so với đối thủ.
- Cơ sở hạ tầng nhà xưởng 1.000 m2 tại Ninh Bình và văn phòng đại diện tại Hà Nội.
- Ban lãnh đạo linh hoạt trong việc hỗ trợ chi phí tạo mẫu cho hộ sản xuất.
- Chỉ phụ thuộc duy nhất vào hình thức xuất khẩu trực tiếp.
- Đội ngũ nhân viên thiếu kinh nghiệm chuyên sâu về thủ tục hải quan, vận tải biển.
- Năng lực thiết kế mẫu mã mới còn hạn chế.
- Thị trường xuất khẩu bị phụ thuộc lớn vào khu vực châu Âu.
- Mục tiêu xuất khẩu toàn ngành đạt 4 tỷ USD vào năm 2025.
- Xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh, thân thiện môi trường gia tăng tại EU, Mỹ.
- Chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ khôi phục làng nghề từ Nhà nước.
- Tỷ giá hối đoái biến động theo hướng khuyến khích xuất khẩu.
- Nguy cơ suy thoái kinh tế và lạm phát tại các thị trường tiêu thụ chính.
- Cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc, Philippines, Indonesia.
- Lao động làng nghề biến động, thiếu gắn bó bền vững.
- Khí hậu nồm ẩm mùa xuân gây rủi ro mốc, hỏng sản phẩm cói, lục bình.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn

Từ kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý:

  1. Nhóm giải pháp tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn:
  • Nghiên cứu và mở rộng thị trường: Khai thác sâu các phân khúc tiềm năng tại Bắc Mỹ, đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại châu Úc và từng bước tái tiếp cận thị trường châu Á; tích cực tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành quốc tế để quảng bá thương hiệu gắn liền với giá trị xã hội làng nghề.
  • Đa dạng hóa và cải tiến mẫu mã, chất lượng sản phẩm: Kết hợp yếu tố hoa văn truyền thống với xu hướng thiết kế hiện đại của từng quốc gia nhập khẩu; ứng dụng công nghệ xử lý chống ẩm mốc chuyên dụng trong mùa nồm; mở rộng danh mục sản phẩm gia dụng và trang trí nội thất.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương chuyên sâu (chứng từ xuất nhập khẩu, kiểm tra L/C, thủ tục hải quan, đàm phán thương mại quốc tế, ngoại ngữ) cho bộ phận kinh doanh và xuất nhập khẩu.
  • Hoàn thiện công tác thu mua và tạo nguồn hàng: Tăng cường liên kết chặt chẽ với các nhóm thợ và hộ gia đình tại địa phương; hỗ trợ vốn ứng trước và kỹ thuật bảo quản nguyên liệu thô (cói, bèo tây) để ổn định đầu vào.
  • Đổi mới hình thức xuất khẩu: Bên cạnh xuất khẩu trực tiếp, cần linh hoạt tiếp nhận các đơn hàng gia công quốc tế cho các thương hiệu nước ngoài để khai thác năng lực lao động dư thừa, đồng thời nghiên cứu áp dụng xuất khẩu ủy thác khi mở rộng sang các thị trường phức tạp.
  1. Nhóm kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước:
  • Chính sách ưu đãi thuế và xúc tiến thương mại: Duy trì các mức thuế suất ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế và hỗ trợ kinh phí tham gia hội chợ triển lãm quốc tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Quy hoạch vùng nguyên liệu và đào tạo làng nghề: Xây dựng vùng trồng cói, bảo tồn nguồn nguyên liệu tự nhiên; mở các lớp đào tạo nghề cho thanh niên nông thôn để khắc phục tình trạng thiếu hụt thợ lành nghề.
  • Hỗ trợ nguồn vốn và chính sách an sinh: Triển khai các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất từ 6,4% đến 9%/năm có thời hạn dài hạn; hướng dẫn chính sách trả công thỏa đáng nhằm giữ chân lao động gắn bó với nghề thủ công truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả nghiên cứu cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn và ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam:

Chỉ tiêu nghiên cứu Dữ liệu văn bản ghi nhận
Quy mô làng nghề và lao động toàn quốc Hơn 2.556 làng nghề; 2.063 công ty cổ phần; 4.562 công ty TNHH; 164 hợp tác xã; 176.000 hộ kinh doanh; trên 1,5 triệu lao động.
Thu nhập thợ thủ công bình quân 5.000.000 – 6.000.000 VNĐ/tháng.
Kim ngạch XK mây, tre, cói, thảm Việt Nam Năm 2018: >347 triệu USD; Năm 2021: >878 triệu USD; Năm 2022: >818 triệu USD.
Tỷ lệ thực thu ngoại tệ ngành TCMN Đạt 80% – 100% kim ngạch xuất khẩu; nguyên phụ liệu nhập khẩu chỉ chiếm 3% – 3,5%.
Doanh thu xuất khẩu Công ty Nam Sơn Năm 2021: 500 triệu VNĐ; Năm 2022: 5 tỷ VNĐ; 6 tháng đầu năm 2023: 3 tỷ VNĐ.
Tỷ trọng thị trường xuất khẩu tại Nam Sơn Châu Âu chiếm >50% (Hà Lan >20%, Italia 15% – 20%); Bắc Mỹ tăng mạnh năm 2022; Châu Á chiếm 0%.
Biến động tỷ giá USD/VND tham chiếu Ngày 03/09/2021: 22.880; Ngày 02/09/2022: 23.600; Ngày 01/09/2023: 24.240.
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nam Sơn Sản phẩm đan lát gia dụng và trang trí làm từ cói và lục bình.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh chân thực mô hình vận hành chuỗi cung ứng của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại tỉnh Ninh Bình. Các phân tích chỉ ra sự phụ thuộc rủi ro vào một phương thức xuất khẩu trực tiếp duy nhất và một thị trường địa lý tập trung (châu Âu).
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đã kết nối chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023 (giai đoạn chịu ảnh hưởng kép từ đại dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế sau dịch), đối chiếu trực tiếp số liệu nội bộ doanh nghiệp với các kết quả khảo sát quốc tế của ILO về khả năng cạnh tranh giữa 6 quốc gia Đông Nam Á, từ đó xây dựng các giải pháp có tính ứng dụng sát với điều kiện hoạt động của doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Thời gian nghiên cứu thực tế tương đối ngắn (từ ngày 02/08/2023 đến 20/10/2023), do đó tác giả chưa thể tiếp cận toàn diện báo cáo tài chính đầy đủ của cả năm tài chính 2023 mà chỉ dừng lại ở số liệu 6 tháng đầu năm.
  • Chuỗi dữ liệu hoạt động của Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn chỉ mới bắt đầu từ khi thành lập năm 2021 đến năm 2023, khiến việc đánh giá xu hướng tăng trưởng dài hạn gặp một số giới hạn nhất định.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các phương pháp định tính, thống kê mô tả và tổng hợp số liệu thứ cấp, chưa triển khai các mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát định lượng trực tiếp đối với khách hàng nhập khẩu nước ngoài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi phân tích số liệu tài chính và chuỗi cung ứng khi doanh nghiệp hoàn tất dự án mở rộng nhà xưởng sản xuất tại Kim Sơn, Ninh Bình.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chứng chỉ xanh (ESG) và các yêu cầu kiểm định môi trường tại thị trường Bắc Mỹ và Australia đối với sản phẩm có nguồn gốc thực vật.
  • Xây dựng mô hình quản trị rủi ro chuỗi cung ứng nguyên vật liệu theo mùa, đặc biệt là các giải pháp công nghệ bảo quản phòng ngừa ẩm mốc trong điều kiện khí hậu nồm ẩm miền Bắc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Ngoại thương: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu về quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa truyền thống, cấu trúc chuỗi cung ứng liên kết giữa doanh nghiệp thương mại và hộ sản xuất làng nghề.
  • Cán bộ quản lý và chủ doanh nghiệp xuất khẩu thủ công mỹ nghệ vừa và nhỏ: Cung cấp bài học kinh nghiệm trong việc cơ cấu thị trường xuất khẩu, tận dụng các chính sách ưu đãi thuế (thuế xuất khẩu 0%, hoàn thuế GTGT), quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái và chiến lược định giá sản phẩm dựa trên nguyên liệu nội địa.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình chuỗi cung ứng sản xuất khép kín tại Chương 2 (Sơ đồ 2.3) và bảng phân tích so sánh lợi thế cạnh tranh của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam với các đối thủ trong khu vực (Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Indonesia, Myanmar) dựa trên nghiên cứu của ILO.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Công ty Nam Sơn phân bổ như thế nào và quốc gia nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

Châu Âu là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Nam Sơn, luôn chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp. Trong đó, Hà Lan là quốc gia tiêu thụ lớn nhất với tỷ trọng thường xuyên đạt trên 20% tổng giá trị xuất khẩu, tiếp theo là Italia chiếm từ 15% đến 20%, cùng các thị trường Anh, Đức, Bỉ. Thị trường Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Mexico) ghi nhận tăng trưởng mạnh trong năm 2022, châu Úc đang ở giai đoạn chăm sóc khách hàng tiềm năng, trong khi thị trường châu Á chưa được doanh nghiệp khai thác.

2. Kết quả doanh thu xuất khẩu của Công ty Nam Sơn thay đổi ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?

Khởi điểm vào năm 2021 khi mới thành lập, doanh thu của công ty đạt 500 triệu đồng. Đến năm 2022, doanh thu xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc lên mức 5 tỷ đồng dù thị trường toàn ngành gặp nhiều biến động giảm sút. Trong 6 tháng đầu năm 2023, công ty tiếp tục ghi nhận 3 tỷ đồng doanh thu xuất khẩu từ hai nhóm hàng chủ lực là cói và lục bình.

3. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đánh giá thế mạnh và điểm yếu của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam so với các nước trong khu vực như thế nào?

Theo khảo sát của ILO đối với 6 quốc gia (Việt Nam, Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Indonesia, Myanmar):

  • Thế mạnh: Hàng Việt Nam được đánh giá tốt về chất lượng, độ tinh xảo, sự khéo léo và giá bán có tính cạnh tranh cao (chỉ đứng sau Trung Quốc) nhờ nguồn lao động và nguyên liệu trong nước dồi dào.
  • Hạn chế: Khâu thiết kế mẫu mã và phát triển sản phẩm mới của Việt Nam bị đánh giá là kém cạnh tranh nhất trong số 6 quốc gia; việc kết hợp giữa chủ đề truyền thống và hiện đại còn yếu so với mức độ sáng tạo thiết kế của Philippines.

4. Những hạn chế nội tại lớn nhất trong hoạt động xuất khẩu của Công ty Nam Sơn là gì?

Các hạn chế chính gồm:

  • Về hình thức xuất khẩu: Doanh nghiệp chỉ áp dụng duy nhất hình thức xuất khẩu trực tiếp, chưa triển khai gia công quốc tế hay xuất khẩu ủy thác, làm hạn chế việc tận dụng tối đa nguồn lực lao động và mở rộng khách hàng.
  • Về nhân sự: Đội ngũ nhân viên thiếu tính đồng bộ; bộ phận xuất hàng còn thiếu cán bộ thành thạo các nghiệp vụ ngoại thương chuyên sâu như thủ tục hải quan, vận tải biển, giao hàng lên tàu.
  • Về cơ sở hạ tầng: Kho xưởng diện tích 1.000 m2 rơi vào tình trạng quá tải khi xử lý nhiều đơn hàng cùng lúc.
  • Về kiểm soát chất lượng theo mùa: Thời tiết nồm ẩm vào mùa xuân thường gây hiện tượng ẩm mốc cho các sản phẩm đan lát từ cói, lục bình.

5. Chuỗi cung ứng sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Nam Sơn được vận hành theo quy trình nào?

Chuỗi cung ứng vận hành qua các mắt xích:

  • Đơn vị cung cấp nguyên vật liệu: Cung cấp cói thô, bèo tây, khung sắt/thép/inox, tem nhãn, bao bì carton, dây nhựa.
  • Xưởng sản xuất Nam Sơn: Tiếp nhận nguyên liệu, phân chia khối lượng nhỏ lẻ phù hợp với năng lực sản xuất của từng hộ gia đình trong làng nghề.
  • Hộ gia đình làng nghề: Thực hiện đan lát bán thành phẩm theo mẫu mã quy định.
  • Khâu hoàn thiện tại xưởng: Tập kết bán thành phẩm về xưởng để cắt tỉa chi tiết thừa, nhuộm màu (nếu có), nhúng keo định hình khung, sấy khô/phơi nắng, gắn tem nhãn và đóng thùng carton.
  • Phân phối: Xuất khẩu trực tiếp cho khách hàng quốc tế hoặc chuyển giao qua các doanh nghiệp thương mại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Cẩm Ly đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận ngoại thương và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty TNHH Mỹ nghệ Nam Sơn giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả đã chỉ rõ những thành tựu nổi bật về doanh thu, thị trường châu Âu cùng các nút thắt cố hữu về nhân sự ngoại thương, phương thức xuất khẩu đơn điệu và rủi ro thời tiết ảnh hưởng đến sản phẩm cói, lục bình. Hệ thống giải pháp đa dạng hóa thị trường, đổi mới hình thức xuất khẩu và các kiến nghị chính sách về nguyên liệu, vốn vay mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc phát triển ngành hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu Việt Nam.